Khóa luận: Kế toán doanh thu và xác định KQKD tại Cty Tân Vĩnh Phú

Nghiên cứu về kế toán doanh thu và quy trình xác định kết quả kinh doanh. Phân tích sâu sắc giúp hiểu rõ cấu trúc doanh thu, chi phí và lợi nhuận.

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích khóa luận kế toán doanh thu và kết quả KD

Một luận văn kế toán doanh thu chất lượng không chỉ dừng lại ở việc trình bày lý thuyết mà còn phải thể hiện khả năng áp dụng vào thực tiễn doanh nghiệp. Khóa luận "Kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Tân Vĩnh Phú" là một ví dụ điển hình, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quy trình hạch toán tại một doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng. Việc nghiên cứu các tài liệu này giúp sinh viên và người làm kế toán nắm bắt được cách vận dụng các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) vào công việc hàng ngày. Trọng tâm của nghiên cứu là làm rõ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, từ khâu ghi nhận doanh thu, hạch toán chi phí cho đến khi lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Phân tích sâu một công trình nghiên cứu cụ thể như thế này mang lại giá trị thực tiễn cao, giúp nhận diện các vấn đề thường gặp và tìm ra giải pháp tối ưu. Nội dung khóa luận đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản, đồng thời đi sâu vào thực trạng tại Công ty Tân Vĩnh Phú, từ đó đưa ra những đánh giá khách quan và các đề xuất có giá trị nhằm hoàn thiện công tác kế toán. Đây là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho bất kỳ ai đang thực hiện một chuyên đề tốt nghiệp kế toán tương tự, cung cấp một lộ trình rõ ràng từ lý thuyết đến thực hành, từ phân tích đến đề xuất giải pháp.

1.1. Tổng quan cơ sở lý luận về kế toán doanh thu trong luận văn

Phần cơ sở lý luận về kế toán doanh thu là nền tảng cốt lõi của mọi khóa luận. Trong nghiên cứu tại Công ty Tân Vĩnh Phú, phần này tập trung vào các quy định pháp lý hiện hành, đặc biệt là Thông tư 133/2016/TT-BTC (thay vì Thông tư 200/2014/TT-BTC do đặc thù doanh nghiệp vừa và nhỏ) và VAS 14 Doanh thu và thu nhập khác. Các khái niệm cơ bản như doanh thu, thu nhập khác, chi phí và kết quả kinh doanh được định nghĩa rõ ràng. Luận văn cũng trình bày chi tiết về các điều kiện ghi nhận doanh thu, nguyên tắc xác định, và hệ thống tài khoản sử dụng (TK 511, 515, 711...). Việc hệ thống hóa này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ các quy định mà còn là cơ sở để đối chiếu, so sánh với thực tiễn áp dụng tại doanh nghiệp, qua đó làm nổi bật những điểm phù hợp hoặc còn tồn tại hạn chế trong công tác kế toán.

1.2. Phân tích đặc điểm hoạt động kinh doanh công ty Tân Vĩnh Phú

Để hiểu rõ thực trạng kế toán, việc phân tích đặc điểm hoạt động kinh doanh công ty là bước không thể thiếu. Công ty TNHH MTV Tân Vĩnh Phú hoạt động trong lĩnh vực thương mại vật liệu xây dựng. Đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình kế toán, đặc biệt là việc quản lý hàng tồn kho và ghi nhận doanh thu. Khóa luận đã mô tả chi tiết về cơ cấu tổ chức, bộ máy kế toán, hình thức sổ sách (chứng từ ghi sổ trên phần mềm BRAVO4.0A) và các chính sách kế toán áp dụng như phương pháp tính giá hàng tồn kho (bình quân gia quyền) và phương pháp hạch toán (kê khai thường xuyên). Những thông tin này cung cấp bối cảnh cần thiết để đánh giá chính xác công tác kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh tại đây.

II. Thách thức trong kế toán doanh thu và xác định kết quả KD

Công tác kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh luôn tiềm ẩn nhiều thách thức, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Một trong những khó khăn lớn nhất là đảm bảo việc ghi nhận doanh thu đúng thời điểm và đúng giá trị, tuân thủ chặt chẽ 5 điều kiện trong VAS 14 Doanh thu và thu nhập khác. Sai sót trong khâu này có thể dẫn đến việc phản ánh sai lệch kết quả hoạt động kinh doanh, ảnh hưởng đến quyết định của nhà quản trị và nghĩa vụ thuế với nhà nước. Thêm vào đó, việc phân loại và hạch toán chi phí giá vốn hàng bán, chi phí quản lý, chi phí tài chính một cách hợp lý cũng là một bài toán phức tạp. Doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ doanh thu hiệu quả để giảm thiểu rủi ro gian lận và sai sót. Các khoản giảm trừ doanh thu như chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán cần được theo dõi và hạch toán đầy đủ, nếu không sẽ làm tăng ảo doanh thu thuần. Việc áp dụng công nghệ, phần mềm kế toán giúp tự động hóa nhiều quy trình nhưng cũng đòi hỏi nhân sự phải có đủ trình độ để vận hành và kiểm soát dữ liệu, đảm bảo các sổ sách kế toán liên quan luôn chính xác và minh bạch.

2.1. Áp dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS vào thực tiễn

Việc áp dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) vào thực tiễn là một thách thức không nhỏ. Mặc dù các chuẩn mực đưa ra nguyên tắc chung, nhưng mỗi doanh nghiệp với đặc điểm hoạt động kinh doanh công ty riêng lại có những tình huống đặc thù. Chẳng hạn, VAS 14 Doanh thu và thu nhập khác quy định rõ 5 điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng, nhưng việc xác định thời điểm "chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích" có thể không rõ ràng trong một số giao dịch phức tạp. Kế toán viên phải có sự am hiểu sâu sắc và khả năng xét đoán chuyên môn để áp dụng đúng đắn, tránh những sai phạm có thể ảnh hưởng đến tính trung thực của báo cáo tài chính.

2.2. Vấn đề kiểm soát nội bộ doanh thu và các khoản phải thu

Hệ thống kiểm soát nội bộ doanh thu yếu kém là một rủi ro lớn. Nó có thể dẫn đến việc bỏ sót doanh thu, ghi nhận sai, hoặc thậm chí là gian lận. Các thách thức bao gồm việc phân chia trách nhiệm không rõ ràng giữa bộ phận bán hàng và kế toán, quy trình phê duyệt bán chịu lỏng lẻo, và thiếu cơ chế đối chiếu công nợ thường xuyên. Việc quản lý các khoản phải thu cũng là một phần quan trọng của kiểm soát nội bộ. Nếu không theo dõi sát sao, nợ khó đòi có thể tăng cao, gây tổn thất tài chính cho doanh nghiệp. Do đó, xây dựng một quy trình kiểm soát chặt chẽ từ khâu lập chứng từ kế toán bán hàng đến thu tiền là yêu cầu cấp thiết.

III. Phương pháp kế toán doanh thu tại Công ty Tân Vĩnh Phú

Tại Công ty Tân Vĩnh Phú, việc hạch toán doanh thu được thực hiện một cách có hệ thống, dựa trên quy định của Thông tư 133/2016/TT-BTC và sự hỗ trợ của phần mềm kế toán BRAVO. Quy trình bắt đầu từ khi phòng kinh doanh nhận đơn đặt hàng và kết thúc khi kế toán ghi nhận doanh thu vào sổ sách. Mỗi giao dịch bán hàng đều được lập đầy đủ chứng từ kế toán bán hàng như hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho, và phiếu thu hoặc giấy báo có. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng cho việc ghi nhận. Khóa luận đã chỉ ra rằng công ty chủ yếu ghi nhận doanh thu từ hoạt động bán vật liệu xây dựng vào Tài khoản 5111 và doanh thu hoạt động tài chính (chủ yếu từ lãi tiền gửi ngân hàng) vào Tài khoản 515. Một điểm đáng chú ý được nêu trong nghiên cứu là công ty gần như không phát sinh các khoản giảm trừ doanh thu (chiết khấu thương mại, hàng bán bị trả lại), điều này được đánh giá là một hạn chế vì có thể làm giảm sức cạnh tranh. Việc phân tích cụ thể các nghiệp vụ kinh tế qua các chứng từ gốc giúp làm rõ quy trình ghi nhận doanh thu thực tế và là cơ sở để đánh giá hiệu quả công tác kế toán tại đơn vị.

3.1. Quy trình ghi nhận doanh thu và chứng từ kế toán bán hàng

Quy trình ghi nhận doanh thu tại Tân Vĩnh Phú được chuẩn hóa. Khi có đơn hàng, bộ phận bán hàng lập hóa đơn GTGT. Kế toán căn cứ vào hóa đơn và phiếu xuất kho để ghi nhận đồng thời doanh thu và giá vốn. Các chứng từ kế toán bán hàng như hóa đơn, phiếu thu, ủy nhiệm chi được luân chuyển qua các bộ phận liên quan để kiểm tra, đối chiếu trước khi nhập liệu vào phần mềm. Việc sử dụng phần mềm giúp tự động hóa việc cập nhật vào các sổ sách kế toán liên quan như sổ chi tiết tài khoản 511, sổ cái, đảm bảo tính chính xác và kịp thời của thông tin. Tuy nhiên, quy trình cần được giám sát chặt chẽ để đảm bảo mọi giao dịch đều được ghi nhận đầy đủ.

3.2. Hạch toán doanh thu hoạt động tài chính và thu nhập khác

Bên cạnh doanh thu bán hàng, công ty còn phát sinh doanh thu hoạt động tài chính và thu nhập khác. Theo khóa luận, doanh thu tài chính (TK 515) chủ yếu đến từ lãi tiền gửi ngân hàng, được hạch toán dựa trên giấy báo có của ngân hàng. Thu nhập khác (TK 711) phát sinh không thường xuyên, ví dụ như thu từ thanh lý tài sản cố định hoặc các khoản thu bất thường khác. Việc hạch toán riêng biệt các khoản mục này giúp phân tích báo cáo tài chính chi tiết hơn, đánh giá đúng hiệu quả của từng hoạt động, từ đó cung cấp thông tin đầy đủ cho ban giám đốc trong việc ra quyết định kinh doanh.

IV. Cách hạch toán chi phí và xác định kết quả kinh doanh

Quy trình xác định kết quả kinh doanh là bước cuối cùng và quan trọng nhất trong chu kỳ kế toán, phản ánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong một kỳ. Tại Công ty Tân Vĩnh Phú, quy trình này bao gồm việc tập hợp và hạch toán chi phí giá vốn hàng bán, chi phí quản lý kinh doanh, chi phí tài chính và các chi phí khác. Chi phí giá vốn hàng bán (TK 632) được xác định theo phương pháp kê khai thường xuyên và tính giá theo phương pháp bình quân gia quyền. Các chi phí quản lý (TK 642) bao gồm lương nhân viên, khấu hao tài sản, chi phí dịch vụ mua ngoài... được tập hợp đầy đủ dựa trên các hóa đơn, chứng từ hợp lệ. Cuối kỳ, kế toán tiến hành các bút toán kết chuyển toàn bộ doanh thu và chi phí sang Tài khoản 911 (Xác định kết quả kinh doanh). Chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí sẽ cho ra lợi nhuận kế toán trước thuế. Sau khi xác định chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp, kết quả cuối cùng là lợi nhuận sau thuế (TK 421). Toàn bộ quy trình này được thể hiện rõ ràng trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, một trong những báo cáo quan trọng nhất của hệ thống báo cáo tài chính.

4.1. Phương pháp hạch toán chi phí giá vốn hàng bán và chi phí khác

Hạch toán chi phí giá vốn hàng bán (TK 632) là nghiệp vụ trọng yếu. Tại Tân Vĩnh Phú, khi xuất kho hàng hóa để bán, kế toán căn cứ phiếu xuất kho để ghi nhận giá vốn. Việc áp dụng phương pháp bình quân gia quyền giúp đơn giản hóa công tác tính giá trong điều kiện mặt hàng đa dạng. Bên cạnh đó, các chi phí khác như chi phí tài chính (TK 635 - lãi vay) và chi phí quản lý (TK 642) được tập hợp định kỳ. Khóa luận chỉ ra công ty gộp chung chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp vào tài khoản 642, điều này có thể gây khó khăn cho việc phân tích chi tiết hiệu quả của từng bộ phận.

4.2. Quy trình lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cuối kỳ

Cuối mỗi quý và năm, kế toán thực hiện các bút toán kết chuyển để lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Doanh thu thuần (TK 511), doanh thu tài chính (TK 515), thu nhập khác (TK 711) được kết chuyển sang bên Có TK 911. Ngược lại, giá vốn hàng bán (TK 632), chi phí tài chính (TK 635), chi phí quản lý (TK 642), chi phí khác (TK 811) được kết chuyển sang bên Nợ TK 911. Sau đó, chi phí thuế TNDN (TK 821) cũng được kết chuyển. Số dư cuối cùng của TK 911 chính là lợi nhuận sau thuế, nếu có lãi sẽ được kết chuyển sang TK 421. Quy trình này đảm bảo phản ánh chính xác lãi, lỗ của doanh nghiệp trong kỳ.

V. Đánh giá thực trạng công tác kế toán tại Tân Vĩnh Phú

Dựa trên các phân tích chi tiết, luận văn kế toán doanh thu đã đưa ra những đánh giá sâu sắc về công tác kế toán tại Công ty TNHH MTV Tân Vĩnh Phú. Về ưu điểm, công ty đã xây dựng được một bộ máy kế toán gọn nhẹ, vận hành tương đối hiệu quả. Việc ứng dụng phần mềm kế toán BRAVO giúp xử lý dữ liệu nhanh chóng, giảm thiểu sai sót do tính toán thủ công và đảm bảo hệ thống sổ sách kế toán liên quan được cập nhật kịp thời. Các chứng từ kế toán được tổ chức và lưu trữ khá đầy đủ, khoa học, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra, đối chiếu. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một số nhược điểm cần khắc phục. Hạn chế lớn nhất là công ty chưa chú trọng đến việc áp dụng các chính sách chiết khấu, giảm giá hàng bán và hạch toán các khoản này, làm mất đi một công cụ cạnh tranh hiệu quả và chưa phản ánh đầy đủ các nghiệp vụ kinh tế. Ngoài ra, việc gộp chung chi phí bán hàng và quản lý vào một tài khoản cấp 1 (TK 642) làm giảm tính chi tiết của thông tin, gây khó khăn cho việc phân tích báo cáo tài chính theo từng chức năng. Những đánh giá này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán.

5.1. Ưu điểm trong việc tổ chức sổ sách kế toán liên quan

Một trong những điểm sáng được ghi nhận là hệ thống sổ sách kế toán liên quan được tổ chức bài bản. Công ty sử dụng hình thức chứng từ ghi sổ trên phần mềm, cho phép tự động tạo ra các sổ chi tiết và sổ cái từ các chứng từ gốc. Điều này đảm bảo sự nhất quán và chính xác của dữ liệu. Các báo cáo như bảng cân đối tài khoản, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, và báo cáo kết quả kinh doanh được lập tự động, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho bộ phận kế toán. Việc tuân thủ chế độ kế toán hiện hành và lưu trữ chứng từ cẩn thận là một ưu điểm lớn, phản ánh sự chuyên nghiệp trong công tác quản lý tài chính.

5.2. Hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác kế toán

Bên cạnh ưu điểm, khóa luận cũng thẳng thắn chỉ ra các tồn tại. Vấn đề nổi bật là việc chưa hạch toán các khoản giảm trừ doanh thu. Để hoàn thiện công tác kế toán, luận văn đề xuất công ty nên xây dựng chính sách chiết khấu thương mại rõ ràng và phản ánh các khoản này vào bên Nợ của TK 511 để xác định đúng doanh thu thuần. Thêm vào đó, công ty nên chi tiết hóa tài khoản chi phí, tách TK 642 thành TK 6421 (Chi phí bán hàng) và TK 6422 (Chi phí quản lý doanh nghiệp) theo đúng hướng dẫn của Thông tư 133/2016/TT-BTC để cung cấp thông tin quản trị hữu ích hơn. Các giải pháp này đều mang tính thực tiễn cao và có khả năng áp dụng ngay.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh tại công ty tnhh mtv tân vĩnh phú

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ KẾ TOÁN DOANH THU VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP 1. Những vấn đề chung về doanh thu và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp 1. Một số khái niệm 1. Doanh thu và thu nhập khác Theo Điều 56 Thông tư 133/2016/TT-BTC: Doanh thu là lợi ích kinh tế thu được làm tăng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp ngoại trừ phần đóng góp thêm của các cổ đông.

Doanh thu được ghi nhận tại thời điểm giao dịch phát sinh, khi chắc chắn thu được lợi ích kinh tế, được xác định theo giá trị hợp lý của các khoản được quyền nhận, không phân biệt đã thu tiền hay sẽ thu được tiền. Theo CMKT số 14 “Doanh thu và thu nhập khác”: - Doanh thu: Là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường của doanh nghiệp, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu. - Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: Là toàn bộ số tiền thu được hoặc sẽ thu được từ các hoạt động kinh tế phát sinh như bán hàng hoá, sản phẩm, cung cấp dịch vụ…bao gồm cả các khoản phụ thu và phí thu thêm ngoài giá bán (nếu có). - Thu nhập khác: Là khoản thu góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu từ hoạt động ngoài các hoạt động tạo ra doanh thu.

Chi phí Theo Điều 59 Thông tư 133/2016/TT-BTC: Chi phí là những khoản làm giảm lợi ích kinh tế, được ghi nhận tại thời điểm giao dịch phát sinh hoặc khi có khả năng tương đối chắc chắn sẽ phát sinh trong tương lai không phân biệt đã chi tiền hay chưa. SVTH: Bùi Thị Kim Loan 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Hoàng Thùy Dương 1. Kết quả kinh doanh Theo Điều 68 Thông tư 133/2016/TT-BTC: Kết quả hoạt động kinh doanh là kết quả doanh nghiệp đạt được sau một kỳ hoạt động sản xuất kinh doanh.

Kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm: Kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh, kết quả hoạt động tài chính và kết quả hoạt động khác. - Kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh là số chênh lệch giữa doanh thu thuần và trị giá vốn hàng bán (gồm cả sản phẩm, hàng hóa, bất động sản đầu tư và dịch vụ, giá thành sản xuất của sản phẩm xây lắp, chi phí liên quan đến hoạt động kinh doanh bất động sản đầu tư như: chi phí khấu hao, chi phí sửa chữa, nâng cấp, chi phí cho thuê hoạt động, chi phí thanh lý, nhượng bán bất động sản đầu tư), chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. - Kết quả hoạt động tài chính là số chênh lệch giữa thu nhập của hoạt động tài chính và chi phí hoạt động tài chính. - Kết quả hoạt động khác là số chênh lệch giữa các khoản thu nhập khác và các khoản chi phí khác và chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp.

Sự cần thiết phải tổ chức công tác kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh của Doanh nghiệp Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, vấn đề mà các doanh nghiệp luôn quan tâm là làm thế nào để hoạt động kinh doanh có hiệu quả cao nhất (tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu hóa chi phí). Các yếu tố liên quan trực tiếp đến việc xác định lợi nhuận của một Doanh nghiệp chính là doanh thu, thu nhập và các khoản chi phí. Do đó, việc tổ chức công tác kế toán về doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh đóng vai trò vô cùng quan trọng. Công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh không chỉ cần thiết đối với các nhà quản trị doanh nghiệp mà còn có ý nghĩa quan trọng đối với các đối tượng khác trong nền kinh tế quốc dân.

- Đối với nhà đầu tư: Công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh là cơ sở để các nhà đầu tư đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh của mỗi doanh nghiệp từ đó đưa ra quyết định đầu tư hợp lý. SVTH: Bùi Thị Kim Loan 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Hoàng Thùy Dương - Đối với các trung gian tài chính: như Ngân hàng, các công ty cho thuê tài chính công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh là điều kiện tiên quyết để họ tiến hành thẩm định, đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp nhằm đưa ra quyết định cho vay bao nhiêu và vay trong bao lâu. - Đối với Nhà nước: Hạch toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh giúp nhà nước thu đúng, thu đủ thuế và các nguồn lợi khác.

Ngoài ra còn giúp nhà nước nắm bắt khả năng sản xuất, tiêu thụ từng loại hàng hóa, từng ngành, từng địa phương để có các chính sách khuyến khích hay hạn chế tiêu dùng. Từ đó, Nhà nước có thể đánh giá được tình hình nền kinh kế của đất nước để có những giải pháp, định chế kịp thời nhằm phát triển kinh tế. Nhiệm vụ của kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh - Phản ánh chính xác, đầy đủ kịp thời kết quả tiêu thụ của từng mặt hàng, từng sản phẩm hàng hóa tiêu thụ cụ thể. - Tổ chức theo dõi chính xác, trung thực đầy đủ các khoản chi phí, các khoản phải thu, các khoản giảm trừ doanh thu: các khoản chiết khấu, khoản giảm giá hàng bán, trị giá hàng bán bị trả lại và thu nhập trong kỳ từ đó xác định đúng kết quả kinh doanh trong kỳ.

Đây là cơ sở để doanh nghiệp hoạch định chiến lược kinh doanh trong tương lai. - Thường xuyên kiểm tra tình hình thực hiện các hợp đồng bán hàng, tình hình thanh toán tiền hàng. Đồng thời phản ánh, theo dõi đôn đốc các khoản phải thu của khách hàng. - Cung cấp thông tin kế toán phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính, giám sát tình hình thực hiện nghĩa vụ với nhà nước.

Nội dung kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh 1. Kế toán doanh thu 1. Kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ a. Điều kiện ghi nhận doanh thu Theo CMKT số 14 “Doanh thu và thu nhập khác” thì: SVTH: Bùi Thị Kim Loan 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Hoàng Thùy Dương  Doanh thu bán hàng: được ghi nhận khi đồng thời thỏa mãn tất cả năm (5) điều kiện sau: (1) Doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm hoặc hàng hóa cho người mua; (2) Doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền quản lý hàng hóa như người sở hữu hàng hóa hoặc quyền kiểm soát hàng hóa; (3) Doanh thu được xác định tương đối chắc chắn; (4) Doanh nghiệp đã thu được hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch bán hàng; (5) Xác định được chi phí liên quan đến giao dịch bán hàng.  Doanh thu cung cấp dịch vụ: Kết quả của giao dịch cung cấp dịch vụ được xác định khi thỏa mãn tất cả bốn (4) điều kiện sau: (1) Doanh thu được xác định tương đối chắc chắn; (2) Có khả năng thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch cung cấp dịch vụ đó; (3) Xác định được phần công việc đã hoàn thành vào ngày lập bảng cân đối kế toán; (4) Xác định được chi phí phát sinh cho giao dịch và chi phí để hoàn thành giao dịch cung cấp dịch vụ đó. Nguyên tắc xác định doanh thu Theo CMKT số 14 “Doanh thu và thu nhập khác”: Doanh thu được xác định theo giá trị hợp lý của các khoản đã thu hoặc sẽ thu được. Doanh thu phát sinh từ giao dịch được xác định bởi thỏa thuận giữa doanh nghiệp với bên mua hoặc bên sử dụng tài sản.

Nó được xác định bằng giá trị hợp lý của các khoản đã thu được hoặc sẽ thu được sau khi trừ (-) các khoản chiết khấu thương mại, chiết khấu thanh toán, giảm giá hàng bán và giá trị hàng bán bị trả lại. Chứng từ kế toán - Hóa đơn GTGT, hóa đơn bán hàng SVTH: Bùi Thị Kim Loan 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Hoàng Thùy Dương - Đơn đặt hàng, hợp đồng bán hàng - Phiếu thu tiền mặt - Giấy báo có của ngân hàng - Bảng kê hàng gửi bán đã tiêu thụ - Bảng kê bán lẻ hàng hóa, dịch vụ d. Tài khoản sử dụng Kế toán sử dụng tài khoản 511 “Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ”.

Bên Nợ: - Các khoản thuế gián thu phải nộp (GTGT, TTĐB, XK, BVMT); - Các khoản giảm trừ doanh thu; - Kết chuyển doanh thu thuần vào tài khoản 911 "Xác định kết quả kinh doanh". Bên Có: Doanh thu bán sản phẩm, hàng hóa, bất động sản đầu tư và cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp thực hiện trong kỳ kế toán. Tài khoản 511 không có số dư cuối kỳ. Tài khoản 511 “Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ” có 4 tài khoản cấp 2: +Tài khoản 5111 - Doanh thu bán hàng hoá +Tài khoản 5112 - Doanh thu bán các thành phẩm +Tài khoản 5113 - Doanh thu cung cấp dịch vụ +Tài khoản 5118 - Doanh thu khác SVTH: Bùi Thị Kim Loan 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Hoàng Thùy Dương e. Phương pháp hạch toán TK 333 TK 511 TK 111,112,131 Các khoản thuế phải nộp khi bán hàng và cung cấp dịch vụ Doanh thu bán hàng (Trường hợp chưa tách ngay các TK 3331 khoản thuế phải nộp tại thời điểm Thuế GTGT ghi nhận doanh thu) đầu ra TK 111,112,131,… Các khoản giảm trừ doanh thu TK 911 Kc doanh thu bán hàng Sơ đồ 1.1 - Kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1. Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu a. Khái niệm Căn cứ vào chế độ doanh nghiệp theo Quyết định 48/2006/QĐ-BTC, giảm trừ doanh thu bao gồm các khoản: chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán và hàng bán bị trả lại.

- Chiết khấu thương mại: Là khoản doanh nghiệp bán giảm giá niêm yết cho khách hàng mua hàng với khối lượng lớn. - Giảm giá hàng bán: Là khoản giảm trừ cho người mua do sản phẩm, hàng hoá kém, mất phẩm chất hay không đúng quy cách theo quy định trong hợp đồng kinh tế. - Giá trị hàng bán bị trả lại: Là giá trị khối lượng hàng bán đã xác định là tiêu thụ bị khách hàng trả lại và từ chối thanh toán SVTH: Bùi Thị Kim Loan 11 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Hoàng Thùy Dương b.

Quy định hạch toán  Đối với khoản CKTM: Số chiết khấu thương mại người mua được hưởng lớn hơn số tiền bán hàng được ghi trên hoá đơn lần cuối cùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ