Khóa luận: Phân lập hai dẫn xuất Benzophloroglucinol từ quả Bứa Đồng Garcinia schomburgkiana

Khóa luận hóa học: Phân lập hai dẫn xuất benzophloroglucinol từ quả bứa đồng (Garcinia schomburgkiana). Nghiên cứu thành phần hóa học, tiềm năng ứng dụng.

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

47
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU VÀ SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Mô tả chi tiết về chi Garcinia

1.2. Mô tả về Garcinia schomburgkiana

1.3. Thành phần hóa học của Garcinia schomburgkiana

1.4. Hoạt tính sinh học của Chi Garcinia schomburgkiana

2. CHƯƠNG 2: HÓA CHẤT, THIẾT BỊ

2.1. Hóa chất

2.2. Thiết bị, dụng cụ

2.3. Nguyên liệu thực vật

2.4. Phương pháp phân tích Nano

2.5. Quy trình thực nghiệm

3. CHƯƠNG 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá dược liệu Bứa Đồng Phân lập Benzophloroglucinol

Cây Bứa Đồng, với tên khoa học là Garcinia schomburgkiana, là một dược liệu quý thuộc họ Bứa (Clusiaceae), phân bố chủ yếu ở các khu vực nhiệt đới. Từ lâu, các loài trong chi Garcinia đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị nhiều loại bệnh nhờ vào sự đa dạng về thành phần hóa học. Trong đó, các hợp chất phloroglucinol, đặc biệt là nhóm dẫn xuất polyphenol như Benzophloroglucinol, đang thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng khoa học. Các hợp chất này được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng, hứa hẹn trở thành nguồn nguyên liệu cho các loại thuốc mới. Việc nghiên cứu phân lập Benzophloroglucinol từ Bứa Đồng không chỉ góp phần làm sáng tỏ thành phần hóa học của loài cây này mà còn mở ra hướng đi mới trong việc tìm kiếm các hoạt chất có tác dụng dược lý cao. Bài viết này sẽ trình bày một cách hệ thống về quy trình từ chiết xuất đến tinh chế và xác định cấu trúc các hợp chất này, dựa trên các phương pháp khoa học hiện đại. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về tiềm năng của Garcinia schomburgkiana và giá trị của các hợp chất thiên nhiên chứa trong nó.

1.1. Giới thiệu tổng quan về cây Bứa Đồng Garcinia schomburgkiana

Cây Bứa Đồng (Garcinia schomburgkiana) là loài cây thường xanh, được tìm thấy tại các tỉnh như Tây Ninh, Đồng Tháp của Việt Nam. Các bộ phận của cây, từ quả, vỏ cây đến rễ, đều chứa nhiều hợp chất hóa học đa dạng. Theo các công bố khoa học, hơn 100 hợp chất đã được phân lập từ loài này, bao gồm flavonoid, xanthone, và đặc biệt là các dẫn xuất polyprenyl benzoylphloroglucinol. Những hợp chất thiên nhiên này là cơ sở cho các tác dụng dược lý được ghi nhận trong dân gian. Các nghiên cứu gần đây cho thấy chiết xuất từ Bứa Đồng có nhiều hoạt tính đáng chú ý như hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và gây độc tế bào ung thư, biến nó thành một đối tượng nghiên cứu đầy hứa hẹn trong ngành dược.

1.2. Benzophloroglucinol Hợp chất phloroglucinol có giá trị

Benzophloroglucinol là một nhóm dẫn xuất polyphenol có cấu trúc phức tạp, được tìm thấy chủ yếu trong các loài thuộc họ Bứa (Clusiaceae). Cấu trúc đặc trưng của chúng là một khung benzoyl gắn với một vòng phloroglucinol, thường được prenyl hóa. Sự đa dạng trong cấu trúc này mang lại một phổ hoạt tính sinh học rộng lớn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hợp chất này có khả năng ức chế enzyme α-glucosidase, một mục tiêu quan trọng trong điều trị tiểu đường. Ngoài ra, chúng còn thể hiện hoạt tính gây độc mạnh mẽ trên nhiều dòng tế bào ung thư, mở ra tiềm năng phát triển thuốc chống ung thư. Do đó, việc chiết xuất Benzophloroglucinoltinh chế hợp chất này là một nhiệm vụ quan trọng để khai thác tối đa giá trị y học của cây Bứa Đồng.

II. Quy trình chiết xuất Benzophloroglucinol từ Bứa Đồng A Z

Để bắt đầu quá trình phân lập Benzophloroglucinol từ Bứa Đồng, bước đầu tiên và quan trọng nhất là thực hiện quy trình chiết xuất một cách hiệu quả. Quá trình này nhằm mục đích tách các hợp chất mong muốn ra khỏi ma trận thực vật phức tạp. Nguyên liệu, cụ thể là quả Bứa Đồng (Garcinia schomburgkiana), sau khi thu hái được phơi khô và xay thành bột mịn để tăng diện tích tiếp xúc với dung môi. Phương pháp ngâm dầm với dung môi methanol (MeOH) ở nhiệt độ phòng được lựa chọn vì khả năng hòa tan tốt nhiều nhóm hợp chất phân cực và kém phân cực. Sau khi ngâm chiết nhiều lần, dịch chiết được gộp lại và cô quay dưới áp suất thấp để thu hồi dung môi, tạo ra cao methanol thô. Cao thô này chứa một hỗn hợp đa dạng các thành phần hóa học cây Bứa. Để làm giàu các hợp chất mục tiêu, cao methanol tiếp tục được phân đoạn bằng kỹ thuật chiết lỏng-lỏng với các dung môi có độ phân cực khác nhau như n-hexane và ethyl acetate (EtOAc), thu được các phân đoạn cao riêng biệt, trong đó cao EtOAc thường chứa hàm lượng cao các dẫn xuất polyphenol như Benzophloroglucinol.

2.1. Phương pháp ngâm dầm thu cao tổng từ dược liệu Bứa Đồng

Nguyên liệu quả dược liệu Bứa Đồng khô (5.0 kg) được xay nhuyễn. Bột nguyên liệu sau đó được ngâm dầm trong dung môi methanol (MeOH) với tỷ lệ 3 lần, mỗi lần 10 lít, tại nhiệt độ phòng. Quá trình này giúp chiết rút tối đa các hoạt chất hòa tan trong methanol. Dịch chiết từ các lần ngâm được gộp lại và tiến hành cô quay chân không. Mục đích của việc cô quay là loại bỏ hoàn toàn dung môi MeOH ở áp suất thấp, giúp bảo toàn cấu trúc của các hợp chất thiên nhiên nhạy cảm với nhiệt. Kết quả thu được cao methanol thô (695.5 g), đây là nguyên liệu khởi đầu cho các bước phân tách tiếp theo.

2.2. Kỹ thuật chiết lỏng lỏng để phân tách các cao chiết

Cao methanol thô được hòa tan trong nước và tiến hành chiết phân bố lỏng-lỏng lần lượt với các dung môi hữu cơ. Đầu tiên, chiết với n-hexane để loại bỏ các hợp chất kém phân cực như chất béo và diệp lục. Sau đó, dịch nước được tiếp tục chiết với ethyl acetate (EtOAc). Phân đoạn cao EtOAc (245.20 g) được lựa chọn để khảo sát sâu hơn vì đây là phân đoạn được kỳ vọng chứa nhiều hợp chất phloroglucinol và benzophenone. Quy trình chiết xuất này giúp làm giàu các hợp chất mục tiêu và đơn giản hóa hỗn hợp, tạo điều kiện thuận lợi cho các bước sắc ký tinh chế sau này.

III. Hướng dẫn phân lập Benzophloroglucinol bằng sắc ký cột

Sau khi thu được cao EtOAc giàu hoạt chất, quá trình tinh chế hợp chất bắt đầu bằng các kỹ thuật sắc ký. Sắc ký cột (Column Chromatography - CC) là phương pháp trung tâm trong việc phân lập Benzophloroglucinol từ Bứa Đồng. Cao EtOAc được hấp phụ lên silica gel và nạp lên một cột sắc ký lớn. Quá trình giải ly được thực hiện với một hệ dung môi gradient, thường là hỗn hợp n-hexane và ethyl acetate với tỷ lệ tăng dần độ phân cực. Các phân đoạn được thu riêng rẽ và kiểm tra bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) để gộp những phân đoạn có thành phần tương tự nhau. Quá trình này giúp tách hỗn hợp phức tạp ban đầu thành các nhóm hợp chất đơn giản hơn. Các phân đoạn giàu Benzophloroglucinol tiếp tục được tinh chế qua nhiều bước sắc ký cột lặp lại, đôi khi kết hợp với các kỹ thuật khác như sắc ký gel Sephadex LH-20. Sephadex LH-20 hoạt động dựa trên cơ chế rây phân tử, giúp loại bỏ các tạp chất có khối lượng phân tử khác biệt, từ đó thu được các hợp chất thiên nhiên ở dạng tinh khiết.

3.1. Sắc ký cột silica gel Bước đi đầu tiên trong tinh chế

Cao EtOAc (245.20 g) được tiến hành sắc ký cột silica gel pha thường. Cột được giải ly bằng hệ dung môi n-hexane:EtOAc theo chương trình gradient, bắt đầu từ tỷ lệ 11:1 (v/v). Dựa trên kết quả từ sắc ký lớp mỏng, 16 phân đoạn chính (EA1-EA16) đã được thu thập. Các phân đoạn hứa hẹn như EA2 (13.30 g) được lựa chọn để tiếp tục quá trình tinh chế. Việc lặp lại sắc ký cột với các hệ dung môi tinh chỉnh hơn, ví dụ n-hexane:EtOAc (5:1, v/v) hay n-hexane:EtOAc:CHCl₃ (5:1:1, v/v/v), cho phép phân tách sâu hơn các hợp chất có cấu trúc gần giống nhau.

3.2. Tinh chế hợp chất bằng sắc ký gel Sephadex LH 20

Đối với các phân đoạn vẫn còn lẫn tạp chất sau nhiều lần chạy cột silica gel, sắc ký gel Sephadex LH-20 với dung môi giải ly là methanol được sử dụng. Phân đoạn EA2.4 (2.4 g) là một ví dụ, được đưa qua cột Sephadex LH-20 để loại bỏ các polyphenol có khối lượng phân tử lớn hoặc các tạp chất khác. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc tinh chế hợp chất cuối cùng trước khi đưa đi phân tích cấu trúc. Sự kết hợp giữa sắc ký hấp phụ (silica gel) và sắc ký rây phân tử (Sephadex) là chiến lược tối ưu để thu được Benzophloroglucinol với độ tinh khiết cao.

IV. Cách xác định cấu trúc hóa học Benzophloroglucinol chuẩn

Bước cuối cùng và mang tính quyết định trong nghiên cứu phân lập Benzophloroglucinol từ Bứa Đồngxác định cấu trúc hóa học của các hợp chất tinh khiết đã thu được. Nhiệm vụ này được thực hiện bằng các phương pháp phổ hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ mạnh mẽ nhất, bao gồm phổ ¹H NMR và ¹³C NMR. Phổ ¹H NMR cung cấp thông tin về số lượng, loại và môi trường không gian của các proton, trong khi phổ ¹³C NMR cho biết về bộ khung carbon của phân tử. Bằng cách phân tích độ dịch chuyển hóa học (δ), hằng số tương tác spin-spin (J) và tích phân tín hiệu, các nhà khoa học có thể dựng nên cấu trúc chi tiết của hợp chất. Bên cạnh đó, phổ khối lượng (MS) cũng được sử dụng để xác định khối lượng phân tử chính xác, từ đó suy ra công thức phân tử của hợp chất. Dữ liệu phổ thu được sẽ được so sánh với các tài liệu đã công bố để khẳng định cấu trúc. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác và kinh nghiệm để biện giải dữ liệu, đảm bảo kết quả xác định cấu trúc hóa học là đáng tin cậy.

4.1. Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR và phổ khối MS

Các hợp chất tinh khiết sau khi phân lập được hòa tan trong dung môi phù hợp (ví dụ CDCl₃ hoặc Acetone-d₆) và ghi phổ trên máy Bruker AVANCE 500 MHz. Dữ liệu từ phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) (¹H, ¹³C, DEPT) được phân tích kỹ lưỡng. Các tín hiệu đặc trưng của vòng thơm, nhóm methoxy, nhóm prenyl và các proton trong vòng được xác định. Phổ khối lượng (MS), thường là ESI-MS hoặc HR-ESI-MS, cung cấp mảnh ion phân tử [M+H]⁺ hoặc [M-H]⁻, cho phép xác định chính xác khối lượng phân tử, một thông tin quan trọng để xác nhận công thức phân tử và hỗ trợ biện giải cấu trúc.

4.2. Nhận dạng hợp chất là Schomburginone G và dẫn xuất khác

Dựa trên việc so sánh dữ liệu phổ NMRMS với các công bố khoa học trước đây, hai dẫn xuất benzophloroglucinol đã được xác định. Hợp chất 1 được nhận dạng là Schomburginone G. Hợp chất 2 được xác định là 8-benzoyl-1,1,4a-trimethyl-2,3,4,4a,9,9a-hexahydro-1H-xanthene-6,8-diol. Việc xác định cấu trúc hóa học thành công hai hợp chất này từ quả cây Bứa Đồng tại Việt Nam đã bổ sung thêm dữ liệu khoa học quan trọng về thành phần hóa học cây Bứa.

V. Hoạt tính sinh học của Benzophloroglucinol từ Bứa Đồng

Việc phân lập Benzophloroglucinol từ Bứa Đồng không chỉ dừng lại ở khía cạnh hóa học mà còn mở ra những ứng dụng tiềm năng về mặt dược lý. Các hợp chất phloroglucinol được biết đến với phổ hoạt tính sinh học rất rộng. Mặc dù nghiên cứu gốc chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính, nhưng dựa trên các tài liệu tham khảo cho các hợp chất có cấu trúc tương tự được phân lập từ chi Garcinia, có thể dự đoán được các tiềm năng của chúng. Một trong những hoạt tính nổi bật nhất là khả năng gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư người. Theo nghiên cứu của Sukandar và cộng sự (2023), các hợp chất như Schomburginone G và 3-geranyl-2,4,6-trihydroxybenzophenone cho thấy hoạt tính chống lại tế bào ung thư cổ tử cung HeLa [32]. Bên cạnh đó, hoạt tính chống oxy hóa cũng là một đặc tính quan trọng, giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do. Một hướng ứng dụng đầy hứa hẹn khác là trong việc điều trị bệnh tiểu đường. Nhiều dẫn xuất Benzophloroglucinol đã được chứng minh có khả năng ức chế mạnh enzyme α-glucosidase, giúp làm chậm quá trình hấp thu đường sau bữa ăn.

5.1. Tiềm năng gây độc tế bào và hoạt tính chống oxy hóa

Các nghiên cứu trước đây trên các hợp chất được phân lập từ Garcinia schomburgkiana đã báo cáo hoạt tính sinh học đáng kể. Ví dụ, Cowanin và Fuscaxanthone B thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ung thư cổ tử cung HeLa mạnh (Vo và cộng sự, 2012) [21]. Hợp chất Schomburginone G, một trong hai chất được phân lập trong nghiên cứu này, đã được Sukandar và cộng sự (2023) chứng minh hoạt tính chống lại tế bào HeLa với chỉ số chọn lọc cao [32]. Những kết quả này cho thấy các dẫn xuất polyphenol từ Bứa Đồng là nguồn tiềm năng để phát triển các tác nhân chống ung thư.

5.2. Tác dụng dược lý trong ức chế enzyme α glucosidase

Một trong những tác dụng dược lý được quan tâm nhất của các hợp chất từ Bứa Đồng là khả năng ức chế enzyme α-glucosidase. Nguyen và cộng sự (2022) đã phân lập Schomburgkianone I và Guttiferone K từ quả Bứa Đồng và chứng minh chúng có khả năng ức chế enzyme này vượt trội so với thuốc acarbose chuẩn [20]. Hoạt tính này có ý nghĩa lớn trong việc hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường tuýp 2. Điều này cho thấy các hợp chất phloroglucinol được phân lập cũng có thể sở hữu hoạt tính tương tự, cần được khảo sát thêm để khẳng định.

VI. Kết luận và triển vọng nghiên cứu phân lập Benzophloroglucinol

Nghiên cứu phân lập Benzophloroglucinol từ Bứa Đồng đã đạt được thành công đáng ghi nhận. Bằng cách áp dụng một quy trình chiết xuấttinh chế hợp chất bài bản, kết hợp các phương pháp sắc ký cột hiện đại, hai dẫn xuất Benzophloroglucinol đã được phân lập thành công từ cao ethyl acetate của quả Garcinia schomburgkiana. Việc xác định cấu trúc hóa học của chúng thông qua các phương pháp phổ NMRMS đã khẳng định đây là Schomburginone G và một dẫn xuất xanthene khác. Kết quả này không chỉ làm phong phú thêm kho tàng tri thức về thành phần hóa học cây Bứa mà còn khẳng định giá trị của nguồn dược liệu Bứa Đồng Việt Nam. Trong tương lai, hướng nghiên cứu cần được mở rộng. Việc khảo sát sâu hơn các phân đoạn chiết khác có thể sẽ phát hiện thêm nhiều hợp chất thiên nhiên mới. Quan trọng hơn, cần tiến hành các thử nghiệm hoạt tính sinh học trực tiếp trên các hợp chất đã phân lập được để đánh giá chính xác tiềm năng dược lý của chúng, từ đó định hướng cho các ứng dụng trong y học.

6.1. Tóm tắt thành công của quy trình phân lập và xác định cấu trúc

Tóm lại, nghiên cứu đã xây dựng một quy trình hiệu quả để chiết xuất Benzophloroglucinol từ quả Bứa Đồng. Sự kết hợp giữa chiết lỏng-lỏng và các kỹ thuật sắc ký đa dạng đã cho phép thu được hai hợp chất với độ tinh khiết cao. Việc xác định cấu trúc hóa học thành công là một đóng góp quan trọng, cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về loài cây này.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai cho các hợp chất từ Bứa Đồng

Trong tương lai, các nghiên cứu cần tập trung vào việc khảo sát toàn diện hoạt tính sinh học của Schomburginone G và hợp chất còn lại. Các thử nghiệm về khả năng chống ung thư, kháng viêm, hoạt tính chống oxy hóa và ức chế enzyme cần được thực hiện in vitro và tiến tới in vivo. Ngoài ra, việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất để nâng cao hiệu suất thu nhận các hợp chất này cũng là một hướng đi cần thiết, nhằm phục vụ cho việc sản xuất ở quy mô lớn hơn và ứng dụng thực tiễn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH KHOA HÓA HỌC TP. HO CHÍ MINH HO THANH PHƯƠNG VAN PHAN LẬP HAI DAN XUAT BENZOPHLOROGLUCINOL TU QUA BUA DONG GARCINIA SCHOMBURGKIANA Thanh phố Hồ Chi Minh, tháng 4 năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG ĐẠI HỌC SƯ PHAM THÀNH PHO HO CHÍ MINH KHOA HÓA HỌC TP. HO CHÍ MINH HO THANH PHƯƠNG VAN PHAN LẬP HAI DAN XUẤT BENZOPHLOROGLUCINOL TỪ QUÁ BUA DONG GARCINIA SCHOMBURGKIANA Chuyên ngành: Hóa hữu cơ NGƯỜI HƯỚNG DÁN KHOA HỌC: PGS. DƯƠNG THÚC HUY Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 4 năm 2024 Xác nhận của Hội đông phản biện: KÍ TÊN VÀ DUYỆT (Kí và ghi rõ họ tên} LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên em xin phép được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Quý Thay Cô trường Dai học Su Pham Thành phố Hồ Chí Minh đã tận tình chỉ day, truyền đạt cho em nhiều kiến thức, kĩ năng thực hành cũng như kinh nghiệm làm việc trong suốt quãng thời gian em theo học tại trường.

Đó là hành trang vô củng quý giá dé em có thê vững bước trên con đường sự nghiệp của bản thân trong tương lai. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS. Dương Thúc Huy, người thây đã hướng dẫn tận tâm. nhiệt tình dạy bảo và tạo mọi điều kiện dé em thực hiện dé tài khóa luận tốt nghiệp.

Bên cạnh đó, thầy đã đạy cho em rất nhiều kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực hành thực tế, định hướng tư duy và cách làm việc khoa học dé áp dụng vào công việc một cách hiệu quả. Em that sự rất biết ơn thay vì đã chia sẻ, động viên và giúp đỡ em trong suốt quãng thời gian quan trọng này. Con xin gửi lời cam ơn đến gia đình đã luôn tin tưởng, luôn bên cạnh động viên và tạo mọi điều kiện dé con có thể hoàn thành quá trình học tập tại trường Đại học Sư Pham Thành phô Hỗ Chí Minh. Em cũng xin gửi lời cảm ơn đến các anh chị.

các bạn ở cùng phòng thí nghiệm đã cộng tác, luôn nhiệt tình giúp đỡ cũng như động viên em trong suốt thời gian thực hiện đẻ tài này. Em đã cô gắng rất nhiều đẻ hoàn thành đề tài khóa luận tốt nghiệp một cách tốt nhất nhưng chắc chắn vẫn còn nhiều thiếu sót. Em hy vọng nhận được những lời phản biện quý báu từ Quý Thầy Cô dé hoàn thiện hơn dé tài khóa luận tốt nghiệp của mình. Lời cuỗi cùng, em xin gửi đến Quý Thầy Cô lời chúc sức khỏe và thành công trong sự nghiệp giảng dạy.

Em xin chân thành cảm ơn. SINH VIÊN THỰC HIỆN MỤC LỤC LỚI CA MỐN saengniiiooiitooitititt0010011100100000180633403843654380338338548683833833388338430588888383888 4 MO HỆ cuc cnieci6ic6iiei2600012121106002200021604210302042035003086032103603822003600260)203023200103360383804/ iii DANH MỤC CHỮ VIET TAT VA Ki BIG sssssssssssssssssssusssassssscsscssassssssssassssssssssses iv BANHMUEHINH ANG sua gggnuaaadaaaaaddogroogotttotototcoccseaỷo v DANH MUG BANG BIẾU VÀ SƠ ĐỒ sssssssssssssassssssssssccscssscsssssssssassansscsssssssasssssasssass vi hố TU NT c7 10 7 700701707 01707 71 7T co 1 CHƯƠNGI. TÔNGQUANGccŸỶ-eesreseaeaerenneneoii-aỷoerennioirne 2 1. Mô tả chỉ tiết về chỉ Garcimia.

Mô tả về Garcinia schormburgkiAI14. Thanh phần hóa học của Garcinia schomburgkiana. Hoạt tính sinh học của Chi 4r€ÌTIÌ4. Hoạt tính sinh học của Garcinia sChOMbBUrgkiana .cccceĂSSĂssssseee 29 CHƯƠNG 2.

Hóa chất, thiết] HE CjseceeeeeeisneniioiiioioniioioiBHiiStigiiStossitostrosssit 32 72 A: | a eene 32 2. Thiết bị, dụng CỤ. Nguyên liệu thực Vật. «có sọ nọ HH cọ KH TT 080008808808 32 25.

Prone Wan tin NANO. Quy trình thực nghiệm. << Ăn nh ng nhung, 32 CHƯƠNG3. KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ.-eo5ec5cc5o5c5oscso5 35 TR, | ee ====-ẽằẽ{ẽ--.

35 Sis AGA ABU saseeostiieiiiiioittii400301013310310200331061303365166463546336338833338831433588383538338848834685E 35 ATE TTA MRA Oi sicscicssissssscsciascssacssvacsaavenssanssssnasswasessnssassnsassnsaensnisetsseatenisai 36 il DANH MỤC CHU VIET TAT VA Ki HIỆU Viet tat Tieng Anh Tiếng Việt H n-Hexane EA Ethyl acetate EtOAc Ethyl Acetate MeOH Methanol UV Ultraviolet Tia cực tím ICs» Half-maximal Inhibitory Concentration NMR Nucler Magnetic Resonance dat nhân EEREIHEORGIEU BỤt ‘HNMR Proton Nuclear Magnetic Resonance PHỦ coup HHỮND nhan proton stat gt Pho cộng hưởng từ hat 3C NMR — Carbon Nuclear Magnetic Resonance nhân carbon 13 JMOD J-Modulation DEPT Distortionless enhancement by polarization transfer cc Column chromatography Sắc ky cột RP Reversed phase Pha đảo J Coupling constant Hang so ghép spin § Singlet Mũi đơn brd Broad doublet Mũi đôi rộng d Doublet Mai đôi dd Doublet of doublet Mũi đôi đôi dt Doublet of triplet Mũi đôi-ba t Triplet Mũi ba td Triplet of doublet Mũi ba-đôi m Muluplet Mui da 3 Chemical shift Độ dich chuyên hóa học Hz Hertz ppm Part per milion Phân triệu 1V DANH MỤC HÌNH ANH Tên hình Trang Hình 1. — Hình ảnh một so loài thuộc chi Garcinia 2-3 Hình 1. Một sô hình ảnh về cay Bứa dong G. Câu trúc một sô hợp chat flavonoid phân lập từ cây Bứa dong 13 Hình 1.

cầu trúc một so hợp chat biflavonoid phân lập từ cây Bứa 14 đông Hình 1. Câu trúc một sô hợp chat xanthone phân lập từ cây Bứa đông 15 Hình 1. Cau trúc một sô hợp chat xanthone phân lập từ cây Bứa đồng 16 (tiệp theo) Hình 1. Cầu trúc một sô hợp chat xanthone phân lập từ cây Bua dong 17 (tiép theo) Hinh 1.

Cau trúc một sô hợp chat xanthone phân lập từ cay Bứa dong 18 (tiêp theo) Hình 1. Cau trúc HỘ SỐ hop chat polyprenyl benzoylphloroglueinol 19 phân lập từ cây Bứa dong Hình 1. Cầu trúc một sở hop chat polyprenyl benzoylphloroglucinol 20 phân lập từ cây Bứa dong (tiệp theo) Hình 17. Cau trúc một số hợp chat benzophenone phan lập từ cây Bua 2 dong Hình 1.

Cau trúc một số hợp chât benzophenone phân lập từ cây Bứa 22 đồng (tiếp theo) Hình L8. Cầu trác một số hợp chat biphenyl và steroid phan lập từ cây 23 Bứa dong Hình 1. Cau trúc một sô hợp chat khác phân lập từ cay Bua dong 24 Hình 1. Cần trúc một số hợp chat khác phan lập từ cây Bứa dong 25 (tiếp theo) Hình 3.

Cau trúc hóa học của hai hợp chat đã phân lập từ quả của cây 35 Bứa đồng DANH MUC BANG BIEU VA SO DO Tên bang biéu và sơ đô Trang Danh pháp và phân loại khoa học của cây Garcinia 3 Bang 1. schomburgkiana Tổng hợp một SỐ hợp chất được phân lập từ cây G. schomburgkiana Một số hợp chat được phân lập từ chi Garcinia va được tính 38:56 Bang 1. của chúng.

Một sô hợp chat được phân lập từ Bứa đông va hoạt tính sinh 30-3] học của chúng do 2. So Quy trình phan lập các hợp chat từ quả cây Bứa dong vì MỞ DAU Từ xưa trên thé giới nói chung cũng như Việt Nam núi riêng thi con người đã biết sử dụng một số loại cây co đề làm thực phẩm và làm thuốc đẻ điều trị một số bénh, các vết thương,. Bắt nguồn từ việc chỉ biết khai thác các cây có hoang đại để sử dụng, dan dan con người đã biết trồng trọt nhiều loại cây lương thực và các loại cây cỏ ding dé làm thuốc, mỹ phẩm [1]. Dan dan con người đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm dé biết lợi dụng tính chất của cây cỏ đề chế tên thuốc độc dùng trong săn bắn hay trong lúc tự bảo vệ chống ngoại xâm [2].

Vì vậy mà các cây thuốc cô truyền luôn được các nhà nghiên cứu đặc biệt quan tâm. Những sản phẩm thảo dược giúp hỗ trợ điều trị bệnh và bảo vệ sức khỏe đang có xu hướng ngày cảng được sử dụng nhiêu hơn vì tính an toàn đối với người dùng và ít gây tác dụng phụ. Chính vì vậy, việc nghiên cứu nhằm tìm ra những hoạt chất mới có ích trong các cây thuốc đã và đang nhận được sự quan tâm lớn từ giới khoa học của nhiều quốc gia trên toàn thế giới [1]. Gan đây, một số công trình nghiên cứu vẻ chi Garcinia đã cho thấy được tính của chi này rất đa dạng và phong phú.

hứa hen sẽ là nguôn thảo được day tiềm năng trong ngành y học. Một số công dụng của chi Garcinia như: điều trị tiêu chảy và kiết ly, điều trị ho. rồi loạn kinh nguyệt và bệnh tiểu đường. làm thuốc nhuận tràng [3].

Trong đó, loài Garcinia schomburgkiana tro nên noi bat với nhiều được tính được sử dụng trong các vị thuốc Đông Y trong nhiều quốc gia ở Châu A, Châu Phi, Nam Mỹ, Úc và Polynesia [4], [5]. Các nghiên cứu đã được công bo về thành phan từ Garcinia schomburgakiana cho thay đã phân lập được hơn 100 hợp chat cho thay sự hiện điện của flavonoid, xanthone, triterpenoid, depsidone. phloroglucinol và các dẫn xuất biphenyl. Một số hoạt tính sinh học và dược tính của G.

schomburgakiana đã được báo cáo như chong oxy hóa. gây độc một số loại tế bao ung thư. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu về cây Bứa đồng vẫn còn hạn chế. Với mong muốn góp phan làm sáng tỏ thêm thành phan hóa học của cây nhằm tăng tính đa dang cho kho tàng y học Việt Nam cũng như thé giới nên tôi tiến hành thực hiện đề tài “PHAN LAP HAI DAN XUAT BENZOPHLOROGLUCINOL TỪ QUA BUA DONG GARCINIA SCHOMBURGKIANA".

Mô tả chỉ tiết về chi Garcinia Garcinia thuộc họ Clusiaceae (họ Măng CụU với hơn 300 loài khác nhau [6]. Chúng sinh song pho biến trong các khu rừng nhiệt đới âm ở Châu A, Châu Phi, Nam Mỹ. Chi Garcinia là loài cây thường xanh hoặc cây bụi, thường có nhựa màu vàng. Lá có phiến bầu dục, tương đối nhỏ.

dai, không lông, gân phụ 10- 12 cặp; cuống 5 mm. Hoa đực và lưỡng phái; lá đài 4; cánh hoa 4, dài vào 6-7 mm; ở hoa đực tiêu nhụy nhiều, trên dé hình đầu tron; hoa lưỡng phái có 15-20 tiêu nhụy thành bón bó. Quả có hình trái xoan, to bằng trứng gà, khi chín quả có màu vàng. Nhiều nghiên cứu cho biết các bộ phận khác nhau của cây trong chi Garcinia thường chứa các loại hợp chất như flavonoid, xanthone, triterpenoid, depsidone.

phloroglueinol và dẫn xuất biphenyl. Các hợp chất này có nhiều hoạt tính sinh học vả được lý như chống viêm, chống ung thư, chống oxy hóa, chống HIV, kháng khuan và kháng nam [7]. Tìm thay hàm lượng cao acid hydroxycitric trong vỏ qua Garcinia [10], và được đánh gia cao trong kha năng hạ đường huyết và chống béo phì [11]. Xanthochymol được phân lập từ vỏ than, vỏ qua, vỏ hạt của các loài G.

subelliptica và isoxanthochymol được phân lập từ G. subelliptica đã được chứng minh có đặc tinh gây độc tế bào ung thư ruột kết, vú và gan con người [12], [13], [14]. Chi Garcinia chứa nhiều loại xanthone khác nhau và các dẫn xuất của nó. Vì các hoạt tính sinh học tiềm năng của các hợp chất này đã tạo nên sự quan tâm to lớn đối với chi Garcinia.

Gần đây, một số loại xanthone từ vỏ quả mang cụt đã được cô lập thành công và một số nghiên cứu đã cho thay khả năng chống oxy hóa in vivo, kháng khuẩn và ức chế tế bào ung thư của nó [1Š], [16], [17].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ