Khóa luận: Kế toán doanh thu, chi phí & KQKD tại Công ty Cổ phần Long Thọ

Khóa luận chi tiết về kế toán doanh thu, chi phí tại CTCP Long Thọ. Phân tích thực trạng, đưa ra giải pháp nâng cao quản lý hiệu quả.

Chuyên ngành

Kế Toán - Kiểm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

Lý do lựa chọn đề tài

Mục đích nghiên cứu đề tài

Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Kết cấu đề tài

Tính mới của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN DOANH THU, CHI PHÍ VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT

1.1. Một số vấn đề chung về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp sản xuất

1.1.1. Một số khái niệm

1.1.1.1. Doanh thu và thu nhập khác
1.1.1.2. Kết quả kinh doanh

1.1.2. Ý nghĩa của kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh

1.1.3. Nhiệm vụ của kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh

1.2. Nội dung công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp sản xuất

1.2.1. Kế toán doanh thu

1.2.1.1. Kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
1.2.1.2. Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu
1.2.1.3. Kế toán doanh thu hoạt động tài chính
1.2.1.4. Kế toán thu nhập khác

1.2.2. Kế toán các khoản chi phí

1.2.2.1. Kế toán giá vốn hàng bán
1.2.2.2. Kế toán chi phí hoạt động tài chính
1.2.2.3. Kế toán chi phí bán hàng
1.2.2.4. Kế toán chi phí quản lý doanh nghiệp
1.2.2.5. Kế toán chi phí khác
1.2.2.6. Kế toán chi phí thuế TNDN

1.2.3. Kế toán xác định kết quả kinh doanh

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN DOANH THU, CHI PHÍ VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN LONG THỌ

2.1. Giới thiệu khái quát về công ty Cổ phần Long Thọ

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ, mục tiêu và lĩnh vực hoạt động của công ty

2.1.2.1. Mục tiêu hoạt động
2.1.2.2. Các lĩnh vực hoạt động kinh doanh

2.1.3. Khái quát tình hình hoạt động của công ty giai đoạn 2016-2017

2.1.3.1. Tình hình tài sản, nguồn vốn của công ty giai đoạn 2016-2017
2.1.3.2. Tình hình kết quả sản xuất kinh doanh của công ty giai đoạn 2016-2017
2.1.3.3. Tình hình lao động tại công ty giai đoạn 2016-2017

2.1.4. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty

2.1.4.1. Nhiệm vụ và chức năng của các phòng ban

2.1.5. Tình hình tổ chức công tác kế toán của công ty cổ phần Long Thọ

2.1.5.1. Tổ chức bộ máy kế toán
2.1.5.2. Tổ chức vận dụng chế độ kế toán

2.2. Thực trạng công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần Long Thọ

2.2.1. Đặc điểm sản phẩm, thị trường tiêu thụ

2.2.2. Phương thức thanh toán

2.2.3. Kế toán doanh thu

2.2.3.1. Kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tại CTCP Long Thọ
2.2.3.2. Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu tại CTCP Long Thọ
2.2.3.3. Kế toán doanh thu tài chính tại CTCP Long Thọ
2.2.3.4. Kế toán thu nhập khác tại CTCP Long Thọ

2.2.4. Kế toán các khoản chi phí

2.2.4.1. Kế toán giá vốn hàng bán tại CTCP Long Thọ
2.2.4.2. Kế toán chi phí bán hàng tại CTCP Long Thọ
2.2.4.3. Kế toán chi phí quản lý doanh nghiệp tại CTCP Long Thọ
2.2.4.4. Kế toán chi phí tài chính tại CTCP Long Thọ
2.2.4.5. Kế toán chi phí khác tại CTCP Long Thọ
2.2.4.6. Kế toán chi phí thuế TNDN tại CTCP Long Thọ

2.2.5. Kế toán xác định kết quả kinh doanh tại CTCP Long Thọ

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN DOANH THU, CHI PHÍ VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN LONG THỌ

3.1. Đánh giá chung về công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần Long Thọ

3.1.1. Những kết quả đạt được

3.1.2. Những hạn chế còn tồn tại

3.2. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần Long Thọ

3.2.1. Hoàn thiện công tác tổ chức bộ máy kế toán và công tác hạch toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh

3.2.2. Giải pháp nhằm nâng cao lợi nhuận tại Công ty Cổ phần Long Thọ

PHẦN III: KẾT LUẬN

Đề xuất hướng nghiên cứu mới của đề tài

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

GIẤY XÁC NHẬN CHO PHÉP SINH VIÊN NỘP KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC BẢNG, BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng quan lý luận về kế toán doanh thu chi phí kết quả kinh doanh

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, việc quản lý tài chính hiệu quả là yếu tố sống còn của mọi doanh nghiệp. Trọng tâm của quản lý tài chính là công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh. Đây là công cụ không thể thiếu, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho các nhà quản trị. Dựa trên các số liệu này, ban lãnh đạo có thể đưa ra các quyết định chiến lược, từ việc điều chỉnh giá bán, tối ưu hóa chi phí sản xuất đến việc hoạch định kế hoạch phát triển dài hạn. Cơ sở lý luận cho công tác này được xây dựng dựa trên các chuẩn mực và quy định pháp lý hiện hành, tiêu biểu là Thông tư 200/2014/TT-BTCChuẩn mực kế toán Việt Nam (CMKT) số 14. Các văn bản này đưa ra định nghĩa, nguyên tắc ghi nhận và phương pháp hạch toán thống nhất cho các khoản mục doanh thu và chi phí. Việc nắm vững nền tảng lý luận giúp kế toán viên thực hiện công việc một cách chuẩn xác, đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp của báo cáo tài chính. Qua đó, doanh nghiệp không chỉ đáp ứng được yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước mà còn xây dựng được lòng tin với các nhà đầu tư, đối tác và khách hàng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

1.1. Các khái niệm cốt lõi Doanh thu chi phí và lợi nhuận

Theo Chuẩn mực kế toán (CMKT) số 14, doanh thu được định nghĩa là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu. Doanh thu bao gồm doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ, doanh thu hoạt động tài chính và thu nhập khác. Ngược lại, chi phí là những khoản làm giảm lợi ích kinh tế, được ghi nhận tại thời điểm giao dịch phát sinh. Các loại chi phí chính trong doanh nghiệp sản xuất bao gồm giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính và chi phí khác. Kết quả kinh doanh, hay lợi nhuận, là chênh lệch giữa tổng doanh thu (và thu nhập khác) và tổng chi phí phát sinh trong một kỳ kế toán. Đây là chỉ tiêu tổng hợp phản ánh hiệu quả cuối cùng của toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

1.2. Vai trò của việc hạch toán chính xác trong quản trị doanh nghiệp

Việc hạch toán chính xác doanh thu và chi phí có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Đối với quản trị nội bộ, nó cung cấp bức tranh tài chính trung thực, giúp nhà quản lý đánh giá đúng đắn hiệu quả của từng mảng hoạt động. Từ đó, họ có thể xác định các sản phẩm, dịch vụ mang lại lợi nhuận cao, đồng thời phát hiện những yếu tố gây lãng phí để có biện pháp cắt giảm. Đối với các bên liên quan bên ngoài như nhà đầu tư, ngân hàng, việc hạch toán minh bạch là cơ sở để họ ra quyết định đầu tư hoặc cho vay. Hơn nữa, kết quả kinh doanh được xác định chính xác là căn cứ để doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế đối với Nhà nước, đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh các rủi ro về tài chính. Một hệ thống kế toán đáng tin cậy giúp nâng cao uy tín và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường.

1.3. Nhiệm vụ của kế toán trong xác định kết quả kinh doanh

Nhiệm vụ trọng tâm của bộ phận kế toán là phản ánh đầy đủ, kịp thời và chính xác tất cả các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến doanh thu và chi phí. Kế toán phải tổ chức ghi chép, theo dõi chi tiết từng khoản mục như doanh thu bán hàng, các khoản giảm trừ, giá vốn hàng bán, chi phí hoạt động. Đồng thời, kế toán viên cần thường xuyên kiểm tra, đối chiếu việc thực hiện các hợp đồng kinh tế và tình hình thanh toán của khách hàng. Cuối kỳ, kế toán thực hiện các bút toán kết chuyển để tập hợp toàn bộ doanh thu và chi phí vào tài khoản 911 – “Xác định kết quả kinh doanh”. Từ đó, tính toán và xác định lợi nhuận trước và sau thuế, cung cấp số liệu cốt lõi để lập các báo cáo tài chính quan trọng, phục vụ công tác quản lý và nghĩa vụ báo cáo theo quy định.

II. Phân tích thực trạng kế toán doanh thu chi phí tại Công ty Long Thọ

Khóa luận đã tiến hành nghiên cứu sâu về thực trạng công tác kế toán doanh thu, chi phí tại Công ty Cổ phần Long Thọ, một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng. Việc phân tích thực tế cho thấy công ty đã xây dựng một bộ máy kế toán tương đối hoàn chỉnh, vận dụng chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Các quy trình từ việc lập chứng từ, ghi sổ đến tổng hợp báo cáo đều được thực hiện trên phần mềm kế toán, giúp tăng hiệu quả và giảm thiểu sai sót. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế, công tác hạch toán vẫn còn một số điểm cần cải thiện. Cụ thể, việc phân loại chi phí đôi khi chưa thực sự chi tiết, gây khó khăn cho công tác phân tích hiệu quả quản lý. Bên cạnh đó, việc theo dõi và đối chiếu công nợ phải thu vẫn còn những hạn chế nhất định, tiềm ẩn rủi ro nợ khó đòi. Đánh giá khách quan thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán, giúp Công ty Cổ phần Long Thọ tối ưu hóa quy trình quản lý tài chính, nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo sự phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh.

2.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Long Thọ

Công ty Cổ phần Long Thọ, tiền thân là Công ty SXKDVLXD Long Thọ, có lịch sử hình thành hơn 120 năm. Công ty chuyên sản xuất và kinh doanh các vật liệu xây dựng như xi măng, gạch terrazzo, ngói màu, gạch block. Với bộ máy quản lý được tổ chức theo mô hình công ty cổ phần, Long Thọ có cơ cấu tổ chức rõ ràng, bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Ban Tổng giám đốc. Về công tác kế toán, công ty tổ chức bộ máy kế toán theo hình thức tập trung, sử dụng phần mềm kế toán để xử lý các nghiệp vụ. Toàn bộ chứng từ, sổ sách và báo cáo tài chính đều được quản lý và lưu trữ tại phòng Kế toán trung tâm, đảm bảo tính nhất quán và dễ kiểm soát.

2.2. Quy trình hạch toán doanh thu bán hàng và dịch vụ thực tế

Tại Công ty Cổ phần Long Thọ, doanh thu bán hàng được ghi nhận khi thỏa mãn các điều kiện quy định tại CMKT số 14. Quy trình bắt đầu khi bộ phận kinh doanh nhận đơn đặt hàng và lập hợp đồng. Khi hàng hóa được xuất kho giao cho khách, kế toán sẽ lập hóa đơn GTGT. Dựa trên hóa đơn, kế toán hạch toán ghi nhận doanh thu vào Tài khoản 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ) và thuế GTGT đầu ra vào Tài khoản 3331. Đồng thời, giá trị vốn của hàng hóa bán ra được ghi nhận vào Tài khoản 632 (Giá vốn hàng bán). Các khoản giảm trừ doanh thu như chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán cũng được theo dõi và hạch toán vào Tài khoản 521, sau đó kết chuyển để xác định doanh thu thuần. Công ty áp dụng nhiều phương thức thanh toán linh hoạt, bao gồm cả thanh toán ngay và thanh toán trả chậm.

2.3. Những hạn chế tồn tại trong việc ghi nhận chi phí tại công ty

Mặc dù đã tuân thủ các quy định chung, công tác kế toán chi phí tại Long Thọ vẫn còn một số hạn chế. Thứ nhất, việc tập hợp và phân bổ chi phí sản xuất chung cho từng loại sản phẩm đôi khi chưa thực sự chính xác, có thể ảnh hưởng đến tính giá thành sản phẩm. Thứ hai, việc phân loại chi phí giữa chi phí bán hàng (TK 641)chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642) đôi lúc còn chưa rõ ràng, đặc biệt với các chi phí liên quan đến nhân viên kiêm nhiệm nhiều công việc. Cuối cùng, công tác lập dự phòng phải thu khó đòi chưa được thực hiện một cách thường xuyên và khoa học, chủ yếu dựa trên ước tính kinh nghiệm. Những hạn chế này ảnh hưởng đến tính chính xác của báo cáo kết quả kinh doanh và gây khó khăn cho việc phân tích sâu hiệu quả hoạt động.

III. Phương pháp hạch toán kế toán doanh thu theo chuẩn mực hiện hành

Để đảm bảo tính nhất quán và minh bạch, việc hạch toán kế toán doanh thu phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc được quy định trong Chuẩn mực kế toán (CMKT) số 14 – “Doanh thu và thu nhập khác”. Nguyên tắc cốt lõi là doanh thu chỉ được ghi nhận khi doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm cho người mua, đồng thời doanh thu phải được xác định một cách tương đối chắc chắn. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các phương pháp hạch toán cho từng loại doanh thu cụ thể. Từ doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, các khoản giảm trừ doanh thu, đến doanh thu hoạt động tài chính và các khoản thu nhập khác. Việc áp dụng đúng các phương pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp có được báo cáo tài chính trung thực, hợp lý mà còn là công cụ hữu hiệu để phân tích, đánh giá hiệu quả kinh doanh. Nắm vững kỹ thuật hạch toán là yêu cầu cơ bản đối với mỗi kế toán viên, góp phần quan trọng vào sự thành công của công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh.

3.1. Hướng dẫn hạch toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

Khi bán hàng hóa, thành phẩm hoặc cung cấp dịch vụ, kế toán sử dụng Tài khoản 511 để phản ánh. Căn cứ vào hóa đơn giá trị gia tăng hoặc hóa đơn bán hàng, kế toán ghi Nợ các tài khoản liên quan (TK 111, 112, 131) và ghi Có TK 511 theo giá bán chưa có thuế GTGT, đồng thời ghi Có TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp). Doanh thu được ghi nhận tại thời điểm hoàn thành việc chuyển giao quyền sở hữu hoặc hoàn thành dịch vụ cung cấp cho khách hàng. Đối với các doanh nghiệp sản xuất như Công ty Cổ phần Long Thọ, thời điểm ghi nhận doanh thu thường là khi hàng được xuất kho và người mua đã chấp nhận thanh toán.

3.2. Cách xử lý các khoản giảm trừ doanh thu hiệu quả

Các khoản giảm trừ doanh thu bao gồm chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán và hàng bán bị trả lại. Các khoản này được theo dõi trên Tài khoản 521. Khi phát sinh, kế toán ghi Nợ TK 521 và Nợ TK 3331 (phần thuế GTGT tương ứng), ghi Có các tài khoản liên quan (TK 111, 112, 131). Cuối kỳ, toàn bộ số phát sinh bên Nợ của TK 521 được kết chuyển sang bên Nợ của TK 511 để xác định doanh thu thuần. Việc hạch toán riêng biệt các khoản này giúp nhà quản lý theo dõi được chính sách bán hàng, chất lượng sản phẩm và mức độ hài lòng của khách hàng, từ đó có những điều chỉnh kịp thời.

3.3. Ghi nhận doanh thu hoạt động tài chính và thu nhập khác

Doanh thu hoạt động tài chính (phản ánh trên TK 515) bao gồm các khoản lãi tiền gửi, lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia. Các khoản này được ghi nhận khi doanh nghiệp chắc chắn thu được lợi ích kinh tế. Ví dụ, khi nhận được giấy báo Có của ngân hàng về tiền lãi, kế toán ghi Nợ TK 112 và Có TK 515. Thu nhập khác (phản ánh trên TK 711) là các khoản thu không thường xuyên như thu từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định, thu tiền phạt vi phạm hợp đồng. Việc ghi nhận các khoản thu nhập này cần có đầy đủ chứng từ hợp lệ như biên bản thanh lý, quyết định xử phạt.

IV. Bí quyết quản lý và hạch toán các khoản chi phí tối ưu nhất

Quản lý chi phí là một trong những bài toán quan trọng nhất quyết định đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Một quy trình kế toán chi phí hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc ghi chép đầy đủ mà còn phải phân loại, phân tích và kiểm soát chặt chẽ. Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, chi phí trong doanh nghiệp sản xuất được chia thành nhiều loại: giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính và chi phí khác. Mỗi loại chi phí có tính chất và cách hạch toán riêng. Việc hạch toán chính xác giúp xác định đúng giá thành sản phẩm, tính toán lợi nhuận gộp và cung cấp thông tin để đánh giá hiệu quả của từng bộ phận. Bài viết sẽ đi sâu vào các phương pháp hạch toán cho từng khoản mục chi phí, từ đó đưa ra các bí quyết giúp doanh nghiệp kiểm soát và tối ưu hóa chi phí, góp phần quan trọng vào việc xác định kết quả kinh doanh một cách chính xác và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Đây là một phần cốt lõi trong khóa luận tốt nghiệp kế toán.

4.1. Quy trình kế toán giá vốn hàng bán tại doanh nghiệp sản xuất

Giá vốn hàng bán là toàn bộ chi phí sản xuất của những sản phẩm đã được tiêu thụ trong kỳ. Kế toán sử dụng Tài khoản 632 để tập hợp. Khi xuất bán thành phẩm, căn cứ vào phiếu xuất kho, kế toán ghi Nợ TK 632 và Có TK 155 (Thành phẩm) theo giá trị thực tế xuất kho. Việc tính giá xuất kho có thể theo một trong các phương pháp như nhập trước, xuất trước (FIFO), bình quân gia quyền hoặc thực tế đích danh. Lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm hàng tồn kho của doanh nghiệp. Tại Công ty Cổ phần Long Thọ, việc hạch toán chính xác giá vốn là yếu tố then chốt để xác định lợi nhuận gộp.

4.2. Phân loại và ghi nhận chi phí bán hàng chi phí quản lý

Chi phí bán hàng (phản ánh trên TK 641) là các chi phí phát sinh liên quan trực tiếp đến quá trình tiêu thụ sản phẩm như lương nhân viên bán hàng, chi phí quảng cáo, hoa hồng, vận chuyển. Chi phí quản lý doanh nghiệp (phản ánh trên TK 642) là các chi phí phục vụ chung cho toàn bộ doanh nghiệp như lương ban giám đốc, chi phí văn phòng, thuế môn bài, chi phí tiếp khách. Căn cứ vào các chứng từ hợp lệ (bảng lương, hóa đơn dịch vụ...), kế toán ghi Nợ TK 641, 642, Nợ TK 133 (nếu có) và Có các tài khoản liên quan. Việc phân loại rành mạch hai loại chi phí này giúp đánh giá hiệu quả của hoạt động bán hàng và công tác quản lý chung.

4.3. Hạch toán chi phí tài chính và các chi phí khác liên quan

Chi phí tài chính (phản ánh trên TK 635) bao gồm các khoản như chi phí lãi vay, lỗ bán ngoại tệ, chiết khấu thanh toán cho khách hàng hưởng. Ví dụ, khi trả lãi vay ngân hàng, kế toán ghi Nợ TK 635 và Có TK 111, 112. Chi phí khác (phản ánh trên TK 811) là những khoản chi phí phát sinh từ các sự kiện không thường xuyên, chẳng hạn như chi phí thanh lý tài sản cố định, tiền phạt do vi phạm hợp đồng. Cuối kỳ kế toán, tất cả các tài khoản chi phí (632, 635, 641, 642, 811) và chi phí thuế TNDN (TK 821) đều được kết chuyển sang Tài khoản 911 để xác định kết quả kinh doanh cuối cùng.

V. Quy trình xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Long Thọ

Việc xác định kết quả kinh doanh là bước tổng hợp cuối cùng trong quy trình kế toán mỗi kỳ, nhằm đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Tại Công ty Cổ phần Long Thọ, quy trình này được thực hiện một cách bài bản, tuân thủ các quy định kế toán hiện hành. Vào cuối kỳ kế toán (quý, năm), kế toán trưởng tiến hành rà soát và đối chiếu toàn bộ số liệu trên các tài khoản doanh thu và chi phí. Sau đó, thực hiện các bút toán kết chuyển toàn bộ số dư của các tài khoản từ loại 5 đến loại 8 vào Tài khoản 911 - “Xác định kết quả kinh doanh”. Chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí trên tài khoản này sẽ phản ánh lợi nhuận trước thuế của công ty. Dựa trên con số này, kế toán tính toán và hạch toán chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp, từ đó xác định lợi nhuận sau thuế. Kết quả này là cơ sở để lập Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, một bộ phận quan trọng của báo cáo tài chính, đồng thời là căn cứ để phân phối lợi nhuận và lập kế hoạch cho kỳ tiếp theo.

5.1. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 2017

Dữ liệu từ khóa luận cho thấy kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Long Thọ giai đoạn 2016-2017 có nhiều biến động tích cực. Năm 2017, mặc dù doanh thu thuần giảm nhẹ 0,68% so với 2016, nhưng giá vốn hàng bán lại giảm tới 3,26%. Điều này cho thấy công ty đã có những cải thiện trong quản lý chi phí sản xuất. Nhờ tốc độ giảm của chi phí nhanh hơn tốc độ giảm của doanh thu, lợi nhuận gộp tăng 15,55%. Đặc biệt, các chi phí hoạt động như chi phí tài chính, chi phí quản lý doanh nghiệp đều giảm. Kết quả là, lợi nhuận sau thuế năm 2017 tăng trưởng ấn tượng 71,63% so với năm 2016. Sự tăng trưởng này thể hiện nỗ lực của công ty trong việc tối ưu hóa vận hành và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

5.2. Phương pháp kết chuyển doanh thu chi phí cuối kỳ

Vào ngày cuối cùng của kỳ kế toán, kế toán thực hiện các bút toán kết chuyển. Đầu tiên, kết chuyển các khoản giảm trừ doanh thu vào tài khoản doanh thu bán hàng: Nợ TK 511, Có TK 521. Tiếp theo, kết chuyển doanh thu thuần, doanh thu tài chính và thu nhập khác vào tài khoản 911: Nợ các TK 511, 515, 711 và Có TK 911. Sau đó, kết chuyển toàn bộ chi phí phát sinh trong kỳ: Nợ TK 911 và Có các TK 632, 635, 641, 642, 811. Cuối cùng, kết chuyển chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp: Nợ TK 911, Có TK 821. Quy trình này đảm bảo các tài khoản từ loại 5 đến loại 8 không có số dư cuối kỳ.

5.3. Vai trò của tài khoản 911 trong báo cáo tài chính

Tài khoản 911 là tài khoản trung gian, không có số dư cuối kỳ, nhưng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó là nơi tập hợp tất cả các khoản doanh thu, thu nhập và chi phí của doanh nghiệp trong một kỳ để tính toán kết quả lãi, lỗ. Số dư cuối cùng của TK 911 (trước khi kết chuyển lãi/lỗ) chính là lợi nhuận hoặc lỗ trước thuế của doanh nghiệp. Sau khi xác định được kết quả, kế toán sẽ kết chuyển phần lãi (Nợ TK 911, Có TK 421) hoặc lỗ (Nợ TK 421, Có TK 911) sang Tài khoản 421 - “Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối”. Số liệu từ TK 911 là nguồn cung cấp trực tiếp cho các chỉ tiêu quan trọng trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

VI. Top giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tại Cổ phần Long Thọ

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, khóa luận đã đưa ra một số giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện công tác kế toán tại Công ty Cổ phần Long Thọ. Mục tiêu của các giải pháp này là khắc phục những hạn chế còn tồn tại, nâng cao tính chính xác và hiệu quả của hệ thống thông tin kế toán, từ đó hỗ trợ tốt hơn cho công tác quản trị doanh nghiệp. Các đề xuất tập trung vào ba mảng chính: cải tiến tổ chức bộ máy và quy trình hạch toán, áp dụng các chiến lược tối ưu hóa lợi nhuận, và mở ra các hướng nghiên cứu mới để liên tục cập nhật và cải tiến. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trở nên minh bạch, khoa học hơn mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững cho công ty trong dài hạn. Đây là những đóng góp thiết thực mà khóa luận tốt nghiệp kế toán này mang lại cho doanh nghiệp.

6.1. Đề xuất cải tiến bộ máy kế toán và quy trình hạch toán

Để nâng cao hiệu quả, công ty nên xem xét việc phân công lại nhiệm vụ cho các kế toán viên một cách rõ ràng hơn, tránh tình trạng kiêm nhiệm gây chồng chéo. Cần xây dựng một hệ thống tài khoản chi tiết hơn cho các tài khoản chi phí như TK 641TK 642 để theo dõi và phân tích chi phí theo từng yếu tố cụ thể. Đồng thời, công ty cần xây dựng quy chế và phương pháp trích lập dự phòng phải thu khó đòi một cách khoa học, dựa trên phân tích tuổi nợ và đánh giá khả năng thu hồi của từng khách hàng, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm. Việc thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo, cập nhật kiến thức về chuẩn mực và chế độ kế toán mới cho đội ngũ nhân viên cũng là một giải pháp cần thiết.

6.2. Các chiến lược tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp

Bên cạnh việc hoàn thiện hạch toán, công ty cần tập trung vào các giải pháp kinh doanh để nâng cao lợi nhuận. Thứ nhất, đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường để phát triển các dòng sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Thứ hai, xây dựng chính sách giá và chiết khấu linh hoạt để tăng sản lượng tiêu thụ, đồng thời quản lý chặt chẽ các khoản giảm trừ doanh thu. Thứ ba, rà soát lại toàn bộ quy trình sản xuất và quản lý để tìm ra các điểm có thể cắt giảm chi phí lãng phí, đặc biệt là chi phí quản lý doanh nghiệp. Cuối cùng, tăng cường công tác quản lý công nợ, đẩy nhanh tốc độ thu hồi vốn để giảm chi phí sử dụng vốn và hạn chế rủi ro nợ xấu.

6.3. Hướng nghiên cứu mới cho đề tài kế toán doanh thu chi phí

Từ kết quả nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Long Thọ, có thể mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới và chuyên sâu hơn. Một hướng đi tiềm năng là xây dựng hệ thống kế toán quản trị tại công ty, tập trung vào việc phân tích chi phí và tính giá thành sản phẩm một cách chi tiết để phục vụ cho việc ra quyết định. Một hướng khác là nghiên cứu ảnh hưởng của việc áp dụng các Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) đối với việc ghi nhận doanh thu và lập báo cáo tài chính tại các doanh nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam. Ngoài ra, việc phân tích mối quan hệ giữa cơ cấu chi phí và khả năng sinh lời của doanh nghiệp cũng là một đề tài mang tính ứng dụng cao, giúp các nhà quản trị có cái nhìn sâu sắc hơn để điều hành hoạt động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán kế toán doanh thu chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần long thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN DOANH THU,CHI PHÍ VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT 1. Một số vấn đề chung về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiêp sản xuất 1. Một số khái niệm 1. Doanh thu và thu nhập khác Theo Điều 78 Thông tư 200/2014/TT-BTC: Doanh thu là lợi ích kinh tế thu được làm tăng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp ngoại trừ phần đóng góp thêm của các cổ đông.

Doanh thu được ghi nhận tại thời điểm giao dịch phát sinh, khi chắc chắn thu được lợi ích kinh tế, được xác định theo giá trị hợp lý của các khoản được quyền nhận, không phân biệt đã thu tiền hay sẽ thu được tiền. Theo CMKT số 14 “Doanh thu và thu nhập khác”: - Doanh thu: là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường của doanh nghiệp, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu - Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ là toàn bộ số tiền thu được hoặc sẽ thu được từ các hoạt động kinh tế phát sinh như bán hàng hoá, sản phẩm, cung cấp dịch vụ…bao gồm cả các khoản phụ thu và phí thu thêm ngoài giá bán (nếu có). - Thu nhập khác: Là khoản thu góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu từ hoạt động ngoài các hoạt động tạo ra doanh thu. Chi phí SVTH: Cáp Thị Kim Ngọc 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS Phan Thị Hải Hà Theo Điều 82 Thông tư 200/2014/ TT-BTC: Chi phí là những khoản làm giảm lợi ích kinh tế, được ghi nhận tại thời điểm giao dịch phát sinh hoặc khi có khả năng tương đối chắc chắn sẽ phát sinh trong tương lai không phân biệt đã chi tiền hay chưa.

Kết quả kinh doanh Theo Điều 95 Thông tư 200/2014/TT-BTC: Kết quả hoạt động kinh doanh là kết quả doanh nghiệp đạt được sau một kỳ hoạt động sản xuất kinh doanh. Kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm: Kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh, kết quả hoạt động tài chính và kết quả hoạt động khác. - Kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh là số chênh lệch giữa doanh thu thuần và trị giá vốn hàng bán (gồm cả sản phẩm, hàng hóa, bất động sản đầu tư và dịch vụ, giá thành sản xuất của sản phẩm xây lắp, chi phí liên quan đến hoạt động kinh doanh bất động sản đầu tư như: chi phí khấu hao, chi phí sửa chữa, nâng cấp, chi phí cho thuê hoạt động, chi phí thanh lý, nhượng bán bất động sản đầu tư), chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. - Kết quả hoạt động tài chính là số chênh lệch giữa thu nhập của hoạt động tài chính và chi phí hoạt động tài chính.

- Kết quả hoạt động khác là số chênh lệch giữa các khoản thu nhập khác và các khoản chi phí khác và chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp 1. Ý nghĩa của kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh Đối với doanh nghiệp: thông qua quá trình tiêu thụ giúp doanh nghiệp thu hồi vốn bỏ ra ban đầu và tiếp tục quá trình luân chuyển vốn, đem lại lợi nhuận cho doanh nghiệp. Đồng thời, hạch toán doanh thu còn giúp doanh nghiệp có các quyết định tối ưu về sản xuất, hàng tồn kho, lao động… để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất. Xác định kết quả kinh doanh giúp doanh nghiệp nắm được tình hình hoạt động của doanh nghiệp từ đó xác định các mục tiêu chiến lược phù hợp.

Xác định kết quả kinh doanh còn giúp doanh nghiệp xác SVTH: Cáp Thị Kim Ngọc 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS Phan Thị Hải Hà định được nghĩa vụ của mình đối với nhà nước, nhà đầu tư, người lao động. Đây là nền tảng tạo uy tín cho doanh nghiệp. Đối với nhà nước: hạch toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh giúp nhà nước thu đúng, thu đủ thuế và các nguồn lợi khác. Ngoài ra còn giúp nhà nước nắm bắt khả năng sản xuất, tiêu thụ từng loại hàng hóa, từng ngành, từng địa phương để có các chính sách khuyến khích hay hạn chế tiêu dùng.

Từ đó, nhà nước có thể đánh giá được tình hình nền kinh kế của đất nước để có những giải pháp, định chế kịp thời nhằm phát triển kinh tế. Nhiệm vụ của kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh Phản ánh chính xác, đầy đủ, kịp thời kết quả tiêu thụ của từng mặt hàng, từng sản phẩm, hàng hóa tiêu thụ cụ thể. Tổ chức theo dõi chính xác, trung thực đầy đủ các khoản chi phí, các khoản phải thu, các khoản giảm trừ doanh thu: các khoản chiết khấu, giảm giá hàng bán, trị giá hàng bán bị trả lại và thu nhập trong kì từ đó xác định đúng kết quả kinh doanh trong kì. Đây là cơ sở để doanh nghiệp hoạch định chiến lược kinh doanh trong tương lai.

Thường xuyên kiểm tra tình hình thực hiện các hợp đồng bán hàng, tình hình thanh toán tiền hàng. Đồng thời phản ánh, theo dõi đôn đốc các khoản phải thu của khách hàng. Cung cấp thông tin kế toán phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính, giám sát tình hình thực hiện nghĩa vụ thuế với nhà nước. Nội dung công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp sản xuất 1.

Kế toán doanh thu 1. Kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ a. Điều kiện ghi nhận doanh thu Theo CMKT số 14 “Doanh thu và thu nhập khác” thì: SVTH: Cáp Thị Kim Ngọc 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS Phan Thị Hải Hà  Doanh thu bán hàng được ghi nhận khi đồng thời thỏa mãn tất cả năm (5) điều kiện sau: (1) Doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm hoặc hàng hóa cho người mua; (2) Doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền quản lý hàng hóa như người sở hữu hàng hóa hoặc quyền kiểm soát hàng hóa; (3) Doanh thu được xác định tương đối chắc chắn; (4) Doanh nghiệp đã thu được hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch bán hàng; (5) Xác định được chi phí liên quan đến giao dịch bán hàng.  Doanh thu cung cấp dịch vụ: Kết quả của giao dịch cung cấp dịch vụ được xác định khi thỏa mãn tất cả bốn (4) điều kiện sau: (1) Doanh thu được xác định tương đối chắc chắn; (2) Có khả năng thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch cung cấp dịch vụ đó; (3) Xác định được phần công việc đã hoàn thành vào ngày lập Bảng Cân đối kế toán; (4) Xác định được chi phí phát sinh cho giao dịch và chi phí để hoàn thành giao dịch cung cấp dịch vụ đó.

Nguyên tắc xác định doanh thu Theo CMKT số 14 “Doanh thu và thu nhập khác”: Doanh thu được xác định theo giá trị hợp lý của các khoản đã thu hoặc sẽ thu được. Doanh thu phát sinh từ giao dịch được xác định bởi thỏa thuận giữa doanh nghiệp với bên mua hoặc bên sử dụng tài sản. Nó được xác định bằng giá trị hợp lý của các SVTH: Cáp Thị Kim Ngọc 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS Phan Thị Hải Hà khoản đã thu được hoặc sẽ thu được sau khi trừ (-) các khoản chiết khấu thương mại, chiết khấu thanh toán, giảm giá hàng bán và giá trị hàng bán bị trả lại. Chứng từ kế toán - Hóa đơn GTGT, Hóa đơn bán hàng - Đơn đặt hàng, Hợp đồng bán hàng - Phiếu thu tiền mặt - Giấy báo có của ngân hàng - Bảng kê hàng gửi bán đã tiêu thụ - Bảng kê bán lẻ hàng hóa, dịch vụ d.

Tài khoản sử dụng Kế toán sử dụng tài khoản 511 “Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ” Tài khoản 511 “Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ” có 6 tài khoản cấp 2: + Tài khoản 5111 - Doanh thu bán hàng hoá + Tài khoản 5112 - Doanh thu bán các thành phẩm + Tài khoản 5113 - Doanh thu cung cấp dịch vụ + Tài khoản 5114 - Doanh thu trợ cấp, trợ giá + Tài khoản 5117 - Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư + Tài khoản 5118 - Doanh thu khác e. Phương pháp hạch toán SVTH: Cáp Thị Kim Ngọc 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS Phan Thị Hải Hà TK 511 Doanh thu bán hàng TK 911 và cung cấp dịch vụ TK 111, 112, 131 TK 521 Kết chuyển Doanh thu doanh thu thuần bán hàng và Doanh thu bán cung cấp dịch vụ hàng bị trả lại, bị giảm giá, chiết TK 33311 khấu thương mại Thuế GTGT đầu ra Thuế GTGT hàng bán bị trả lại, bị giảm giá, chiết khấu thương mại Kết chuyển doanh thu hàng bán bị trả lại, bị giảm giá, chiết khấu thương mại phát sinh trong kỳ Sơ đồ 1.1: Kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ chịu thuế GTGT tính theo phương pháp khấu trừ 1. Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu a. Khái niệm Căn cứ vào chế độ doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014, giảm trừ doanh thu bao gồm các khoản: chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán và hàng bán bị trả lại.

Theo Khoản 1 Điều 81 Thông tư 200/2014/TT-BTC: - Chiết khấu thương mại: là khoản doanh nghiệp bán giảm giá niêm yết cho khách hàng mua hàng với khối lượng lớn. - Giảm giá hàng bán: là khoản giảm trừ cho người mua do sản phẩm, hàng hoá kém, mất phẩm chất hay không đúng quy cách theo quy định trong hợp đồng kinh tế. - Giá trị hàng bán bị trả lại: Là giá trị khối lượng hàng bán đã xác định là tiêu thụ bị khách hàng trả lại và từ chối thanh toán SVTH: Cáp Thị Kim Ngọc 11 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS Phan Thị Hải Hà b. Quy định hạch toán  Đối với khoản CKTM: Số chiết khấu thương mại người mua được hưởng lớn hơn số tiền bán hàng được ghi trên hoá đơn lần cuối cùng.

Trường hợp này có thể phát sinh do người mua hàng nhiều lần mới đạt được lượng hàng mua được hưởng chiết khấu và khoản chiết khấu thương mại chỉ được xác định trong lần mua cuối cùng  Đối với khoản hàng bán bị trả lại: Hàng bán bị trả lại phải có văn bản đề nghị của người mua ghi rõ lý do, số lượng, giá trị hàng bị trả lại, đính kèm hóa đơn nếu trả toàn bộ hoặc bản sao hợp đồng (nếu trả lại một phần) và đính kèm chứng từ nhập lại kho của doanh nghiệp số hàng nói trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ