Khóa luận tốt nghiệp kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty tnhh xuất nhập khẩu tổng hợp nông sản việt

Khóa luận kế toán bán hàng & xác định kết quả kinh doanh tại công ty XNK Nông sản Việt. Nghiên cứu nghiệp vụ kế toán, tối ưu hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH VẼ, BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI DOANH NGHIỆP

1.1. Khái quát chung về kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh

1.2. Hoạt động bán hàng

1.3. Xác định kết quả kinh doanh

1.4. Yêu cầu, nhiệm vụ của kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh

1.5. Mối quan hệ giữa hoạt động bán hàng và xác định kết quả kinh doanh

1.6. Nội dung của kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh

1.7. Kế toán doanh thu bán hàng và các khoản giảm trừ doanh thu

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP NÔNG SẢN VIỆT

2.1. Khái quát chung về công ty TNHH xuất nhập khẩu tổng hợp nông sản Việt

2.2. Đặc điểm tổ chức quản lý tại công ty TNHH xuất nhập khẩu tổng hợp nông sản Việt

2.3. Đặc điểm tổ chức công tác kế toán tại công ty TNHH xuất nhập khẩu tổng hợp nông sản Việt

2.4. Tổ chức Kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH xuất nhập khẩu tổng hợp nông sản Việt

2.5. Thực trạng công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH tổng hợp xuất nhập khẩu nông sản Việt

2.6. Đánh giá thực trạng của công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH xuất nhập khẩu tổng hợp nông sản Việt

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ ĐỀ XUẤT NHẰM HOÀN THIỆN KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP NÔNG SẢN VIỆT

3.1. Yêu cầu và nguyên tắc hoàn thiện Kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh

3.2. Một số đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH xuất nhập khẩu tổng hợp nông sản Việt

3.3. Điều kiện thực hiện giải pháp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khóa Luận Kế Toán Bán Hàng Và Xác Định KQKD

Nghiên cứu về kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh giữ vai trò cốt lõi trong việc đánh giá sức khỏe tài chính của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty hoạt động trong lĩnh vực cạnh tranh cao như xuất nhập khẩu nông sản. Đề tài này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là công cụ quản lý kinh tế thiết yếu, cung cấp thông tin toàn diện về tài sản và sự vận động của chúng. Mục tiêu chính là phân tích, ghi nhận và tổng hợp các nghiệp vụ từ bán hàng, thu tiền đến xác định chi phí và lợi nhuận. Một khóa luận chất lượng về chủ đề này phải hệ thống hóa được cơ sở lý luận về kế toán bán hàng, đồng thời phản ánh chân thực thực trạng công tác kế toán tại một đơn vị cụ thể. Qua đó, các kiến nghị và giải pháp được đề xuất phải có tính thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp hoàn thiện công tác kế toán và nâng cao hiệu quả hoạt động. Báo cáo này, dựa trên nghiên cứu tại Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Tổng hợp Nông sản Việt, sẽ đi sâu vào từng khía cạnh, từ hạch toán doanh thu, chi phí đến lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, mang lại cái nhìn sâu sắc và toàn diện.

1.1. Cơ sở lý luận về hạch toán nghiệp vụ bán hàng và doanh thu

Cơ sở lý luận là nền tảng của mọi nghiên cứu kế toán. Hoạt động bán hàng được định nghĩa là khâu cuối cùng trong hoạt động kinh doanh, nơi quyền sở hữu hàng hóa được chuyển giao từ doanh nghiệp cho người mua để thu về tiền hoặc một khoản phải thu. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS 14), doanh thu được ghi nhận khi thỏa mãn đồng thời năm điều kiện, trong đó quan trọng nhất là việc chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm. Việc hạch toán nghiệp vụ bán hàng phải phản ánh chính xác giá trị giao dịch, tách biệt rõ ràng giữa doanh thu và các khoản thuế gián thu như thuế GTGT hàng bán ra. Tài khoản 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ) được sử dụng để ghi nhận tổng giá trị lợi ích kinh tế thu được, trong khi các tài khoản 521 (Các khoản giảm trừ doanh thu) dùng để điều chỉnh cho các trường hợp như chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán hoặc hàng bán bị trả lại. Việc nắm vững các nguyên tắc này đảm bảo kế toán doanh thu được thực hiện một cách nhất quán và minh bạch.

1.2. Tầm quan trọng của việc xác định kết quả kinh doanh chính xác

Xác định kết quả kinh doanh là quá trình so sánh tổng doanh thu và thu nhập khác với tổng chi phí phát sinh trong một kỳ kế toán để tìm ra lợi nhuận hoặc thua lỗ. Đây là chỉ số quan trọng nhất phản ánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Một báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chính xác cung cấp thông tin giá trị cho các nhà quản trị để đưa ra quyết định chiến lược, từ việc điều chỉnh giá bán, tối ưu hóa chi phí đến hoạch định kế hoạch kinh doanh tương lai. Các chỉ tiêu quan trọng như lợi nhuận gộp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh và lợi nhuận sau thuế đều được tính toán từ đây. Sai sót trong việc xác định kết quả kinh doanh có thể dẫn đến những quyết định sai lầm, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Do đó, việc hạch toán đầy đủ các khoản mục chi phí như giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính.

II. Thách Thức Trong Kế Toán Bán Hàng Tại Doanh Nghiệp XNK

Mặc dù có nền tảng lý luận vững chắc, việc áp dụng kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh vào thực tế tại các doanh nghiệp, đặc biệt là công ty xuất nhập khẩu, luôn đối mặt với nhiều thách thức. Thực trạng công tác kế toán tại Công ty TNHH XNK Tổng hợp Nông sản Việt cho thấy một số khó khăn phổ biến. Các vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến độ chính xác của số liệu mà còn làm chậm quá trình ra quyết định của ban lãnh đạo. Một trong những thách thức lớn là việc quản lý và luân chuyển chứng từ. Theo tài liệu nghiên cứu, "một số chứng từ chưa hoàn thiện đầy đủ con dấu, chữ ký... dẫn đến nguy cơ bị mất mát chứng từ". Bên cạnh đó, việc lựa chọn phương pháp tính giá vốn chưa tối ưu cũng là một điểm yếu. Công ty đang áp dụng phương pháp bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ, phương pháp này tuy đơn giản nhưng "độ chính xác không cao, công việc bị dồn vào cuối tháng". Ngoài ra, vấn đề quản lý công nợ phải thu kéo dài và việc hạch toán chi phí trả trước chưa hợp lý cũng là những tồn tại cần được khắc phục để hoàn thiện công tác kế toán.

2.1. Sai sót trong việc tính giá vốn hàng bán và quản lý tồn kho

Việc xác định giá vốn hàng bán là một trong những nghiệp vụ phức tạp và dễ xảy ra sai sót nhất. Tại công ty nghiên cứu, việc áp dụng phương pháp bình quân cuối kỳ khiến thông tin về giá vốn không được cập nhật kịp thời ngay tại thời điểm phát sinh nghiệp vụ. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến việc xác định lợi nhuận gộp tức thời mà còn gây khó khăn cho việc phân tích hiệu quả của từng đơn hàng. Hơn nữa, tài liệu cho thấy "quá trình kiểm kê hàng hóa của Công ty chưa thực sự kỹ càng, dẫn đến việc sai sót trong quá trình lên đơn hàng, giao nhầm hàng cho khách hàng". Vấn đề này xuất phát từ việc phân bổ hàng hóa trong kho chưa hợp lý và sự chủ quan trong khâu kiểm đếm. Những sai sót này không chỉ làm tăng chi phí khắc phục (thu hồi, giao lại) mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của doanh nghiệp trên thị trường, một yếu tố quan trọng trong ngành kế toán xuất nhập khẩu.

2.2. Khó khăn trong quản lý công nợ phải thu và chứng từ kế toán

Quản lý công nợ phải thu là một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của doanh nghiệp. Khóa luận chỉ ra rằng, việc để kế toán trực tiếp làm việc với khách hàng về các khoản nợ thay vì nhân viên kinh doanh đã "dẫn đến thời hạn của các khoản nợ bị trong tình trạng kéo dài và có thể khó đòi". Tình trạng này làm tăng rủi ro nợ xấu, gây ứ đọng vốn và ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản. Về mặt chứng từ, vấn đề thiếu sót chữ ký, con dấu trên chứng từ kế toán bán hàng và việc không có biên bản giao nhận khi luân chuyển giữa các phòng ban tạo ra lỗ hổng trong kiểm soát nội bộ. Một quy trình luân chuyển chứng từ không chặt chẽ không chỉ gây khó khăn cho việc tra cứu, đối chiếu mà còn là nguy cơ tiềm tàng cho các hành vi gian lận, làm giảm tính minh bạch và độ tin cậy của sổ sách kế toán liên quan.

III. Phương Pháp Hạch Toán Bán Hàng Tại Công Ty Nông Sản Việt

Để hiểu rõ hơn về thực trạng công tác kế toán, việc phân tích phương pháp hạch toán cụ thể tại Công ty TNHH XNK Tổng hợp Nông sản Việt là rất cần thiết. Công ty hiện đang áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và sử dụng phần mềm MISA để quản lý. Quy trình hạch toán nghiệp vụ bán hàng được chuẩn hóa từ khâu nhận đơn hàng đến khi ghi nhận doanh thu và thu tiền. Mỗi giao dịch đều được lập đầy đủ chứng từ gốc như Hợp đồng, Hóa đơn GTGT và Phiếu xuất kho, làm cơ sở cho việc ghi sổ. Khi phát sinh nghiệp vụ bán hàng, kế toán căn cứ vào hóa đơn để phản ánh doanh thu và thuế GTGT đầu ra, đồng thời ghi nhận giá vốn tương ứng. Dù còn một số điểm cần cải thiện, phương pháp này về cơ bản đã đáp ứng được yêu cầu quản lý, cung cấp số liệu để lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh định kỳ. Việc theo dõi chi tiết cho từng khách hàng, từng mặt hàng giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan về tình hình tiêu thụ và hiệu quả kinh doanh của đặc điểm ngành nông sản.

3.1. Quy trình ghi nhận doanh thu và thuế GTGT hàng bán ra

Tại Công ty Nông sản Việt, quy trình ghi nhận kế toán doanh thu bắt đầu khi bộ phận kinh doanh chốt đơn hàng và chuyển thông tin cho phòng kế toán. Kế toán tiến hành xuất Hóa đơn GTGT điện tử và lập Phiếu xuất kho. Dựa trên các chứng từ này, nghiệp vụ được hạch toán vào phần mềm. Ví dụ, khi công ty xuất bán 50 tấn gạo ST25 với đơn giá 15.000.000đ/tấn, thuế GTGT 10%, bút toán được ghi: Nợ TK 112/131: 825.000.000đ, Có TK 5111: 750.000.000đ, và Có TK 3331: 75.000.000đ. Quy trình này đảm bảo doanh thu được ghi nhận đúng thời điểm chuyển giao quyền sở hữu và thuế GTGT hàng bán ra được kê khai đầy đủ, tuân thủ đúng quy định của pháp luật thuế. Các chứng từ như Giấy báo có của ngân hàng hoặc Phiếu thu tiền mặt là bằng chứng cuối cùng để xác nhận giao dịch đã hoàn tất.

3.2. Cách xử lý nghiệp vụ hàng bán bị trả lại và các khoản giảm trừ

Trong hoạt động kinh doanh, việc phát sinh hàng bán bị trả lại hoặc các khoản giảm trừ là không thể tránh khỏi. Khóa luận đã minh họa rõ trường hợp khách hàng trả lại 10 tấn gạo do giao nhầm hàng. Khi đó, kế toán công ty đã xử lý nghiệp vụ một cách chuyên nghiệp. Đầu tiên, một hóa đơn điều chỉnh giảm được phát hành. Sau đó, kế toán ghi nhận giảm trừ doanh thu và giảm công nợ phải thu của khách hàng qua bút toán: Nợ TK 5212 (Hàng bán bị trả lại): 100.000.000đ, Nợ TK 3331: 10.000.000đ, và Có TK 131: 110.000.000đ. Đồng thời, giá trị hàng hóa nhập lại kho được ghi nhận bằng bút toán giảm giá vốn hàng bán: Nợ TK 156 và Có TK 632. Việc xử lý nhanh chóng và chính xác các nghiệp vụ này không chỉ đảm bảo số liệu trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh phản ánh đúng thực tế mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong dịch vụ khách hàng, giúp duy trì mối quan hệ tốt với đối tác.

IV. Giải Pháp Hoàn Thiện Kế Toán Bán Hàng Và Tối Ưu Lợi Nhuận

Từ việc phân tích kết quả kinh doanh và các tồn tại trong thực trạng, khóa luận đã đề xuất nhiều giải pháp nâng cao hiệu quả cho công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh. Mục tiêu của các giải pháp này không chỉ là khắc phục các nhược điểm hiện tại mà còn hướng tới việc xây dựng một hệ thống kế toán linh hoạt, chính xác và minh bạch hơn. Việc hoàn thiện công tác kế toán đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ quy trình, phương pháp hạch toán đến việc ứng dụng công nghệ. Các kiến nghị tập trung vào việc tối ưu hóa cách tính giá vốn, siết chặt quản lý chứng từ và công nợ, cũng như nâng cấp hệ thống phần mềm kế toán. Theo tác giả, "hoàn thiện kế toán bán hàng... là một vấn đề cấp thiết nhằm tạo ra lợi nhuận cao nhất trong sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường hiện nay". Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ giúp ban lãnh đạo có được thông tin kịp thời và đáng tin cậy, làm cơ sở vững chắc cho các quyết định chiến lược, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

4.1. Kiến nghị và giải pháp về phương pháp tính giá vốn hàng bán

Một trong những kiến nghị và giải pháp quan trọng nhất là thay đổi phương pháp tính giá xuất kho. Thay vì phương pháp bình quân cuối kỳ, khóa luận đề xuất công ty nên chuyển sang sử dụng phương pháp "bình quân gia quyền liên hoàn (bình quân sau mỗi lần nhập)". Ưu điểm của phương pháp này là đơn giá bình quân được tính lại sau mỗi lần nhập kho, giúp giá trị hàng xuất kho được xác định sát với giá thị trường tại thời điểm bán. Mặc dù có vẻ phức tạp, nhưng "trong điều kiện ứng dụng kế toán máy hiện nay thì việc tính toán giá xuất kho theo phương pháp này lại hoàn toàn đơn giản". Phần mềm kế toán MISA hoàn toàn có thể tự động cập nhật giá xuất cho mỗi phiếu xuất kho. Việc áp dụng phương pháp này sẽ cung cấp số liệu giá vốn hàng bánlợi nhuận gộp một cách kịp thời, giúp nhà quản trị đánh giá chính xác hiệu quả của từng giao dịch ngay khi nó phát sinh.

4.2. Biện pháp hoàn thiện quy trình luân chuyển chứng từ và công nợ

Để khắc phục tình trạng thất lạc và thiếu sót chứng từ, công ty cần xây dựng một quy trình luân chuyển chứng từ chặt chẽ hơn. Giải pháp được đề xuất là "lập sổ giao nhận chứng từ khi luân chuyển chứng từ giữa các phòng ban". Mỗi khi bàn giao, hai bên phải ký nhận, giúp quy rõ trách nhiệm và nâng cao ý thức của từng cá nhân trong việc bảo quản tài liệu. Đối với quản lý công nợ phải thu, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa phòng kế toán và phòng kinh doanh. Nhân viên kinh doanh, người trực tiếp làm việc và hiểu rõ khách hàng, nên là người chịu trách nhiệm chính trong việc đôn đốc công nợ. Phòng kế toán sẽ cung cấp số liệu và hỗ trợ khi cần thiết. Ngoài ra, việc xây dựng chính sách chiết khấu thanh toán rõ ràng có thể khuyến khích khách hàng trả nợ đúng hạn, cải thiện dòng tiền và giảm thiểu rủi ro nợ xấu cho doanh nghiệp.

V. Case Study Kế Toán Bán Hàng Tại Công Ty Nông Sản Việt

Nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Tổng hợp Nông sản Việt cung cấp một bức tranh thực tế về việc áp dụng lý thuyết kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh vào môi trường kế toán trong doanh nghiệp thương mại. Được thành lập từ năm 2013, công ty hoạt động chính trong lĩnh vực xuất nhập khẩu nông sản, một ngành có nhiều đặc thù riêng. Bộ máy kế toán của công ty được tổ chức theo mô hình tập trung, gọn nhẹ với các vị trí được phân công rõ ràng, từ kế toán trưởng, kế toán tổng hợp đến các kế toán viên phần hành. Công ty áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung trên phần mềm MISA, giúp tự động hóa nhiều công đoạn ghi sổ và lập báo cáo. Việc phân tích thực trạng công tác kế toán tại đây không chỉ làm rõ các nghiệp vụ hàng ngày mà còn chỉ ra những ưu điểm và nhược điểm cụ thể, từ đó làm cơ sở thực tiễn vững chắc cho các đề xuất hoàn thiện được nêu trong khóa luận. Đây là minh chứng sống động cho thấy tầm quan trọng của việc điều chỉnh hệ thống kế toán cho phù hợp với đặc điểm ngành nông sản.

5.1. Đặc điểm tổ chức bộ máy và chế độ kế toán đang áp dụng

Bộ máy kế toán của Công ty Nông sản Việt được tổ chức khoa học, đứng đầu là Kế toán trưởng chịu trách nhiệm chung. Bên dưới là các kế toán viên chuyên trách các phần hành như kế toán bán hàng, kế toán kho, kế toán tiền lương và kế toán tổng hợp. Sự phân công này đảm bảo tính chuyên môn hóa và hiệu quả công việc. Về chế độ, công ty tuân thủ Thông tư 200/2014/TT-BTC, áp dụng phương pháp khấu trừ thuế GTGT và phương pháp kê khai thường xuyên đối với hàng tồn kho. Niên độ kế toán bắt đầu từ ngày 01/01 và kết thúc vào ngày 31/12 hàng năm. Việc lựa chọn hình thức Nhật ký chung trên phần mềm MISA là một quyết định hợp lý, giúp giảm thiểu khối lượng công việc thủ công, tăng tốc độ xử lý thông tin và đảm bảo tính chính xác của sổ sách kế toán liên quan. Hệ thống này cho phép truy xuất dữ liệu nhanh chóng, phục vụ hiệu quả cho cả công tác quản trị nội bộ và báo cáo cho các cơ quan chức năng.

5.2. Phân tích quy trình luân chuyển chứng từ bán hàng thực tế

Một quy trình luân chuyển chứng từ hiệu quả là xương sống của công tác kế toán. Tại Công ty Nông sản Việt, quy trình này diễn ra như sau: (1) Bộ phận kinh doanh nhận yêu cầu từ khách hàng và soạn thảo hợp đồng. (2) Sau khi hợp đồng được ký, kế toán lập Hóa đơn GTGT. (3) Dựa trên hóa đơn, thủ kho lập Phiếu xuất kho, làm căn cứ xuất hàng. (4) Nhân viên kinh doanh giao hàng cùng hóa đơn cho khách. (5) Kế toán ghi nhận doanh thu và công nợ dựa trên bộ chứng từ kế toán bán hàng (hợp đồng, hóa đơn, phiếu xuất kho). (6) Khi khách hàng thanh toán, kế toán lập Phiếu thu hoặc căn cứ vào Giấy báo có để ghi nhận, đồng thời xóa công nợ. Mặc dù quy trình này khá logic, khóa luận đã chỉ ra điểm yếu là thiếu khâu ký nhận bàn giao chứng từ giữa các bộ phận, tiềm ẩn rủi ro thất lạc. Việc chuẩn hóa và siết chặt quy trình này là một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả cần được ưu tiên.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp 1. Thu nhập khác 1. Nội dung Thu nhập khác Tài khoản này dùng để phản ánh các khoản thu nhập khác ngoài hoạt động sản xuât, kinh doanh thông thường của doanh nghiệp, gôm: — Thu nhập từ nhượng bán, thanh ly TSCĐ; - Chênh lệch giữa giá trị hợp lý tài sản được chia từ BCC cao hơn chi phí đâu tư xây dựng tài sản đông kiêm soát; - Chénh lệch lãi do đánh giá lại vat tư, hàng hóa, tài sản cố định đưa đi góp vốn liên doanh, đâu tư vào công ty liên kêt và đâu tư khác; — Các khoản thuế phải nộp khi bán hàng hóa, cung cấp dich vụ nhưng sau đó được giảm, được hoàn (thuê xuât khâu được hoàn, thuê GTGT, TTDB, BVMT phải nộp nhưng sau đó được giảm); — Thu tiền phạt do khách hàng vi phạm hợp đồng: - Thu tiền bồi thường của bên thứ ba dé bù đắp cho tài sản bị tôn that (ví dụ thu tiên bảo hiém được bôi thường, tiên đên bù di dời cơ sở kinh doanh và các khoản có tính chât tương tự); — Thu các khoản nợ khó đòi đã xử lý xóa SỐ; — Thu các khoản nợ phải trả không xác định được chủ; — Các khoản tiền thưởng của khách hàng liên quan đến tiêu thụ hàng hóa, sản phâm, dịch vụ không tính trong doanh thu (nêu có); — Thu nhập qua biếu, quả tặng bằng tiền, hiện vật của các tổ chức, cá nhân tặng cho doanh nghiệp; -_ Giá trị số hàng khuyến mại không phải trả lại nhà sản xuất; — Các khoản thu nhập khác ngoài các khoản nêu trên.

Tài khoản kế toán sử dụng. TK 711 - Thu nhập khác. ‹ _ Kết cấu tài khoản 711 — Thu nhập khác - BénNo: + Thuế GTGT phải nộp theo phương pháp trực tiếp đối với khoản thu nhập khác. + Kết chuyên các khoản thu nhập khác phát sinh trong kỳ vào TK 911.

- Bên Có + Các khoản thu nhập khác phát sinh trong kỳ. => Tài khoản này không có số dư cuối kỳ. Tran Thị Thùy Dung - B20CQKT04 - B 20 Khoá luận tốt nghiệp Đại học Chương 1. Tổng quan về kế toán bán hàng và xác định két quả kinh doanh tại doanh nghiệp 911 Ề 111, 112, 138 ] ét chưyện thu nhập khác Tin phat khi ting vi be tip dần kừa vào TK 911 te, Gen các to chức bao hiểm boi thường 333 thu nhập khác (nêu co) 338 quỹ, ký cược 152, 156, 211 hận tai trợ, biếu tặng vật tir, hang | hóa, TSCĐ | 331, 338 Tinh vào thu nhập khác khoản nọ 333 Các khoản thuế X TIDB, BVMT được giam, được hoan 3387 228 pining THC 2111, 2113 214 Nguyễn gia Hao mòn lữy ke 152, 156.

Trị giá hang hóa dich vụ được biểu, tặng sử dung hàng hóa, tai san, dich vụ khác) 3452 Hoan nhập số chi phi bao hanh 152, 153, 155, 156 @3i loại hình doanh nghiệp | 228 eine Se sien (trường hợp Giá đánh giá lai > Giátrị chỉ số) 152, 153, 155, 156 Hình 1.7 Sơ đồ hạch toán kế toán thu nhập khác Tran Thị Thùy Dung - B20CQKT04 - B 21 Khoá luận tốt nghiệp Đại học Chương 1. Tổng quan về kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp 1. Chứng từ kế toán và số sách kế toán sử dụng: - Chứng từ kế toán + Hóa đơn GTGT, hóa đơn bán hàng + Phiếu thu, giấy báo có + Biên bản đánh giá lại tài sản + Biên bản thanh lý tài sản. ~ Số sách kế toán: + Số cái tài khoản + Số chỉ tiết tài khoản + Chứng từ ghi số 1.

Chi phí khác 1. Nội dung Chi phí khác Chi phí khác là các khoản chi phí của các hoạt động ngoài hoạt động sản xuất kinh doanh tạo ra doanh thu của doanh nghiệp. Bao gồm: - Chi phí thanh lý, nhượng bán TSCD — Giá trị còn lai của TSCD thanh lý, nhượng bán — Các khoản tiền phạt do vi phạm hợp đồng kinh tế — Các khoản chi phí do ghi nhầm hoặc bỏ sót khi ghi số kế toán — Các khoản chi phí khác — Chứng từ kế toán sử dụng - Hóa đơn GTGT hoặc hóa đơn bán hang — Biên bản vi phạm hợp đồng kinh tế — Biên bản thanh lý, nhượng bán TSCĐ. -_ Tài khoản kế toán sử dụng: TK 811- Chi phí khác.

e Kết cấu tài khoản 811 — Chi phí khác - BénNo: + Cac khoản chi phí phát sinh. - Bên Có: + Kết chuyên các khoản chi phí phát sinh trong kỳ vào TK 911. Tran Thị Thùy Dung - B20CQKT04 - B 2 Khoá luận tốt nghiệp Đại học Chương 1. Tổng quan về kế toán bán hàng và xác định két quả kinh doanh tại doanh nghiệp =>Tài khoản này không có sô dư cuôi kỳ.

i khác 911 111, 112, 131, 141 Cac chi phi khac phat sinh (Chi hoat dong thanh lý, nhượng ban TSCD.) 331, 333, 338 2111, 2113 111, 112, 138 Thu ban hô sơ than hoạt động thanh lý, nhygng ban TSCD nhỏ hơn giá trị còn lại của TSCD Tài sản - Đánh giá giảm gid trị tải sản khi chuyển đôi loại hình doanh nghiệp Hình 1.8 Sơ đồ hạch toán kế toán chỉ phí khác 1. Chứng từ kế toán và số sách kế toán sử dung - Chứng từ kế toán + Hóa đơn GTGT, hóa đơn bán hàng + Phiếu chi, giấy báo nợ + Biên bản đánh giá lại tài sản + Biên bản thanh lý tài sản -_ Số sách kế toán + Số cái tài khoản + Số chỉ tiết tài khoản + Chứng từ ghi số 1. Kế toán chỉ phí thuế thu nhập doanh nghiệp 1. Nội dung Thuế thu nhập doanh nghiệp Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là loại thuế trực thu, đánh vào doanh nghiệp, tô chức kinh tế có mức thu nhập phải chịu thuế bao gồm từ hoạt động kinh doanh, hoạt động sản xuất, hoạt động vận chuyển hàng hóa, dịch vụ và những thu nhập khác của doanh nghiệp theo quy định của Pháp luật.

Tran Thị Thùy Dung - B20CQKT04 - B 23 Khoá luận tốt nghiệp Đại học Chương 1. Tổng quan về kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp Đối tượng phải nộp thuế TNDN và các đối tượng được miễn thuế. — Đối tượng phải nộp thuế TNDN: là các tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ có thu nhập chịu thuê theo quy định (gọi là doanh nghiệp), bao gôm: — Doanh nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam. — Doanh nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật nước ngoài (sau đó gọi là DN nước ngoài) có cơ sở thường trú tại Việt Nam -_ Tổ chức được thành lập theo Luật Hợp tác xã -_ Đơn vị sự nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam.

— Tổ chức khác có hoạt động sản xuất, kinh doanh có thu nhập Công thức xác định - Thuế TNDN phải nộp = Thu nhập chịu thuế x Thuế suất thuế TNDN - Thuế TNDN hoãn lại phải nộp - Chênh lệch tạm thời phải chịu thuế x Thuế suất thuê TNDN - Tài sản TNDN hoãn lại - (Chênh lệch tạm thời được khấu trừ, khoản lỗ tính thuế và ưu đãi về thuê chưa sử dụng) x Thuê suât thuê TNDN Tài khoản kế toán sử dụng: TK 3334 - Thuế TNDN. e Két cấu tài khoản 3334 - Thuế TNDN - BénNo: + Chỉ phí thuế thu nhập doanh nghiệp phát sinh trong năm + Thuế thu thu nhập doanh nghiệp của các năm trước phải nộp bổ sung do phát hiện sai sót không trọng yêu của các năm trước được ghi tăng chi phí thuê thu nhập doanh nghiệp của năm hiện tại. - Bên Có: + Số thuế thu nhập doanh nghiệp thực tế phải nộp trong năm nhỏ hơn số thuế thu nhập doanh nghiệp tạm phải nộp được giảm trừ vào chi phí thuê thu nhập doanh nghiệp đã ghi ghi nhận trong năm + Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp được ghi giảm do phát hiện sai sót không trọng yêu của các năm trước được ghi giảm chi phí thuê thu nhập doanh nghiệp trong năm hiện tại + Kết chuyền số chênh lệch giữa chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp phát sinh trong năm lớn hơn khoản được ghi giảm chi phí thuê thu nhập doanh nghiệp trong năm vào tải khoản 911 - xác định kêt quả kinh doanh __ Số dư: Tài khoản này có thé có số du bên Nợ hoặc số dư bên Có + Số dư bên Nợ: Số thuế TNDN đã nộp lớn hơn số thuế TNDN phải nộp Tran Thị Thùy Dung - B20CQKT04 - B 24 Khoá luận tốt nghiệp Đại học Chương 1. Tổng quan về kế toán bán hàng và xác định két quả kinh doanh tại doanh nghiệp + Số dư bên Có: Số thuế TNDN còn phải nộp cuối kỳ.

111, 112 821 Khi nộp thuế TNDN vàn NSNN Thuế TNDN tạm phải nộp theo kế hoạch —————ẪB By ——_——_-———— hãng quý Nếu số thuế TNDN thực tế nhải nộp xác định “———————--————_————--————% cuối năm > số tam nộp hàng quý trong năm Chénh lệch giữa số thuế TNDN tạm nộp hàng quý trong năm > số thuế TNDN thực tế phải nộp và số thuế TNDN được miễn giảm Hình 1.9 Sơ đồ hạch toán kế toán thuế TNDN 1. Chứng từ kế toán và sổ sách kế toán sử dụng: - Chứng từ kế toán + Tờ khai thuế TNDN + Quyết toán thuế TNDN + Thông báo thuế + biên lai nộp thuế, giấy báo có ~ Số sách kế toán + Số cái tài khoản + Số chỉ tiết tài khoản 1. Kế toán xác định kết quả kinh doanh 1. Nội dung Xác định kết quả kinh doanh Kết quả hoạt động kinh doanh là kết quả cuối cùng về các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong một kỳ kê toàn nhât định hay kêt quả kinh doanh là biêu hiện băng tiên phân chênh lệch giữa tông doanh thu và tông chi phí của các hoạt động kinh tê đã được thực hiện.

Ket quả kinh doanh được biêu hiện băng lãi (nêu doanh thu lớn hơn chi phi) hoặc 16 (nêu doanh thu nhỏ hơn chi phí). Kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm kết quả hoạt động kinh doanh thông thường và hoạt động khác. Kết quả hoạt động kinh doanh thông thường là kết quả từ những hoạt động tạo ra doanh thu của doanh nghiệp, đây là hoạt động bản hàng và hoạt động tài chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ