Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động bán hàng được xem là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp trong nền kinh tế cạnh tranh. Sinh viên Hoàng Phước Sang, ngành Quản trị kinh doanh, Phân hiệu trường Đại học Thủy Lợi tại TP. Hồ Chí Minh, xuất phát từ thực tiễn quan sát trong ba tuần thực tập tại Công ty TNHH Năng Lượng Xanh An Gia (An Gia Green Energy Co., Ltd), đã nhận thấy một số bất cập trong công tác quản trị bán hàng của đơn vị này. Bối cảnh thực tiễn được tác giả chỉ ra gồm: nhu cầu tiêu dùng của khách hàng ngày càng cao và khắt khe hơn, thị trường năng lượng tái tạo phát triển mạnh tại Việt Nam, và nền kinh tế trong nước chứng kiến nhiều biến động sau giai đoạn 2019–2021. Trong khi doanh thu công ty ghi nhận sự biến động rõ nét qua ba năm, công tác lập kế hoạch bán hàng, tuyển dụng, đào tạo và tổ chức bộ máy bán hàng vẫn còn những hạn chế cần cải thiện.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hiểu rõ về các hoạt động bán hàng đang diễn ra tại Công ty TNHH Năng Lượng Xanh An Gia.
  2. Vận dụng lý thuyết quản trị bán hàng để phân tích, đánh giá điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động bán hàng của công ty.
  3. Rút ra những hạn chế trong công tác tuyển dụng nhân sự tại công ty, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng.

Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng của Phòng Kinh doanh, Công ty TNHH Năng Lượng Xanh An Gia.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty TNHH Năng Lượng Xanh An Gia, địa chỉ 816/1 Trường Sa, TP. Hồ Chí Minh.
  • Thời gian: Dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2019–2022; thực tập thực tế từ ngày 1/3/2023 đến 30/3/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm được sử dụng

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận xoay quanh hệ thống khái niệm về bán hàng và quản trị bán hàng, bao gồm:

  • Khái niệm bán hàng: Được định nghĩa là quá trình người bán tìm hiểu, khám phá, gợi tạo và đáp ứng nhu cầu của người mua nhằm thực hiện quyền lợi thỏa đáng, lâu bền cho cả hai bên.
  • Công nghệ bán hàng: Bao gồm công nghệ thông tin thị trường (với 4 phân hệ: hệ báo cáo nội bộ, hệ điều tra Marketing, hệ nghiên cứu Marketing, hệ hỗ trợ quyết định Marketing), công nghệ hậu cần bán hàng và các phương thức bán hàng cổ điển, hiện đại.
  • Khái niệm quản trị bán hàng: Dựa trên khung lý thuyết về lực lượng bán hàng, trong đó người quản lý quan sát theo ngành, theo vực, khu vực và giám sát bán hàng.
  • Hệ thống trả công lực lượng bán hàng theo Cichelli (2004): lương cứng (lương cơ bản và phụ cấp), lương hiệu quả, tiền thưởng, phúc lợi.
  • Lý thuyết động viên nhân viên được ứng dụng theo tháp nhu cầu, gồm năm cấp độ: sinh lý, an toàn, liên kết, tôn trọng và tự thể hiện.
  • Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản trị bán hàng: Doanh thu bán hàng, doanh thu thuần, lợi nhuận bán hàng, thị phần, năng suất lao động bình quân nhân viên bán hàng.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến bán hàng (theo Nguyễn Thành Độ, 2004): nhân tố khách quan (môi trường văn hóa–xã hội, chính trị–pháp luật, kinh tế, cung–cầu, đối thủ cạnh tranh) và nhân tố chủ quan (tiềm lực tài chính, tiềm năng con người, tài sản vô hình, sản phẩm, phương thức thanh toán, xúc tiến).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp:

  • Phương pháp phân tích–tổng hợp tài liệu: Thu thập thông tin từ giáo trình quản trị bán hàng, sách chuyên ngành (Trần Kim Dung, 2008; Tôn Thất Hải & Hà Thị Thùy Dương, 2013; Nguyễn Thành Độ, 2004).
  • Phương pháp quan sát thực tế: Sinh viên trực tiếp tham gia quan sát quy trình làm việc của nhân viên kinh doanh trong thời gian thực tập.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Lấy số liệu từ báo cáo kết quả kinh doanh nội bộ của công ty giai đoạn 2019–2022, tài liệu từ Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính nhân sự.
  • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính theo năm (biến động tuyệt đối và tương đối).
  • Phương pháp phỏng vấn không chính thức: Trao đổi, giao tiếp trực tiếp với nhân viên các phòng ban để thu thập thông tin thực tiễn.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp thu thập từ quá trình quan sát và phỏng vấn trực tiếp tại công ty (tháng 3/2023). Dữ liệu thứ cấp gồm báo cáo tài chính 2019–2022 của Công ty TNHH Năng Lượng Xanh An Gia và các tài liệu học thuật được trích dẫn.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết làm nền tảng cho nghiên cứu. Tác giả trình bày khái niệm bán hàng và vai trò của nó (tiêu thụ sản phẩm, tạo giao tiếp hai chiều với khách hàng, giúp sản phẩm thích ứng với nhu cầu đặc biệt, xây dựng quan hệ khách hàng). Các phương thức bán hàng được phân loại thành hai nhóm: phương thức cổ điển (cố định và lưu động) và phương thức hiện đại (tự chọn, siêu thị, qua điện thoại, hội chợ triển lãm, thương mại điện tử).

Về quản trị bán hàng, chương này đề cập chi tiết đến năm nội dung cốt lõi:

  1. Lập kế hoạch bán hàng (xây dựng mục tiêu và hoạch định chiến lược theo ba cấp độ: dài hạn 3–5 năm, trung hạn, ngắn hạn 3 tháng–1 năm).
  2. Tổ chức bộ máy bán hàng (theo khu vực địa lý, theo sản phẩm, theo khách hàng, hỗn hợp); xác định quy mô bằng phương pháp khối lượng công việc hoặc phương pháp ngân sách.
  3. Xây dựng chính sách lương, thưởng cho nhân viên.
  4. Tuyển dụng và đào tạo phát triển nhân viên bán hàng.
  5. Kiểm soát hoạt động bán hàng (kế hoạch theo quý, tháng về doanh thu, thị phần, kênh phân phối, lợi nhuận, số đơn hàng).

Chương 1 cũng hệ thống các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản trị bán hàng với công thức tính cụ thể cho: doanh thu bán hàng, doanh thu thuần, lợi nhuận bán hàng, thị phần và năng suất lao động bình quân nhân viên bán hàng.

Chương 2: Thực trạng hoạt động quản trị bán hàng của Công ty TNHH Năng Lượng Xanh An Gia

Chương này mở đầu bằng phần giới thiệu tổng quan về công ty. Công ty TNHH Năng Lượng Xanh An Gia (AG Green Energy Co., Ltd, mã số thuế 0315985819) được thành lập năm 2019 bởi người sáng lập An Đình Nhã, hoạt động trong lĩnh vực thiết kế giải pháp, cung cấp thiết bị và thi công lắp đặt điện năng lượng tái tạo, trụ sở tại 816/1 Trường Sa, TP.HCM. Năm 2020, The Green Equipment được thành lập để cung cấp trang thiết bị điện cho mảng này. Năm 2021, công ty mở rộng sang mảng năng lượng sinh khối (viên trấu nén, viên nén gỗ). Đối tác chiến lược bao gồm Growatt, AE Solar, Huawei, JinKo Solar, Panasonic, LONGi.

Bộ máy tổ chức gồm: Giám đốc, Phòng kinh doanh (2 nhân viên), Phòng hành chính (1 nhân viên), Phòng kế toán (2 nhân viên), Phòng kỹ thuật và O&M (4 nhân viên).

Kết quả kinh doanh 2019–2022 (đơn vị: 1.000 đồng):

Chỉ tiêu 2020 2021 So sánh 2020–2021 2022
Doanh thu bán hàng 27.166.298 23.675.868 −3.490.430 (−13%) 16.182.489.137
Doanh thu thuần 27.166.298 23.666.868 −3.499.430 (−13%) 16.182.489.137
Giá vốn hàng bán 23.256.860 21.888.393 −1.368.467 (−6%) 13.147.957.961
Lợi nhuận gộp 3.909.438 1.778.475 −2.130.963 (−55%) 3.034.531.716
Chi phí tài chính 39.308 123.291 +83.983 (+214%) 259.256.443
Chi phí bán hàng 394.267 324.343 −69.924 (−18%) 512.568.232
Chi phí QLDN 1.271.576 1.804.995 +533.419 (+42%) 2.245.024.675
Lợi nhuận sau thuế 1.795.227 −504.537 −2.299.764 (−128%) 27.955.999

Tác giả chỉ ra nguyên nhân lợi nhuận năm 2021 lỗ 504.537.000 đồng là do doanh thu giảm 13% trong khi chi phí tài chính tăng 214% và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 42%. Sang năm 2022, lợi nhuận phục hồi với mức 27.955.999.000 đồng.

Về công tác lập kế hoạch bán hàng, tác giả phân tích ba mảng: (1) nghiên cứu thị trường — An Gia theo dõi biến động kinh tế–xã hội trong và ngoài nước, sử dụng phương pháp khảo sát người tiêu dùng, quan sát thông tin thị trường và phương pháp dự đoán; (2) xác định thị trường và khách hàng mục tiêu — thị trường mục tiêu chính là TP.HCM, khách hàng được phân đoạn theo bốn tiêu chí: chế độ ăn chay, giá trị dinh dưỡng, quan tâm môi trường, lối sống lành mạnh; (3) mục tiêu và chiến lược bán hàng — áp dụng chiến lược khác biệt hóa, mở rộng mạng lưới phân phối và thâm nhập thị trường.

Về tổ chức bộ máy bán hàng, công ty áp dụng cơ cấu hỗn hợp gồm tổ chức theo khu vực địa lý (ba khu vực: Bắc, Trung, Nam), theo khách hàng (khách hàng tổ chức và cá nhân) và theo sản phẩm. Tổng lực lượng bán hàng gồm 40 người: 1 Trưởng phòng kinh doanh (độ tuổi 46–60, trình độ Thạc sĩ, thâm niên trên 3 năm), 6 Giám sát bán hàng (độ tuổi 31–45, trình độ Thạc sĩ, thâm niên trên 3 năm), 33 Nhân viên bán hàng khu vực (độ tuổi dưới 30, trình độ từ Trung cấp đến Đại học, 20 người có thâm niên dưới 3 năm).

Về công tác tuyển dụng, tác giả mô tả quy trình 6 bước: lập kế hoạch tuyển dụng → xác định phương pháp và nguồn tuyển → xác định địa điểm và thời gian → tìm kiếm và lựa chọn ứng viên → đánh giá quá trình tuyển dụng → hướng dẫn nhân viên mới hòa nhập. Nguồn tuyển dụng được khai thác từ nội bộ công ty, các trường đại học–cao đẳng tại TP.HCM (Đại học Kinh tế HCM, Đại học Sài Gòn, Học viện Nông nghiệp), các công ty đối thủ và thông qua các trang mạng như Vieclam24h, Job123.

Tác giả cũng ghi nhận một hạn chế cụ thể: ranh giới giữa phân đoạn bán hàng bên trong (nội bộ) và bên ngoài (thị trường) chưa được phân bổ rõ ràng, điều này đôi khi làm giảm hiệu quả công việc và phát sinh chi phí quản lý.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện, đẩy mạnh hoạt động quản trị bán hàng tại Công ty TNHH Năng Lượng Xanh An Gia

Dựa trên phân tích thực trạng ở Chương 2, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp nhằm khắc phục những hạn chế đã chỉ ra. Các giải pháp tập trung vào: điều chỉnh chi phí tài chính thông qua cân bằng đòn bẩy tài chính và sử dụng tiền vay hợp lý hơn; kiểm soát chặt chẽ chi phí quản lý doanh nghiệp (điều chỉnh mức lương, hạn chế mua hàng không có hóa đơn, tiết kiệm chi phí điện–nước–văn phòng phẩm); phân định rõ ranh giới và nhiệm vụ giữa bộ phận bán hàng bên trong và bên ngoài; hoàn thiện quy trình tuyển dụng và đào tạo phát triển nhân viên bán hàng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Doanh thu bán hàng năm 2020 đạt 27.166.298.000 đồng; năm 2021 giảm xuống còn 23.675.868.000 đồng (−13%); năm 2022 ghi nhận mức 16.182.489.137.000 đồng.
  • Lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 1.795.227.000 đồng; năm 2021 lỗ 504.537.000 đồng; năm 2022 hồi phục với mức 27.955.999.000 đồng.
  • Chi phí tài chính năm 2021 tăng 214% (tăng 83.983.000 đồng) và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 42% (tăng 533.419.000 đồng) là hai nguyên nhân chính khiến công ty lỗ trong năm 2021.
  • Bộ máy bán hàng gồm 40 người, trong đó khoảng 30% nhân viên bán hàng xuất sắc có khả năng đóng góp tới 60% doanh thu bán — tỷ lệ này được tác giả trích dẫn làm căn cứ cho việc đầu tư vào tuyển dụng chọn lọc.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Cân bằng đòn bẩy tài chính, sử dụng tiền vay hợp lý để giảm chi phí lãi vay.
  • Kiểm soát chặt chẽ chi phí quản lý: điều chỉnh mức lương và chi phí nhà thầu phù hợp, hạn chế tối đa trường hợp mua hàng không có hóa đơn, sử dụng tiết kiệm điện, nước, văn phòng phẩm.
  • Phân bổ rõ ràng nhiệm vụ giữa phân đoạn bán hàng bên trong và bên ngoài nhằm nâng cao hiệu quả phối hợp.
  • Tiếp tục mở rộng thị trường ra các tỉnh thành ngoài TP.HCM theo ba khu vực địa lý đã xác định.
  • Tăng cường các kênh bán hàng trực tuyến và mạng xã hội để tiếp cận khách hàng cá nhân.

Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đóng góp ở khía cạnh ứng dụng: vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị bán hàng vào phân tích một đơn vị cụ thể trong ngành năng lượng tái tạo — một lĩnh vực còn ít được nghiên cứu chuyên sâu từ góc độ quản trị bán hàng trong các công trình của sinh viên đại học. Ngoài ra, việc lập bảng so sánh số liệu tài chính ba năm và mô tả chi tiết quy trình tuyển dụng, cơ cấu bộ máy bán hàng thực tế của công ty tạo ra tư liệu tham khảo có giá trị thực tiễn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận kiến thức còn hạn hẹp và không thể tránh khỏi sai sót trong cách hiểu và trình bày (lời cảm ơn). Một số hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu bao gồm:

  • Thời gian thực tập ngắn (một tháng, từ 1/3/2023 đến 30/3/2023), không đủ để tiến hành khảo sát định lượng bài bản với mẫu lớn.
  • Báo cáo không sử dụng phương pháp điều tra khảo sát có cấu trúc, nên các nhận định về điểm mạnh–yếu chủ yếu dựa trên quan sát và trao đổi không chính thức.
  • Phạm vi không gian giới hạn ở một công ty quy mô nhỏ, nên kết quả không mang tính đại diện cho toàn ngành năng lượng tái tạo.

Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng theo chiều sâu: thiết kế bảng hỏi khảo sát sự hài lòng của khách hàng, đánh giá hiệu quả từng kênh bán hàng (trực tuyến và trực tiếp), hoặc phân tích so sánh với các đối thủ cạnh tranh trong cùng phân khúc năng lượng mặt trời áp mái.


Giá trị tham khảo

Khóa luận này phù hợp để tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế thương mại đang viết báo cáo thực tập hoặc khóa luận tốt nghiệp về chủ đề quản trị bán hàng tại doanh nghiệp vừa và nhỏ: có thể học tập cách vận dụng khung lý thuyết (phân loại phương thức bán hàng, các nội dung quản trị bán hàng, chỉ tiêu đánh giá) vào phân tích thực tiễn.
  • Sinh viên đang thực tập tại doanh nghiệp năng lượng tái tạo hoặc doanh nghiệp thương mại dịch vụ quy mô nhỏ: phần mô tả nhật ký thực tập theo tuần và quy trình tiếp cận thị trường trực tiếp (phát tờ rơi tư vấn, nhập data khách hàng vào phần mềm quản lý) là tài liệu hướng dẫn thực hành cụ thể.
  • Người nghiên cứu đề tài về cơ cấu tổ chức lực lượng bán hàng: phần mô tả cơ cấu hỗn hợp (khu vực địa lý, khách hàng, sản phẩm) và bảng đặc điểm bộ máy bán hàng 40 người của An Gia cung cấp ví dụ minh họa thực tiễn.
  • Người quan tâm đến ngành năng lượng tái tạo tại Việt Nam: phần lịch sử hình thành và các dự án tiêu biểu (kho lạnh ABA khu công nghiệp Tân Tạo, dự án toa xe lửa Dĩ An) cung cấp bức tranh ngắn gọn về một doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực điện mặt trời áp mái giai đoạn 2019–2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Lý do doanh thu năm 2021 của Công ty TNHH Năng Lượng Xanh An Gia giảm và công ty bị lỗ là gì? Doanh thu năm 2021 đạt 23.675.868.000 đồng, giảm 3.490.430.000 đồng (−13%) so với năm 2020. Nguyên nhân chính là chi phí tài chính tăng 83.983.000 đồng (+214%) và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 533.419.000 đồng (+42%), dẫn đến lợi nhuận sau thuế âm 504.537.000 đồng. Tác giả chỉ ra rằng công tác quản lý chi phí của doanh nghiệp chưa tốt, đặc biệt là đòn bẩy tài chính và chi phí trả cho nhà thầu.

2. Bộ máy bán hàng của An Gia được tổ chức theo mô hình gì và gồm bao nhiêu người? Công ty áp dụng cơ cấu tổ chức hỗn hợp, kết hợp ba hình thức: theo khu vực địa lý (Bắc, Trung, Nam), theo khách hàng (khách hàng tổ chức và cá nhân) và theo sản phẩm. Tổng lực lượng bán hàng gồm 40 người: 1 Trưởng phòng kinh doanh, 6 Giám sát bán hàng và 33 Nhân viên bán hàng khu vực.

3. Công ty An Gia sử dụng tiêu chí nào để phân đoạn khách hàng mục tiêu? Theo tài liệu từ Phòng Kinh doanh, công ty phân đoạn theo bốn tiêu chí: (1) chế độ ăn chay hoặc quan tâm đến ăn chay, (2) giá trị dinh dưỡng của thực phẩm, (3) quan tâm đến môi trường và bảo vệ động vật, (4) lối sống lành mạnh. Bốn nhóm khách hàng tương ứng gồm: người ăn chay/ưa chuộng thuần chay, người ăn kiêng muốn tăng cường sức khỏe, người quan tâm môi trường và người tìm kiếm sản phẩm sạch an toàn.

4. Quy trình tuyển dụng đội ngũ bán hàng của An Gia gồm những bước nào? Quy trình 6 bước được tác giả mô tả gồm: (1) lập kế hoạch tuyển dụng, (2) xác định phương pháp và nguồn tuyển dụng (nội bộ, trường đại học–cao đẳng, công ty đối thủ, trang mạng Vieclam24h/Job123), (3) xác định địa điểm và thời gian cụ thể, (4) tìm kiếm và lựa chọn ứng viên qua hồ sơ, phỏng vấn, kiểm tra năng lực, (5) đánh giá quá trình tuyển dụng, (6) hướng dẫn nhân viên mới hòa nhập.

5. Hạn chế cụ thể nào trong tổ chức bộ máy bán hàng được tác giả chỉ ra? Tác giả chỉ ra rằng sự phân bổ giữa phân đoạn bán hàng bên trong (nội bộ) và bán hàng bên ngoài (thị trường) chưa được định rõ, không thể xác định nhân viên nào phù hợp với môi trường nào hơn. Hạn chế này đôi khi làm giảm hiệu quả công việc và phát sinh chi phí đáng kể trong quản lý lực lượng bán hàng bên ngoài.


Kết luận

Khóa luận "Hoàn thiện hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Năng Lượng Xanh An Gia" của sinh viên Hoàng Phước Sang (lớp S22-61QT, Phân hiệu Đại học Thủy Lợi) là báo cáo thực tập ngành Quản trị kinh doanh, xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị bán hàng và dữ liệu thực tế từ một doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tái tạo giai đoạn 2019–2022. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng lập kế hoạch, tổ chức bộ máy và tuyển dụng nhân viên bán hàng của công ty, đồng thời chỉ ra nguyên nhân cụ thể dẫn đến thua lỗ năm 2021 và đề xuất các giải pháp kiểm soát chi phí, hoàn thiện cơ cấu tổ chức. Mặc dù giới hạn bởi quy mô thực tập ngắn và phương pháp quan sát là chủ yếu, khóa luận vẫn có giá trị tham khảo thực tiễn cho sinh viên đang nghiên cứu quản trị bán hàng tại doanh nghiệp vừa và nhỏ thuộc lĩnh vực dịch vụ và công nghệ xanh tại Việt Nam.