Khóa luận tốt nghiệp Luật: tốt nghiệp luật học biện pháp khẩn cấp tạm thời

Tìm hiểu về biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng dân sự qua khóa luận tốt nghiệp luật học với phân tích chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận tốt nghiệp luật học biện pháp khẩn cấp

Việc thực hiện khóa luận tốt nghiệp luật học biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng dân sự đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về hệ thống pháp luật hiện hành. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đóng vai trò là hành lang pháp lý quan trọng nhất. Tài liệu nghiên cứu tập trung vào cách thức Tòa án bảo vệ quyền lợi đương sự trước khi có bản án cuối cùng. Đây là một công cụ pháp lý sắc bén nhằm ngăn chặn hậu quả xấu xảy ra đối với đối tượng tranh chấp. Các biện pháp này không chỉ mang tính tạm thời mà còn thể hiện sự can thiệp kịp thời của Nhà nước. Sinh viên cần xác định rõ phạm vi nghiên cứu từ lý luận đến thực tiễn xét xử. Sự kết hợp giữa quy định văn bản và số liệu thực tế tạo nên giá trị cho đề tài. Nội dung khóa luận phải làm nổi bật được tính cấp thiết của việc bảo vệ công lý nhanh chóng. Điều này giúp đảm bảo tính khả thi cho quá trình giải quyết vụ án sau này.

1.1. Vai trò của biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng dân sự

Biện pháp khẩn cấp tạm thời là thủ tục tố tụng đặc biệt do Tòa án áp dụng. Mục đích chính là giải quyết các nhu cầu cấp bách của đương sự ngay lập tức. Trong quá trình tố tụng, việc bảo vệ chứng cứ và tài sản là ưu tiên hàng đầu. Các biện pháp này giúp duy trì tình trạng hiện có của tài sản đang tranh chấp. Nếu không có sự can thiệp này, quyền lợi của bên yếu thế dễ bị xâm phạm. Thẩm phán có quyền quyết định áp dụng dựa trên đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Đây là công cụ hữu hiệu để duy trì trật tự pháp luật trong suốt quá trình xét xử.

1.2. Ý nghĩa bảo đảm thi hành án và ngăn chặn hậu quả xấu

Ý nghĩa cốt lõi của chế định này là bảo đảm thi hành án dân sự trên thực tế. Nhiều trường hợp bản án có hiệu lực nhưng không thể thực hiện do tài sản đã bị tẩu tán. Việc áp dụng kịp thời các biện pháp như kê biên tài sản đang tranh chấp ngăn chặn rủi ro này. Nó giúp ngăn chặn hậu quả xấu về mặt kinh tế và xã hội cho các bên. Đồng thời, các biện pháp này còn bảo vệ tính mạng và sức khỏe con người trong các vụ án hôn nhân gia đình. Sự hiện diện của các quy định này củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp.

II. Thách thức khi viết khóa luận tốt nghiệp luật học biện pháp

Người nghiên cứu thường gặp khó khăn khi phân tích sự chồng chéo giữa các quy định. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 dù đã cải thiện nhưng vẫn còn những điểm mờ trong thực tế. Thẩm quyền của Tòa án trong việc tự mình áp dụng biện pháp đôi khi gây tranh cãi. Sự thiếu thống nhất trong cách hiểu về 'tình thế khẩn cấp' dẫn đến áp dụng sai lệch. Ngoài ra, rủi ro về trách nhiệm dân sự của người yêu cầu là một rào cản lớn. Khóa luận cần chỉ ra các điểm yếu trong thủ tục cung cấp chứng cứ kèm theo đơn. Nhiều quy định hiện hành chưa thực sự bắt kịp với sự biến động của thị trường tài chính. Việc xác định giá trị tài sản để thực hiện biện pháp bảo đảm cũng là một thách thức. Sinh viên phải đối mặt với việc thiếu hụt dữ liệu công khai từ các bản án thực tế. Tuy nhiên, chính những nút thắt này lại là cơ hội để đề xuất các kiến nghị mang tính đột phá.

2.1. Vướng mắc trong thẩm quyền của Tòa án khi ra quyết định

Thực tiễn cho thấy thẩm quyền của Tòa án còn nhiều hạn chế trong việc chủ động áp dụng. Các Thẩm phán thường e ngại trách nhiệm cá nhân nếu quyết định sai. Việc phân định thẩm quyền giữa Thẩm phán và Hội đồng xét xử đôi khi chưa rõ ràng. Điều này gây chậm trễ trong việc giải quyết các tình huống cực kỳ cấp bách. Một số trường hợp, việc phối hợp giữa Tòa án và các cơ quan hữu quan còn lỏng lẻo. Khóa luận cần phân tích sâu về cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp trong nội bộ Tòa án.

2.2. Rủi ro bồi thường thiệt hại do áp dụng sai biện pháp

Vấn đề bồi thường thiệt hại do áp dụng sai là nội dung quan trọng trong nghiên cứu luật. Người yêu cầu phải chịu trách nhiệm nếu yêu cầu của họ gây tổn thất cho đối phương. Quy định về biện pháp bảo đảm tài chính tại ngân hàng còn gây khó khăn cho đương sự nghèo. Việc xác định mức độ thiệt hại thực tế sau khi hủy bỏ biện pháp rất phức tạp. Tòa án cũng phải chịu trách nhiệm nếu ra quyết định không đúng thời hạn hoặc trái luật. Đây là điểm mấu chốt để đảm bảo sự công bằng và tính thượng tôn pháp luật trong tố tụng.

III. Cách hệ thống lý luận biện pháp khẩn cấp tạm thời hiệu quả

Cấu trúc lý luận của khóa luận cần bám sát các đặc điểm đặc trưng của chế định. Đó là tính khẩn cấp, tính tạm thời và tính cưỡng chế của biện pháp. Sinh viên nên phân loại các biện pháp theo nhóm đối tượng tác động cụ thể. Nhóm tác động đến tài sản bao gồm phong tỏa tài khoản và kê biên. Nhóm tác động đến hành vi bao gồm cấm thay đổi hiện trạng tài sản. Việc hệ thống hóa giúp người đọc dễ dàng nắm bắt quyền và nghĩa vụ của đương sự. Nội dung lý luận phải dựa trên nền tảng của các văn bản quy phạm pháp luật cao nhất. Cần đối chiếu giữa quy định của BLTTDS và các luật chuyên ngành liên quan. Sự mạch lạc trong lý luận là tiền đề để đánh giá thực trạng một cách khách quan. Sinh viên nên sử dụng các sơ đồ tư duy để trình bày mối liên hệ giữa các chủ thể. Điều này giúp khóa luận trở nên chuyên nghiệp và giàu tính học thuật hơn.

3.1. Phân loại các biện pháp theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015

Hệ thống biện pháp được quy định chi tiết tại Điều 114 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Có thể chia thành các nhóm chính: bảo toàn tài sản, bảo vệ con người và bảo vệ chứng cứ. Các biện pháp phổ biến nhất là phong tỏa tài khoản tại ngân hàng và tổ chức tín dụng. Ngoài ra còn có biện pháp cấm xuất cảnh đối với người có nghĩa vụ tài chính. Việc hiểu rõ từng loại giúp đương sự lựa chọn công cụ bảo vệ phù hợp nhất. Khóa luận cần làm rõ điều kiện áp dụng riêng biệt cho mỗi loại biện pháp này.

3.2. Quy định về quyền và nghĩa vụ của đương sự khi yêu cầu

Quyền và nghĩa vụ của đương sự là hai mặt không thể tách rời trong tố tụng. Đương sự có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp để bảo vệ lợi ích của mình. Tuy nhiên, họ có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ chứng minh sự cần thiết của yêu cầu. Việc thực hiện biện pháp bảo đảm bằng tiền hoặc tài sản là nghĩa vụ bắt buộc. Đương sự cũng phải chịu trách nhiệm cuối cùng về tính đúng đắn của yêu cầu đó. Sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ giúp ngăn chặn việc lạm dụng thủ tục tố tụng để gây khó dễ cho đối phương.

IV. Phương pháp phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật chuẩn SEO

Phân tích thực tiễn là phần quan trọng nhất để nâng cao giá trị khóa luận. Sinh viên cần tổng hợp các bản án thực tế từ cổng thông tin điện tử của Tòa án. Việc đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật giúp chỉ ra khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành. Cần tập trung vào các biện pháp hay được sử dụng như kê biên tài sản đang tranh chấp. Vai trò giám sát của Viện kiểm sát nhân dân cũng cần được làm rõ trong phần này. Các số liệu thống kê về tỷ lệ đơn yêu cầu được chấp nhận mang tính thuyết phục cao. Phân tích các vụ án điển hình giúp minh họa cho những vướng mắc đã nêu. Sinh viên nên chú trọng vào các án lệ về biện pháp khẩn cấp tạm thời mới được công bố. Sự xuất hiện của án lệ giúp lấp đầy các khoảng trống pháp lý còn tồn tại. Đánh giá hiệu quả thi hành của cơ quan thi hành án dân sự cũng là một góc nhìn cần thiết. Cách tiếp cận này giúp bài viết có chiều sâu và tính ứng dụng cao.

4.1. Thực tiễn áp dụng pháp luật về kê biên tài sản đang tranh chấp

Kê biên tài sản đang tranh chấp là biện pháp mạnh mẽ nhằm bảo toàn giá trị vật chất. Trong thực tế, việc xác định tài sản nào thuộc diện kê biên thường nảy sinh tranh chấp mới. Nhiều trường hợp tài sản đã bị chuyển dịch trước khi lệnh kê biên có hiệu lực. Tòa án cần phối hợp chặt chẽ với cơ quan đăng ký quyền sử dụng đất và tài sản. Khóa luận nên trích dẫn các số liệu thực tế về hiệu quả của biện pháp này tại địa phương. Sự chậm trễ trong khâu thi hành thường là nguyên nhân dẫn đến thất bại của biện pháp.

4.2. Phân tích án lệ về biện pháp khẩn cấp tạm thời mới nhất

Án lệ về biện pháp khẩn cấp tạm thời cung cấp những hướng dẫn giải quyết cụ thể cho Thẩm phán. Các án lệ giúp thống nhất cách hiểu về các khái niệm trừu tượng trong luật. Ví dụ, án lệ có thể giải thích rõ thế nào là 'tẩu tán tài sản' trong giao dịch dân sự. Việc áp dụng án lệ giúp tăng tính dự báo và minh bạch của các quyết định tư pháp. Sinh viên cần phân tích cách Tòa án vận dụng án lệ để giải quyết các đơn yêu cầu phức tạp. Đây là nội dung thể hiện khả năng cập nhật kiến thức pháp luật mới nhất của người viết.

V. Bí quyết đề xuất giải pháp hoàn thiện Bộ luật Tố tụng dân sự

Giải pháp hoàn thiện pháp luật phải dựa trên những bất cập đã phân tích. Cần kiến nghị mở rộng quyền chủ động của Tòa án trong một số trường hợp đặc biệt. Việc đơn giản hóa thủ tục nộp đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời là cần thiết. Cần có quy định rõ ràng hơn về việc hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời khi căn cứ không còn. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ Thẩm phán và Thư ký Tòa án. Sự phối hợp giữa Tòa án và Viện kiểm sát nhân dân cần được tăng cường chặt chẽ hơn. Ứng dụng công nghệ thông tin vào việc phong tỏa tài khoản điện tử là xu hướng tất yếu. Cần xây dựng cơ chế bảo hiểm trách nhiệm cho người yêu cầu áp dụng biện pháp. Điều này giảm bớt gánh nặng tài chính và khuyến khích đương sự bảo vệ quyền lợi chính đáng. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội. Một khóa luận có giải pháp tốt sẽ được đánh giá rất cao về tính thực tiễn.

5.1. Quy trình xử lý đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời

Quy trình xử lý đơn cần được rút ngắn thời gian để đảm bảo tính khẩn cấp. Hiện nay, thời hạn 03 ngày làm việc đôi khi vẫn còn quá dài đối với một số loại tài sản. Cần áp dụng cơ chế nộp đơn và nhận kết quả trực tuyến để tăng hiệu quả. Tòa án nên có bộ phận chuyên trách tiếp nhận và xử lý các yêu cầu này 24/7. Việc minh bạch hóa quy trình giúp đương sự dễ dàng theo dõi trạng thái hồ sơ. Cải thiện thủ tục này là bước đầu tiên để bảo vệ quyền lợi công dân một cách thực chất.

5.2. Hoàn thiện quy định về hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời

Việc hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời cần được quy định cụ thể về thời điểm và căn cứ. Tránh tình trạng biện pháp kéo dài gây thiệt hại không đáng có cho người bị áp dụng. Khi đương sự rút yêu cầu hoặc vụ án bị đình chỉ, việc hủy bỏ phải được thực hiện ngay. Cần có chế tài nghiêm khắc đối với việc chậm trễ ra quyết định hủy bỏ. Quy định rõ trách nhiệm bồi thường trong giai đoạn sau khi hủy bỏ biện pháp. Sự hoàn thiện này giúp cân bằng quyền lợi giữa các bên trong tranh chấp dân sự.

VI. Kết luận khóa luận tốt nghiệp luật học biện pháp khẩn cấp

Khóa luận đã hoàn thành mục tiêu phân tích toàn diện về chế định quan trọng này. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 vẫn là nền tảng vững chắc cho mọi nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi đương sự kịp thời. Các biện pháp như phong tỏa tài khoản hay cấm thay đổi hiện trạng tài sản đã phát huy hiệu quả. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng pháp luật vẫn còn nhiều nút thắt cần tháo gỡ. Sự phối hợp giữa các cơ quan tư pháp là yếu tố quyết định thành công của biện pháp. Khóa luận đóng góp một cái nhìn hệ thống và các giải pháp có tính ứng dụng cao. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên luật và những người làm công tác thực tế. Tương lai của chế định này gắn liền với tiến trình cải cách tư pháp của quốc gia. Việc không ngừng hoàn thiện pháp luật sẽ góp phần xây dựng một nền tư pháp công bằng, hiện đại.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính của khóa luận

Nghiên cứu đã làm rõ bản chất lý luận và thực trạng của biện pháp khẩn cấp tạm thời. Chỉ ra được những ưu điểm và hạn chế của khung pháp lý hiện hành. Khóa luận đã phân tích thành công các số liệu thực tế từ các bản án điển hình. Các đề xuất hoàn thiện tập trung vào tính khẩn cấp và sự công bằng. Kết quả này giúp khẳng định giá trị khoa học của đề tài nghiên cứu. Đây là nền tảng để phát triển các nghiên cứu chuyên sâu hơn trong tương lai.

6.2. Hướng phát triển đề tài trong bối cảnh cải cách tư pháp

Đề tài có thể mở rộng nghiên cứu sang các biện pháp khẩn cấp trong tố tụng điện tử. Phân tích sự tương thích của pháp luật Việt Nam với các điều ước quốc tế. Nghiên cứu sâu hơn về trách nhiệm dân sự của Nhà nước khi Tòa án áp dụng sai. Xu hướng bảo vệ quyền con người trong tố tụng dân sự là một hướng đi triển vọng. Việc cập nhật các án lệ về biện pháp khẩn cấp tạm thời mới sẽ luôn là nhu cầu cấp thiết. Sự phát triển của đề tài đóng góp vào sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật quốc gia.

11/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BIỆN PHÁP KHẨN CẤP TẠM THỜI TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ 1.KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIỂM CỦA BIỆN PHÁP KHẨN CẤP TẠM THỜI TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ 1. Khái niệm về biện pháp khẩn cấp tạm thời Trong nghiên cứu khoa học pháp lý, khái niệm BPKCTT trong tố tụng dân sự đã được các nhà nghiên cứu nhìn nhận dưới nhiều góc độ khác nhau và đều dựa trên những lý giải cơ bản, khái quát về thuật ngữ TTDS. Trên cơ sở đó, khái niệm BPKCTT trong TTDS cũng cần được nhìn nhận dưới phương diện PLTTDS và hoạt động TTDS. Cụ thể như sau: Thứ nhất, dưới góc độ ngôn ngữ học BPKCTT được cấu tạo bởi ba từ ghép vào nhau: “Biện pháp”, “khẩn cấp”, “tạm thời”.

Theo đó, “biện pháp” chỉ cách làm, cách thức tiến hành, cách giải quyết một vấn đề cụ thể7. “Khẩn cấp” chỉ sự gấp gáp, cần kíp, giải quyết ngay, không thể trì hoãn được8. “Tạm thời” có nghĩa là tạm trong một thời gian ngắn trước mắt, không có tính lâu dài, ổn định9. Như vậy, khi kết hợp nghĩa các từ lại với nhau, có thể hiểu “Biện pháp khẩn cấp tạm thời là cách thức giải quyết rất nhanh chóng, khẩn trương, tạm thời trong thời gian trước mắt được tòa án áp dụng để giải quyết những vụ việc dân sự có tình thế khẩn cấp”10.

Thứ hai, dưới góc độ khoa học pháp lý Đây là góc nhìn đáp ứng yêu cầu giải quyết VVDS của Tòa án, nhằm đảm bảo nguyên tắc giải quyết kịp thời để từ đó bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự. Điều này đòi hỏi việc ưu tiên xử lý các trường hợp khẩn cấp, bảo vệ quyền lợi tạm thời của các bên trong VADS. Ngay cả khi Tòa án chưa đưa ra quyết định cuối cùng, quyết định tạm thời có thể được Tòa án ban hành để giải quyết tình thế khẩn cấp ngay lập tức. Đây được gọi là BPKCTT trong TTDS dưới phạm trù hình thức.

Thẩm phán Tưởng Duy Lượng khi nghiên cứu về BPKCTT trong TTDS đã khẳng định: “Biện pháp khẩn cấp tạm thời thực ra chỉ là một giải pháp tình thế”11. Nghĩa là một biện pháp tình thế được sử dụng để giải quyết tình trạng khẩn cấp trong VVDS, và chỉ được xem là BPKCTT khi nó được quy định bởi pháp luật và áp dụng theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền (thường là Tòa án)12. Theo đó, cách thức giải quyết này 7 Nguyễn Như Ý (chủ biên) (1999), “Đại từ điển Tiếng Việt”, NXB Văn hoá thông tin, tr. 8 Hoàng Phê (chủ biên) (1994), “Từ điển Tiếng Việt”, NXB Khoa học xã hội, tr.

9 Nguyễn Như Ý, tlđd (7), tr. 10 Trần Phương Thảo (2017), “Biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng dân sự Việt Nam”, NXB Lao Động. 11 Trưởng cán bộ Tòa án – Tòa án nhân dân tối cao (2004), Tài liệu tập huấn Bộ luật Tố tụng Dân sự, tr. 12 Theo quy định của một số quốc gia (trong đó có Việt Nam), BPKCTT còn có thể do cơ quan trọng tài thương mại ra quyết định áp dụng.

Tuy nhiên, phạm vi nghiên cứu của khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu về quyền quyết định áp dụng BPKCTT trong TTDS tại Tòa án nhân dân. 10 mang tính đặc biệt và không giống với cách thức giải quyết các VVDS thông thường, mà chỉ áp dụng cho những VVDS đặt ra tình huống khẩn cấp và cần thiết, và chỉ khi Tòa án quyết định áp dụng BPKCTT thì mới được phép áp dụng. Có quan điểm cho rằng, tiêu chí để nhận định sự khẩn cấp của VVDS là “đương sự sẽ bị thiệt hại một cách không chính đáng nếu việc giải quyết yêu cầu khẩn cấp của đương sự bị kéo dài với thủ tục tố tụng, hay nói cách khác thủ tục tố tụng không thích ứng vì quá trì chậm để ngăn chặn thiệt hại không chính đáng”13. Về vấn đề này, Chánh án Tòa án phúc thẩm Paris Jean – Marie Coulon cũng từng phát biểu: “Mục đích cuối cùng của một phiên tòa là tìm ra được giải pháp cuối cùng để giải quyết tranh chấp, vì thế cần phải xem xét đến tiến trình của vụ việc.

Có những vụ việc phải đi theo một tiến trình chậm để bảo vệ quyền lợi của những người khiếu kiện và đảm bảo tốt công tác tư pháp, giảm bớt gánh nặng cho Tòa án. Có những vụ việc đòi hỏi phải giải quyết nhanh chóng, nếu không Thẩm phán sẽ bị coi là từ chối xét xử”14. Trong khi biện pháp tố tụng thông thường được sử dụng để giải quyết các VVDS theo trình tự tuần tự, qua các giai đoạn tố tụng để cuối cùng đưa ra quyết định về toàn bộ nội dung của VVDS, thì các BPKCTT chỉ áp dụng cho một số VVDS đặc biệt, mà Tòa án phải can thiệp và xử lý ngay để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Do đó, BPKCTT trong tố tụng dân sự được coi là một phương thức tố tụng đặc biệt, không được áp dụng để giải quyết toàn bộ nội dung của VVDS, mà chỉ để giải quyết tình trạng khẩn cấp trong VVDS.

Thứ ba, dưới góc độ là một thủ tục TTDS Từ góc nhìn này, khi nhắc đến BPKCTT trong thủ tục giải quyết VVDS đồng nghĩa với việc thực hiện một quy trình thủ tục TTDS do Tòa án tiến hành, nhằm đưa ra quyết định về việc áp dụng BPKCTT để giải quyết nhu cầu cấp bách của các bên liên quan, nhằm bảo vệ chứng cứ, tài sản và đảm bảo sự thi hành án. Một số nhà nghiên cứu khác cũng có những quan điểm khác nhau về BPKCTT trong TTDS dưới góc nhìn này. Đầu tiên phải kể đến định nghĩa của TS Nguyễn Công Bình: “Biện pháp khẩn cấp tạm thời là những biện pháp mà Tòa án có thể quyết định áp dụng trong quá trình giải quyết vụ án, trước khi mở phiên tòa nhằm giải quyết nhu cầu cấp bách của đương sự để bảo vệ bằng chứng”15. Định nghĩa này khá tương đồng với tinh thần của BLTTDS Việt Nam bởi ngay từ khi BLTTDS năm 2004 được Quốc hội khoá XI thông qua, BPKCTT được hiểu theo nghĩa chung nhất là những biện pháp mà Toà án quyết định áp dụng trong quá trình giải quyết vụ án dân sự nhằm “tạm thời giải quyết yêu cầu cấp bách của đương sự, bảo vệ bằng chứng, bảo vệ tình trạng hiện có tránh gây thiệt hại 13 Lê Tài Triển (1968), Nhiệm vụ của Chánh thẩm tòa hộ, NXB.

14 Jean – Marie Coulon (2001), Nhà Pháp luật Việt – Pháp: Hội thảo “Pháp luật tố tụng dân sự”, Hà Nội, tr.33 15 Nguyễn Công Bình, (2021), Giáo trình Luật Tố tụng Dân sự Việt Nam, Nhà xuất bản Công an nhân dân, Trường Đại học Luật Hà Nội, Hà Nội, Tr. 11 không thể khắc phục hoặc đảm bảo việc thi hành án”16. Đây chính là công đoạn tố tụng rút ngắn và giản đơn nhằm giúp cơ quan tài phán can thiệp nhanh chóng, kịp thời nhằm bảo vệ tài sản tranh chấp, chứng cứ hoặc các đảm bảo khác thiết yếu cho thi hành các nghĩa vụ, trong phiên tranh tụng chính chưa kết thúc17. Tương tự, PGS.

Phạm Duy Nghĩa cũng có khẳng định “Biện pháp khẩn cấp tạm thời là một công đoạn tố tụng trong quy trình giải quyết vụ việc dân sự nói chung, nhưng thực chất BPKCTT là một trình tự quy định về quyền yêu cầu, thẩm quyền xem xét và ban hành các quyết định tố tụng, các đảm bảo, quyền khiếu nại và đơn yêu cầu đền bù thiệt hại nếu có. Quy trình này là một phần phụ, phái sinh, có tính chất chuẩn bị, hỗ trợ cho thủ tục tố tụng chính đang được cơ quan tài phán thụ lý”18. Thứ tư, dưới góc độ là các quy định của PLTTDS về BPKCTT Theo lý luận chung về Nhà nước và pháp luật, “Chế định pháp luật bao gồm một số quy phạm có đặc điểm chung giống nhau nhằm điều chỉnh một nhóm quan hệ xã hội tương ứng”19. Do đó, các BPKCTT hoặc thủ tục áp dụng BPKCTT đã được đề cập ở trên chỉ là một phần trong chế định về BPKCTT trong PLTTDS.

Để có một định nghĩa toàn diện hơn về BPKCTT trong TTDS, chúng ta có thể nhìn nhận BPKCTT là một quy định trong PLTTDS. Với góc độ là một chế định pháp luật, BPKCTT có thể là “các biện pháp do pháp luật quy định, được Tòa án quyết định áp dụng trong quá trình giải quyết VVDS nhằm bảo vệ kịp thời, hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong quá trình TTDS”. Hướng nghiên cứu này sẽ mở ra một cái nhìn toàn diện, tổng quán nhất, đồng thời sẽ giúp cho người đọc tiếp cận vấn đề một cách rộng nhất. Đây sẽ là cơ sở để phân biệt chế định BPKCTT với các chế định khác trong TTDS, không chỉ bảo vệ kịp thời quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, mà còn đảm bảo được vai trò tất yếu của cơ quan Nhà nước khi ổn định trật tự xã hội trong lĩnh vực dân sự nói chung.

Từ những phân tích trên, có thể định nghĩa BPKCTT như sau: “ Biện pháp khẩn cấp tạm thời là thủ tục tố tụng đặc biệt được Tòa án áp dụng nhằm tạm thời giải quyết yêu cầu cấp bách của đương sự, bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản, hỗ trợ hoạt động thu thập chứng cứ, bảo vệ tình trạng hiện có của chứng cứ hoặc tránh gây thiệt hại không thể khắc phục được, bảo đảm cho việc giải quyết nhanh chóng tình thế khẩn cấp của VVDS” 16 Điều 99, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 (Luật số: 24/2004/QH11) ngày 15/06/2004. 17 Tống Quang Cường (2007), Luật tố tụng dân sự Việt Nam - Nghiên cứu so sánh - NXB Chính trị quốc gia, tr. 18 Phạm Duy Nghĩa (2003), “Biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng trọng tài”, Tạp chí nghiên cứu lập pháp, số 23, tr. 19 Trường Đại học Luật Hà Nội (2007), Giáo trình Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, NXB Công an nhân dân, tr.

Đặc điểm của biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng dân sự Qua nghiên cứu, BPKCTT dù được nhìn nhận dưới góc độ nào cũng thể hiện những đặc điểm nổi bật gồm: tính khẩn cấp, tính tạm thời và tính cưỡng chế. Thứ nhất, biện pháp khẩn cấp tạm thời có tính khẩn cấp Một là BPKCTT được Tòa án áp dụng giải quyết những vụ việc dân sự có tình thế khẩn cấp. Đối với những quốc gia theo hệ thống luật án lệ (Mỹ là ví dụ điển hình), Giáo sư James Clause khẳng định: “Tòa án Mỹ không thể tiến hành biện pháp khẩn cấp tạm thời nếu như không có nguyên đơn yêu cầu”20.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ