Khóa luận: Hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình nhập, xuất và quản lí hàng hóa tại Amart Huế

Phân tích chuyên sâu kiểm soát nội bộ chu trình hàng hóa tại Amart, đánh giá thực trạng, hiệu quả và đề xuất giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ

PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Cấu trúc đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ CHU TRÌNH NHẬP XUẤT VÀ QUẢN LÍ HÀNG HÓA

1.1. Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ

1.1.1. Kiểm soát nội bộ về kế toán

1.1.2. Kiểm soát nội bộ về quản lí

1.1.3. Sự cần thiết và lợi ích của hệ thống kiểm soát nội bộ

1.1.4. Các yếu tố cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ

1.1.4.1. Môi trường kiểm soát
1.1.4.2. Quy trình đánh giá sự rủi ro
1.1.4.3. Hoạt động kiểm soát
1.1.4.4. Thông tin và truyền thông

1.1.5. Những hạn chế vốn có của hệ thống kiểm soát nội bộ

1.2. Kiểm soát nội bộ về chu trình nhập xuất và quản lí hàng hóa

1.2.1. Khái quát về chu trình nhập xuất và quản lí hàng hóa

1.2.1.1. Khái niệm về chu trình nhập xuất và quản lí hàng hóa
1.2.1.2. Chức năng chính của chu trình nhập xuất và quản lí hàng hóa
1.2.1.3. Mối quan hệ đối với các chu trình khác
1.2.1.4. Hệ thống chứng từ, sổ sách và các báo cáo liên quan đến chu trình
1.2.1.5. Các gian lận và sai sót thường xảy ra trong chu trình

1.2.2. Kiểm soát nội bộ về chu trình nhập xuất và quản lí hàng hóa

1.2.2.1. Các mục tiêu kiểm soát và thủ tục kiểm soát truyền thống
1.2.2.2. Các mục tiêu kiểm soát và thủ tục kiểm soát trong điều kiện tin học hóa

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KIỂM SOÁT NỘI BỘ CHU TRÌNH NHẬP XUẤT VÀ QUẢN LÍ HÀNG HÓA TẠI CÔNG TY TNHH AMART CHI NHÁNH HUẾ

2.1. Đặc điểm và tình hình chung của Công ty TNHH AMART

2.1.1. Giới thiệu chung về Công ty

2.1.1.1. Quá trình thành lập và phát triển
2.1.1.2. Lĩnh vực hoạt động

2.1.2. Giới thiệu về Công ty TNHH AMART - Chi nhánh Huế

2.1.2.1. Đặc điểm tổ chức quản lí
2.1.2.2. Chức năng & Nhiệm vụ
2.1.2.3. Đặc điểm hoạt động kinh doanh

2.1.3. Tổ chức bộ máy kế toán tại AMART Chi nhánh Huế

2.1.3.1. Hình thức sổ kế toán

2.2. Thực trạng công tác kiểm soát nội bộ chu trình nhập xuất và quản lí hàng hóa tại Công ty TNHH AMART Chi nhánh Huế

2.2.1. Khái quát về môi trường kiểm soát nội bộ tại Công ty

2.2.2. Hệ thống kiểm soát nội bộ về hàng hóa tại công ty

2.2.2.1. Đặc điểm hàng hóa tại công ty
2.2.2.2. Hệ thống chính sách kế toán tài chính về hàng hóa
2.2.2.3. Kiểm soát quá trình nhập xuất và quản lí hàng hóa

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ VÀ MỘT SỐ Ý KIẾN ĐỀ XUẤT NHẰM TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC KIỂM SOÁT NỘI BỘ CHU TRÌNH HÀNG HÓA TẠI CÔNG TY TNHH AMART CN HUẾ

3.1. Đánh giá tình hình kiểm soát nội bộ chu trình hàng hoá tại Công ty TNHH AMART Chi nhánh Huế

3.1.1. Đánh giá về môi trường kiểm soát

3.1.1.1. Những mặt mạnh
3.1.1.2. Những mặt hạn chế

3.1.2. Hệ thống kế toán

3.1.2.1. Nhược điểm

3.1.3. Đánh giá các thủ tục kiểm soát

3.1.3.1. Đánh giá đối với nghiệp vụ mua hàng, nhập kho
3.1.3.2. Đánh giá đối với nghiệp vụ xuất kho
3.1.3.3. Đánh giá đối với quản lý tồn kho

3.2. Một số ý kiến đề xuất nhằm tăng cường công tác kiểm soát nội bộ chu trình nhập xuất và quản lí hàng hóa tại Công ty

3.2.1. Hoàn thiện về kiểm soát quản lý

3.2.1.1. Tăng cường công tác kiểm soát vật chất
3.2.1.2. Tăng cường công tác quản lý nhân sự

3.2.2. Hoàn thiện kiểm soát trong môi trường tin học hóa

3.2.3. Hoàn thiện kiểm soát nội bộ chu trình hàng hóa

3.2.3.1. Hoàn thiện đối với nghiệp vụ mua hàng, nhập kho
3.2.3.2. Hoàn thiện đối với nghiệp vụ xuất kho
3.2.3.3. Hoàn thiện đối với công tác quản lí kho

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ thống KSNB chu trình hàng hóa tại Amart Huế

Trong bối cảnh cạnh tranh của các doanh nghiệp thương mại dịch vụ, việc thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) vững chắc cho chu trình hàng hóa không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Đối với Công ty TNHH Amart - Chi nhánh Huế, một đơn vị kinh doanh bán lẻ với hàng ngàn mã sản phẩm, việc quản lý nhập, xuất và tồn kho hiệu quả ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và sự ổn định của báo cáo tài chính. Khóa luận này tập trung phân tích sâu vào kiểm soát nội bộ chu trình hàng tồn kho, từ khâu mua hàng đến khi xuất bán, nhằm nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất giải pháp tối ưu. Một HTKSNB hiệu quả giúp Amart Huế bảo vệ tài sản, đảm bảo độ tin cậy của thông tin kế toán và tuân thủ các quy định pháp luật, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

1.1. Hiểu đúng về vai trò của kiểm soát nội bộ hàng tồn kho

Kiểm soát nội bộ, theo định nghĩa của mô hình COSO, là một quá trình được thiết lập bởi ban quản trị và toàn thể nhân viên nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý trong việc đạt được các mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ. Trong chu trình hàng hóa, vai trò này đặc biệt quan trọng. Nó không chỉ là các thủ tục kiểm soát đơn lẻ mà là một hệ thống toàn diện giúp ngăn chặn gian lận trong quản lý hàng tồn kho, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa luân chuyển hàng tồn kho. Mục tiêu chính là đảm bảo hàng hóa được mua đúng nhu cầu, bảo quản đúng cách, xuất kho chính xác và được ghi nhận đầy đủ trên sổ sách kế toán hàng tồn kho. Một HTKSNB mạnh mẽ cung cấp những bằng chứng kiểm toán đáng tin cậy và giúp nhà quản lý đưa ra quyết định kinh doanh chính xác.

1.2. Các yếu tố cốt lõi cấu thành HTKSNB chu trình hàng hóa

Một HTKSNB hiệu quả bao gồm năm thành phần chính theo COSO: Môi trường kiểm soát (MTKS), đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. MTKS là nền tảng, thể hiện qua triết lý quản lý và cơ cấu tổ chức tại Amart Huế. Đánh giá rủi ro là quá trình nhận diện các nguy cơ như hàng hỏng, mất cắp hoặc lỗi thời. Các hoạt động kiểm soát là những chính sách và thủ tục cụ thể như phân chia trách nhiệm, phê duyệt nghiệp vụ, và kiểm kê hàng tồn kho. Hệ thống thông tin và truyền thông đảm bảo dữ liệu về hàng hóa được ghi nhận và báo cáo kịp thời. Cuối cùng, giám sát, thông qua các hoạt động của kiểm toán nội bộ, giúp đánh giá và cải tiến liên tục hiệu quả của toàn hệ thống.

II. Top rủi ro trong kiểm soát nội bộ chu trình hàng tồn kho

Chu trình nhập xuất và quản lý hàng hóa luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro có thể gây tổn thất tài chính và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Việc nhận diện và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ để đối phó với các rủi ro này là nhiệm vụ trọng tâm. Các rủi ro kiểm soát có thể đến từ sự yếu kém trong thiết kế quy trình, sai sót của con người, hoặc các hành vi gian lận có chủ đích. Tại một doanh nghiệp bán lẻ như Amart Huế, các rủi ro này càng trở nên phức tạp do số lượng giao dịch lớn và sự đa dạng của mặt hàng. Nếu không có các thủ tục kiểm soát chặt chẽ, các sai sót thường gặp trong chu trình hàng hóa có thể tích tụ, dẫn đến sai lệch nghiêm trọng trên báo cáo tài chính.

2.1. Nhận diện các sai sót thường gặp trong chu trình hàng hóa

Sai sót là những lỗi không cố ý nhưng có thể gây hậu quả lớn. Các sai sót phổ biến bao gồm: đặt hàng sai quy cách hoặc số lượng do nhầm lẫn, ghi nhận nhập kho không chính xác, tính sai giá vốn hàng xuất kho. Tại Amart, sai sót có thể xảy ra khi nhân viên nhập liệu sai mã hàng, dẫn đến tồn kho ảo. Việc không tuân thủ quy trình kiểm kê hàng tồn kho định kỳ cũng có thể dẫn đến chênh lệch giữa sổ sách và thực tế không được phát hiện kịp thời. Ngoài ra, việc lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho không chính xác cũng là một sai sót phổ biến, ảnh hưởng đến giá trị tài sản và lợi nhuận của công ty.

2.2. Phân tích các hành vi gian lận tinh vi trong quản lý kho

Khác với sai sót, gian lận trong quản lý hàng tồn kho là hành vi cố ý nhằm trục lợi. Các hình thức phổ biến bao gồm: nhân viên mua hàng thông đồng với nhà cung cấp để nâng giá, lập chứng từ mua hàng khống để rút tiền công ty. Nhân viên kho có thể biển thủ hàng hóa và điều chỉnh sổ sách để che giấu. Một hình thức tinh vi khác là cố ý ghi tăng giá trị hàng tồn kho cuối kỳ để làm đẹp báo cáo tài chính, hoặc xuất hàng cho người quen nhưng không ghi nhận doanh thu. Việc thiếu sự phân chia trách nhiệm rõ ràng giữa người mua hàng, thủ kho và kế toán sẽ tạo cơ hội cho các hành vi gian lận này xảy ra.

III. Phương pháp đánh giá HTKSNB chu trình hàng hóa theo COSO

Để đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ một cách toàn diện và có hệ thống, việc áp dụng khung lý thuyết chuẩn mực là cần thiết. Mô hình COSO trong kiểm soát nội bộ là một trong những khung được công nhận và áp dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Mô hình này cung cấp một cấu trúc logic để phân tích và cải thiện HTKSNB thông qua năm thành phần liên quan mật thiết với nhau. Việc áp dụng mô hình này vào chu trình hàng hóa tại Amart Huế giúp xác định các lỗ hổng trong hoạt động kiểm soát, đánh giá mức độ hiệu quả của môi trường kiểm soát và đề xuất các giải pháp cải tiến phù hợp, từ đó nâng cao độ tin cậy của thông tin và hiệu quả hoạt động.

3.1. Phân tích 5 thành phần của mô hình COSO tại Amart Huế

Việc đánh giá bắt đầu với Môi trường kiểm soát – nền tảng của hệ thống, xem xét tính chính trực, giá trị đạo đức và năng lực của nhân viên Amart. Tiếp theo là Đánh giá rủi ro, nhận diện các nguy cơ tiềm tàng trong quy trình mua hàng và thanh toán cũng như quy trình bán hàng và thu tiền. Trọng tâm là các Hoạt động kiểm soát cụ thể đang được áp dụng, chẳng hạn như quy trình phê duyệt đơn hàng, thủ tục nhập kho, và chính sách kiểm kê. Hệ thống Thông tin và truyền thông được xem xét để đảm bảo thông tin về hàng tồn kho được luân chuyển chính xác và kịp thời. Cuối cùng, hoạt động Giám sát thông qua kiểm toán nội bộ hoặc quản lý cấp cao sẽ được phân tích để đảm bảo hệ thống vận hành như thiết kế và được cải tiến liên tục.

3.2. Thiết lập các hoạt động kiểm soát cốt lõi cho hàng tồn kho

Dựa trên khuôn khổ COSO, các hoạt động kiểm soát cần được thiết lập chặt chẽ. Đầu tiên là phân công, phân nhiệm rõ ràng: người chịu trách nhiệm mua hàng, người nhận hàng, thủ kho và kế toán phải độc lập với nhau. Thứ hai, mọi nghiệp vụ phải được phê duyệt đúng thẩm quyền, từ phiếu yêu cầu mua hàng đến phiếu xuất kho. Thứ ba, bảo vệ vật chất đối với hàng tồn kho là bắt buộc, bao gồm việc giới hạn quyền truy cập vào kho. Thứ tư, thực hiện đối chiếu độc lập thường xuyên, ví dụ như kiểm kê hàng tồn kho định kỳ và đối chiếu số liệu của thủ kho và kế toán. Cuối cùng, hệ thống chứng từ, sổ sách phải được thiết kế khoa học, đánh số thứ tự liên tục để đảm bảo mọi giao dịch đều được ghi nhận.

IV. Thực trạng KSNB chu trình hàng hóa tại công ty Amart Huế

Phân tích thực tế tại Công ty TNHH Amart - Chi nhánh Huế là bước quan trọng để liên hệ giữa lý luận và thực tiễn. Khóa luận đã tiến hành khảo sát, phỏng vấn và thu thập bằng chứng kiểm toán liên quan đến quy trình kiểm toán hàng tồn kho và các thủ tục kiểm soát liên quan. Nhìn chung, Amart Huế đã xây dựng được một số hoạt động kiểm soát cơ bản trong chu trình hàng hóa. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, hệ thống vẫn còn tồn tại những hạn chế và yếu kém nhất định, tạo ra các rủi ro kiểm soát tiềm tàng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và tính chính xác của thông tin kế toán hàng tồn kho.

4.1. Phân tích những điểm mạnh trong HTKSNB tại Amart Huế

Qua khảo sát, Amart Huế đã có những điểm mạnh đáng ghi nhận. Công ty đã có sự phân công trách nhiệm tương đối rõ ràng giữa các bộ phận như bán hàng, kế toán và quản lý kho. Việc sử dụng phần mềm quản lý bán hàng giúp tự động hóa một phần quy trình xuất kho và cập nhật số liệu tồn kho theo thời gian thực. Các chứng từ như phiếu nhập, phiếu xuất kho được lập và lưu trữ. Lãnh đạo công ty cũng thể hiện sự quan tâm đến việc kiểm soát thất thoát hàng hóa. Đây là những nền tảng tốt để tiếp tục hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong tương lai.

4.2. Chỉ ra các hạn chế và yếu kém trong quy trình kiểm soát

Bên cạnh ưu điểm, nghiên cứu chỉ ra nhiều hạn chế. Việc kiểm kê hàng tồn kho chưa được thực hiện thường xuyên và thiếu sự giám sát độc lập, dẫn đến số liệu trên sổ sách và thực tế có thể không khớp. Quy trình mua hàng và thanh toán còn đơn giản, thiếu các bước đối chiếu và phê duyệt chặt chẽ, dễ dẫn đến rủi ro mua hàng giá cao hoặc không đúng chất lượng. Công tác bảo quản hàng hóa tại một số cửa hàng chưa thực sự tối ưu. Đặc biệt, việc phân quyền trên phần mềm quản lý chưa chặt chẽ, tiềm ẩn nguy cơ nhân viên có thể tự ý điều chỉnh số liệu tồn kho. Những yếu kém này đòi hỏi phải có giải pháp khắc phục kịp thời.

V. Cách hoàn thiện hệ thống KSNB chu trình hàng hóa Amart

Từ việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ và phân tích thực trạng tại Amart Huế, việc đề xuất các giải pháp khả thi là mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu. Việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ không chỉ là khắc phục các điểm yếu hiện tại mà còn là nâng cao hiệu quả tổng thể, giúp doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với môi trường kinh doanh. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận của mô hình COSO và phù hợp với đặc thù hoạt động của một doanh nghiệp thương mại dịch vụ như Amart. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro kiểm soát và tối ưu hóa luân chuyển hàng tồn kho.

5.1. Giải pháp về mặt quản lý nhân sự và phân công trách nhiệm

Đầu tiên, cần tăng cường môi trường kiểm soát bằng cách ban hành văn bản chính thức quy định rõ ràng chức năng, nhiệm vụ của từng cá nhân, bộ phận trong chu trình hàng hóa. Cần thực hiện nguyên tắc bất kiêm nhiệm một cách triệt để hơn, tách bạch rõ vai trò của người mua hàng, người nhận hàng, thủ kho và kế toán. Tổ chức các buổi đào tạo định kỳ để nâng cao nhận thức và năng lực chuyên môn về kiểm soát nội bộ cho nhân viên. Xây dựng chính sách khen thưởng, kỷ luật rõ ràng liên quan đến việc tuân thủ quy trình kiểm soát cũng là một biện pháp cần thiết để nâng cao ý thức trách nhiệm.

5.2. Đề xuất hoàn thiện quy trình nhập xuất và quản lý tồn kho

Cần chuẩn hóa quy trình mua hàng và thanh toán bằng việc yêu cầu tất cả các đơn mua hàng phải được lập dựa trên phiếu yêu cầu và được phê duyệt bởi cấp có thẩm quyền. Khi nhận hàng, phải có biên bản kiểm nhận có chữ ký của cả bên giao và bên nhận. Đối với công tác quản lý kho, cần xây dựng quy chế kiểm kê hàng tồn kho định kỳ (hàng tháng/quý) và đột xuất, với sự tham gia của một bộ phận độc lập (ví dụ kế toán). Quy trình xuất kho phải dựa trên đơn hàng đã được xác nhận, tránh xuất hàng随意. Đồng thời, cần xây dựng quy trình xử lý hàng hỏng, hàng hết hạn và quy định về việc lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho một cách khoa học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình nhập xuất và quản lí hàng hóa tại công ty tnhh amart chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ CHU TRÌNH NHẬP XUẤT VÀ QUẢN LÍ HÀNG HÓA 1.Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ 1. Định nghĩa Khái niệm kiểm soát nội bộ bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỉ 20 trong các tài liệu về kiểm toán với một ý nghĩa rất đơn giản: các biện pháp nhằm bảo vệ tiền không bị nhân viên biển thủ,…Nhiều năm sau đó, kiểm soát nội bộ trở thành một khái niệm được các kiểm toán viên rất quan tâm trong quá trình kiểm toán báo cáo tài chính. Báo cáo COSO hiện hành đã đưa ra định nghĩa về kiểm soát nội bộ như sau: “Kiểm soát nội bộ là một quá trình bị chi phối bởi Hội đồng quản trị, người quản lý và các nhân viên của đơn vị, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ.” Trong định nghĩa trên có bốn điểm cần lưu ý, đó là: quá trình, con người, đảm bảo hợp lý và mục tiêu. - Kiểm soát nội bộ là một quá trình: Các hoạt động của đơn vị được thực hiện thông qua quá trình lập kế hoạch thực hiện thông qua quá trình lập kế hoạch, thực hiện và giám sát.

Để đạt được mục tiêu mong muốn, đơn vị cần kiểm soát các hoạt động của mình, kiểm soát nội bộ chính là quá trình này. Kiểm soát nội bộ không phải là một sự kiện hay tình huống mà là một chuỗi các hoạt động hiện diện trong mọi bộ phận, quyện chặt vào hoạt động của đơn vị và là một nội dung cơ bản trong các hoạt động của đơn vị. Kiểm soát nội bộ sẽ hữu hiệu khi nó là một bộ phận không tách rời chứ không phải là một chức năng bổ sung cho các hoạt động của đơn vị, hoặc là một gánh nặng bị áp đặt bởi các cơ quan quản lý hay thủ tục hành chính. - Kiểm soát nội bộ bị chi phối bởi con người: Kiểm soát nội bộ không chỉ đơn thuần là những chính sách, thủ tục,…mà nó được thiết kế và vận hành bởi con người, bao gồm: Hội đồng quản trị, Ban giám đốc, nhà quản lý và các nhân viên trong đơn vị.

SVTH: Nguyễn Thị Thanh Minh 4 Khóa luận tốt nghiệp Chính con người định ra mục tiêu, thiết lập cơ chế kiểm soát ở mọi nơi và vận hành chúng. Ngược lại, kiểm soát nội bộ cũng tác động đến hành vi của con người. Mỗi cá nhân có một khả năng, suy nghĩ và ưu tiên khác nhau khi làm việc và họ không phải luôn luôn hiểu rõ nhiệm vụ cũng như trao đổi và hành động một cách nhất quán. Kiểm soát nội bộ sẽ tạo ra ý thức kiểm soát ở mỗi cá nhân và hướng các hoạt động của họ đến mục tiêu chung của tổ chức.

Kiểm soát nội bộ là một công cụ được nhà quản lý sử dụng chứ không hề thay thế nhà quản lý. Nói cách khác, nó được thực hiện bởi những con người bên trong đơn vị, bởi suy nghĩ và hành động của họ. Chính con người sẽ vạch ra mục tiêu, đưa ra biện pháp kiểm soát để đạt được mục tiêu và vận hành các biện pháp này. Tuy nhiên, không phải lúc nào con người cũng hiểu rõ bản chất của các vấn đề này, cách thức lựa chọn để giải quyết chúng, cũng như truyền đạt chúng một cách hữu hiệu hay hành động một cách nhất quán.

Mỗi thành viên trong đơn vị có khả năng, kiến thức, kinh nghiệm riêng biệt, và họ cũng có những nhu cầu, ưu tiên khác nhau. Những khác biệt này có thể rất có lợi nếu mang đến các sáng kiến và làm tăng năng suất làm việc, nhưng nếu không phù hợp với mục tiêu của đơn vị chúng có thể là lực cản. Một hệ thống kiểm soát nội bộ chỉ có thể hữu hiệu khi từng thành viên trong đơn vị hiểu rõ về trách nhiệm và quyền hạn của mình, chúng cần được giới hạn ở một mức độ nhất định. Thêm vào đó, để kiểm soát nội bộ hữu hiệu, từng thành viên cần hiểu rõ mối liên kết chặt chẽ giữa nhiệm vụ, trách nhiệm của bản thân với nhiệm vụ, trách nhiệm của các thành viên khác trong đơn vị, và bằng cách nào các nhiệm vụ này được truyền đạt, thực hiện và hướng tới mục tiêu của đơn vị.

- Kiểm soát nội bộ cung cấp sự đảm bảo hợp lý: Kiểm soát nội bộ chỉ có thể cung cấp sự đảm bảo hợp lý cho các nhà quản lý trong việc đạt được các mục tiêu của đơn vị chứ không thể mang đến sự đảm bảo tuyệt đối. Điều này xuất phát từ những hạn chế tiềm tàng trong quá trình xây dựng và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ. Những hạn chế này bao gồm: sai sót của con người, sự thông đồng của các cá nhân, sự lạm quyền của các nhà quản lí và mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí. Chẳng hạn như SVTH: Nguyễn Thị Thanh Minh 5 Khóa luận tốt nghiệp những sai lầm của con người khi đưa ra các quyết định, sự thông đồng của các cá nhân, hay sự lạm quyền của các nhà quản lý dẫn đến vượt khỏi hệ thống kiểm soát nội bộ.

- Kiểm soát nội bộ giúp đạt được các mục tiêu: mỗi đơn vị phải đặt ra mục tiêu mà mình cần đạt tới( mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể cho từng hoạt động, từng bộ phận trong đơn vị). Báo cáo COSO xác định 3 nhóm mục tiêu mà đơn vị hướng tới + Nhóm mục tiêu về hoạt động: nhấn mạnh đến sự hữu hiệu và hiệu quả của việc sử dụng các nguồn lực, bảo mật thông tin, nâng cao uy tín,… + Nhóm mục tiêu về báo cáo, gồm báo cáo tài chính và phi tài chính cho người bên trong và bên ngoài: nhấn mạnh đến tính trung thực và đáng tin cậy của báo cáo tài chính và phi tài chính mà đơn vị cung cấp cho cả bên trong và bên ngoài, bởi vì chính người quản lí đơn vị phải có trách nhiệm lập báo cáo tài chính phù hợp với chuẩn mực và chế độ hiện hành. + Nhóm mục tiêu về tuân thủ: nhấn mạnh đến việc tuân thủ pháp luật và các quy định. Điều này xuất phát từ trách nhiệm của người quản lý đối với những hành vi không tuân thủ.

Bên cạnh đó, kiểm soát nội bộ còn phải hướng mọi thành viên trong đơn vị vào việc tuân thủ các chính sách, quy định nội bộ của đơn vị, qua đó đảm bảo đạt được những mục tiêu của tổ chức. Các mục tiêu trên có thể tách biệt nhưng cũng có thể trùng lắp, vì một mục tiêu riêng lẻ có thể được xếp vào một hay nhiều loại trong ba nhóm mục tiêu trên. Sự phân chia các nhóm mục tiêu như trên chỉ có tính tương đối và chủ yếu dựa vào sự quan tâm của các nhóm đối tượng khác nhau đối với hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị. Sự phân loại các mục tiêu chỉ nhằm giúp đơn vị kiểm soát các phương diện khác nhau, không bỏ sót một phương diện nào: nhóm mục tiêu về hoạt động xuất phát từ yêu cầu của đơn vị là chính, nhóm mục tiêu về báo cáo tài chính chủ yếu xuất phát từ yêu cầu của cổ đông, nhà đầu tư và chủ nợ, nhóm mục tiêu về sự tuân thủ xuất phát từ yêu cầu của các cơ quản lí.

Phân loại SVTH: Nguyễn Thị Thanh Minh 6 Khóa luận tốt nghiệp 1. Kiểm soát nội bộ về kế toán Kiểm soát nội bộ kế toán là các chính sách và quá trình thực hiện nhằm đạt được hai mục tiêu đầu tiên là bảo vệ tài sản và đảm bảo thông tin kế toán chính xác tin cậy. Công tác kiểm soát nội bộ về quy trình kế toán tại đơn vị nhằm đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính của đơn vị, tính hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động sản xuất kinh doanh. Hiệu quả trong khâu kế toán sẽ giúp không chỉ tăng hiệu suất, rút ngắn thời gian làm việc mà còn đem lại lợi nhuận, doanh thu cho đơn vị công ty.Nội dung quy trình kiểm soát đề ra là giúp cho hoạt động quản trị trong công tác kế toán tài chính có hiệu quả.

Nhằm thu thập xử lý, phân tích và cung cấp các thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu của ngành và của đơn vị. Kiểm soát nội bộ về quản lý Kiểm soát quản lí thúc đẩy hiệu quả hoạt động kinh doanh và khuyến khích sự tham gia của nhân viên đối với các chính sách quản lí. Đây là loại kiểm soát chủ yếu về bộ máy hoạt động của đơn vị công ty, do nhân viên của đơn vị thực hiện. Kiểm soát nội bộ về quản lý cụ thể sẽ kiểm tra hầu hết các cấp quản lý trong đơn vị: từ Hội đồng quản trị, Ban giám đốc đến Tổ trưởng, nhân viên từng bộ phận.

Quá trình này sẽ giám sát, kiểm tra quy trình quản lý của từng bộ phận, mức độ tuân thủ các quy định mà đơn vị đã đề ra và các quy định của pháp luật, kiểm tra về thiết kế và vận hành của hệ thống kiểm soát nội bộ, kiểm tra tính hữu hiệu và hiệu quả của các hoạt động, kể cả các vấn đề không thuộc về lĩnh vực tài chính của doanh nghiệp. Từ đó có thể đánh giá được mức độ hiệu quả cũng như sự hoạt động hữu hiệu của toàn công ty, đưa ra các biện pháp nhằm hoàn thiện bộ máy hoạt động của toàn đơn vị. Trên quan điểm tổ chức, kiểm soát quản lý cũng như kiểm soát kế toán đều quan trọng như nhau. Tuy nhiên, kiểm soát quản lí ít có quan hệ trực tiếp hơn đối với sự chính xác của thông tin kế toán.

Mặc dù vậy, kiểm soát quản lí cũng có một tác động SVTH: Nguyễn Thị Thanh Minh 7 Khóa luận tốt nghiệp đáng kể đến sự chính xác của thông tin kế toán. Ví dụ về hoạt động của kiểm soát quản lí là đào tạo nhân viên: nhân viên kế toán được đào tạo tốt sẽ làm việc có hiệu quả hơn và tuân thủ các chính sách quản lí chặt chẽ hơn và do đó sẽ hạn chế sai sót. Sự cần thiết và lợi ích của hệ thống kiểm soát nội bộ - Bảo vệ tài sản của đơn vị: Tài sản của đơn vị bao gồm cả tài sản hữu hình và tài sản vô hình, chúng có thể bị đánh cắp, lạm dụng vào những mục đích khác nhau hoặc bị hư hại nếu không được bảo vệ bở các hệ thống kiểm soát thích hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ