Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bình đẳng giới là một trong những nội dung cốt lõi của quyền con người và là điều kiện tiên quyết bảo đảm sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Trong phạm vi quan hệ hôn nhân và gia đình, quyền bình đẳng giữa vợ và chồng trong việc tiếp cận và kiểm soát các nguồn lực mang tính chất nền tảng, tác động trực tiếp đến quyền lợi kinh tế, sự an toàn và cơ hội phát triển của từng cá nhân. Tại Việt Nam, hệ thống pháp luật về bình đẳng giới đã từng bước được xây dựng và củng cố thông qua Luật Bình đẳng giới năm 2006, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, cùng các đạo luật chuyên ngành liên quan.

Tuy nhiên, trong thực tiễn xã hội, quyền bình đẳng trong sở hữu, quản lý và định đoạt tài sản chung của vợ chồng vẫn tồn tại nhiều rào cản. Ở nhiều địa phương, đặc biệt là khu vực nông thôn và vùng sâu, vùng xa, tàn dư của tư tưởng gia trưởng và định kiến giới vẫn khiến phụ nữ chịu nhiều thiệt thòi. Tình trạng tài sản có giá trị lớn trong gia đình thường chỉ đứng tên người chồng, phụ nữ bị hạn chế cơ hội tiếp cận vốn tín dụng, quyền sử dụng đất đai hoặc không có tiếng nói quyết định trong các giao dịch tài chính quan trọng vẫn diễn ra tương đối phổ biến. Sự phụ thuộc kinh tế này không chỉ làm giảm vị thế của người vợ trong gia đình mà còn làm gia tăng nguy cơ bạo lực gia đình và ảnh hưởng tiêu cực đến tính bền vững của hôn nhân.

Ngược lại, việc bảo đảm bình đẳng giới trong tiếp cận và kiểm soát nguồn lực tạo ra động lực kinh tế xã hội to lớn. Khi người phụ nữ có quyền kiểm soát tài chính và tài sản, họ có xu hướng đầu tư nhiều hơn cho y tế, giáo dục và chất lượng cuộc sống gia đình, thúc đẩy các hoạt động sản xuất kinh doanh độc lập. Bên cạnh đó, việc thực thi các cam kết quốc tế như Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW) đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với Việt Nam trong việc rà soát, hoàn thiện khung khổ pháp lý và nâng cao hiệu lực thi hành pháp luật trên thực tế.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản và quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về bình đẳng giới giữa vợ và chồng trong việc tiếp cận và kiểm soát nguồn lực gia đình; phân tích thực tiễn áp dụng; từ đó đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các vướng mắc, bất cập và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền bình đẳng giữa hai bên.

Để hiện thực hóa mục tiêu trên, khóa luận xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích cơ sở lý luận về bình đẳng giới giữa vợ và chồng trong tiếp cận và kiểm soát nguồn lực.
  2. Phân tích và chỉ rõ những điểm bất cập trong các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành liên quan đến tiếp cận và kiểm soát nguồn lực gia đình.
  3. Phân tích, đánh giá khách quan thực trạng và thực tiễn thực hiện bình đẳng giới trong tiếp cận, kiểm soát nguồn lực; làm rõ các kết quả đạt được, các tồn tại, hạn chế và chỉ ra nguyên nhân của các hạn chế đó.
  4. Xây dựng các giải pháp hoàn thiện pháp luật và giải pháp tổ chức thực hiện nhằm bảo đảm hiệu quả bình đẳng giới giữa vợ và chồng trong tiếp cận và kiểm soát nguồn lực.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề lý luận về bình đẳng giới giữa vợ và chồng trong tiếp cận và kiểm soát nguồn lực gia đình; hệ thống quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành; và thực tiễn thực thi pháp luật thông qua các số liệu thống kê và vụ việc thực tế.

Phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực tiễn thực hiện quyền bình đẳng giữa vợ và chồng kể từ thời điểm Luật Bình đẳng giới năm 2006 có hiệu lực thi hành cho đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý luận triết học Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về gia đình và bình đẳng nam nữ, quan điểm đường lối của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước. Về mặt học thuật, tác giả tiếp cận khái niệm "giới" (Gender) theo nghiên cứu của Ann Oakley (1972) trong tác phẩm Sex, Gender and Society để phân biệt sự khác nhau mang tính sinh học ("giới tính" - Sex) với cấu trúc xã hội được hình thành qua văn hóa và giáo dục ("giới" - Gender), kết hợp quan điểm lịch sử giới của Joanne Meyerowitz.

Khái niệm "nguồn lực" (Resources) được tác giả phân tích từ góc độ kinh tế học cổ điển của Adam Smith đến các định nghĩa hiện đại của Oxford Advanced Learner's Dictionary và Từ điển tiếng Việt: nguồn lực bao gồm tổng thể các điều kiện cần thiết mang yếu tố vật chất (tiền tệ, đất đai, nhà ở, tư liệu sản xuất) và phi vật chất (tri thức, kỹ năng, quan hệ xã hội, uy tín).

Khái niệm "tiếp cận" (Access) được tiếp cận theo Ủy ban Kinh tế và Xã hội của Liên hợp quốc ở Tây Á (UNESCWA), chỉ khả năng tìm hiểu, khai thác, sử dụng và hưởng lợi từ các nguồn lực có sẵn. Khái niệm "kiểm soát" (Control) thể hiện mức độ quyền lực cao hơn, là quyền quyết định việc sử dụng, cách thức sử dụng và phân bổ nguồn lực. Mối quan hệ giữa hai yếu tố này được xác định: tiếp cận là điều kiện cần, nhưng kiểm soát mới là điều kiện đủ để bảo đảm bình đẳng giới thực chất. Khóa luận phân loại ba cấp độ kiểm soát nguồn lực trong gia đình: kiểm soát hạn chế (limited control), kiểm soát chung (shared control), và kiểm soát tuyệt đối (full control). Về nguyên tắc pháp lý quốc tế, khóa luận viện dẫn nguyên tắc pacta sunt servanda (Khoản 2 Điều 2 Hiến chương Liên Hợp Quốc) gắn với nghĩa vụ nội luật hóa Công ước CEDAW.

Hệ thống văn bản pháp luật được sử dụng làm cơ sở đối chiếu bao gồm: Hiến pháp năm 2013 (Điều 16), Luật Bình đẳng giới năm 2006 (Điều 18, Điều 41), Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 (Điều 29, Điều 34, Điều 35), Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000, Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Đất đai năm 2013 và dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi), Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015, Nghị định số 125/2021/NĐ-CP, Nghị định số 154/2020/NĐ-CP, Nghị định số 59/2024/NĐ-CP, Nghị quyết số 28/NQ-CP ban hành Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021-2030, và Thông tư số 42/2022/TT-BTC.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp hệ thống hóa: Thu thập, phân loại, sắp xếp các nguồn lý luận, giáo trình, ấn phẩm khoa học và văn bản quy phạm pháp luật.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Mổ xẻ các quy định pháp luật thực định và đánh giá các dữ liệu thực tế để chỉ ra các rào cản pháp lý và xã hội.
  • Phương pháp thống kê: Xử lý, so sánh và đối chiếu các chuỗi số liệu thứ cấp để đưa ra các nhận định khoa học.

Nguồn dữ liệu của đề tài kế thừa từ các công trình nghiên cứu trong nước: đề tài nghiên cứu cấp trường và bài viết của PGS. Ngô Thị Hường (Đại học Luật Hà Nội, 2012); Kỷ yếu hội thảo khoa học Trường Đại học Luật Hà Nội (2007); công trình của Nguyễn Hữu Minh và Trần Thị Hồng thuộc Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới (2019, phân tích số liệu Điều tra gia đình năm 2017 với 2.007 hộ tại 10 xã/phường thuộc 7 tỉnh/thành phố); Báo cáo Tổng quan về bình đẳng giới ở Việt Nam năm 2021 của UN Women; Báo cáo của UNDP về tiếp cận đất đai của phụ nữ; số liệu của Tổng cục Thống kê và Báo cáo thẩm định lồng ghép giới trong dự án Luật Đất đai (sửa đổi). Nguồn dữ liệu quốc tế tham khảo các công trình của M. Milcah Paul và P. Radha Rani (Ấn Độ, 2017), Menon và Vivian L. Kenworthy (Guatemala, 2005), Luigi Guiso và Luana Zaccaria (2023 trên Journal of Development Economics).


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Một số vấn đề lý luận cơ bản và pháp luật về bình đẳng giới giữa vợ và chồng trong tiếp cận và kiểm soát nguồn lực

Chương I tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận và rà soát hệ thống quy định pháp luật thực định của Việt Nam về bình đẳng giới trong quan hệ tài sản giữa vợ và chồng.

Về mặt lý luận, tác giả làm rõ bản chất của bình đẳng giới không phải là sự cào bằng cơ học hay đồng nhất hóa tuyệt đối giữa nam và nữ, mà là việc bảo đảm cơ hội, vị thế và quyền lợi ngang nhau trên cơ sở tôn trọng các đặc tính sinh học và chức năng xã hội đặc thù. Bình đẳng giới giữa vợ và chồng trong tiếp cận và kiểm soát nguồn lực được định nghĩa là việc cả hai bên đều có quyền và cơ hội bình đẳng trong việc sử dụng và đưa ra quyết định đối với các nguồn lực kinh tế trong gia đình mà không bị phân biệt đối xử vì lý do giới tính.

Ý nghĩa của việc quy định quyền này được phân tích toàn diện trên hai phương diện:

  • Ý nghĩa pháp lý: Xác lập cơ sở pháp lý vững chắc bảo vệ quyền sở hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung, ngăn chặn sự lạm quyền kinh tế của một bên; đồng thời thực hiện đầy đủ nghĩa vụ quốc tế của Việt Nam theo Công ước CEDAW.
  • Ý nghĩa xã hội: Tối ưu hóa việc phân bổ tài chính trong hộ gia đình, thúc đẩy năng lực sản xuất kinh doanh của phụ nữ, tăng cường đầu tư cho an sinh, giáo dục và y tế gia đình, đồng thời giảm thiểu xung đột nội bộ và bạo lực gia đình.

Về mặt pháp luật thực định, chương này phân tích hai nhóm quy định:

  1. Quy định về tiếp cận nguồn lực: Khoản 2 Điều 18 Luật Bình đẳng giới năm 2006 quy định vợ, chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong sở hữu tài sản chung và sử dụng thu nhập chung. Khoản 1 Điều 29 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 ghi nhận nguyên tắc bình đẳng về quyền, nghĩa vụ trong tạo lập, chiếm hữu, sử dụng tài sản chung, đồng thời khẳng định nguyên tắc tiến bộ: không phân biệt giữa lao động trong gia đình và lao động có thu nhập. Điều 34 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định tài sản chung phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng phải ghi tên cả hai vợ chồng. Tuy nhiên, quy định ngoại lệ "trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác" vô hình trung đã tạo kẽ hở khiến nhiều phụ nữ nông thôn không đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất do thiếu hiểu biết pháp luật hoặc chịu áp lực phong tục.
  2. Quy định về kiểm soát nguồn lực: Khoản 2 Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định việc định đoạt các tài sản quan trọng (bất động sản, động sản phải đăng ký quyền sở hữu, tài sản là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu của gia đình) bắt buộc phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của cả hai vợ chồng. Khoản 2 và 3 Điều 13 Nghị định số 125/2021/NĐ-CP quy định mức phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi cản trở thành viên gia đình tham gia định đoạt tài sản chung vì lý do giới tính. Tác giả chỉ ra hạn chế của hệ thống luật hiện hành: pháp luật mới chỉ tập trung can thiệp ở khâu chuyển dịch quyền sở hữu (mua bán, tặng cho, thế chấp tài sản) khi phát sinh giao dịch hoặc tranh chấp, nhưng chưa có cơ chế điều chỉnh hiệu quả đối với quyền tham gia ra quyết định sử dụng nguồn lực trong hoạt động đầu tư, sản xuất kinh doanh nội bộ của gia đình.

Chương II: Thực tiễn thực hiện bình đẳng giới giữa vợ và chồng trong tiếp cận và kiểm soát nguồn lực và một số kiến nghị

Chương II đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật, phân tích các số liệu thực chứng, chỉ rõ những khoảng cách giữa quy định pháp lý và đời sống thực tế, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp khắc phục.

Về kết quả đạt được:

  • Theo Báo cáo khoảng cách giới năm 2023 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), chỉ số của Việt Nam xếp thứ 72/146 quốc gia (tăng 11 bậc so với năm 2022), xếp thứ 4 trong khu vực Đông Nam Á.
  • Tỷ lệ phụ nữ đứng tên làm chủ hộ giai đoạn 2020 - 2023 có sự gia tăng ổn định, tiệm cận ngưỡng 30%, trong khi nam giới chiếm xấp xỉ 70%.
  • Việc triển khai Luật Đất đai năm 2013 ghi nhận tỷ lệ phụ nữ đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đạt kết quả khả quan: đối với đất nông nghiệp đạt 68,5% (trong đó 9,08 triệu giấy chứng nhận đứng tên cả vợ và chồng, 2,85 triệu giấy chứng nhận đứng tên cá nhân nữ); đối với đất ở đạt 66,88% (5,94 triệu giấy chứng nhận đứng tên cả vợ và chồng, 2,07 triệu giấy chứng nhận đứng tên cá nhân nữ); đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp đạt 70,12%.
  • Việc phụ nữ đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tạo điều kiện nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng chính thức: các hộ gia đình đứng tên cả hai vợ chồng hoặc chỉ nữ giới đứng tên có quy mô khoản vay tín dụng chính thức đạt mức cao (xấp xỉ 6 triệu đồng với đất ở và từ 6 đến 7 triệu đồng với đất nông nghiệp), cao gấp gần 1,5 lần so với các hộ chỉ có nam giới đứng tên.

Về tồn tại và hạn chế:

  • Mặc dù quyền tiếp cận nguồn lực đã có chuyển biến tích cực, quyền kiểm soát và ra quyết định kinh tế quan trọng vẫn có sự chênh lệch lớn giữa vợ và chồng. Số liệu từ Điều tra gia đình năm 2017 cho thấy: đối với việc mua bán, xây sửa nhà cửa, đất đai, tỷ lệ người chồng quyết định chính là 37,5%, cao gấp gần 7 lần so với tỷ lệ người vợ quyết định (5,6%); đối với việc đầu tư sản xuất kinh doanh, tỷ lệ chồng quyết định chính là 41,4%, cao gấp hơn 2 lần người vợ (19,4%).
  • Trong thực tế đời sống, nhiều gia đình vẫn vận hành theo mô hình kiểm soát tuyệt đối (full control) của người chồng đối với các tài sản có giá trị lớn và kế hoạch kinh tế then chốt, thay vì mô hình kiểm soát chung (shared control).

Về nguyên nhân của tồn tại, vướng mắc:

  • Ảnh hưởng kéo dài của tư tưởng Nho giáo và chuẩn mực phong kiến "tam tòng, tứ đức", dẫn đến việc duy trì định kiến "nam chủ, nữ nội trợ" trong tiềm thức xã hội.
  • Hạn chế trong quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật: Có sự mâu thuẫn giữa nguyên tắc bắt buộc lồng ghép giới của Luật Bình đẳng giới năm 2006 với quy định tại Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015, Nghị định số 154/2020/NĐ-CP và Nghị định số 59/2024/NĐ-CP (chỉ đánh giá tác động giới khi dự thảo được xác định là có tác động đến giới); đội ngũ cán bộ làm công tác thẩm định lồng ghép giới còn mỏng; định mức chi cho báo cáo lồng ghép giới theo Thông tư số 42/2022/TT-BTC còn rất thấp.
  • Hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào nâng cao tư duy nhạy cảm giới cho cộng đồng và cán bộ thực thi pháp luật.

Về các kiến nghị: Tác giả đề xuất các nhóm kiến nghị trọng tâm nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện:

  1. Hoàn thiện pháp luật: Sửa đổi các quy định về đăng ký quyền tài sản trong Luật Hôn nhân và Gia đình và pháp luật đất đai nhằm hạn chế kẽ hở từ ngoại lệ "thỏa thuận khác"; bắt buộc thực hiện đánh giá tác động giới trong toàn bộ quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật; bổ sung các chế tài và cơ chế can thiệp pháp lý đối với hành vi tước đoạt quyền tham gia quyết định kinh tế của vợ/chồng.
  2. Tổ chức thực hiện pháp luật: Tăng cường đào tạo, tập huấn kỹ năng phân tích và lồng ghép giới cho cán bộ tư pháp, địa chính; nâng mức kinh phí phục vụ thẩm định chính sách giới; đổi mới công tác truyền thông pháp luật tại cơ sở; mở rộng các chương trình tài chính vi mô và tín dụng ưu đãi hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp và phát triển kinh tế hộ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích các bảng số liệu thực chứng phản ánh bức tranh thực thi bình đẳng giới giữa vợ và chồng trong việc tiếp cận và kiểm soát nguồn lực:

Bảng 1: Cơ cấu hộ dân cư chia theo giới tính chủ hộ giai đoạn 2020 - 2023 (Đơn vị: %)

Năm Tổng số Nam Nữ
2020 100 ~70,9 ~29,1
2021 100 ~70,9 ~29,1
2022 100 ~70,9 ~29,1
2023 100 ~70,9 ~29,1

Bảng 2: Thống kê người đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất phân loại theo loại đất

Hình thức đất Cả vợ và chồng Cá nhân nữ Cá nhân nam Tổng số GCN có tên phụ nữ Tỷ lệ phụ nữ đứng tên
Đất nông nghiệp 9,08 triệu 2,85 triệu 1,60 triệu 9,27 triệu 68,50%
Đất ở 5,94 triệu 2,07 triệu 3,10 triệu 7,43 triệu 66,88%
Đất SXKD phi nông nghiệp - - - 26.340 70,12%
Các loại đất còn lại - - - 220.574 68,35%

Bảng 3: Tỷ lệ người quyết định chính các công việc quan trọng của gia đình (Điều tra gia đình 2017) (Đơn vị: %)

Công việc Người vợ Người chồng Cả vợ và chồng Người khác
Đầu tư sản xuất / kinh doanh của hộ 19,4 41,4 35,4 4,1
Mua bán, xây sửa nhà cửa, đất đai 5,6 37,5 51,6 5,3
Mua sắm đồ dùng, tài sản đắt tiền 9,4 27,5 57,8 5,4
Việc học hành của các thành viên 20,9 10,1 64,1 4,9
Định hướng việc làm của vợ/chồng/con 7,9 16,4 72,3 3,4
Tổ chức giỗ, tết 36,2 10,9 47,1 5,8
Tổ chức ma chay, cưới xin 20,9 11,8 59,5 7,7
Việc sinh con 7,1 5,4 87,1 0,4

Đóng góp khoa học của đề tài thể hiện ở việc:

  • Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về phân định giữa quyền "tiếp cận" và quyền "kiểm soát" nguồn lực trong quan hệ hôn nhân.
  • Chỉ ra nghịch lý thực tiễn: quyền tiếp cận nguồn lực của phụ nữ (đứng tên tài sản, tiếp cận vốn vay) đã đạt tỷ lệ tương đối cao (>66%), nhưng quyền kiểm soát và ra quyết định đối với các tài sản mang tính tư liệu sản xuất và kế hoạch kinh tế lớn vẫn nghiêng lệch đáng kể về phía người chồng.
  • Phát hiện các điểm nghẽn kỹ thuật lập pháp trong quy trình đánh giá tác động giới và cơ chế xử lý vi phạm về bình đẳng giới trong gia đình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các cuộc điều tra xã hội học giai đoạn trước (chủ yếu là Điều tra gia đình năm 2017, Niên giám thống kê giai đoạn 2020 - 2023 và các báo cáo thẩm định dự án luật). Do hạn chế về nguồn lực nghiên cứu khóa luận cử nhân, tác giả chưa thể tiến hành điều tra xã hội học sơ cấp quy mô lớn tại các địa bàn đặc thù (vùng đồng bào dân tộc thiểu số hoặc các khu vực chuyển đổi đất nông nghiệp thành đô thị).

Hướng nghiên cứu tiếp nối có thể mở rộng theo các hướng:

  • Đánh giá tác động thực tế của Luật Đất đai năm 2024 sau khi có hiệu lực đối với việc bảo đảm quyền tài sản chung của phụ nữ.
  • Khảo sát định lượng chuyên sâu về cơ chế thực thi quyền đồng quyết định trong các doanh nghiệp gia đình và hộ kinh doanh cá thể.
  • Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và các dịch vụ tài chính công nghệ (Fintech) đối với năng lực tiếp cận và kiểm soát vốn của phụ nữ nông thôn.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Dân sự, Luật Đất đai, Lý luận Nhà nước và Pháp luật tại Trường Đại học Luật Hà Nội và các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc.
  • Các nhà nghiên cứu thuộc ngành Xã hội học, Giới và Phát triển, Công tác xã hội.
  • Cán bộ làm công tác xây dựng chính sách, thẩm định văn bản quy phạm pháp luật tại Bộ Tư pháp, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Hội Liên hiệp Phụ nữ các cấp, và cán bộ tư pháp - hộ tịch tại cơ sở.

Nội dung đáng tham khảo nhất trong khóa luận là phần phân tích mối quan hệ biện chứng giữa quyền "tiếp cận" và quyền "kiểm soát" nguồn lực tại Chương I, cùng hệ thống bảng số liệu đối chiếu thực trạng đứng tên quyền sử dụng đất và quyền quyết định kinh tế tại Chương II.


Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân định sự khác nhau bản chất giữa "tiếp cận nguồn lực" và "kiểm soát nguồn lực" như thế nào?
"Tiếp cận nguồn lực" là việc cá nhân có khả năng tìm hiểu, khai thác, sử dụng và hưởng lợi từ các nguồn lực có sẵn (như được đứng tên tài sản, sử dụng đất đai, vay vốn). Trong khi đó, "kiểm soát nguồn lực" thể hiện mức độ quyền lực cao hơn, là quyền đưa ra quyết định về việc sử dụng như thế nào, định đoạt và phân bổ nguồn lực đó. Tiếp cận là điều kiện cần, nhưng kiểm soát là điều kiện đủ để đạt được bình đẳng giới thực chất.

2. Theo số liệu trong khóa luận, tỷ lệ phụ nữ đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở và đất nông nghiệp đạt bao nhiêu?
Theo Báo cáo thẩm định lồng ghép giới trong dự án Luật Đất đai (sửa đổi) được trích dẫn trong khóa luận, tỷ lệ phụ nữ đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp đạt 68,5% (trong đó có 9,08 triệu giấy đứng tên cả hai vợ chồng) và đối với đất ở đạt 66,88% (trong đó có 5,94 triệu giấy đứng tên cả hai vợ chồng).

3. Khảo sát thực tế trong khóa luận chỉ ra sự chênh lệch lớn nhất về quyền quyết định giữa vợ và chồng trong lĩnh vực nào?
Sự chênh lệch lớn nhất thuộc về các quyết định chi tiêu và định đoạt tài sản có giá trị lớn: đối với việc mua bán, xây sửa nhà cửa, đất đai, tỷ lệ người chồng quyết định chính là 37,5%, cao gấp 6,7 lần người vợ (5,6%); đối với việc đầu tư sản xuất kinh doanh của hộ, tỷ lệ người chồng quyết định là 41,4%, cao gấp hơn 2,1 lần so với người vợ (19,4%).

4. Điểm mâu thuẫn trong hệ thống pháp luật về đánh giá tác động giới khi xây dựng văn bản quy phạm pháp luật được tác giả chỉ ra là gì?
Luật Bình đẳng giới năm 2006 quy định việc bảo đảm lồng ghép giới trong xây dựng và thực thi pháp luật là nguyên tắc chủ đạo mang tính bắt buộc. Tuy nhiên, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 cùng Nghị định số 154/2020/NĐ-CP và Nghị định số 59/2024/NĐ-CP lại quy định việc đánh giá tác động giới chỉ thực hiện khi chính sách được xác định là có tác động đến giới, dẫn đến việc các cơ quan chủ trì soạn thảo thường xem nhẹ hoặc bỏ qua khâu thẩm định giới.

5. Hành vi cản trở thành viên gia đình định đoạt tài sản chung vì lý do giới tính bị xử phạt như thế nào theo văn bản được khóa luận viện dẫn?
Căn cứ Khoản 2 và Khoản 3 Điều 13 Nghị định số 125/2021/NĐ-CP, hành vi cản trở thành viên trong gia đình có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật tham gia định đoạt tài sản thuộc sở hữu chung của hộ gia đình vì lý do giới tính bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Hoàng Đạt đã hệ thống hóa sâu sắc các vấn đề lý luận và quy định pháp luật thực định về bình đẳng giới giữa vợ và chồng trong tiếp cận và kiểm soát nguồn lực gia đình. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực chứng, công trình đã chứng minh rõ khoảng cách giữa tiến bộ trong quyền tiếp cận nguồn lực và sự hạn chế trong quyền kiểm soát, ra quyết định kinh tế của phụ nữ. Các kiến nghị được đề xuất có tính đồng bộ, kết hợp chặt chẽ giữa việc hoàn thiện kỹ thuật lập pháp với đổi mới cơ chế thực thi, mang lại giá trị học thuật và thực tiễn thiết thực cho công tác nghiên cứu và hoạch định chính sách bình đẳng giới tại Việt Nam.