Khóa luận tốt nghiệp Luật: tốt nghiệp luật học hiệu lực của hợp đồng theo

Tìm hiểu khóa luận tốt nghiệp luật học về hiệu lực hợp đồng theo pháp luật Việt Nam. Phân tích quy định pháp lý và các điều kiện có hiệu lực.

Trường đại học

Đại học Luật Hà Nội

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận tốt nghiệp luật học hiệu lực của hợp đồng

Hợp đồng đóng vai trò là công cụ pháp lý quan trọng nhất trong đời sống xã hội hiện đại. Khóa luận tốt nghiệp luật học hiệu lực của hợp đồng theo quy định của pháp luật việt nam tập trung làm rõ các phương diện lý luận và thực tiễn. Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Một giao dịch dân sự chỉ thực sự có giá trị khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn pháp lý khắt khe. Nếu thiếu đi tính hiệu lực, hợp đồng chỉ là một văn bản không có giá trị ràng buộc thực tế. Nghiên cứu này giúp người đọc nắm vững kiến thức nền tảng để giải quyết các tranh chấp phức tạp. Hiệu lực của hợp đồng được ví như linh hồn của mọi cam kết thỏa thuận giữa các chủ thể. Việc hiểu rõ các quy định này giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho mọi bên tham gia. Nội dung khóa luận còn so sánh pháp luật Việt Nam với các quốc gia như Pháp và Nhật Bản. Điều này giúp mở rộng góc nhìn về sự tương đồng trong pháp luật quốc tế.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của hợp đồng theo Bộ luật Dân sự 2015

Hợp đồng có đặc điểm cốt lõi là sự thống nhất ý chí giữa các chủ thể. Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa hợp đồng dựa trên nguyên tắc tự nguyện và bình đẳng tuyệt đối. Bản chất của hợp đồng là tạo ra sự ràng buộc pháp lý chặt chẽ. Khi các bên đạt được thỏa thuận, quyền của bên này tương ứng với nghĩa vụ của bên kia. Đặc điểm này giúp phân biệt hợp đồng với các loại thỏa thuận xã hội thông thường.

1.2. Ý nghĩa pháp lý của các quy định về hiệu lực hợp đồng

Quy định về hiệu lực là cơ sở để Tòa án giải quyết các tranh chấp phát sinh. Nó tạo hành lang an toàn cho các chủ thể tham gia hợp đồng khi giao dịch. Pháp luật xác định thời điểm phát sinh quyền và nghĩa vụ để các bên tôn trọng thực hiện. Điều này góp phần ổn định các quan hệ dân sự và thúc đẩy kinh tế phát triển. Hiệu lực hợp đồng đảm bảo tính nghiêm minh của hệ thống pháp luật quốc gia.

II. Thách thức khi xác định hiệu lực của hợp đồng hiện nay

Thực trạng pháp luật hiện nay vẫn tồn tại nhiều điểm mờ gây khó khăn cho việc áp dụng. Khóa luận tốt nghiệp luật học hiệu lực của hợp đồng theo quy định của pháp luật việt nam chỉ ra sự thiếu thống nhất. Nhiều văn bản quy phạm pháp luật có quy định chồng chéo về thời điểm có hiệu lực. Ví dụ, sự mâu thuẫn giữa Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Nhà ở về thủ tục công chứng. Nhiều trường hợp năng lực hành vi dân sự của người yếu thế chưa được bảo vệ toàn diện. Điều này dẫn đến nguy cơ tuyên bố hợp đồng vô hiệu tăng cao trong thực tế xét xử. Các nhà lập pháp cần sớm đồng bộ hóa các quy định để giảm thiểu rủi ro cho người dân. Ngoài ra, việc xác định vi phạm điều cấm của luật đôi khi còn mang tính cảm tính. Đạo đức xã hội là một phạm trù trừu tượng, thay đổi theo thời gian và nhận thức. Do đó, việc áp dụng quy định này cần sự hướng dẫn chi tiết từ cơ quan có thẩm quyền.

2.1. Những bất cập trong quy định về năng lực hành vi dân sự

Pháp luật hiện hành quy định các mức độ năng lực hành vi khác nhau cho cá nhân. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc tự xác lập và cần người đại diện vẫn còn chồng chéo. Khoản 2 Điều 21 và Điều 125 của Bộ luật Dân sự 2015 có những điểm chưa tương thích. Điều này gây lúng túng cho cơ quan thực thi pháp luật khi xử lý tranh chấp liên quan đến người chưa thành niên.

2.2. Vấn đề nhầm lẫn và sự tự nguyện của các bên trong giao dịch

Hiện nay pháp luật chưa có định nghĩa rõ ràng về khái niệm nhầm lẫn. Điều này dẫn đến việc khó xác định sự tự nguyện của các bên khi giao kết. Nhầm lẫn có thể xảy ra về đối tượng, giá cả hoặc chủ thể của hợp đồng. Nếu không được làm rõ, các bên dễ lợi dụng kẽ hở để yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu. Việc chứng minh yếu tố lừa dối hay đe dọa cũng gặp nhiều khó khăn trên thực tế.

III. Bí quyết nắm vững điều kiện có hiệu lực của hợp đồng dân sự

Để một hợp đồng có giá trị pháp lý, các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện. Chủ thể tham gia hợp đồng phải có năng lực pháp luật và hành vi phù hợp với giao dịch. Sự tự nguyện của các bên là yếu tố tiên quyết để đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Nếu một bên bị lừa dối hoặc cưỡng ép, hợp đồng đó hoàn toàn có thể bị hủy bỏ. Mục đích và nội dung hợp đồng không được trái với các giá trị đạo đức xã hội. Cuối cùng, hình thức của hợp đồng phải đúng theo yêu cầu của luật trong các trường hợp cụ thể. Việc tối ưu hóa các điều kiện này giúp giảm thiểu tối đa các vụ kiện tụng kéo dài. Sinh viên thực hiện khóa luận cần phân tích sâu từng yếu tố dựa trên thực tế. Đây là phương pháp hiệu quả nhất để nắm bắt bản chất của luật dân sự Việt Nam. Các quy định về điều kiện có hiệu lực đóng vai trò là màng lọc pháp lý an toàn nhất.

3.1. Quy định về chủ thể tham gia hợp đồng và năng lực pháp luật

Năng lực pháp luật dân sự là khả năng có quyền và nghĩa vụ của mỗi cá nhân. Bộ luật Dân sự 2015 yêu cầu chủ thể phải có năng lực phù hợp với loại giao dịch. Đối với pháp nhân, việc tham gia hợp đồng phải thông qua người đại diện đúng thẩm quyền. Việc vi phạm quy định về đại diện sẽ dẫn đến hậu quả hợp đồng vô hiệu một phần. Chủ thể cần kiểm tra kỹ tư cách pháp lý trước khi ký kết.

3.2. Yêu cầu về mục đích và nội dung hợp đồng không vi phạm điều cấm

Nội dung hợp đồng là tập hợp các điều khoản về quyền và nghĩa vụ của các bên. Các thỏa thuận này tuyệt đối không được vi phạm điều cấm của luật. Điều cấm được hiểu là những quy định không cho phép chủ thể thực hiện hành vi nhất định. Mục đích và nội dung hợp đồng phải hướng tới lợi ích hợp pháp và chính đáng. Nếu vi phạm, hợp đồng sẽ bị coi là vô hiệu tuyệt đối và không phát sinh hiệu lực.

IV. Cách xử lý hợp đồng vô hiệu và hậu quả pháp lý liên quan

Khi một giao dịch không đáp ứng điều kiện luật định, nó sẽ bị coi là vô hiệu. Khóa luận tốt nghiệp luật học hiệu lực của hợp đồng theo quy định của pháp luật việt nam hướng dẫn phân loại. Có hai loại chính là vô hiệu tuyệt đối và vô hiệu tương đối tùy theo tính chất vi phạm. Hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu là các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận ban đầu. Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải trị giá thành tiền để thanh toán sòng phẳng. Bên có lỗi gây thiệt hại phải thực hiện nghĩa vụ bồi thường theo quy định của pháp luật. Quy trình tuyên bố hợp đồng vô hiệu cần được thực hiện tại cơ quan Tòa án có thẩm quyền. Việc hiểu rõ thời hiệu yêu cầu tuyên bố vô hiệu là vô cùng quan trọng đối với đương sự. Theo Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu này thường là 02 năm đối với các lỗi về ý chí. Sau thời hạn này, nếu không có yêu cầu, giao dịch có thể được công nhận hiệu lực.

4.1. Các trường hợp tuyên bố hợp đồng vô hiệu phổ biến nhất

Các trường hợp phổ biến bao gồm giao dịch dân sự giả tạo để trốn tránh nghĩa vụ. Hoặc hợp đồng vi phạm nghiêm trọng về hình thức của hợp đồng mà không được khắc phục. Việc tuyên bố hợp đồng vô hiệu giúp khôi phục lại tình trạng tài sản ban đầu. Điều này đảm bảo tính công bằng và bảo vệ trật tự pháp luật dân sự. Tòa án sẽ xem xét kỹ lỗi của mỗi bên để quyết định mức bồi thường.

4.2. Giải quyết hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu theo thực tế

Khi hợp đồng vô hiệu, các bên phải thu hồi các lợi ích đã chuyển giao cho nhau. Khoản lợi thu được từ tài sản trong thời gian chiếm hữu cũng cần được xử lý minh bạch. Pháp luật ưu tiên bảo vệ bên ngay tình trong các giao dịch chuyển nhượng tài sản. Hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu còn bao gồm việc xử lý các chi phí phát sinh. Tòa án thường căn cứ vào giá thị trường để xác định giá trị hoàn trả.

V. Top những án lệ về hợp đồng và thực tiễn xét xử mới nhất

Nghiên cứu án lệ là phần không thể thiếu trong một bài luận học thuật chất lượng cao. Án lệ về hợp đồng cung cấp cái nhìn thực tế về cách Tòa án giải thích các quy định. Ví dụ, Án lệ số 55/2022/AL công nhận hiệu lực hợp đồng dù vi phạm hình thức nếu thực hiện 2/3 nghĩa vụ. Điều này thể hiện xu hướng bảo vệ sự ổn định của các giao dịch trong nền kinh tế. Thực tiễn xét xử cho thấy việc bảo vệ quyền lợi bên thứ ba ngay tình ngày càng được chú trọng. Nếu một người mua tài sản mà không biết tài sản đó đang tranh chấp, họ sẽ được bảo vệ. Các bản án thực tế giúp sinh viên luật hiểu rõ sự phức tạp của các quan hệ dân sự. Việc tích hợp án lệ về hợp đồng vào bài viết làm tăng tính thuyết phục và giá trị khoa học. Đây cũng là cách để người đọc thấy được sự vận động không ngừng của pháp luật. Thực tiễn luôn là thước đo chính xác nhất cho các lý luận pháp lý khô khan.

5.1. Phân tích Án lệ về hợp đồng và bảo vệ bên thứ ba ngay tình

Án lệ số 36/2020/AL giải quyết vấn đề hiệu lực hợp đồng thế chấp khi sổ đỏ bị hủy bỏ. Đây là minh chứng cho việc bảo vệ quyền lợi bên thứ ba ngay tình một cách tối đa. Pháp luật không để người mua ngay tình phải chịu thiệt thòi do lỗi của cơ quan nhà nước. Việc nghiên cứu các án lệ này giúp nhận diện rõ hơn các rủi ro pháp lý tiềm ẩn. Đây là nội dung quan trọng trong đào tạo luật học hiện nay.

5.2. Bài học từ thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân các cấp

Tại Tòa án, các thẩm phán thường tập trung vào chứng minh sự thống nhất ý chí của các bên. Thực tiễn xét xử cho thấy nhiều hợp đồng bị tuyên vô hiệu do lỗi thiếu thông tin. Các bên cần lưu trữ đầy đủ chứng cứ, tài liệu trong quá trình đàm phán và thực hiện. Bài học rút ra là tính cẩn trọng trong việc soạn thảo các điều khoản hợp đồng. Sự minh bạch về thông tin là chìa khóa để tránh các tranh chấp kéo dài.

VI. Phương pháp hoàn thiện khóa luận tốt nghiệp luật học hiệu lực

Kết thúc đề tài, tác giả cần đưa ra những giải pháp cụ thể để hoàn thiện hệ thống luật. Khóa luận tốt nghiệp luật học hiệu lực của hợp đồng theo quy định của pháp luật việt nam đề xuất đồng bộ hóa. Cần làm rõ khái niệm nhầm lẫn để tránh sự hiểu lầm trong quá trình xét xử tại Tòa. Việc áp dụng công nghệ vào giao kết hợp đồng điện tử cũng cần được luật hóa chi tiết hơn nữa. Bộ luật Dân sự 2015 cần có những hướng dẫn cụ thể về cách tính 2/3 nghĩa vụ thực hiện. Những kiến nghị này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang tính ứng dụng thực tiễn cao. Một hệ thống pháp luật minh bạch sẽ thúc đẩy kinh tế và giao lưu dân sự phát triển mạnh. Tương lai của chủ đề này gắn liền với sự chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng. Việc nghiên cứu liên tục là cần thiết để đáp ứng các yêu cầu mới của xã hội hiện đại. Hãy luôn cập nhật những thay đổi mới nhất từ các văn bản pháp luật chuyên ngành.

6.1. Kiến nghị sửa đổi quy định về thời điểm có hiệu lực của hợp đồng

Thời điểm có hiệu lực cần được quy định thống nhất giữa các luật chuyên ngành liên quan. Việc xóa bỏ sự mâu thuẫn giữa Luật Công chứng và Luật Nhà ở là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp các bên xác định rõ thời điểm phát sinh quyền và nghĩa vụ pháp lý. Kiến nghị bổ sung quy định về thời điểm có hiệu lực đối với các loại hợp đồng điện tử mới. Sự rõ ràng về thời gian giúp ngăn chặn các hành vi tẩu tán tài sản.

6.2. Nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trong giao lưu dân sự

Cần tăng cường công tác phổ biến giáo dục pháp luật về hợp đồng cho người dân và doanh nghiệp. Việc nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật giúp giảm thiểu các giao dịch dân sự vô hiệu. Các cơ quan chức năng cần có hướng dẫn áp dụng thống nhất các án lệ về hợp đồng. Đào tạo đội ngũ luật sư và thẩm phán chuyên sâu về dân sự là giải pháp bền vững. Pháp luật mạnh mẽ là nền tảng cho một xã hội công bằng và phát triển.

11/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp luật học hiệu lực của hợp đồng theo quy định của pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HIỆU LỰC CỦA HỢP ĐỒNG 1. Khái quát chung về hợp đồng 1. Khái niệm hợp đồng Việc trao đổi lợi ích trong xã hội chỉ được hình thành dựa trên việc thể hiện và thống nhất ý chí giữa các bên1, quan hệ đó được gọi là hợp đồng. Hợp đồng được hình thành dựa trên cơ sở của sự thỏa thuận, thống nhất ý chí giữa các chủ thể hướng tới hậu quả pháp lý đó là làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ của một hoặc các bên.

Trong xã hội ngày nay, hợp đồng là công cụ pháp lý quan trọng và phổ biến để con người thực hiện các giao dịch nhằm thỏa mãn hầu hết mọi nhu cầu của mình. Ở Việt Nam, khái niệm "Hợp đồng" từng xuất hiện dưới nhiều thuật ngữ khác nhau như khế ước, tờ giao ước, giao kèo, … trong đó, phổ biến nhất là thuật ngữ "khế ước". Theo Điều 644 Bộ Dân luật Bắc Kỳ năm 1931 quy định: "Khế ước là một hiệp ước của một người hay nhiều người cam đoan với một hay nhiều người khác để tặng cho, để làm hay không làm cái gì". Theo Điều 680 Bộ Dân luật Trung Kỳ năm 1936 quy định: "Khế ước là một hiệp ước của một hay nhiều người khác để chuyển giao, để làm hay không làm cái gì".

Có thể thấy, các quy định về hợp đồng trong các Bộ Dân luật vừa nêu đều thiếu đi sự tổng quát, điều này đã làm hạn chế, loại trừ đi các giao dịch chuyển quyền có tính đền bù phổ biến khác như mua bán, thế chấp, … Tại Điều 1 Pháp lệnh Hợp đồng dân sự năm 1991 đã liệt kê khá cụ thể những thỏa thuận được coi là hợp đồng dân sự: "Hợp đồng dân sự là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên trong mua bán, thuê, vay, mượn, tặng cho tài sản; làm hoặc không làm một việc, dịch vụ hoặc các thỏa thuận khác mà trong đó một hoặc các bên 1 Trường Đại học Luật Hà Nội (2021), Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam (tập II), Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, tr. 6 nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, tiêu dùng". Như vậy, ngoài việc liệt kê những thỏa thuận được coi là hợp đồng dân sự thì định nghĩa còn đưa ra dấu hiệu về mục đích nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, tiêu dùng để phân biệt hợp đồng dân sự với hợp đồng kinh tế, tuy nhiên nội dung vẫn còn chưa cụ thể, rõ ràng. Vào những giai đoạn sau, Việt Nam bước vào thời kì hội nhập cũng là lúc "hợp đồng" được quy định một cách khái quát, có phần chặt chẽ và đầy đủ hơn.

Tại Điều 394 BLDS năm 1995 và Điều 388 BLDS năm 2005 đều quy định: "Hợp đồng dân sự là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự". Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ "hợp đồng dân sự" đã làm thiếu đi sự bao quát trong khái niệm hợp đồng và làm hạn chế đi khả năng điều chỉnh của BLDS đối với các loại hợp đồng khác trong thực tế. Đến nay, BLDS năm 2015 đã thay thế thuật ngữ "hợp đồng dân sự" trong BLDS năm 2005 bằng thuật ngữ "hợp đồng" và định nghĩa về hợp đồng cũng trở nên tổng quát và đầy đủ hơn, theo Điều 385 BLDS năm 2015 thì: "Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự". Đặc điểm của hợp đồng Trên cơ cở những phân tích ở trên kết hợp với việc nghiên cứu quy định pháp luật, có thể thấy hợp đồng có những đặc điểm chủ yếu sau: Thứ nhất, hợp đồng là sự thỏa thuận và thống nhất ý chí giữa các bên.

Nhắc đến hợp đồng bao giờ cũng tồn tại sự thỏa thuận ít nhất của hai bên. Theo đó, hợp đồng được xác lập dựa trên sự thỏa thuận và thống nhất ý chí của ít nhất hai bên chủ thể. Hợp đồng chỉ được thiết lập khi có sự thỏa thuận của các bên, tức là khi ký kết hợp đồng các bên đều có chung ý chí. Ý chí là mong muốn, nguyện vọng của các bên chủ thể và được xem là yếu tố cơ bản của hợp đồng.

Vì vậy, thỏa thuận vừa là tiền đề làm nên hợp đồng, vừa là yếu tố cơ bản cho sự tồn tại của hợp đồng. Như vậy, đặc điểm đầu tiên là sự thỏa 7 thuận giữa các bên chủ thể khi xác lập hợp đồng. Ngoài ra, sự thỏa thuận giữa các bên còn phải đảm bảo nguyên tắc bình đẳng, tự nguyện. Thứ hai, tạo ra sự ràng buộc giữa các bên, hậu quả pháp lý là làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.

Có thể thấy mặc dù có sự thỏa thuận, thống nhất ý chí của các bên nhưng chưa đủ để thiết lập một hợp đồng. Muốn được pháp luật thừa nhận là hợp đồng thì thỏa thuận đó phải làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự. Bởi lẽ, trên thực tế sự thỏa thuận rất đa dạng và không phải thỏa thuận nào cũng dẫn đến hệ quả là xác lập một hợp đồng và tạo ra sự ràng buộc nghĩa vụ giữa các bên. Như vậy, sự thỏa thuận và thống nhất giữa các bên nhằm mục đích tạo lập một quan hệ pháp lý chính là căn cứ làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt nghĩa vụ dân sự giữa các bên tham gia giao kết.

Nếu sự thỏa thuận của các bên không nhằm mục đích tạo lập ra quan hệ pháp lý thì sẽ không hình thành nên hợp đồng. Tóm lại, có thể nói hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên, nhưng không có nghĩa là sự thỏa thuận của các bên là hợp đồng. Vì vậy, chỉ khi những thỏa thuận tạo ra một sự ràng buộc pháp lý thì khi đó mới hình thành nên quan hệ hợp đồng. Khái quát chung về hiệu lực của hợp đồng 1.

Khái niệm hiệu lực của hợp đồng Sự thống nhất ý chí giữa các bên là điều kiện cần nhưng phải đáp ứng các điều kiện đủ khác để hợp đồng được đảm bảo thi hành và có giá trị ràng buộc pháp lý. Mối quan hệ giữa hiệu lực của hợp đồng với sự tồn tại của hợp đồng có thể được ví giống như "hơi thở" hay "linh hồn" đối với sự sống của con người2. Một hợp đồng không có hiệu lực cũng có nghĩa giữa các bên sẽ không tồn tại quan hệ hợp đồng3. 2 Lê Minh Hùng (2010), Hiệu lực của hợp đồng theo pháp luật Việt Nam, Luận án tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Tp.

Hồ Chí Minh, tr. 3 Lê Minh Hùng (2015), Hiệu lực của Hợp đồng, Nxb Hồng Đức, Tp Hồ Chí Minh, tr.28 8 Hiện nay ở Việt Nam, thuật ngữ "hiệu lực của hợp đồng" gần như không được tìm thấy trong các cuốn từ điển hay tài liệu khác. Trong Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học có khái niệm "hiệu lực của hợp đồng dân sự" là "giá trị bắt buộc thi hành đối với các chủ thể tham gia giao kết hợp đồng"4. Định nghĩa này đã phản ánh được bản chất của khái niệm hiệu lực của hợp đồng.

Tuy nhiên, định nghĩa này vẫn chưa đầy đủ, vì ngoài "giá trị bắt buộc thi hành" thì còn bao gồm cả việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên chủ thể khi tham gia vào hợp đồng. Giá trị bắt buộc thi hành còn là đặc điểm chung của các loại giao dịch pháp lý khác mà không phải đặc trưng riêng của hiệu lực hợp đồng. Mặt khác, trong định nghĩa này sử dụng cụm từ "đối với các chủ thể giao kết hợp đồng" là có phần chưa chính xác, trên thực tế có trường hợp chủ thể giao kết hợp đồng hoặc chủ thể thực hiện hợp đồng là hai chủ thể khác nhau. Ví dụ trong hợp đồng ủy quyền thì bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền, bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.

Như vậy, lúc này chủ thể giao kết hợp đồng (bên ủy quyền) không phải là chủ thể thực hiện hợp đồng (bên được ủy quyền). Do đó, nếu định nghĩa này sử dụng cụm từ "chủ thể tham gia giao kết và thực hiện hợp đồng" thì sẽ đủ và rõ nghĩa hơn. Ở Việt Nam, trước đây quy định về "hiệu lực hợp đồng" cũng được tìm thấy trong một số BLDS. Theo Điều 673 Bộ Dân luật Bắc Kỳ năm 1931 và Điều 713 Bộ Dân luật Trung Kỳ năm 1936 - 1939 quy định: "Các hợp ước được kết lập theo pháp luật cũng có hiệu lực như luật pháp đối với các bên kết ước".

Tại Điều 404 BLDS năm 1995 từng quy định về hiệu lực của hợp đồng như sau: "1-Hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực bắt buộc đối với các bên;…". Tuy nhiên, đến BLDS năm 2005 không quy định cụ thể về hiệu lực của hợp đồng mà chỉ quy định khái quát là: "Hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp có thỏa thuận 4 Trường Đại học Luật Hà Nội (1999), Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, tr.65 9 khác hoặc pháp luật có quy định khác"5. Và kế thừa BLDS năm 2005 thì tại Khoản 1 Điều 401 BLDS năm 2015 về hiệu lực của hợp đồng có quy định: "Hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật quy định khác". Như vậy, có thể thấy rằng giá trị pháp lý và hiệu lực ràng buộc các bên tôn trọng và thực hiện là hai vấn đề chủ chốt của hiệu lực hợp đồng.

Như vậy, trên cơ sở những quy định trên, có thể định nghĩa về hiệu lực hợp đồng như sau: Hiệu lực hợp đồng là giá trị pháp lý của hợp đồng làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt các quyền, nghĩa vụ của các bên và có giá trị pháp lý ràng buộc các bên tham gia hợp đồng phải thực hiện theo đúng các quyền và nghĩa vụ đó. Đặc điểm hiệu lực của hợp đồng Thứ nhất, giá trị pháp lý của hợp đồng giống như luật Có thể nhận định như vậy bởi vì sự thỏa thuận của các bên trong hợp đồng đã tạo ra quyền và nghĩa vụ ràng buộc họ với nhau. Do đó, các bên buộc phải thực hiện các quyền và nghĩa vụ này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ