Khóa luận: Quy trình kiểm toán doanh thu bán hàng tại Công ty AAC

Khám phá quy trình kiểm toán doanh thu chi tiết trong kiểm toán BCTC, giúp doanh nghiệp đảm bảo tính chính xác, minh bạch các số liệu tài chính.

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

174
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vì sao kiểm toán doanh thu là trọng tâm của mọi BCTC

Trong hoạt động kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC), khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ luôn được xem là một trong những khoản mục trọng yếu nhất. Đây là chỉ tiêu cốt lõi phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh, tác động trực tiếp đến lợi nhuận, dòng tiền và các nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Tầm quan trọng của khoản mục này xuất phát từ bản chất dễ xảy ra sai sót và gian lận. Theo nghiên cứu tại công ty AAC, các nhà quản lý có thể có động cơ khai khống doanh thu để làm đẹp BCTC, đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư hoặc đạt được các chỉ tiêu hiệu suất. Do đó, việc thực hiện một quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu chặt chẽ không chỉ đảm bảo tính trung thực và hợp lý của BCTC mà còn giúp phát hiện các rủi ro tiềm tàng. Một cuộc kiểm toán hiệu quả đối với doanh thu sẽ cung cấp sự đảm bảo cho các bên liên quan rằng các con số được trình bày là đáng tin cậy. Kiểm toán viên (KTV) phải thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán để xác minh các cơ sở dẫn liệu của khoản mục doanh thu, từ tính hiện hữu, đầy đủ, chính xác đến việc ghi nhận đúng kỳ. Việc áp dụng đúng chuẩn mực kế toán VAS 14 về ghi nhận doanh thu và chuẩn mực kiểm toán VSA 500 về bằng chứng kiểm toán là nền tảng cho mọi cuộc kiểm toán thành công, giúp củng cố niềm tin của thị trường và bảo vệ lợi ích của các cổ đông.

1.1. Vai trò cốt lõi của khoản mục doanh thu trên BCTC

Doanh thu là dòng máu của doanh nghiệp, là chỉ tiêu đầu tiên trên Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh và là cơ sở để tính toán các chỉ tiêu quan trọng khác như lợi nhuận gộp, lợi nhuận trước thuế và thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp. Doanh thu phản ánh quy mô, tốc độ tăng trưởng và thị phần của doanh nghiệp. Bất kỳ sai lệch nào trong việc ghi nhận doanh thu đều có thể dẫn đến một bức tranh tài chính bị bóp méo, ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư, ngân hàng và các đối tác. Vì vậy, việc đảm bảo doanh thu được ghi nhận chính xác, đầy đủ và đúng kỳ là mục tiêu hàng đầu trong kiểm toán BCTC.

1.2. Mối liên hệ giữa doanh thu và các rủi ro trọng yếu

Doanh thu có mối liên hệ mật thiết với nhiều khoản mục khác như công nợ phải thu, tiền, hàng tồn kho và giá vốn hàng bán. Chu trình bán hàng và thu tiền là một trong những chu trình phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các hành vi gian lận doanh thu thường gặp bao gồm ghi nhận doanh thu ảo, ghi nhận doanh thu trước thời điểm, hoặc không ghi nhận các khoản giảm trừ. Những hành vi này không chỉ vi phạm nguyên tắc kế toán mà còn có thể che giấu các vấn đề nghiêm trọng về hiệu quả hoạt động hoặc dòng tiền của doanh nghiệp, làm tăng rủi ro kiểm toán doanh thu một cách đáng kể.

II. Top rủi ro kiểm toán doanh thu và nguy cơ gian lận tiềm ẩn

Việc xác định và đánh giá rủi ro là bước nền tảng trong quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu. Khoản mục này vốn tiềm ẩn rủi ro tiềm tàng cao do áp lực từ ban quản trị và sự phức tạp trong các giao dịch. Các sai sót trọng yếu có thể phát sinh từ việc áp dụng sai các điều kiện ghi nhận doanh thu theo chuẩn mực kế toán VAS 14, hoặc do lỗi tính toán, ghi chép. Tuy nhiên, nguy cơ lớn hơn đến từ các hành vi gian lận doanh thu có chủ đích. Phân tích các hồ sơ kiểm toán tại công ty AAC cho thấy gian lận thường tập trung vào việc tạo ra các giao dịch bán hàng không có thật hoặc ghi nhận doanh thu khi chưa chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích cho người mua. Một hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng yếu kém sẽ tạo điều kiện cho những sai phạm này xảy ra mà không bị phát hiện. KTV phải đặc biệt cảnh giác với các dấu hiệu bất thường như doanh thu tăng đột biến cuối kỳ, tỷ lệ lãi gộp biến động bất thường, hoặc các giao dịch có giá trị lớn với các bên liên quan không rõ ràng. Việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ một cách kỹ lưỡng sẽ giúp KTV xác định mức độ rủi ro kiểm toán doanh thu và thiết kế các thủ tục kiểm toán phù hợp để đối phó.

2.1. Nhận diện các sai sót trọng yếu trong ghi nhận doanh thu

Các sai sót trọng yếu thường xảy ra do sự nhầm lẫn hoặc thiếu hiểu biết về chuẩn mực kế toán. Các lỗi phổ biến bao gồm ghi nhận doanh thu không đúng niên độ (cut-off errors), tính toán sai các khoản chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hoặc phân loại sai doanh thu. Ví dụ, doanh thu từ việc bán hàng trả góp có thể bị ghi nhận toàn bộ tại thời điểm bán thay vì phân bổ phần lãi trả chậm vào doanh thu hoạt động tài chính. KTV cần thực hiện các thủ tục kiểm tra chi tiết để phát hiện và đề xuất bút toán điều chỉnh cho các sai sót này.

2.2. Các hình thức gian lận doanh thu thường gặp trong thực tế

Không giống như sai sót, gian lận doanh thu là hành vi cố ý nhằm lừa dối người sử dụng BCTC. Các hình thức phổ biến bao gồm: ghi nhận doanh thu khống thông qua các hóa đơn giả; ghi nhận doanh thu từ các đơn hàng chưa giao hoặc khách hàng chưa chấp nhận thanh toán; che giấu các khoản hàng bán bị trả lại. Các công ty kiểm toán, kể cả các công ty kiểm toán Big 4, luôn xem xét đây là một trong những rủi ro trọng yếu nhất và yêu cầu KTV phải duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp trong suốt quá trình kiểm toán.

III. Hướng dẫn lập kế hoạch kiểm toán doanh thu hiệu quả nhất

Giai đoạn lập kế hoạch quyết định đến 80% sự thành công của một cuộc kiểm toán. Đối với khoản mục doanh thu, việc lập kế hoạch đòi hỏi KTV phải có sự hiểu biết sâu sắc về khách hàng, ngành nghề kinh doanh và môi trường hoạt động. Quy trình này bắt đầu bằng việc thu thập thông tin và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng liên quan đến chu trình bán hàng và thu tiền. Dựa trên kết quả đánh giá, KTV sẽ xác định rủi ro kiểm soát và rủi ro tiềm tàng. Từ đó, mức trọng yếu thực hiện cho khoản mục doanh thu sẽ được thiết lập. Một kế hoạch kiểm toán tốt phải vạch ra các thủ tục kiểm toán doanh thu cụ thể, phân công nhân sự và xác định thời gian thực hiện. Tại công ty AAC, giai đoạn này được chuẩn hóa thông qua các biểu mẫu và chương trình kiểm toán mẫu, nhưng KTV vẫn phải vận dụng xét đoán chuyên môn để tùy chỉnh cho phù hợp với từng khách hàng cụ thể. Kế hoạch phải đủ linh hoạt để điều chỉnh khi có những phát hiện mới trong quá trình thực hiện kiểm toán. Mục tiêu cuối cùng là thiết kế một chiến lược kiểm toán nhằm thu thập đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp với chi phí hợp lý, giảm thiểu rủi ro phát hiện xuống mức có thể chấp nhận được.

3.1. Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng

KTV cần tìm hiểu và đánh giá các thủ tục kiểm soát mà đơn vị đã thiết lập cho chu trình bán hàng và thu tiền, từ khâu nhận đơn đặt hàng, phê duyệt bán chịu, xuất kho, lập hóa đơn, đến ghi sổ kế toán và thu tiền. Việc này có thể được thực hiện thông qua phỏng vấn nhân viên, xem xét lưu đồ quy trình, và thực hiện thủ tục "walk-through" (kiểm tra thử một vài giao dịch). Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh sẽ giúp giảm bớt khối lượng các thử nghiệm cơ bản sau này.

3.2. Xác định mức trọng yếu và chiến lược kiểm toán phù hợp

Mức trọng yếu là ngưỡng sai sót mà KTV cho rằng có thể ảnh hưởng đến quyết định của người đọc BCTC. KTV sẽ xác định mức trọng yếu tổng thể và phân bổ cho khoản mục doanh thu. Dựa trên mức trọng yếu và đánh giá rủi ro, KTV sẽ lựa chọn chiến lược kiểm toán. Nếu rủi ro kiểm soát thấp, KTV có thể dựa nhiều vào thử nghiệm kiểm soát. Ngược lại, nếu rủi ro cao, chiến lược sẽ tập trung vào các thử nghiệm cơ bản chi tiết với cỡ mẫu lớn hơn.

IV. Các thủ tục kiểm toán doanh thu và thu thập bằng chứng

Sau khi có kế hoạch, KTV tiến hành thực hiện kiểm toán, bao gồm hai loại thử nghiệm chính: thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản. Thử nghiệm kiểm soát nhằm đánh giá tính hữu hiệu của các quy chế kiểm soát nội bộ mà đơn vị đã thiết lập. KTV sẽ chọn mẫu các giao dịch để kiểm tra xem có bằng chứng về việc phê duyệt, đối chiếu hay không. Kết quả của thử nghiệm này sẽ là cơ sở để KTV khẳng định lại đánh giá ban đầu về rủi ro kiểm soát. Tiếp theo, KTV thực hiện thử nghiệm cơ bản, bao gồm thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết. Thủ tục phân tích giúp phát hiện các biến động bất thường bằng cách so sánh doanh thu kỳ này với kỳ trước, so sánh với ngân sách, hoặc phân tích tỷ suất lợi nhuận gộp. Kiểm tra chi tiết là việc đi sâu vào từng giao dịch, đối chiếu sổ sách với các chứng từ gốc như hợp đồng, hóa đơn, phiếu xuất kho. Việc thu thập bằng chứng kiểm toán thông qua các thủ tục này phải đảm bảo tính đầy đủ và thích hợp, làm cơ sở vững chắc cho ý kiến trên báo cáo kiểm toán. Việc hoàn thiện quy trình kiểm toán ở giai đoạn này đòi hỏi sự tỉ mỉ và khả năng phân tích sắc bén của KTV.

4.1. Thực hiện thử nghiệm kiểm soát cho chu trình bán hàng

Mục đích của thử nghiệm kiểm soát là để xác minh xem các thủ tục kiểm soát có được thực hiện một cách nhất quán trong suốt kỳ kiểm toán hay không. Các thủ tục thường bao gồm: kiểm tra sự phê duyệt bán chịu của cấp có thẩm quyền; kiểm tra việc đối chiếu giữa đơn đặt hàng, phiếu xuất kho và hóa đơn; quan sát việc phân chia trách nhiệm giữa các bộ phận. Nếu các kiểm soát hoạt động hiệu quả, KTV có thể giảm phạm vi của các thủ tục kiểm tra chi tiết.

4.2. Áp dụng thử nghiệm cơ bản để xác minh cơ sở dẫn liệu

Các thử nghiệm cơ bản được thiết kế để phát hiện các sai sót trọng yếu ở cấp độ cơ sở dẫn liệu. Để kiểm tra tính hiện hữu, KTV có thể gửi thư xác nhận các khoản công nợ phải thu. Để kiểm tra tính đúng kỳ (cut-off), KTV sẽ chọn các giao dịch bán hàng ngay trước và sau ngày kết thúc niên độ để kiểm tra chứng từ vận chuyển và hóa đơn. Để kiểm tra tính chính xác, KTV sẽ tính toán lại các hóa đơn và đối chiếu với bảng giá đã được phê duyệt. Đây là những thủ tục kiểm toán doanh thu không thể thiếu trong mọi cuộc kiểm toán.

V. Thực trạng quy trình kiểm toán doanh thu tại Công ty AAC

Qua phân tích thực tế quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu tại công ty kiểm toán AAC cho khách hàng XYZ, có thể thấy quy trình được xây dựng bài bản, tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam. Công ty đã áp dụng chương trình kiểm toán mẫu của VACPA và tùy chỉnh cho phù hợp với đặc điểm của khách hàng. Giai đoạn lập kế hoạch được chú trọng với việc tìm hiểu kỹ lưỡng về hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng và xác định các vùng rủi ro chính. Các hồ sơ kiểm toán được lưu trữ đầy đủ, thể hiện rõ các thủ tục đã thực hiện, bằng chứng kiểm toán đã thu thập và kết luận của KTV. Trong giai đoạn thực hiện, AAC kết hợp hiệu quả giữa thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một số điểm có thể cải tiến. Việc áp dụng các kỹ thuật kiểm toán với sự trợ giúp của máy tính (CAATs) để phân tích dữ liệu lớn còn hạn chế. Đôi khi, việc thực hiện các thử nghiệm cơ bản còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào bản chất các giao dịch phức tạp, đặc biệt là các giao dịch với bên liên quan. Việc hoàn thiện quy trình kiểm toán cần tập trung vào việc nâng cao kỹ năng xét đoán và thái độ hoài nghi nghề nghiệp của đội ngũ KTV.

5.1. Phân tích hồ sơ kiểm toán và các thủ tục đã được áp dụng

Các giấy tờ làm việc (working papers) trong hồ sơ kiểm toán tại AAC cho thấy KTV đã thực hiện đầy đủ các bước cơ bản: lập bảng tổng hợp phân tích biến động doanh thu, chọn mẫu kiểm tra chi tiết các nghiệp vụ, kiểm tra cut-off, và đối chiếu sổ chi tiết với sổ cái. Các bằng chứng kiểm toán như bản sao hóa đơn, hợp đồng, biên bản giao hàng đều được thu thập và đánh dấu tham chiếu rõ ràng. Điều này cho thấy sự tuân thủ quy trình và yêu cầu về tài liệu hóa của công ty.

5.2. Các phát hiện chính và bút toán điều chỉnh tại khách hàng

Trong quá trình kiểm toán tại khách hàng XYZ, KTV của AAC đã phát hiện một số sai sót như ghi nhận doanh thu của năm sau vào năm hiện tại do lỗi khóa sổ, và áp dụng sai tỷ lệ chiết khấu thương mại cho một số khách hàng lớn. Các sai sót này, mặc dù không mang tính gian lận doanh thu, nhưng đã được tổng hợp và yêu cầu khách hàng thực hiện bút toán điều chỉnh trước khi phát hành báo cáo kiểm toán chính thức. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của kiểm toán trong việc nâng cao chất lượng thông tin tài chính.

VI. Bí quyết hoàn thiện quy trình kiểm toán doanh thu tối ưu

Để nâng cao chất lượng và hiệu quả của quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu, các công ty kiểm toán cần liên tục cập nhật và cải tiến phương pháp luận của mình. Dựa trên thực trạng tại AAC và xu hướng chung của ngành, việc hoàn thiện quy trình kiểm toán cần tập trung vào ba yếu tố chính: con người, quy trình và công nghệ. Đầu tiên, cần nâng cao năng lực chuyên môn và thái độ hoài nghi nghề nghiệp cho đội ngũ KTV thông qua đào tạo thường xuyên. Thứ hai, cần cải tiến chương trình kiểm toán, đặc biệt là các thủ tục nhận diện rủi ro gian lận doanh thu và kiểm tra các giao dịch phức tạp. Cuối cùng, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, như các công cụ phân tích dữ liệu, sẽ giúp KTV xử lý khối lượng lớn giao dịch một cách nhanh chóng, phát hiện các điểm bất thường mà phương pháp chọn mẫu truyền thống có thể bỏ sót. Các kiến nghị và giải pháp này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro kiểm toán doanh thu mà còn gia tăng giá trị cho khách hàng, khẳng định vị thế của công ty kiểm toán trên thị trường. Đây là hướng đi tất yếu để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về tính minh bạch và độ tin cậy của BCTC.

6.1. Đề xuất các kiến nghị và giải pháp nâng cao chất lượng

Các kiến nghị và giải pháp cụ thể bao gồm: xây dựng một bộ câu hỏi chuyên sâu hơn để đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ; tăng cường các thủ tục kiểm tra đối với các giao dịch bán hàng cuối kỳ; và thiết lập quy trình tham vấn ý kiến chuyên gia trong công ty đối với các hợp đồng có điều khoản phức tạp. Ngoài ra, cần chuẩn hóa quy trình ghi chép và lưu trữ hồ sơ kiểm toán để đảm bảo tính nhất quán và dễ dàng cho việc soát xét chất lượng.

6.2. Xu hướng tương lai trong kiểm toán doanh thu và công nghệ

Trong tương lai, công nghệ sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc hoàn thiện quy trình kiểm toán. Phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) có thể giúp KTV kiểm tra 100% các giao dịch thay vì chỉ chọn mẫu, từ đó xác định các ngoại lệ và xu hướng bất thường. Trí tuệ nhân tạo (AI) cũng có thể được ứng dụng để đọc hiểu hợp đồng và xác định các điều khoản quan trọng liên quan đến thời điểm ghi nhận doanh thu. Việc đón đầu và áp dụng các công nghệ này sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn cho các công ty kiểm toán.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trong kiểm toán báo cáo tài chính tại công ty tnhh kiểm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quy trình kiểm toán khoản mục Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trong kiểm toán Báo cáo tài chính.  Chương 2: Thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trong kiểm toán Báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC.  Chương 3: Nhận xét và một số ý kiến góp phần hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trong kiểm toán Báo cáo tài chính do Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC thực hiện.  Phần III: Kết luận và kiến nghị.

SVTH: Nguyễn Ngọc Oanh 4 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Hồ Thị Thúy Nga PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUY TRÌNH KIỂM TOÁN KHOẢN MỤC DOANH THU BÁN HÀNG VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH 1. Tổng quan về kiểm toán BCTC 1. Khái niệm về kiểm toán BCTC “Kiểm toán là quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng về những thông tin được kiểm tra nhằm xác định và báo cáo về mức độ phù hợp giữa những thông tin đó với các chuẩn mực đã được thiết lập.

Quá trình kiểm toán phải được thực hiện bởi các kiểm toán viên đủ năng lực và độc lập”. Căn cứ theo mục đích kiểm toán thì kiểm toán được chia thành: Kiểm toán hoạt động, Kiểm toán tuân thủ, Kiểm toán BCTC. Trong đó, kiểm toán Báo cáo tài chính là một hoạt động đặc trưng của kiểm toán. Kiểm toán BCTC là cuộc kiểm tra để đưa ra ý kiến nhận xét về sự trình bày trung thực và hợp lý của các tài liệu, số liệu kế toán và BCTC của một đơn vị nhằm phục vụ đối tượng có nhu cầu sử dụng thông tin trên BCTC của đơn vi.

Trong Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 200 – Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán khi thực hiện kiểm toán theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, Báo cáo tài chính được định nghĩa như sau: “Báo cáo tài chính là sự trình bày một cách hệ thống về các thông tin tài chính quá khứ, bao gồm các thuyết minh có liên quan, với mục đích công bố thông tin về tình hình tài chính và các nghĩa vụ của đơn vị tại một thời điểm hoặc những thay đổi trong một thời kỳ, phù hợp với khuôn khổ về lập và trình bày BCTC. Mục tiêu của kiểm toán BCTC Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 200 – Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán khi thực hiện kiểm toán theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, đoạn 11,12 có nêu rõ: SVTH: Nguyễn Ngọc Oanh 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Hồ Thị Thúy Nga Mục tiêu chung: “Mục tiêu của kiểm toán BCTC là giúp cho kiểm toán viên và công ty kiểm toán đưa ra ý kiến xác nhận rằng báo cáo tài chính có được lập trên cơ sở chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành (hoặc được chấp nhận), có tuân thủ pháp luật liên quan và có phản ánh trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu hay không?”.  Trung thực: Là thông tin tài chính và tài liệu kế toán phản ánh đúng sự thật nội dung, bản chất và giá trị của nghiệp vụ kinh tế phát sinh.

 Hợp lý: Là thông tin tài chính và tài liệu kế toán phản ánh trung thực, cần thiết và phù hợp về không gian, thời gian và sự kiện được nhiều người thừa nhận.  Hợp pháp: Là thông tin tài chính và tài liệu kế toán phản ánh đúng pháp luật, đúng chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành (hoặc được chấp nhận). Bên cạnh đó, kiểm toán BCTC còn làm cơ sở giúp cho đơn vị được kiểm toán thấy rõ những tồn tại, sai sót để khắc phục nhằm nâng cao chất lượng thông tin tài chính của đơn vị. Mục tiêu cụ thể (cơ sở dẫn liệu quản lý – management assertions):  Sự hiện hữu hoặc phát sinh (có thật) Mục tiêu kiểm toán liên quan tới cơ sở dẫn liệu về tính hiện hữu hoặc phát sinh là nhằm thu thập các bằng chứng để khẳng định rằng các tài sản, công nợ và vốn chủ sở hữu thực sự tồn tại và các nghiệp vụ doanh thu, chi phí đã thực sự phát sinh.

Do đó, KTV có thể phải kiểm kê tiền và hàng tồn kho hoặc tài sản khác, lấy xác nhận các khoản phải thu và thực hiện các thủ tục khác để thu thập các bằng chứng liên quan tới các mục tiêu cụ thể nhằm xác định xem liệu tiền, hàng tồn kho, các khoản phải thu và các tài sản khác có thực sự hiện đang tồn tại không.  Tính trọn vẹn (đầy đủ) Mục tiêu kiểm toán liên quan đến cơ sở dẫn liệu về tính trọn vẹn là thu thập các bằng chứng nhằm khẳng định tất cả các nghiệp vụ và các khoản mục cần được trình bày trên BCTC đã được trình bày đầy đủ. Chẳng hạn, mục tiêu của kiểm toán viên là thu thập bằng chứng kiểm toán để xác nhận xem liệu tất cả hàng tồn kho hiện có đã được trình bày đầy đủ trên BCTC hay không (kể cả hàng tồn kho gửi bán hoặc ký gửi). SVTH: Nguyễn Ngọc Oanh 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS.

Hồ Thị Thúy Nga  Quyền và nghĩa vụ Mục tiêu kiểm toán liên quan đến cơ sở dẫn liệu quyền và nghĩa vụ là thu thập bằng chứng kiểm toán để khẳng định những con số được báo cáo là tài sản của Công ty phải đại diện cho quyền về tài sản của Công ty và những con số được trình bày là công nợ của Công ty thì chúng đại diện như nghĩa vụ đối với Công ty. Khi xem xét cơ sở dẫn liệu này KTV cần lưu ý về khái niện quyền vì có lúc mặc dù Công ty đang nắm giữ một tài sản nào đó nhưng trên thực tế tài sản đó lại không thuộc quyền sở hữu của đơn vị. Ví dụ như tài sản đi thuê hoạt động.  Tính giá và đo lường Mục tiêu kiểm toán liên quan đến cơ sở dẫn liệu tính giá và đo lường là thu thập bằng chứng kiểm toán để xác định liệu các tài sản, công nợ, vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí có được tập hợp, cộng dồn và ghi sổ đúng số tiền hợp lý không.

 Ghi chép chính xác Mục tiêu kiểm toán liên quan đến cơ sở dẫn liệu ghi chép chính xác là thu thập bằng chứng kiểm toán để xác nhận liệu các chỉ tiêu trên BCTC không bị sai sót về mặt số học.  Trình bày và khai báo KTV cần xác định xem liệu các chính sách tài chính kế toán, các nguyên tắc kế toán có được lựa chọn và áp dụng một cách hợp lý không và các thông tin cần khai báo có đầy đủ và thích đáng không. Chi tiết hơn đối với cơ sở dẫn liệu này là việc sắp xếp, phân loại, tổng hợp và trình bày các khoản mục trên BCTC có phù hợp với chuẩn mực kế toán, nguyên tắc kế toán hay không. Vai trò của kiểm toán BCTC Đứng với góc độ xã hội: Hoạt động kiểm toán độc lập đối với BCTC, khi được pháp luật quy định sẽ trở thành một công cụ giúp bảo vệ sự ổn định của nền kinh tế, đặc biệt là đối với các quốc gia mà thị trường chứng khoán giữ một vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

Đứng ở góc độ doanh nghiệp: Kiểm toán độc lập góp phần tạo nên giá trị gia tăng của doanh nghiệp bằng cách nâng cao độ tin cậy và chất lượng thông tin tài chính SVTH: Nguyễn Ngọc Oanh 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Hồ Thị Thúy Nga trên BCTC của đơn vị. Ngoài ra, họ còn có thể tư vấn giúp doanh nghiệp hạn chế khả năng xảy ra các sai phạm về kế toán, tài chính,… Đối với các nhà đầu tƣ: Nhà đầu tư cần có tài liệu tin cậy để đưa ra các quyết định kinh tế chính xác, đúng đắn, điều hành, sử dụng vốn đầu tư và các tài liệu trung thực về phân phối kết quả đầu tư. Dựa vào BCTC của đơn vị, các đối tượng sử dụng thông tin tài chính của đơn vị như chủ nợ, ngân hàng, các nhà đầu tư, cơ quan chức năng,… đưa ra các quyết định kinh tế quan trọng như tiếp tục cho vay vốn, mua cổ phiếu, thu thuế,… Đối với đơn vị đƣợc kiểm toán: Kiểm toán BCTC góp phần nâng cao độ tin cậy của BCTC và nâng cao chất lượng thông tin tài chính của đơn vị.

Bên cạnh đó, kiểm toán BCTC giúp cho đội ngũ cán bộ của đơn vị nhận ra sai sót của bản thân và hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị, giúp đơn vị có cơ sở đưa ra quyết định về hoạt động sản xuất kinh doanh dựa vào thông tin trên BCTC đáng tin cậy. Khái quát về khoản mục Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1. Khái niệm về Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ Theo Chuẩn mực Kế toán số 14 – Doanh thu và thu nhập khác, trong hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam: “ Doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường của doanh nghiệp, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu”. Doanh thu của doanh nghiệp bao gồm:  Doanh thu nội bộ: là số tiền thu được do bán hàng hóa, sản phẩm cung cấp dịch vụ tiêu thụ nội bộ giữa các đơn vị trực thuộc trong cùng một công ty hay tổng công ty.

 Doanh thu hoạt động tài chính là các khoản thu bao gồm:  Tiền lãi: Lãi cho vay; lãi tiền gửi; lãi bán hàng trả chậm, trả góp; lãi đầu tư trái phiếu,…  Thu nhập từ cho thuê tài sản, cho người khác sử dụng tài sản (bằng sáng chế, nhãn mác thương hiệu,…)  Cổ tức, lợi nhận được chia SVTH: Nguyễn Ngọc Oanh 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Hồ Thị Thúy Nga  Thu nhập từ hoạt động đầu tư mua bán chứng khoán  Thu nhập từ chuyển nhượng, cho thuê cơ sở hạ tầng  Thu nhập từ các hoạt động đầu tư khác  Chênh lệch lãi do bán ngoại tệ  Chênh lệch lãi chuyển nhượng vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ