Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vấn đề bình đẳng giới là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá mức độ tiến bộ và văn minh của mỗi quốc gia. Tại Việt Nam, chủ trương của Đảng và Nhà nước về bình đẳng giới đã được hiến định xuyên suốt trong tất cả các bản Hiến pháp và được cụ thể hóa trong nhiều văn bản quy phạm pháp luật, trọng tâm là Luật Bình đẳng giới năm 2006 và Bộ luật Lao động năm 2019. Mặc dù khung pháp lý đã tích hợp toàn diện các quy định về việc làm, tiền lương, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi, an toàn vệ sinh lao động và bảo hiểm xã hội, nhưng trên thực tế, tình trạng định kiến và phân biệt đối xử về giới vẫn tồn tại dai dẳng dưới tác động của các yếu tố gia đình và xã hội. Việc nghiên cứu toàn diện các khía cạnh lý luận, đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật và chỉ ra những khoảng trống lập pháp để đề xuất giải pháp hoàn thiện là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định rõ ràng mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động; phân tích thực tiễn thực thi pháp luật dựa trên các văn bản quy phạm hiện hành; từ đó phát hiện các điểm hạn chế, bất cập và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm khắc phục bất bình đẳng giới, nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật trên thực tế.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 03 nhiệm vụ):
    1. Nghiên cứu hệ thống cơ sở lý luận và cơ sở pháp lý về bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động.
    2. Tìm hiểu, thống kê và đánh giá thực trạng thực thi bình đẳng giới trong quan hệ lao động, làm rõ nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật hiện hành và các biện pháp bảo đảm thúc đẩy bình đẳng giới trong thực tiễn.

Đối tượng nghiên cứu: Vấn đề bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động được tiếp cận dưới góc độ khoa học pháp lý.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Nội dung: Tập trung vào các chế định pháp luật lao động cốt lõi gồm: việc làm và học nghề; thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi; an toàn và vệ sinh lao động; tiền lương; bảo hiểm xã hội; kỷ luật lao động.
  • Không gian và thời gian: Thực tiễn thực thi pháp luật tại Việt Nam, tập trung vào giai đoạn áp dụng Bộ luật Lao động năm 2019 và các số liệu thống kê đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các học thuyết kinh điển, quan điểm xã hội học, triết học và các chuẩn mực pháp lý quốc tế lẫn quốc gia:

  • Khái niệm và học thuyết nền tảng:
    • Khái niệm "giới" (gender) theo tiếp cận của John Money (thập niên 1940), phong trào nữ quyền làn sóng thứ hai, lý thuyết thực hành giới của Judith Butler (Rắc rối giới), và định nghĩa tại khoản 1 Điều 5 Luật Bình đẳng giới năm 2006.
    • Lý luận về lao động của C. Mác và Ph. Ăng-ghen (lao động là điều kiện tồn tại vĩnh viễn của con người, sáng tạo ra bản thân con người).
    • Khái niệm bình đẳng giới trong xã hội học và pháp lý (khoản 3 Điều 5 Luật Bình đẳng giới năm 2006; Điều 13 Luật Bình đẳng giới năm 2006; Điều 11 Công ước CEDAW).
  • Hệ thống văn bản pháp lý làm cơ sở tham chiếu:
    • Văn bản trong nước: Hiến pháp năm 2013 (Điều 26); Luật Bình đẳng giới năm 2006 (Điều 5, Điều 13, Điều 42); Bộ luật Lao động năm 2019 (Điều 8, Điều 35, Điều 90, Điều 125, Điều 135, Điều 136, Điều 142, Chương X); Luật Việc làm năm 2013 (Điều 4, Điều 9); Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014; Nghị định số 45/2013/NĐ-CP; Nghị định số 125/2021/NĐ-CP; Thông tư số 09/2023/TT-BYT; Quyết định số 1956/QĐ-TTg và Quyết định số 295/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
    • Văn kiện và công ước quốc tế: Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR); Công ước CEDAW năm 1979 (Việt Nam gia nhập năm 1982); các Công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) mà Việt Nam đã phê chuẩn gồm Công ước số 45 (1935) về cấm sử dụng lao động nữ dưới hầm mỏ, Công ước số 100 (1951) về trả công bình đẳng, Công ước số 111 (1958) về chống phân biệt đối xử trong việc làm, và tham chiếu Công ước số 155 về an toàn vệ sinh lao động.

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành: phương pháp phân tích quy phạm, phương pháp tổng hợp, phương pháp so sánh - đối chiếu pháp luật và phương pháp thống kê xã hội học.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo Điều tra lao động việc làm năm 2023 của Tổng cục Thống kê; Báo cáo số 75/BC-CP của Chính phủ về kết quả thực hiện mục tiêu quốc gia về bình đẳng giới năm 2023; Báo cáo rà soát 10 năm thực hiện Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới (2011–2020) của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội phối hợp UN Women (2021); Báo cáo nghiên cứu của ILO và Navigos Search (2015); khảo sát của Vụ Bình đẳng giới và ActionAid Việt Nam (2016); Thông báo số 1136/TB-BLĐTBXH năm 2023 về tình hình tai nạn lao động; số liệu thống kê từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam và Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam (2023).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động

Chương này tập trung xác lập hệ thống khái niệm, đặc trưng, nguyên tắc và ý nghĩa của bình đẳng giới trong lao động:

  • Đặc tính của giới và bình đẳng giới: Giới có 3 tính chất căn bản gồm tính đa dạng, tính tập nhiễm (hình thành qua quá trình xã hội hóa) và tính có thể thay đổi. Bình đẳng giới mang 4 đặc điểm: tính ngang quyền, tính ưu đãi (dành cho phụ nữ do thiên chức sinh sản), tính linh hoạt (thay đổi theo trình độ phát triển kinh tế - kỹ thuật) và tính phân loại (giữa các nhóm lao động nữ khác nhau).
  • Khái niệm bình đẳng giới trong lao động: Không đồng nghĩa với sự cào bằng cơ học giữa nam và nữ, mà là sự công nhận, đối xử công bằng dựa trên khác biệt giới tính và sinh học, bảo đảm cơ hội tiếp cận ngang nhau trong việc làm, đào tạo, thù lao và phúc lợi xã hội.
  • Hệ thống 04 nguyên tắc cơ bản:
    1. Nguyên tắc bình đẳng giới toàn diện.
    2. Nguyên tắc lao động nam và lao động nữ không bị phân biệt đối xử về giới.
    3. Nguyên tắc biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới (biện pháp đặc biệt, tạm thời) không bị coi là phân biệt đối xử về giới.
    4. Nguyên tắc chính sách bảo vệ, hỗ trợ lao động nữ trong thai sản, nuôi con nhỏ không bị coi là phân biệt đối xử.
  • Ý nghĩa và chính sách nhà nước: Phân tích tác động kinh tế (tận dụng nguồn lực phụ nữ thúc đẩy tăng trưởng GDP), tiến bộ xã hội và thực thi nhân quyền. Đồng thời làm rõ 5 nhóm chính sách của Nhà nước quy định tại Điều 135 Bộ luật Lao động năm 2019 cùng các cam kết trong 4 công ước quốc tế then chốt (CEDAW, ILO 45, 100, 111).

Chương 2: Pháp luật hiện hành về bình đẳng giới trong lao động

Chương 2 phân tích cấu trúc quy phạm pháp luật thực định của Việt Nam điều chỉnh các quan hệ lao động dưới lăng kính giới:

  • Bình đẳng trong tuyển dụng, sử dụng và bổ nhiệm: Phân tích quy định tại Điều 136 và Chương X Bộ luật Lao động năm 2019, Điều 4 và Điều 9 Luật Việc làm năm 2013, Luật Bình đẳng giới năm 2006. Làm rõ sự chuyển biến tiến bộ từ việc "cấm sử dụng lao động nữ" sang "trao quyền lựa chọn" cho lao động nữ tại Điều 142 Bộ luật Lao động năm 2019; quy định cấm và chế tài sa thải đối với hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc (Điều 8, Điều 35, Điều 125). Phân tích lộ trình thu hẹp khoảng cách tuổi nghỉ hưu từ 5 năm xuống 2 năm (nữ 60 tuổi, nam 62 tuổi) nhằm phá vỡ rào cản "trần kính vô hình" (glass ceiling).
  • Các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới: Đánh giá 3 biện pháp luật định gồm: (1) Quy định tỷ lệ nam, nữ trong tuyển dụng; (2) Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho lao động nữ (thông qua Quyết định 1956/QĐ-TTg và Quyết định 295/QĐ-TTg); (3) Cải thiện điều kiện an toàn, vệ sinh lao động trong ngành nghề nặng nhọc, độc hại nhằm thay thế tư duy "bảo vệ quá mức" (overprotective policies) bằng chuẩn mực an toàn kỹ thuật theo Công ước ILO số 155.
  • Chế tài xử lý vi phạm: Phân tích các dạng hành vi vi phạm (tuyển dụng phân biệt, sa thải vì lý do thai sản, trả lương chênh lệch, không thực hiện chế độ riêng cho lao động nữ) và khung xử lý kỷ luật, dân sự, hành chính theo Nghị định số 125/2021/NĐ-CP (mức phạt từ cảnh cáo đến 10–20 triệu đồng cùng biện pháp khắc phục hậu quả).

Chương 3: Thực tiễn và giải pháp bảo đảm bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động tại Việt Nam

Chương 3 tổng hợp bức tranh thực tế việc thực thi pháp luật qua các số liệu thống kê chính thức, chỉ ra bất cập và đề xuất hệ thống giải pháp:

1. Thực trạng thực thi trên các phương diện:

  • Việc làm và dạy nghề: Năm 2023, cả nước có 51,3 triệu lao động có việc làm, lao động nữ chiếm 23,003 triệu người (tỷ lệ việc làm trên dân số của nữ đạt 47,8%, thấp hơn nam 6,7%). Nữ chiếm ưu thế ở nhóm nghề dịch vụ cá nhân, bảo vệ và bán hàng (61,1%), nhưng chỉ chiếm 27,3% ở nhóm nhà lãnh đạo (khoảng cách giới lên tới 45,4 điểm phần trăm).
Nhóm đối tượng Tổng số lao động qua đào tạo (%) Sơ cấp (%) Trung cấp (%) Cao đẳng (%) Đại học trở lên (%)
Toàn quốc 27,1 6,3 4,3 4,0 12,6
Nam giới 30,1 10,3 4,7 3,6 11,5
Nữ giới 23,7 1,7 3,8 4,4 13,8

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo Điều tra lao động và việc làm năm 2023 của Tổng cục Thống kê.

Mặc dù tỷ lệ nữ có trình độ cao đẳng, đại học cao hơn nam, nhưng tổng thể lao động nữ qua đào tạo chỉ đạt 23,7% (kém nam 6,4 điểm phần trăm). Tại khu vực nông thôn, tỷ lệ nữ qua đào tạo chỉ đạt 15% (thấp hơn nam 6,2%).

  • Thời giờ làm việc, nghỉ ngơi và gánh nặng việc nhà: Phụ nữ Việt Nam làm việc nhiều hơn nam giới trung bình 50 phút/ngày (300 giờ/năm theo WEF). Theo khảo sát của ActionAid và Vụ Bình đẳng giới, phụ nữ dành 314 phút/ngày cho công việc chăm sóc không lương trong gia đình (nam giới chỉ dành 189 phút/ngày), trong khi thời gian làm công việc có trả lương của nam giới nhiều hơn nữ 60 phút/ngày và thời gian giải trí, nghỉ ngơi của nam nhiều hơn nữ 76 phút/ngày. Khảo sát của ILO và Navigos Search cho thấy 74% người sử dụng lao động quan niệm phụ nữ vướng bận gia đình làm giảm hiệu quả công việc.
  • An toàn vệ sinh lao động và sức khỏe: Năm 2023 có 7.394 vụ tai nạn lao động làm 7.553 người bị nạn; toàn quốc ghi nhận khoảng 33.000 người mắc bệnh nghề nghiệp (46/63 tỉnh phát hiện 34/35 danh mục bệnh nghề nghiệp). Danh mục bệnh nghề nghiệp được bảo hiểm còn thiếu nhiều bệnh đặc thù của lao động nữ (như rối loạn cơ xương ở ngành may/giày da, bệnh do dung môi và nội dịch thủy hải sản). Điểm sáng là việc lắp đặt 583.379 phòng vắt, trữ sữa mẹ tại nơi làm việc thuộc 9 công đoàn ngành và 46 địa phương trong nhiệm kỳ 2018–2023.
  • Tiền lương và kỷ luật: Thu nhập bình quân tháng của nam giới năm 2023 đạt 8,1 triệu đồng, gấp 1,36 lần nữ giới (6,0 triệu đồng). Chênh lệch thu nhập bình quân theo giới tính ở mức 12,6% nghiêng về nam giới ở tất cả các bậc trình độ kỹ thuật.
  • Bảo hiểm xã hội: Năm 2023, nữ chiếm 55% tổng số người tham gia BHXH (>10 triệu người) và chiếm hơn 54% trong BHXH bắt buộc. Tuy nhiên, có tới 69% người rút BHXH một lần là phụ nữ dưới 35 tuổi (chủ yếu sau khi nghỉ thai sản và hưởng trợ cấp thất nghiệp để trang trải chi phí nuôi con nhỏ), tạo nguy cơ mất an sinh lâu dài khi chỉ có 16% phụ nữ tiếp cận được lương hưu.

2. Nguyên nhân của hạn chế:

Xuất phát từ định kiến giới truyền thống, trình độ kỹ năng nghề của nữ giới chưa đồng đều, gánh nặng chăm sóc gia đình không tên, các chế tài xử phạt hành chính chưa đủ sức răn đe và thiếu các chính sách hỗ trợ an sinh ngắn hạn thiết thực cho lao động nuôi con nhỏ.

3. Các nhóm giải pháp hoàn thiện:

Khóa luận chia hệ thống giải pháp thành 2 nhóm lớn (mục 3.3.1 và 3.3.2):

  • Nhóm kiến nghị hoàn thiện pháp luật: Hoàn thiện quy định về việc làm và dạy nghề (mở rộng đào tạo nghề chất lượng cao cho nữ); sửa đổi quy định tuyển dụng (kiểm soát chặt tiêu chí giới tính ẩn); bảo đảm điều kiện làm việc (bổ sung danh mục bệnh nghề nghiệp đặc thù của nữ); điều chỉnh tiền lương và phúc lợi bảo hiểm xã hội (bổ sung chế độ an sinh ngắn hạn hỗ trợ nuôi con nhỏ để giảm tỷ lệ rút BHXH một lần); hoàn thiện quy trình xử lý kỷ luật lao động minh bạch.
  • Nhóm biện pháp bảo đảm thúc đẩy trong thực tiễn: Nâng cao năng lực thanh tra, giám sát lao động; đẩy mạnh truyền thông thay đổi định kiến phân công lao động gia đình; hỗ trợ doanh nghiệp duy trì các thiết chế phúc lợi (nhà trẻ, phòng trữ sữa).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể và đóng góp học thuật sau:

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Đưa ra bức tranh toàn diện về khoảng cách giới trong thị trường lao động Việt Nam năm 2023 dựa trên dữ liệu thống kê chính thống: tỷ lệ việc làm (nữ 47,8% so với nam 54,5%), khoảng cách thu nhập (nam 8,1 triệu đồng so với nữ 6,0 triệu đồng), bất bình đẳng trong phân công việc nhà (nữ 314 phút so với nam 189 phút), và tỷ lệ rút BHXH một lần ở lao động nữ trẻ tuổi (69% dưới 35 tuổi).
  • Chỉ ra các khoảng trống lập pháp và bất cập thực tiễn: Làm rõ nghịch lý giữa tỷ lệ lao động nữ có trình độ đại học cao (13,8% so với nam 11,5%) nhưng tỷ lệ giữ vị trí lãnh đạo lại thấp (27,3%); phân tích hiện tượng phụ nữ rút BHXH một lần sau thai sản do hệ thống an sinh thiếu vắng các gói hỗ trợ chăm sóc trẻ em ngắn hạn; phát hiện sự thiếu hụt các bệnh nghề nghiệp đặc thù của nữ trong danh mục được bảo hiểm.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Tác giả đã cập nhật và đánh giá việc thực thi các điểm mới của Bộ luật Lao động năm 2019 (như quyền tự do lựa chọn công việc nguy hiểm của nữ giới, quy định phòng chống quấy rối tình dục, lộ trình tăng tuổi nghỉ hưu, quyền nghỉ thai sản của nam giới từ 5–14 ngày), khắc phục tính thời điểm của các nghiên cứu trước đây (như công trình của Đào Thị Hằng 2005, Phùng Ngọc Vinh 2018, Triệu Tuấn Trung 2020 vốn chủ yếu dựa trên Bộ luật Lao động năm 2012).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn phạm vi của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật, đề tài chỉ tập trung phân tích 6 khía cạnh pháp lý chủ chốt (việc làm, thời giờ làm việc/nghỉ ngơi, an toàn lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, kỷ luật lao động) mà chưa thể bao quát toàn bộ các quan hệ lao động đặc thù khác (như lao động giúp việc gia đình, lao động di cư, hoặc lao động nền tảng/công nghệ số). Nguồn dữ liệu thực nghiệm chủ yếu dựa trên báo cáo thứ cấp đến năm 2023.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và kinh tế nền tảng (gig economy) đối với việc làm và an sinh xã hội của lao động nữ; đánh giá sâu hơn tác động giới của Luật Bảo hiểm xã hội mới; khảo sát định lượng trực tiếp tại các doanh nghiệp có tỷ lệ sử dụng lao động nữ cao như dệt may, da giày, điện tử.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật: Tài liệu tham khảo hữu ích cho các học phần Luật Lao động, Luật An sinh xã hội, Luật Bình đẳng giới, Xã hội học pháp luật và Hôn nhân gia đình.
    • Cán bộ nghiên cứu, giảng viên: Cung cấp hệ thống tư liệu lý luận, văn bản pháp luật đối chiếu và chuỗi số liệu thống kê xã hội học pháp luật đáng tin cậy.
    • Cơ quan hoạch định chính sách, tổ chức công đoàn và doanh nghiệp: Cung cấp luận cứ thực tiễn để xây dựng nội quy lao động, thỏa ước lao động tập thể và hoàn thiện chính sách an sinh, bảo trợ thai sản.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Tiểu mục 1.3 và 1.4 (Chương 1) về các nguyên tắc bình đẳng giới và nghĩa vụ quốc tế; Tiểu mục 2.2 và 2.3 (Chương 2) về các biện pháp thúc đẩy và chế tài xử phạt; toàn bộ Mục 3.1 (Chương 3) với hệ thống dữ liệu thống kê chi tiết về tiền lương, việc làm, an toàn lao động và bảo hiểm xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo quy định của Bộ luật Lao động năm 2019, cách tiếp cận đối với công việc nặng nhọc, nguy hiểm của lao động nữ đã thay đổi như thế nào so với trước đây?
Thay vì áp dụng cơ chế cấm đoán cứng nhắc mang tính "bảo vệ quá mức" như Bộ luật Lao động năm 2012, Điều 142 Bộ luật Lao động năm 2019 đã chuyển sang cơ chế trao quyền tự quyết cho lao động nữ (được quyền lựa chọn làm hoặc không làm), đồng thời buộc người sử dụng lao động phải cung cấp đầy đủ thông tin về điều kiện an toàn, vệ sinh lao động và bảo đảm môi trường làm việc đạt chuẩn kỹ thuật.

2. Mức chênh lệch thu nhập bình quân hàng tháng giữa lao động nam và lao động nữ tại Việt Nam năm 2023 được văn bản ghi nhận là bao nhiêu?
Năm 2023, thu nhập bình quân tháng của lao động nam đạt 8,1 triệu đồng, gấp 1,36 lần thu nhập bình quân tháng của lao động nữ (6,0 triệu đồng). Mức chênh lệch thu nhập bình quân theo giới tính ở mức 12,6% nghiêng về phía nam giới ở tất cả các nhóm chuyên môn kỹ thuật.

3. Vì sao tỷ lệ phụ nữ rút bảo hiểm xã hội một lần lại chiếm tỷ trọng cao (đặc biệt ở nhóm dưới 35 tuổi)?
Theo số liệu trong khóa luận, 69% phụ nữ rút BHXH một lần là người dưới 35 tuổi. Nguyên nhân chủ yếu do hệ thống an sinh hiện tại thiếu các chế độ hỗ trợ ngắn hạn thiết thực cho việc chăm sóc con nhỏ sau thời gian nghỉ thai sản hoặc sau khi hưởng bảo hiểm thất nghiệp, buộc lao động nữ phải sử dụng nguồn an sinh dài hạn để giải quyết nhu cầu tài chính trước mắt.

4. Khung chế tài hành chính đối với các hành vi phân biệt đối xử về giới trong tuyển dụng và ban hành quy chế nội bộ theo Nghị định số 125/2021/NĐ-CP là bao nhiêu?
Hành vi từ chối tuyển dụng người lao động thuộc một giới tính nhất định hoặc phân biệt đối xử trong an toàn lao động bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng; hành vi đặt ra và thực hiện các quy chế, quy định phân biệt đối xử về giới bị xử phạt từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng, kèm theo biện pháp khắc phục hậu quả là buộc sửa đổi hoặc bãi bỏ quy chế vi phạm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thái Hòa đã luận giải sâu sắc các vấn đề lý luận và pháp lý về bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động tại Việt Nam trên nền tảng so sánh với các chuẩn mực quốc tế. Thông qua việc phân tích toàn diện các số liệu thực chứng đến năm 2023, công trình đã làm nổi bật những bước tiến lập pháp của Bộ luật Lao động năm 2019, đồng thời vạch rõ các rào cản thực tế về khoảng cách thu nhập, bất bình đẳng trong thời gian chăm sóc không lương và bất cập trong chính sách bảo hiểm xã hội đối với lao động nữ. Hệ thống kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, kết hợp giữa hoàn thiện quy phạm pháp luật và triển khai các thiết chế hỗ trợ xã hội, đóng góp giá trị khoa học thiết thực cho công tác nghiên cứu và hoạch định chính sách lao động - an sinh xã hội.