Khóa luận: Nghiên cứu phức Crom và axit hữu cơ tạo màu cho Granit nhân tạo - ĐHSP TPHCM

Khóa luận hóa học: Ứng dụng phức crom-axit hữu cơ làm chất tạo màu cho granit nhân tạo. Nghiên cứu chuyên sâu, kết quả và tiềm năng ứng dụng thực tế.

Chuyên ngành

Hóa Vô Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2002

43
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam on

1. PHAN I: TONG QUAN Tinh hình nghiên cứu phức chất của crom với các axit hữu cơ

1.1. DIEU CHẾ

2. Điểu chế phức cromfomiiat

3. Chế CHIR cong xiÏN

4. Did chế phức CrOMACtrat

5. Didu chế phức cromxitrat

6. X4c định độ tan của các phức bằng phương pháp trắc quang.Co sở lý thuyết của phương pháp

7. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thấm tan, phát màu của các phức cromfomiat, cromoxalat, cromtactrat, cromxitrat trên granit nhân tạo.Anh hưởng của dung môôi.Ảnh hưởng của đơn dung môii.Anh hưởng của hỗn hợp dung môi.Anh hưởng của ndng độ chế phẩm

8. Anh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm xương gốm

9. PHẨNHHTHÁHIẾNRÍTGVA.Kết quả xác định độ tan của phức cromoxalat

10. D6 tancdla phic CO axcixec

11. Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng.Anh hưởng của dung môi

11.1. Anh hưởng của đơn dung môi

11.2. Anh hưởng của hỗn hợp dung môi

11.3. Ánh hưởng của nồng độ chế phẩm

11.4. Anh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm xương gốm

12. Nhận xét chế phẩm ceromoxalaL

MỞ ĐẦU

13. TONG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU PHỨC CHẤT CUA CROM VỚI CÁC AXIT HỮU CƠ

13.1. DIEU CHẾ

14. TRINH QUÁ PHAN HUY

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phức Crom Giải pháp tạo màu đột phá cho Granit nhân tạo

Granit nhân tạo ngày càng trở thành vật liệu xây dựng cao cấp, không chỉ đòi hỏi độ bền mà còn yêu cầu tính thẩm mỹ cao. Việc tạo màu sắc cho sản phẩm này là một khâu quan trọng, quyết định giá trị thương mại. Giải pháp Phức Crom tạo màu Granit nhân tạo nổi lên như một công nghệ tiên tiến, thay thế cho các phương pháp nhuộm màu bề mặt truyền thống. Khác với gạch men thông thường, lớp màu từ phức crom thấm sâu vào xương gốm, đảm bảo độ bền vĩnh cửu ngay cả khi bề mặt bị mài mòn. Các hợp chất màu crom, đặc biệt là phức của crom với các axit hữu cơ, có khả năng phân hủy ở nhiệt độ cao để tạo ra bột màu oxit crom (Cr₂O₃), một pigment cho đá quartz có màu xanh rêu đặc trưng và độ bền vượt trội. Việc sử dụng phức chất kim loại chuyển tiếp không chỉ giới hạn ở crom mà còn mở rộng ra Fe, Co, Ni, Mn, mang lại dải màu đa dạng. Công nghệ này giải quyết bài toán về độ bền màu, đồng thời mở ra khả năng sáng tạo không giới hạn trong ngành vật liệu ốp lát, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về các sản phẩm độc đáo và bền đẹp. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực hóa chất ngành đá nhân tạo.

1.1. Tổng quan về phức crom và vai trò trong ngành ceramic

Phức crom là các hợp chất phức được hình thành giữa ion crom (thường là Cr³⁺) và các phối tử hữu cơ như oxalat, xitrat, tactrat. Trong ngành ceramic, vai trò chính của chúng là tiền chất tạo màu. Khi được đưa vào xương gốm và nung ở nhiệt độ cao, các phức này sẽ trải qua quá trình phân hủy nhiệt. Quá trình này giải phóng oxit crom (Cr₂O₃), một chất tạo màu gốc vô cơ có độ bền nhiệt và hóa học xuất sắc. Hạt oxit crom siêu mịn sẽ phân tán và liên kết chặt chẽ vào cấu trúc của granit nhân tạo. Điều này tạo ra màu sắc đồng đều từ trong ra ngoài, khác biệt hoàn toàn với các lớp men bề mặt dễ bong tróc. Công nghệ này đảm bảo độ bền màu của đá nhân tạo ở mức cao nhất, chống lại các tác nhân mài mòn và môi trường.

1.2. Lợi thế của phức crom so với bột màu truyền thống

So với các loại bột màu công nghiệp trộn trực tiếp, việc sử dụng phức crom mang lại nhiều lợi thế kỹ thuật. Thứ nhất là khả năng thấm tan. Dạng dung dịch của phức chất cho phép màu thẩm thấu sâu và đều vào xương gốm trước khi nung, tạo ra màu khối (body-stained). Thứ hai, quá trình phân hủy nhiệt tại chỗ tạo ra các hạt pigment oxit crom có kích thước nano, giúp màu sắc tươi và đồng nhất hơn. Thứ ba, phương pháp này loại bỏ các tạp chất không mong muốn thường có trong bột màu công nghiệp, nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Đặc biệt, một số phụ gia tạo màu đá granite từ phức crom còn được nghiên cứu để tăng cường khả năng chống tia UV, giúp sản phẩm bền màu khi sử dụng ngoài trời, một ưu điểm mà không nhiều chất tạo màu cho đá nhân tạo khác có được.

II. Thách thức trong công nghệ tạo màu đá thạch anh nhân tạo

Mặc dù tiềm năng của Phức Crom tạo màu Granit nhân tạo là rất lớn, việc triển khai công nghệ này cũng đối mặt với không ít thách thức. Vấn đề lớn nhất là chi phí và sự phụ thuộc vào nguồn cung. Hiện nay, phần lớn các chế phẩm màu thấm tan chất lượng cao đều phải nhập khẩu từ nước ngoài, đặc biệt là Italia, với giá thành rất cao. Điều này làm tăng chi phí sản xuất và giảm sức cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước. Bên cạnh đó, việc kiểm soát quá trình thấm tan và phát màu đòi hỏi kỹ thuật phức tạp. Các yếu tố như dung môi, nồng độ phức, nhiệt độ và độ ẩm của xương gốm đều ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng. Nếu không được tối ưu, sản phẩm có thể bị loang màu, không đều màu hoặc màu sắc không đạt yêu cầu. Việc tự chủ nghiên cứu và sản xuất các hóa chất ngành đá nhân tạo này là nhiệm vụ cấp bách để đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng và giảm giá thành, mở ra hướng đi bền vững cho ngành sản xuất vật liệu xây dựng cao cấp tại Việt Nam.

2.1. Vấn đề độ bền màu của đá nhân tạo trước tác động vật lý

Một trong những thách thức cố hữu của vật liệu ốp lát là độ bền màu của đá nhân tạo. Các sản phẩm sử dụng công nghệ in men bề mặt truyền thống dễ bị phai màu, trầy xước sau một thời gian sử dụng, làm mất đi tính thẩm mỹ ban đầu. Lớp men mỏng bên trên không thể chịu được tác động mài mòn liên tục, đặc biệt ở các khu vực có mật độ đi lại cao. Việc tìm kiếm một giải pháp tạo màu thấm sâu vào toàn bộ tấm gạch là cực kỳ quan trọng. Đây chính là động lực thúc đẩy các nghiên cứu về phức kim loại chuyển tiếp, nơi màu sắc trở thành một phần không thể tách rời của vật liệu, đảm bảo vẻ đẹp bền vững theo thời gian.

2.2. Chi phí nhập khẩu và sự phụ thuộc vào hóa chất ngoại

Theo tài liệu nghiên cứu, thực tế sản xuất tại Việt Nam cho thấy các chế phẩm màu thấm tan đều phải nhập ngoại với giá thành cao do các công ty nước ngoài độc quyền. Sự phụ thuộc này không chỉ gây áp lực về chi phí mà còn hạn chế sự chủ động trong sản xuất và phát triển sản phẩm mới. Các nhà cung cấp bột màu công nghiệp trong nước chưa đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật phức tạp của loại hình này. Do đó, việc nghiên cứu và điều chế thành công các chế phẩm thấm tan từ nguồn nguyên liệu sẵn có không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang tính thực tiễn và kinh tế sâu sắc, giúp ngành gốm sứ Việt Nam tự chủ công nghệ và cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường quốc tế.

III. Phương pháp tổng hợp các phức crom tạo màu hiệu quả cao

Để tự chủ công nghệ Phức Crom tạo màu Granit nhân tạo, việc nắm vững phương pháp tổng hợp là yếu tố tiên quyết. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra các quy trình điều chế một số phức crom quan trọng từ các axit hữu cơ như axit oxalic, fomic, tactric và xitric. Nguyên tắc chung là cho crom hydroxit (Cr(OH)₃) hoặc muối crom (III) phản ứng với axit hữu cơ tương ứng trong điều kiện nhiệt độ và dung môi được kiểm soát. Mỗi loại phức có công thức, màu sắc và tính chất riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ứng dụng. Ví dụ, phức cromoxalat K₃[Cr(C₂O₄)₃] được điều chế từ K₂Cr₂O₇ và H₂C₂O₄, tạo ra tinh thể màu xanh đen với độ tan rất tốt. Trong khi đó, phức cromfomiat [Cr₃(HCOO)₆(OH)(H₂O)₅] có màu xanh lục và tan chậm hơn. Quá trình tổng hợp đòi hỏi sự chính xác về tỷ lệ mol, nhiệt độ phản ứng và kỹ thuật kết tinh để thu được sản phẩm tinh khiết với hiệu suất cao, sẵn sàng cho việc pha chế màu công nghiệp cho composite và đá nhân tạo.

3.1. Quy trình điều chế phức cromoxalat K₃ Cr C₂O₄ ₃

Phức cromoxalat được xác định là ứng viên tiềm năng nhất. Quy trình điều chế được tiến hành bằng cách hòa tan K₂Cr₂O₇ trong nước nóng, sau đó cho từ từ H₂C₂O₄ và K₂C₂O₄ vào hỗn hợp. Phản ứng được duy trì ở nhiệt độ 40-50°C và khuấy liên tục. Dung dịch sau phản ứng được cô đặc và làm lạnh để kết tinh sản phẩm. Tinh thể thu được có dạng khối lớn màu xanh đen, công thức K₃[Cr(C₂O₄)₃]·2,5H₂O. Theo kết quả thực nghiệm, phức này có độ tan rất cao, lên tới 513 g/l, đây là một đặc tính lý tưởng cho công nghệ tạo màu đá thạch anh vì nó cho phép tạo ra các dung dịch màu đậm đặc, dễ dàng thấm sâu vào xương gốm.

3.2. So sánh quá trình tổng hợp cromfomiat và cromxitrat

Khác với cromoxalat, phức cromfomiat được điều chế bằng cách đun hồi lưu Cr(OH)₃ với axit fomic (HCOOH). Sản phẩm thu được là tinh thể nhỏ, màu xanh lục, nhưng có một nhược điểm lớn là tan rất chậm trong hầu hết các dung môi. Phức cromxitrat Na₃[Cr(C₆H₅O₇)₂(H₂O)₂]·2H₂O lại được tổng hợp bằng cách cho dung dịch muối Cr(NO₃)₃ phản ứng với natri xitrat. Phức này có dạng tinh thể kim màu tím, độ tan tốt hơn cromfomiat nhưng màu sắc sau khi nung lại khá nhạt. Sự khác biệt trong quy trình điều chế và tính chất sản phẩm cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn phối tử hữu cơ. Rõ ràng, axit oxalic là phối tử tối ưu nhất để tạo ra một chất tạo màu cho đá nhân tạo hiệu quả.

IV. Bí quyết tối ưu khả năng thấm tan và phát triển màu sắc

Hiệu quả của Phức Crom tạo màu Granit nhân tạo không chỉ phụ thuộc vào bản chất hóa học của phức chất mà còn bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố trong quá trình ứng dụng. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là bí quyết để đạt được màu sắc đẹp, đồng đều và độ thấm sâu tối đa. Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết bốn yếu tố chính: dung môi, nồng độ chế phẩm, nhiệt độ và độ ẩm của xương gốm. Dung môi đóng vai trò quan trọng nhất, quyết định độ tan của phức và khả năng vận chuyển ion crom vào sâu bên trong vật liệu. Nồng độ chế phẩm cần được điều chỉnh hợp lý để cân bằng giữa độ đậm của màu và khả năng thấm đều. Nhiệt độ và độ ẩm của xương gốm trước khi in màu cũng là các thông số kỹ thuật cần kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự khuếch tán của dung dịch màu diễn ra một cách tối ưu. Sự kết hợp hài hòa của các yếu tố này sẽ tạo ra sản phẩm cuối cùng với chất lượng thẩm mỹ vượt trội.

4.1. Ảnh hưởng của dung môi đến độ tan và độ đều màu

Dung môi là yếu tố then chốt. Thực nghiệm cho thấy các phức crom tan khác nhau trong các dung môi khác nhau. Trong khi nước là dung môi cơ bản, việc sử dụng hỗn hợp dung môi chứa các muối như natri xitrat, kali oxalat, và amoni axetat cho kết quả vượt trội. Đặc biệt, việc bổ sung 'dung dịch C' (một chất độn) vào hỗn hợp dung môi đã làm tăng đáng kể độ thấm sâu, từ 2-2.5mm lên đến 3mm. Các dung môi axit có thể hòa tan phức tốt nhưng lại gây ra hiện tượng sùi bề mặt gốm, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Do đó, lựa chọn hỗn hợp dung môi phù hợp là bước đầu tiên để đảm bảo chất tạo màu gốc vô cơ được phân tán đồng đều.

4.2. Tối ưu nồng độ chế phẩm để đạt độ thấm sâu lý tưởng

Nồng độ chế phẩm có ảnh hưởng trực tiếp đến cả màu sắc và độ thấm. Nếu nồng độ quá cao (dung dịch bão hòa), màu sau nung sẽ đậm nhưng thấm không sâu và không đều. Ngược lại, nồng độ quá loãng sẽ cho độ thấm tốt nhưng màu lại rất nhạt. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ tối ưu là pha loãng dung dịch bão hòa với dung môi theo tỷ lệ 3:1. Ở tỷ lệ này, chế phẩm đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa độ đậm của bột màu chịu nhiệt sau khi nung và khả năng thẩm thấu sâu vào xương gốm, đảm bảo màu sắc đồng nhất trên toàn bộ tiết diện.

4.3. Vai trò của nhiệt độ và độ ẩm xương gốm trong quá trình in

Nhiệt độ và độ ẩm của xương gốm trước khi áp dụng chế phẩm màu cũng là những yếu tố quan trọng. Nhiệt độ quá cao (60-80°C) có thể làm dung môi bay hơi quá nhanh, khiến phức chất kết tinh trên bề mặt và giảm độ thấm. Nhiệt độ lý tưởng được xác định là khoảng 40-50°C. Về độ ẩm, việc phun một lượng nước vừa phải (khoảng 0.0066g H₂O/cm²) lên bề mặt xương gốm khô sẽ giúp tăng cường độ thấm mà không làm nhạt màu đáng kể. Việc kiểm soát hai thông số này giúp quá trình khuếch tán màu diễn ra từ từ và đồng đều, tạo ra sản phẩm hoàn thiện có chất lượng cao.

V. Kết quả ứng dụng thực tiễn phức cromoxalat tạo màu Granit

Các kết quả nghiên cứu và thử nghiệm đã khẳng định phức cromoxalat là ứng cử viên sáng giá nhất cho công nghệ Phức Crom tạo màu Granit nhân tạo. So với các phức crom khác như cromfomiat, cromtactrat và cromxitrat, phức cromoxalat thể hiện sự vượt trội ở mọi khía cạnh quan trọng: độ tan, khả năng thấm sâu và hiệu quả phát màu. Độ tan của phức K₃[Cr(C₂O₄)₃] trong nước và các hỗn hợp dung môi là rất cao, cho phép tạo ra các dung dịch màu đậm đặc. Khi áp dụng lên xương gốm trong điều kiện tối ưu, chế phẩm từ phức cromoxalat có thể đạt độ thấm sâu trung bình 2.5-3mm. Màu sắc sau khi nung là màu xanh rêu đậm, tương đương với các sản phẩm mẫu nhập khẩu từ Italia. Những kết quả này không chỉ chứng minh tính khả thi của việc sử dụng phức cromoxalat mà còn mở đường cho việc sản xuất hàng loạt, thay thế các hóa chất ngành đá nhân tạo nhập khẩu đắt đỏ.

5.1. Đánh giá hiệu quả của phức cromoxalat Độ tan và màu sắc

Kết quả xác định bằng phương pháp trắc quang cho thấy độ tan của phức cromoxalat (CrO1) là 513 g/l và (CrO2) là 738 g/l. Đây là những con số ấn tượng, đảm bảo khả năng tạo ra dung dịch màu có nồng độ cao. Sau khi nung ở 1100°C, chế phẩm tạo ra màu xanh rêu đậm và ổn định, do sự hình thành của Cr2O3 trong sản xuất đá. Màu sắc này không chỉ đẹp mà còn có bột màu chống tia UV và chịu nhiệt tốt, phù hợp cho cả ứng dụng nội thất và ngoại thất. Độ thấm sâu đạt 3mm khi sử dụng hỗn hợp dung môi tối ưu, một kết quả tương đương, thậm chí tốt hơn so với các chế phẩm mẫu nhập ngoại.

5.2. Hạn chế của cromfomiat tactrat và xitrat trong thực tế

Ngược lại với thành công của cromoxalat, các phức crom khác đã bộc lộ những hạn chế rõ rệt. Phức cromfomiat tan quá chậm (mất từ vài ngày đến một tuần), khiến nồng độ chế phẩm thấp, màu sau nung nhạt và không thể đo được độ thấm. Phức cromtactrat và cromxitrat mặc dù có độ tan tốt hơn nhưng màu sắc sau nung lại rất nhạt (màu xám trắng hoặc tím nhạt), không đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ của màu cho nhựa polyester và đá nhân tạo. Những kết quả này khẳng định rằng không phải mọi phức crom đều có thể ứng dụng hiệu quả, và việc lựa chọn phối tử hữu cơ (ligand) là yếu tố quyết định đến thành công của chất tạo màu cho đá nhân tạo.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ngày nay, nhu cầu xây dựng càng phát triển. Người ta không những cần những vật liệu bền, chắc, rẻ mà còn phải đẹp, đa dạng về mẫu mã. Ngành vật liệu ốp lát ra đời sau nhưng đã có những bước phát triển vượt bậc. Các loại gạch men, gạch bông dùng để ốp tường, lát nén được mọi người rất ưa chuộng.

Tuy nhiên, sau một thời gian sử dụng lớp men sẽ tróc đi làm cho gạch trở nên cũ và xấu. Do đó con người đi tìm loại gạch khác giữ được lớp hoa văn trang trí thật lâu. Đâu tiên, tìm ra đá granit tự nhiên - một loại đá với những hoa văn có sẵn. Nó được khai thác từ các núi đá, đem về gia công lại ( chẻ ra, mài lán theo khuôn mẫu xác định ) và đem sử dụng.

Nhưng nguồn đá granit thiên nhiên có hạn, mặt khác hoa văn không đa dạng, không đáp ứng được nhu cầu xây dựng. Từ đó người ta nghĩ đến việc sản xuất granit nhân tạo. Granit nhân tạo được sản xuất từ gạch mộc và in hoa văn lên. Nó khác gạch men ở chỗ nó thấm thành lớp sâu trong gốm, lớp này mòn đi thì còn lớp tiếp theo.

Độ bền với nhiệt độ, với môi trường cao. Việc tìm kiếm các chế phẩm để trang trí hoa văn cho granit nhân tạo là một vấn để nan giải. Các nhà nghiên cứu ceramic ( gốm sứ ) đã nghĩ đến phức chất của các kim loại chuyển tiếp như Fe, Co, Cr, Ni, Mn. Vì hợp chất phức của chúng và đặc biệt là các oxit tương ứng có màu sắc rất đa dạng.

Từ lâu, phức của các kim loại chuyển tiếp với các axit hữu cơ như axit fomic, axit maleic, axit tactric. đã được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu. Các hợp chất phức này ở nhiệt độ cao sẽ phân hủy cho ra các oxit tương ứng và các sản phẩm khác là CO), HO. Như vậy, việc ứng dụng các phức chất của kim loại chuyển tiếp Fe, Co, Ni, Cr, Mn.

với các axit hữu cơ trong sản xuất granit - một vật liệu xây dựng cao cấp, có các đặc tính kỹ thuật và thẩm mỹ cao là rất thích hợp. Mặt khác, thực tế sản xuất cần thiết có nhiều chế phẩm màu dep da dang hơn và đặc biệt là không gây độc hại cho con người và môi trường, không tạo những chất ăn mòn thiết bị trong quá trình sản xuất. Ở nước ta, lĩnh vực nghiên cứu phức chất giữa kim loại chuyển tiếp với các axit hữu cơ ứng dụng trong sản xuất granit nhân tạo còn rất mới mẻ. Năm 1997, công ty gạch Thạch Bàn đã đầu tư một dây chuyển sản xuất granit nhân tạo hiện đại.

Việc sản xuất các sản phẩm được trang trí bằng các phức chất nói trên đã mở ra khả năng đa dạng hóa và tăng chất lượng trang trí sản phẩm. Tuy nhiên, các chế phẩm màu đều phải nhập ngoại với giá thành cao do các công ty nước ngoài độc quyền sản xuất. Nhiệm vụ đặt ra là phải tạo được các chế phẩm thấm tan tốt, tao màu bền đẹp không độc hại. Các để tài trước đã nghiên cứu điều chế và tính chất của các Luận văn tốt nghiệp SVTH : Hồ Thị Hiếu phức giữa Fe, Co, Ni, Cr, Mn.

với các axit hữu cơ như axit axetic, axit fomic, axit oxalic, axit tactric, axit xitric. và bước đầu thăm dò khả năng thấm tan, phát màu của chúng. Riêng với để tài của tôi, tôi sẽ nghiên cứu khả năng ứng dụng của các phức cromfomiat, cromoxalat, cromtactrat, cromxitrat trên granit nhân tạo. Để thực hiện nhiệm vụ để ra, tôi tiến hành các công việc sau: - Tổng quan sơ bộ tình hình nghiên cứu các phức chất của crom với các axit hữu cơ: điểu chế, tính chất và cấu trúc, quá trình phân hủy và ứng dụng.

- Điều chế một số phức cromfomiat, cromoxalat, cromtactrat, cromxitrat theo các điều kiện tối ưu đã tìm được của các để tài trước. - Sơ bộ xác định độ tan của một vài phức đã điều chế được bằng phương pháp trắc quang. - Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thấm tan, phát màu, bén mau của các phức trên granit: dung môi, nồng độ phức, độ ẩm và nhiệt độ. Luận văn tốt nghiệp SVTH : Hồ Thị Hiếu Phần I: TONG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU PHỨC CHẤT CUA CROM VỚI CÁC AXIT HỮU CƠ I.1 DIEU CHẾ Hau hết các phức của crom được điều chế từ Cr(OH); hoặc muối Cr’.

Cromfomiat đã được diéu chế khi hòa tan Cr(OH), trong HCOOH đặc ở 70 — 80" C. Phức này là những tính thể màu xanh lục có công thức [Cr›(HCOO),(OH)(H;O);|. Khi hòa tan phức này vào nước chúng trở thành CriH,0),(HCOO), [6]. Bussy điểu chế phức cromoxalat K;|Cr(C;O,)¿| bằng cách cho hẳn hup Làm bay hơi dung dịch gồm crom oxit trong H;C;O; người ta thu được một oxalat hiđrat vô định hình có công thúc tương ứng là Cr(C;O,);.nH;O là chất bột mau đỏ tan được trong nước [6].

Cromaxetat, cromtactrat cũng được diéu chế bằng cách cho Cr(OH); tác dụng với axit hoặc muối tương ứng. Từ dung dịch phản ứng cho kết tủa bằng rượu đã tách ra các phức cromtactrat có công thức Cr(C,H;O,);H;O hoặc Cr;(C,H/O,); hoặc K;ÍCr(C,H,O,);].1/2 HO là những tinh thể màu tím. Tactrat crom (IID) Cr(C;H;O,); đã được thông báo bởi Koechilin va Malaguti. Khi cho Cr(OH); tác dụng với axit tactric, đầu tiên dung dịch có màu xanh lơ nhưng nó biến đổi dẫn sang màu tím(3].

Tác giả Shiff đã thu được kết tủa khi thêm rượu vào dung dịch Cr(OH); trong axit tactric [3]. Tác giả Baudran thì làm lạnh hỗn hợp trên, thu được tinh thể tổn tại ở dạng wihidrat Cr;(C,H,O,);. Phổ hấp thu của dung dịch cromtactrat này được Mathieu, Bobtelsky và Heitner nghiên cứu[3]. Tactrat trung tính Cr,(C,H,O,); vô định hình màu xám xanh và muối kiểm CrO(C,;H;O,) cũng được mô tả{ I |.

Baudran đã tổng hợp được H;Cr(C;H,O,);.3H;O bằng cách cho Cr(OH); tác dụng với axit tactric. Phức này là những tinh thể hình lăng try tim. Cấu trúc của nó được đưa ra bởi Tellinek và Gordol, đã được xác minh bởi Wark [1]. - Baudran, Jellink, và Gordol cũng đã thu được K;{Cr(C;H,O¿);].

1⁄2 HO mau xanh bằng cách dun hỗn hợp Cr(OH); và KHC,H,O, [1] Tác giả Kulakova đã nghiên cứu quá trình tạo phức cromxitrat và cromtactrat như sau: dng muối kalicromsunfat néng độ 0,1 N cho phan ứng với muối natri xiưat Na;C,H/O;5H:O 0,1IN hoặc muối kali naưi tacưat KNaC;H;O,. Axit tách ra trong quá trình hình thành phức được chuẩn độ bằng dung dịch NaOH 0,1N với chất chỉ thị là phenolphtalein. Số liệu trong phép chuẩn độ điện thế ở nhiệt độ phòng và trong suốt quá trình đun, báo hiệu sự tổn tại của phức giữa Cr’* với các muối của hiđroxiaxit. Sự phân tích gần Luân văn tốt nghiệp SVTH : Hồ Thị Hiếu đúng các công thức đã đưa đến kết quả xác nhận sự tổn tại các phức cromxitrat và cromtactrat, Sự xác định của phép phân tích trên đã cho thấy khả năng sử dụng các phức này trong ngành vật liệu ốp lát [9].

Khi xử lý Cr(OH); mới kết tủa với axit xitric đã thu được các phức: [Cr;(C¿H;O;);(OH);]1/3C,H;O;.3HO [11] Sự tạo phức của kim loại chuyển tiếp nằm giữa chu kỳ IV đã được LK Tsitovich và N.G Nikitina [11] nghiên cứu bằng phương pháp sắc ký trao đổi ion. Sự hình thành các phức Cr(IH), Mn(HHI), Fe(II), Co(II, Ni(1D, Cu(1ID, TiđV) đã được khảo sát trong các dung dịch axit có nồng độ từ 0 đến 10N. Hệ số phân bố của các nguyên tố trong dung dịch với tác nhân trao đổi cation KU-2 va anion EDE-10P. Sự hình thành các phức giữa các ion kim loại trên với axit xitric cũng được nghiên cứu.

Phức chất của crom với axit xitric và axit tactric đã được Yashuhiko Ocno và Shunichi nghiên cứu ở pH từ 1+ 4 bang phương pháp điện di và phương pháp quang phổ kế. Ở pH từ 1,1 đến 1,5 hình thành các phức có tỉ lệ Cr’* và CiỦ- (Cit? : C/HsO;}- ) là 1:2; 1:1; 2:1. Ở pH bằng 2,2 và 3,0 hình thành hai phức lần lượt có tỉ lệ 1:1 và 3:2 {14].TINH CHẤT VÀ CẤU TRÚC Hau hết các tác giả déu nhận thấy thành phần, cấu trúc của các phức chất của các oxiaxit với các kim loại chuyển tiếp dãy d đều phụ thuộc vào pH của môi trường phản ứng, tỉ lệ giữa ion trung tâm và phối tử được lấy. Khi nghiên cứu độ dẫn điện của các dung dich phức Cr;(C;O,); 3 các néng độ khác nhau, tác giả B.B Grigorieva đã rút ra kết luận về sự phân li của phức cromoxalat trong dung dịch.

Các phức này đã phân li như các chất điện li hai ion và tạo ra các ion phức [CrC;O,]°, (Cr(C;O,);]- [17]. Để nghiên cứu độ bén của phức cromoxalat, W.F Saksin [10] đã đo độ tan của CaC;O, trong Cr(NO;); trong điểu kiện lực ion được giữ bởi KNO;. Trong điểu kiện đó đã hình thành các ion [Cr(C;O,)(H;O),]°, {Cr(C;O,);(H;O);}, [Cr(C;O,);]”- với các hằng số không bén PB, = 6,9. Độ cảm từ của phức cromoxalat cũng đã được tác giả W.F Saksin nghiên cứu ở nhiệt độ 80 đến 330K.

Phức cromoxalat tuân theo định luật Kopu -Beuca. momen từ hiệu quả có giá trị là 4. Do đó phức cromoxalat là hợp chất có spin tự do, ion trung tâm ở dang lai hóa sp”d” [10].B Pamilov [16] đã nghiên cứu cực phổ của cromaxetat màu tím và đã tính được năng lượng tự do của sự hoạt hóa, hằng số tốc độ phản ứng, ái lực hóa học và điện hóa học, sự xuất hiện entropi, tích số any. Tác giả còn nghiên cứu phổ hấp thụ của các dung dịch cromaxetat màu xanh và màu tím.

Theo chiều tăng của nhiệt đô, phổ hấp thụ của cromaxetat tím chuyển dịch vé phía sóng dai trong khi cromaxetat xanh lá cây chuyển dịch về phía sóng ngắn. Luận văn tốt nghiệp SVTH : Hồ Thị Hiếu Tác giả T.Pazybacb [12] đã chụp các phổ hấp thụ và cực phổ của cromaxetat xanh và tím ở các nồng độ trong dung dịch nước và trong rượu metylic tuyệt đối, đã tính được các giá trị tốc độ của phản ứng, năng lượng tự do của sự hoạt hóa AF, ái lực hóa học A và các giá trị khác đặc trưng động học của quá trình động học. Tất cả các đại lượng được tính toán đều đi qua điểm cực trị 30°C. Giá trị any của sóng thứ nhất của cromaxetat tim lớn hơn hai lần so với sóng thứ hai và so với sóng axetat crom (HH) xanh lá cây.

Khi nhiệt độ tăng lên 25-30'C giá trị any giám đột ngột. diéu đó có thể liên quan với sự bắt đầu có sự polime hóa. Thu được hai giá trị năng lượng hoạt hóa cho sóng thứ nhất tương đương với hai vùng IgK-n trong khoảng 20 + 30°C là 20 kcal/mol và trong vùng 30 + 60°C là 10 kcal/mol.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ