Khóa luận: Tổng hợp DHPM xúc tác đất sét pillared trong điều kiện không dung môi

Khóa luận tổng hợp dihydropyrimidinone xúc tác đất sét pillared không dung môi. Nghiên cứu hóa học hữu cơ, phản ứng đa thành phần Biginelli.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
46
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng hợp DHPM Khám phá phương pháp hóa học xanh hiệu quả

Tổng hợp 3,4-dihydropyrimidin-2(1H)-one, hay còn gọi là DHPM, là một lĩnh vực quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Các hợp chất này thuộc nhóm hợp chất dị vòng có giá trị cao, thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý, từ kháng viêm, hạ áp đến tiềm năng trong điều trị HIV. Phương pháp truyền thống để tạo ra các hợp chất này là thông qua phản ứng Biginelli, một phản ứng đa thành phần kinh điển. Tuy nhiên, các quy trình cổ điển thường gặp nhiều hạn chế về mặt môi trường và hiệu quả. Sự ra đời của hóa học xanh đã thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp thay thế bền vững. Hướng đi mới tập trung vào việc sử dụng xúc tác dị thể có khả năng tái sử dụng và thực hiện phản ứng trong điều kiện không dung môi. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm thiểu chất thải nguy hại mà còn tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và nguyên liệu. Việc áp dụng đất sét làm xúc tác trong tổng hợp DHPM là một ví dụ điển hình cho xu hướng này, mở ra một con đường hiệu quả, kinh tế và thân thiện với môi trường để sản xuất các phân tử dược phẩm quan trọng.

1.1. Phản ứng Biginelli và tầm quan trọng của hợp chất dị vòng

Năm 1893, Pietro Biginelli lần đầu tiên công bố một phản ứng đa thành phần đột phá, ngưng tụ aldehyde, β-cetoester và urea để tạo ra các dẫn xuất dihydropyrimidinone. Phản ứng này, sau này được gọi là phản ứng Biginelli, nhanh chóng trở thành một công cụ nền tảng trong hóa học dị vòng. Các hợp chất dị vòng chứa nitơ như DHPM là bộ khung cấu trúc của nhiều hợp chất tự nhiên và dược phẩm. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các loại thuốc mới nhờ khả năng tương tác đa dạng với các mục tiêu sinh học. Sự đơn giản trong việc thực hiện và khả năng tạo ra các phân tử phức tạp từ những nguyên liệu đơn giản đã làm cho phản ứng Biginelli trở thành đối tượng nghiên cứu không ngừng trong hơn một thế kỷ qua. Việc cải tiến phản ứng này theo hướng hóa học xanh là một mục tiêu cấp thiết.

1.2. Dihydropyrimidinone DHPM Cấu trúc và hoạt tính sinh học

Các dẫn xuất DHPM có một loạt các ứng dụng dược lý quan trọng. Cấu trúc của chúng cho phép chúng hoạt động như chất chẹn kênh canxi, thuốc hạ huyết áp, và chất chống viêm. Đặc biệt, một số dẫn xuất polycyclic marine alkaloid như batzelladine, có chứa khung DHPM, đã được chứng minh là chất ức chế mạnh mẽ virus HIV. Hoạt tính sinh học đa dạng này bắt nguồn từ khả năng của vòng dihydropyrimidine trong việc hình thành các liên kết hydro và tương tác với các thụ thể sinh học. Do đó, việc phát triển các phương pháp tổng hợp thân thiện môi trường để tạo ra thư viện các dẫn xuất DHPM mới là một hướng đi đầy hứa hẹn trong ngành hóa dược, mở ra cơ hội tìm kiếm các tác nhân trị liệu hiệu quả hơn.

II. Thách thức của tổng hợp DHPM truyền thống Dung môi xúc tác

Mặc dù phản ứng Biginelli có giá trị lớn, phiên bản cổ điển của nó tồn tại nhiều nhược điểm đáng kể, không còn phù hợp với các tiêu chuẩn của hóa học xanh. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc sử dụng các xúc tác acid rắn mạnh ở dạng đồng thể như HCl hoặc H₂SO₄. Các xúc tác này có tính ăn mòn cao, khó tách ra khỏi hỗn hợp phản ứng, gây khó khăn cho quá trình tinh chế sản phẩm và tạo ra lượng lớn chất thải acid. Thêm vào đó, phản ứng thường được tiến hành trong các dung môi hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) như ethanol hoặc acetonitrile. Việc sử dụng các dung môi này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn gây ra các vấn đề nghiêm trọng về ô nhiễm môi trường và sức khỏe con người. Những thách thức này đã thúc đẩy cộng đồng khoa học tìm kiếm một quy trình tổng hợp DHPM sạch hơn, hiệu quả hơn và kinh tế hơn, trong đó việc loại bỏ dung môi và thay thế xúc tác đồng thể bằng xúc tác dị thể là ưu tiên hàng đầu.

2.1. Hạn chế của xúc tác acid lỏng và dung môi hữu cơ độc hại

Các xúc tác acid Brønsted truyền thống, dù hiệu quả trong việc thúc đẩy phản ứng, lại là nguồn gốc của nhiều vấn đề. Chúng không thể thu hồi sau phản ứng, dẫn đến chi phí cao và quy trình xử lý chất thải phức tạp. Tương tự, dung môi hữu cơ chiếm một phần lớn khối lượng trong quy trình hóa học truyền thống. Chúng không chỉ là tác nhân gây ô nhiễm không khí và nguồn nước mà còn đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt trong quá trình vận hành. Việc loại bỏ hoàn toàn các yếu tố này khỏi quy trình tổng hợp hữu cơ là một bước tiến quan trọng hướng tới sản xuất bền vững. Đây chính là động lực cho việc nghiên cứu điều kiện không dung môi và các hệ xúc tác mới.

2.2. Khó khăn trong việc thu hồi và tái sử dụng xúc tác đồng thể

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của hóa học xanh là sử dụng xúc tác thay vì thuốc thử theo lượng hợp thức. Tuy nhiên, lợi ích này chỉ thực sự trọn vẹn khi xúc tác có thể được tái sử dụng nhiều lần. Đối với xúc tác đồng thể (hòa tan trong hỗn hợp phản ứng), việc tách chúng ra khỏi sản phẩm là một quá trình tốn kém và không hiệu quả, thường đòi hỏi các bước chiết hoặc chưng cất phức tạp. Điều này làm giảm tính kinh tế và tính bền vững của toàn bộ quy trình. Do đó, việc chuyển sang sử dụng xúc tác dị thể (ở pha rắn) là một giải pháp ưu việt, cho phép lọc và tái sử dụng xúc tác một cách dễ dàng, giúp quy trình trở nên xanh và kinh tế hơn đáng kể.

III. Giải pháp xúc tác đất sét Vật liệu tự nhiên hiệu quả cao

Để vượt qua những thách thức của phương pháp truyền thống, việc sử dụng đất sét làm xúc tác dị thể đã nổi lên như một giải pháp đầy tiềm năng cho tổng hợp DHPM. Đất sét, đặc biệt là các loại như montmorillonite hay bentonite, là nguồn tài nguyên dồi dào, giá rẻ và không độc hại. Cấu trúc lớp độc đáo và sự hiện diện của các tâm acid Lewis và Brønsted trên bề mặt làm cho chúng trở thành chất xúc tác hiệu quả cho nhiều phản ứng hữu cơ. Một bước tiến quan trọng là việc biến tính đất sét tự nhiên thành đất sét Pillared (Pillared Clay - PILC). Quá trình này tạo ra các trụ cột oxit kim loại giữa các lớp silicat, làm tăng đáng kể diện tích bề mặt, độ bền nhiệt và độ acid của vật liệu. Đất sét Pillared nhôm (Al-PILC) được chứng minh là một xúc tác acid rắn vượt trội, thúc đẩy phản ứng Biginelli với hiệu suất phản ứng cao ngay cả trong điều kiện không dung môi.

3.1. Giới thiệu về đất sét Pillared PILC và cấu trúc vi xốp

Đất sét Pillared (PILC) là vật liệu vi xốp được tạo ra bằng cách trao đổi các cation ngậm nước giữa các lớp của đất sét smectit với các polycation kim loại lớn, sau đó nung để tạo thành các trụ oxit kim loại ổn định. Quá trình này giống như việc chèn các 'cột trụ' vào giữa các lớp đất sét, ngăn chúng sụp đổ khi mất nước và tạo ra một cấu trúc không gian ba chiều với độ xốp vĩnh viễn. Như được mô tả trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Thảo, các trụ cột này giữ cho cấu trúc đất sét ổn định ở nhiệt độ cao, đồng thời tạo ra các tâm acid hoạt động, lý tưởng cho các ứng dụng xúc tác. Xúc tác montmorillonite sau khi được biến tính thành Al-PILC cho thấy những đặc tính vượt trội về diện tích bề mặt và độ bền nhiệt so với đất sét ban đầu.

3.2. Cơ chế xúc tác dị thể của Al PILC trong phản ứng hữu cơ

Hoạt tính xúc tác của Al-PILC trong phản ứng Biginelli bắt nguồn từ các tâm acid trên bề mặt và trong các lỗ xốp của nó. Các tâm acid Lewis (từ ion Al³⁺) và Brønsted (từ các nhóm hydroxyl) hoạt động đồng thời để kích hoạt các tác chất. Cụ thể, các tâm acid này có thể hoạt hóa nhóm carbonyl của aldehyde, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành trung gian N-acyliminium, một bước quan trọng trong cơ chế phản ứng do Kappe đề xuất. Vì là một xúc tác dị thể, toàn bộ quá trình diễn ra trên bề mặt rắn của vật liệu, giúp sản phẩm dễ dàng tách ra sau khi phản ứng kết thúc, tạo điều kiện cho việc tái sử dụng xúc tác một cách hiệu quả.

IV. Hướng dẫn tổng hợp DHPM không dung môi Quy trình tối ưu

Quy trình tổng hợp DHPM sử dụng xúc tác đất sét trong điều kiện không dung môi là một phương pháp đơn giản và hiệu quả. Về cơ bản, các tác chất bao gồm aldehyde, ethyl acetoacetate và urea được trộn trực tiếp với một lượng xúc tác đất sét Pillared (Al-PILC) đã được chuẩn bị. Hỗn hợp này sau đó được gia nhiệt và khuấy trong một khoảng thời gian nhất định mà không cần thêm bất kỳ dung môi nào. Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất phản ứng cao. Các nghiên cứu thực nghiệm, như trong khóa luận của Nguyễn Thị Ngọc Thảo, đã khảo sát một cách có hệ thống các yếu tố ảnh hưởng như thời gian, nhiệt độ, tỉ lệ mol các tác chất và khối lượng xúc tác. Kết quả cho thấy, việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này không chỉ tối đa hóa lượng sản phẩm thu được mà còn giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phụ, giúp quá trình tinh chế trở nên đơn giản hơn.

4.1. Quy trình phản ứng đa thành phần trên xúc tác đất sét

Một quy trình thực nghiệm điển hình bắt đầu bằng việc cho benzaldehyde, ethyl acetoacetate, urea và xúc tác đất sét Pillared vào một bình phản ứng. Hỗn hợp rắn này được khuấy từ và gia nhiệt. Do không có dung môi, sự tiếp xúc hiệu quả giữa các tác chất và bề mặt xúc tác là rất quan trọng. Sau khi phản ứng hoàn tất, hỗn hợp được làm nguội. Sản phẩm DHPM có thể được tách ra khỏi xúc tác rắn bằng cách hòa tan trong một lượng nhỏ dung môi nóng (như ethanol), sau đó lọc để loại bỏ xúc tác. Sản phẩm tinh khiết sẽ kết tinh khi làm lạnh dung dịch. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng dung môi trong giai đoạn phản ứng, một bước tiến lớn của hóa học xanh.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất Nhiệt độ và thời gian

Nhiệt độ và thời gian là hai thông số quan trọng bậc nhất. Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy hiệu suất phản ứng tăng dần khi tăng nhiệt độ, đạt tối ưu ở 100°C. Ở nhiệt độ thấp hơn, tốc độ phản ứng chậm, trong khi nhiệt độ quá cao có thể dẫn đến sự phân hủy sản phẩm. Tương tự, thời gian phản ứng cũng cần được tối ưu hóa. Khảo sát cho thấy thời gian 120 phút là đủ để phản ứng diễn ra hoàn toàn. Kéo dài thời gian hơn không làm tăng hiệu suất một cách đáng kể, cho thấy phản ứng đã đạt đến trạng thái cân bằng. Việc xác định chính xác các điều kiện này giúp tiết kiệm năng lượng và tối đa hóa hiệu quả sản xuất.

4.3. Tối ưu hóa tỉ lệ tác chất và khối lượng xúc tác

Tỉ lệ mol giữa các tác chất có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phản ứng cao. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỉ lệ tối ưu không phải là 1:1:1 mà là 1 (aldehyde) : 1.25 (ethyl acetoacetate) : 1.25 (urea). Việc sử dụng dư một chút urea và ethyl acetoacetate giúp chuyển dịch cân bằng, thúc đẩy sự hình thành sản phẩm theo cơ chế Kappe. Khối lượng xúc tác đất sét cũng là một yếu tố quyết định. Lượng xúc tác tối ưu được xác định là 0.150 g. Sử dụng ít hơn sẽ không đủ tâm hoạt động để thúc đẩy phản ứng, trong khi sử dụng quá nhiều có thể làm hỗn hợp trở nên quá đặc, cản trở sự khuấy trộn và tiếp xúc giữa các phân tử, dẫn đến giảm hiệu suất.

V. Kết quả đột phá từ xúc tác đất sét Hiệu suất và Tái sử dụng

Việc áp dụng xúc tác đất sét Pillared trong tổng hợp DHPM không dung môi đã mang lại những kết quả ấn tượng, khẳng định tính ưu việt của phương pháp này. Dưới các điều kiện đã được tối ưu hóa (100°C, 120 phút, 0.150 g xúc tác, tỉ lệ tác chất 1:1.25:1.25), hiệu suất phản ứng cao đã được ghi nhận, đạt tới 85%. Con số này vượt trội đáng kể so với khi thực hiện phản ứng mà không có xúc tác (chỉ đạt 51% trong cùng điều kiện). Điều này chứng tỏ vai trò không thể thiếu của xúc tác Al-PILC trong việc kích hoạt và thúc đẩy phản ứng. Hơn nữa, một trong những lợi thế lớn nhất của xúc tác dị thể là khả năng tái sử dụng. Các thử nghiệm đã cho thấy xúc tác đất sét sau khi được thu hồi, rửa sạch và sấy khô vẫn giữ được hoạt tính tốt qua nhiều chu kỳ phản ứng, mặc dù có sự sụt giảm nhẹ về hiệu suất. Đây là một yếu tố quan trọng giúp giảm chi phí và làm cho quy trình trở nên bền vững hơn.

5.1. Đạt hiệu suất phản ứng cao trong điều kiện không dung môi

So sánh trực tiếp cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Trong khi phản ứng không xúc tác chỉ cho hiệu suất 51%, việc thêm vào một lượng nhỏ Al-PILC đã nâng hiệu suất lên 85%. Thành công này khẳng định rằng bề mặt acid của đất sét Pillared là môi trường lý tưởng cho phản ứng Biginelli. Việc đạt được hiệu suất phản ứng cao như vậy mà không cần đến dung môi độc hại hay xúc tác acid ăn mòn là một thành tựu quan trọng, phù hợp hoàn toàn với các nguyên tắc của hóa học xanh. Sản phẩm thu được có độ tinh khiết cao, dễ dàng kết tinh và được xác nhận cấu trúc chính xác thông qua các phương pháp phân tích phổ hiện đại như ¹H-NMR.

5.2. Khả năng tái sử dụng xúc tác đất sét qua nhiều chu kỳ

Khả năng tái sử dụng xúc tác là một chỉ số kinh tế và môi trường quan trọng. Nghiên cứu đã tiến hành thu hồi xúc tác sau mỗi lần phản ứng bằng cách lọc đơn giản, rửa bằng ethanol nóng và sấy khô. Kết quả cho thấy ở lần sử dụng thứ hai, hiệu suất vẫn đạt 80%, và lần thứ ba là 76%. Mặc dù có sự suy giảm nhỏ, có thể do một phần sản phẩm hoặc chất trung gian bám trên bề mặt làm giảm số lượng tâm hoạt động, nhưng xúc tác vẫn duy trì được hoạt tính đáng kể. Điều này chứng minh tính bền vững của bentonite catalyst đã được biến tính, giảm đáng kể lượng chất thải rắn và chi phí nguyên vật liệu cho quá trình sản xuất lâu dài.

VI. Tổng hợp DHPM và tương lai hóa học xanh Hướng đi bền vững

Phương pháp tổng hợp DHPM sử dụng xúc tác đất sét không dung môi không chỉ là một quy trình hiệu quả mà còn là một minh chứng thuyết phục cho tiềm năng của hóa học xanh. Bằng cách thay thế các hóa chất độc hại và quy trình phức tạp bằng các vật liệu tự nhiên, bền vững và quy trình đơn giản, hướng nghiên cứu này đã giải quyết được nhiều vấn đề cố hữu của ngành tổng hợp hữu cơ. Nó mở ra một con đường thực tiễn để sản xuất các hợp chất có giá trị dược phẩm một cách sạch hơn, an toàn hơn và kinh tế hơn. Tương lai của lĩnh vực này nằm ở việc tiếp tục khám phá các loại xúc tác dị thể mới, có thể từ các nguồn tái tạo khác, và mở rộng ứng dụng của phương pháp không dung môi cho nhiều loại phản ứng hóa học khác. Đồng thời, việc thăm dò hoạt tính sinh học của các dẫn xuất DHPM mới được tổng hợp sẽ tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn, góp phần vào việc phát triển các loại thuốc thế hệ mới.

6.1. Đóng góp của phương pháp không dung môi vào sản xuất sạch

Phương pháp tổng hợp thân thiện môi trường này đóng góp trực tiếp vào mục tiêu sản xuất sạch hơn. Nó giúp giảm thiểu 'Hệ số Môi trường' (E-Factor), một chỉ số đo lường lượng chất thải tạo ra trên mỗi kilogam sản phẩm. Bằng cách loại bỏ dung môi, vốn chiếm phần lớn khối lượng trong các quy trình truyền thống, và sử dụng xúc tác có thể tái chế, phương pháp này đã tối ưu hóa hiệu quả nguyên tử và giảm đáng kể tác động đến môi trường. Đây là một mô hình có thể được nhân rộng cho việc sản xuất nhiều loại hóa chất tinh khiết và dược phẩm khác.

6.2. Tiềm năng mở rộng và nghiên cứu hoạt tính sinh học sản phẩm

Hướng đi trong tương lai là rất rộng mở. Các nhà khoa học có thể khảo sát việc sử dụng các dẫn xuất khác của aldehyde, β-cetoester, hoặc thay thế urea bằng thiourea để tạo ra một thư viện đa dạng các hợp chất dị vòng. Hơn nữa, có thể nghiên cứu các loại đất sét Pillared khác nhau (với Zr, Ti, Fe) để tìm ra xúc tác có hoạt tính cao hơn và bền hơn. Như đề xuất trong tài liệu gốc, một bước đi quan trọng tiếp theo là tiến hành sàng lọc hoạt tính sinh học của các dẫn xuất đã tổng hợp được, nhằm tìm ra các ứng viên tiềm năng cho các thử nghiệm dược lý sâu hơn, góp phần vào việc khám phá thuốc mới.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TONG QUAN .1) Phản ứng Bigirn€ÌÌÏ.1 Phan ứng da thành phần.---2- 22 52S£+Ex2EE2EEtEEEvEEEerxeerxeerxer 8 1.2 Phan ting Biginelli.2 Co ché phan Ung w.3 Một số phương pháp tông hợp DHPM .4 Ứng dụng của một số dẫn xuất DHPM.2 Giới thiệu về xúc tác sử dụng .---s-s-s< se se se csecsexsersessersersersessee 14 1.1 Khoáng SÉT. -- G1 TH TH HH HH 14 L201 ‹ 0 na.2 Cơ cau của khoáng sét.----- + 2© £+Sk+EE2EEEEEEEEEEE1E7121121171E221 2E crk.1 Tắm tứ diện.------2- 2 S©E£2EE+EE£EE2EEEEEE2E1221211271111711 111. 2-22 22+E+EE2EE2EEE22E12117112711271171.1ILLỚp Lid cccecccscsesssesssesssesssesssessesssecssecssecssecssesssesssessuessussseessesssessuessseesseesees 15 1.2 Dat sét Pillared vn.1 Khái niệm oececceecccccscsssesssesssesssesssesssessssssesssesssecssesssecssessseesuessesssesesessseeesesees l6 1.2 Quy trình điều chẾ.--- 2-2 £++E+EE+2EE2EEEEEE2EE2E12112717112112121.4 Dat sét Pillared nhôm (AI-PILC) .---2-- 2£ 22£2£+2££+£E++£E£+EEzzrxerred 18 CHƯƠNG II: THỰC NGHIEM .1 Hóa chất và thiết bị .-o-s- se s s©s©SsSseEseESESseSsESsEEsevseEsEssessessessese 20 QD H6a sẽ.2 Thiết Di oeccecceccccccccsessesssessessssssecsecssessessesssessssesssessesssessessesssessesssessesssssseseeseeesess 20 2.2 __ Điều chế Pillared.3 Điều chế pyrimidine.-s- <2 se ©ss©se©ss©xseEsstsstrserssesserserssersersee 21 2.4 Qué trình tối ưu hóa.-- se se ss£+ss©ss£v£EseEvettserseersersersserssrsee 21 2.5 Tổng hợp các dẫn XuẤ.- -° 5° se se se se EsEEseEseEsEEseEseEsessessessessere 21 Khóa luận tốt nghiệp SVTH: Nguyễn Thị Ngọc Thảo 2.6 Xác định sản phẩm .- e2 s< se ©ssss£SsEseExtEseEestrsersserserserssrrssrsee 21 CHUONG III: KET QUÁ VÀ THẢO LUẬN.1 Muc đích và phạm vi nghién CỨU.2 Quy trình tống hợp:. Khảo sát phản ứng Biginelli.

- - G21 2111991119111 911 91019111 HH ng nh 23 3. Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ các chất. - - -Ăc Q11 HS TH HT TT ng 26 3.5 So sánh khi không sử dụng XÚC LÁC.4 Tổng hợp dẫn Xuất .-- << s< s£©s£ se s£Es£ESESseSsEEsEEsEssessestssrsersssse 27 3.6 Dinh danh sản phẩm .-- 5< s-s° << ©s£Ss£Ss£Ss£ss£Ss£sessessesseseessrsssse 29 3. - 5c Set E1 E1 1211011110111111 11211011 11 11 11 11g 1111111 1c erru 31 E6 ne.

35 CHUONG IV: KET LUẬN VÀ DE XUẤTT.s- 5< 2 s©cssssesseessessesseesee 37 TÀI LIEU THAM KHẢO.- 2s e£s£©©Ss£S+se©ESse2vseeESseSrssersseorssersse 39 3:i0800900200335. 41 Khóa luận tốt nghiệp SVTH: Nguyễn Thị Ngọc Thảo DANH MỤC BANG Bang 1. Phản ứng Biginelli khi sử dụng FeCl;. Phan ứng Biginelli trong điều kiện dùng Fe(NO:);.

Phản ứng của acetophenone với các aldehyde aryl khác nhau. Tông hợp các dẫn xuất của DHPM dưới xúc tác ZrC]¿. So sánh các tính chất của PILC với đất sét ban đầu. Kết qua tôi ưu hóa theo thời gian.

Kết quả tối ưu hóa theo nhiệt độ. Kết quả tối ưu hóa theo tỉ lệ tác chất.--¿-- s6 6c ve 22v2221AEExerrkerrree 25 Bang 9. Kết quả tối ưu hóa theo khối lượng xúc tác.2- 22+ ccxzccveeccsd26 Bảng 10: So sánh khả năng của xÉc LẤc. Kết qua tông hợp dẫn xuất,.

Kết quả tổng hợp DHPM sử dụng đất sét tái sử đụng. Quy kết các mũi proton của chat A trong phô 'H-NMR. Quy kết các mũi proton của chất B trong phô IH-NMR. Quy kết các mũi proton của chất C trong phô 'H-NMR.

Quy kết các mũi proton của chất D trong phô 'H-NMR. Quy kết các mũi proton của chất E trong phố "HNMR. Độ dịch chuyên hóa học trong phố 'H-NMR của một số dẫn xuất DHPM.36 Khóa luận tốt nghiệp SVTH: Nguyễn Thị Ngọc Thảo DANH MỤC HÌNH Binh) 1. Phan tne Bignell.

Sản phẩm trung gian của quá trình ngưng tụ benzandehyde va urea. Sơ đồ cơ chế phan ứng theo Kappe.---25c- S56 222v 22x 22xxZ2Exeztrcree 9 Hình 4. Tông hợp DHPM dùng xúc tác FeCly.6H20 trong điều kiện chiếu xa vi sóng ¬—. Tông hợp DHPM dùng xúc tác Fe(NO;);.

Tông hợp các dẫn xuất của DHPM sử dụng xúc tác ZrCl, dùng dung môi hoặc trong điêu kiện không dung môi. - - - SG 321111112 E11 1211210111111cc 13 Hình §. Tam tứ diện của lớp khoáng sét. Tam bát diện của một lớp khoáng sét.

c6 2222152111 11 S10211111 1122112107102 11t 1 0g l6 Hình, HO cna 2 aaanaaaaaaanianoariniintinusiniiiiiiiiiiilii001101000000200888533318821051 l6 Hi. l2, (Ouy trình điều chế PNLIG oasis ssssessssssecsssssasscavscasssessssssssssssesssssaainssatsoansaiasoainss 17 Hình 13. Câu trúc của ion [AIYAI Ÿ!,2O;(OH);; (HạO)¡a]'”. So đồ tông hợp DHPM.-22-©2222S222EE2EE2EEE2EEECEE22EE17 2222222 crrrerrred23 Hình 15.

D6 thị tối kết quả ưu theo thời gian. 2-2022 2cv22vvccvvvcrrverrrrrrree 24 Hình 16. Đồ thị kết quả tối ưu theo nhiệt độ. Đồ thị kết quả tối ưu theo khối lượng xúc tác.

Pho 'H-NMR của chất A.---2-22-272eC22EE22EE22AE2EAecEEecrrrcrrrcrrred 29 Hình 19. Pho 'H-NMR của chất B o. Phổ "H-NMR của chất C oo. Ehô HNMR của COED issscasssissssivsssssassesnsoscrsncassvsasieassssassvasissanseassvonsearnesiieas 33 Hình 22.

Phố H-NMR của chấtE,. 0021022022002 666 35 Khóa luận tốt nghiệp SVTH: Nguyễn Thị Ngọc Thảo Lời cảm ơn Tôi lay cơ hội nay dé thé hiện lòng tôn trọng và biết on sâu sắc đến người Thay đã hướng dẫn tôi hoàn thành luận văn tốt nghiệp này - ThS. Phạm Đức Dũng, giảng viên khoa Hóa học trường đại học Sư phạm Thành phố H6 Chí Minh. Trong suốt thời gian làm khóa luận này, tôi luôn nhận được sự động viên.

quan tâm và khích lệ mọi lúc, mọi nơi từ Thay. Kinh nghiệm làm việc bài bản, gần gũi của Thay là một trong những điều đáng quý mà tôi sẽ trân trọng mãi mãi. La một vinh dự khi được gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm khoa Hóa trường đại học Sư phạm Thành phô Hỗ Chí Minh các phòng ban quản lý phòng thí nghiệm Hóa học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất có thé dé tôi có thê hoàn thành khóa luận. Tôi cũng xin cảm ơn chân thành đến các bạn và các Anh Chị trong phòng thi nghiệm đã giúp đỡ và chỉ bảo một cách tận tình.

Ngoài ra xin chân thành cảm ơn đến các quý Thây Cô trong nhà trường, những người đã trang bị kiến thức, day dé và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt bốn năm học đại học. Cuối cùng là lời cảm ơn đến ba mẹ, người thân và bạn bè đã luôn bên cạnh, động viên, giúp đỡ tôi trong những lúc khó khăn vẻ học tập cũng như quá trình hoàn thành luận van tốt nghiệp. Tôi xin gửi tới tat cả mọi người lời chúc sức khỏe nhất. Khóa luận tốt nghiệp SVTH: Nguyễn Thị Ngọc Thảo ` Mo dau Trong vòng một thập niên trở lại đây ở các quốc gia hậu công nghiệp, van đê giải quyết và phòng ngừa ô nhiễm cũng như bảo vệ môi trường ngày càng chiếm vai trò quan trọng hơn trong tiến trình phát triển.

Một bằng chứng là sự ra đời và tăng trưởng tại các quốc gia Âu - Mỹ của phong trào Hóa học xanh, hiện được xem là biện pháp hữu hiệu nhất dé giải quyết các vẫn nạn môi trường. Ngành Hóa đang nỗ lực để chuyên hoá các nguyên liệu khai thác từ thiên nhiên thành các sản phẩm hữu ích cho xã hội và nâng cao đời sống cho con người. Đặc biệt, Hóa học có nhiệm vụ phát hiện và phát triển những loại thuốc mới dé tạo điều kiện cho con người sống lâu hơn, khoẻ mạnh hơn và có khả năng lao động với năng suất cao hơn. Nhưng đề đạt được những mục tiêu này một cách bên vững thì chúng ta cũng cần phải có môi trường sống lành mạnh, không gây ô nhiễm và bệnh tật.

Ngày càng nhiều công ty sản xuất hoá chất đã nhận thức tam quan trọng của hoá học xanh đối với sự phát triển bên vững cho hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Hoá học xanh-đó là việc áp dụng những nguyên lý sản xuất than thiện với môi trường, sử dụng tối ưu các tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu hoặc loại bỏ phát sinh và sử dụng những chất nguy hiểm, độc hại trong thiết kế, sản xuất ứng dụng các sản phẩm hoá chất. Trong số những nguyên lý này thì một trong những nguyên lý đầu tiên là: Ngăn ngừa sự hình thành phế thải sẽ tốt hơn là xử lý hoặc loại bỏ phế thải sau khi nó đã được tạo ra. Dé tài này nghiên cứu những đặc điểm cơ cau cũng như những đặc tính hóa lý của montmorillonite, từ đó nghiên cứu khả năng xúc tác của đất sét Pillared trong phản ứng tông hợp đa thành phần Biginelli tổng hợp 3,4-dihydropyrimidin-2-(1H)-one (DHPM) trong môi trường không dung môi.

Do đó, chúng tôi chọn dé tài: “tổng hợp 3,4-dihydropyrimidin-2(1H)-one dùng xúc tác đất sét Pillared trong điều kiện không dung môi" nhằm tổng hợp và tối ưu hóa nó đề đạt được hiệu suất cao nhất. Khóa luận tốt nghiệp SVTH: Nguyễn Thị Ngọc Thảo —c>ề CHUƠNG I: TONG QUAN Khóa luận tốt nghiệp SVTH: Nguyễn Thị Ngọc Thảo 11 Phan ứng Biginelli 1.1 Phản ứng đa thành phần Phản ứng đa thành phan (multi-component reaction, MCR) là một phan ứng hóa học có từ 3 tác chất trở lên cùng tham gia trong một quá trình (one-pot operation) gồm nhiều giai đoạn dé tạo thành một sản phẩm. Về cơ bản, tất cả hoặc hau hết các nguyên tử của các nguyên liệu ban đầu đều đóng góp hình thành sản phẩm [1-2]. Phản ứng đa thành phần có khả năng tạo thành các phân tử phức tạp với sự đơn giản và ngắn gọn nhất.

Một lợi ích điền hình của phản ứng này là dé đảng thu được sản phẩm tỉnh khiết, vì hầu hết tác chat ban đầu đều được kết hợp tạo thành sản phẩm cuối.2 Phan ứng Biginelli Phan ứng Biginelli được biết đến là một phản ứng ngưng tụ vòng cyclo của một aldehyde, một /-cetoester và urea (hoặc thiourea) trong điều kiện acid mạnh làm chất xúc tác. Báo cáo dau tiên về phản ứng Biginelli được đưa ra năm 1893 [3]. Năm 1893, nhà hóa học người Ý Pietro Biginelli báo cáo về phan ứng ngưng tụ vòng cyclo trên xúc tác acid của một aldehyde, một /-cetocster và urea (hoặc thiourea). Hơn một thế kỷ trước.

Biginelli dự đoán khả năng tông hợp các phản ứng đa thành bang cách kết hợp các chat phản ứng của hai phản ứng khác nhau có một thành phan chung, kết quả của phan ứng ba thành phan là một sản phâm mới đã được hình thành như các dẫn xuất của 3,4-dihydropyrimidin-2(1H)-one - DHPM. Phan ứng Biginelli là phan ứng đa thành phần tạo ra 3,4-dihydropyrimidin- 2(1H)-one từ ethyl acetoacetate, aldehyde hương phương (như benzaldehyde) và urea. SS RP CHO a i6) O O EtOOC Sy | ‘iPx NH `. HN A NH, * RE! ZA Ngã 1 2 3 4 Hình |.

Phan ứng Biginelli Khóa luận tốt nghiệp SVTH: Nguyễn Thị Ngọc Thảo ._ớh:⁄:⁄SẳẶằẰ-TxS : Œđ%&$§ s sa sa - áả:g‹ẶẶẰẶ%< 1.2 Cơ chế phản ứng Nhận ra được tam quan trọng và bị thu hút một cách đặc biệt với các sản phâm DHPM của phan ứng Biginelli, các nhà khoa học đã đi vào nghiên cứu để giải thích cho cơ chế của phản ứng này [4]. Folkers và Johnson đã chứng minh sự tôn tại của sản phẩm trung gian N,N"*- benzylidenebisurea của quá trình ngưng tụ benzaldchyde và urea [5] (Hình 1). fe) EtO;C 2 O fe) ea A, A VN —=> RE ——> + HạN NH, H ~ fe) HO Me ~ ` 2 CO,Et ElO;C wn wy" Nuo N~ So Hình 2. Sản phẩm trung gian của quá trình ngưng tụ benzandehyde va urea.

Năm 1997, dựa trên cơ sở của kỹ thuật quang phô như 'H/°C-NMR, C. Oliver Kappe đã đề nghị ra một cơ chế cho phan ứng Biginelli. Trong cơ chế đề xuất này, đầu tiên có sự hình thành N-acyliminium từ aldehyde va urea đưới tac dụng của xúc tac acid.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ