Nghiên cứu tổng hợp và khảo sát vật liệu nano Y1-xCdxFeO3 (x=0.2) bằng phương pháp đồng kết tủa

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp hóa học nghiên cứu tổng hợp và khảo sát cấu trúc tính chất của vật liệu nano y1 xcdxfeo3, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Hóa vô cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

43
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA HỘI ĐỒNG KHOA HỌC

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ BẢNG BIÊU

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. HẠT NANO, VẬT LIỆU NANO VÀ CÔNG NGHỆ NANO

1.1.1. Các khái niệm liên quan

1.2. Vật liệu nano từ tính và phân loại. Một số ứng dụng của vật liệu nano từ tính

1.3. CÁC PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP VẬT LIỆU PEROVSKITE ABO

1.3.1. Phương pháp tổng hợp gốm

1.3.2. Phương pháp đồng kết tủa

1.3.3. Phương pháp sol — gel

1.4. CẤU TRÚC TINH THỂ CỦA VẬT LIỆU PEROVSKITE ABO

1.4.1. Vật liệu perovskite ABO; thuần

1.4.2. Vật liệu perovskite ABO); biến tính

1.5. VẬT LIỆU TRÊN CƠ SỞ OXIT Y

1.6. CÁC TIỀN CHẤT TỔNG HỢP VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU NANO Y

1.6.1. CÁC TIỀN CHẤT TỔNG HỢP VẬT LIỆU Y

2. CHƯƠNG II

2.1. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG CỦA VẬT LIỆU

2.1.1. Phương pháp phân tích nhiệt vi sai (DTA). Phương pháp phân tích khối lượng nhiệt (TGA)

2.1.2. Các phương pháp nghiên cứu cấu trúc và tính chất của vật liệu

2.1.3. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

2.1.4. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM)

3. CHƯƠNG III. THỰC NGHIỆM — KẾT QUẢ - THẢO LUẬN

3.1. Thực nghiệm tổng hợp vật liệu nano Y,.Cd,FeO, bằng phương pháp đ`ng

3.2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.2.1. Kết quả tổng hợp vật liệu nano Yạ„Cdạ ;FeO,

3.2.2. Kết quả tong hợp vật liệu mano Yạ„Cdạ ¡FeO,,. Các đặc trưng từ tinh của vật liệu nano Y

KẾT LUẬN VỀ PB XU

Tóm tắt

I. Khám phá vật liệu nano YCdFeO3 Tổng quan toàn diện

Vật liệu nano YCdFeO3 là một dạng oxit đa kim loại có cấu trúc perovskite, đang thu hút sự chú ý lớn trong lĩnh vực khoa học vật liệu. Cấu trúc chung của nó là ABO₃, nơi Yttrium (Y) và Cadmium (Cd) cùng chiếm vị trí A, còn Sắt (Fe) chiếm vị trí B. Sự đặc biệt của vật liệu này nằm ở kích thước nano, thường từ 1 đến 100 nanomet. Ở kích thước này, các hiệu ứng lượng tử và hiệu ứng bề mặt trở nên rõ rệt, mang lại những tính chất vật lý và hóa học vượt trội so với vật liệu ở dạng khối. Việc pha tạp Cadmium vào mạng tinh thể YFeO₃ không chỉ làm thay đổi thông số mạng tinh thể mà còn tạo ra các sai hỏng cấu trúc, từ đó điều chỉnh các tính chất từtính chất quang của vật liệu. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy YFeO₃ tinh khiết là một vật liệu có nhiều ứng dụng tiềm năng, nhưng việc biến tính bằng Cd mở ra những hướng đi mới, đặc biệt trong lĩnh vực xúc tác và linh kiện điện tử. Sự kết hợp giữa các nguyên tố đất hiếm (Y), kim loại chuyển tiếp (Fe) và kim loại nhóm IIB (Cd) tạo ra một hệ vật liệu phức hợp với nhiều đặc tính thú vị, đòi hỏi các phương pháp tổng hợp và nghiên cứu đặc trưng hiện đại để khám phá và khai thác hết tiềm năng của chúng. Do đó, việc tổng hợp vật liệu nano YCdFeO3 và nghiên cứu sâu về cấu trúc của nó là một nhiệm vụ quan trọng, đặt nền móng cho các ứng dụng thực tiễn trong tương lai. Bài viết này sẽ đi sâu vào các phương pháp tổng hợp, thách thức gặp phải, và kết quả phân tích cấu trúc chi tiết của loại vật liệu đầy hứa hẹn này.

1.1. Giới thiệu vật liệu perovskite YCdFeO3

Vật liệu YCdFeO3 thuộc họ vật liệu perovskite, một lớp các hợp chất có công thức chung là ABO₃. Trong cấu trúc này, cation A (Y và Cd) có bán kính ion lớn hơn và phối trí với 12 anion oxy, trong khi cation B (Fe) có bán kính nhỏ hơn và nằm ở trung tâm của một bát diện tạo bởi 6 anion oxy. Cấu trúc tinh thể lý tưởng của perovskite là hình lập phương, tuy nhiên, sự khác biệt về kích thước ion và điều kiện tổng hợp có thể làm biến dạng cấu trúc thành dạng trực thoi hoặc lục giác. Việc pha tạp Cd²⁺ vào vị trí của Y³⁺ tạo ra các nút trống oxy và làm thay đổi hóa trị của ion Fe, dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong các tính chất điện và từ của vật liệu. Sự ổn định của cấu trúc perovskite trong YCdFeO3 là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất ứng dụng của nó.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu cấu trúc hạt nano

Kích thước hạt nanohình thái học bề mặt là hai yếu tố quyết định phần lớn các tính chất đặc biệt của vật liệu. Khi kích thước giảm xuống quy mô nano, tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích tăng lên đột ngột. Điều này làm tăng số lượng các nguyên tử hoạt động trên bề mặt, từ đó nâng cao hiệu quả trong các ứng dụng xúc tác quang và cảm biến. Việc nghiên cứu cấu trúc không chỉ dừng lại ở việc xác định pha tinh thể, mà còn phải khảo sát chi tiết về sự phân bố kích thước hạt, mức độ kết tụ và hình dạng của chúng. Những thông tin này giúp lý giải mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất, đồng thời là cơ sở để tối ưu hóa quy trình tổng hợp nhằm tạo ra vật liệu có chất lượng mong muốn.

II. Thách thức trong tổng hợp YCdFeO3 và hướng giải quyết

Quá trình tổng hợp vật liệu nano YCdFeO3 phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những khó khăn lớn nhất là kiểm soát nhiệt độ nung. Nhiệt độ quá thấp sẽ không đủ năng lượng để hình thành pha perovskite tinh khiết, dẫn đến sự tồn tại của các oxit tiền chất hoặc các pha tạp như Y₂Fe₅O₁₂. Ngược lại, nhiệt độ quá cao lại gây ra hiện tượng thiêu kết, làm các hạt nano YCdFeO3 phát triển kích thước và kết tụ lại thành các khối lớn, làm mất đi ưu thế về diện tích bề mặt. Một thách thức khác là đảm bảo sự phân bố đồng nhất của các cation Y, Cd, và Fe trong cấu trúc. Sự khác biệt về tốc độ thủy phân và kết tủa của các ion kim loại có thể dẫn đến sự không đồng nhất về mặt hóa học. Để giải quyết các vấn đề này, các phương pháp hóa học ướt như phương pháp đồng kết tủaphương pháp sol-gel được ưu tiên sử dụng. Các phương pháp này cho phép trộn lẫn các tiền chất ở quy mô ion, đảm bảo sự đồng nhất cao và cho phép kết tinh vật liệu ở nhiệt độ thấp hơn so với phương pháp phản ứng pha rắn truyền thống. Việc lựa chọn tác nhân kết tủa, kiểm soát độ pH của dung dịch và tối ưu hóa quy trình nung là những yếu tố then chốt để vượt qua các thách thức và tổng hợp thành công vật liệu nano YCdFeO3 đơn pha với kích thước và hình thái mong muốn.

2.1. Vấn đề nhiệt độ nung và sự kết tụ hạt nano

Như đã đề cập, nhiệt độ nung là một thông số cực kỳ quan trọng. Tài liệu nghiên cứu gốc cho thấy việc khảo sát các mức nhiệt độ 650°C, 750°C và 850°C là cần thiết. Ở 650°C, pha perovskite chỉ mới bắt đầu hình thành và còn lẫn nhiều tạp chất. Ở 850°C, mặc dù pha perovskite hoàn thiện hơn nhưng kích thước hạt lại tăng lên do sự kết dính. Kết quả cho thấy 750°C là nhiệt độ tối ưu để tạo ra pha perovskite Y₀.₈Cd₀.₂FeO₃ tương đối tinh khiết với kích thước hạt nhỏ. Việc kiểm soát chính xác quá trình gia nhiệt và thời gian giữ nhiệt giúp cân bằng giữa việc hình thành pha và hạn chế sự phát triển của hạt, một bài toán tối ưu trong công nghệ nano.

2.2. Kiểm soát thành phần và sự hình thành pha tạp

Việc pha tạp vật liệu bằng Cadmium vào mạng YFeO₃ đòi hỏi sự chính xác cao. Mục tiêu là thay thế một phần ion Y³⁺ bằng ion Cd²⁺ trong mạng tinh thể. Tuy nhiên, nếu điều kiện phản ứng không được kiểm soát chặt chẽ, Cd có thể tồn tại dưới dạng các pha riêng biệt như CdO hoặc CdCO₃. Phương pháp đồng kết tủa sử dụng tác nhân (NH₄)₂CO₃ giúp kết tủa đồng thời các ion kim loại dưới dạng hydroxit và cacbonat. Quá trình khuấy trộn liên tục đảm bảo các tiền chất được phân tán đồng đều trước khi nung, từ đó thúc đẩy sự hình thành pha perovskite đồng nhất và giảm thiểu các pha tạp không mong muốn, như được xác nhận qua phổ XRD.

III. Hướng dẫn tổng hợp YCdFeO3 bằng phương pháp đồng kết tủa

Phương pháp đồng kết tủa là một kỹ thuật hiệu quả và kinh tế để tổng hợp vật liệu nano YCdFeO3. Quy trình này dựa trên nguyên tắc làm kết tủa đồng thời các cation kim loại từ dung dịch muối của chúng bằng cách thêm một tác nhân kết tủa. Ưu điểm chính của phương pháp này là sự đơn giản, nhiệt độ phản ứng thấp và khả năng tạo ra bột nano có độ mịn và đồng nhất cao. Trong nghiên cứu được trích dẫn, các tiền chất ban đầu là Y(NO₃)₃, CdCl₂ và Fe(NO₃)₃ được hòa tan trong nước cất theo đúng tỷ lệ mol. Dung dịch hỗn hợp này sau đó được thêm từ từ vào dung dịch tác nhân kết tủa (NH₄)₂CO₃ để tạo ra kết tủa của các hydroxit và cacbonat kim loại. Kết tủa sau đó được lọc, rửa sạch để loại bỏ các ion tạp và sấy khô. Giai đoạn cuối cùng và quan trọng nhất là nung kết tủa ở một nhiệt độ được kiểm soát chính xác (ví dụ 750°C) để phân hủy các hợp chất trung gian và thúc đẩy phản ứng pha rắn hình thành cấu trúc tinh thể perovskite của hạt nano YCdFeO3. Toàn bộ quá trình, từ khâu chuẩn bị dung dịch đến nung sản phẩm, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về nồng độ, pH, và nhiệt độ để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao và có cấu trúc mong muốn.

3.1. Quy trình chi tiết của phương pháp đồng kết tủa

Quy trình thực nghiệm bắt đầu bằng việc chuẩn bị các dung dịch muối nitrat của Yttri, Sắt và muối clorua của Cadmi với nồng độ xác định. Các dung dịch này được trộn lẫn theo tỷ lệ mol mong muốn, ví dụ Y:Cd:Fe là 0.8:0.2:1. Sau đó, dung dịch hỗn hợp được nhỏ từ từ vào dung dịch (NH₄)₂CO₃ trong khi khuấy liên tục bằng máy khuấy từ. Quá trình này tạo ra một kết tủa rắn. Kết tủa được để lắng, sau đó lọc và rửa nhiều lần với nước cất để loại bỏ ion NO₃⁻, Cl⁻ và NH₄⁺ dư. Cuối cùng, kết tủa được sấy khô ở nhiệt độ phòng hoặc trong tủ sấy trước khi được nghiền mịn và đưa đi nung để tạo thành sản phẩm oxit đa kim loại cuối cùng.

3.2. So sánh với phương pháp sol gel và thủy nhiệt

Bên cạnh đồng kết tủa, phương pháp sol-gelphương pháp thủy nhiệt cũng được sử dụng rộng rãi. Phương pháp sol-gel có ưu điểm là tạo ra sản phẩm có độ tinh khiết và đồng nhất hóa học rất cao, nhưng thường sử dụng các tiền chất alkoxide đắt tiền và quy trình phức tạp hơn. Phương pháp thủy nhiệt thực hiện phản ứng trong nồi hấp ở áp suất và nhiệt độ cao, cho phép kết tinh trực tiếp sản phẩm mà không cần bước nung, giúp kiểm soát tốt hình thái hạt. Tuy nhiên, phương pháp đồng kết tủa vẫn là lựa chọn hấp dẫn cho việc sản xuất quy mô lớn do chi phí thấp và quy trình tương đối đơn giản, phù hợp với điều kiện phòng thí nghiệm thông thường.

IV. Bí quyết phân tích cấu trúc vật liệu nano YCdFeO3

Để hiểu rõ về sản phẩm sau khi tổng hợp, việc phân tích đặc trưng cấu trúc là không thể thiếu. Đây là bước quyết định để xác nhận sự hình thành của pha vật liệu mong muốn, đồng thời cung cấp các thông tin chi tiết về cấu trúc tinh thể, hình thái và thành phần. Hai trong số các kỹ thuật mạnh mẽ và phổ biến nhất là nhiễu xạ tia X (XRD)kính hiển vi điện tử quét (SEM). Phân tích XRD là công cụ cơ bản để xác định các pha tinh thể có trong mẫu. Bằng cách so sánh giản đồ nhiễu xạ thu được với các cơ sở dữ liệu chuẩn, ta có thể khẳng định sự hình thành của cấu trúc perovskite YCdFeO3 và phát hiện sự tồn tại của các pha tạp. Từ dữ liệu XRD, các thông số mạng tinh thểkích thước hạt nano trung bình cũng có thể được tính toán. Trong khi đó, SEM cung cấp hình ảnh trực quan về hình thái học bề mặt của vật liệu. Qua ảnh SEM, ta có thể quan sát hình dạng, sự phân bố kích thước và mức độ kết tụ của các hạt nano. Ngoài ra, kỹ thuật phổ tán sắc năng lượng (EDX/EDS) tích hợp trên máy SEM còn cho phép phân tích thành phần nguyên tố tại các vùng được chọn, xác nhận sự có mặt và tỷ lệ của Y, Cd, Fe và O trong mẫu.

4.1. Xác định pha và kích thước bằng nhiễu xạ tia X XRD

Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) là 'dấu vân tay' của một vật liệu tinh thể. Đối với YCdFeO3, các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng sẽ xuất hiện ở các góc 2θ xác định. Nghiên cứu gốc cho thấy, giản đồ XRD của mẫu nung ở 750°C khớp tốt với phổ chuẩn của pha YFeO₃, chứng tỏ cấu trúc tinh thể perovskite đã hình thành. Sự dịch chuyển nhẹ của các đỉnh nhiễu xạ so với mẫu chuẩn có thể cho thấy sự thay đổi thông số mạng tinh thể do việc pha tạp Cd gây ra. Ngoài ra, độ rộng của các đỉnh nhiễu xạ có thể được sử dụng để ước tính kích thước tinh thể trung bình thông qua phương trình Scherrer, cung cấp một phương pháp định lượng về kích thước hạt nano.

4.2. Khảo sát hình thái học bề mặt với kính hiển vi SEM

Kỹ thuật kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho phép quan sát trực tiếp hình dạng và bề mặt của vật liệu ở độ phóng đại cao. Các ảnh SEM từ tài liệu gốc cho thấy các hạt nano YCdFeO3 tổng hợp được có dạng gần hình cầu và khá đồng đều. Cụ thể, mẫu nung ở 750°C có kích thước hạt dao động trong khoảng 40 – 60 nm. SEM cũng cho thấy rõ hiện tượng các hạt có xu hướng kết tụ lại thành các đám lớn hơn. Việc phân tích hình ảnh SEM giúp đánh giá trực quan hiệu quả của quy trình tổng hợp trong việc kiểm soát hình thái học bề mặt và sự phân tán của các hạt nano.

V. Kết quả nghiên cứu cấu trúc ứng dụng tiềm năng YCdFeO3

Kết quả từ các phân tích thực nghiệm đã khẳng định sự thành công trong việc tổng hợp vật liệu nano YCdFeO3 bằng phương pháp đồng kết tủa. Phân tích XRD chỉ ra rằng nhiệt độ 750°C là điều kiện tối ưu để hình thành pha perovskite đơn nhất, trong khi nhiệt độ thấp hơn (650°C) chưa đủ để phản ứng hoàn toàn và nhiệt độ cao hơn (850°C) gây kết tụ hạt. Ảnh SEM đã xác nhận vật liệu thu được có kích thước trong khoảng 40-60 nm với hình thái gần cầu. Một trong những kết quả đáng chú ý nhất là sự thay đổi về tính chất từ của vật liệu sau khi pha tạp Cd. Phép đo từ kế mẫu rung (VSM) cho thấy các mẫu YCdFeO3 thể hiện các đường cong từ trễ đặc trưng của vật liệu sắt từ. Điều thú vị là mẫu Y₀.₈Cd₀.₂FeO₃ nung ở 750°C có lực kháng từ lớn, thuộc loại vật liệu từ cứng, trong khi mẫu nung ở 850°C lại có lực kháng từ nhỏ hơn, thuộc loại vật liệu từ mềm. Sự thay đổi này cho thấy có thể điều khiển tính chất từ thông qua nhiệt độ xử lý. Với các đặc tính cấu trúc và từ tính này, vật liệu nano YCdFeO3 hứa hẹn nhiều ứng dụng xúc tác quang trong xử lý môi trường, làm cảm biến khí, hoặc sử dụng trong các thiết bị lưu trữ thông tin từ tính và linh kiện spintronic.

5.1. Phân tích tính chất từ và ảnh hưởng của pha tạp

Việc pha tạp Cd vào mạng tinh thể YFeO₃ đã làm thay đổi đáng kể tính chất từ. Dữ liệu từ tài liệu gốc chỉ ra rằng giá trị từ độ bão hòa (Ms), từ dư (Mr) và đặc biệt là lực kháng từ (Hc) đều lớn hơn so với mẫu YFeO₃ tinh khiết. Điều này khẳng định rằng ion Cd²⁺ đã đi vào mạng tinh thể, gây ra sự biến dạng cục bộ và làm tăng tính dị hướng từ tinh thể. Sự thay đổi từ vật liệu từ cứng (ở 750°C) sang từ mềm (ở 850°C) có thể liên quan đến sự thay đổi về kích thước hạt và mức độ kết tinh, cho thấy tiềm năng điều khiển tính chất vật liệu cho các ứng dụng cụ thể.

5.2. Tiềm năng ứng dụng trong xúc tác quang và cảm biến

Các vật liệu perovskite gốc sắt như YFeO₃ được biết đến với khả năng hấp thụ ánh sáng trong vùng nhìn thấy, làm cho chúng trở thành ứng cử viên sáng giá cho các ứng dụng xúc tác quang. Việc pha tạp Cd có thể điều chỉnh vùng cấm năng lượng, từ đó nâng cao hiệu suất xúc tác trong việc phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ dưới ánh sáng mặt trời. Ngoài ra, với diện tích bề mặt lớn và cấu trúc đặc biệt, các hạt nano YCdFeO3 cũng có tiềm năng được sử dụng làm vật liệu nhạy khí trong các thiết bị cảm biến để phát hiện các loại khí độc hại trong môi trường, mở ra những ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực an toàn và bảo vệ môi trường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I.TỎNG QUAN VE VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU 1. HẠT NANO, VAT LIEU NANO VA CÔNG NGHỆ NANOfðI46N1I 1. Các khái niệm liên quan Trong khoảng vài thập niên gần đây, trong khoa học xuất hiện một dãy các từ mới gắn liền với hậu tô “nano” như: cau trúc nano, công nghệ nano, vật liệu nano, hoá học nano, vật lý nano, cơ học nano, công nghệ sinh học nano, hiệu ứng kích thước nano,. Người ta đã công bỏ hàng loạt các bài báo.

các công trình khoa học. các tạp chí và tổ chức nhiều hội nghị, hội thao gắn liền với chủ đề công nghệ nano. Chữ “nano”, gốc Hy Lạp, được gắn vào trước các đơn vị đo dé tạo ra đơn vị ước giảm đi | ty lần (10°). Ví dụ: nanogam = | phan tỷ gam; nanomet = | phan tỷ mét hay Inm = 10" m.

Công nghệ nano (nanotechnology) là ngành công nghệ liên quan đến việc thiết kế, phân tích, chế tạo và ứng dụng các cấu trúc, thiết bị và hệ thống bằng việc điều khiển hình dáng. kich thước trên quy mô nanomet (từ | đến 100 nm). Khoa học nano (nanoscience) là ngảnh khoa học nghiên cửu về các hiện tượng va sự can thiệp (manipulation) vao vật liệu tại các quy mô nguyên tử, phân tử va đại phân tử. Tại các quy mô đó, tính chất của vật liệu khác hăn với tính chất của chúng tại các quy mé lớn hơn.

Ranh giới giữa công nghệ nano vả khoa học nano đôi khi không rõ rang, tuy nhiên chúng đều có chung đối tượng nghiên cứu là vật liệu nano. Vật liệu nano (nanomaterials) là các tổ chức, cấu trúc, thiết bị, hệ théng,. có kích thước nano (khoáng từ đến vai tram nanomet, tức cỡ nguyên tứ, phân tử, hay đại phân tử - macromolecule). Các vật liệu với kích thước như vậy có những tính chất hóa học, nhiệt, điện, từ, quang.

rat đặc biệt, khác han các vật liệu có kích thước lớn. Vật liệu nano từ tính và phân loại Các vật liệu khi hưởng ứng với từ trường thì nó sẽ có tính chất từ.Vật liệu từ là loại vật liệu mà dưới tác dụng của tử trường ngoài có thể bị từ hóa, tức là có những tính chất từ đặc biệt. Đặc trưng tính chất từ của các vật liệu là độ từ hóa và độ từ cảm: GVHD: TS. NguyễnAnh Tiên SVTH: Nguyễn Thị Thủy Pape9 Khóa luận tat nghiệp D6 từ hóa là môt đai lượng sử dung trong từ học được xác định băng tổng momen tửnguyên tử trên một đơn vithé tích của vật từ Đôi khi, từ đô con được định nghĩa lả tổng mômen từ trên một đơn vị khỏi lượng.

Từ đô lả mot dai lượng véctơ Độ từ cảm là tỷ số của từ độ và từ trường, biểu hiện sự hưởng ứng của vật liệu với từ trường ngoải Đô từ cảm có thể âm hoặc dương Trong tự nhiên có hai loại vật liệu từ chủ yếu: vật liệu thuận tử va vật liêu nghịch tử Sự phân loại nảy dựa theo dấu và độ lớn của độ từ cảm: Vật liệu thuận từ là những vật liệu mà khi không có từ trường ngoài tác dụng thi các moment từ nguyên tứ định hướng hỗn loạn, điều nay dẫn đến dé từ hóa bằng 0. Khi có từ trường ngoài tác dụng thi các moment từ nguyên tử sẽ định hướng theo từ trường ngoài và xuất hiện độ từ hóa cùng chiều với từ trường ngoài. Tính thuận từ thường thé hiện khá yêu va phụ thuộc vào nhiệt độ Vật liệu nghịch từ là vật liệu bị tử hóa ngược chiêu với từ trường ngoài. Tinh nghịch từ có liên quan với xu hướng của các điện tích muốn chin phan trong của vật liệu khỏi từ trưởng ngoai (tuân theo định luật Lentz của hiện tượng cam ứng điện tir).

Các thông số xác định tính chất của vật liệu từ, ngoài độ từ cảm còn có độ từ hóa bão hỏa, độ từ dư và lực kháng từ. Một số ứng dụng của vật liệu nano từ tính Dược hoc, thuốc chữa bệnh: Có kha năng chế tạo các phan tử sinh học ma chuyển dược phẩm trong tê bao (hình 1) Điều nay có thé giải phóng các hạt nano hoặc hóa chat chồng ung thư đáp lại tin hiệu nguy hiểm tir tế bảo bệnh Gắn DNA và chip DNA : Xét nghiệm kim loại xác - Hit 1. Mo hình ứng dung vật liệu nano trong việc diéu tri bénh định DNA có thể thực hiện bằng lớp phú hạt nano vang với chuỗi soi DNA. Khi các hat nảy được ghép vào DNA sé xảy ra liên kết (sự lai tạo) Quả trình nảy sẽ lam cho keo vàng kết tu, va kết qua la điển ra sự thay đổi mau trên thân chịp.

NguyễnAnh Tiến SVTH: Nguyễn Thi Thủy Page10 Khóa luận tốt nghiệp Lưu trữ thông tin: Các hạt màu siêu mịn thường tạo ra chất lượng cao hơn về mau sắc. độ bao phú va chất bén mau. Trên thực tế, các hạt nano thường được ứng dung trong audio, băng video vả đĩa hiện đại, chúng phụ thuộc vào tính chất quang và tính chất từ của hạt mịn. Với các tiên bộ kĩ thuật, càng ngày con người cảng chế tạo các loại vật liệu lưu trữ thông tin có dung lượng lớn nhưng kích thước ngảy càng nhỏ gọn.

Máy tính hóa học/quang học: Các mạng hai hay ba chiều có trật tự của kim loại hoặc nano bán dẫn có tinh chất từ và quang riêng biệt Các vật liệu này hứa hẹn có nhiều ứng dụng trong công nghiệp điện tử, bao gồm cả máy tính quang học. Gém và các chất cách điện cải tính: Việc nén các hạt gốm kích thước nano tạo ra các vật rắn mém đẻo, dường như là do vô số ranh giới hạt tôn tại. Sau khi phát triển thêm các phương pháp nén, các vật không xốp, độ đặc cao sẽ được điều chế. Những vật liệu mới này có thẻ được sử dụng như chất thay thể cho kim loại trong rất nhiều ứng dụng.

Kim loại cứng hơn: Kim loại nano khi nén vao trong vật rắn sẽ có bề mặt đáng chú ý, có độ cứng của kim loại vi tinh thé thông thường. Pin mặt trời: Hạt nano bán dan, có kích thước điều chính được, có tiềm năng đối với pin mặt trời với hiệu suất cao hơn. Chất xúc tác: Tầm quan trọng của vật liệu cấu trúc nano là sự xúc tác không đồng nhất phụ thuộc vào các hạt nano của kim loại va nghiên cứu về tắc động của kich thước hạt. Đây là lĩnh vực đã vả đang thu hút nhiều sự quan tâm của các nhà khoa học.

Công nghệ sản xuất sơn: Người ta đã chứng minh được rằng sơn được thêm chất phụ gia bằng các hat nano hap phụ ánh sáng, ví dụ như TiO, thì sơn sẽ tự lau sạch. Cơ chế khiến điều này xảy ra liên quan đến oxy hóa quang chất gây bin bằng TiO, trong nước. Vật liệu hữu cơ béo mà bám chặt vao bề mặt sơn có thé bị oxy hóa bằng cặp lỗ điện tử tạo thành khi nano TiO, hap thụ ánh sáng mặt trời. Vi vậy, vật liệu hữu co bj loại khỏi lớp mang son.

Các chất xúc tác bảo vệ môi trưởng: Việc sử dụng vật liệu nano với thành phan là các kim loại đất hiểm cho phép điều chế các lớp xúc tác hoạt tính mỏng hơn, nhờ đó tiết kiệm được kim loại quý. Các vật liệu nano nảy cũng giúp ích trong việc điều chế các GVHD: TS. NguyễnAnh Tiến SVTH: Nguyễn Thị Thủy Page11 Khóa luận tốt nghiệp huyền phủ có độ đặc cao, rit bén, nhờ đó giảm số bước phủ và giảm mắt mát nguyên liệu do sự phân tán kết bông khi sản xuất các lớp xúc tác. Nang cao an ninh quốc phỏng: Công nghệ nano đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo trang thiết bị quân sự cho quốc phòng.

Các loại vật liệu hap phụ, phá hủy các tác nhân sinh học và hóa học đã được chứng minh là khá hiệu quả và cho phép đỗi phó nhanh với một số van đẻ hậu cản. Ngoài ra, các nhà khoa học đã tìm cách đưa công nghệ nano vào việc giải quyết các vấn dé mang tính toàn cầu như thực trạng 6 nhiễm môi trường ngày càng gia tăng. CÁC PHƯƠNG PHAP TONG HỢP VAT LIEU PEROVSKITE ABO," 1. Phương pháp tổng hợp gồm Quy trình tổng hợpvật liệu ABO;bằảng phương pháp gốm(hình 2): Bước 1: Nguyên liệu ban dau (thường là các oxit hoặc muỗi cacbonat) được cân theo tính toán từ công thức hợp thức của gốm.

Bước 2: Nghién trộn phối liệu có tác dụng tạo ra hỗn hợp bột đồng déu. Bước 3: Sau khi được nghiên trộn trong một khoảng thời gian thích hợp, hỗn hợp được ép thành viên nhỏ vả tiến hành nung sơ bộ ở nhiệt độ cao dé thực hiện phan ứng pha rắn tạo ra những hợp chất mong muốn. Với các mẫu sản phẩm perovskite nhiệt độ nung sơ bộ trong nhiều giờ. Bước 4: Sau khi nung sơ bộ.

mẫu được nghiên lần hai dé tạo vật liệu dang bột có kích thước hạt mong muốn. Bước 5: Vật liệu đã nghiền lần hai, được trộn đều với chất kết dính để giúp định dang dé dàng hơn. Chat kết dính thường là dung dịch keo PVA. Bước 6: Mẫu bột sau đó được ép thanh mẫu sản phẩm và đưa vào nung thiêu kết trong điều kiện thích hợp.

Quá trinh nung thiêu kết giúp hoàn thành phan ứng tạo hợp chất cần chế tạo và tạo ra sản phẩm cuối cùng có tính chất cơ, điện, tir,. NguyénAnh Tien SVTH: Nguyễn Thị Thủy Pagel2 Khóa luận tốt nghiệp Cân nguyên liệu theo thành phan hợp thức Nghiền trộn nguyên Làm khô và ép viên liệu Nung sơ bộ Nghiên mạnh Làm khô và ép viên Hình 2: Sơ đô miêu tả quy trình tổng hợp vật liệu ABO, theo phương pháp gốm Nhược điểm: tương đôi phức tap, phải trải qua nhiếu giai đoạn, trang thiết bị hiện đại (máy nghiền năng lượng cao, lò nung trên 1250°C ), thời gian của các công đoạn kéo dài vả khốilượng nguyên liệu tương đối lớn nên không thích hợp cho việc sinh viên tiền hành trong phòng thí nghiệm của trường. Phương pháp đồng kết tủa Phương pháp đồng kết tủa là phương pháp đơn giản đẻ điều chế hat ferrite có kích thước nhỏ. Với phương pháp đồng kết tủa: chất gốc là các muỗi vỏ cơ tan trong nướcđược hỏa tan trong dung môilà nước, sau đó cho phản ứng với dung dịch bazơ hydroxit như KOH, NaOH, NH,OH,.

dé tạo kết tủa. Sản phẩm kết tủa được lọc rửa sạch bằng nước cat và được làm khô ở nhiệt độ 60°C trong chân không Các hạt được tổng hợp có kích thước từ vài nanomet đến vai chục nanomet. Kích thước hạt có thé GVHD: TS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ