Khóa luận: Thực trạng kế toán thuế GTGT & TNDN tại Công ty Tấn Lập

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp kế toán kiểm toán thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế tndn tại, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán thuế GTGT và TNDN cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Kế toán thuế là một bộ phận không thể tách rời trong hệ thống kế toán của mọi doanh nghiệp. Nó đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật về thuế, đồng thời tối ưu hóa nghĩa vụ thuế phải nộp. Đối với các doanh nghiệp như Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Lập, việc tổ chức tốt công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế TNDN không chỉ giúp tránh các rủi ro pháp lý mà còn góp phần nâng cao hiệu quả tài chính. Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là loại thuế gián thu, tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ. Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là loại thuế trực thu, đánh vào lợi nhuận cuối cùng của doanh nghiệp. Việc hạch toán, kê khai và quyết toán hai loại thuế này đòi hỏi sự chính xác, kịp thời và am hiểu sâu sắc các quy định pháp luật. Một hệ thống kế toán thuế hiệu quả giúp cung cấp thông tin minh bạch cho ban lãnh đạo, làm cơ sở cho các quyết định kinh doanh chiến lược. Nó cũng là cầu nối quan trọng giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế, xây dựng lòng tin và đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra suôn sẻ. Nghiên cứu thực trạng tại một đơn vị cụ thể, như khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán đã thực hiện, mang lại cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội trong việc hoàn thiện công tác này.

1.1. Vai trò của hạch toán thuế đối với hoạt động tài chính

Hạch toán thuế có vai trò nền tảng. Nó đảm bảo mọi giao dịch kinh tế phát sinh được ghi nhận đầy đủ, chính xác theo các chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành, đặc biệt là Thông tư 133/2016/TT-BTC. Việc này giúp xác định đúng số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ và số thuế GTGT đầu ra phải nộp. Đồng thời, nó là cơ sở để tập hợp các khoản chi phí hợp lý được trừ khi tính thu nhập chịu thuế TNDN. Một quy trình hạch toán chuẩn xác giúp doanh nghiệp giảm thiểu sai sót, tránh các khoản phạt không đáng có từ cơ quan thuế. Hơn nữa, thông qua số liệu kế toán thuế, nhà quản trị có thể phân tích và đánh giá tác động của các chính sách thuế đến lợi nhuận, từ đó có những điều chỉnh kịp thời trong chiến lược giá cả và chi phí.

1.2. Tổng quan cơ sở pháp lý về thuế GTGT và thuế TNDN

Hệ thống pháp luật về thuế tại Việt Nam liên tục được cập nhật. Các văn bản pháp lý cốt lõi điều chỉnh công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế TNDN bao gồm Luật Quản lý thuế, Luật thuế GTGT và Luật thuế TNDN cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn. Theo Luật thuế GTGT số 13/2008/QH12, đối tượng chịu thuế là hàng hóa, dịch vụ dùng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng tại Việt Nam. Doanh nghiệp như Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Lập áp dụng phương pháp khấu trừ thuế, nơi số thuế phải nộp bằng thuế đầu ra trừ thuế đầu vào được khấu trừ. Đối với thuế TNDN, căn cứ tính thuế là thu nhập tính thuế và thuế suất. Thu nhập tính thuế được xác định dựa trên doanh thu trừ đi các chi phí được trừ và cộng các khoản thu nhập khác.

II. Phân tích thực trạng công tác kế toán thuế tại Công ty Tấn Lập

Việc phân tích thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế TNDN tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Lập cho thấy một bức tranh vừa có ưu điểm, vừa tồn tại những hạn chế cần khắc phục. Công ty đã áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC và sử dụng phần mềm kế toán để hạch toán, giúp tự động hóa một phần quy trình. Hình thức ghi sổ Nhật ký chung được áp dụng nhất quán. Công tác lưu trữ hóa đơn GTGT, chứng từ được thực hiện tương đối cẩn thận. Tuy nhiên, qua quá trình nghiên cứu, khóa luận tốt nghiệp đã chỉ ra một số vấn đề. Việc phân loại và tập hợp chi phí đôi khi chưa thực sự khoa học, dẫn đến khó khăn trong việc xác định chính xác các khoản chi phí hợp lý được trừ khi quyết toán thuế TNDN. Bên cạnh đó, việc đối chiếu số liệu giữa sổ chi tiết và sổ cái các tài khoản thuế như TK 133 và TK 3331 đôi khi còn chậm trễ, tiềm ẩn nguy cơ sai sót khi lập tờ khai thuế. Những thách thức này đòi hỏi công ty cần có những giải pháp cụ thể để hoàn thiện hệ thống, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro thuế.

2.1. Đánh giá ưu và nhược điểm trong kê khai thuế GTGT

Về ưu điểm, Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Lập thực hiện kê khai thuế GTGT theo tháng, đảm bảo nộp tờ khai thuế đúng hạn theo quy định. Việc sử dụng phần mềm hỗ trợ kê khai giúp giảm thiểu các lỗi tính toán thủ công. Tuy nhiên, nhược điểm tồn tại ở khâu kiểm tra, rà soát chứng từ đầu vào. Một số hóa đơn GTGT chưa được kiểm tra kỹ về tính hợp lệ, hợp pháp trước khi kê khai. Điều này có thể dẫn đến việc cơ quan thuế loại bỏ thuế đầu vào được khấu trừ trong các đợt thanh tra, kiểm tra. Quá trình xử lý các hóa đơn điều chỉnh, thay thế đôi khi còn lúng túng, ảnh hưởng đến số liệu trên tờ khai.

2.2. Khó khăn trong việc xác định chi phí hợp lý cho thuế TNDN

Đây là thách thức lớn nhất trong công tác kế toán thuế TNDN tại công ty. Việc xác định một khoản chi có phải là chi phí hợp lý hay không đòi hỏi kế toán phải nắm vững quy định tại Thông tư 78/2014/TT-BTC và các văn bản sửa đổi. Tại Công ty Tấn Lập, một số khoản chi phí như chi phí tiếp khách, quảng cáo, khuyến mãi chưa được tập hợp đầy đủ chứng từ hợp lệ. Điều này dẫn đến nguy cơ bị loại khỏi chi phí được trừ khi quyết toán thuế TNDN. Việc bóc tách chi phí dùng chung cho nhiều hoạt động cũng là một điểm yếu, làm cho việc phân bổ chi phí thiếu chính xác, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thu nhập chịu thuế.

III. Giải pháp tối ưu hóa quy trình kế toán thuế GTGT tại công ty

Để hoàn thiện công tác kế toán thuế giá trị gia tăng, Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Lập cần triển khai một cách hệ thống các giải pháp cả về quy trình và con người. Trước hết, cần xây dựng một quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ đối với hóa đơn, chứng từ đầu vào. Mỗi hóa đơn GTGT khi nhận về phải qua các bước kiểm tra về tính hợp pháp, hợp lệ và hợp lý trước khi được nhập liệu vào hệ thống. Việc này không chỉ đảm bảo quyền được khấu trừ thuế mà còn ngăn chặn rủi ro về hóa đơn giả, hóa đơn bất hợp pháp. Tiếp theo, công ty nên ứng dụng công nghệ để tự động hóa việc đối chiếu dữ liệu. Thay vì đối chiếu thủ công cuối kỳ, phần mềm có thể được thiết lập để cảnh báo ngay khi có sự chênh lệch giữa hóa đơn và kê khai. Đào tạo và cập nhật kiến thức thường xuyên cho nhân viên kế toán về các chính sách thuế mới là yếu tố con người then chốt. Sự am hiểu sâu sắc về luật pháp sẽ giúp kế toán tự tin xử lý các tình huống phức tạp và tham mưu hiệu quả cho ban lãnh đạo, góp phần tối ưu hóa kế toán thuế GTGT và thuế TNDN.

3.1. Chuẩn hóa việc quản lý và lưu trữ sổ sách chứng từ

Một giải pháp nền tảng là chuẩn hóa quy trình quản lý sổ sách chứng từ. Công ty nên thiết lập một quy chế rõ ràng về việc luân chuyển, kiểm tra, phê duyệt và lưu trữ hóa đơn. Mỗi chứng từ cần được đánh số, sắp xếp khoa học theo thứ tự thời gian, theo nhà cung cấp hoặc theo loại nghiệp vụ. Việc số hóa chứng từ và lưu trữ trên các nền tảng đám mây cũng là một giải pháp hiện đại, giúp truy xuất nhanh chóng, giảm rủi ro mất mát, hư hỏng và phục vụ hiệu quả cho công tác thanh tra, kiểm tra của cơ quan thuế.

3.2. Tăng cường đối chiếu thuế GTGT đầu vào được khấu trừ

Công ty cần thực hiện việc đối chiếu định kỳ (hàng tuần hoặc hàng tháng) giữa Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa, dịch vụ mua vào với sổ chi tiết TK 1331 và sổ cái TK 133. Quy trình này phải được thực hiện trước khi nộp tờ khai thuế. Mọi chênh lệch phát sinh cần được tìm ra nguyên nhân và xử lý triệt để. Việc này đảm bảo số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ trên tờ khai khớp đúng với sổ sách kế toán, tránh việc phải lập tờ khai điều chỉnh bổ sung sau này, giúp công tác kế toán thuế GTGT trở nên chính xác và minh bạch hơn.

IV. Phương pháp hoàn thiện công tác kế toán thuế TNDN hiệu quả

Hoàn thiện công tác kế toán thuế TNDN đòi hỏi sự tập trung vào việc quản lý doanh thu và chi phí một cách chặt chẽ. Trọng tâm là đảm bảo mọi khoản chi phí được ghi nhận đều là chi phí hợp lý, hợp lệ, hợp pháp theo quy định của pháp luật. Để làm được điều này, Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Lập cần xây dựng một danh mục các khoản chi phí thường xuyên phát sinh và quy định rõ ràng bộ chứng từ cần thiết cho từng khoản mục. Ví dụ, đối với chi phí công tác, cần có quyết định cử đi công tác, vé máy bay, hóa đơn phòng nghỉ, bảng kê chi tiết... Kế toán cần đóng vai trò là người kiểm soát, chỉ hạch toán vào chi phí được trừ khi đã có đầy đủ chứng từ hợp lệ. Ngoài ra, việc lập kế hoạch thuế TNDN từ đầu năm tài chính là một phương pháp quản trị hiệu quả. Dựa trên kế hoạch kinh doanh, công ty có thể ước tính thu nhập chịu thuế và số thuế TNDN phải nộp, từ đó có các biện pháp điều chỉnh chi tiêu hợp lý, tận dụng tối đa các chính sách ưu đãi thuế (nếu có) và tránh bị động khi đến kỳ quyết toán thuế TNDN.

4.1. Hướng dẫn phân loại chi phí được trừ và không được trừ

Kế toán cần lập một bảng hướng dẫn chi tiết, dựa trên quy định của Thông tư 96/2015/TT-BTC, về các khoản chi phí được trừ và không được trừ. Bảng này cần được phổ biến đến tất cả các phòng ban liên quan. Cần nhấn mạnh các điều kiện để một khoản chi được trừ: thực tế phát sinh liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh; có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp; và có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt với các hóa đơn từ 20 triệu đồng trở lên. Việc này giúp nâng cao nhận thức của toàn bộ nhân viên, đảm bảo các bộ phận khác phối hợp cung cấp đầy đủ chứng từ cho phòng kế toán.

4.2. Cải thiện quy trình lập tờ khai quyết toán thuế TNDN

Quy trình quyết toán thuế TNDN cần được thực hiện một cách bài bản. Trước khi lập tờ khai, kế toán phải thực hiện rà soát và đối chiếu toàn bộ các tài khoản doanh thu, chi phí. Cần lập các bảng tính chi tiết để xác định thu nhập chịu thuế, điều chỉnh tăng, giảm lợi nhuận kế toán theo quy định của luật thuế. Phụ lục kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (mẫu 03-1A/TNDN) phải được lập cẩn thận, đảm bảo số liệu logic và khớp đúng với báo cáo tài chính. Việc kiểm tra chéo số liệu trước khi nộp tờ khai quyết toán chính thức là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng để đảm bảo tính chính xác.

V. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn kế toán thuế tại Công ty Tấn Lập

Nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Lập mang lại nhiều bài học giá trị. Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán đã chỉ ra rằng, lý thuyết và thực tiễn luôn có một khoảng cách nhất định. Mặc dù công ty đã tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của chế độ kế toán, việc vận dụng vào các tình huống cụ thể vẫn còn những vướng mắc. Bài học lớn nhất là tầm quan trọng của hệ thống kiểm soát nội bộ. Một hệ thống mạnh sẽ giúp hạn chế sai sót ngay từ khâu đầu vào, thay vì phải đi khắc phục hậu quả ở các khâu sau. Bài học thứ hai là vai trò của con người. Kế toán thuế không chỉ là người ghi sổ mà phải là một nhà tư vấn, am hiểu luật để tham mưu cho doanh nghiệp. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ và phần mềm kế toán là xu thế tất yếu. Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi quy trình được chuẩn hóa và người sử dụng có đủ năng lực. Kinh nghiệm từ công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế TNDN tại Tấn Lập là một tài liệu tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp khác.

5.1. Quy trình hạch toán thuế GTGT đầu vào và đầu ra thực tế

Tại Công ty Tấn Lập, khi mua hàng hóa, dịch vụ, kế toán căn cứ vào hóa đơn GTGT đầu vào, hạch toán Nợ TK 156, Nợ TK 1331, Có TK 111, 112, 331. Khi bán hàng, kế toán ghi nhận doanh thu và thuế GTGT đầu ra: Nợ TK 111, 112, 131, Có TK 511, Có TK 33311. Cuối tháng, kế toán thực hiện bút toán khấu trừ thuế: Nợ TK 33311, Có TK 1331. Nếu thuế đầu ra lớn hơn thuế đầu vào được khấu trừ, số chênh lệch là số thuế phải nộp. Nếu nhỏ hơn, số chênh lệch sẽ được chuyển sang kỳ sau để khấu trừ tiếp. Quy trình này tuân thủ đúng theo hướng dẫn của Thông tư 133/2016/TT-BTC.

5.2. Các bước xác định và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp

Hàng quý, công ty thực hiện tạm nộp thuế TNDN dựa trên kết quả kinh doanh ước tính. Cuối năm tài chính, kế toán thực hiện quyết toán thuế TNDN qua các bước: (1) Xác định tổng doanh thu. (2) Tập hợp và rà soát toàn bộ chi phí để xác định tổng chi phí hợp lý được trừ. (3) Xác định các khoản thu nhập khác và thu nhập được miễn thuế. (4) Tính toán lợi nhuận trước thuế và thực hiện các điều chỉnh theo luật thuế để ra thu nhập tính thuế. (5) Áp dụng thuế suất 20% để tính số thuế TNDN phải nộp cả năm. (6) Đối trừ với số thuế đã tạm nộp các quý để xác định số phải nộp thêm hoặc nộp thừa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế tndn tại công ty tnhh thương mại và dịch vụ tấn lập

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP 1. Những vấn đề cơ bản của thuế: 1. Khái niệm: Về kinh tế học, thuế là một biện pháp đặc biệt, theo đó nhà nước sử dụng quyền lực của mình để chuyển một phần nguồn lực từ khu vực tư sang khu vực công. Về phân phối thu nhập, thuế là hình thức phân phối lại tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân.

Về người nộp thuế, thuế được coi là một khoản đóng góp bắt buộc. Như vậy, thuế là một khoản đóng góp bắt buộc của các pháp nhân, thể nhân cho Nhà nước theo mức độ và thời hạn được pháp luật quy định, không mang tính chất hoàn trả trực tiếp, nhằm sử dụng cho mục đích chung cho toàn xã hội. ( Nguồn: Bài giảng kế toán thuế 1, ThS.Phạm Thị Ái Mỹ) 1. Đặc điểm: Một là, tính bắt buộc.

Thuế là khoản thu nộp bắt buộc vào ngân sách Nhà nước. Đây là đặc điểm cơ bản để phân biệt thuế với các hình thức huy động tài chính khác của ngân sách Nhà nước. Hai là, tính pháp lý. Được thể hiện thông qua các quy định cần thiết về phạm vi, hình thức, thủ tục và quy trình pháp lý liên quan đến nghĩa vụ nộp thuế.

Ba là, tính không hoàn trả trực tiếp. Người nộp thuế sẽ không nhận được một khoản tiền tương đương với số thuế đã nộp mà chỉ nhận được những lợi ích phi vật chất như sự phát triển kinh tế, sự yên bình xã hội… 1. Vai trò: Thuế là công cụ huy động nguồn lực tài chính cho nhà nước thông qua việc thu thuế, thuế giúp điều tiết vĩ mô cho nền kinh tế, điều hòa thu nhập, thực hiện công bằng xã hội. Giúp nhà nước can thiệp vào quá trình phân phối thu nhập, của cải xã hội, hạn chế sự chênh lệch lớn về mức sống, về thu nhập giữa các tầng lớp dân cư.

SVTH: Võ Thị Huyền Trang 4 Khóa luận tốt nghiệp PGS. Tổng quan về kế toán thuế giá trị gia tăng và kế toán thuế giá trị gia tăng 1. Khái niệm, đặc điểm: a. Khái niệm: Theo Điều 2 của luật thuế GTGT số 13/2008/QH12 của Quốc hội ban hành ngày 03/06/2008 định nghĩa “Thuế GTGT là thuế tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng”.

Đặc điểm: Một là, thuế GTGT là một loại thuế gián thu. Thuế gián thu là loại thuế mà người nộp thuế không phải là người chịu thuế, là hình thức gián tiếp qua một đơn vị trung gian. Hai là, thuế GTGT là loại thuế trung lập. Thuế GTGT phát sinh không phải là một yếu tố cộng thêm vào chi phí mà là yếu tố cộng thêm vào giá bán.

Ba là, thuế GTGT là loại thuế tiêu dùng nhiều giai đoạn. Do thuế GTGT đánh trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa dịch vụ theo phân đoạn trong quá trình SXKD, lưu thông từ khâu đầu tiên đến người tiêu dùng cuối cùng. Bốn là, thuế GTGT là loại thuế lũy thoái so với thu nhập. Người tiêu dùng phải trả một khoản thuế bằng nhau nếu tiêu dùng cùng một loại HHDV, vì vậy tỉ lệ chịu thuế GTGT của người có thu nhập thấp cao hơn so với những người có thu nhập cao.

Đối tượng chịu thuế, không chịu thuế và nộp thuế GTGT  Đối tượng chịu thuế GTGT: Theo Điều 3, Luật thuế GTGT 13/2008/QH12 của Quốc hội ban hành ngày 03/06/2008 quy định đối tượng chịu thuế GTGT là hàng hóa, dịch vụ dùng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng ở Việt Nam (bao gồm cả hàng hóa, dịch vụ mua của tổ chức, cá nhân ở nước ngoài), trừ các đối tượng không chịu thuế GTGT. • Đối tượng không chịu thuế GTGT: Được quy định rõ theo Thông tư số 219/2013/TT-BTC ban hành ngày 31/12/2013 và Thông tư số 26/2015/TT-BTC ban hành ngày 27/2/2015 của Bộ tài chính gồm có có 26 nhóm hàng hóa và dịch vụ không chịu thuế giá trị gia tăng. Cụ thể như sau: SVTH: Võ Thị Huyền Trang 5 Khóa luận tốt nghiệp PGS.TS Trịnh Văn Sơn - Sản phẩm trồng trọt (bao gồm cả sản phẩm rừng trồng), chăn nuôi, thuỷ sản, hải sản nuôi trồng, đánh bắt chưa chế biến thành các sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường của tổ chức, cá nhân tự sản xuất, đánh bắt bán ra và ở khâu nhập khẩu. - Sản phẩm là giống vật nuôi, giống cây trồng, bao gồm trứng giống, con giống, cây giống, hạt giống, cành giống, củ giống, tinh dịch, phôi, vật liệu di truyền ở các khâu nuôi trồng, nhập khẩu và kinh doanh thương mại.

- Tưới, tiêu nước; cày, bừa đất; nạo vét kênh, mương nội đồng phục vụ sản xuất nông nghiệp; dịch vụ thu hoạch sản phẩm nông nghiệp. - Bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khoẻ, bảo hiểm người học, các dịch vụ bảo hiểm khác liên quan đến con người; bảo hiểm vật nuôi, bảo hiểm cây trồng, các dịch vụ bảo hiểm nông nghiệp khác. - Và một số đối tượng khác. Tính chất của HHDV không chịu thuế Là những HHDV mang tính chất thiết yếu, thuộc các hoạt động ưu đãi vì mục tiêu xã hội nhân đạo, thuộc một số ngành cần khuyến khích phát triển, nhập khẩu nhưng không tiêu dùng tại Việt Nam, thuộc đối tượng khó xác định giá trị tăng thêm.

 Đối tượng nộp thuế GTGT: Theo điều 4, Luật thuế GTGT 13/2008/ QH12 của Quốc hội ban hành ngày 03/06/2008 quy định đổi tượng nộp thuế GTGT là tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hàng hóa dịch vụ chịu thuế GTGT ( gọi là Cơ sở kinh doanh). Tổ chức, cá nhân nhập khẩu hàng hóa mua dịch vụ từ nước ngoài chịu thuế GTGT ( gọi là người nhập khẩu). Căn cứ tính thuế và phương pháp tính thuế GTGT  Căn cứ tính thuế Theo Điều 6, Thông tư số 219/2013/TT-BTC ngày 31/12/2013 quy định “Căn cứ để tính thuế GTGT là giá tính thuế và thuế suất”. Thuế GTGT= Gía chưa thuế x Thuế suất thuế GTGT SVTH: Võ Thị Huyền Trang 6 Khóa luận tốt nghiệp PGS.TS Trịnh Văn Sơn Về giá tính thuế Giá tính thuế được quy định rõ tại Điều 7, Thông tư số 219/2013/TT-BTC ngày 31/12/2013.

Một số ví dụ như sau: Đối với hàng hóa, dịch vụ do cơ sở sản xuất, kinh doanh bán ra là giá bán chưa có thuế GTGT. Đối với hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt là giá bán đã có thuế tiêu thụ đặc biệt nhưng chưa có thuế GTGT. Đối với hàng hóa chịu thuế bảo vệ môi trường là giá bán đã có thuế bảo vệ môi trường nhưng chưa có thuế giá trị gia tăng; đối với hàng hóa vừa chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, vừa chịu thuế bảo vệ môi trường là giá bán đã có thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường nhưng chưa có thuế giá trị gia tăng. Đối với hàng hóa nhập khẩu là giá nhập tại cửa khẩu cộng (+) với thuế nhập khẩu (nếu có), cộng (+) với thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có), cộng (+) với thuế bảo vệ môi trường (nếu có).

Giá nhập tại cửa khẩu được xác định theo quy định về giá tính thuế hàng nhập khẩu. Đối với sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ (kể cả mua ngoài hoặc do cơ sở kinh doanh tự sản xuất) dùng để trao đổi, biếu, tặng, cho, trả thay lương, là giá tính thuế GTGT của hàng hóa, dịch vụ cùng loại hoặc tương đương tại thời điểm phát sinh các hoạt động này. Đối với sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ cơ sở kinh doanh xuất hoặc cung ứng sử dụng cho tiêu dùng phục vụ hoạt động kinh doanh (tiêu dùng nội bộ), là giá tính thuế GTGT của sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ cùng loại hoặc tương đương tại thời điểm phát sinh việc tiêu dùng hàng hoá, dịch vụ. Cơ sở kinh doanh được kê khai, khấu trừ đối với hoá đơn GTGT xuất tiêu dùng nội bộ dùng cho hoạt động sản xuất kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT.

Công thức: Giá thanh toán (tiền bán vé, bán tem.) Giá tính thuế GTGT = 1 + thuế suất của hàng hóa, dịch vụ (%) SVTH: Võ Thị Huyền Trang 7 Khóa luận tốt nghiệp PGS.TS Trịnh Văn Sơn Về thuế suất Được quy định tại Thông tư số 219/2013/TT-BTC của Bộ tài chính ban hành ngày 31/12/2013 có 3 mức thuế GTGT được áp dụng là 0%, 5% và 10% cho các hàng hóa dịch vụ khác nhau. Cụ thể: Thuế suất 0%: Theo Điều 9, Thông tư 219/2013TT-BTC áp dụng đối với hàng hoá, dịch vụ xuất khẩu; hoạt động xây dựng, lắp đặt công trình ở nước ngoài và ở trong khu phi thuế quan; vận tải quốc tế; hàng hoá, dịch vụ thuộc diện không chịu thuế GTGT khi xuất khẩu, trừ các trường hợp không áp dụng mức thuế suất 0% hướng dẫn tại khoản 3 Điều này. Hàng hoá, dịch vụ xuất khẩu là hàng hoá, dịch vụ được bán, cung ứng cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài và tiêu dùng ở ngoài Việt Nam; bán, cung ứng cho tổ chức, cá nhân trong khu phi thuế quan; hàng hoá, dịch vụ cung cấp cho khách hàng nước ngoài theo quy định của pháp luật. Theo Điều 10, Thông tư 219/2013/TT-BTC áp dụng đối với nước sạch phục vụ sản xuất và sinh hoạt, phân bón; quặng để sản xuất phân bón; thuốc phòng trừ sâu bệnh và chất kích thích tăng trưởng vật nuôi, cây trồng; Thức ăn gia súc, gia cầm và thức ăn cho vật nuôi khác; Dịch vụ đào đắp, nạo vét kênh, mương, ao hồ phục vụ sản xuất nông nghiệp; nuôi trồng, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh cho cây trồng; sơ chế, bảo quản sản phẩm nông nghiệp; Sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thuỷ sản chưa qua chế biến, trừ sản phẩm quy định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ