Khóa luận: Nghiên cứu thành phần hóa học vỏ cây chùm ruột (Phyllanthus acidus L.)

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp hóa học khảo sát thành phần hóa học vỏ thân cây chùm ruột phyllanthus acidus l họ thầu, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CAC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIET TAT

DANH MỤC CAC BANG, SƠ ĐỎ, HÌNH ANH

DANH MỤC. BANG

DANH MỤC. HÌNH

DANH MỤC. SƠ ĐÔ

MỤC LỤC

LỜI NÓI ĐÀU

1. CHƯƠNG 1: TONG QUAN

1.1. VÀI NÉT VE HO THAU DAU

1.2. GIỚI THIỆU CAY CHUM RUỘT

1.2.1. Mô tả thực vật

1.2.2. Nguồn gốc, phân bố, sinh thái

1.2.2.1. Nguồn gốc
1.2.2.2. Phan bó, sinh thai
1.2.2.3. Công dụng và liễu dùng
1.2.2.4. Bài thuốc từ cây chùm ruột

1.3. TINH HÌNH NGHIÊN CUU HOA HOC CUA THYC VAT CHI PHYLLANTHUS

1.3.1. Hợp chất khung terpenoid

1.3.2. Các hợp chất acid

1.3.3. Các hợp chất khung Lignan

1.3.4. Các hợp chất khung flavonoid

1.3.5. Một sé hợp chat phenolic khác

1.3.6. Một số hợp chất nhóm ancaloid

1.4. MOT SO NGHIEN CUU VE THANH PHAN HOA HOC CUA CAY CHUM RUỘT

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. HÓA CHAT VA THIET BỊ

2.1.1. Hóa chất

2.1.2. Thiết bị

2.2. KHAO SÁT NGUYEN LIEU

2.3. Khảo sát các phân đoạn

2.3.1. Kháo sát Cáo ethyl @C€TDÊ€:¡.:¿¿7:2c‹ci2c2CccG

2.3.2. Khảo sát phân đoạn AŠ,2.à nhe

3. CHƯƠNG 3: KHAO SÁT CÁU TRÚC HỢP CHAT CÔ LẬP ĐƯỢC

4. CHƯƠNG 4: KET LUẬN VA DE XUẤT

TAT LIỆU THAN KH

Tóm tắt

I. Khám phá bí ẩn dược tính từ vỏ cây chùm ruột P

Cây chùm ruột, với tên khoa học là Phyllanthus acidus, là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền tại Việt Nam và nhiều nước châu Á. Mặc dù quả và lá của nó đã được ứng dụng rộng rãi, vỏ thân cây vẫn là một kho tàng chứa đựng nhiều bí mật khoa học chưa được khai phá triệt để. Các nghiên cứu sơ bộ cho thấy tiềm năng to lớn của các hoạt chất sinh học cây chùm ruột có trong bộ phận này, mở ra một hướng đi mới trong việc tìm kiếm các hợp chất thiên nhiên phục vụ cho ngành dược phẩm. Việc tiến hành một nghiên cứu thành phần hóa học vỏ cây chùm ruột không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn cao, kế thừa và phát triển tri thức y học dân gian. Cây thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), một họ thực vật nổi tiếng với sự đa dạng về các hợp chất hóa học có hoạt tính mạnh mẽ. Do đó, việc tập trung vào vỏ cây, một bộ phận thường bị bỏ qua, hứa hẹn sẽ phân lập được các cấu trúc hóa học độc đáo. Các tài liệu trước đây chủ yếu đề cập đến các hợp chất trong lá như adenosine, acid caffeic và kaempferol, nhưng thông tin về thành phần của Phyllanthus acidus bark lại rất hạn chế. Điều này tạo ra một động lực mạnh mẽ để các nhà khoa học thực hiện các phân tích chuyên sâu, từ đó làm sáng tỏ cơ sở khoa học đằng sau những công dụng chữa bệnh được lưu truyền trong dân gian, góp phần nâng cao giá trị của nguồn dược liệu quý giá này.

1.1. Cây chùm ruột Phyllanthus acidus và vị thế trong y học

Cây chùm ruột (tên khoa học: Phyllanthus acidus) là một loài thực vật thân gỗ nhỏ, thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), được trồng phổ biến ở các vùng nhiệt đới châu Á, bao gồm Việt Nam. Từ lâu, các bộ phận của cây đã được sử dụng như một vị thuốc quý. Quả có vị chua, tính mát, được dùng để giải nhiệt, bổ gan, bổ máu và cung cấp lượng lớn vitamin C. Lá có tính nóng, giúp làm tan ứ huyết, tiêu độc và sát trùng. Tuy nhiên, vỏ thân và vỏ rễ mới là bộ phận chứa đựng nhiều tiềm năng dược tính cây chùm ruột đặc biệt, dù việc nghiên cứu chúng vẫn còn nhiều hạn chế. Việc tìm hiểu sâu hơn về các hợp chất bên trong vỏ cây là bước đi cần thiết để xác thực và khoa học hóa các bài thuốc dân gian.

1.2. Giá trị của vỏ cây chùm ruột trong y học cổ truyền

Trong y học cổ truyền, vỏ thân cây chùm ruột được xem là một dược liệu có công dụng mạnh. Kinh nghiệm dân gian ghi nhận việc sử dụng vỏ thân phơi khô, tán nhỏ ngâm rượu để điều trị các chứng bệnh như tiêu hạch độc, ung nhọt, và tiêu đờm tích tụ ở phổi. Ngoài ra, bài thuốc này còn được dùng bôi ngoài da để chữa ghẻ, vết thương hoặc ngâm để chữa đau răng. Các tài liệu ghi nhận trong vỏ rễ có chứa saponin, acid gallic và tannin, là những hợp chất phenolic có hoạt tính sinh học cao. Những ứng dụng này cho thấy sự tồn tại của các hoạt chất sinh học cây chùm ruột có đặc tính kháng viêm, kháng khuẩn và làm se, tuy nhiên cần có các nghiên cứu khoa học hiện đại để chứng minh và làm rõ cơ chế tác dụng của chúng.

II. Tại sao cần nghiên cứu thành phần hóa học vỏ chùm ruột

Mặc dù chi Phyllanthus rất phong phú về thành phần hóa học, bao gồm các nhóm chất quan trọng như terpenoid, lignan, flavonoid trong cây chùm ruột, và alkaloid, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây lại tập trung vào các loài khác như Phyllanthus niruri (cây chó đẻ răng cưa) hoặc chỉ khảo sát lá và quả của cây chùm ruột. Luận văn "Khảo sát thành phần hóa học vỏ thân cây chùm ruột" của Trần Thị Thùy Trân (2014) đã chỉ ra một khoảng trống lớn trong khoa học: "cho đến nay, vỏ thân cây chùm ruột vẫn chưa được nghiên cứu kĩ". Sự thiếu hụt dữ liệu này là một thách thức nhưng cũng là cơ hội lớn. Các hợp chất được tìm thấy trong lá cây chùm ruột đã chứng minh có hoạt tính sinh học cao như bảo vệ gan, kháng viêm và khả năng chống oxy hóa. Do đó, có cơ sở để giả định rằng vỏ cây, với vai trò bảo vệ thân cây khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, cũng sẽ chứa một hệ thống các hợp chất phòng vệ hóa học đa dạng và mạnh mẽ. Việc tiến hành nghiên cứu thành phần hóa học vỏ cây chùm ruột là bước đi logic để khai thác trọn vẹn tiềm năng của loài cây này, tìm kiếm các hoạt chất sinh học mới có thể ứng dụng trong sản xuất thuốc và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

2.1. Khoảng trống khoa học Tiềm năng chưa được khai thác

Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào lá và quả chùm ruột, nhưng Phyllanthus acidus bark vẫn còn là một lĩnh vực ít được quan tâm. Sự thiếu vắng các công trình công bố chi tiết về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của vỏ cây tạo ra một "khoảng trống tri thức" đáng kể. Trong khi đó, kinh nghiệm dân gian lại sử dụng rộng rãi bộ phận này. Điều này cho thấy một tiềm năng dược liệu to lớn đang bị bỏ ngỏ. Việc lấp đầy khoảng trống này không chỉ đóng góp thêm dữ liệu khoa học cho chi Phyllanthus mà còn có thể khám phá ra các hợp chất mới, tạo tiền đề cho việc phát triển các sản phẩm dược liệu có giá trị kinh tế cao từ một nguồn nguyên liệu sẵn có và thường bị xem là phế phẩm.

2.2. Giả thuyết về các hoạt chất sinh học quý giá tiềm ẩn

Dựa trên các nghiên cứu về chi Phyllanthus và các bộ phận khác của cây chùm ruột, có thể đặt ra giả thuyết rằng vỏ cây là một nguồn dồi dào các hợp chất phenolic, tannin, và flavonoid. Các hợp chất này nổi tiếng với khả năng chống oxy hóahoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Ngoài ra, sự hiện diện của các nhóm chất khác như saponinalkaloid cũng có thể được dự đoán. Việc kiểm chứng giả thuyết này thông qua các phương pháp phân tích hiện đại sẽ giúp xác định chính xác danh tính và hàm lượng của từng hoạt chất, từ đó đánh giá một cách khoa học về dược tính cây chùm ruột và tiềm năng ứng dụng của chúng.

III. Phương pháp chiết xuất các hợp chất từ vỏ cây chùm ruột

Để bắt đầu hành trình khám phá các hợp chất hóa học, quy trình chiết xuất và phân tách đóng vai trò nền tảng. Quá trình này được thực hiện một cách có hệ thống để thu được các cao chiết với độ phân cực khác nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân lập sau này. Theo tài liệu nghiên cứu, vỏ thân cây chùm ruột sau khi thu hái, làm sạch và sấy khô sẽ được nghiền thành bột thô. Bột dược liệu sau đó được đun hoàn lưu với dung môi methanol, một dung môi phân cực có khả năng hòa tan tốt nhiều nhóm hợp chất. Dịch chiết methanol sau khi cô đặc sẽ thu được cao tổng. Từ cao tổng này, quá trình chiết phân bố lỏng-lỏng được tiến hành. Đây là một kỹ thuật kinh điển trong hóa học các hợp chất thiên nhiên. Cao tổng được hòa tan trong nước và chiết lần lượt với các dung môi có độ phân cực tăng dần, chẳng hạn như ether dầu (kém phân cực) và ethyl acetate (phân cực trung bình). Quá trình này giúp tách các nhóm hợp chất dựa trên ái lực của chúng với dung môi, thu được các cao chiết riêng biệt: cao ether dầu, cao ethyl acetate và phần dịch nước còn lại. Mỗi cao chiết này là một hỗn hợp phức tạp nhưng đã được làm giàu một số nhóm hợp chất nhất định, sẵn sàng cho các bước định tính định lượng thực vật và phân lập tiếp theo.

3.1. Quy trình chuẩn bị nguyên liệu và điều chế cao tổng

Nguyên liệu vỏ thân cây chùm ruột được thu hái tại Long An, sau đó được rửa sạch, phơi khô trong mát và sấy ở 60°C để đạt độ ẩm tiêu chuẩn. Vỏ khô được xay thành bột mịn. 12kg bột thô được đun hoàn lưu với dung môi methanol (3 lần, mỗi lần 3 giờ) để chiết kiệt các hoạt chất. Dịch methanol thu được sau khi lọc nóng và cô quay dưới áp suất thấp đã cho ra 1200g cao methanol tổng. Đây là bước khởi đầu quan trọng, đảm bảo hiệu suất chiết tối đa các hoạt chất sinh học cây chùm ruột từ nguyên liệu ban đầu.

3.2. Phân tách các phân đoạn bằng chiết xuất lỏng lỏng

Cao methanol tổng được hòa tan vào nước và tiến hành chiết xuất vỏ cây chùm ruột bằng phương pháp phân bố lỏng-lỏng. Đầu tiên, hỗn hợp được chiết với ether dầu để tách các hợp chất kém phân cực như chất béo, diệp lục, và một số terpenoid. Sau đó, pha nước tiếp tục được chiết với ethyl acetate để thu các hợp chất có độ phân cực trung bình như flavonoid, tannin, và các hợp chất phenolic khác. Quá trình này thu được 150g cao ether dầu và 110.5g cao ethyl acetate. Cao ethyl acetate được xác định là đối tượng tiềm năng nhất cho các khảo sát sâu hơn do thường chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học thú vị.

IV. Cách phân lập nhận diện thành phần hóa học vỏ chùm ruột

Sau khi thu được các cao chiết phân đoạn, bước tiếp theo là phân lập các hợp chất tinh khiết và xác định cấu trúc của chúng. Đây là giai đoạn đòi hỏi kỹ thuật và trang thiết bị hiện đại. Kỹ thuật sắc ký là công cụ không thể thiếu. Cao ethyl acetate, với khối lượng 110.5g, được nạp lên cột sắc ký cột (CC) sử dụng silica gel pha thuận. Các hợp chất được tách ra khỏi cột bằng cách rửa giải với một hệ dung môi có độ phân cực tăng dần (ví dụ: hỗn hợp Chloroform:Methanol). Dịch rửa giải được thu thành nhiều phân đoạn nhỏ và kiểm tra bằng sắc ký lớp mỏng (TLC). Các phân đoạn có thành phần tương tự nhau sẽ được gộp lại. Quá trình này có thể được lặp lại nhiều lần trên các loại cột khác nhau (silica gel pha đảo RP-18) với các hệ dung môi khác nhau để tăng độ tinh khiết. Khi một hợp chất đã được phân lập ở dạng tinh khiết, cấu trúc của nó sẽ được làm sáng tỏ bằng các phương pháp phổ hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), bao gồm ¹H-NMR, ¹³C-NMR và các phổ 2D (COSY, HSQC, HMBC), cung cấp thông tin chi tiết về bộ khung carbon và vị trí của các nguyên tử hydro. Phổ khối lượng (MS) giúp xác định khối lượng phân tử và công thức phân tử của hợp chất.

4.1. Ứng dụng sắc ký cột CC để tinh chế hợp chất

Kỹ thuật sắc ký cột (CC) là phương pháp chính được sử dụng để tách các hợp chất từ cao ethyl acetate. Bằng cách cho hỗn hợp chạy qua một cột nhồi chất hấp phụ (silica gel) và rửa giải bằng dung môi, các chất sẽ di chuyển với tốc độ khác nhau và được tách ra. Trong nghiên cứu này, cao ethyl acetate được tách thành 5 phân đoạn chính (A1-A5). Phân đoạn A5 tiếp tục được chạy sắc ký cột nhiều lần, bao gồm cả sắc ký pha đảo, để thu được hợp chất CRS (4.1mg) ở dạng bột vô định hình, không màu. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ để thu được hợp chất với độ tinh khiết cao.

4.2. Xác định cấu trúc bằng phổ hiện đại NMR MS

Để nhận danh hợp chất CRS đã phân lập, các phương pháp phổ tiên tiến đã được áp dụng. Dữ liệu từ phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) (1D và 2D) đã giúp xác định các nhóm chức, các liên kết giữa các nguyên tử cacbon và hydro. Phân tích phổ cho thấy sự hiện diện của một đơn vị đường β-D-glucopyranose và một mạch aglycon phức tạp. Bằng cách so sánh dữ liệu phổ thu được với các tài liệu đã công bố, cấu trúc của CRS được xác nhận là một cerebroside. Đây là một nhóm hợp chất sphingolipid quan trọng, có vai trò trong nhiều quá trình sinh học của tế bào.

V. Kết quả nghiên cứu Hoạt chất sinh học trong vỏ chùm ruột

Việc nghiên cứu thành phần hóa học vỏ cây chùm ruột đã mang lại những kết quả ban đầu đầy hứa hẹn, xác nhận sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất có giá trị. Quá trình định tính định lượng thực vật sơ bộ các cao chiết cho thấy sự có mặt của các nhóm chất quan trọng như hợp chất phenolic, flavonoid, tannin, và saponin. Đây đều là những nhóm chất đã được chứng minh có nhiều hoạt tính dược lý quý giá, đặc biệt là khả năng chống oxy hóa và kháng viêm. Điểm nhấn của nghiên cứu là việc phân lập và xác định thành công cấu trúc của hợp chất CRS từ phân đoạn ethyl acetate. CRS được nhận danh là một cerebroside, một loại glycolipid có vai trò cấu trúc màng tế bào và tham gia vào quá trình truyền tín hiệu. Việc tìm thấy cerebroside trong vỏ cây chùm ruột là một phát hiện mới, bổ sung vào dữ liệu hóa học của loài này. Mặc dù nghiên cứu chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học của hợp chất này, nhưng các cerebroside từ nguồn thực vật khác đã được báo cáo có các hoạt tính như kháng ung thư, kháng viêm, và bảo vệ tế bào thần kinh. Phát hiện này mở ra một hướng nghiên cứu mới về tiềm năng ứng dụng của vỏ chùm ruột trong lĩnh vực y dược.

5.1. Định tính các nhóm hợp chất chính flavonoid tannin

Quá trình sàng lọc hóa thực vật các cao chiết từ Phyllanthus acidus bark đã khẳng định sự tồn tại của nhiều nhóm hoạt chất sinh học quan trọng. Phản ứng định tính cho kết quả dương tính với flavonoid, tannin, saponin và các hợp chất phenolic nói chung. Sự hiện diện đồng thời của các nhóm chất này giải thích cho một số công dụng trong y học cổ truyền như làm se vết thương, kháng khuẩn. Đặc biệt, flavonoid và tannin là những chất có khả năng chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do, nguyên nhân gây ra nhiều bệnh lý mãn tính.

5.2. Phân lập và nhận danh cấu trúc hợp chất cerebroside CRS

Thành công lớn nhất của đề tài là đã phân lập được hợp chất CRS tinh khiết từ cao ethyl acetate. Dựa trên việc phân tích toàn diện dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và so sánh với các nghiên cứu trước đó, CRS được xác định có cấu trúc của một cerebroside. Hợp chất này có một đơn vị đường β-D-glucopyranose liên kết với một gốc aglycon là một sphingoid base. Đây là một phát hiện lần đầu tiên được ghi nhận cho vỏ cây chùm ruột, mở ra những hiểu biết mới về thành phần hóa học của loài dược liệu này.

5.3. Tiềm năng dược tính Kháng khuẩn và chống oxy hóa

Dù hoạt tính của hợp chất CRS chưa được thử nghiệm trực tiếp, sự có mặt của nó cùng với các nhóm chất như flavonoid và tannin cho thấy tiềm năng dược tính cây chùm ruột rất lớn. Các hợp chất này được biết đến với hoạt tính kháng khuẩn chống lại nhiều chủng vi sinh vật gây bệnh và khả năng chống oxy hóa vượt trội. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc sử dụng vỏ cây chùm ruột trong điều trị các bệnh nhiễm trùng, viêm nhiễm và các bệnh liên quan đến stress oxy hóa, đồng thời gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo về việc thử nghiệm hoạt tính của các cao chiết và hợp chất tinh khiết.

VI. Tương lai nghiên cứu thành phần hóa học cây chùm ruột

Kết quả thu được từ việc khảo sát vỏ cây chùm ruột đã đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu sâu rộng hơn trong tương lai. Công trình đã xác nhận sự tồn tại của các nhóm hợp chất quý giá và phân lập thành công một cấu trúc cerebroside mới từ loài này. Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước khởi đầu. Hướng đi tiếp theo cần tập trung vào việc khảo sát các phân đoạn chiết xuất còn lại, đặc biệt là các phân đoạn phân cực hơn trong cao ethyl acetate và cả cao nước, những nơi có thể ẩn chứa các hợp chất khác như các glycoside flavonoid hay các acid phenolic phức tạp. Đồng thời, việc tiến hành các thử nghiệm hoạt tính sinh học một cách hệ thống là vô cùng cần thiết. Cần đánh giá hoạt tính kháng khuẩn, khả năng chống oxy hóa, hoạt tính kháng viêm, và tiềm năng chống ung thư của cả cao chiết tổng và các hợp chất tinh khiết đã phân lập. Việc kết hợp giữa nghiên cứu hóa học và dược lý sẽ giúp xây dựng một bức tranh toàn cảnh về giá trị của vỏ cây chùm ruột. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra khả năng phát triển các sản phẩm thực tiễn như thuốc, thực phẩm chức năng hoặc mỹ phẩm từ một nguồn tài nguyên bản địa, góp phần nâng cao giá trị kinh tế và khẳng định vị thế của dược liệu Việt Nam.

6.1. Tổng kết các phát hiện quan trọng từ vỏ cây chùm ruột

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng quy trình chiết tách và phân lập các hợp chất từ vỏ cây chùm ruột. Kết quả đã khẳng định vỏ cây là nguồn cung cấp dồi dào các hợp chất phenolic, flavonoidtannin. Quan trọng hơn, nghiên cứu đã lần đầu tiên phân lập và xác định cấu trúc một hợp chất cerebroside từ Phyllanthus acidus bark. Những phát hiện này không chỉ bổ sung dữ liệu khoa học cho một dược liệu chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng mà còn cung cấp bằng chứng khoa học ban đầu cho các công dụng đã được ghi nhận trong y học dân gian, tạo tiền đề vững chắc cho các khám phá tiếp theo.

6.2. Hướng đi mới Thử nghiệm hoạt tính và ứng dụng dược phẩm

Định hướng tương lai cho nghiên cứu thành phần hóa học vỏ cây chùm ruột là không thể tách rời khỏi việc đánh giá hoạt tính sinh học. Cần triển khai các thử nghiệm in-vitroin-vivo để xác định cụ thể các hoạt tính dược lý của cao chiết và hợp chất CRS. Các hoạt tính cần ưu tiên khảo sát bao gồm khả năng chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, và độc tính tế bào trên các dòng tế bào ung thư. Kết quả từ các thử nghiệm này sẽ là cơ sở để định hướng phát triển sản phẩm, từ đó biến tiềm năng của vỏ cây chùm ruột thành những ứng dụng thực tiễn trong ngành dược và chăm sóc sức khỏe, mở ra một chương mới cho loài cây quen thuộc này.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH KHOA HÓA - BỘ MÔN HÓA HỮU CƠ os + '' LUAN VAN TOT NGHIEP Tên đề tài: KHẢO SÁT THÀNH PHAN HOA HỌC VỎ THÂN CÂY CHÙM RUỘT PHYLLANTHUS ACIDUS (L.) HO THAU DAU EUPHORBIACEAE THU VIEN Người hướng dẫn: = TS. BÙI XUAN HAO Sinh viên thực hiện: TRAN THỊ THUY TRAN Mã SV: K36. ngày 08 thang 05 năm 2014 NHAN XÉT CUA HỘI DONG eereerrtrtirrterrrietirtr rit KIS GIÀN HYIIkIkk1IGIIkkkkh kg. Y cờ TT T/ÏTïjỉjZỷỷỹ.

ÔÔÔÔ```````Ô`Ô`Ô`Ô`ÖÔÖÔÖÔÖÔÖÔÖÔÖÔÖÔÖÔ:ÔỖ ÖÔÖÔỒÔ ÖốÖÔ:`ŠŠ ` _.<<zýÏ“<ZzZ“Í{‡ÌỈ}‡Ỉ tit trtettee tt i ri xxx.<ẹìẰ} HỊ HÙỊ H4 HH RA Rese nee eee CÀ KỈ ENE EEEEEEEEEEEEEEEEE EEE EEE EERE EE EEE v. 1 c1‹x ESOP ERS TEETER ER CEES TEE TUNE OEE E EERE ERE RE EERE EERE ENTREE EEE 311911 RETR ERENEEEEESEETEN TREE SEEEEEEEEEEE EES EREEEESEEEESEEEEEEREEEEEEESESESEEEEEEEEEEEEEEEEEEE EEE E HEH AEE OE EEE EEE EERE EEE EE EEE EEE EEE EE EREEEEREEEEEEEEEEEEER EEE EEEEEEEEEEEEEEEEEE SEER EERE EES EEE EEESEEE EER OEE EERE EE EEEE EERE E REE EE RHEE CHRO HH PPrrrrrrrritittrrrrriititiiiiiiiiiiiiiiiiiii iii xxx. renee Eee RE RE ERED EEE Rene EE EEO ETE R eRe SET EEE SEES DER 3g HỊ HP địch} nse neseeeenareesshsneenseshtSEeeEe SE SEESEEEESEEEEESEEEEEEES SEES EEE AREER EE RENEE EERE EERE HEHE ERE EEE EE EEE EERE EE EEEREEEEESEEEEEEEEEESEEEEEOE EEE EERE EE EERE HERES REFS EEEEEEREEEEEEREEE EEE OEE EERE EERE EERE E Xác nhận của GV bộaWna bú L DANH MỤC CAC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIET TAT 'H-NMR: Phó cộng hướng từ hạt nhân của proton ( Proton Nuclear Magnetic Resonance) "C-NMR: Pho cộng hưởng từ hat nhân của cacbon (Carbon Nuclear Magnetic Resonance) DEFT: Distortionless Enhancement by Polarization Transfer COSY: Correlation Spectroscopy HSỌC: Phố tương tác đị hạt nhân qua một liên kết (Heteronuclear Single Quantum Correlation) HMBC: Phố tương tác di hạt nhân qua nhiều liên kết (Heteronuclear Multiple Bond Coherence) s Mũi don (singlet) d: Mũi đôi (doublet) t: Mũi ba (triplet) dd: Mũi đôi đôi (double of doublet) m: Mũi đa (Multiplet) ỗ: Độ dịch chuyên hoá học (Chemical shift) i: Hang số ghép spin (Coupling constant) ppm: Mot phân một triệu (Par per million) RP-18: Pha đáo C-18 (Reversed Phase-1 8) DANH MỤC CAC BANG, SƠ ĐỎ, HÌNH ANH DANH MỤC BANG Bang L: Các hợp chất phân lập được trong chỉ Phyllanthus.- 10 Đăng So ầp pir Micon Aa ttGit bi s66 ts sical ibaa ca aaa aaa cae iB cada aaa 25 Bienes 3: Số liệu phố hụp GIÁ CHẾ seaieeikenoiceaeoeoeueikosoosueaeoesroe 29 Bang 4: So sánh phô TH-NMR (500 MHz, CDCH;&MeOD) va 13C-NMR (125 MHz. CDCI;&MeOD) của CRS va đơn vị đường #-D-glucopyranose trong hợp chat Pf| a oe andaauwwwsouosecsses 32 DANH MỤC HÌNH Hình 1: Cay: uth ĐA: especie css ei ea RR 3 II 22 CRY: CBO SỨ s sis ccrnenciesecsounnxesansbanvet n0 sxGE60240146086A5AG60%X64056E39y6i2566588 3 Hình 3: Cây chùm MOE.

cc cccccsseeeeesessssssnenssesseeennnncsseenmenenstnesenersusaceneenneneenaenne 3 NHhWAX DA in tgfGkcctáct:ibGG00iá0106100400G201)0640Gđ00 G06 4 Hình 5: THÂN CHa THUÊ G1866 610626x00xáxviï2100A90634142666ui0xảx 4 Hình 6: Cau trúc hợp chat phan lập được trong chi Phyllanthus. 14 DANH MỤC SƠ ĐÔ Su đã 1 - Sơ đề cáo EIOÁG:so-c.s ác cc2scceneeaGsu01iA082.ed600250is4A0466 23 Sử đồ 2 - Sở đồ khảo s4 cao HOA Gennes sccsnensnsosseonvoonssssovopesoninovsosonestseononensnevess 24 Sơ đỗ 3 - Sơ đô khảo sát chất CRS. Ông S581 5221211525-721 252 26 MỤC LỤC la, Go) 6) | | PA BI GIAN ADN HOAN GÀ NI TRỈ GÀ TH TÊN" TỔ TH U TƯN 1 ee TT 1 | ccre 2 Ì1;5XAINẾT VỀ HỘ TREAD ssisceaissicenccan ihc vcs cscs allan i 3 1. GIỚI THIỆU CAY CHUM RUỘTÍ!HẺÌ,.2- 2222204222 224202222es02012ee7 4 I2:), Môi thư VỆ co ĂcccễSSSiee=eeioceesrceececeeesreseoioboscseosrosoe 4 1.

Nguồn gốc, phân bỏ, sinh thais. TINH HÌNH NGHIÊN CUU HOA HOC CUA THUC VAT CHI REV ELAN TEL UGS scsi ice ei ie a ke eas 6 1. Hợp chất khung terpencidl «.a:ucsscsscsssssanssncinsecocaseaanscecccasovesasanssinsasta 6 ct eT |, || | eo ae ee 7 j-3.ã: C&c hợp chỗt khung LỈpHENG. Các hợp chất khung fMlavomoid.

Một số hợp chat phenolic khác. Một số hợp chất nhóm ancaloid. MỘT SỐ NGHIÊN CUU VỀ THÀNH PHAN HÓA HOC CUA CAY CHUM PRION T css cascesscssapcneabiiecsts tesa sie moa tba eid 0000938168808 9 vn Noe As |7 (IỊn - NHAN. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BI sacs 662 ER 20 31/1: HỒNG 22t 26G 00200626046 00)6618G2559605600i2.g tá 20 ES i Ha aaeeezxvevetgrrssasaassoyzeogpavaendassezxd 20 2.

KHẢO SÁT NGUYEN LLIỆU. 55 co CS S216 SE3131 21230 ke 20 Didi BEM CHE GAO cú (0000020000/0 01000066 0003010i808A00000G40(401ả2 21 23:1; Kháo sát Cáo ethyl @C€TDÊ€:¡.:¿¿7:2c‹ci2c2CccG 22202 2Ÿ022016c0063GG22663)642s66690. phân WORN AS iss isssrenricessnnsaresscscecen sstonasiearsiinosseortysseeseanvere 23 2.3, Khảo sát phân đoạn AŠ,2.à nhe 24 CHƯƠNG 3: KHAO SÁT CÁU TRÚC HỢP CHAT CÔ LẬP ĐƯỢC. 25 CHƯƠNG 4: KET LUẬN VA DE XUẤTT.cooSoOsSLoecaseoe 31 POG + cụ d0 0/,\, ee 32 4,2 DE ,@,5/0uịaiiảỪỚ5A5A55Ý 32 TAT LIỆU THAN KH G0 GGát0CGG00GGG0Ễ0G0(00 acai 33 Khóa luận tốt nghiệp Trần Thị Thùy Trân LỜI NÓI ĐÀU Việt Nam là quốc gia năm trong khu vực có khí hậu nhiệt đới giỏ mùa.

được thiên nhiên ưu đãi cho các loài thực vật rất đa dạng. Từ xưa, người Việt Nam đã biết tận dụng nguôn tai nguyên này vào dé lam thuốc chữa bệnh (gọi là Thảo được). Nhưng cỏ thể đo ngẫu nhiên hoặc phải mắt rất nhiều thời gian thì người ta mới nhận biết được một loại cây có thé dùng lắm thuốc. Ngày nay, sự phát triển nhanh chóng cúa khoa học kĩ thuật.

ngành tổng hợp hoá dược rit phát triển. Tuy vậy, không phải hợp chat nào cũng có thé dé dang được tổng hợp. Dé đáp ứng yêu cầu đó. đồng thời cũng tận dụng những ưu dai của thiên nhiên, ngành Hoá học các hợp chất thiên nhiên ra đời vả phát triển rất mạnh mẽ.

Nhiéu hợp chat tự nhiên được phân lập từ cây cỏ đã được ứng dụng rộng rai dé sản xuất các loại thuốc chữa bệnh bảo vệ sức khoẻ con người. Hơn nữa, việc đùng thuốc Nam hau như không gây tác dụng phụ và phù hợp với sức khoẻ con người. Các nguồn tải liệu cho thấy cây chùm ruột là một loải cây được phân bỏ khá phổ biến ở các nước nhiệt đới gió mua như Thái Lan, Việt Nam, An Độ, Malaysia. Các chất được phân lập từ lá cây chùm ruột đều có hoạt tính sinh học rất cao như chống lại những thương tổn ở gan, làm giảm huyết áp, có tính kháng viêm, giảm đau, chống oxi hoá.

Tuy nhiên, cho đến nay, v6 thân cây chùm ruột vẫn chưa được nghiên cứu kĩ. Từ những điều trên, cần thiết phải nghiên cứu và khảo sát tiếp tục thành phan hoá học vỏ cây chim ruột Phyllanthus acidus ở Việt Nam để tìm ra những chất hi vọng có hoạt tính mới và tương tự như lá cây chùm ruột. Xuất phát từ những ứng dụng y học quý gia và kế thừa những nghiên cứu đã có nên chúng tôi quyết định chọn dé tài: “Khao sát thành phần hoá học etia vó thân cây chùm ruột Phyllanthus acidus (L.), thuộc họ Thầu dầu Euphorbiaceae”. Khóa luận tốt nghiệp Trần Thị Thùy Trân CHUONG |: TONG QUAN Khóa luận tốt nghiệp Trần Thị Thùy Trân 1.

VÀI NÉT VE HO THAU DAU Ho Thầu dầu (Euphorbiaceae) hay còn gọi là họ Đại kích là một họ lớn của thực vật có hoa với 240 chỉ và khoảng 6. Phin lớn là cây thân thảo, nhưng ở khu vực nhiệt đới cũng tồn tại các loại cây bụi hoặc cây thân gỗ. Một số loài cây chứa nhiều nước và tương tự như các loại xương rồng. Họ này phân bổ chủ yếu ở khu vực nhiệt đới, với phần lớn các loài tập trung trong khu vực sinh thái Đông Dương và khu vực nhiệt đới châu Mỹ.

Tại khu vực nhiệt đới châu Phi cũng có nhiều loài, giống, thứ, nhưng không đa dạng như hai khu vực kẻ trên. Tuy nhiên, chỉ Euphorbia cũng có nhiều loài trong các khu vực không nhiệt đới, chăng hạn như khu vực Địa Trung Hải, Trung Đông, miền nam châu Phi hay miền nam Hoa Kỳ. Lá mọc so le, hiếm khi mọc đối với các lá kèm. Hình dang lá chủ yếu là lá đơn, nhưng cũng có loài có lá phức, chủ yếu là loại dạng chân vịt, không thấy dạng lông chim.

Các lá kèm có thể bị suy thoái thành gai, lông tơ hay các tuyến nhỏ. Hình 1: Cây đu đủ tia Hình 2: Cây cao su Hình 3: Cây chùm ruột Khóa luận tốt nghiệp _ Trần Thị Thùy Tran 1. GIỚI THIỆU CAY CHUM RUOT"?! 1. Mô tả thực vật Cây chùm ruột còn được gọi là cây tằm ruột hay tim giuộc.

Tên khoa học là Phyllanthus acidus, họ Euphorbiaceae. Chùm ruột là cây nhỏ, cao 3 - 5 m, thân nhin. Cành non màu lục nhạt, nhẫn; cảnh gia mâu xám mang nhiều vết sẹo do lá rụng dé lại. Lá kép mọc so le, có cuống dài, lá chét mỏng, mém, dai 4 - 5 cm, rộng 18 - 20mm.

Gốc lá bầu tròn, phần đâu phiến lá nhọn, mặt đưới màu xám nhạt, gân lá rd ở cả hai mặt; lá kèm có răng. Cụm hoa mọc ở kẽ những lá đã rụng thành xim, dài 6 — 15 cm, cuống mảnh có cạnh; hoa nhỏ màu đỏ, hoa cái và hoa đực ở cing một cây; hoa đực có dai 4 rằng, 4 nhị, rời; hoa cái có 4 lá đài, bau 4 6. Hoa mọc thành cụm từ 4 - 7 hoa ở mỗi mau tròn. Qua mong, có khía, 4 mảnh, đường kính 5mm có đài hoi đồng trưởng, cuồng quả dài chừng 7mm.

Khi quả chín có màu vàng nhạt, vị chua, hơi ngọt, ăn được. Mùa hoa: tháng 3 - 5. Hình 4: Lá chùm ruột Hình 5: Thân chùm ruột Khóa luận tốt nghiệp Tran Thị Thùy Trân 1. Nguồn gốc, phân bỗ, sinh thái: 1.

Nguồn gốc Cây chim ruột có nguồn gốc ở Madagasca, sau đỏ di nhập vào nhiều nước vùng châu A, châu Phi khác (E.Coronel et al, 1992). Phan bó, sinh thai Cây chim ruột có 6 nhiều nơi vùng nhiệt đới Châu A (Malaysia. Indonesia, An Độ, Philipin, Việt Nam, Lao.) và ở đảo Mangat, Ở Việt Nam, cây chùm ruột thường mọc hoang va tròng nhiều ở miễn Nam. Cây thích nghỉ với khi hậu nhiệt đới nóng va am.

Cây trồng ở vùng Ha Nội. có the do anh hướng của vùng mùa đông lạnh nén qua thường it va chua. Cay rụng lá vào mùa đông và mùa khô. Chùm ruột là loại cây ưa sáng, ưa ẩm va có thé thích nghỉ với nhiều loại đất.

Cây trồng ở vùng đất đỏ bazan ở Tây Nguyên cũng như trồng trên đất cát ven biển (Khánh Hoà, Phú Yén.), đều thấy ra hoa kết quả nhiều. Trồng dé dang bằng hạt hoặc bằng cách cắm cành. Sau khi bị chặt, phân thân và gốc còn lại vẫn tiếp tục tái sinh cây chồi mới. Ở nước ta, cây chùm ruột chưa được chú ý phát triển, Trong khi đó, nó lại là cây fin quả được ưa thích ở các nước Đông Nam A khác.

Công dụng và liễu dùng Quả chim ruột thường được dùng ăn sống. hoặc nau canh đẻ giải nhiệt, chữa chứng nhức đâu, bố gan và bố máu. Dịch ép quả làm dé uống lạnh. Những bộ phận khác được đùng làm thuốc chữa các bệnh ngoài đa.

như lá ding nau nước tắm chữa lớ ngứa. Vo thân chim ruột dùng dé tiêu hạch độc, ung nhọt, tiêu dom trừ tích ở phỏi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ