Khóa luận: Thực trạng kế toán thuế GTGT và TNDN tại CTCP Dệt May Huế

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp kế toán kiểm toán thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thu nhập doanh, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

145
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán thuế GTGT TNDN tại Công ty Dệt May Huế

Công tác kế toán thuế, đặc biệt là thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN), là một trụ cột không thể thiếu trong quản trị tài chính của bất kỳ doanh nghiệp nào. Đối với một đơn vị có quy mô lớn và hoạt động phức tạp như Công ty Cổ phần Dệt May Huế, việc tổ chức công tác kế toán thuế hiệu quả không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn tác động trực tiếp đến dòng tiền và lợi nhuận. Nghiên cứu thực tế tại công ty cho thấy, việc hạch toán và kê khai thuế đòi hỏi sự chính xác, kịp thời và am hiểu sâu sắc các quy định, đặc biệt trong bối cảnh chính sách thuế thường xuyên thay đổi. Bài viết này, dựa trên phân tích từ luận văn kế toán thuế chuyên sâu, sẽ làm rõ thực trạng, thách thức và đưa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán thuế tại một doanh nghiệp dệt may điển hình. Trọng tâm của bài phân tích là quy trình xử lý các nghiệp vụ kế toán thuế GTGT và TNDN, từ khâu thu thập chứng từ, hạch toán trên phần mềm kế toán Bravo 7, đến khâu lập tờ khai và quyết toán với cơ quan thuế. Qua đó, một bức tranh toàn cảnh về công tác kế toán thuế tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế được phác họa, cung cấp những góc nhìn thực tiễn và bài học kinh nghiệm giá trị cho các doanh nghiệp cùng ngành. Việc áp dụng đúng đắn các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), đặc biệt là VAS 17 về thuế TNDN, là nền tảng để đảm bảo tính minh bạch và chính xác của thông tin tài chính.

1.1. Vai trò của kế toán thuế trong báo cáo tài chính doanh nghiệp dệt may

Kế toán thuế đóng một vai trò trung tâm trong việc đảm bảo tính chính xác và hợp pháp của báo cáo tài chính doanh nghiệp dệt may. Các số liệu về thuế GTGT phải nộp, thuế GTGT được khấu trừ, và chi phí thuế TNDN là những chỉ tiêu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Bảng cân đối kế toán. Một sai sót nhỏ trong việc hạch toán có thể dẫn đến việc trình bày sai lệch lợi nhuận sau thuế, nghĩa vụ phải nộp với ngân sách nhà nước, và các chỉ số tài chính khác. Do đó, công tác kiểm toán báo cáo tài chính luôn dành sự quan tâm đặc biệt đến các khoản mục thuế. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về hóa đơn, chứng từ và kê khai thuế không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các khoản phạt mà còn xây dựng uy tín với các bên liên quan như nhà đầu tư, ngân hàng và cơ quan quản lý. Tại Công ty Dệt May Huế, bộ phận kế toán thuế chịu trách nhiệm đảm bảo mọi giao dịch đều được ghi nhận đúng đắn, làm cơ sở vững chắc cho việc lập báo cáo tài chính định kỳ.

1.2. Đặc điểm ngành dệt may ảnh hưởng đến công tác kế toán thuế

Các đặc điểm ngành dệt may ảnh hưởng đến kế toán thuế một cách rõ rệt. Thứ nhất, hoạt động xuất nhập khẩu diễn ra thường xuyên. Công ty Dệt May Huế nhập khẩu nguyên phụ liệu và xuất khẩu thành phẩm, đòi hỏi kế toán phải xử lý thành thạo thuế GTGT hàng nhập khẩu và áp dụng thuế suất 0% cho hàng xuất khẩu, kèm theo các thủ tục hoàn thuế phức tạp. Thứ hai, ngành dệt may sử dụng lượng lớn lao động, dẫn đến các khoản chi phí lương và các khoản trích theo lương chiếm tỷ trọng cao, cần được hạch toán và quản lý chặt chẽ để xác định chính xác chi phí được trừ và không được trừ khi tính thuế TNDN. Thứ ba, tài sản cố định chủ yếu là máy móc, thiết bị chuyên dụng có giá trị lớn, việc trích khấu hao phải tuân thủ đúng quy định của Bộ Tài chính. Cuối cùng, định mức tiêu hao nguyên vật liệu trong sản xuất là một yếu tố quan trọng, nếu vượt định mức sẽ không được tính vào chi phí hợp lý. Những đặc thù này đòi hỏi kế toán viên phải có chuyên môn sâu và cập nhật liên tục các chính sách thuế liên quan.

II. Các thách thức trong công tác kế toán thuế GTGT và TNDN

Mặc dù có một hệ thống tổ chức bài bản, công tác kế toán thuế tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp và thay đổi liên tục của các văn bản pháp luật về thuế. Điều này đòi hỏi kế toán phải luôn cập nhật kiến thức để tránh những sai sót không đáng có. Việc phân loại và tập hợp hóa đơn, chứng từ đầu vào với số lượng lớn cũng là một thách thức, tiềm ẩn rủi ro bỏ sót hoặc hạch toán sai thông tin. Đặc biệt, việc xác định các khoản chi phí được trừ và không được trừ khi quyết toán thuế TNDN luôn là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về Luật thuế TNDN. Chẳng hạn, các khoản chi cho phúc lợi người lao động, chi phí quảng cáo, tiếp thị đều có giới hạn định mức. Bất kỳ sự nhầm lẫn nào cũng có thể dẫn đến việc bị cơ quan thuế truy thu và phạt. Hơn nữa, sự chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế do các quy định khác nhau giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và luật thuế cũng tạo ra những khó khăn nhất định trong việc hạch toán và giải trình. Những thách thức này yêu cầu doanh nghiệp phải xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ và đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán.

2.1. Rủi ro thường gặp khi kê khai thuế GTGT và quyết toán thuế TNDN

Trong quá trình thực hiện, rủi ro sai sót khi kê khai thuế GTGTquyết toán thuế TNDN là điều khó tránh khỏi. Đối với thuế GTGT, các lỗi phổ biến bao gồm việc kê khai sai thuế suất, khấu trừ thuế đầu vào của hàng hóa, dịch vụ không phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh chịu thuế, hoặc sử dụng hóa đơn không hợp lệ. Đối với thuế TNDN, sai sót thường nằm ở việc xác định sai doanh thu tính thuế hoặc loại bỏ không đúng các khoản chi phí không hợp lệ. Ví dụ, chi phí khấu hao tài sản cố định vượt mức quy định, chi phí lãi vay vượt trần, hoặc các khoản chi không có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp. Những sai sót này, dù vô tình, đều có thể dẫn đến việc nộp thiếu thuế và bị xử phạt vi phạm hành chính, ảnh hưởng tiêu cực đến tình hình tài chính của công ty.

2.2. Khó khăn trong việc xác định chi phí được trừ và không được trừ

Việc phân định chi phí được trừ và không được trừ là một trong những nội dung phức tạp nhất trong kế toán thuế TNDN. Luật thuế TNDN quy định rõ các điều kiện để một khoản chi được xem là hợp lý: phải liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, có đủ hóa đơn chứng từ hợp pháp, và thanh toán không dùng tiền mặt với các hóa đơn từ 20 triệu đồng trở lên. Tuy nhiên, trên thực tế, có rất nhiều khoản chi nằm ở ranh giới mong manh. Ví dụ, chi phí quà biếu, tiếp khách, chi trang phục cho người lao động... đều bị giới hạn bởi các định mức cụ thể. Kế toán cần phải theo dõi và tổng hợp các chi phí này một cách cẩn thận để loại bỏ phần vượt mức khi quyết toán. Sự thiếu nhất quán trong việc giải thích một số quy định cũng gây khó khăn cho doanh nghiệp khi làm việc với các cơ quan thuế khác nhau, đòi hỏi sự vững vàng về chuyên môn và kỹ năng giải trình của kế toán.

III. Phương pháp kế toán thuế GTGT tại Công ty Cổ phần Dệt may Huế

Công ty Cổ phần Dệt May Huế áp dụng phương pháp khấu trừ thuế GTGT và thực hiện kê khai theo tháng do doanh thu năm liền kề trước đó vượt 50 tỷ đồng. Quy trình kế toán thuế GTGT được chuẩn hóa và thực hiện trên phần mềm Bravo 7, đảm bảo tính hệ thống và chính xác. Mọi nghiệp vụ kế toán thuế liên quan đến GTGT đều bắt đầu từ việc kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của hóa đơn, chứng từ đầu vào và đầu ra. Đối với thuế đầu vào, kế toán thực hiện hạch toán chi tiết vào Tài khoản 1331 và 1332. Đối với thuế đầu ra, các nghiệp vụ bán hàng trong nước và xuất khẩu được ghi nhận vào Tài khoản 3331. Một điểm đặc thù là công ty thường xuyên có hoạt động xuất khẩu, do đó việc tập hợp hồ sơ để được hưởng thuế suất 0% và thực hiện hoàn thuế GTGT là công việc quan trọng. Quá trình kê khai thuế GTGT hàng tháng được thực hiện trên phần mềm Hỗ trợ kê khai (HTKK) của Tổng cục Thuế. Kế toán viên sẽ nhập liệu từ các bảng kê mua vào, bán ra và phần mềm sẽ tự động tổng hợp lên tờ khai mẫu 01/GTGT. Việc đối chiếu số liệu giữa sổ sách kế toán và tờ khai thuế được thực hiện cẩn thận trước khi nộp cho cơ quan thuế, đảm bảo tính nhất quán và giảm thiểu sai sót.

3.1. Quy trình hạch toán và khấu trừ thuế GTGT đầu vào chi tiết

Quy trình hạch toán và khấu trừ thuế GTGT đầu vào tại Dệt May Huế được thực hiện một cách nghiêm ngặt. Khi nhận được hóa đơn GTGT mua vào, kế toán viên kiểm tra các thông tin trên hóa đơn như tên, địa chỉ, mã số thuế của người bán, mặt hàng, đơn giá, thành tiền và thuế suất. Sau khi xác nhận hóa đơn hợp lệ, nghiệp vụ được nhập vào phần mềm Bravo 7. Kế toán định khoản Nợ các TK liên quan (152, 153, 211, 627, 641, 642…), Nợ TK 1331 (Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ), và Có các TK 111, 112, 331. Cuối tháng, kế toán thực hiện bút toán khấu trừ thuế GTGT bằng cách đối trừ giữa tổng số thuế GTGT đầu ra (phát sinh bên Có TK 3331) và tổng số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ (phát sinh bên Nợ TK 133). Điều kiện để được khấu trừ là hàng hóa, dịch vụ phải phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh chịu thuế và có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với các giao dịch có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên.

3.2. Cách xử lý nghiệp vụ kế toán thuế GTGT hàng nhập khẩu và xuất khẩu

Đối với hàng nhập khẩu, thuế GTGT được xác định tại khâu hải quan. Kế toán căn cứ vào Tờ khai hàng hóa nhập khẩu và Giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước để hạch toán. Số thuế GTGT hàng nhập khẩu phải nộp được phản ánh vào bên Có TK 33312. Sau khi nộp thuế, kế toán ghi nhận số thuế này vào bên Nợ TK 1331 để được khấu trừ. Đối với hàng hóa xuất khẩu, Công ty Dệt May Huế được áp dụng thuế suất GTGT 0%. Điều kiện để áp dụng là phải có hợp đồng, tờ khai hải quan đã thông quan và chứng từ thanh toán qua ngân hàng. Kế toán phản ánh doanh thu xuất khẩu và thuế GTGT đầu ra bằng 0. Do có thuế suất 0%, số thuế GTGT đầu vào phục vụ cho hoạt động xuất khẩu sẽ được tích lũy. Nếu số thuế đầu vào chưa được khấu trừ hết từ 300 triệu đồng trở lên, công ty sẽ lập hồ sơ đề nghị hoàn thuế, góp phần tăng cường hiệu quả sử dụng vốn.

IV. Hướng dẫn hạch toán chi phí và quyết toán thuế TNDN hiệu quả

Công tác kế toán và quyết toán thuế TNDN là nhiệm vụ quan trọng vào cuối mỗi năm tài chính, quyết định nghĩa vụ của doanh nghiệp với ngân sách nhà nước. Tại Công ty Dệt May Huế, quy trình này được chuẩn bị kỹ lưỡng trong suốt cả năm. Hàng quý, kế toán thực hiện tạm tính số thuế TNDN phải nộp dựa trên kết quả kinh doanh ước tính và thực hiện nộp thuế theo quy định. Cơ sở để xác định số thuế phải nộp là thu nhập tính thuế, được tính bằng cách lấy thu nhập chịu thuế trừ đi các khoản thu nhập được miễn thuế và các khoản lỗ được kết chuyển. Trọng tâm của quá trình này là việc rà soát và phân loại tất cả các khoản chi phí phát sinh trong kỳ để xác định đâu là chi phí được trừ và không được trừ. Việc hạch toán chi phí thuế TNDN hiện hành được thực hiện vào cuối năm, sau khi đã có số liệu chính xác trên Tờ khai quyết toán thuế TNDN mẫu 03/TNDN. Kế toán sẽ ghi Nợ TK 8211 (Chi phí thuế TNDN hiện hành) và Có TK 3334 (Thuế TNDN phải nộp). Việc lập tờ khai quyết toán đòi hỏi sự tổng hợp số liệu từ nhiều sổ sách như sổ cái, sổ chi tiết các tài khoản doanh thu, chi phí, và bảng cân đối tài khoản, đảm bảo sự chính xác tuyệt đối.

4.1. Bí quyết hạch toán chi phí thuế TNDN theo chuẩn mực kế toán

Việc hạch toán chi phí thuế TNDN phải tuân thủ theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) số 17. Theo đó, chi phí thuế TNDN bao gồm chi phí thuế hiện hành và chi phí thuế hoãn lại. Tại Dệt May Huế, việc hạch toán chủ yếu tập trung vào chi phí thuế hiện hành. Cuối năm, sau khi xác định được số thuế TNDN phải nộp trên tờ khai quyết toán, kế toán ghi nhận bút toán Nợ TK 8211 / Có TK 3334. Số chi phí này sau đó được kết chuyển sang TK 911 để xác định lợi nhuận sau thuế. Bí quyết để hạch toán hiệu quả là phải theo dõi và đối chiếu chặt chẽ giữa số thuế tạm nộp hàng quý và số thuế phải nộp cả năm. Nếu tổng số tạm nộp thấp hơn số phải nộp từ 20% trở lên, doanh nghiệp sẽ bị tính tiền chậm nộp. Do đó, việc ước tính kết quả kinh doanh hàng quý cần được thực hiện một cách thận trọng và sát với thực tế.

4.2. Quy trình lập tờ khai quyết toán thuế TNDN chính xác nhất

Quy trình lập tờ khai quyết toán thuế TNDN là bước cuối cùng và quan trọng nhất. Đầu tiên, kế toán phải tập hợp tất cả các số liệu về doanh thu, chi phí từ sổ sách kế toán. Tiếp theo, tiến hành rà soát, điều chỉnh và loại bỏ các khoản chi phí không hợp lệ (chi phí không được trừ) để xác định tổng chi phí được trừ. Sau đó, xác định thu nhập chịu thuế bằng cách lấy tổng doanh thu trừ đi tổng chi phí được trừ và cộng với các khoản thu nhập khác. Từ thu nhập chịu thuế, kế toán xác định thu nhập tính thuế và tính ra số thuế TNDN phải nộp. Cuối cùng, các chỉ tiêu này được điền vào Tờ khai quyết toán thuế TNDN (mẫu 03/TNDN) trên phần mềm HTKK. Để đảm bảo tính chính xác, cần có sự kiểm tra, đối chiếu chéo giữa kế toán tổng hợp và kế toán trưởng trước khi nộp cho cơ quan thuế. Đây là một quy trình đòi hỏi sự tỉ mỉ và trách nhiệm cao.

V. Phân tích thực trạng công tác kế toán thuế tại Dệt May Huế

Qua phân tích chi tiết từ báo cáo thực tập kế toán tổng hợp và khóa luận tốt nghiệp, có thể thấy công tác kế toán thuế tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế được tổ chức tương đối bài bản và khoa học. Công ty đã áp dụng phần mềm kế toán hiện đại (Bravo 7) và phần mềm kê khai thuế (HTKK), giúp tự động hóa nhiều quy trình và giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công. Đội ngũ kế toán có chuyên môn, nắm vững các nghiệp vụ kế toán thuế cơ bản. Việc lưu trữ hóa đơn, chứng từ được thực hiện cẩn thận, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra, đối chiếu và quyết toán. Tuy nhiên, vẫn còn một số điểm cần cải thiện. Hệ thống kiểm soát nội bộ đối với các nghiệp vụ thuế cần được tăng cường hơn nữa, đặc biệt là ở khâu rà soát và phê duyệt các khoản chi phí để đảm bảo tính hợp lệ. Việc cập nhật các chính sách thuế mới đôi khi còn chưa kịp thời. Bên cạnh đó, việc phân tích sâu hơn về chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế để xác định thuế TNDN hoãn lại chưa được chú trọng. Nhìn chung, công ty đã thực hiện tốt nghĩa vụ thuế với nhà nước, nhưng vẫn còn nhiều tiềm năng để tối ưu hóa và hoàn thiện công tác kế toán thuế.

5.1. Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ đối với các nghiệp vụ thuế

Hệ thống kiểm soát nội bộ tại Dệt May Huế đã phát huy vai trò trong việc đảm bảo tính tuân thủ của các nghiệp vụ thuế. Công ty có sự phân công, phân nhiệm rõ ràng trong phòng kế toán, có quy trình luân chuyển chứng từ và phê duyệt. Kế toán trưởng là người chịu trách nhiệm cuối cùng trong việc kiểm tra các tờ khai thuế trước khi nộp. Tuy nhiên, hệ thống này có thể được củng cố bằng cách xây dựng một bộ quy tắc (checklist) chi tiết để kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn đầu vào, và một quy trình rà soát định kỳ các khoản chi phí có điều kiện (chi phí tiếp khách, quảng cáo...). Việc tăng cường kiểm soát sẽ giúp phát hiện sớm các rủi ro tiềm ẩn và ngăn chặn sai sót trước khi chúng phát sinh, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro thuế cho toàn công ty.

5.2. Kết quả hoạt động kinh doanh và nghĩa vụ thuế giai đoạn 2015 2017

Theo số liệu từ báo cáo tài chính doanh nghiệp dệt may giai đoạn 2015-2017, hoạt động kinh doanh của Công ty Dệt May Huế có sự tăng trưởng ổn định. Doanh thu và lợi nhuận đều cho thấy xu hướng tích cực, phản ánh hiệu quả trong sản xuất và kinh doanh. Tương ứng với kết quả đó, nghĩa vụ nộp thuế TNDN vào ngân sách nhà nước cũng được thực hiện đầy đủ và đúng hạn. Về thuế GTGT, do là doanh nghiệp có tỷ trọng xuất khẩu cao, công ty thường xuyên phát sinh số thuế đầu vào được hoàn lại. Việc hoàn thành tốt nghĩa vụ thuế không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp mà còn tạo dựng hình ảnh một doanh nghiệp minh bạch, uy tín trên thị trường. Các số liệu này là minh chứng rõ ràng cho sự nỗ lực của toàn thể công ty và vai trò quan trọng của bộ phận tài chính - kế toán.

VI. Top giải pháp hoàn thiện công tác kế toán thuế cho doanh nghiệp

Để nâng cao hiệu quả và hoàn thiện công tác kế toán thuế, các doanh nghiệp dệt may nói chung và Công ty Dệt May Huế nói riêng có thể tham khảo và áp dụng một số giải pháp chiến lược. Đây là những đúc kết từ việc phân tích thực trạng và các hạn chế còn tồn tại. Thứ nhất, cần xây dựng một hệ thống quy trình kế toán thuế chuẩn hóa, rõ ràng, từ khâu tiếp nhận chứng từ đến khâu lập báo cáo, đồng thời tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ để giám sát việc tuân thủ quy trình này. Thứ hai, đầu tư vào công tác đào tạo và cập nhật kiến thức liên tục cho đội ngũ kế toán. Tổ chức các buổi thảo luận, tập huấn về các thông tư, nghị định thuế mới là điều cần thiết. Thứ ba, tối ưu hóa việc ứng dụng công nghệ. Ngoài phần mềm kế toán và HTKK, doanh nghiệp có thể nghiên cứu áp dụng các giải pháp hóa đơn điện tử, phần mềm quản lý và lưu trữ chứng từ để giảm thiểu công việc thủ công và rủi ro mất mát. Cuối cùng, nên xây dựng mối quan hệ tốt với cơ quan thuế, chủ động tham vấn ý kiến chuyên gia khi gặp phải các nghiệp vụ phức tạp. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán thuế này sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn tiết kiệm chi phí và phòng ngừa rủi ro hiệu quả.

6.1. Giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán thuế tại các công ty dệt may

Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán thuế quan trọng nhất cho các công ty dệt may là chuẩn hóa quy trình quản lý hồ sơ xuất nhập khẩu. Cần có một danh mục kiểm tra (checklist) cho mỗi lô hàng xuất khẩu để đảm bảo đầy đủ các chứng từ cần thiết cho việc áp dụng thuế suất 0% và hoàn thuế GTGT. Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên xây dựng định mức tiêu hao nguyên vật liệu một cách khoa học và đăng ký với cơ quan chức năng để làm cơ sở xác định chi phí hợp lệ. Tăng cường phối hợp giữa phòng kế toán và các phòng ban khác như phòng kinh doanh, phòng xuất nhập khẩu cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo thông tin được luân chuyển kịp thời và chính xác, phục vụ tốt nhất cho công tác hạch toán và kê khai thuế.

6.2. Hướng phát triển cho luận văn kế toán thuế trong tương lai

Từ nền tảng của các nghiên cứu thực trạng như tại Dệt May Huế, các luận văn kế toán thuế trong tương lai có thể phát triển theo nhiều hướng mới. Sinh viên có thể đi sâu vào việc phân tích ảnh hưởng của chuyển đổi số và hóa đơn điện tử đến quy trình kiểm toán và kế toán thuế. Một hướng khác là nghiên cứu so sánh việc áp dụng các quy định về thuế TNDN tại Việt Nam với chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), đặc biệt là IAS 12 về thuế thu nhập. Ngoài ra, việc nghiên cứu các mô hình quản trị rủi ro thuế trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) trong ngành dệt may cũng là một chủ đề có tính ứng dụng cao. Các đề tài này không chỉ làm phong phú thêm kho tàng tri thức học thuật mà còn cung cấp những giải pháp thiết thực cho cộng đồng doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thu nhập doanh nghiệp tại công ty cổ phần dệt may huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THUẾ, KẾ TOÁN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG, THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP 1.1 Tổng quan về Thuế 1.1 Khái niệm Thuế ra đời cùng với sự ra đời và tồn tại của nhà nước, thuế đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài, do đó khái niệm về thuế cũng không ngừng được hoàn thiện. Theo Các Mác thì: “Thuế là cơ sở kinh tế của bộ máy nhà nước, là thủ đoạn đơn giản để kho bạc thu được tiền hay tài sản của người dân để dùng vào việc chi tiêu của Nhà nước” (Các Mác, Ăng-ghen Tuyển tập, Tập 2, Nxb. Sự thật, HN, 1961). Trên góc độ phân phối thu nhập: “Thuế là hình thức phân phối và phân phối lại tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân nhằm hình thành nên quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất của Nhà nước (NSNN), để đáp ứng nhu cầu chi tiêu cho việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước”.

Trên góc độ người nộp thuế: “Thuế là một khoản đóng góp bắt buộc mà mỗi tổ chức, cá nhân phải có nghĩa vụ đóng góp cho Nhà nước theo Luật định để đáp ứng nhu cầu chi tiêu cho việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước, người đóng thuế được hưởng hợp pháp phần thu nhập còn lại”. Trên góc độ kinh tế học: “Thuế là biện pháp đặc biệt, theo đó, Nhà nước sử dụng quyền lực của mình để chuyển một phần nguồn lực từ khu vực tư sang khu vực công nhằm thực hiện các chức năng kinh tế-xã hội của Nhà nước”. Qua phân tích, tìm hiểu những cách nhìn nhận về thuế của các học giả cũng như theo các góc độ khác nhau thì theo quan niệm của cá nhân có thể nhận thức chung về thuế như sau: “Thuế là một khoản thu của NSNN mà các cá nhân, tổ chức bắt buộc phải nộp theo Luật định, không mang tính chất hoàn trả trực tiếp, nhằm sử dụng cho mục đích chi tiêu công cộng”. (Giáo trình Thuế 1, Đồng chủ biên TS.

Lê Quang Cường & TS Nguyễn Kim Quyến, 2016). SVTH: Cao Thị Bích Ngọc 4 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Thị Bích Ngọc 1.2 Đặc điểm Thuế có những thuộc tính tương đối ổn định qua từng giai đoạn phát triển và biểu hiện thành những đặc trưng riêng của nó, qua đó giúp ta phân biệt thuế với các công cụ khác. Những đặc điểm đó là: (Giáo trình Thuế 1, Đồng chủ biên TS.

Lê Quang Cường & TS Nguyễn Kim Quyến, 2016).  Tính bắt buộc Tính bắt buộc là thuộc tính cơ bản vốn có của thuế để phân biệt thuế với các hình thức động viên tài chính khác của nhà nước. Đặc điểm này cho thấy rõ những nội dung kinh tế của thuế là những quan hệ tiền tệ được hình thành một cách khách quan và có một ý nghĩa xã hội đặc biệt – việc động viên mang tính bắt buộc của nhà nước. Phân phối mang tính chất bắt buộc dưới hình thức thuế là một phương thức phân phối của nhà nước, theo đó một bộ phận thu nhập của người nộp thuế được chuyển giao cho nhà nước mà không kèm theo một sự cấp phát hoặc những quyền lợi nào khác cho người nộp thuế, mà hành động đóng thuế là hành động thực hiện nghĩa vụ của người dân.

 Tính không hoàn trả trực tiếp Tính không hoàn trả trực tiếp của thuế được biểu hiện ở chỗ: thuế đươc hoàn trả gián tiếp cho người nộp thuế thông qua việc cung cấp các dịch vụ công cộng của nhà nước. Sự không hoàn trả trực tiếp đươc thể hiện cả trước và sau thu thuế. Trước khi nộp thuế, nhà nước không cung ứng trực tiếp một dịch vụ nào cho người nộp thuế. Sau khi nộp thuế, nhà nước cũng không có sự bồi hoàn trực tiếp nào cho người nộp thuế.

 Tính pháp lý cao Thuế là một công cụ tài chính có tính pháp lý cao, được quyết định bởi quyền lưc chính trị của nhà nước và quyền lực ấy đươc thể hiện bằng pháp luật.3 Chức năng của thuế Theo Giáo trình Thuế 1, Đồng chủ biên TS. Lê Quang Cường & TS Nguyễn Kim Quyến, 2016: SVTH: Cao Thị Bích Ngọc 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Thị Bích Ngọc  Chức năng huy động nguồn lực tài chính cho nhà nước Ngay từ lúc phát sinh, thuế luôn luôn có công dụng là phương tiện đông viên nguồn lực cho ngân sách nhà nước. Nhờ chức năng này mà quỹ tiền tệ tập trung của nhà nước được hình thành, qua đó đảm bảo cơ sở vật chất chó sự tồn tai và hoạt động của nhà nước.

Chức năng tạo ra những tiền đề để nhà nước tiến hành phân phối và phân phối lại tổng sản phẩm của xã hội và thu nhập quốc dân trong xã hôi. Thuế là một nguồn chiếm tỷ trọng lớn nhất cho ngân sách nhà nước.  Chức năng điều tiết kinh tế Chức năng điều tiết kinh tế của thuế được thực hiên thông qua viêc quy định các hình thức thu thuế khác nhau, xác định đúng đắn đối tượng chịu thuế và đối tượng nộp thuế, xây dựng chính xác các mức thuế phải nộp có tính đến khả năng của người nộp thuế, sử dụng linh hoạt các ưu đãi và miễn giảm thuế. Trên cơ sở đó, nhà nước kích thích các hoạt động kinh tế đi vào quỹ đạo chung, phù hợp lợi ích xã hội.

Như vậy, bằng cách điều tiết và kích thích, chức năng điều tiết kinh tế của thuế đã được thực hiện. Giữa các chức năng huy động nguồn lực tài chính và điều tiết kinh tế có mối liên hệ với nhau. Chức năng huy động tài chính quy định sự tác động và phát triển cho chức năng điều tiết kinh tế và ngược lại. Chức năng huy động tài chính tăng lên đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước giúp nhà nước tác động một cách sâu rộng đến quá trình phát triển kinh tế xã hội.

Điều này tạo tiền đề tăng thêm thu nhập cho các doanh nghiệp và các tầng lớp dân cư. Cùng với sự thống nhất đó, giữa hai chức năng này của thuế cũng không loại trừ những mâu thuẫn. Sự tăng cường chức năng huy động tài chính làm cho mức thu nhập của nhà nước tăng lên. Điều đó đồng nghĩa với việc mở rộng khả năng của nhà nước trong việc thực hiện các chương trình an sinh xã hội, góp phần phát triển kinh tế.

Mặt khác, việc tăng cường chức năng huy động nguồn lực quá mức sẽ tạo gánh nặng thuế và hậu quả của nó là giảm động lực phát triển kinh tế và gây xói mòn vai trò điều tiết kinh tế. SVTH: Cao Thị Bích Ngọc 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Thị Bích Ngọc 1.2 Thuế Giá trị gia tăng và Thu nhập doanh nghiệp 1.1 Thuế Giá trị gia tăng 1.1 Căn cứ pháp lý Căn cứ luật Thuế GTGT số 13/2008/QH12 ngày 03/06/2008; Thông tư 219/2013/TT-BTC ngày 31/12/2013 hướng dẫn chi tiết thi hành luật thuế GTGT và Nghị định 209/2013/ NĐ-CP; Thông tư 219/2014/TT-BTC ngày 25/08/2014 của Bộ tài chính về sửa đổi, bổ sung một số điều của thông tư 219/2013/TT-BTC và thông tư 26/2015/TT-BTC ngày 27/02/2015 của Bộ tài chính; Thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ tài chính.2 Khái niệm Theo quy định điều 02, Luật Thuế giá trị gia tăng số 13/2008/QH12 của Quốc hội ban hành ngày 03/06/2008: “ Thuế Giá trị gia tăng là thuế tính trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất lưu thông đến tiêu dùng” Như vậy có thể hiểu, thuế GTGT tính trên phần giá trị mới được tạo ra trong quá trình sản xuất kinh doanh. Nếu trong quá trình sản xuất kinh doanh không tạo ra giá trị tăng thêm cho sản phẩm thì tổ chức, doanh nghiệp không phải nộp thuế GTGT.

Thuế GTGT là một loại thuế tiên tiến của nước ta, đã khắc phục được hiện tượng thuế chồng lên thuế của thuế doạnh thu.3 Đặc điểm Thuế gián thu: Đối tượng nộp thuế là tổ chức, cá nhân sản xuất kinh doanh và người chịu thuế là người tiêu dùng. Thuế tiêu dùng nhiều giai đoạn: Thuế đánh vào tất cả các giai đoạn từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng, nó chỉ đánh vào giá trị tăng thêm. Tính trung lập: Thuế không chịu ảnh hưởng bởi kết quả kinh doanh của người nộp thuế, không phải là yếu tố của chi phí mà đơn thuần là một khoản cộng thêm vào giá bán cho người cung cấp hàng hóa dịch vụ. SVTH: Cao Thị Bích Ngọc 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Phạm Thị Bích Ngọc Lũy thoái so với thu nhập: Dù người có thu nhập cao hay thấp thì đều chịu một mức thuế giống nhau nếu mua cùng một loại hàng hóa dịch vụ.4 Vai trò  Thuế GTGT không gây ra hiện tượng thuế trùng thuế giúp cho giá cả hàng hóa dịch vụ được xác định hợp lý và chính xác hơn. Góp phần ổn định giá cả, khuyến khích và mở rộng sản xuất, lưu thông hàng hóa.  Thuế GTGT góp phần hình thành khoản thu ổn định cho ngân sách nhà nước.  Thuế GTGT áp dụng thuế suất 0% đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu và được khấu trừ hoặc hoàn lại số thuế GTGT của các yếu tố đầu vào nên có tác dụng giảm chi phí, hạ giá bán đẩy mạnh xuất khẩu.

 Thuế GTGT góp phần tăng cường công tác hạch toán kế toán, thúc đẩy việc mua bán có đầy đủ hóa đơn chứng từ.5 Đối tượng chịu thuế, không chịu thuế, nộp thuế GTGT  Đối tượng chịu thuế Đối tượng chịu thuế là hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho sản xuất, tiêu dùng, kinh doanh ở Việt Nam (bao gồm cả hàng hóa, dịch vụ mua của tổ chức, cá nhân ở nước ngoài), trừ 26 nhóm hàng hóa, dịch vụ không thuộc diện chịu thuế GTGT. (Trích từ Điều 3 của luật 13/2008/QH12 ban hành ngày 03/06/2008 )  Đối tượng không chịu thuế Gồm có 26 nhóm hàng hóa, dịch vụ được quy định theo Điều 5 luật 13/2008/QH12 hiệu lực từ ngày 01/01/2009 như sau: - Sản phẩm trồng trọt (bao gồm cả sản phẩm trồng rừng), chăn nuôi, thủy sản, đánh bắt chưa qua chế biến thành các sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường. - Sản phẩm là giống vật nuôi, giống cây trồng, - Tưới tiêu, cày bừa, nạo vét kênh, mương phục vụ sản xuất nông nghiệp, dịch vụ thu hoạch sản phẩm nông nghiệp. SVTH: Cao Thị Bích Ngọc 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Phạm Thị Bích Ngọc - Sản phẩm muối được sản xuất từ nước biển, muối mỏ tự nhiên, muối tinh, muối I ốt (thành phần chính NaCl). - Nhà ở thuộc sở hữu Nhà nước do Nhà nước bán cho người đang thuê. - Chuyển quyền sử dụng đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ