Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Sức khỏe sinh sản (SKSS) và giáo dục giới tính (GDGT) cho thanh thiếu niên, đặc biệt là học sinh trung học phổ thông (THPT), là vấn đề mang tính cấp bách trong bối cảnh xã hội hiện đại. Lứa tuổi 15–18 đang ở giai đoạn hoàn thiện về thể chất, sinh lý và có những chuyển biến tâm lý mạnh mẽ, đặc biệt là sự xuất hiện của các rung cảm giới tính và nhu cầu tự khẳng định bản thân.

Tuy nhiên, thực tế xã hội tại Việt Nam ghi nhận xu hướng quan hệ tình dục sớm, tình trạng mang thai ngoài ý muốn, nạo phá thai ở tuổi vị thành niên và sự gia tăng của các bệnh lây truyền qua đường tình dục (BLQĐTD). Báo cáo từ Bộ Y tế cho thấy trong các năm 2002 và 2003, cả nước có trên 500.000 ca nạo phá thai mỗi năm (tỷ lệ phá thai trên tổng số sinh chung đạt 52%), trong đó khoảng 300.000 ca thuộc lứa tuổi vị thành niên và thanh niên. Ước tính có khoảng 800.000 ca mắc BLQĐTD hằng năm, với 40% rơi vào thanh thiếu niên.

Bên cạnh đó, nhận thức xã hội về đời sống giới tính còn nhiều hạn chế, các bậc phụ huynh và nhà trường còn tâm lý e ngại, coi việc giáo dục tình dục an toàn là "vẽ đường cho hươu chạy". Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Phạm Thị Hồng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Thực trạng nhu cầu chăm sóc giáo dục SKSS của học sinh THPT tại trường THPT Trương Định _Hoàng Mai_Hà Nội".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là tìm hiểu thực trạng hiểu biết của học sinh THPT về SKSS, trọng tâm là khảo sát và phân tích nhu cầu chăm sóc, giáo dục SKSS của học sinh tại địa bàn nghiên cứu, từ đó đề xuất các khuyến nghị và giải pháp cụ thể.

Văn bản xác định 2 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu việc hiểu biết các kiến thức và nhu cầu tìm kiếm thông tin về sức khỏe sinh sản của học sinh cấp 3.
  2. Đưa ra những khuyến nghị, giải pháp nhằm đáp ứng nhu cầu giáo dục chăm sóc sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT.

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng nhu cầu giáo dục chăm sóc SKSS của học sinh THPT.
  • Khách thể nghiên cứu:
    • 50 học sinh THPT trong độ tuổi từ 15 đến 18 tại trường THPT Trương Định (Hoàng Mai, Hà Nội).
    • 02 cán bộ, giáo viên thuộc trường THPT Trương Định (trong đó có cố vấn Đoàn trường).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Trường THPT Trương Định, phường Tân Mai, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội.
    • Thời gian: Từ tháng 02/2011 đến tháng 05/2011.
    • Nội dung: Tập trung đánh giá mức độ hiểu biết và nhu cầu tiếp cận thông tin, nội dung, hình thức, thời điểm cũng như đối tượng giáo dục SKSS của học sinh THPT.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết liên ngành bao gồm:

  • Lý thuyết tâm lý học phát triển: Phân tích các giai đoạn phát triển thể chất và tâm lý của lứa tuổi vị thành niên (10–19 tuổi, phân định theo Tổ chức Y tế Thế giới - WHO thành 3 giai đoạn: tiền vị thành niên 10–13 tuổi, trung vị thành niên 14–16 tuổi, và hậu vị thành niên 17–19 tuổi).
  • Thuyết nhu cầu của Abraham Maslow: Phân tích nhu cầu nhận thức, an toàn và giao tiếp xã hội của học sinh.
  • Thuyết phân tâm học của Sigmund Freud: Luận giải về sự phát triển tính dục và xung năng tâm lý lứa tuổi dậy thì.
  • Hệ thống khái niệm chuyên ngành Công tác xã hội: Áp dụng phương pháp công tác xã hội cá nhân và công tác xã hội nhóm.
  • Khái niệm sức khỏe và SKSS theo WHO và Michael Wilson: Sức khỏe là trạng thái hoàn hảo về thể chất, tinh thần và xã hội. Tiếp cận đa chiều của Michael Wilson bao gồm sức khỏe thể chất, tâm thần, cảm xúc, tâm linh và môi trường xã hội.
  • Văn bản pháp lý và chính sách: Chỉ thị số 176A ngày 24/12/1974 của Hội đồng Bộ trưởng; Đề án Giáo dục đời sống gia đình và giới tính VIE/88/P09 (tài trợ bởi UNFPA và UNESCO khu vực); các nội dung ưu tiên quốc gia về SKSS.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính:

  1. Phương pháp phỏng vấn bằng bảng hỏi (Survey): Khảo sát 50 học sinh trường THPT Trương Định nhằm đo lường hiểu biết và nhu cầu giáo dục SKSS.
  2. Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interview): Phỏng vấn 02 giáo viên nhằm đánh giá thực trạng triển khai hoạt động giáo dục SKSS tại trường.
  3. Phương pháp thảo luận nhóm tập trung (FGD): Thực hiện 02 nhóm tọa đàm riêng biệt (01 nhóm 10 học sinh nam và 01 nhóm 10 học sinh nữ) để khai thác sâu quan niệm, suy nghĩ và vướng mắc của học sinh.
  4. Phương pháp phân tích tài liệu: Tổng hợp văn bản chính sách, các báo cáo tổng điều tra dân số (1989, 1993, 1999, 2000), số liệu thống kê nạo phá thai của Bộ Y tế và tài liệu liên quan.
  5. Phương pháp thống kê toán học: Ứng dụng phần mềm SPSS để xử lý và phân tích số liệu thống kê.
  6. Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến chuyên môn của Th.S Đặng Phương Lan, Th.S Nguyễn Trung Hải và Th.S Đặng Huyền Trang (tư vấn viên trung tâm Tâm Sự Bạn Trẻ).
Phương pháp thu thập dữ liệu Đối tượng / Quy mô Mục đích thu thập
Bảng hỏi khảo sát định lượng 50 học sinh (34 nữ - 68%, 16 nam - 32%) Đo lường tỷ lệ hiểu biết, nhu cầu nội dung, thời điểm và hình thức GDGT
Phỏng vấn sâu định tính 02 giáo viên Đánh giá năng lực giảng dạy, khó khăn và thực trạng quản lý tại trường
Thảo luận nhóm tập trung 20 học sinh (10 nam, 10 nữ) Khai thác tâm tư, rào cản tâm lý và quan điểm về tình bạn, tình yêu, tình dục
Tham vấn chuyên gia 03 Thạc sĩ chuyên ngành Hoàn thiện định hướng phân tích và giải pháp can thiệp

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của công tác giáo dục sức khỏe cho học sinh THPT

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu về SKSS vị thành niên trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Kinh nghiệm quốc tế: Tổng thuật mô hình giáo dục "ABC" (Abstinence - Be faithful - Condom) tại Châu Phi trong phòng chống HIV/AIDS; chương trình giải phẫu sinh học từ 12–14 tuổi tại Ai Cập; chính sách giáo dục giới tính học đường tại Indonesia, Hàn Quốc, Đan Mạch, Pháp (chiến dịch truyền thông năm 2000 phát 5 triệu tờ rơi); mô hình giáo dục toàn diện (58%) và giáo dục chuyên sâu (34%) tại Hoa Kỳ từ lớp 5 đến lớp 12.
  • Thực tiễn Việt Nam: Dẫn chứng số liệu dân số qua các thời kỳ (vị thành niên chiếm khoảng 22,46% – 23,2% dân số, tương đương 17,5 triệu người năm 2000); lịch sử triển khai Đề án VIE/88/P09 do GS. Trần Trọng Thủy và GS. Đặng Xuân Hoài chỉ đạo.
  • Khung khái niệm: Định nghĩa chi tiết các thuật ngữ: nhu cầu, giáo dục, sức khỏe, SKSS, học sinh THPT (15–18 tuổi), giới, giáo dục giới tính, tình dục và trẻ vị thành niên. Phân tích ý nghĩa của GDGT đối với sự phát triển nhân cách toàn diện của học sinh.

Chương 2: Thực trạng nhu cầu chăm sóc giáo dục sức khỏe của học sinh THPT tại trường THPT Trương Định, Hoàng Mai, Hà Nội

Chương 2 trình bày khái quát về trường THPT Trương Định (thành lập năm 1973, hợp nhất năm 1996, quy mô 41 lớp với 1.961 học sinh và 100 cán bộ giáo viên trình độ đại học trở lên) và phân tích các số liệu thực chứng thu thập được:

                  THỰC TRẠNG HIỂU BIẾT & NHU CẦU CỦA HỌC SINH
[Hiểu biết SKSS]             [Nhu cầu Giáo dục SKSS]           [Kênh & Đối tượng]
- 16% có người yêu           - 90% quan tâm SKSS               - 82% đã trao đổi với bạn bè
- 80% không đồng ý QHTD VTN  - 90% muốn học tại trường         - 66% gặp rào cản người thân
- 5% coi nạo hút thai là BPTT- 50% cần kiến thức tổng hợp      - 75% muốn chuyên gia tư vấn

Đánh giá hiểu biết về sức khỏe sinh sản

  • Hiểu biết về tình yêu và tình dục: Có 16% học sinh (8 em) xác nhận đã có người yêu, 84% chưa có. Khi được hỏi về việc quan hệ tình dục ở tuổi vị thành niên, 80% không đồng ý, trong khi 20% (10 em) đồng ý với quan điểm có thể chấp nhận nếu biết tự bảo vệ hoặc xuất phát từ tình cảm thật lòng.
  • Hiểu biết về các biện pháp tránh thai: Tỷ lệ học sinh nhận biết các biện pháp phổ biến gồm: thuốc tránh thai (93%), bao cao su (91%), xuất tinh ngoài âm đạo (76%). Đáng chú ý, có 5% học sinh có nhận thức sai lệch khi coi nạo thai và hút thai là một biện pháp tránh thai.
  • Hiểu biết về các bệnh lây truyền qua đường tình dục (BLQĐTD): Kiến thức tập trung chủ yếu vào 3 bệnh phổ biến: HIV/AIDS (92%), Lậu (90%) và Giang mai (90%). Nhận thức về các bệnh nguy hiểm khác còn rất thấp: Sùi mào gà (86%), Viêm gan B (22%), Bệnh Hạ cam (6%), Mụn rộp sinh dục (4%).
STT Loại bệnh lây truyền qua đường tình dục Số học sinh nhận biết (N=50) Tỷ lệ (%)
1 HIV/AIDS 46 92%
2 Giang mai 45 90%
3 Lậu 45 90%
4 Sùi mào gà 43 86%
5 Viêm gan B 11 22%
6 Bệnh Hạ cam 3 6%
7 Mụn rộp sinh dục 2 4%
8 Nhận biết tất cả các bệnh trên 4 8%
9 Khác 9 18%

Thực trạng nhu cầu giáo dục SKSS

  • Mức độ quan tâm và nhu cầu học tập tại trường: 90% học sinh quan tâm và đánh giá kiến thức SKSS là quan trọng (chỉ 8% cho là bình thường và 2% đánh giá không quan trọng). Có 90% học sinh mong muốn được học SKSS trong nhà trường (20% rất mong muốn, 70% mong muốn).
  • Nhu cầu về nội dung kiến thức: Học sinh có nhu cầu trang bị kiến thức toàn diện (50% chọn tất cả nội dung). Các chủ đề ưu tiên cụ thể gồm: Các biện pháp phòng tránh thai (40%), Các bệnh lây qua đường tình dục (40%), Kiến thức tình yêu - tình dục (30%), Cách sử dụng bao cao su (28%), Vệ sinh cơ quan sinh dục (10%).
  • Thời điểm giáo dục phù hợp: Học sinh đề xuất bắt đầu từ lớp 5 (2%), và tỷ lệ lựa chọn cao nhất là khối lớp 9 (20%) – giai đoạn bắt đầu dậy thì với nhiều biến đổi thể chất.
  • Nhu cầu về hình thức giáo dục: Các kênh được đánh giá cao nhất gồm chuyên mục trên phương tiện thông tin đại chúng/Internet (59% rất quan trọng, 27% quan trọng), giải đáp thắc mắc trên báo chí/Internet (65% quan trọng, 23% rất quan trọng), thành lập phòng tư vấn tâm lý học đường (66% quan trọng, 21% rất quan trọng), và các sân chơi/hội thi Đoàn - Hội (35% quan trọng).
  • Đối tượng trao đổi và mong muốn tư vấn:
    • Đối tượng đã từng trao đổi: Bạn bè chiếm áp đảo với 82% (41 em), tự tìm hiểu qua sách báo/Internet chiếm 58% (29 em), cha mẹ chiếm 20% (10 em), anh chị em và tư vấn viên cùng đạt 18% (9 em), thầy cô giáo chỉ chiếm 10% (5 em).
    • Rào cản tiếp cận: 66% học sinh (33 em) cho biết người thân/xung quanh không sẵn sàng chia sẻ, 15% khó tiếp cận thông tin, 13% cảm thấy e ngại.
    • Đối tượng mong muốn được tư vấn: 82% có nhu cầu được tư vấn chuyên sâu; trong đó 75% mong muốn nhận tư vấn từ các nhà tư vấn chuyên nghiệp, 17% chọn thầy cô và 14% chọn bố mẹ.
Đối tượng tiếp cận Tỷ lệ học sinh đã từng trao đổi (%) Tỷ lệ học sinh mong muốn nhận tư vấn (%)
Bạn bè đồng trang lứa 82% -
Chuyên gia / Nhà tư vấn chuyên nghiệp 18% 75%
Tự tìm hiểu (Sách báo, Internet) 58% -
Cha mẹ 20% 14%
Thầy cô giáo 10% 17%
Anh chị em trong gia đình 18% -

Chương 3: Những thuận lợi và khó khăn trong việc giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh hiện nay

  • Thuận lợi:
    • Nhận được sự quan tâm về mặt chủ trương từ Đảng, Nhà nước và ngành Giáo dục (từ Chỉ thị 176A đến các dự án quốc gia VIE/88/P09, VIE/88/P10).
    • Nhà trường đã bước đầu lồng ghép tuyên truyền qua các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, các đợt phát động phòng chống HIV/AIDS.
    • Phụ huynh và học sinh dần nâng cao ý thức về tầm quan trọng của SKSS.
  • Khó khăn và bất cập:
    • Tâm lý xã hội: Sự e dè, ngượng ngùng của giáo viên, phụ huynh và học sinh đối với các chủ đề nhạy cảm (cơ quan sinh dục, tình dục, kinh nguyệt...).
    • Chương trình và quản lý: Chưa có sách giáo khoa chuẩn hóa về GDGT; kiến thức tích hợp trong môn Sinh học, GDCD còn phân tán; nhiều trường dồn thời lượng cho môn thi tốt nghiệp, xem nhẹ GDGT.
    • Đội ngũ giáo viên: Giáo viên giảng dạy chưa được đào tạo bài bản về chuyên môn giới tính, chủ yếu là kiêm nhiệm.
    • Khoảng cách thế hệ: Sự "lệch pha" trong quan niệm giữa cha mẹ và con cái; định kiến "vẽ đường cho hươu chạy" khiến gia đình chưa trở thành chỗ dựa chia sẻ.
    • Truyền thông: Một số tài liệu truyền thông khai thác khía cạnh tò mò, giật gân, thiếu tính định hướng khoa học.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm

Khóa luận đã định lượng hóa và làm rõ thực trạng hiểu biết cùng nhu cầu giáo dục SKSS tại trường THPT Trương Định:

  1. Xác nhận mức độ hiểu biết cơ bản nhưng thiếu hệ thống: Học sinh nắm rõ các bệnh truyền nhiễm lớn (HIV 92%, Giang mai 90%, Lậu 90%) và các biện pháp tránh thai thông dụng (thuốc 93%, bao cao su 91%), nhưng có lỗ hổng nghiêm trọng về bệnh học ít phổ biến (Mụn rộp sinh dục 4%, Hạ cam 6%) và quan niệm sai lầm về nạo hút thai (5%).
  2. Xác lập nhu cầu giáo dục SKSS chính quy: 90% học sinh mong muốn được học tập SKSS có hệ thống trong nhà trường, ưu tiên các chủ đề phòng tránh thai (40%) và BLQĐTD (40%).
  3. Chỉ ra sự chuyển dịch trong kênh tìm kiếm hỗ trợ: Học sinh chủ yếu chia sẻ với bạn bè (82%) do người thân không cởi mở (66%), nhưng khi cần giải quyết vấn đề tâm lý, 75% mong muốn tiếp cận dịch vụ tham vấn chuyên nghiệp.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

Khóa luận đề xuất các nhóm khuyến nghị tập trung:

  • Đối với cha mẹ: Chủ động trang bị, cập nhật kiến thức SKSS/tình dục chuẩn xác; thay đổi định kiến, xây dựng thái độ cởi mở, lắng nghe để đồng hành cùng con cái tuổi dậy thì.
  • Đối với nhà trường và ngành Giáo dục: Xây dựng khung bài giảng chuẩn hóa, đào tạo kỹ năng cho giáo viên kiêm nhiệm; đẩy mạnh hoạt động truyền thông qua câu lạc bộ, hội thi sân khấu hóa; thành lập phòng tư vấn tâm lý học đường có nhân viên xã hội chuyên trách.
  • Đối với các tổ chức xã hội và truyền thông: Đa dạng hóa các kênh tư vấn (trực tiếp, điện thoại, trực tuyến); kiểm soát chất lượng thông tin giới tính trên báo chí và Internet.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bức tranh thực chứng về nhu cầu giáo dục SKSS của học sinh THPT trên địa bàn đô thị (quận Hoàng Mai, Hà Nội) tại thời điểm năm 2011.
  • Minh chứng thực nghiệm cho thấy tính cấp thiết của việc đưa nhân viên công tác xã hội và mô hình phòng tư vấn tâm lý chuyên nghiệp vào trường học phổ thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Quy mô mẫu khảo sát nhỏ: Nghiên cứu thực hiện trên mẫu $N = 50$ học sinh và 02 giáo viên tại một trường THPT duy nhất (THPT Trương Định), chưa mang tính đại diện cao cho toàn bộ học sinh THPT trên địa bàn Hà Nội hoặc toàn quốc.
  • Thời gian nghiên cứu giới hạn: Dữ liệu thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 02/2011 đến tháng 05/2011).
  • Độ sâu giải pháp: Các khuyến nghị ở phần cuối văn bản dừng lại ở mức định hướng chung cho phụ huynh và nhà trường, chưa xây dựng thành một chương trình can thiệp công tác xã hội học đường cụ thể.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Mở rộng phạm vi khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn ($N \ge 500$), so sánh giữa các trường nội thành và ngoại thành, giữa trường công lập và dân lập.
  • Thiết kế và thử nghiệm mô hình can thiệp công tác xã hội nhóm hoặc mô hình phòng tham vấn tâm lý học đường chuyên trách nhằm đánh giá hiệu quả thực tế trong việc nâng cao kiến thức SKSS cho học sinh.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  1. Sinh viên ngành Công tác xã hội, Tâm lý học, Xã hội học và Giáo dục học: Tham khảo khung lý thuyết kết hợp giữa Maslow, Freud và lý thuyết phát triển; quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát kết hợp phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung (FGD).
  2. Cán bộ quản lý giáo dục và giáo viên THPT: Sử dụng số liệu thực trạng để nắm bắt tâm lý, nhu cầu nội dung (tránh thai, bệnh lây qua ĐTD) và thời điểm giáo dục (trọng tâm lớp 9 và THPT) nhằm xây dựng chương trình ngoại khóa phù hợp.
  3. Cán bộ Đoàn Thanh niên, Hội Liên hiệp Phụ nữ: Tham khảo các hình thức truyền thông được học sinh ưa chuộng (sân chơi, hội thi, giải đáp trực tuyến) để đổi mới hoạt động tuyên truyền tại cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện trên mẫu khảo sát cụ thể nào và vào thời gian nào?

Khóa luận khảo sát 50 học sinh (gồm 34 nữ - 68% và 16 nam - 32%) trong độ tuổi 15–18, phỏng vấn sâu 02 giáo viên và tổ chức tọa đàm với 02 nhóm học sinh (10 nam, 10 nữ) tại trường THPT Trương Định, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Thời gian nghiên cứu diễn ra từ tháng 02/2011 đến tháng 05/2011.

2. Tỷ lệ học sinh có người yêu và quan điểm về quan hệ tình dục trước hôn nhân trong khảo sát ra sao?

Trong số 50 học sinh được khảo sát, có 16% (8 em) cho biết đã có người yêu và 84% chưa có. Về quan hệ tình dục ở tuổi vị thành niên, 80% học sinh không đồng ý, trong khi 20% (10 em) đồng ý với điều kiện phải biết tự bảo vệ hoặc xuất phát từ tình yêu thật sự.

3. Hiểu biết của học sinh về các bệnh lây truyền qua đường tình dục có những điểm đáng chú ý nào?

Học sinh nhận biết rất tốt các bệnh phổ biến gồm HIV/AIDS (92%), Giang mai (90%), Lậu (90%) và Sùi mào gà (86%). Tuy nhiên, tỷ lệ nhận biết các bệnh khác rất thấp: Viêm gan B (22%), Bệnh Hạ cam (6%) và Mụn rộp sinh dục (4%). Chỉ có 8% học sinh nhận biết được toàn bộ các bệnh được liệt kê.

4. Rào cản lớn nhất khiến học sinh khó tiếp cận thông tin SKSS từ gia đình là gì?

Theo số liệu bảng hỏi, có tới 66% học sinh (33 em) cho biết rào cản lớn nhất là những người xung quanh và người thân trong gia đình không sẵn sàng chia sẻ, cùng với 15% khó tiếp cận thông tin và 13% cảm thấy e ngại.

5. Học sinh mong muốn nhận được sự tư vấn về giới tính và SKSS từ đối tượng nào nhất?

Có 82% học sinh có nhu cầu được tư vấn chuyên sâu. Khi lựa chọn đối tượng mong muốn nhận tư vấn, 75% học sinh chọn các nhà tư vấn chuyên nghiệp, 17% lựa chọn thầy cô giáo và 14% lựa chọn bố mẹ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Hồng đã phản ánh bức tranh thực trạng về nhận thức và nhu cầu giáo dục sức khỏe sinh sản của học sinh tại trường THPT Trương Định (Hà Nội). Mặc dù học sinh đã có hiểu biết nhất định về các biện pháp tránh thai và các bệnh truyền nhiễm cơ bản, kiến thức nhìn chung vẫn còn thiếu hệ thống và xuất hiện những ngộ nhận sai lệch. Nghiên cứu khẳng định nhu cầu cấp thiết của học sinh đối với việc tiếp cận giáo dục SKSS chính quy trong nhà trường và dịch vụ tham vấn chuyên nghiệp, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội nhằm hỗ trợ vị thành niên phát triển lành mạnh, an toàn.