Khóa luận tốt nghiệp: Incoterms – Rủi ro và những lưu ý trong thương mại quốc tế

Khóa luận kinh doanh quốc tế: Incoterms trong thương mại quốc tế. Lưu ý quan trọng khi sử dụng Incoterms để tối ưu hóa hoạt động xuất nhập khẩu.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ INCOTERMS

1.1. KHÁI NIỆM, PHÂN LOẠI, VAI TRÒ VÀ GIÁ TRỊ PHÁP LÝ CỦA INCOTERMS

1.1.1. Khái niệm Incoterms

1.1.2. Phân loại Incoterms

1.1.3. Vai trò của Incoterms

1.1.4. Giá trị pháp lý của Incoterms

1.2. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA INCOTERMS

1.2.1. Sự hình thành của phiên bản Incoterms đầu tiên năm 1936

1.2.2. Các sửa đổi trong phiên bản Incoterms 1953

1.2.3. Các sửa đổi trong phiên bản Incoterms 1967

1.2.4. Các sửa đổi trong phiên bản Incoterms 1976

1.2.5. Các sửa đổi trong phiên bản Incoterms 1980

1.2.6. Các sửa đổi trong phiên bản Incoterms 1990

1.2.7. Các sửa đổi trong phiên bản Incoterms 2000

1.2.8. Các sửa đổi trong phiên bản Incoterms 2010

1.2.9. Các sửa đổi trong phiên bản Incoterms 2020

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG RỦI RO KHI SỬ DỤNG INCOTERMS TRONG THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ

2.1. LIÊN QUAN ĐẾN NGHIỆP VỤ BẢO HIỂM QUỐC TẾ

2.1.1. Điều kiện bảo hiểm tối thiểu

2.1.2. Khoảng trống rủi ro không được bảo hiểm

2.1.3. Xác định địa điểm rủi ro di chuyển từ người bán sáng người mua

2.2. LIÊN QUAN ĐẾN NGHIỆP VỤ VẬN TẢI QUỐC TẾ

2.2.1. Sự phù hợp giữa điều kiện thương mại và phương thức vận tải được sử dụng

2.2.2. Kĩ năng, kinh nghiệm và trách nhiệm của người bán đối với nghĩa vụ thuê tàu trong điều kiện nhóm C

2.2.3. Độ chính xác và cụ thể trong quy định về địa điểm giao nhận hàng hóa

2.3. LIÊN QUAN ĐẾN NGHIỆP VỤ THÔNG QUAN HÀNG HÓA

2.4. LIÊN QUAN ĐẾN NGHIỆP VỤ THANH TOÁN QUỐC TẾ

3. LƯU Ý VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM HẠN CHẾ RỦI RO KHI SỬ DỤNG INCOTERMS

3.1. CÁC LƯU Ý NHẰM HẠN CHẾ RỦI RO KHI SỬ DỤNG INCOTERMS TRONG THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ

3.1.1. Đối với nghiệp vụ bảo hiểm quốc tế

3.1.2. Đối với nghiệp vụ vận tải quốc tế

3.1.3. Đối với nghiệp vụ thông quan xuất khẩu, nhập khẩu

3.1.4. Đối với nghiệp vụ thanh toán quốc tế

3.2. KHUYẾN NGHỊ NHẰM GIẢM THIỂU RỦI RO VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG INCOTERMS TRONG THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ

3.2.1. Đối với doanh nghiệp

3.2.2. Đối với ngân hàng thương mại

3.2.3. Đối với cơ quan chức năng

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận kinh doanh quốc tế Incoterms 2020

Khóa luận tốt nghiệp về kinh doanh quốc tế thường đề cập đến các vấn đề thực tiễn và lý thuyết trong môi trường kinh doanh toàn cầu. Một chủ đề quan trọng là Incoterms, bộ quy tắc thương mại quốc tế được Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành. Incoterms 2020, phiên bản mới nhất, định nghĩa rõ ràng trách nhiệm của người bán và người mua trong các giao dịch quốc tế, từ vận chuyển, bảo hiểm đến thủ tục hải quan. Hiểu rõ Incoterms là yếu tố then chốt để sinh viên và doanh nghiệp hoạt động hiệu quả trong thương mại quốc tế. Khóa luận này sẽ đi sâu vào việc sử dụng Incoterms trong giao dịch quốc tế, những sai lầm thường gặp và các lưu ý quan trọng để giảm thiểu rủi ro. Nội dung bài viết sẽ bao gồm: Giới thiệu về Incoterms, các điều kiện Incoterms 2020, vấn đề rủi ro và cách giải quyết và phương pháp ứng dụng vào thực tiễn.

1.1. Incoterms là gì Giới thiệu cho sinh viên kinh doanh quốc tế

Incoterms (International Commercial Terms) là bộ quy tắc thương mại quốc tế, do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, nhằm giải thích các điều kiện thương mại được sử dụng phổ biến trong thương mại quốc tế. Các điều kiện này phân chia trách nhiệm giữa người bán và người mua về chi phí, rủi ro, và các nghĩa vụ liên quan đến vận chuyển và giao nhận hàng hóa. Incoterms không phải là luật, mà là một tập hợp các quy tắc tự nguyện, chỉ có hiệu lực khi được các bên tham gia giao dịch đồng ý áp dụng. Việc hiểu rõ Incoterms giúp các doanh nghiệp giảm thiểu tranh chấp và tối ưu hóa hiệu quả giao dịch quốc tế. Vì vậy, sinh viên ngành kinh doanh quốc tế cần đặc biệt chú trọng đến việc nắm vững kiến thức về Incoterms để có thể tham gia vào thị trường toàn cầu một cách tự tin và hiệu quả. Cần phải chú ý các phiên bản Incoterms, trong đó Incoterms 2020 là phiên bản mới nhất.

1.2. Tầm quan trọng của Incoterms trong khóa luận kinh doanh quốc tế

Trong các khóa luận kinh doanh quốc tế, việc phân tích và ứng dụng Incoterms là một phần quan trọng. Incoterms ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược logistics, quản lý chuỗi cung ứng, và quyết định giá cả trong thương mại quốc tế. Khóa luận có thể tập trung vào việc phân tích các ưu điểm và nhược điểm của từng điều kiện Incoterms, hoặc nghiên cứu các tình huống thực tế trong đó việc sử dụng Incoterms không chính xác dẫn đến tranh chấp và tổn thất. Việc nghiên cứu Incoterms trong khóa luận giúp sinh viên hiểu sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh và rèn luyện khả năng phân tích, đánh giá rủi ro trong môi trường thương mại toàn cầu. Đặc biệt cần nhấn mạnh những thay đổi giữa các phiên bản như Incoterms 2010Incoterms 2020.

II. Vấn đề Rủi ro khi sử dụng sai Incoterms trong TMQT

Mặc dù Incoterms giúp chuẩn hóa các giao dịch quốc tế, việc sử dụng không đúng cách có thể dẫn đến nhiều rủi ro. Những rủi ro này bao gồm: hiểu sai trách nhiệm, chi phí phát sinh ngoài dự kiến, tranh chấp về bảo hiểm và vận chuyển, và thậm chí là các vấn đề pháp lý. Doanh nghiệp cần nắm vững giải thích Incoterms và các điều kiện giao hàng Incoterms để lựa chọn điều kiện phù hợp nhất với từng giao dịch quốc tế. Đặc biệt đối với những doanh nghiệp mới tham gia vào thị trường thương mại quốc tế thì điều này càng quan trọng hơn. Các lỗi sai thường đến từ việc sử dụng các điều kiện không phù hợp với hình thức vận tải hoặc chưa tính đến chi phí thông quan.

2.1. Thách thức Hiểu sai trách nhiệm trong các điều kiện Incoterms

Một trong những rủi ro lớn nhất khi sử dụng Incoterms là hiểu sai trách nhiệm của người bán và người mua. Ví dụ, nhiều doanh nghiệp cho rằng điều kiện FOB chỉ áp dụng cho vận tải đường biển, trong khi Incoterms 2020 cho phép sử dụng FOB cho cả vận tải đường bộ và đường hàng không. Việc hiểu sai này có thể dẫn đến tranh chấp về chi phí vận chuyển, bảo hiểm, và thủ tục hải quan. Doanh nghiệp cần đọc kỹ và hiểu rõ Giải thích Incoterms để tránh những sai lầm đáng tiếc. Bên cạnh đó, việc chưa nắm rõ các thay đổi từ các phiên bản trước như Incoterms 2010 sang Incoterms 2020 cũng dẫn đến sai sót.

2.2. Nguy cơ phát sinh chi phí ngoài dự kiến do Incoterms

Việc lựa chọn điều kiện Incoterms không phù hợp có thể dẫn đến chi phí phát sinh ngoài dự kiến. Ví dụ, nếu doanh nghiệp chọn điều kiện DDP (Delivered Duty Paid) mà không tính toán kỹ chi phí thuế và thủ tục hải quan tại nước nhập khẩu, họ có thể phải chịu một khoản chi phí lớn hơn nhiều so với dự kiến. Ngược lại, nếu doanh nghiệp chọn điều kiện EXW (Ex Works) mà không có kinh nghiệm trong việc tổ chức vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa, họ có thể phải trả giá cao hơn cho các dịch vụ này so với việc sử dụng một điều kiện Incoterms khác. Cần phải xem xét tất cả các chi phí tiềm ẩn khi lựa chọn Incoterms cho hợp đồng mua bán quốc tế.

III. Cách chọn Incoterms phù hợp trong Khóa luận Kinh Doanh

Để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả, việc lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp là rất quan trọng. Doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố như: loại hàng hóa, phương thức vận tải, địa điểm giao hàng, khả năng quản lý rủi ro, và kinh nghiệm trong thương mại quốc tế. Hướng dẫn chọn Incoterms phù hợp cần được nghiên cứu kỹ trong khóa luận. Có thể nghiên cứu kinh nghiệm sử dụng Incoterms của các doanh nghiệp khác và đưa ra những phân tích, đánh giá chi tiết.

3.1. Yếu tố hàng hóa vận tải ảnh hưởng đến Incoterms

Loại hàng hóa và phương thức vận tải là hai yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn Incoterms. Ví dụ, hàng hóa dễ vỡ hoặc cần bảo quản đặc biệt có thể phù hợp với điều kiện CIP (Carriage and Insurance Paid To), trong đó người bán chịu trách nhiệm mua bảo hiểm cho hàng hóa. Hàng hóa vận chuyển bằng đường biển thường sử dụng các điều kiện như FOB (Free on Board) hoặc CIF (Cost, Insurance, and Freight). Doanh nghiệp cần hiểu rõ đặc tính của hàng hóa và phương thức vận tải để chọn điều kiện Incoterms phù hợp. Đặc biệt, cần xem xét liệu phương thức vận tải có phù hợp với từng điều kiện cụ thể (ví dụ: FOB cho hàng container có thực sự phù hợp không?).

3.2. Xác định trách nhiệm rõ ràng theo từng điều kiện Incoterms

Khi lựa chọn Incoterms, doanh nghiệp cần xác định rõ trách nhiệm của mình và đối tác trong từng giai đoạn của quá trình vận chuyển và giao nhận hàng hóa. Điều này bao gồm trách nhiệm về chi phí, rủi ro, thủ tục hải quan, và bảo hiểm. Ví dụ, nếu doanh nghiệp muốn kiểm soát toàn bộ quá trình vận chuyển và giao nhận hàng hóa, họ có thể chọn điều kiện DDP, trong đó họ chịu trách nhiệm về mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao đến địa điểm của người mua. Việc xác định rõ trách nhiệm giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro hiệu quả hơn và tránh những tranh chấp không đáng có. Việc lập bảng so sánh trách nhiệm của người bán và người mua theo Incoterms có thể hữu ích.

IV. Ứng dụng Incoterms 2020 trong các tình huống thực tế TMQT

Khóa luận có thể trình bày các ví dụ về sử dụng Incoterms trong các tình huống thương mại quốc tế cụ thể. Các tình huống này có thể bao gồm: xuất khẩu nông sản, nhập khẩu thiết bị, mua bán hàng hóa qua thương mại điện tử, và các giao dịch với các đối tác ở các quốc gia khác nhau. Việc phân tích các tình huống thực tế giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cách Incoterms được áp dụng trong thực tế và những vấn đề có thể phát sinh.

4.1. Phân tích tình huống Xuất khẩu nông sản theo Incoterms 2020

Trong tình huống xuất khẩu nông sản, doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố như: thời gian vận chuyển, điều kiện bảo quản, và rủi ro hư hỏng hàng hóa. Điều kiện FCA có thể phù hợp nếu doanh nghiệp muốn giao hàng cho người vận chuyển tại địa điểm của mình. Điều kiện CIF có thể phù hợp nếu doanh nghiệp muốn chịu trách nhiệm mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Việc phân tích kỹ các yếu tố này giúp doanh nghiệp lựa chọn Incoterms phù hợp và giảm thiểu rủi ro. Cần phải đánh giá các yếu tố như: Incoterms phù hợp với từng loại hình vận tảiIncoterms và bảo hiểm.

4.2. Nghiên cứu tình huống Nhập khẩu thiết bị và Incoterms 2020

Trong tình huống nhập khẩu thiết bị, doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố như: chi phí vận chuyển, thủ tục hải quan, và rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa. Điều kiện EXW có thể phù hợp nếu doanh nghiệp có kinh nghiệm trong việc tổ chức vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa. Điều kiện DDP có thể phù hợp nếu doanh nghiệp muốn người bán chịu trách nhiệm về mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao đến địa điểm của mình. Doanh nghiệp cần so sánh các lựa chọn Incoterms và chọn điều kiện phù hợp nhất với nhu cầu và khả năng của mình. Đồng thời cũng cần xem xét các điều kiện thanh toán quốc tế và tác động của chúng.

V. Kinh nghiệm sử dụng Incoterms và bài học từ thực tế

Nghiên cứu kinh nghiệm sử dụng Incoterms của các doanh nghiệp khác có thể cung cấp những bài học quý giá cho sinh viên. Các bài học này có thể bao gồm: cách lựa chọn Incoterms phù hợp, cách quản lý rủi ro, cách giải quyết tranh chấp, và cách tối ưu hóa hiệu quả giao dịch quốc tế. Khóa luận có thể phân tích các trường hợp thành công và thất bại để rút ra những kết luận hữu ích.

5.1. Bài học từ các tranh chấp Incoterms trong thương mại

Phân tích các vụ tranh chấp liên quan đến Incoterms có thể giúp sinh viên hiểu rõ hơn về những rủi ro tiềm ẩn và cách phòng tránh. Các vụ tranh chấp này có thể liên quan đến: hiểu sai trách nhiệm, chi phí phát sinh ngoài dự kiến, hàng hóa bị hư hỏng hoặc mất mát, và thủ tục hải quan không đúng quy định. Doanh nghiệp cần học hỏi từ những sai lầm của người khác và áp dụng những biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Cần phải nghiên cứu các vụ kiện Incoterms và rút ra các bài học kinh nghiệm.

5.2. Mẹo sử dụng Incoterms 2020 hiệu quả cho doanh nghiệp XNK

Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu có thể áp dụng những mẹo sau để sử dụng Incoterms 2020 hiệu quả: đọc kỹ và hiểu rõ giải thích Incoterms, chọn Incoterms phù hợp với từng giao dịch, xác định rõ trách nhiệm của các bên, mua bảo hiểm đầy đủ, và giải quyết tranh chấp một cách hòa giải. Việc áp dụng những mẹo này giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả giao dịch quốc tế. Ngoài ra, cần cập nhật thường xuyên các thay đổi trong luật thương mại quốc tếtập quán thương mại.

VI. Kết luận Tương lai của Incoterms trong Kinh Doanh QT

Incoterms đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế, giúp chuẩn hóa các giao dịch và giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, việc sử dụng không đúng cách có thể dẫn đến nhiều vấn đề. Doanh nghiệp cần nắm vững kiến thức về Incoterms, lựa chọn điều kiện phù hợp, và quản lý rủi ro hiệu quả. Tương lai của Incoterms có thể chứng kiến sự phát triển của các điều kiện mới, phù hợp với sự thay đổi của thị trường toàn cầu và sự phát triển của công nghệ. Nghiên cứu về tương lai của Incoterms có thể là một phần quan trọng trong khóa luận.

6.1. Các thay đổi Incoterms qua các phiên bản bài học rút ra

Việc so sánh các thay đổi của Incoterms qua các phiên bản (từ Incoterms 2000, Incoterms 2010 đến Incoterms 2020) có thể giúp sinh viên hiểu rõ hơn về sự phát triển của thương mại quốc tế và những yếu tố ảnh hưởng đến Incoterms. Các bài học rút ra từ những thay đổi này có thể bao gồm: sự cần thiết của việc cập nhật kiến thức, tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro, và sự linh hoạt trong việc áp dụng Incoterms.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Incoterms cho sinh viên KDOQT

Sinh viên ngành kinh doanh quốc tế có thể tiếp tục nghiên cứu về Incoterms trong các lĩnh vực như: tác động của Incoterms đến chuỗi cung ứng toàn cầu, ảnh hưởng của Incoterms đến các doanh nghiệp vừa và nhỏ, và vai trò của Incoterms trong thương mại điện tử xuyên biên giới. Việc nghiên cứu sâu hơn về Incoterms giúp sinh viên đóng góp vào sự phát triển của thương mại quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Có thể nghiên cứu về: Incoterms và logistics, Incoterms và chuỗi cung ứngIncoterms và thương mại điện tử.

24/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế incoterms những lưu ý khi sử dụng trong thương mại quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ INCOTERMS 1. KHÁI NIỆM, PHÂN LOẠI, VAI TRÒ VÀ GIÁ TRỊ PHÁP LÝ CỦA INCOTERMS 1. Khái niệm Incoterms Theo tài liệu từ ICC (International Chamber of Commerce – Phòng Thương mại quốc tế), Incoterms là viết tắt của cụm từ “International commercial terms”.

Incoterms giải thích một tập hợp các điều kiện thương mại được áp dụng phổ biến trong thương mại quốc tế (TMQT) giữa các doanh nghiệp thực hiện mua bán hàng hóa quốc tế (MBHHQT). Các điều kiện thương mại này được viết tắt bằng ba chữ cái (ví dụ: FOB hoặc CIF) và thể hiện tập quán giao dịch giữa các doanh nghiệp trong hợp đồng mua bán hàng hóa. Điều kiện Incoterms chủ yếu mô tả các nghĩa vụ, chi phí và rủi ro trong quá trình hàng hóa được giao từ người bán sang người mua (Ramberg J. Trong Giáo trình Thanh toán quốc tế và Tài trợ ngoại thương, Incoterms (điều kiện thương mại quốc tế) được định nghĩa như “[…] những thuật ngữ ngắn gọn được hình thành trong thực tiễn thương mại quốc tế để phân chia trách nhiệm về chi phí và rủi ro đối với hàng hóa giữa người mua và người bán trong giao nhận hàng hóa” (Nguyễn Văn Tiến & Nguyễn Thị Hồng Hải, 2016).

Theo các cách hiểu trên, có thể nói Incoterms là cách giải thích của các điều kiện thương mại, và điều kiện thương mại là một hình thức thể hiện ngắn gọn của tập quán thương mại trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (HĐMBHHQT). Để làm rõ bản chất của Incoterms, trước hết cần nêu định nghĩa về tập quán giao dịch. Do Incoterms chủ yếu được áp dụng trong TMQT (Ramberg J., 2011a), nên tập quán TMQT được hiểu là “[…] thông lệ, cách làm lặp đi, lặp lại nhiều lần trong buôn bán quốc tế và được các tổ chức quốc tế có liên quan thừa nhận” (Nghị quyết 04/2005/NQ-HĐTP). Tính thông lệ, lặp đi lặp lại nói trên thể hiện cả ở mặt không gian (được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ) và mặt thời gian.

Sự tồn tại của tập quán TMQT tự chứng minh được tính hợp lí, hiệu quả về kinh tế của nó, bởi nếu tập quán không hợp lí, không hiệu quả sẽ không được áp dụng lâu 9 dài. Qua thời gian, các tập quán được thể hiện dưới dạng viết tắt ngắn gọn, hay điều kiện thương mại, giúp cho việc giao dịch nhanh chóng và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, điều kiện thương mại có thể được khác nhau ở mỗi bên trong giao dịch, dẫn tới phát sinh tranh chấp thương mại, đặc biệt trong TMQT khi các bên giao dịch đến từ những quốc gia với ngôn ngữ, văn hóa rất khác nhau. Để phát huy hiệu quả và thống nhất cách hiểu của các điều kiện thương mại, cần đưa ra một cách diễn giải thông dụng nhất cho mỗi điều kiện thương mại để các bên tham gia giao dịch tham khảo và dẫn chiếu.

Bộ quy tắc Incoterms (sau đây được rút gọn là Incoterms), được ban hành lần đầu tiên bởi ICC vào năm 1936, là sự tổng hợp và diễn giải các điều kiện nói trên. Incoterms đã được cập nhật nhiều lần để phản ánh sự phát triển tập quán của thương nhân tham gia vào thương mại quốc tế và phiên bản mới nhất của Incoterms là Incoterms 2020, có hiệu lực từ 01/01/2020. Về mặt nội dung, Incoterms mô tả các nghĩa vụ, chi phí và rủi ro trong quá trình hàng hóa được giao từ người bán sang người mua (Ramberg J. Cụ thể, những nghĩa vụ được đề cập trong Incoterms là những nghĩa vụ thường gặp trong thương mại quốc tế, bao gồm nghĩa vụ cơ bản về giao hàng, nghĩa vụ cơ bản về nhận hàng và các nghĩa vụ đóng gói, mua bảo hiểm, thông quan cho hàng hóa, thông báo và cung cấp chứng từ giao hàng.

Tương tự, những chi phí thuộc phạm vi điều chỉnh của Incoterms gồm bốn nhóm chính: chi phí vận tải và giao nhận, chi phí hải quan, chi phí bảo hiểm, chi phí cho những hỗ trợ ngoài nghĩa vụ từ bên còn lại. Cơ sở phát sinh chi phí có thể là nghĩa vụ hoặc những biến cố bất ngờ khi thực hiện nghĩa vụ. Rủi ro chính mà Incoterms điều chỉnh là rủi ro dẫn tới hư hỏng, mất mát hàng hóa, do nguyên nhân mang tính khách quan đối với cả người bán và người mua như thiên tai, hành động hoặc bất hành động của bên thứ ba (trộm cắp, cướp biển) (Coetzee, 2010; Valioti, 2004). Rủi ro dẫn tới chậm trễ trong thực hiện hợp đồng, hay rủi ro hư hỏng, mất mát hàng hóa do lỗi của người mua hoặc người bán không thuộc phạm vi điều chỉnh của Incoterms (Ramberg J.

Điểm quan trọng là, các nghĩa vụ, chi phí và rủi ro này được mô tả trong quá trình chuyển giao hàng hóa từ người bán sang người mua. Trong đó, sự chuyển giao hàng hóa trong Incoterms là sự chuyển giao về quyền kiểm soát, hay khả năng tác động vật lý lên hàng, khác với sự chuyển giao về quyền sở hữu mang tính pháp lý 10 đối với hàng hóa. Thông thường theo quy định của Incoterms, cùng sự chuyển giao của hàng hóa, các yếu tố nghĩa vụ, chi phí, rủi ro sẽ đồng thời chuyển từ người bán sang người mua. Theo cách nói của (Bergami, 2006), Incoterms phân chia các nghĩa vụ, chi phí, rủi ro giữa người bán và người mua theo nguyên tắc loại trừ.

Khi một nghĩa vụ, hay chi phí, hay rủi ro thuộc về trách nhiệm của một bên, thì sẽ không thuộc trách nhiệm của bên còn lại. Về mặt hình thức, với mỗi điều kiện thương mại, Incoterms mô tả các nghĩa vụ, chi phí và rủi ro nói trên thông qua mười mục trách nhiệm của người bán và mười mục trách nhiệm của người mua (Bảng 1.1 Cấu trúc nội dung Incoterms 2010 Trách nhiệm của người bán Trách nhiệm của người mua A1 Nghĩa vụ chung của người bán B1 Nghĩa vụ chung của người mua A2 Giấy phép, kiểm tra an ninh và các B2 Giấy phép, kiểm tra an ninh và thủ tục khác các thủ tục khác A3 Hợp đồng vận tải và bảo hiểm B3 Hợp đồng vận tải và bảo hiểm A4 Giao hàng B4 Nhận hàng A5 Chuyển rủi ro B5 Chuyển rủi ro A6 Phân chia chi phí B6 Phân chia chi phí A7 Thông báo cho người mua B7 Thông báo cho người bán A8 Chứng từ giao hàng B8 Chứng từ giao hàng A9 Kiểm tra–đóng gói, bao bì–ký mã B9 Kiểm tra hàng hóa hiệu A10 Hỗ trợ thông tin và chi phí liên B10 Hỗ trợ thông tin và chi phí liên quan quan 11 Nguồn: Ramberg J. Phân loại Incoterms 1. Phân loại dựa vào sự phân chia nghĩa vụ giao hàng giữa người mua và người bán Căn cứ vào sự phân chia nghĩa vụ giao hàng giữa người mua và người bán, Incoterms được chia thành bốn nhóm: E, F, C và D.

Tên mỗi nhóm (E, F, C và D) tương ứng với chữ cái đầu tiên trong tên các điều kiện thương mại thuộc nhóm đó. Nhóm E – Nơi đi: Người bán hết trách nhiệm với hàng hóa ngay tại cơ sở sản xuất của mình (Nguyễn Văn Tiến & Nguyễn Thị Hồng Hải, 2016). Trong các phiên bản Incoterms 2000, 2010 và 2020, nhóm E gồm một điều kiện duy nhất là EXW - điều kiện quy định nghĩa vụ tối thiểu cho người bán. Người bán giao hàng khi đặt hàng dưới quyền định đoạt của người mua tại cơ sở của người bán hoặc tại một địa điểm chỉ định khác.

Người bán không có trách nhiệm xếp hàng lên phương tiện vận tải và không phải làm thủ tục thông quan xuất khẩu (nếu có). Điều kiện EXW không quy định người mua phải ký hợp đồng vận tải và bảo hiểm, mà chỉ có nghĩa vụ về giấy phép, thủ tục hải quan cho cả xuất khẩu và nhập khẩu. Người mua có thể quyết định xuất khẩu hàng hóa, ký hợp đồng vận tải và bảo hiểm hoặc không căn cứ vào lợi ích của chính người mua, sau khi nhận hàng tại cơ sở của người bán. Về kiểm tra an ninh và hải quan, EXW là điều kiện duy nhất quy định việc thông quan xuất khẩu thuộc trách nhiệm của người mua mà không phải người bán.

Nhìn chung, theo điều kiện EXW, người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi đặt hàng hóa dưới quyền định đoạt của người mua tại địa điểm giao hàng quy định, thường là cơ sở của người bán. Rủi ro và chi phí chuyển từ người bán sang người mua sau khi người bán đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng. Nhóm F – Cước phí chặng chuyên chở chính chưa trả: Theo điều kiện nhóm F, người bán hết trách nhiệm với hàng hóa ngay sau khi giao hàng cho người chuyên chở tại nơi đi (Nguyễn Văn Tiến & Nguyễn Thị Hồng Hải, 2016). Nghĩa vụ giao hàng để chở bao hàm trách nhiệm vận tải nội địa của người bán, nhưng chặng vận tải quốc tế thuộc trách nhiệm của người mua.

Người bán và người mua đều không có trách nhiệm mua bảo hiểm theo điều kiện nhóm F, nhưng các bên có thể 12 tự quyết định mua bảo hiểm phù hợp với lợi ích của bản thân. Về kiểm tra an ninh và hải quan, người bán chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu và người mua chịu trách nhiệm thông quan nhập khẩu. Khi người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng để chở theo chỉ định của người mua tại nơi xuất phát, rủi ro và chi phí sẽ chuyển từ người bán sang người mua. Nhóm C – Cước phí chặng chuyên chở chính đã trả: Người bán hết trách nhiệm với hàng hóa tại nơi đi, sau khi giao hàng hóa cho người chuyên chở, nhưng chịu chi phí cho đến tận nơi đến.

Tên của từng quy tắc thể hiện chi phí tạo thành giá cả hàng hóa (Nguyễn Thị Cẩm Thủy, 2017). Về kiểm tra an ninh và hải quan, người bán chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu (nếu có) và người mua chịu trách nhiệm thông quan nhập khẩu, giống như nhóm F. Trong điều kiện nhóm C, rủi ro và chi phí được chuyển giao tại hai địa điểm khác nhau. Rủi ro được chuyển giao tại địa điểm giao hàng và chi phí được chuyển giao tại địa điểm tại nơi đến.

CIP và CIF là hai điều kiện duy nhất trong Incoterms quy định bên bán có trách nhiệm mua bảo hiểm, các điều kiện còn lại đều không yêu cầu người bán hoặc người mua phải mua bảo hiểm. Nhóm D – Nơi đến: Nhóm D là nhóm duy nhất mà người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng tại nơi đến. Theo điều kiện nhóm D, người bán phải chịu mọi chi phí và rủi ro cần thiết để đưa hàng hóa đến nơi đến. Nhóm D quy định người bán có trách nhiệm ký kết hợp đồng vận tải tới nơi đến quy định, nhưng việc mua bảo hiểm không thuộc trách nhiệm của người bán hay người mua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ