Khóa luận: Tổng hợp MOF Iron và khả năng xúc tác phân hủy phẩm nhuộm Methylene Blue

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp hóa học tổng hợp vật liệu khung hữu cơ kim loại tâm iron và khảo sát khả năng xúc tác, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Sư phạm Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

42
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về vật liệu MOFS

1.2. Tổng quan về MIL-101

1.3. Tổng quan về phẩm nhuộm methylene blue (MB)

2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM

2.1. Các phương pháp nghiên cứu

2.2. Hóa chất, thiết bị, dụng cụ

2.3. Tổng hợp vật liệu khung hữu cơ kim loại MIL-101(Fe)

2.4. Quy trình khảo sát khả năng xúc tác phản ứng của vật liệu MIL-101(Fe)

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả tổng hợp MIL-101(Fe)

3.2. Đặc tính hấp thụ quang của MB

3.3. Khảo sát khả năng hấp phụ MB của MIL-101(Fe)

3.4. Khảo sát khả năng quang xúc tác phân hủy MB của MIL-101(Fe)

3.5. So sánh hiệu suất xúc tác phản ứng quang phân hủy MB của MIL- 101(Fe) theo điều kiện ánh sáng (ánh sáng mặt trời và bóng đèn 40W)

3.6. So sánh hiệu suất giữa hai quá trình: 1) Hấp phụ và 2) Hấp phụ + quang xúc tác trong điều kiện thời gian ngắn (45 phút)

3.7. So sánh hiệu suất phản ứng phân hủy MB với chất khử là H2O2 khi có mặt và không có mặt của vật liệu xúc tác MIL-I01(Fe) ở điều kiện trong bóng tối

3.8. Đánh giá khả năng tái hấp phụ của vật liệu xúc tác qua 3 lần

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Khám phá MOF Sắt Giải pháp cho phân hủy phẩm nhuộm

Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng trầm trọng, việc xử lý nước thải dệt nhuộm đã trở thành một thách thức toàn cầu. Các hợp chất phẩm nhuộm, đặc biệt là các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy như xanh methylen (Methylene Blue), không chỉ gây mất mỹ quan mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Các phương pháp xử lý truyền thống thường bộc lộ nhiều hạn chế về hiệu quả và chi phí. Để giải quyết vấn đề này, các nhà khoa học đã tập trung vào quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs), một hướng đi đầy hứa hẹn. Trong số các vật liệu tiên tiến, vật liệu MOF trên nền sắt (Iron Metal-Organic Frameworks, hay Fe-MOF) nổi lên như một ứng cử viên sáng giá. Đây là một lớp vật liệu lai vô cơ-hữu cơ có cấu trúc tinh thể, được hình thành từ các ion kim loại sắt liên kết phối trí với các cầu nối hữu cơ. Nhờ cấu trúc độc đáo này, Fe-MOF sở hữu những đặc tính vượt trội như diện tích bề mặt riêng (BET) cực lớn, độ xốp cao và khả năng điều chỉnh linh hoạt. Những đặc tính này mang lại tiềm năng to lớn cho ứng dụng xúc tác, đặc biệt là trong các phản ứng phân hủy chất ô nhiễm. Các cấu trúc nổi bật như MIL-53(Fe), MIL-100(Fe), và MIL-101(Fe) đã được nghiên cứu rộng rãi và cho thấy hoạt tính xúc tác ấn tượng. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc tổng hợp và ứng dụng khung hữu cơ kim loại sắt làm chất xúc tác hiệu quả để phân hủy phẩm nhuộm, mở ra một hướng đi bền vững cho ngành công nghiệp xử lý nước thải. Các nghiên cứu cho thấy MOF là vật liệu có diện tích bề mặt riêng lớn nhất trong số các vật liệu tinh thể, có thể lên đến 6500 m²/g, vượt trội so với zeolite (khoảng 900 m²/g), tạo điều kiện lý tưởng cho các quá trình hấp phụ và xúc tác.

1.1. Giới thiệu về vật liệu khung hữu cơ kim loại sắt Fe MOF

Vật liệu khung hữu cơ kim loại sắt (Fe-MOF) là một phân lớp đặc biệt của vật liệu MOF, trong đó ion kim loại trung tâm là Sắt (Fe²⁺/Fe³⁺). Cấu trúc của chúng được tạo thành từ các đơn vị cấu trúc thứ cấp (SBUs), nơi các ion sắt liên kết với các cầu nối hữu cơ (linker) đa chức như axit terephthalic (TPA). Sự kết hợp này tạo ra một mạng lưới không gian ba chiều có trật tự cao, với hệ thống lỗ xốp đồng đều và diện tích bề mặt nội cực lớn. Chính những đặc điểm này làm cho Fe-MOF trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng xúc tác, lưu trữ khí và cảm biến. Ưu điểm của việc sử dụng sắt là kim loại trung tâm không chỉ nằm ở hoạt tính xúc tác vốn có mà còn vì sắt là nguyên tố phổ biến, giá rẻ và ít độc hại hơn so với các kim loại chuyển tiếp khác, phù hợp với tiêu chí của tổng hợp xanh và phát triển bền vững. Các cấu trúc như MIL-101(Fe) nổi bật với các lỗ xốp hình lục giác cực lớn (29-34 Å), cho phép các phân tử phẩm nhuộm dễ dàng khuếch tán vào bên trong và tiếp cận các tâm xúc tác.

1.2. Thách thức từ nước thải dệt nhuộm và phẩm nhuộm MB

Ngành công nghiệp dệt nhuộm thải ra một lượng lớn nước thải chứa các loại phẩm nhuộm hữu cơ phức tạp. Các chất này thường có độ bền hóa học cao, khó phân hủy sinh học và gây ra các vấn đề nghiêm trọng như làm giảm lượng oxy hòa tan (DO) và cản trở quá trình quang hợp trong môi trường nước. Xanh methylen (Methylene Blue - MB) là một trong những phẩm nhuộm phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi để nhuộm bông và lụa. Tuy nhiên, MB cũng là một chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy, có thể gây kích ứng mắt và các vấn đề sức khỏe khác. Việc loại bỏ hoàn toàn MB khỏi nước thải bằng các phương pháp thông thường như đông tụ hay hấp phụ bằng than hoạt tính thường không hiệu quả triệt để và có thể tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp xử lý hiệu quả, đặc biệt là các quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs), để phá vỡ hoàn toàn cấu trúc phân tử của phẩm nhuộm là một yêu cầu cấp thiết.

II. Hướng dẫn tổng hợp MOF Iron xúc tác bằng phương pháp thủy nhiệt

Việc tổng hợp MOF Iron để ứng dụng làm chất xúc tác đòi hỏi các phương pháp có kiểm soát chặt chẽ để tạo ra vật liệu với cấu trúc và hình thái mong muốn. Trong số các kỹ thuật hiện có, phương pháp thủy nhiệt và biến thể của nó là phương pháp solvothermal (nhiệt dung môi) được sử dụng phổ biến nhất do khả năng tạo ra các tinh thể có độ kết tinh cao và phân bố kích thước đồng đều. Quy trình này thường bao gồm việc hòa tan muối sắt (ví dụ: FeCl₃) và cầu nối hữu cơ (ví dụ: axit terephthalic - TPA) trong một dung môi phù hợp, phổ biến là N,N-dimethylformamide (DMF). Hỗn hợp sau đó được đưa vào một bình phản ứng kín (autoclave) và gia nhiệt ở nhiệt độ cao (thường từ 110°C đến 150°C) trong một khoảng thời gian nhất định (vài giờ đến vài ngày). Dưới điều kiện áp suất và nhiệt độ cao, các tiền chất sẽ tự sắp xếp để hình thành cấu trúc tinh thể của Fe-MOF, chẳng hạn như MIL-101(Fe). Sau quá trình kết tinh, sản phẩm rắn được thu hồi bằng phương pháp ly tâm, rửa sạch bằng dung môi để loại bỏ các tiền chất chưa phản ứng và sấy khô. Việc đặc trưng hóa vật liệu sau tổng hợp là bước cực kỳ quan trọng, sử dụng các kỹ thuật như Nhiễu xạ tia X bột (PXRD) để xác nhận cấu trúc tinh thể, Kính hiển vi điện tử quét (SEM) để quan sát hình thái và Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) để xác định các nhóm chức đặc trưng, đảm bảo vật liệu khung hữu cơ kim loại sắt được tổng hợp thành công.

2.1. Quy trình tổng hợp MIL 101 Fe bằng phương pháp nhiệt dung môi

Quy trình tổng hợp vật liệu MIL-101(Fe) được thực hiện dựa trên phương pháp nhiệt dung môi (solvothermal). Cụ thể, 0.6206g FeCl₃ và 0.412g axit terephthalic (TPA) được hòa tan trong 30 mL dung môi N,N-dimethylformamide (DMF). Hỗn hợp này sau đó được xử lý bằng siêu âm trong 10 phút để đảm bảo sự phân tán đồng nhất. Dung dịch thu được được chuyển vào một bình teflon, đặt trong autoclave và gia nhiệt trong tủ sấy ở 110°C trong 20 giờ. Trong điều kiện này, các tinh thể MIL-101(Fe) sẽ hình thành. Sau khi phản ứng kết thúc và hệ nguội về nhiệt độ phòng, sản phẩm rắn màu cam được thu lại bằng cách ly tâm ở tốc độ 5000 vòng/phút. Vật liệu sau đó được rửa nhiều lần với DMF và ethanol (EtOH) để loại bỏ hoàn toàn các tiền chất dư thừa và dung môi DMF. Cuối cùng, các tinh thể được sấy khô ở 60°C qua đêm để thu được bột MIL-101(Fe) thành phẩm.

2.2. Đặc trưng cấu trúc và hình thái của vật liệu Fe MOF

Để xác nhận sự hình thành thành công của MIL-101(Fe), các phương pháp phân tích hiện đại đã được áp dụng. Giản đồ nhiễu xạ tia X bột (PXRD) cho thấy các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng ở các góc 2θ, ví dụ như đỉnh cường độ cao ở 18.8°, khẳng định cấu trúc tinh thể của vật liệu. Ảnh chụp từ Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy vật liệu có hình thái dạng khối bát diện đặc trưng của cấu trúc MIL-101(Fe). Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) xác nhận sự hiện diện của các nguyên tố chính là Sắt (Fe), Carbon (C) và Oxy (O) trong thành phần vật liệu. Thêm vào đó, phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) cũng cung cấp bằng chứng quan trọng: sự biến mất của dải hấp thụ dao động của nhóm -OH trong -COOH (khoảng 3430 cm⁻¹) và sự xuất hiện của các dải hấp thụ đặc trưng cho dao động của nhóm -COO⁻ (1381 cm⁻¹ và 1597 cm⁻¹) và liên kết Fe-O (534 cm⁻¹), chứng tỏ cầu nối TPA đã liên kết thành công với tâm kim loại sắt.

III. Phân tích cơ chế MOF Iron xúc tác phân hủy phẩm nhuộm

Hiệu quả vượt trội của MOF Iron xúc tác phân hủy phẩm nhuộm nằm ở cơ chế phân hủy phức tạp và hiệu quả mà nó khởi tạo. Cơ chế chính là phản ứng kiểu xúc tác Fenton dị thể, một trong những quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs) mạnh mẽ nhất. Trong môi trường axit, các tâm sắt (Fe³⁺/Fe²⁺) trên bề mặt của Fe-MOF hoạt động như những tâm xúc tác. Khi có mặt của hydro peroxide (H₂O₂), ion Fe²⁺ sẽ phản ứng để tạo ra gốc hydroxyl (•OH), một tác nhân oxy hóa cực mạnh với thế oxy hóa khử lên tới 2.8V. Các gốc hydroxyl này sẽ tấn công và phá vỡ các liên kết hóa học trong phân tử phẩm nhuộm, bẻ gãy vòng thơm và các nhóm mang màu, chuyển hóa chúng thành các sản phẩm trung gian đơn giản hơn và cuối cùng là CO₂, H₂O và các ion vô cơ. Đồng thời, ion Fe³⁺ cũng có thể bị khử trở lại thành Fe²⁺, duy trì chu trình xúc tác. Bên cạnh đó, Fe-MOF còn thể hiện hoạt tính phân hủy quang xúc tác. Dưới tác dụng của ánh sáng (đặc biệt là ánh sáng khả kiến), vật liệu có thể hấp thụ photon, tạo ra các cặp electron-lỗ trống (e⁻/h⁺). Các cặp điện tích này sau đó phản ứng với nước và oxy để tạo ra thêm các gốc tự do có hoạt tính cao như •OH và •O₂⁻, tăng cường đáng kể hiệu quả phân hủy. Sự kết hợp của cả hai cơ chế xúc tác quang-Fenton làm cho Fe-MOF trở thành một hệ thống xúc tác đa năng và cực kỳ hiệu quả trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ bền vững.

3.1. Vai trò của xúc tác Fenton dị thể và gốc hydroxyl OH

Cơ chế xúc tác Fenton dị thể là nền tảng cho hoạt tính của Fe-MOF. Khác với hệ Fenton đồng thể truyền thống (sử dụng muối sắt hòa tan), hệ dị thể sử dụng các tâm sắt cố định trên cấu trúc rắn của MOF. Điều này mang lại ưu điểm lớn là dễ dàng tách xúc tác ra khỏi dung dịch sau phản ứng và có khả năng tái sử dụng xúc tác. Khi H₂O₂ được thêm vào, các tâm Fe²⁺ trên bề mặt vật liệu sẽ khởi tạo chuỗi phản ứng sinh ra gốc hydroxyl (•OH). Các gốc này không chọn lọc và có khả năng oxy hóa gần như mọi hợp chất hữu cơ. Chúng tấn công vào các vị trí giàu electron trên phân tử phẩm nhuộm như Rhodamine B hay xanh methylen, dẫn đến quá trình khoáng hóa hoàn toàn. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, khi có mặt của MIL-101(Fe) và H₂O₂, hiệu suất phân hủy MB đạt gần 100% chỉ trong 60 phút, trong khi phản ứng chỉ có H₂O₂ cho hiệu suất rất thấp (<5%), chứng tỏ vai trò xúc tác không thể thiếu của vật liệu.

3.2. Quá trình phân hủy quang xúc tác dưới các nguồn sáng

Ngoài cơ chế Fenton, Fe-MOF còn là một chất phân hủy quang xúc tác hiệu quả. Vật liệu này có khả năng hấp thụ năng lượng từ ánh sáng mặt trời hoặc đèn nhân tạo. Năng lượng này kích thích các electron từ vùng hóa trị lên vùng dẫn, tạo ra các lỗ trống mang điện dương. Các electron và lỗ trống này di chuyển ra bề mặt vật liệu và tham gia vào các phản ứng oxy hóa-khử, tạo ra các gốc tự do. Nghiên cứu so sánh hiệu suất phân hủy MB dưới điều kiện bóng đèn 40W và ánh sáng mặt trời cho thấy, nguồn sáng ổn định từ bóng đèn mang lại hiệu quả cao hơn và bảo vệ cấu trúc vật liệu tốt hơn. Dưới ánh sáng mặt trời, mặc dù có hoạt tính nhưng cấu trúc của MIL-101(Fe) có thể bị phá hủy, được minh chứng qua giản đồ PXRD sau phản ứng. Quá trình kết hợp giữa hấp phụ và quang xúc tác cho hiệu suất vượt trội, đạt khoảng 90% chỉ sau 45 phút, cao hơn đáng kể so với chỉ hấp phụ đơn thuần.

IV. Đánh giá hiệu suất và khả năng tái sử dụng xúc tác Fe MOF

Hiệu suất của xúc tác Fe-MOF trong việc phân hủy phẩm nhuộm được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm khả năng hấp phụ và hoạt tính xúc tác. Quá trình đầu tiên là sự hấp phụ, nơi các phân tử phẩm nhuộm di chuyển và bám vào bề mặt có diện tích bề mặt riêng (BET) lớn của vật liệu. Đối với MIL-101(Fe), khả năng hấp phụ xanh methylen (Methylene Blue) có thể đạt tới 80% sau khoảng 120 phút. Tuy nhiên, hiệu quả thực sự được nâng cao khi kết hợp với các quá trình xúc tác. Trong điều kiện quang xúc tác (dưới bóng đèn 40W), hiệu suất phân hủy MB có thể đạt 90% chỉ trong 45 phút. Đặc biệt, trong hệ xúc tác quang-Fenton (có mặt H₂O₂), hiệu suất có thể đạt gần 100% trong thời gian ngắn. Động học phản ứng cũng cho thấy tốc độ phân hủy ban đầu rất nhanh, sau đó chậm dần khi nồng độ phẩm nhuộm giảm. Một trong những tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá tính thực tiễn của một chất xúc tác dị thể là khả năng tái sử dụng. Về lý thuyết, vật liệu MOF trên nền sắt có thể được thu hồi và tái sử dụng nhiều lần. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực tế cho thấy khả năng tái sử dụng xúc tác vẫn còn là một thách thức. Hiệu suất hấp phụ của MIL-101(Fe) giảm mạnh sau lần sử dụng đầu tiên, có thể do các lỗ xốp bị bít kín bởi các phân tử phẩm nhuộm hoặc sản phẩm phụ, và quá trình giải hấp chưa hiệu quả. Cải thiện độ bền và khả năng tái sinh của vật liệu là một hướng nghiên cứu quan trọng để đưa ứng dụng tổng hợp MOF Iron vào thực tiễn công nghiệp.

4.1. Khảo sát hiệu suất phân hủy xanh methylen Methylene Blue

Hiệu suất phân hủy xanh methylen được khảo sát qua nhiều thí nghiệm có kiểm soát. Kết quả cho thấy lượng chất xúc tác ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả: khi tăng lượng MIL-101(Fe) từ 1mg lên 4mg, hiệu suất hấp phụ tăng từ 34% lên 72%. Thời gian cũng là yếu tố quan trọng, với sự hấp phụ đạt trạng thái cân bằng sau khoảng 120 phút. Sự kết hợp giữa hấp phụ và phân hủy quang xúc tác cho thấy hiệu quả cộng hưởng mạnh mẽ. Chỉ sau 45 phút chiếu đèn, hiệu suất tổng thể đạt tới 90%, trong khi quá trình hấp phụ đơn thuần trong cùng thời gian chỉ đạt hiệu suất thấp hơn nhiều. Điều này chứng tỏ cơ chế phân hủy bằng quang xúc tác diễn ra nhanh chóng và đóng góp phần lớn vào việc loại bỏ phẩm nhuộm. Các kết quả này khẳng định hoạt tính cao của vật liệu Fe-MOF trong việc xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy.

4.2. Thách thức trong việc tái sử dụng và giải hấp xúc tác

Mặc dù có hoạt tính cao, khả năng tái sử dụng xúc tác của MIL-101(Fe) tổng hợp trong nghiên cứu này còn hạn chế. Hiệu suất hấp phụ giảm mạnh từ ~80% ở lần đầu tiên xuống còn ~50% ở lần thứ hai và thấp hơn nữa ở các lần tiếp theo. Nguyên nhân chính có thể là do quá trình giải hấp không hoàn toàn, các phân tử MB và sản phẩm phụ vẫn còn bám chặt trong các lỗ xốp, làm giảm diện tích bề mặt riêng hoạt động. Bên cạnh đó, sự hao hụt vật liệu trong quá trình thu hồi và rửa cũng góp phần làm giảm hiệu suất. Để khắc phục, cần nghiên cứu các phương pháp giải hấp hiệu quả hơn, ví dụ như sử dụng dung môi phù hợp hoặc xử lý nhiệt nhẹ để làm sạch bề mặt xúc tác mà không phá hủy cấu trúc. Cải thiện độ bền hóa học và cơ học của vật liệu cũng là một định hướng quan trọng để nâng cao vòng đời sử dụng của xúc tác Fe-MOF trong các ứng dụng thực tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN 1. Tổng quan về vật liệu MOFs Polymer phối trí (Coordination — Polymers: CPs) là loại vật liệu ran hình thành bởi một mạng lưới mở rộng của các ion kim loại phối trí với các phân tử hữu cơ, đây là các vật liệu mà trong thành phan phân từ có chứa đồng thời cả kim loại và các phân tử hữu cơ. Vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs) là một phân nhóm đặc biệt của họ CPs [3]. Vật liệu khung hữu co kim loại (MOFs) được cau tạo từ ba yêu tố: cầu trúc liên kết của khung, tâm kim loại vô cơ (kim loại, ion kim loại, oxide của kim loại) và cầu nói hữu cơ (linker).

Các tâm kim loại thường là kim loại chuyền tiếp (Cr, Fe, Cu, Ni, .), câu nói hữu cơ thường là các hợp chất hữu cơ có các nhóm chức cho điện tử (chứa các nguyên tử còn cặp điện tử chưa liên kết như O, N, P, S,. Cầu nỗi hữu cơ dùng các cặp điện tử chưa liên kết của mình tạo liên kết phối trí với tâm Ion kim loại, từ đó có định tâm kim loại và hình thành đơn vị cấu trúc cơ bản nhất của MOFs — đơn vị cau trúc thứ cấp (Secondary buiding units: SBUs). Các đơn vị cau trúc này liên kết với nhau xây đựng nên một trật tự sắp xếp nghiêm ngặt các nguyên tử trong không gian ba chiêu, dẫn đến cau trúc dang tinh thé của MOFs có trật tự. độ xốp cao, điện tích bề mặt riêng lớn, có khả năng biến đổi cau trúc, đây là một trong số những điểm nỗi bật giúp cho loại vật liệu này có nhiều tiềm năng ứng dụng trong thực tiễn ` Tâm kim loại O o> u noi hitu co Vật liệu khung hữu co kim loại (MOFs) Hình 1.

Sơ đồ hình thành MOFs xa-a Zn/O0I09); (M = Cu. Zn, Fa, WHOS Z,OsÍiCOz); (M = Zn. Cr, Mo, Cr, Co, and (CO¿; In, mở Ga) Ru) Me Zn, Mạ, Co, Ni, tee CURCNS\e Zn(C;H¿N;l¿ NigiCoHyNale Fe, and Cu] NalOH) (SOs Hình 1. Một số đơn vị cấu trúc thứ cấp (SBU) trong cấu trúc MOFs [8] & f e Quốc acid a H;BOC C HBDC-X e O H;BOC-(X)› eH;@8C (X ==Car) ~ |XE HyBT (% = Be.

OH, NO», and NHạ] (X= Mẹ, Ch COOH, Opts, v* ĐÓ and OCzH;} hen cooH on HOE 2 "Oss M i wood H„XTC H;THBTS Hyk=DC H;BTP OTOA HyBTO (X « 2 H;TATB (X = N) h Hooc = Q cờ] (ia i Giy-ata coon HOQC code H,ADS TIPA ADP Coow. Bk, " * a HgBT I (X « (Coho) nem _— SỈ H¢TPBTM |X = CONH) fe} HeBTE! (X = C@C) KẠPHE (X = CC CC) Xe s HeP TER (X = Cạu,-CzC) HgTTE! (X = C8C-CyHy Cac) HeBHEHP? [X = (Ca}4¿~C8C);) BPP3⁄4C10DA Y(H;DP8PyOC)(PPyt;* cr n H,DH11PhDC HeBNETP! (X « CSC-Cj44-CSC-CäC) Coe Hình 1. Một số cầu nối hữu cơ (linker) trong cấu trúc MOFs [8] Cơ chế hình thành vật liệu MOFs: Các đơn vị xây dựng thứ cấp (SBUs) — Tự sắp xếp (Self assembly) — Tinh thé chất rắn (Molecular building blocks) [3]. Dựa vao cơ sở đó, việc lựa chon các thành phân của cấu trúc thứ cấp có thê tạo ra vật liệu MOFs có độ xốp lớn và độ ôn định nhiệt, hóa học cao [4,6], hoặc ta cũng có thê dự đoán được cau trúc và kích thước của vật liệu tông hợp [10].

Ví dụ dưới đây cho thay sự thay đôi lựa chọn về cầu nỗi hữu cơ có các góc xoắn khác nhau trong cấu trúc dẫn đến sự thay đôi về cấu trúc và kích thước của vật liệu MOF được tông hợp: MOF- 118 được tông hợp từ dicarboxylate cấu trúc gần đồng phẳng và SBU dạng hình vuông dan đến cau trúc của tinh thé dang tam 2D, trong khi MOF-601 được tông hợp từ dicarboxylate cầu trúc gần vuông góc và SBU dạng hình vuông dẫn đến cau trúc của tinh thé dang 3D, kích thước 16 trống thu được ở hai vật liệu này từ đó cũng khác nhau. MOF-118 Cu,(CH,COO - ACH, Me MOF-601 Hình 1. Ví dụ về cấu trúc và kích thước của MOF được quyết định bởi cầu nối hữu cơ [I0] Cùng với sự phát triển các nghiên cứu về vật liệu MOFs, có rất nhiều cách gọi tên cho loại vật liệu này.1 chi ra một số cách gọi tên vật liệu khung hữu cơ kim loại thường gặp. Hiện nay, có rất nhiều phương pháp tong hợp vật liệu MOFs như: nhiệt dung môi, thủy nhiệt, vi sóng, điện hóa, cơ-hóa học, âm-hóa học.

Trong đó, nhiệt dung môi là phương pháp phô biến nhất dé tông hợp MOFs nhờ hiệu suất đạt được khá cao. Trong phương pháp nhiệt dung môi, phôi tử hữu cơ và mudi ion kim loại được hòa tan trong dung môi (hoặc hỗn hợp dung môi) rồi gia nhiệt ở một nhiệt độ nhất định dé phát triển tinh thé; các thông số như: nhiệt độ, pH dung dịch, sự hòa tan các chất trong dung môi. sự liên kết các ion kim loại và phối tử,. ảnh hưởng đến quá trình tông hop MOF [10].

Một số cách gọi tên của vật liệu khung hữu cơ kim loại [3] Vật liệu khung hữu cơ MOFs kim loại được tạo ra bởi (Metal — Organic MOD MOR2 Mors: Yaghi Frameworks) Vật liệu khung hữu co kim loại được tạo ra có ZIFs cau trac tương tự zeolite (Zeolitic Imidazolate ZIF-1, ZIF-2; ZIF-4;. với phối tử hữu co Frameworks) imidazolate MILs MIL-52; MIL-68; MIL- (Matériaux de l'Institut | 88; MIL-100; MIL-101; Dat tên theo phòng thí Lavoisier) MIL-125;. nghiệm tông hợp thành HKUST công (Đại hoc Khoa học và HKUST-n36 Công nghệ Hong-Kong) Vật liệu MOFs là vật liệu vi mao quan, mao quản trung bình với nhiều tính chất nôi bật như điện tích bê mặt riêng lớn, độ day thành mao quản nhỏ, cau trúc ôn định, ban chat tinh thé, độ xốp cao,. Nhờ các đặc điểm trên mà MOFs được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực như hap phụ, xúc tác, phân tách hóa học, kỹ thuật y sinh [4,6].

Tong quan về MIL-101 Một trong những vat liệu MOFs được Férey và cộng sự công bố năm 2005 là MIL-101 (MIL nghĩa là Matériaux de I'Institut Lavoisier), đối tượng được công bỗ trong nghiên cứu là chromium(III) terephthalate, có công thức: Cr:X(H:O):O(TPA): trong đó X có thẻ là F hoặc OH; TPA là terephthalic acid. MIL-101 sở hữu cau trúc độc đáo với kích thước 6 mang tinh thé không 16 (89 A). Điểm đặc biệt của vật liệu này là hệ thông lỗ rỗng phân cấp cực lớn, kích thước của các lỗ này dao động từ 29 đến 34 A, là kỷ lục trong lĩnh vực khung kim loại hữu cơ (MOFs) thời bay giờ. MIL- 101 được xây dựng từ các siêu tứ diện (Super-tetrahedra: ST) liên kết với nhau tại các đinh.

Moi ST được tạo thành từ sự liên ket giữa các cụm ba nguyên tử kim loại ` ` ` = t* , Ỡ x. ® chromium và anion TPA với kích thước moi cạnh khoảng 1] A; khung của MIL-101 được hình thành boi mạng lưới ba chiêu của các ST liên kết góc [2,10,11,12]. a) Don vị hình thành cấu trúc 6 mạng tinh thé MIL-101 [14]; b) Anh chup SEM cau tric tinh the MIL-101(Fe) [14] MIL-101 là một vật liệu lý tưởng cho ứng dụng xúc tác dj thé do: Kích thước lỗ trông lớn, các phân tử tác chat dé dang khuếch tán vào bên trong và các phân tử sản phẩm sau phan ứng cũng có thé dé đàng rời khỏi khung mang tinh thé, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xúc tác; ngoài ra khả năng tiếp cận các vị trí xúc tác cũng đóng vai trò quan trọng trong chất xúc tác ran, nhờ vào cau trúc hình bát diện, xung quanh mỗi nút kim loại có thê liên kết với phân tử nước, fluorine hoặc nhóm hydroxyl, mà phân tử nước dé dàng bị loại bỏ ở điều kiện chân không hoặc nhiệt độ cao, đây là điều kiện dé các phân tử tác chat dé dàng tiếp cận và tham gia phan ứng [13]. Cũng nhờ vào các đặc điềm trên, vật liệu MIL-101 được coi là rất có tiềm năng trong ứng dụng đẻ lưu trữ khí, cảm biến, hap phụ và tách khí [2,11].

Vật liệu MIL-101(Fe) thường được tông hợp từ quá trình hòa tan muỗi của ion kim loại Fe** và cầu nối hữu cơ terephthalic acid (TPA) trong dung môi dimethylfomamide (DMF); phương pháp thường được sử dụng là nhiệt dung môi [14]. Terephthalic acid (TPA) có cau tạo là một benzenedicarboxylic acid mang hai nhóm carboxyl (-COOH) ở vị trí 1 và 4. TPA thang hoa ở 402°C; khi bị phan hủy phát ra khói cay, mùi khó chịu; tan ít trong nước, methanol và acetic acid. TPA là một sản phâm hóa dầu quan trọng và là nguồn chính của polyethylene terephthalate, nguyên liệu chính cho hàng dệt và chai lọ [15].

Dimethylfomamide (DMF) có danh pháp thay thé (International Union of Pure and Applied Chemistry: TUPAC) là N, N- dimethylformamide, thuộc nhóm hợp chat formamides là formamide trong đó các amino hydrogen được thay the bằng các nhóm methyl, DMF có hại khi hít phải hoặc tiếp xúc với đa. thường được sử dụng làm dung môi trong nhiêu quá trình. H——=O © Hc H le) O——H ud ) c) YXpe >O—Fo'* oO ee ; \ nr O s Hình 1. Công thức cấu tạo của a) TPA; b) DMF; c) MIL-101(Fe) Bang 1.

Độ tan của terephthalic acid (g)/ 100 g dung môi theo nhiệt độ wavs: tan hoàn toàn MIL-101(Fe) có cau tạo phân tử được trình bày trong Hình 1.6c, với công thức phân tử là CosHi2ClFe3O}3. Tong quan về phẩm nhuộm methylene blue (MB) O Việt Nam, còn nhiều xí nghiệp gặp khó khăn về chi phí xử lí nước thải, nền kỹ thuật còn hạn ché,. nên trong quá trình hoạt động nhiều nhà máy, bệnh viện, khu công nghiệp đã xả nước thải chưa đạt yêu cầu ra môi trường. Với hơn 70000000 tan thuốc nhuộm được sản xuất hàng năm đẻ phục vụ cho nhu cầu may mặc, thương mại có đến khoảng 12-15% lượng thuốc nhuộm không có phản ứng gắn màu và đi theo nguồn nước thai công nghiệp [16,17].

Nguồn nước thải của ngành đệt nhuộm có độ kiềm cao (pH = 8-11) làm ăn mòn các công trình thoát nước và hệ thong xử lí nước thải. Khi đi cùng nước thải ra môi trường, một số nhuộm này gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường (như tăng chỉ số COD (Chemical Oxygen Demand - Nhu cầu oxy hoá hoá học). giảm DO (Dessolved Oxygen - Lượng oxygen hoà tan trong nước) của nước; cản trở quang hợp của thực vật dưới lòng nước, ảnh hưởng đến sức khỏe con người (gây viêm da, ung thư, rối loạn các chức năng gan, thận. Một trong những thuốc nhuộm phô biến được sử dụng phải kế đến là methylene blue (MB), day là hợp chất hữu cơ nhân thơm với nhóm chức thiazine liên kết với hai vòng benzene.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ