Khóa luận: Hoàn thiện kế toán thuế GTGT và TNDN tại Cty Lộc Thọ

Nghiên cứu sâu về kế toán thuế GTGT và TNDN tại doanh nghiệp. Phân tích quy trình hạch toán, kê khai và quyết toán thuế chính xác, hiệu quả.

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu đề tài

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

3. Đối tượng nghiên cứu

4. Phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Kết cấu khóa luận

7. Tính mới của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN THUẾ GTGT VÀ THUẾ TNDN TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Những vấn đề cơ bản về thuế

1.1.1. Khái niệm

1.1.2. Đặc điểm của thuế

1.1.3. Vai trò của thuế đối với nền kinh tế

1.2. Thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp

1.2.1. Thuế giá trị gia tăng

1.2.2. Thuế thu nhập doanh nghiệp

1.3. Kế toán thuế GTGT và thuế TNDN

1.3.1. Kế toán thuế GTGT

1.3.2. Kế toán thuế TNDN

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN THUẾ GTGT VÀ THUẾ TNDN TẠI CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LỘC THỌ

2.1. Giới thiệu tổng quan về công ty TNHH TMDV Lộc Thọ

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng và nhiệm vụ của công ty

2.1.3. Tổ chức bộ máy quản lý của công ty

2.1.4. Tình hình nguồn lực của công ty qua 3 năm 2015-2017

2.1.5. Tổ chức công tác kế toán

2.2. Thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tại công ty TNHH TM DV Lộc Thọ

2.2.1. Thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng

2.2.2. Thực trạng công tác kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ ĐÁNH GIÁ VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN THUẾ GTGT VÀ THUẾ TNDN TẠI CÔNG TY TNHH TM DV LỘC THỌ

3.1. Đánh giá về công tác kế toán nói chung tại công ty TNHH TM DV Lộc Thọ

3.1.1. Nhược điểm

3.2. Đánh giá công tác kế toán thuế tại công ty TNHH TM DV Lộc Thọ

3.2.1. Nhược điểm

3.3. Một số giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện công tác kế toán nói chung và kế toán thuế GTGT và thuế TNDN

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận kế toán thuế GTGT và TNDN tại Lộc Thọ

Khóa luận tốt nghiệp là công trình nghiên cứu khoa học, phân tích sâu sắc thực trạng hoàn thiện công tác kế toán thuế tại một doanh nghiệp cụ thể. Đề tài "Hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Lộc Thọ" tập trung vào hai sắc thuế quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi sâu vào thực tiễn, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và các vấn đề còn tồn tại. Mục tiêu cốt lõi là đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán thuế, giúp công ty tuân thủ đúng luật quản lý thuế và tối ưu hóa hoạt động. Việc phân tích số liệu trong giai đoạn 2015-2017 cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình hạch toán và kê khai thuế tại Lộc Thọ, làm nền tảng vững chắc cho các đánh giá và đề xuất được đưa ra. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, kế toán viên và các nhà quản lý doanh nghiệp thương mại dịch vụ.

1.1. Cơ sở lý luận về kế toán thuế GTGT và thuế TNDN

Phần lý luận của khóa luận tập trung làm rõ các quy định pháp luật hiện hành. Nội dung này hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm và vai trò của thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Các văn bản pháp luật cốt lõi như Luật thuế GTGT, Luật thuế TNDN, cùng các thông tư, nghị định hướng dẫn được trích dẫn chi tiết. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh các nguyên tắc của chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) trong việc ghi nhận và trình bày các khoản thuế trên báo cáo tài chính. Các phương pháp tính thuế, điều kiện khấu trừ, quy trình kê khai, và thời hạn nộp thuế được mô tả rõ ràng, tạo thành một khung lý thuyết vững chắc. Đây là nền tảng để so sánh, đối chiếu với thực trạng áp dụng tại Công ty Lộc Thọ, qua đó xác định sự phù hợp hay những sai lệch cần điều chỉnh trong công tác hạch toán kế toán thuế.

1.2. Giới thiệu về Công ty Lộc Thọ và tổ chức kế toán

Công ty TNHH TM DV Lộc Thọ, thành lập năm 2005, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, mua bán và lắp ráp các sản phẩm nhôm kính. Khóa luận cung cấp thông tin tổng quan về lịch sử phát triển, cơ cấu tổ chức và bộ máy kế toán của công ty. Việc tổ chức công tác kế toán tổng hợp tại doanh nghiệp thương mại này được mô tả chi tiết, bao gồm hình thức sổ sách, các tài khoản sử dụng và phần mềm kế toán. Phân tích tình hình tài chính qua các năm 2015-2017 cho thấy sự biến động về tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh, phản ánh bối cảnh hoạt động mà công tác kế toán thuế đang diễn ra. Hiểu rõ mô hình hoạt động và quy trình kế toán của Lộc Thọ là điều kiện tiên quyết để đánh giá chính xác thực trạng công tác kế toán thuế GTGTkế toán thuế TNDN tại đây.

II. Thách thức trong công tác kế toán thuế GTGT và TNDN thực tế

Qua phân tích thực trạng tại Công ty Lộc Thọ, khóa luận đã chỉ ra nhiều thách thức và tồn tại trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế. Những vấn đề này không chỉ tiềm ẩn rủi ro trong kế toán thuế mà còn ảnh hưởng đến chi phí và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Việc xác định các khoản chi phí được trừ khi quyết toán thuế TNDN chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến nguy cơ bị loại trừ chi phí khi thanh tra, kiểm tra thuế. Bên cạnh đó, hệ thống kiểm soát nội bộ về thuế còn bộc lộ một số điểm yếu, đặc biệt trong khâu kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ. Việc cập nhật các thay đổi trong chính sách thuế chưa kịp thời cũng là một thách thức lớn đối với bộ phận kế toán. Những khó khăn này đòi hỏi doanh nghiệp phải có những giải pháp đồng bộ để hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN, đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ lợi ích của mình.

2.1. Sai sót trong quy trình kê khai thuế GTGT và chứng từ

Thực trạng tại Lộc Thọ cho thấy quy trình kê khai thuế GTGT đôi khi còn phát sinh sai sót, thể hiện qua việc phải lập tờ khai bổ sung (ví dụ tờ khai tháng 11/2017 được bổ sung lần 1). Nguyên nhân có thể đến từ việc phân loại hóa đơn, chứng từ hợp lệ chưa chính xác hoặc hạch toán nhầm lẫn. Việc kiểm tra, đối chiếu giữa hóa đơn đầu vào, đầu ra với sổ sách kế toán chưa được thực hiện một cách thường xuyên và có hệ thống. Điều này không chỉ làm tăng khối lượng công việc điều chỉnh mà còn tiềm ẩn rủi ro bị xử phạt hành chính theo luật quản lý thuế. Những sai sót trong việc xác định thuế suất áp dụng cho từng loại hàng hóa, dịch vụ cũng là một vấn đề cần được quan tâm để đảm bảo tính chính xác của số thuế phải nộp.

2.2. Hạn chế trong việc quyết toán thuế TNDN và quản lý chi phí

Công tác quyết toán thuế TNDN tại công ty vẫn còn một số hạn chế. Khó khăn lớn nhất nằm ở việc tập hợp và phân loại các chi phí được trừ và không được trừ. Một số khoản chi chưa có đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ theo quy định, hoặc các khoản chi vượt định mức (như chi quảng cáo, tiếp thị) chưa được kiểm soát chặt chẽ. Điều này làm tăng nguy cơ bị cơ quan thuế ấn định lại thu nhập chịu thuế, dẫn đến phải nộp bổ sung và phạt chậm nộp. Việc chưa trích lập đầy đủ các khoản dự phòng theo quy định cũng ảnh hưởng đến tính chính xác của chi phí, từ đó tác động đến số thuế TNDN phải nộp. Đây là những rủi ro trong kế toán thuế cần được nhận diện và khắc phục kịp thời.

III. Phương pháp hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT hiệu quả

Để khắc phục những tồn tại, khóa luận đã đề xuất nhiều giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT. Trọng tâm của các giải pháp này là chuẩn hóa quy trình và tăng cường kiểm soát. Doanh nghiệp cần xây dựng một quy trình kiểm tra chéo giữa hóa đơn, tờ khai và sổ sách kế toán trước khi nộp cho cơ quan thuế. Việc đào tạo, cập nhật kiến thức pháp luật thuế thường xuyên cho nhân viên kế toán là yếu tố then chốt. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ, chẳng hạn như các chức năng cảnh báo của phần mềm kế toán MISA, FAST, có thể giúp phát hiện sớm các sai sót tiềm tàng. Việc thiết lập một hệ thống lưu trữ hóa đơn, chứng từ hợp lệ một cách khoa học, dễ dàng tra cứu sẽ giảm thiểu rủi ro thất lạc và hỗ trợ đắc lực cho công tác giải trình khi có thanh tra, kiểm tra thuế.

3.1. Tối ưu hóa quy trình kê khai và hạch toán thuế GTGT

Giải pháp đầu tiên là rà soát và chuẩn hóa lại toàn bộ quy trình kê khai thuế GTGT. Cần xây dựng một bảng kiểm (checklist) chi tiết các bước thực hiện, từ khâu nhận hóa đơn, kiểm tra tính hợp lệ, hạch toán vào sổ sách cho đến khâu lập và nộp tờ khai. Việc hạch toán kế toán thuế cần tuân thủ nghiêm ngặt theo Thông tư 200/2014/TT-BTC hoặc các thông tư thay thế, đảm bảo ghi nhận đúng tài khoản 133 và 3331. Cần quy định rõ trách nhiệm của từng cá nhân trong việc kiểm tra, đối chiếu số liệu. Định kỳ hàng tháng, kế toán trưởng cần thực hiện rà soát tổng thể tờ khai thuế GTGT trước khi ký nộp, so sánh với doanh thu và chi phí trên sổ sách để phát hiện bất hợp lý.

3.2. Nâng cao chất lượng quản lý hóa đơn chứng từ đầu vào

Chất lượng của công tác kế toán thuế phụ thuộc rất lớn vào việc quản lý hóa đơn, chứng từ hợp lệ. Doanh nghiệp cần ban hành quy định nội bộ về việc tiếp nhận và xử lý hóa đơn. Theo đó, mọi hóa đơn đầu vào có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên bắt buộc phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Kế toán cần kiểm tra kỹ các thông tin trên hóa đơn như tên, địa chỉ, mã số thuế của người bán và người mua. Cần đặc biệt lưu ý đến các hóa đơn từ các doanh nghiệp có rủi ro cao về thuế để tránh những rủi ro liên quan. Việc áp dụng hóa đơn điện tử và các công cụ tra cứu thông tin hóa đơn của Tổng cục Thuế sẽ giúp quá trình này trở nên hiệu quả và chính xác hơn.

IV. Bí quyết tối ưu hóa công tác kế toán thuế TNDN cho doanh nghiệp

Đối với thuế TNDN, việc hoàn thiện công tác kế toán không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là một chiến lược tối ưu hóa chi phí thuế. Khóa luận đề xuất các giải pháp tập trung vào việc quản lý chi phí được trừ một cách khoa học và hiệu quả. Doanh nghiệp cần xây dựng định mức tiêu hao nguyên vật liệu, nhiên liệu một cách hợp lý và đăng ký với cơ quan thuế. Các khoản chi như lương, thưởng, phụ cấp cần được quy định rõ trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và quy chế tài chính. Việc lập kế hoạch thuế hàng năm giúp doanh nghiệp dự báo được nghĩa vụ thuế, từ đó có những điều chỉnh kịp thời trong hoạt động kinh doanh. Một hệ thống báo cáo tài chính và nghĩa vụ thuế minh bạch, chính xác là nền tảng vững chắc để doanh nghiệp tự tin giải trình và làm việc với cơ quan thuế.

4.1. Cách xác định chi phí hợp lý để quyết toán thuế TNDN

Để thực hiện quyết toán thuế TNDN chính xác, việc xác định chi phí hợp lý là quan trọng nhất. Doanh nghiệp cần xây dựng một danh mục các khoản chi phí thường xuyên phát sinh và đối chiếu với các điều kiện được trừ theo quy định tại Thông tư 96/2015/TT-BTC. Cần đảm bảo mọi khoản chi đều liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh và có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ. Các chi phí có điều kiện như chi phí lãi vay, chi phí quảng cáo khuyến mại cần được theo dõi trên các sổ chi tiết riêng để không vượt quá giới hạn cho phép. Việc chủ động rà soát chi phí hàng quý thay vì đợi đến cuối năm sẽ giúp phát hiện và bổ sung chứng từ kịp thời, tránh bị loại trừ một cách đáng tiếc.

4.2. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ về nghĩa vụ thuế

Một hệ thống kiểm soát nội bộ về thuế mạnh mẽ là giải pháp mang tính bền vững. Hệ thống này không chỉ là trách nhiệm của phòng kế toán mà cần có sự tham gia của các bộ phận liên quan. Cần thiết lập quy trình phê duyệt các khoản chi, đảm bảo mọi khoản chi trước khi thực hiện đều được xem xét về tính hợp lý và hợp lệ về mặt chứng từ thuế. Doanh nghiệp nên định kỳ tự rà soát, kiểm tra hồ sơ khai thuế, giống như một cuộc kiểm toán báo cáo tài chính nội bộ về thuế. Điều này giúp sớm phát hiện các sai sót, giảm thiểu rủi ro trong kế toán thuế và chuẩn bị tốt nhất cho các cuộc thanh tra, kiểm tra thuế từ cơ quan nhà nước.

V. Kết luận về hoàn thiện kế toán thuế và định hướng tương lai

Nghiên cứu về hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty Lộc Thọ đã mang lại những kết quả quan trọng. Khóa luận không chỉ thành công trong việc hệ thống hóa lý luận mà còn đánh giá sâu sắc thực trạng, chỉ ra các tồn tại và đề xuất giải pháp cụ thể, có tính ứng dụng cao. Các giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán thuế được đề xuất bao gồm việc chuẩn hóa quy trình, tăng cường kiểm soát nội bộ, ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực đội ngũ kế toán. Những kết quả này là cơ sở để Công ty Lộc Thọ và các doanh nghiệp tương tự có thể cải thiện công tác kế toán thuế, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí. Hướng phát triển trong tương lai đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cập nhật sự thay đổi của luật quản lý thuế và các chính sách liên quan, chủ động xây dựng chiến lược thuế dài hạn.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã đạt được mục tiêu đề ra là phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán thuế. Đóng góp chính của đề tài là cung cấp một cái nhìn thực tế về những khó khăn mà một doanh nghiệp thương mại dịch vụ gặp phải trong công tác kế toán thuế. Các giải pháp không chỉ mang tính lý thuyết mà còn gắn liền với điều kiện cụ thể của Công ty Lộc Thọ, từ việc cải thiện quy trình kê khai thuế GTGT đến việc tối ưu hóa quyết toán thuế TNDN. Nghiên cứu này là một minh chứng cho thấy tầm quan trọng của việc kết hợp giữa lý luận và thực tiễn để giải quyết các vấn đề trong quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực kế toán - tài chính.

5.2. Kiến nghị và hướng phát triển công tác kế toán thuế

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, khóa luận đưa ra kiến nghị với Ban lãnh đạo Công ty Lộc Thọ cần quan tâm đầu tư hơn nữa cho bộ phận kế toán, cả về nhân lực và công nghệ. Doanh nghiệp cần xem công tác kế toán thuế không chỉ là nghĩa vụ mà còn là công cụ quản trị rủi ro và tài chính. Hướng phát triển trong tương lai cho công tác này là tiến tới tự động hóa nhiều hơn thông qua các phần mềm kế toán MISA, FAST hiện đại, tích hợp chức năng đối chiếu và cảnh báo rủi ro thuế. Kế toán viên cần chủ động nâng cao trình độ, không chỉ nắm vững nghiệp vụ hạch toán kế toán thuế mà còn phải am hiểu sâu sắc luật quản lý thuế để có thể tư vấn hiệu quả cho ban lãnh đạo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán hoàn thiện công tác kế toán giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tại công ty tnhh thương mại dịch vụ lộc th

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN THUẾ GTGT VÀ THUẾ TNDN TRONG DOANH NGHIỆP 1. Những vấn đề cơ bản về thuế 1. Khái niệm Hiện nay ở nước ta vẫn chưa có khái niệm thống nhất về thuế.Theo giáo trình thuế 1, Đồng chủ biên TS. Lê Quang Cường & TS Nguyễn Kim Quyến, năm 2016 có nêu:” Thuế là một khoản đóng góp bắt buộc của các pháp nhân, thể nhân cho Nhà nước theo mức độ và thời hạn được pháp luật quy định, không mang tính chất hoàn trả trực tiếp, nhằm sử dụng cho mục đích chung toàn xã hội”.

Đặc điểm của thuế Một là, thuế mang tính chất bắt buộc: “Thuế khác với đa số những khoản chuyển giao tiền từ người này sang người kia: Trong khi tất cả các khoản chuyển giao đó là tự nguyện thì thuế là bắt buộc” – Joseph E. Tính bắt buộc được thể hiện dưới 2 khía cạnh đó là cơ quan thuế và người nộp thuế. Đối với cơ quan thuế thì thu thuế là một nghĩa vụ bắt buộc đối với cán bộ, cơ quan thu thuế. Luật quản lý thuế đã quy định rõ: “Trách nhiệm của cơ quan quản lý thuế là tổ chức thực hiện thu thuế theo quy định của pháp luật, lấy pháp luật làm căn cứ duy nhất để thực hiện” Đối với người nộp thuế thì đây là nghĩa vụ chuyển giao tài sản của họ cho Nhà nước khi có đủ điều kiện do pháp luật thuế quy định mà không phải quan hệ thanh toán trong hợp đồng hay ngoài hợp đồng.

Tính bắt buộc thể hiện ở chỗ người nộp thuế không có quyền trốn thuế hoặc mong muốn tự mình ấn định hay thỏa thuận mức đóng góp của mình mà chỉ có quyền chấp thuận. Hai là, thuế mang tính pháp lý: Được thể hiện thông qua các quy định cần thiết về phạm vi, hình thức, các thủ tục và quy trình pháp lý liên quan đến nghĩa vụ nộp thuế. Ba là, thuế không hoàn trả một cách trực tiếp (không đối giá): Khác với khoản vay, phí và lệ phí, thuế không hoàn trả trực tiếp cho người nộp thuế (một phần thuế SVTH: Nguyễn Trúc Quỳnh 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.s Hoàng Thùy Dương được hoàn gián tiếp qua các khoản phúc lợi xã hội, lợi ích cộng đồng). Tính không hoàn trả trực tiếp được thể hiện qua cả trước và sau khi nộp thuế.

Trước khi nộp thuế : Nhà nước không hứa hẹn cung ứng trực tiếp dịch vụ công. Sau khi nộp thuế: Nhà nước không có sự bồi hoàn trực tiếp nào cho người nộp thuế. Việc sử dụng các khoản thu chủ yếu từ thuế là từ các sản phẩm công (những lợi ích không thể xác định theo giá trị vật chất). Thuế được thu mục đích chủ yếu là nhằm đáp ứng nhu cầu chi tiêu của Nhà nước nên thuế không có đối khoán cụ thể.

Vai trò của thuế đối với nền kinh tế Thuế có vai trò quan trọng đối với Nhà nước và đối với xã hội. Nhà nước sử dụng thuế như là công cụ chủ yếu nhằm huy động tập trung một phần của cải vật chất trong xã hội vào ngân sách nhà nước. Thuế là nguồn thu chủ yếu và quan trọng nhất của ngân sách Nhà nước. Ở nước ta hàng năm thuế đóng góp từ 80 – 90% vào tổng thu NSNN.

Bên cạnh phí, lệ phí do các tổ chức và cá nhân nộp theo quy định của pháp luật; các khoản thu từ hoạt động kinh tế của Nhà nước; các khoản đóng góp của các tổ chức và cá nhân; các khoản viện trợ thì khoản thu từ thuế mang tính chất ổn định và khi nền kinh tế càng phát triển thì khoản thu này càng tăng nên thuế được xem là khoản thu quan trọng nhất. Hầu hết mọi cá nhân, tổ chức hoạt động và thực hiện các giao dịch trong phạm vi quy định đều phải nộp thuế vào NSNN. Thuế đánh vào tiêu dùng, thuế đánh vào tài sản và đánh vào thu nhập. Thuế là công cụ góp phần điều tiết vĩ mô nền kinh tế của Nhà nước: + Thuế là công cụ kiềm chế lạm phát, ổn định giá cả.

+ Thuế là công cụ để phân phối lại sản phẩm nhằm mục tiêu công bằng xã hội. + Thuế góp phần bảo hộ sản xuất nội địa và duy trì, tăng trưởng khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Điều hòa thu nhập, thực hiện công bằng xã hội: + Thuế là công cụ để Nhà nước can thiệp vào quá trình phân phối thu nhập, của cải xã hội, hạn chế sự chênh lệch lớn về mức sống, về TN giữa các tầng lớp dân cư trong xã hội. SVTH: Nguyễn Trúc Quỳnh 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.s Hoàng Thùy Dương + Điều hòa thu nhập giữa các tầng lớp dân cư có thể được thực hiện thông qua các sắc thuế trực thu.

+ Ngoài ra việc điều hòa thu nhập, định hướng tiêu dùng còn có thể được thực hiện một phần thông qua các sắc thuế gián thu như thuế tiêu thụ đặc biệt. Thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp 1.1 Thuế giá trị gia tăng 1. Hệ thống văn bản pháp luật về thuế GTGT Một số văn bản pháp luật được sử dụng chủ yếu sau đây: 1, Luật Thuế GTGT số 13/2008/QH12 của Quốc hội có hiệu lực từ ngày 1/1/2009. 2, Luật Thuế GTGT số 31/2013/QH13 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật thuế GTGT.

3, Nghị định 209/2013/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều Luật thuế GTGT có hiệu lực 1/1/2014. 4, Thông tư 219/2013/TT-BTC của Bộ Tài Chính về việc hướng dẫn thi hành Luật Thuế GTGT và nghị định 209/2013/NĐ-CP ngày 18/12/2013 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều Luật thuế GTGT. 5, Thông tư 156/2013/TT-BTC Hướng dẫn thi hành luật quản lý thuế và NĐ 83 – 2013 – NĐ – CP. 6, Thông tư 200/2014/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp 7, Quyết định 48/ 2006/QĐ- BTC, Thông tư 133/ 2015/TT-BTC 8, Và số văn bản liên quan khác… 1.

Khái niệm “Thuế giá trị gia tăng là thuế tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Đặc điểm Thuế GTGT là một sắc thuế gián thu, đánh vào đối tượng tiêu dùng HHDV chịu thuế GTGT. Tính gián thu của thuế GTGT được thể hiện ở chỗ: Người mua HHDV không trực tiếp nộp thuế GTGT vào ngân sách nhà nước mà trả tiền thông qua giá SVTH: Nguyễn Trúc Quỳnh 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.s Hoàng Thùy Dương thanh toán cho người bán. Người bán sẽ là người chịu trách nhiệm nộp thuế GTGT vào NSNN.

Thuế GTGT là thuế tiêu dùng nhiều giai đoạn không trùng lắp. Thuế GTGT không đánh trên toàn bộ hàng hóa mà chỉ đánh vào giá trị tăng thêm qua các giai đoạn và chưa bị đánh thuế. Thuế GTGT có tính lũy thoái so với thu nhập. Thuế GTGT đánh vào HHDV.

Người tiêu dùng hàng hóa dịch vụ là người phải trả khoản thuế đó, không phân biệt thu nhập cao hay thấp đều phải trả 1 khoản thuế bằng nhau nếu dùng 1 loại HHDV. Như vậy, nếu so sánh giữa số thuế GTGT phải trả so với thu nhập thì người nào có thu nhập càng cao thì tỷ lệ tiền thuế GTGT phải trả so với thu nhập càng thấp và ngược lại. Thuế GTGT là loại thuế có tính trung lập cao. Thuế GTGT không phải là yếu tố chi phí mà đơn thuần là yếu tố cộng thêm vào giá bán.

Thuế GTGT không chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi kết quả kinh doanh của người nộp thuế, không chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi quá trình tổ chức và phân chia các chu trình kinh tế. Bên cạnh đó, thuế GTGT không tham gia vào các mục tiêu ưu đãi hay là khuyến khích đối với một số ngành nghề, lĩnh vực, hàng hóa dịch vụ nào. Thuế giá trị gia tăng không bóp méo giá cả hàng hóa. Đối tượng chịu thuế, không chịu thuế, người nộp thuế GTGT a.

Phạm vi áp dụng Thuế GTGT có phạm vi tác động rộng, đánh vào hầu hết tất cả các hàng hóa dịch vụ trên thị trường. Đối tượng chịu thuế “Hàng hóa, dịch vụ dùng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng ở Việt Nam (bao gồm cả hàng hóa, dịch vụ mua của tổ chức, cá nhân ở nước ngoài), trừ các đối tượng không chịu thuế GTGT. Đối tượng không chịu thuế Những HHDV không chịu thuế GTGT mang tính chất sau: (-) Mang tính chất thiết yếu (-) Thuộc các hoạt động ưu đãi vì mục tiêu xã hội, nhân đạo SVTH: Nguyễn Trúc Quỳnh 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.s Hoàng Thùy Dương (-) Là hàng hóa, dịch vụ của một số ngành cần khuyến khích phát triển (-) Là hàng hóa, dịch vụ nhập khẩu nhưng không tiêu dùng tại Việt Nam. (-) Là hàng hóa, dịch vụ khó xác định giá trị tăng thêm.

Gồm 26 nhóm hàng hóa, dịch vụ: được nêu rõ tại thông tư 26/2015/TT – BTC, sửa đổi và bổ sung thông tư 219/2014/TT - BTC Lưu ý rằng: Cơ sở kinh doanh hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT không được khấu trừ và hoàn thuế GTGT đầu vào, trừ trường hợp áp dụng mức thuế suất 0% theo quy định tại khoản 1 Điều 8 của Luật thuế GTGT số 13/2008/QH12. Người nộp thuế GTGT Người nộp thuế GTGT là tổ chức, cá nhân sản xuất kinh doanh hàng hóa dịch vụ chịu thuế GTGT ở Việt Nam, không phân biệt ngành nghề, hình thức, tổ chức kinh doanh. Tổ chức, cá nhân nhập khẩu hàng hóa mua dịch vụ từ nước ngoài chịu thuế GTGT. Căn cứ và phương pháp tính thuế GTGT a.

Căn cứ tính thuế GTGT Căn cứ tính thuế giá trị gia tăng là giá tính thuế và thuế suất Thuế GTGT = Giá tính thuế GTGT * Thuế suất Giá tính thuế Theo Điều 7, luật thuế GTGT số 13/2008/QH12 và luật sửa đổi, bổ sung thuế GTGT số 31/2013/QH13 quy định như sau: 1, Đối với HHDV sản xuất trong nước bán ra: Giá tính thuế GTGT là giá bán chưa thuế GTGT được ghi trên hóa đơn GTGT  Đối với HHDV chịu thuế TTĐB: Giá tính thuế GTGT là giá đã bao gồm thuế TTĐB nhưng chưa có thuế GTGT  Đối với hàng hóa chịu thuế bảo vệ môi trường: giá tính thuế GTGT là giá đã bao gồm thuế BVMT nhưng chưa có thuế GTGT  Đối với hàng hóa chịu thuế bảo vệ môi trường và thuế tiêu thụ đặc biệt: Giá tính thuế GTGT là giá đã bao gồm thuế TTĐB và thuế BVMT nhưng chưa có thuế GTGT. SVTH: Nguyễn Trúc Quỳnh 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ