Khóa luận: Kế toán tập hợp chi phí và tính giá thành tại Công ty Xây dựng ECC

Đề tài nghiên cứu Khóa luận Kế toán chi phí & tính giá thành công ty xây dựng ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn kế toán tập hợp chi phí và giá thành

Trong bối cảnh cạnh tranh của ngành xây dựng, việc quản lý hiệu quả chi phí là yếu tố sống còn. Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán về chủ đề "Kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm" tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư Xây dựng ECC mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán chi phí mà còn đi sâu phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu chính là phản ánh trung thực quy trình kế toán chi phí xây dựng tại doanh nghiệp, nhận diện những ưu điểm cần phát huy và các tồn tại cần khắc phục. Việc kiểm soát chặt chẽ các khoản mục chi phí từ nguyên vật liệu, nhân công đến máy thi công giúp doanh nghiệp xác định giá thành chính xác, làm cơ sở cho việc báo giá cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận. Đề tài này là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và các kế toán viên trong lĩnh vực xây lắp, cung cấp cái nhìn toàn diện về một phần hành kế toán phức tạp và quan trọng.

1.1. Tầm quan trọng của việc hạch toán chi phí sản xuất

Công tác hạch toán chi phí sản xuất giữ vai trò nền tảng trong quản trị doanh nghiệp xây lắp. Thông tin chi phí chính xác và kịp thời là cơ sở để nhà quản lý đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược. Nó giúp kiểm soát việc sử dụng các nguồn lực như vật tư, lao động, và máy móc thi công, tránh lãng phí và thất thoát. Hơn nữa, việc xác định đúng đắn chi phí còn là căn cứ để tính toán giá thành sản phẩm, định giá bán, và đánh giá hiệu quả của từng công trình, dự án. Trong một ngành đặc thù như xây dựng, nơi các dự án kéo dài và phát sinh nhiều chi phí phức tạp, một hệ thống kế toán chi phí hiệu quả càng trở nên cấp thiết. Nó không chỉ phục vụ mục đích báo cáo tài chính mà còn là công cụ quản trị nội bộ đắc lực, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận tốt nghiệp kế toán

Luận văn đặt ra mục tiêu chung là phân tích và đánh giá thực trạng kế toán giá thành tại công ty xây dựng ECC. Để đạt được điều đó, các mục tiêu cụ thể được xác định rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành trong doanh nghiệp xây lắp. Thứ hai, đi sâu tìm hiểu, mô tả và phân tích thực trạng công tác kế toán tại công ty, từ việc lựa chọn đối tượng tập hợp chi phí đến quy trình hạch toán từng yếu tố. Cuối cùng, dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn đã khảo sát, luận văn đưa ra những đánh giá về ưu, nhược điểm và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán chi phí, góp phần hoàn thiện công tác kế toán chi phí tại công ty ECC. Đây là những mục tiêu thiết thực, thể hiện trong toàn bộ nội dung của một báo cáo thực tập kế toán tập hợp chi phí chuyên sâu.

II. Cơ sở lý luận về kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm

Nền tảng của mọi nghiên cứu thực tiễn là một hệ thống lý luận vững chắc. Chương 1 của khóa luận đã trình bày chi tiết cơ sở lý luận về kế toán chi phí và giá thành trong ngành xây lắp. Chi phí sản xuất được định nghĩa là "biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về lao động sống, lao động vật hóa và các hao phí khác mà doanh nghiệp phải bỏ ra để tiến hành hoạt động sản xuất, thi công trong một thời kỳ nhất định". Từ khái niệm này, luận văn phân loại chi phí theo nhiều tiêu thức khác nhau để phục vụ công tác quản lý. Bên cạnh đó, mối quan hệ mật thiết giữa chi phí sản xuất và giá thành được làm rõ, trong đó chi phí là cơ sở đầu vào để tính toán giá thành. Việc xác định đúng đối tượng tập hợp chi phí và lựa chọn phương pháp tính giá thành công trình xây dựng phù hợp là hai nhiệm vụ trọng tâm của kế toán, quyết định tính chính xác của thông tin cung cấp cho nhà quản trị.

2.1. Phân loại chi phí sản xuất trong doanh nghiệp xây lắp

Để quản lý hiệu quả, chi phí sản xuất trong doanh nghiệp xây lắp được phân loại theo các tiêu thức khác nhau. Theo công dụng kinh tế, chi phí được chia thành các khoản mục chính: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (TK 621), chi phí nhân công trực tiếp (TK 622), chi phí sử dụng máy thi công (TK 623), và chi phí sản xuất chung (TK 627). Cách phân loại này là cơ sở để tập hợp chi phí và lập bảng tính giá thành sản phẩm xây lắp. Ngoài ra, theo cách ứng xử, chi phí còn được chia thành định phí và biến phí, giúp nhà quản trị phân tích điểm hòa vốn và ra quyết định kinh doanh. Việc hiểu rõ từng loại chi phí giúp kế toán tổ chức hạch toán một cách khoa học và hệ thống.

2.2. Mối quan hệ giữa chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm

Chi phí sản xuấtgiá thành sản phẩm có cùng bản chất là các hao phí lao động, nhưng khác nhau về phạm vi và lượng. Chi phí sản xuất gắn liền với một thời kỳ nhất định (tháng, quý, năm), trong khi giá thành lại gắn với một khối lượng sản phẩm, công trình đã hoàn thành. Mối quan hệ này được thể hiện qua công thức: Tổng giá thành sản phẩm = Chi phí dở dang đầu kỳ + Chi phí phát sinh trong kỳ - Chi phí dở dang cuối kỳ. Do đó, tập hợp chính xác chi phí sản xuất phát sinh và đánh giá đúng chi phí dở dang là tiền đề bắt buộc để có được giá thành sản phẩm chính xác. Tiết kiệm chi phí sản xuất sẽ trực tiếp làm hạ giá thành, tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp xây lắp.

2.3. Đối tượng và kỳ tính giá thành trong ngành xây dựng

Việc xác định đúng đối tượng tập hợp chi phíkỳ tính giá thành là yêu cầu cơ bản trong kế toán giá thành. Trong ngành xây dựng, đối tượng tập hợp chi phí thường là từng công trình, hạng mục công trình hoặc đơn đặt hàng. Đối tượng này là phạm vi để quy tụ các chi phí phát sinh liên quan. Thông thường, đối tượng tập hợp chi phí cũng chính là đối tượng tính giá thành. Do đặc thù thi công kéo dài, kỳ tính giá thành của sản phẩm xây lắp không cố định theo tháng hay quý, mà thường được xác định khi công trình, hạng mục công trình hoàn thành và được nghiệm thu bàn giao. Việc lựa chọn hợp lý hai yếu tố này giúp cung cấp thông tin giá thành một cách kịp thời và hữu ích cho quản lý.

III. Phương pháp kế toán tập hợp chi phí sản xuất tại công ty ECC

Phân tích thực trạng kế toán giá thành tại công ty xây dựng ECC cho thấy một quy trình bài bản và tuân thủ các quy định hiện hành. Công ty áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên và tổ chức hạch toán chi phí chi tiết cho từng công trình, mã vụ việc. Luận văn đã mô tả cụ thể quy trình này thông qua công trình "1052JGCS_Sửa chữa đường Block 6". Các chi phí phát sinh được tập hợp trực tiếp vào các tài khoản chi phí đầu 6. Cụ thể, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp được hạch toán vào TK 621, chi phí nhân công trực tiếp vào TK 622, chi phí máy thi công vào TK 623 và các chi phí chung vào TK 627. Cuối kỳ, toàn bộ các chi phí này được kết chuyển về TK 154 "Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang" để chuẩn bị cho việc tính giá thành. Hệ thống chứng từ được sử dụng đầy đủ, từ phiếu xuất kho, bảng chấm công đến hợp đồng giao khoán, đảm bảo tính hợp lệ cho việc ghi nhận chi phí.

3.1. Quy trình hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp TK 621

Tại Công ty ECC, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là khoản mục chiếm tỷ trọng lớn. Quy trình theo dõi và hạch toán bắt đầu từ khi có yêu cầu vật tư. Dựa trên các chứng từ gốc như Phiếu xuất kho, Hóa đơn GTGT, kế toán tiến hành ghi Nợ TK 621 và Có các tài khoản liên quan (TK 152, 111, 112, 331). Mỗi chứng từ đều ghi rõ mã vụ việc của công trình để tập hợp chi phí chính xác. Tài khoản 621 được mở chi tiết cho từng công trình. Cuối kỳ, toàn bộ chi phí phát sinh trên TK 621 sẽ được kết chuyển sang Nợ TK 154. Quy trình này đảm bảo mọi chi phí vật tư sử dụng cho công trình nào đều được tập hợp chi phí trong doanh nghiệp xây lắp một cách đầy đủ và đúng đối tượng.

3.2. Cách hạch toán chi phí nhân công trực tiếp TK 622

Chi phí nhân công trực tiếp tại ECC bao gồm lương và các khoản trích theo lương của công nhân trực tiếp thi công. Kế toán căn cứ vào các chứng từ như Bảng chấm công, Hợp đồng giao khoán và Bảng thanh toán tiền lương để hạch toán. Các khoản chi phí này được ghi Nợ TK 622 và Có TK 334, 338. Tương tự chi phí vật liệu, TK 622 cũng được theo dõi chi tiết cho từng công trình. Việc phân bổ chính xác lương và các khoản trích theo lương cho từng dự án giúp ban giám đốc đánh giá hiệu quả sử dụng lao động và là một phần quan trọng trong quy trình kế toán chi phí xây dựng.

3.3. Tập hợp chi phí máy thi công và chi phí sản xuất chung

Chi phí sử dụng máy thi công (TK 623) và chi phí sản xuất chung (TK 627) là các chi phí gián tiếp liên quan đến hoạt động thi công tại công trường. Tại ECC, chi phí máy thi công bao gồm lương công nhân điều khiển máy, chi phí nhiên liệu, khấu hao máy. Chi phí sản xuất chung bao gồm lương nhân viên quản lý đội, chi phí công cụ dụng cụ, chi phí dịch vụ mua ngoài... Các chi phí này được tập hợp vào TK 623 và TK 627, sau đó được phân bổ hoặc kết chuyển trực tiếp vào TK 154 cho từng công trình. Việc quản lý tốt hai khoản mục chi phí này góp phần kiểm soát tổng chi phí và hạ giá thành sản phẩm xây lắp.

IV. Hướng dẫn tính giá thành sản phẩm xây lắp thực tế tại ECC

Sau khi hoàn thành việc tập hợp chi phí sản xuất, bước tiếp theo trong quy trình là tính giá thành sản phẩm. Đây là một nghiệp vụ quan trọng được trình bày chi tiết trong luận văn kế toán chi phí và tính giá thành tại ECC. Công ty áp dụng phương pháp tính giá thành công trình xây dựng theo phương pháp trực tiếp (giản đơn) cho từng đơn đặt hàng. Đối tượng tính giá thành chính là các công trình, hạng mục công trình hoàn thành. Toàn bộ chi phí đã được tập hợp trên TK 154 của một công trình, sau khi trừ đi giá trị phế liệu thu hồi (nếu có) và đánh giá sản phẩm dở dang, sẽ cấu thành nên giá thành thực tế. Quá trình này được thể hiện rõ trên "Phiếu tính giá thành sản phẩm", cung cấp một bức tranh toàn cảnh về chi phí thực tế bỏ ra để hoàn thành một dự án. Việc tính toán chính xác giúp công ty đối chiếu với giá dự toán, đánh giá lãi lỗ và rút kinh nghiệm cho các dự án tương lai.

4.1. Quy trình tổng hợp chi phí và xác định sản phẩm dở dang

Kết thúc giai đoạn thi công hoặc cuối kỳ kế toán, toàn bộ chi phí trực tiếp (TK 621, 622, 623) và chi phí sản xuất chung (TK 627) liên quan đến công trình được kết chuyển vào bên Nợ TK 154. Tài khoản 154 được mở chi tiết cho từng công trình, đóng vai trò là nơi tập trung mọi chi phí. Một bước quan trọng là xác định chi phí sản xuất dở dang, là chi phí của các công trình chưa hoàn thành hoặc chưa nghiệm thu. Tại ECC, do đặc thù thi công cuốn chiếu và nghiệm thu theo hạng mục, việc đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ giúp phân định rõ chi phí thuộc về khối lượng đã hoàn thành và phần còn lại, đảm bảo giá thành được tính đúng, tính đủ.

4.2. Lập bảng tính giá thành sản phẩm xây lắp hoàn thành

Khi một công trình hoặc hạng mục công trình hoàn thành và được nghiệm thu, kế toán tiến hành lập bảng tính giá thành sản phẩm xây lắp. Bảng tính này tổng hợp toàn bộ số dư Nợ của TK 154 (chi tiết cho công trình đó). Các khoản mục chi phí được liệt kê rõ ràng, bao gồm chi phí vật liệu, nhân công, máy thi công và chi phí chung. Tổng cộng các chi phí này chính là giá thành sản xuất thực tế của công trình. Dựa trên giá thành này, kế toán ghi nhận giá vốn hàng bán (Nợ TK 632 / Có TK 154). Đây là căn cứ để xác định kết quả kinh doanh của hợp đồng và là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của công tác quản lý chi phí.

V. Đánh giá ưu và nhược điểm trong công tác kế toán chi phí ECC

Trên cơ sở phân tích thực trạng kế toán giá thành tại công ty xây dựng ECC, luận văn đã đưa ra những đánh giá khách quan về cả ưu điểm và nhược điểm. Việc nhìn nhận thẳng thắn vào thực tế giúp doanh nghiệp có cơ sở để hoàn thiện công tác kế toán chi phí. Nhìn chung, hệ thống kế toán của công ty được tổ chức tương đối khoa học, tuân thủ chế độ kế toán hiện hành. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định xuất phát từ đặc thù ngành xây lắp và quy mô hoạt động của công ty. Các nhược điểm này, nếu không được khắc phục, có thể ảnh hưởng đến tính chính xác và kịp thời của thông tin kế toán, từ đó tác động đến các quyết định quản trị. Việc đánh giá này là tiền đề quan trọng để đề xuất các giải pháp cải tiến trong chương cuối của khóa luận.

5.1. Ưu điểm trong quy trình kế toán chi phí xây dựng

Công ty ECC đã xây dựng được một bộ máy kế toán có sự phân công, phân nhiệm rõ ràng. Việc áp dụng phần mềm kế toán giúp tự động hóa nhiều khâu, giảm thiểu sai sót. Hệ thống tài khoản và chứng từ được sử dụng phù hợp với quy định và đặc điểm ngành nghề. Công tác tập hợp chi phí sản xuất được thực hiện chi tiết cho từng công trình, giúp việc theo dõi và quản lý chi phí được thuận lợi. Phương pháp tính giá thành công trình xây dựng được áp dụng nhất quán, đơn giản và phù hợp với loại hình sản xuất đơn chiếc của công ty. Đây là những nền tảng vững chắc để đảm bảo thông tin kế toán minh bạch và đáng tin cậy.

5.2. Nhược điểm và thách thức trong việc tập hợp chi phí

Bên cạnh ưu điểm, luận văn cũng chỉ ra một số nhược điểm. Thách thức lớn nhất là việc luân chuyển chứng từ từ các công trường ở xa về văn phòng công ty còn chậm trễ, ảnh hưởng đến tính kịp thời của việc hạch toán. Việc phân bổ một số chi phí sản xuất chung đôi khi còn mang tính ước lượng, có thể chưa phản ánh chính xác chi phí thực tế cho từng công trình. Hơn nữa, công tác phân tích, kiểm soát chi phí sau khi hạch toán chưa được chú trọng đúng mức. Những hạn chế này đòi hỏi công ty cần có những giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán chi phí để tối ưu hóa quy trình quản lý.

VI. Top giải pháp hoàn thiện công tác kế toán chi phí tại ECC

Từ những nhược điểm đã được nhận diện, luận văn kế toán chi phí và tính giá thành đã đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công tác kế toán chi phí tại Công ty ECC. Các giải pháp này tập trung vào việc cải tiến quy trình, ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực quản lý. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo thông tin chi phí và giá thành luôn chính xác, kịp thời và hữu ích cho việc ra quyết định của ban lãnh đạo. Việc áp dụng thành công các kiến nghị này không chỉ giúp khắc phục các tồn tại trước mắt mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp. Đây là phần kết tinh giá trị thực tiễn của khóa luận, biến những phân tích lý thuyết và thực trạng thành hành động cụ thể, có thể áp dụng ngay vào hoạt động của doanh nghiệp, giúp nâng cao hiệu quả kế toán chi phí một cách bền vững.

6.1. Đề xuất cải tiến hệ thống chứng từ và quy trình luân chuyển

Để giải quyết vấn đề chậm trễ, giải pháp được đề xuất là xây dựng một quy trình luân chuyển chứng từ khoa học hơn. Cần quy định rõ ràng về thời hạn và trách nhiệm của từng bộ phận trong việc lập và gửi chứng từ từ công trường về phòng kế toán. Bên cạnh đó, công ty có thể xem xét ứng dụng công nghệ để số hóa chứng từ, cho phép kế toán cập nhật thông tin nhanh chóng hơn thông qua các nền tảng trực tuyến. Việc này không chỉ tăng tốc độ xử lý mà còn cải thiện khả năng lưu trữ và tra cứu thông tin, là bước đi cần thiết để hiện đại hóa quy trình kế toán chi phí xây dựng.

6.2. Nâng cao hiệu quả quản lý chi phí và hạ giá thành

Công tác kế toán không nên chỉ dừng lại ở việc ghi chép. Luận văn đề xuất phòng kế toán cần tăng cường vai trò phân tích và tham mưu. Cụ thể, cần xây dựng hệ thống báo cáo quản trị chi phí định kỳ, so sánh chi phí thực tế với dự toán cho từng công trình, từ đó chỉ ra các biến động bất thường và đề xuất biện pháp kiểm soát. Việc lựa chọn tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung cần được xem xét lại để đảm bảo tính hợp lý hơn. Bằng cách này, kế toán sẽ trở thành một công cụ đắc lực giúp ban giám đốc kiểm soát chặt chẽ chi phí, tìm ra các phương án tiết kiệm và cuối cùng là hạ giá thành sản phẩm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng ecc

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ KHOA KẾ TOÁN – KIỂM TOÁN ------ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Đề tài: KẾ TOÁN TẬP HỢP CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TƢ VẤN VÀ ĐẦU TƢ XÂY DỰNG ECC HUỲNH THỊ LÂM ANH KHÓA HỌC: 2014 - 2018 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ KHOA KẾ TOÁN – KIỂM TOÁN ------ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Đề tài: KẾ TOÁN TẬP HỢP CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TYCỔ PHẦN TƢ VẤN VÀ ĐẦU TƢ XÂY DỰNG ECC Sinh viên thực hiện: Giảng viên hƣớng dẫn Huỳnh Thị Lâm Anh TS. Nguyễn Đình Chiến Lớp: K48D – Kế toán Niên khóa: 2014 – 2018 Huế, tháng 04 năm 2018 Khóa luận tốt nghiệp LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành khóa luận của mình, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi xin chân thành cảm ơn đến tất cả thầy cô của trƣờng Đại Học Kinh Tế Huế đã truyền đạt cho tôi những kiến thức hết sức quý báu trong suốt 4 năm tôi học ở trƣờng. Tôi xin chân thành cảm ơn thầy Nguyễn Đình Chiến – Giảng viên hƣớng dẫn Khóa Luận Tốt Nghiệp đã tận tình giúp đỡ và hƣớng dẫn tôi hoàn thành khóa luận của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Đốc công ty Cổ Phần Tƣ Vấn và Đầu Tƣ Xây Dựng ECC, và tập thể Phòng Kế Toán đã giúp đỡ, hƣớng dẫn tôi trong suốt thời gian tôi làm khóa luận, tạo điều kiện cho tôi trong việc thu thập dữ liệu.

Đồng thời, tạo điều kiện cho tôi đƣợc tiếp cận với công tác kế toán thực tế, hiểu rõ hơn giữa lý thuyết học tại Trƣờng Đại Học Kinh Tế và thực tế tại Công ty Cổ Phần Tƣ Vấn và Đầu Tƣ Xây Dựng ECC. Tuy nhiên, vì thời gian giới hạn, kiến thức cũng nhƣ khả năng làm bài của tôi còn hạn chế, vì vậy không thể tránh khỏi những thiếu sót. Vì vậy, tôi rất mong nhận đƣợc những đóng góp ý kiến từ thầy và các anh chị trong công ty để bài khóa luận của tôi đƣợc hoàn thiện hơn. Một lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn! Huế, ngày 26 tháng 04 năm 2018 Sinh viên thực hiện Huỳnh Thị Lâm Anh SVTH: Huỳnh Thị Lâm Anh i Khóa luận tốt nghiệp DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT NVL Nguyên vật liệu CPSX Chi phí sản xuất SXKD Sản xuất kinh doanh SXC Sản xuất chung TSCĐ Tài sản cố định GTGT Giá trị gia tăng TK Tài khoản BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế CCDC Công cụ dụng cụ XN Xí nghiệp SVTH: Huỳnh Thị Lâm Anh ii Khóa luận tốt nghiệp DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Tình hình lao động của Công ty CP Tƣ Vấn và Đầu Tƣ Xây Dựng ECC qua 3 năm 2015 – 2017 .2: Tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty CP Tƣ Vấn và Đầu Tƣ Xây Dựng ECC qua 3 năm 2015 – 2017.3: Tình hình tài sản, nguồn vốn của Công ty Cổ Phần Tƣ Vấn và Đầu Tƣ Xây Dựng ECC qua 3 năm 2015 – 2017.49 SVTH: Huỳnh Thị Lâm Anh iii Khóa luận tốt nghiệp DANH MỤC CÁC BIỂU Biểu 2.1: Giấy đề nghị tạm ứng.3: Phiếu xuất kho .5: Phiếu nhập xuất thẳng .6: Sổ chi tiết Tài khoản 621 (Công trình sửa chữa đƣờng tại Block 6) .7: Hợp đồng giao khoán .8: Bảng chấm công.10: Sổ chi tiết tài khoản 6231, 6237 .12: Sổ chi tiết tài khoản 154 .13: Tổng hợp chi phí sản xuất phát sinh trong năm 2017 công trình 1052JGCS .14: Phiếu tính giá thành sản phẩm 1052JGCS .15: Biên bản nghiệm thu và thanh lý hợp đồng .77 SVTH: Huỳnh Thị Lâm Anh iv Khóa luận tốt nghiệp DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.2: Sơ đồ hạch toán chi phí nhân công trực tiếp .3: Sơ đồ hạch toán chi phí sử dụng máy thi công (trƣờng hợp thi công hỗn hợp) .4: Sơ đồ hạch toán chi phí sản xuất chung .5: Sơ đồ kế toán thiệt hại phá đi làm lại trong quá trình sản xuất.6: Sơ đồ kế toán thiệt hại ngừng sản xuất .7: Sơ đồ tổng hợp chi phí sản xuất .1: Quy trình công nghệ xây lắp .2: Sơ đồ tổ chức bộ máy quán lý của Công ty Cổ Phần Tƣ Vấn và Đầu Tƣ Xây Dựng ECC .3: Sơ đồ bộ máy kế toán tại Công ty Cổ Phần Tƣ Vấn và Đầu Tƣ Xây Dựng ECC .36 SVTH: Huỳnh Thị Lâm Anh v Khóa luận tốt nghiệp MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .i DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT.

ii DANH MỤC CÁC BẢNG. iii DANH MỤC CÁC BIỂU .iv DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ .v PHẦN I: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI. Sự cần thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu .3 PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.5 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ KẾ TOÁN TẬP HỢP CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM. Những vấn đề chung về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm. Chi phí sản xuất.

Giá thành sản phẩm. Mối quan hệ giữa chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm. Nhiệm vụ của kế toán tập hơp chi phí và tính giá thành sản phẩm. Kế toán tập hợp chi phí sản xuất .10 SVTH: Huỳnh Thị Lâm Anh vi Khóa luận tốt nghiệp 1.

Đối tượng tập hợp chi phí sản xuất. Phương pháp tập hợp chi phí sản xuất. Kế toán tập hợp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Chứng từ sử dụng.

Tài khoản sử dụng .4 Phương pháp hạch toán. Kế toán tập hợp chi phí nhân công trực tiếp. Chứng từ sử dụng. Tài khoản sử dụng.

Phương pháp hạch toán. Kế toán tập hợp chi phí sử dụng máy thi công. Chứng từ sử dụng. Tài khoản sử dụng.

Phương pháp hạch toán. Kế toán tập hợp chi phí sản xuất chung. Chứng từ sử dụng. Tài khoản sử dụng.

Phương pháp hạch toán. Kế toán các khoản thiệt hại trong quá trình sản xuất xây lắp .1 Thiệt hại phá đi làm lại. Thiệt hại ngừng sản xuất. Tổng hợp chi phí sản xuất.

Tài khoản sử dụng. Phương pháp hạch toán. Đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ. Đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ theo chi phí dự toán .23 SVTH: Huỳnh Thị Lâm Anh vii Khóa luận tốt nghiệp 1.

Đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ theo tỷ lệ sản phẩm hoàn thành tương đương. Đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ theo giá trị dự toán. Tính giá thành sản phẩm. Đối tượng tính giá thành sản phẩm xây lắp.

Kỳ tính giá thành sản phẩm. Phương pháp tính giá thành sản phẩm xây lắp. Phương pháp trực tiếp (phương pháp giản đơn). Phương pháp tính theo đơn đặt hàng.

Phương pháp tổng cộng chi phí .26 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẬP HỢP CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TƢ VẤN VÀ ĐẦU TƢ XÂY DỰNG ECC. Khái quát chung về công ty. Sơ lược về lịch sử hình thành và quá trình phát triển của Công ty Cổ Phần Tư Vấn và Đầu Tư Xây Dựng ECC. Giới thiệu sơ lược về công ty.

Lịch sử hình thành và phát triển của công ty. Sứ mệnh và tầm nhìn của công ty. Quy trình tổ chức sản xuất kinh doanh tại công ty. Tổ chức bộ máy quản lý tại Công ty Cổ Phần Tư Vấn và Đầu Tư Xây Dựng ECC.

Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý.Chức năng và nhiệm vụ của từng bộ phận. Tổ chức công tác kế toán tại Công ty Cổ Phần Tư Vấn và Đầu Tư Xây Dựng ECC. Sơ đồ bộ máy kế toán. Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn.36 SVTH: Huỳnh Thị Lâm Anh viii Khóa luận tốt nghiệp 2.

Đặc điểm vận dụng chế độ kế toán. Chính sách, chế độ kế toán chung áp dụng tại công ty. Đặc điểm hệ thống chứng từ kế toán. Đặc điểm hệ thống tài khoản kế toán.

Đặc điểm vận dụng hệ thống báo cáo tài chính. Quy trình ghi sổ kế toán. Tình hình một số nguồn lực cơ bản của Công ty Cổ Phần Tư Vấn và Đầu Tư Xây Dựng ECC. Tình hình nguồn lao động.

Tình hình kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Tình hình về tài sản và nguồn vốn. Thực trạng công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm tại Công ty Cổ Phần Tƣ Vấn và Đầu Tƣ Xây Dựng ECC. Đặc điểm chi phí sản xuất và giá thành tại Công ty.

Kế toán tập hợp nguyên vật liệu trực tiếp. Tài khoản sử dụng. Chứng từ sử dụng. Quy trình theo dõi và hạch toán chi phí nguyên vật liệu.

Kế toán tập hợp chi phí nhân công trực tiếp. Tài khoản sử dụng. Chứng từ sử dụng. Quy trình theo dõi và hạch toán chi phí nhân công trực tiếp.

Kế toán tập hợp chi phí sử dụng máy thi công. Tài khoản sử dụng. Chứng từ sử dụng. Quy trình theo dõi và hạch toán chi phí sử dụng máy thi công.

Kế toán tập hợp chi phí sản xuất chung .67 SVTH: Huỳnh Thị Lâm Anh ix Khóa luận tốt nghiệp 2. Tổng hợp chi phí sản xuất, xác định chi phí sản xuất dở dang và tính giá thành sản phẩm. Tổng hợp chi phí sản xuất. Xác định chi phí sản xuất dở dang.

Kế toán tính giá thành sản phẩm tại công ty .75 CHƢƠNG 3: MỘT SỐ ĐÁNH GIÁ VÀ GIẢI PHÁP GÓP PHẦN HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TƢ VẤN VÀ ĐẦU TƢ XÂY DỰNG ECC. Một số đánh giá về công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong Công ty Cổ Phần Tƣ Vấn và Đầu Tƣ Xây Dựng ECC. Nhược điểm. Một số đề xuất nhằm hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty Cổ phần tƣ vấn và đầu tƣ xây dựng ECC.82 PHẦN III: KẾT LUẬN .86 TÀI LIỆU THAM KHẢO.87 SVTH: Huỳnh Thị Lâm Anh x Khóa luận tốt nghiệp PHẦN I: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1.

Sự cần thiết của đề tài Đối với doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, công tác hạch toán chi phí và tính giá thành sản phẩm luôn đóng vai trò quan trọng trong chiến lƣợc kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ