Khóa luận: Tổng hợp Amin và Azometin chứa vòng Thiazol (ĐH Sư Phạm TP.HCM)

Khóa luận hóa học: Nghiên cứu tổng hợp amin, azometin chứa vòng thiazol. Tìm hiểu phản ứng, ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực liên quan.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

1996 - 2000

42
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

I. CHƯƠNG I: MỞ ĐẦU

II. CHƯƠNG II: TỔNG QUAN VE TONG HỢP VA PHAN UNG CUA THIAZOL VA AMINOTHIAZOL

2.1. Các phản ứng tổng hợp vòng thiazol

2.1.1. Phương pháp tổng hợp kiểu A

2.1.1.1. Phương pháp tổng hợp thứ nhất- Tổng hợp Hantzsch
2.1.1.2. Phương pháp tổng hợp thứ hai

2.1.2. Phương pháp tổng hợp kiểu B

2.1.2.1. Phương pháp Cook-Heilbron, Tổng hợp aminothiazol

2.1.3. Tổng hợp 2-thiazolin. Phương pháp tổng hợp kiểu C

2.1.4. Phương pháp tổng hợp kiểu D

2.1.5. Phương pháp tổng hợp kiểu E

2.2. Các phương pháp tổng hợp aminothiazol

2.2.1. Phương pháp tổng hợp 2-aminothiazol

2.2.1.1. Amin hóa trực tiếp vòng thiazol
2.2.1.2. Thaythế nguyên tử halogen ở di vòng
2.2.1.3. Phương pháp đóng vòng

2.2.2. Tổng hợp 4-aminothiazol

2.2.3. Tổng hợp 5-aminothiazol

2.3. Phản ứng của các aminothiazol

2.3.1. Phản ứng alkyl hóa

2.3.2. Phan ứng acyl hóa

2.3.3. Phản ứng sulfonyl hóa

2.3.4. Phản ứng diazo hóa

2.3.5. Phan ứng thế

2.3.6. Phan ứng với aldehid

2.4. Tình hình tổng hợp azometin - dẫn xuất của các aminothiazol

2.5. Tác dụng của các dẫn xuất thiazol và 2-aminothiazol

III. CHƯƠNG III: NGHIÊN CUU TONG HỢP MỘT SỐ 2-AMINOTHIAZOL CÓ NHÓM THẾ

3.1. Phương pháp tổng hợp

3.1.1. Tổng hợp 2-amino-4-metylthiazol

3.2. Tống hợp 2-amino-4-phenylthiazol

3.2.2. Kết quả và thảo luận

IV. CHƯƠNG IV: NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ AZOMETIN - DẪN XUẤT CỦA 2-AMINO-4-PHENYLTHIAZOL

4.1. Phương pháp nghiên cứu

4.2. Kết quả và thảo luận

V. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC : CÁC BẰNG QUANG PHỔ HỒNG NGOẠI

Tóm tắt

I. Tổng quan về tổng hợp Amin Azometin Thiazol trong hóa học

Các hợp chất dị vòng đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong sự phát triển của các ngành khoa học như y học, dược học và nông nghiệp. Trong số đó, hợp chất dị vòng Thiazol, một vòng thơm 5 cạnh chứa hai dị tố Nitơ và Lưu huỳnh, nhận được sự quan tâm đặc biệt. Cấu trúc này không chỉ là một đối tượng nghiên cứu lý thuyết hấp dẫn mà còn là thành phần cốt lõi trong nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao, từ vitamin B1, penicillin cho đến các loại thuốc kháng sinh hiện đại. Nghiên cứu về tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất thiazol mới luôn là một hướng đi đầy tiềm năng. Một trong những nhóm dẫn xuất quan trọng là Azometin (còn gọi là bazơ Schiff), được hình thành thông qua phản ứng ngưng tụ giữa một amin và một hợp chất carbonyl. Việc kết hợp vòng thiazol mang dược tính với nhóm chức azometin mở ra khả năng tạo ra các phân tử mới với những ứng dụng đột phá trong hóa dược. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp và xác định cấu trúc hóa học của một số amin và azometin chứa vòng thiazol, nhằm mục đích tìm kiếm các hợp chất có tiềm năng ứng dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực kháng khuẩn và kháng nấm.

1.1. Tầm quan trọng của hợp chất dị vòng Thiazol trong hóa dược

Hóa học các hợp chất dị vòng là một lĩnh vực rộng lớn và đa dạng, cung cấp nền tảng cho việc phát triển nhiều loại dược phẩm thiết yếu. Vòng Thiazol là một cấu trúc đặc quyền trong hóa dược do khả năng tương tác với nhiều mục tiêu sinh học khác nhau. Sự hiện diện của nó trong các hợp chất tự nhiên và tổng hợp đã được chứng minh là có liên quan đến các hoạt tính dược lý phong phú, bao gồm kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm, và thậm chí là chống ung thư. Các nhà khoa học đã không ngừng khám phá các phương pháp mới để tổng hợp và biến đổi vòng thiazol, nhằm tạo ra các loại thuốc hiệu quả hơn, ít tác dụng phụ hơn. Theo tài liệu tổng quan (Bùi Thị Thúy Tùng, 2000), các dẫn xuất của 2-aminothiazol cho thấy hoạt tính sinh học phong phú, được ứng dụng làm thuốc trị nấm, thuốc kích thích sinh trưởng cây trồng và cả trong công nghiệp lưu hóa cao su. Điều này khẳng định vị thế không thể thiếu của vòng thiazol trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm.

1.2. Giới thiệu về Azometin Bazơ Schiff và liên kết C N

Azometin, hay còn được biết đến rộng rãi với tên gọi bazơ Schiff, là một lớp hợp chất hữu cơ có chứa nhóm chức imin (-C=N-). Liên kết đôi cacbon-nitơ này là đặc điểm cấu trúc trung tâm, quyết định phần lớn tính chất hóa học và vật lý của chúng. Các hợp chất này được tổng hợp thông qua phản ứng ngưng tụ giữa một amin bậc một và một anđehit hoặc xeton. Phản ứng này thường yêu cầu xúc tác axit hoặc bazơ để tăng tốc độ. Các bazơ Schiff không chỉ là sản phẩm trung gian quan trọng trong nhiều quá trình tổng hợp hữu cơ mà bản thân chúng cũng thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý. Chúng có khả năng tạo phức chất kim loại bền vững, một đặc tính được khai thác trong hóa học xúc tác và vật liệu. Việc tổng hợp các azometin từ dẫn xuất thiazol là một chiến lược thông minh để kết hợp dược tính của cả hai cấu trúc, hứa hẹn tạo ra những phân tử lai có hoạt tính vượt trội.

II. Thách thức trong việc tổng hợp dẫn xuất Thiazol hiệu suất cao

Mặc dù có nhiều phương pháp tổng hợp vòng thiazol đã được phát triển, việc đạt được hiệu suất phản ứng cao và sản phẩm có độ tinh khiết tốt vẫn là một thách thức. Một trong những vấn đề chính là sự cạnh tranh của các phản ứng phụ, dẫn đến việc hình thành các sản phẩm không mong muốn và làm giảm hiệu suất. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng như nhiệt độ, dung môi, chất xúc tác và thời gian phản ứng là cực kỳ quan trọng nhưng cũng tốn nhiều công sức. Đặc biệt, trong quá trình tổng hợp các bazơ Schiff từ 2-aminothiazol, một vấn đề nan giải thường gặp là sự hóa nhựa của sản phẩm. Tài liệu nghiên cứu của Bùi Thị Thúy Tùng (2000) chỉ rõ, khi tiến hành ngưng tụ 2-amino-4-phenylthiazol với anđehit, sản phẩm thu được thường có lẫn nhựa, gây khó khăn cho quá trình tinh chế và cô lập. Vấn đề này có thể do tính không bền của liên kết imin trong môi trường phản ứng hoặc do sự đa tụ hóa (trimer hóa) của các bazơ Schiff béo. Việc lựa chọn dung môi và kiểm soát nhiệt độ một cách chính xác là yếu tố then chốt để hạn chế hiện tượng này và thu được sản phẩm mong muốn.

2.1. Yêu cầu tối ưu hóa điều kiện phản ứng để tăng hiệu suất

Để đạt được hiệu suất phản ứng cao trong tổng hợp hữu cơ, việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là bắt buộc. Các yếu tố như bản chất của chất phản ứng, nồng độ, nhiệt độ, dung môi và chất xúc tác đều có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Ví dụ, trong phương pháp tổng hợp 2-amino-4-phenylthiazol từ acetophenon, thioure và iot, tài liệu gốc lưu ý rằng tỷ lệ mol giữa thioure và iot phải là 2:1. Nếu tỷ lệ này không được tuân thủ, hiệu suất sẽ giảm và sản phẩm rất khó tinh chế. Thời gian phản ứng cũng là một yếu tố quan trọng; tài liệu tham khảo yêu cầu đun cách thủy trong 24 giờ, trong khi thực nghiệm chỉ tiến hành trong 9 giờ có thể là một nguyên nhân làm giảm hiệu suất từ mức tối ưu xuống còn 70%. Những chi tiết này cho thấy sự nhạy cảm của phản ứng và sự cần thiết của việc kiểm soát chặt chẽ mọi thông số.

2.2. Vấn đề phụ phẩm và sự hóa nhựa trong phản ứng ngưng tụ

Một trong những trở ngại lớn nhất khi tổng hợp bazơ Schiff từ 2-aminothiazol là sự hình thành các phụ phẩm dạng nhựa. Theo nghiên cứu thực nghiệm (Bùi Thị Thúy Tùng, 2000), cả ba phương pháp ngưng tụ (đun hồi lưu trong etanol, tách nước trong toluen, và xúc tác NaOH) đều gặp phải vấn đề này. Sản phẩm rất dễ hóa nhựa, đặc biệt khi có dư NaOH hoặc nhiệt độ phản ứng cao. Hiện tượng này có thể được giải thích bởi cơ chế phản ứng phức tạp, nơi các sản phẩm trung gian hoặc sản phẩm chính có thể tiếp tục phản ứng với nhau tạo thành các polymer hoặc các hợp chất đa tụ không mong muốn. Điều này không chỉ làm giảm hiệu suất phản ứng mà còn khiến quá trình tinh chế sản phẩm (bằng kết tinh lại hoặc sắc ký) trở nên vô cùng khó khăn và tốn kém, đòi hỏi phải thử nghiệm nhiều hệ dung môi khác nhau để tách bazơ Schiff ra khỏi hỗn hợp nhựa.

III. Hướng dẫn tổng hợp 2 aminothiazol theo phương pháp Hantzsch

Phương pháp Hantzsch là một trong những con đường kinh điển và phổ biến nhất để thực hiện phản ứng đóng vòng tạo ra dẫn xuất thiazol. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp này là cho một hợp chất α-halogenocacbonyl phản ứng với một hợp chất chứa lưu huỳnh như thioamit. Một biến thể cực kỳ hữu ích của phương pháp này là sử dụng thioure thay cho thioamit để tổng hợp trực tiếp 2-aminothiazol. Biến thể này có ưu điểm là phản ứng diễn ra nhanh chóng và cho hiệu suất tốt. Một cải tiến quan trọng hơn nữa, được Dodson và các cộng sự phát triển, cho phép tổng hợp 2-aminothiazol mà không cần điều chế trước α-halogenoceton. Thay vào đó, người ta sử dụng trực tiếp một xeton, thioure và một tác nhân oxi hóa (như iot hoặc brom) trong cùng một bình phản ứng. Tác nhân oxi hóa sẽ tạo ra α-halogenoceton in-situ (tại chỗ), ngay lập tức phản ứng với thioure để đóng vòng. Phương pháp này vừa tiện lợi, vừa hiệu quả, sử dụng các hóa chất đầu dễ kiếm, là lựa chọn tối ưu cho việc tổng hợp các 2-aminothiazol có nhóm thế tại vị trí 4 và 5.

3.1. Nguyên tắc và cơ chế phản ứng đóng vòng Hantzsch

Cơ chế phản ứng tổng hợp Hantzsch diễn ra qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là một phản ứng thế nucleophin, trong đó nguyên tử lưu huỳnh của thioure tấn công vào nguyên tử cacbon-α của α-halogenoceton, tạo ra một muối isothiouronium trung gian. Giai đoạn thứ hai là quá trình đóng vòng nội phân tử. Trong giai đoạn này, nhóm amino của muối trung gian sẽ tấn công vào nhóm cacbonyl của phân tử, sau đó là phản ứng tách loại một phân tử nước để hình thành vòng thiazol thơm. Toàn bộ quá trình này thường được thực hiện trong dung môi như etanol và đun hồi lưu để thúc đẩy phản ứng. Sự thành công của phương pháp này phụ thuộc vào khả năng phản ứng của α-halogenoceton và tính nucleophin của hợp chất chứa lưu huỳnh, tạo nên một công cụ linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ.

3.2. Quy trình thực nghiệm tổng hợp 2 amino 4 phenylthiazol

Dựa trên tài liệu gốc (Bùi Thị Thúy Tùng, 2000), quy trình tổng hợp 2-amino-4-phenylthiazol được tiến hành như sau: 30,4 g thioure (0,4 mol) và 23,4 g acetophenon được cho vào bình cầu có lắp sinh hàn hồi lưu. Tiếp theo, 30,8 g iot (0,2 mol) được thêm vào hỗn hợp. Hỗn hợp phản ứng được đun cách thủy trong 9 giờ. Sau khi để nguội, chất rắn màu nâu đỏ tách ra. Chất rắn này được xử lý bằng cách thêm nước, đun cho tan hoàn toàn, sau đó trung hòa bằng amoniac đặc đến môi trường hơi bazơ. Ngâm hỗn hợp trong nước đá, sản phẩm sẽ kết tủa. Lọc và kết tinh lại sản phẩm thô trong etanol thu được tinh thể 2-amino-4-phenylthiazol dạng kim màu trắng, có nhiệt độ nóng chảy 147-148°C, hiệu suất đạt 70%. Quy trình này là một minh chứng cụ thể cho ứng dụng hiệu quả của phương pháp Hantzsch cải tiến.

IV. Bí quyết ngưng tụ Azometin Thiazol từ amin và anđehit thơm

Việc tổng hợp các bazơ Schiff từ 2-aminothiazol và các anđehit thơm là một bước quan trọng để tạo ra các hợp chất lai có tiềm năng dược lý. Phản ứng ngưng tụ này về cơ bản là sự hình thành liên kết đôi C=N giữa nguyên tử cacbon của nhóm cacbonyl (trong anđehit) và nguyên tử nitơ của nhóm amino (trong 2-aminothiazol). Để phản ứng xảy ra hiệu quả và hạn chế sự hình thành nhựa, việc kiểm soát các điều kiện là tối quan trọng. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy, tiến hành phản ứng trong môi trường trung tính hoặc axit yếu, sử dụng dung môi như etanol và đun hồi lưu nhẹ nhàng là một cách tiếp cận tốt. Tỷ lệ mol 1:1 giữa amin và anđehit cần được đảm bảo. Mặc dù các phương pháp sử dụng xúc tác bazơ hoặc tách nước azeotropic cũng được áp dụng, chúng có xu hướng làm tăng nguy cơ tạo sản phẩm phụ không mong muốn. Bí quyết nằm ở sự kiên nhẫn trong quá trình tinh chế, thường phải kết tinh lại nhiều lần trong các hệ dung môi hỗn hợp như benzen và n-octan để loại bỏ hoàn toàn tạp chất và thu được sản phẩm bazơ Schiff tinh khiết.

4.1. Cơ chế phản ứng ngưng tụ tạo thành liên kết imin C N

Cơ chế phản ứng tạo thành bazơ Schiff là một quá trình cộng-tách hai bước. Đầu tiên, cặp electron tự do trên nguyên tử nitơ của nhóm amino tấn công vào nguyên tử cacbon mang điện tích dương một phần của nhóm cacbonyl, tạo ra một hợp chất trung gian tứ diện gọi là carbinolamin. Bước này thường được xúc tác bởi axit, giúp hoạt hóa nhóm cacbonyl. Ở bước thứ hai, hợp chất carbinolamin không bền sẽ nhanh chóng tách loại một phân tử nước. Proton hóa nhóm hydroxyl tạo thành một nhóm rời đi tốt (-OH2+), sau đó phân tử nước bị loại bỏ, đồng thời hình thành liên kết đôi C=N, tạo ra sản phẩm imin (azometin) cuối cùng. Toàn bộ quá trình là một phản ứng thuận nghịch, do đó việc loại bỏ nước khỏi hỗn hợp phản ứng (nếu có thể) sẽ giúp dịch chuyển cân bằng về phía tạo sản phẩm và tăng hiệu suất.

4.2. Thực nghiệm ngưng tụ 2 amino 4 phenylthiazol và benzaldehyd

Trong khuôn khổ nghiên cứu (Bùi Thị Thúy Tùng, 2000), phản ứng ngưng tụ giữa 2-amino-4-phenylthiazol và benzaldehyd được thực hiện bằng cách hòa tan hỗn hợp với tỷ lệ mol 1:1 trong dung môi etanol và đun hồi lưu trên bếp cách thủy trong 3 giờ. Sản phẩm rắn thu được sau phản ứng có lẫn nhựa và có màu vàng. Để tinh chế, sản phẩm thô được kết tinh lại nhiều lần trong hỗn hợp dung môi benzen và n-octan cho đến khi thu được nhiệt độ nóng chảy ổn định. Sản phẩm cuối cùng là chất bột dạng hạt nhỏ màu vàng, có nhiệt độ nóng chảy 170°C, gần với giá trị tham khảo trong tài liệu của Lipkin (172°C). Kết quả này cho thấy, mặc dù gặp khó khăn trong tinh chế, phản ứng ngưng tụ vẫn có thể được thực hiện thành công để tạo ra các bazơ Schiff mong muốn.

V. Phân tích cấu trúc và tiềm năng hoạt tính sinh học của Thiazol

Sau khi tổng hợp thành công, bước tiếp theo và không kém phần quan trọng là xác định cấu trúc hóa học của sản phẩm để khẳng định kết quả. Các phương pháp phổ hiện đại đóng vai trò then chốt trong giai đoạn này. Phổ hồng ngoại (IR) là công cụ hữu hiệu để xác định sự hiện diện của các nhóm chức đặc trưng. Sự biến mất của dao động C=O (của anđehit) và sự xuất hiện của dao động C=N (của azometin) là bằng chứng rõ ràng cho sự thành công của phản ứng ngưng tụ. Ngoài ra, phổ NMR (Cộng hưởng từ hạt nhân, ¹H-NMR và ¹³C-NMR) và phổ khối lượng (MS) cung cấp những thông tin chi tiết hơn về cấu trúc, cho phép xác nhận chính xác công thức phân tử và sự sắp xếp của các nguyên tử trong phân tử. Dựa trên cấu trúc đã được xác nhận, có thể dự đoán và tiến hành các thử nghiệm sàng lọc hoạt tính sinh học. Các dẫn xuất thiazol và azometin từ lâu đã được biết đến với tiềm năng kháng khuẩn, kháng nấm, và chống ung thư, mở ra những hướng ứng dụng quý giá trong lĩnh vực hóa dược.

5.1. Xác nhận cấu trúc sản phẩm bằng phương pháp phổ hồng ngoại IR

Phân tích phổ hồng ngoại IR là một bước không thể thiếu để kiểm chứng sản phẩm tổng hợp. Trong nghiên cứu được đề cập, phổ IR của 2-amino-4-phenylthiazol cho thấy sự vắng mặt của pic C=O (khoảng 1700 cm⁻¹) của acetophenon ban đầu, thay vào đó là sự xuất hiện của các dải hấp thụ mạnh ở vùng 3436-3252 cm⁻¹, đặc trưng cho dao động hóa trị của liên kết N-H trong nhóm -NH₂. Đối với sản phẩm azometin, pic của nhóm -NH₂ biến mất, và xuất hiện các vân phổ mới trong vùng 1638-1482 cm⁻¹, được quy cho dao động của liên kết C=N azometin, C=N dị vòng và C=C của các vòng thơm. Các vân phổ đặc trưng của liên kết C-S (khoảng 716 cm⁻¹) và C-H của vòng thơm (khoảng 3114 cm⁻¹) vẫn được duy trì. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng vững chắc, phù hợp với cấu trúc hóa học dự kiến của các hợp chất đã tổng hợp.

5.2. Tiềm năng ứng dụng làm chất kháng khuẩn và chống ung thư

Các dẫn xuất thiazol là một "kho báu" trong ngành hóa dược nhờ vào phổ hoạt tính sinh học đa dạng của chúng. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc gắn các nhóm chức khác nhau vào vòng thiazol có thể tạo ra các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩnkháng nấm mạnh. Hơn nữa, sự kết hợp giữa vòng thiazol và nhóm chức azometin được cho là có thể tăng cường các hoạt tính này. Một số dẫn xuất còn thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư, mở ra hy vọng phát triển các tác nhân chống ung thư mới. Ví dụ, tài liệu tổng quan (Bùi Thị Thúy Tùng, 2000) đã trích dẫn công trình của Grafe và Licbib, công bố 15 dẫn xuất của 2-amino-4-phenylthiazol có tác dụng kháng siêu vi trùng. Những kết quả này là động lực mạnh mẽ để tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn về tổng hợp hữu cơ và sàng lọc hoạt tính của lớp hợp chất đầy hứa hẹn này.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU LUAN VAN TOTNGHIEP Sv Bùi TH Thúy Tina Ngày nay, cùng với sự phát triển của các ngành y hoc, được hoc, nông hoc. để đáp ứng nhu cầu của con người thì ngành hóa học hữu cơ cũng đang phát triển mạnh mẽ. Việc nghiên cứu tìm ra chất mới, đặc biệt là các hợp chất dị vòng , có thể đáp ứng những đòi hỏi ngày càng cao của sản xuất và đòi sống. Hóa học các hợp chất dị vòng rất phong phú và đa dạng.

Nhiều hợp chất dị vòng có những hoạt tính sinh học đáng quí như : kháng sinh, hạ sốt, chống phân bào, diệt khuẩn, diệt cỏ hay ức chế sự phát triển của cây cối. Do đó chúng có vai trò quan trọng trong các lĩnh vực khác nhau như sinh học, y học, nông nghiệp, chất màu. Ngoài ra, nó còn là thành phần cấu trúc của nhiều hợp chất thiên nhiên quan trọng như vitamin, axit nulcic, ankaloic. Trong các dị vòng, chúng tôi quan tâm đến dị vòng thơm 5 cạnh chứa đồng thời hai dị tố N và S, cụ thể là dị vòng thiazol, Đó là do vòng này không những là một đối tượng nghiên cứu về mặt lý thuyết mà còn có mặt trong nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao.

Trong phạm vi luận văn này, chúng tôi tổng hợp 2-amino-4-phenylthiazol và những dẫn xuất azometin của nó. Luận văn gồm có 3 phần chính, 1, Tổng quan về tổng hợp và phản ứng của thiazol và các aminothiazol. Nghiên cứu tổng hợp một số dan xuất thế ở nhân của 2- aminothiazol. Tổng hợp một số azometin -dẩn xuất của 2-amino-4- phcnylthiazol.

LUAN VAN TOT NGHIEP Sv. BU TH Thúy Từa TONG QUAN VỀ TONG HỢP VA PHAN UNG CUA THIAZOL VÀ CAC AMINOTHIAZOL LUAN VAN TỐT NGHIEP Sv. BU TH Thiy Ting 2.1] CAC PHƯƠNG PHAP TONG HỢP VÒNG THIAZOL : Thiazol thuộc loại dị vòng không có nguồn thiên nhiên (như piridin có nguồn là nhựa than đá ). Vì vậy vòng thiazol cần được tổng hợp từ các chất dau không vòng bằng các phản ứng đóng vòng ''"', Mỗi phần của vòng là do sự đóng góp của một chất ban đầu.

Dựa vào đó người ta chia làm năm phương pháp cơ bản đóng vòng thiazol. [TL] sa " GF ⁄ N nN’ Ne N N A B C D E Các phản ứng đóng vòng nói trên đều xảy ra theo nhiều giai đoạn, Các hợp chất trung gian được sinh ra đầu tiên là hợp chất không vòng mà trong một số trường hợp người ta đã cô lập được, sau đó mới đến giai đoạn đóng vòng. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp khác các sản phẩm trung gian chưa được chứng minh cụ thé, 2.1 Phương pháp tổng hợp kiểu A : Trong kiểu tổng hợp này có hai cách tổng hợp được biết đến nhiễu nhất là phản ứng giữa hợp chất œ-halogencarbonyl với thioamid hoặc muối thiocianat kim loại.1 Phương pháp thứ nhất - tổng hợp Hantzsch : Đây là phương pháp tổng hợp thiazol phổ biến nhất : cho hợp chất œ- halogenocarbonyl (II) phản ứng với thioamid (1) he RHN-C- TT "1g: NH; COR : Cor HO RY N UR NHHX () (0) (1U (IV) Bằng cách lựa chọn nguyên liệu đâu thích hợp ta có thể thu được các thiazol với nhóm thé alkyl, aryl, dj vòng. ở vị trí bất kì trong ba nguyên tử carbon còn lại của vòng thiazol.

Phan ứng xảy ra theo nhiều giai đoạn , có thể tạo ra sản phẩm trung gian (II). Trong nhiều trường hợp người ta đã cô lập được các hợp chất —É 8 LUAN VAN tốt NGHIEP Sv, Bù TH Thúy Tina trung gian (III) với các góc R, R, R” tương ứng (Ill, R = CH¡ R = CH;CO:C;H‹.R` =H;R =CH¡, CoHs, R'=CH;,R =H) + Hạn chế của phương pháp : — Hiệu suất thudng thấp khi dùng nguyên liệu thioformamid và phản ứng không xảy ra với một số nitrobenzamid. — Ngoài ra cũng hay gặp những kết quả bất thường do tính không bền vững của các halogenoceton có những halogen linh động. Điều quan trọng của phương pháp này là có thể tạo ra các hợp chất chứa vòng thiazol có các nhóm chức ở vị trí số hai cụ thể là các nhóm amino, mercapto.

trong phương pháp này người ta dùng thioure thay cho thioamid (1, R = NH;, NR, NRạ) phản ứng đóng vòng xảy ra nhanh chóng và thu được 2 - aminothiazol có nhóm thế ở vị trí số 4 và 5 với hiệu suất tốt ngay cả trong môi trường acid là môi trường mà thioamid thường không bến vững. Hơn nữa ta có thể nhận được 2-aminothiazol với hiệu suất tốt mà không cẩn sử dụng a-halogenoceton mà dùng thẳng hỗn hợp ceton và thioure với một chất oxi hóa bất kì để đưa halogen vào ví dụ như l; hay SO;C];. S CHR’ 1 noạc SO,CI HỊ + HạN-C-NH COR HạNGS, R Tuy nhiên khi có mặt của các halogen thì hợp chất a-halogenoceton cũng không phải là hợp chất trung gian + Cơ chế phản ứng : 2 giai đoạn — Giai đoạn đầu bao gồm sự tách hidrohalogenur và tạo liên kết C - §. — Giai đoạn sau là giai đoạn đóng vòng.

Giai đoạn này do sự enol hóa của hợp chất (II) và đòi hỏi diéu kiện nghiêm ngặt hơn (đun nóng với ZnCl, hay HCI đặc). S——cR" S——CR" il Ie —H,0 ne We HN OH : 7 LUAN VAN TỐT NGHIEP Sv. BU TH Thúy Ting 2.2 Phương pháp tổng hợp thứ hai : Trong phương pháp này thành phần S - C - N của vòng được đi từ gốc thiocianat. Phản ứng xảy ra giữa œ-halogenoceton với muối thiocianat (như muối Na, K, Ba) tạo ra a-thiocianatoceton (V).

Từ (V ) đóng vòng cho 2- hidroxithiazol (VI) hay 2-clorothiazol (VID là tùy thuộc vào điều kiện phản ứng. — Trong dung dịch acid, hidroxithiazol được tạo thành nhưng hiệu suất không vượt quá 50%. — Trong môi trường HCI khan hay phostphorylclorur POC|; thì thu được clorothiazol với hiệu suất tốt hơn, Dẫn xuất 4,5-dimetyl là sản phẩm chủ yếu thu được.Tụ CH, H59, HOAc(40%; (VI) CHCHCICOCH, BASEN) NCSCHCH:————> 90% | | POC1,(96%s) COCH, HCLete bộ | CH, (V) củ 1 N (Vil) 2.2 Phương pháp tổng hợp kiểu B : Phương pháp này thường được dùng để tổng hợp 5- aminothiazol, 5- hydroxythiazol và 2- thiazolin.1 Phương pháp Cook - Heilbron tổng hợp 5- aminothiazol: Phản ứng giữa a - aminonitrin với muối hoặc ester của acid dithioformic hoặc dithiophenylacetic ở nhiệt độ phòng sé cho 5- aminothiazol với hiệu suất cao. Phản ứng xảy ra nhẹ nhàng êm dịu qua nhiều giai đoạn : tạo ra hợp chất trung gian không vòng mà trong nhiều trường hợp có thể cô lập được.

CN S CN ‘ NH) RCSH+HNCHR —_—„ RỂ dur lá, l b `4 N (vm) (IX) a ip LUAN VĂN TOT NGHIEP Sy, BY TH Thúy Từa Sản phẩm 2-amino thế 5- aminothiazol (XII) cũng được tạo thành trong phản ứng giữa isothiocianat (X) với aminonitril. Dẫn xuất của thiourc (XI) là sản phẩm trung gian. (X) il (XI) `" fa Phan ứng để thực hiện thành công với (XI) ,trong đó : R=CH;, C;H;, CeHsCO, C;H;O;C R =H, C¿H:, CO;C;H; , NCOH2, CHạ, 3- C;H;‹ 2.2 Tổng hợp 2-thiazolin : Đây là phương pháp có giá trị nhất để tổng hợp 2-thiazolin : cho 2- halogenoalkylamin tấc dụng với thioamid, thiocianat kim loại hay disulfurcarbon sẽ tạo ra 2-alkyl (aryl ), 2-amino- và 2-mecapto- 2- thiazolin + So dé phản ứng : NH, * HNCH,—— is a _ BCH | ‘2 — ik cs, + BrCH ==x% \ | HạNCHCH: HSN ACH; 2.3 Phương pháp tổng hợp kiểu C : Phương pháp này cho phép nhận được những thiazol khi tac dụng phosphorpentasulfur với hợp chất œ-acylaminocarbony] (XIII). 9 COR p 0, ar "f -HÄ R R H (XI) ay LUAN VAN TỐT NGHIIEP Sv.

BE TH Thúy Ting Phương pháp này không được áp dụng rộng rãi nhưng đặc biệt thuận lợi để tổng hợp những thiazol thế ở vị trí số 5. Hiệu suất phản ứng có thể đạt 70% nhưng thường chi dat 50% hoặc ít hơn. Ta có thể thu được thiazol không có nhóm thế từ formylaminoacetal (HCONHCH:CH (OC;H‹);] nhưng với hiệu suất thấp. a - Thioformylaminoceton (diéu chế tit a - aminocetonhidroclorur và kali dithioformat) tham gia đóng vòng dé dang trong môi trường acid H›SO, đặc ở nhiệt độ phòng.

Ta có thể tổng hợp được 5-alkoxythiazol khi tác dụng P2Ss với a - acylaminoester : C0, oe | OC2Hs a CoH CHC’ 295 Cottle CH; PH N Cả dẫn xuất etoxy va metoxy cũng thu được với hiệu suất 65% + Cơ chế phản ứng”: có 2 cơ chế được đưa ra * Cơ chế I: Nguyên tố O của nhóm carbonyl được thay thế bằng S, sau đó đóng vòng bằng cách loại hydrosulfit (cách A). * Cơ chế 2: Đầu tiên hợp chất œ-acylaminocarbonyl đóng vòng bằng cách loại nước. Sau đó PzSs sẽ phan ứng với oxazol để tao ra sản phẩm (cách B). (A) RCOCHzNHCOR P3Š* RCSCH;NHCSE_ — „ [an bu SH N N (B) RCOCH;NHCOR | P2S; R St R R NS.

Cơ chế A hợp lý hơn cơ chế B bởi 2 lý do .‹ Thứ 1 : PS phản ứng rất chậm với H;Ob chính vì vậy nó không thể là tác nhân dehidrat hóa để tạo oxazol, + Thứ 2 : Oxazol luôn hình thành trước thiazol nhưng lại không được xác định, <> a LUAN VAN TOT NGHIEP €Ẽ:¬ẮễẮmmỄẰẳ Gv. Bừ Thị Thúy Ting ẴẲẮ hR>——ễ®>ẰỲA.4 Phương pháp tổng hợp kiểu D : Phương pháp đóng vòng kiểu naybj hạn chế ở chỗ chi tạo ra vòng thiazolidin, Cụ thể là acid œ-mecaptocarboxylic hoặc ester của chúng phan ứng với base Schiff sẽ tạo ra 4-oxothiazolidin (XIV). CạH¿CH=NG,H¿ §—CH; § + —: (GHAI COOH cH \- HSCH;COOH CH¿ H ` NN CoHs Hợp chat này cũng nhận được nếu dùng chất đầu là anilin, aldehid thơm và acid mercaptocarboxylic nhưng hiệu suất thấp hơn.5 Phương pháp tổng hợp kiểu E : Phương pháp này là phương pháp quan trọng nhất để tổng hợp nhiều thiazolidin và 2- thiazolin. Phản ứng đóng vòng này chỉ cung cấp cacbon tại vị trí số 2 của vòng.

Chất đầu quan trong dùng trong tổng hợp này là B-mecaptoalkylamin, Khi tác dụng với ester tạo thành -acylaminoalkylmercaptan. Loại nưóc hợp chất này bằng cách đun nóng hoặc nhờ diphosphorpentoxit (POs) cho sản phẩm đóng vòng là 2-thiazolin. (22| TONG QUAN VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP TONG HỢP AMINOTHIAZOL : Aminothiazol tổn tại ở ba dạnglà các vị trí 2-4-và 5-, nhưng 2- aminothiazol được nghiên cứu nhiều nhất trong dãy. Nó có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì dé điều chế và có thể biến đổi thành những dẫn xuất khác của thiazol.

Đối với 4-aminothiazol người ta mới biết đến dẫn xuất N-acetyl của nó. Một vài hợp chất 5-aminothiazol đã được biết đến từ lâu nhưng chỉ trong những năm gần đây người ta mới tìm ra phương pháp tổng hợp có ý nghĩa cho riêng loại này. Các 2-amino và 5-aminothiazol có nhiều đặc tính đặc trưng cho amin thơm. Điểu này chứng tỏ thiazol là một vòng thơm.

Đồng thời các _—zTr3— LUAN VĂN TỐT NGHIEP Sv. Bừ TH Thủy Tine aminothiazol cũng biểu hiện những tính chất khác như hiện tượng tautomer hóa. Vị dụ : 2- Aminothiazol (A) có dang tautomer là 2-imino-4-thiazolin (B).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ