CHƯƠNG 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN RIÊNG TƯ CỦA TRẺ EM TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG 1. Khái niệm quyền riêng tư của trẻ em Theo từ điển tiếng Việt, “quyền” được hiểu là “điều mà pháp luật và xã hội công nhận, cho được hưởng, được làm, được đòi hỏi”1. Trong lý luận pháp luật, “quyền” được hiểu là khả năng xử sự hợp pháp được pháp luật thừa nhận và bảo đảm thực hiện, cho phép chủ thể thực hiện hành vi nhất định hoặc yêu cầu chủ thể khác thực hiện hoặc không thực hiện hành vi tương ứng để bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình2.
“Quyền” mang tính khách quan khi được ghi nhận trong các văn bản pháp luật, đồng thời có tính chủ quan khi được cá nhân thực thi và yêu cầu bảo vệ. Trong lĩnh vực quyền con người, quyền còn được coi là những giá trị phổ quát, vốn có, không phụ thuộc vào quốc tịch, giới tính, tuổi tác hay địa vị pháp lý của mỗi cá nhân. Dưới góc độ công pháp quốc tế, đặc biệt là trong các văn kiện như Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền (UDHR) và Công ước Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em (CRC), quyền được nhìn nhận là những bảo đảm pháp lý được quốc gia cam kết thực hiện nhằm bảo vệ lợi ích cơ bản và phẩm giá của cá nhân, đặc biệt là nhóm yếu thế như trẻ em. Trong đó, quyền riêng tư - một nhánh của quyền con người được ghi nhận là quyền độc lập và cũng là tiền đề để thực hiện các quyền khác như quyền tự do ngôn luận, quyền tiếp cận thông tin, và quyền được phát triển nhân cách.
Quyền riêng tư mang những nét đặc trưng cơ bản của con người từ khi sinh ra, đại diện cho giá trị con người và được áp dụng một cách bình đẳng. Quyền riêng tư có tầm quan trọng ngang với các quyền con người khác. Ở Việt Nam, theo từ điển tiếng Việt do Nguyễn Như Ý (chủ biên) “riêng tư” được hiểu là: “Riêng của từng người, từng cá nhân: Tình cảm riêng tư - Cuộc sống riêng tư”3. Theo từ điển tiếng Anh Cambridge thì quyền riêng tư (privacy) được hiểu là: “Ai đó có quyền giữ bí mật về các vấn đề cá nhân và các mối quan hệ của họ”4.
Trong từ điển pháp luật nước 1 Trung tâm Từ điển học Vietlex, Từ điển Tiếng Việt, NXB Đà Nẵng, Đà Nẵng, 2015, tr. 2 Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Lý luận về Nhà nước và Pháp luật (tái bản), NXB Công an Nhân dân, Hà Nội, 2015 3 Nguyễn Như Ý (chủ biên), (2004), Đại từ điển tiếng Việt, Nhà xuất bản Văn hóa - Thông tin, Hà Nội, tr. 4 truy cập ngày 04/01/2025, tại: https://dictionary.org/vi/dictionary/english/privacy 8 ngoài Black’s Law, quyền riêng tư được hiểu là: “Quyền xác định sự không can thiệp của giám sát bí mật và bảo vệ thông tin cá nhân của một người. Dưới góc độ nghiên cứu trong khoa học pháp lý, tác phẩm “Right to Privacy” của hai học giả người Mỹ là Samuel.
Warren và Louis. Brandeis được đánh giá là một trong những tác phẩm quan trọng là nền tảng cho sự phát triển pháp luật về quyền riêng tư của hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, cho rằng, “quyền được để yên” (the right to be let alone) như một quyền cơ bản của con người. Họ lập luận rằng sự phát triển của công nghệ và báo chí đã xâm phạm vào đời sống cá nhân, do đó cần thiết phải có sự bảo vệ pháp lý cho quyền riêng tư. Bài viết nhấn mạnh rằng quyền riêng tư là quyền của cá nhân được bảo vệ khỏi sự can thiệp không mong muốn vào đời sống cá nhân và các vấn đề riêng tư, cho phép mỗi người kiểm soát thông tin cá nhân và bảo vệ danh dự, uy tín của mình.
Họ cảnh báo rằng những tiến bộ này có thể dẫn đến việc xâm phạm đời sống riêng tư nếu không có các biện pháp bảo vệ thích hợp6. Tóm lại, tác phẩm đã đặt nền móng cho khái niệm quyền riêng tư hiện đại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ cá nhân khỏi sự xâm phạm và công khai không mong muốn, đồng thời kêu gọi sự phát triển của pháp luật để bảo vệ quyền này. Theo tiến sĩ Lê Đình Nghị, quyền riêng tư cũng có thể được hiểu là “quyền được sống như mong muốn của mỗi cá nhân mà không chịu ảnh hưởng của bất kì một chủ thể nào khác. Cá nhân có thể được sinh hoạt theo sở thích trong một môi trường và không gian riêng của mình, tự do lựa chọn cách sống, cách sinh hoạt, ăn mặc,.
Ngoài ra, theo quan điểm của TS. Phạm Thị Lan Thảo và TS. Phan Thị Lan Hương thì quyền riêng tư được hiểu là: “một trong những quyền cơ bản, liên quan mật thiết đến sự tự tôn và phẩm giá con người. Sự riêng tư trao cho mỗi cá nhân một không gian để làm chính mình mà không bị người khác phán xét một cách vô cớ, cho phép mỗi người suy nghĩ một cách tự do mà không bị kỳ thị hoặc phân biệt đối xử cũng như khả năng kiểm soát ai biết gì về bản thân mình”8.
Dưới góc độ pháp luật quốc tế, quyền riêng tư là một trong các quyền cơ bản của con người, được ghi nhận lần đầu tiên tại Tuyên ngôn nhân quyền (1948), tại điều 5 truy cập ngày 04/01/2025, tại: https://thelawdictionary.org/privacy/ 6 truy cập ngày 10/01/2025, tại: https://www.htm 7 Lê Đình Nghị (2008), Quyền bí mật đời tư theo Quy định pháp luật Dân sự Việt Nam, Luận án tiến sĩ Luật học, Đại học Luật Hà Nội, tr. 8 truy cập ngày 10/01/2025, tại: https://lapphap.vn/Pages/tintuc/tinchitiet.aspx?tintucid=210643 9 12 quy định như sau: “Không ai phải chịu sự can thiệp một cách tuỳ tiện vào sự riêng tư, gia đình, nơi ở hoặc thư tín, cũng như bị xúc phạm danh dự hoặc uy tín cá nhân. Mọi người đều có quyền được pháp luật bảo vệ chống lại sự can thiệp và xâm phạm như vậy9.” Ngoài ra, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1996 cũng đã ghi nhận tại điều 17, cụ thể: “Không ai bị can thiệp một cách tuỳ tiện hoặc bất hợp pháp vào đời sống riêng tư, gia đình, nhà ở, thư tín hoặc bị xâm phạm bất hợp pháp đến danh dự và uy tín. Mọi người đều có quyền được pháp luật bảo vệ chống lại những hành phi can thiệp hoặc xâm phạm như vậy.10” Từ những phân tích trên có thể hiểu “riêng tư” là những vấn đề, thông tin, hoặc hoạt động chỉ thuộc về một cá nhân, không liên quan hay ảnh hưởng đến người khác và cá nhân đó có quyền tự do quyết định việc chia sẻ hay giữ kín.
“Riêng tư” thể hiện tính cá nhân tuyệt đối và trong đó quyền kiểm soát thông tin và không gian riêng thuộc về chính cá nhân đó. Việc ai đó có quyền tiếp cận hay không phụ thuộc vào ý chí của người sở hữu và không bị tác động từ bên ngoài. Yếu tố “riêng tư” chính là nền tảng để hình thành quyền riêng tư - một quyền bất khả xâm phạm và quan trọng của mỗi con người. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, trẻ em là một chủ thể đặc biệt cần được bảo vệ, bởi đây là nhóm đối tượng nhạy cảm, dễ bị tổn thương và chưa phát triển toàn diện cả về thể chất, tinh thần lẫn năng lực hành vi pháp lý.
Theo quy định tại Điều 1 Luật Trẻ em năm 2016, “Trẻ em là người dưới 16 tuổi”11. Quy định này không chỉ xác định độ tuổi làm căn cứ nhận diện trẻ em trong các quan hệ pháp luật, mà còn tạo nền tảng pháp lý cho việc thiết lập các cơ chế bảo vệ phù hợp, trong đó bao gồm cả việc bảo vệ quyền riêng tư của trẻ em trên không gian mạng và trong đời sống thực tế. Quyền riêng tư của trẻ em là một nội dung quan trọng trong hệ thống quyền con người nói chung, được nhìn nhận dưới góc độ đặc thù do đối tượng được bảo vệ là trẻ em - chủ thể chưa có khả năng tự bảo vệ toàn diện và dễ bị xâm phạm thông tin cá nhân. Tại Điều 16 của Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em năm 1989 (UNCRC) - một văn kiện quốc tế mà Việt Nam đã là thành viên đã nêu rõ: “Không trẻ em nào phải chịu sự can thiệp tùy tiện hoặc bất hợp pháp vào đời sống riêng tư, 9 Liên Hợp Quốc (1948), Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, Điều 12 10 truy cập ngày 10/01/2025, tại: https://pbgdpl.vn/qt/tintuc/pages/pho-bien-kien-thuc-phap- luat.
11 Luật Trẻ em số 102/2016/QH13 ngày 05 tháng 4 năm 2016, Điều 1. 10 gia đình, nhà ở hoặc thư tín của mình, cũng như bất kỳ hành động nào ảnh hưởng đến danh dự và uy tín của trẻ em.12” Mặc dù trên bình diện quốc tế hiện chưa có một khái niệm thống nhất về “quyền riêng tư”, nhưng nhìn chung, tùy theo điều kiện văn hóa, pháp lý và xã hội, mỗi quốc gia đều xây dựng các quy định phù hợp nhằm đảm bảo sự an toàn thông tin và tôn trọng đời sống cá nhân của trẻ em, đặc biệt trong bối cảnh không gian mạng ngày càng phát triển mạnh mẽ. Từ những phân tích tổng hợp trên, tác giả đưa ra khái niệm về quyền riêng tư của trẻ em như sau: “Quyền riêng tư của trẻ em là quyền cá nhân bất khả xâm phạm của trẻ em đối với các yếu tố thuộc về đời sống riêng của mình, bao gồm thông tin cá nhân, thư tín, hình ảnh, danh dự, uy tín, đời sống gia đình và các hoạt động cá nhân khác. Đây là quyền cho phép trẻ em được kiểm soát việc chia sẻ hoặc giữ kín thông tin về bản thân, không bị can thiệp, thu thập, khai thác hay công khai một cách tùy tiện hoặc bất hợp pháp từ bất kỳ chủ thể nào khác.
Khái niệm, đặc điểm quyền riêng tư của trẻ em trên không gian mạng 1. Khái niệm quyền riêng tư của trẻ em trên không gian mạng Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, không gian mạng đã trở thành một phạm trù ngày càng phổ biến, có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, đặc biệt là trong thời đại chuyển đổi số toàn diện. Khái niệm “không gian mạng” hiện nay không còn đơn thuần là một khái niệm kỹ thuật, mà đã trở thành một đối tượng điều chỉnh pháp lý phức tạp, gắn liền với các vấn đề về an ninh mạng, quyền riêng tư, dữ liệu cá nhân, và các quyền con người trong môi trường số. Tuy nhiên, cách hiểu về không gian mạng còn mang tính đa dạng và phụ thuộc nhiều vào bối cảnh tiếp cận cũng như hệ thống pháp luật của từng quốc gia.