Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, tiếng Anh đóng vai trò là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế chủ đạo trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, đặc biệt từ thời điểm chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, việc sử dụng thành thạo tiếng Anh trở thành yêu cầu thiết yếu nhằm phục vụ trao đổi học thuật, giao lưu văn hóa và thúc đẩy các mối quan hệ đa phương. Tiếng Anh được giảng dạy như một ngôn ngữ thứ hai bắt buộc ở phần lớn các bậc học tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc rèn luyện toàn diện cả 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) đặt ra nhiều thách thức đối với người học. Tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, sinh viên chuyên ngành tiếng Anh gặp nhiều khó khăn trong kỹ năng nói, đặc biệt là sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai thường xuyên mắc lỗi phát âm sai hoặc lược bỏ hoàn toàn phụ âm cuối (ending sounds). Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Trần Thị Lan Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "A study on ending sound mistakes of the 2nd year students when studying speaking skills at Hai Phong University of Management and Technology".

Khóa luận xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích các lỗi lược bỏ phụ âm cuối mà sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng mắc phải.
  2. Đề xuất các giải pháp khả thi giúp sinh viên giảm thiểu và khắc phục các vấn đề phát âm này.

Để giải quyết các mục tiêu trên, tác giả đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những lỗi lược bỏ phụ âm cuối nào mà sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng mắc phải?
  2. Những giải pháp đề xuất nào có thể giúp sinh viên sửa chữa các lỗi phát âm này?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các lỗi phát âm phụ âm cuối của sinh viên, trong đó tập trung phân tích sâu vào ba âm khó bao gồm /ð/, /θ/ và /dʒ/. Về phạm vi không gian, đề tài được triển khai tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng với khách thể khảo sát trực tiếp là 30 sinh viên năm thứ hai (lớp NA2001N và tương đương). Về phạm vi thời gian, đề tài được giao nhiệm vụ từ ngày 15 tháng 4 năm 2021 và hoàn thành vào ngày 05 tháng 7 năm 2021 (thời điểm nộp báo cáo tốt nghiệp là ngày 15 tháng 7 năm 2021). Nhóm đối tượng khảo sát có độ tuổi đồng đều, tỷ lệ nam nữ tương đương và hầu hết xuất thân từ khu vực Hải Phòng, tạo sự đồng nhất tương đối về phương ngữ địa phương tác động lên việc học phát âm tiếng Anh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các công trình nghiên cứu về kỹ năng nói, ngữ âm học và âm vị học tiếng Anh. Về kỹ năng nói, tác giả trích dẫn quan điểm của Oxford English Dictionary, Collins Co-build English Dictionary (2001), Nunan (dẫn theo Kayi, 2006), Harmer (2007), Quianthy (1990) và Merrian (2002). Về mặt phân loại, kỹ năng nói được chia thành hai hình thức: độc thoại (monologue) và đối thoại (dialogue). Xét theo chức năng, tác giả vận dụng khung lý thuyết 3 chức năng của Brown và Yule (thông qua hiệu chỉnh của Jones, 1996 và Burns, 1998) bao gồm: nói tương tác (talk as interaction), nói giao dịch (talk as a transaction) và nói trình diễn (talk as performance). Dựa trên phân tích của Lado (1977), Fraser (2001), Kline (2001), Greenbaum và Nelson (2002), Harmer (2001), Turk (2003) và Cohen cùng các cộng sự, kỹ năng nói được cấu thành từ 5 yếu tố cốt lõi: Phát âm (Pronunciation), Ngữ pháp (Grammar), Từ vựng (Vocabulary), Độ trôi chảy (Fluency) và Khả năng thông hiểu (Comprehension).

Về mặt ngữ âm học, tác giả căn cứ vào các định nghĩa của Oxford Advanced Learner’s Dictionary (1992, 2008), Wikipedia và Roach (2000) để phân tích hệ thống âm tiếng Anh:

  • Nguyên âm (Vowels): Bao gồm nguyên âm đơn (Monophthongs) được phân loại theo độ dài (ngắn/dài), độ nâng của thân lưỡi (cao, trung bình, thấp), vị trí lưỡi (trước, giữa, sau) và độ tròn môi (tròn môi, bẹt, trung tính); và nguyên âm đôi (Diphthongs) chia thành nguyên âm đôi đóng (closing diphthongs kết thúc bằng /ɪ/ hoặc /ʊ/) và nguyên âm đôi hướng tâm (centering diphthongs kết thúc bằng /ə/).
  • Phụ âm (Consonants): Căn cứ theo phân loại của Marianne, Donna và Janet (1996), Đỗ Hải Hà (2013), Amber N (2009), Cox và Mannell (2011) cùng Viernes (2012), phụ âm được mô tả chi tiết qua vị trí cấu âm (Bilingual/Bilabial, Labio-dental, Dental, Alveolar, Retroflex, Palato-alveolar, Palatal, Velar, Glottal) và phương thức cấu âm (Nasals, Plosives, Fricatives, Affricates, Lateral, Approximants).
  • Phụ âm cuối và cụm phụ âm cuối (Ending sounds): Dựa trên khung phân tích của Rachael-Anne Knight (2003, Đại học Surrey - Roehampton), cấu trúc cuối từ tiếng Anh gồm âm cuối bằng không (zero ending sound), một phụ âm cuối đơn lẻ (ngoại trừ /j/), cụm 2 phụ âm và cụm 3 phụ âm. Khái niệm tiền phụ âm cuối (pre-final: /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /s/) và hậu phụ âm cuối (post-final: /s/, /z/, /t/, /d/, /θ/) được sử dụng để làm rõ cơ chế tạo cụm phụ âm.
  • Lỗi phát âm phụ âm cuối: Tác giả áp dụng hệ thống phân loại 6 dạng lỗi âm cuối theo Treiman, Grunwell, Dyson & Paden, Zukowski & Richmond, và Bourassa gồm: Giản lược cụm phụ âm (Cluster reduction), Đơn giản hóa cụm phụ âm (Cluster simplification), Thêm nguyên âm (Epenthesis), Hợp nhất âm (Coalescence), Lược bỏ âm mũi và âm lỏng (Omitting nasal and liquid sounds), và Chính tả khả dĩ theo ngữ âm (Phonetically possible spelling).

Phương pháp nghiên cứu thực tế mà tác giả lựa chọn là nghiên cứu hành động (action research) kết hợp nghiên cứu khảo sát (survey research). Quy trình khảo sát được tổ chức qua 4 bước: (1) Xác định khách thể nghiên cứu (30 sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh); (2) Thiết kế công cụ khảo sát; (3) Thu thập dữ liệu; (4) Xử lý, tổng hợp và mô tả dữ liệu. Hai công cụ thu thập dữ liệu chính gồm có:

  • Phiếu câu hỏi khảo sát (Survey questionnaire): Gồm 7 câu hỏi viết bằng tiếng Anh, tập trung khai thác thái độ học tập, tần suất phát âm, các âm gây trở ngại, nhận thức về nguyên nhân mắc lỗi, thực trạng các kỹ thuật giảng dạy của giảng viên và kỳ vọng của sinh viên.
  • Máy ghi âm (Tape recording): Thu âm trực tiếp mẫu giọng nói của sinh viên khi phát âm từ vựng chứa âm đuôi nhằm ghi nhận chính xác các lỗi sai thực tế. Dữ liệu ghi âm được phân loại theo 3 dạng lỗi cấu âm chính: Chèn âm (Insertion), Thay thế âm (Substitution) và Lược bỏ âm (Omission).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Theoretical Background

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài. Trong phần đầu, tác giả làm rõ bản chất của kỹ năng nói, các hình thức phát ngôn (độc thoại, đối thoại), ba chức năng của lời nói theo khung Brown & Yule, cùng 5 thành phần cấu thành kỹ năng nói. Phần tiếp theo đi sâu vào lý thuyết ngữ âm tiếng Anh, định nghĩa và phân loại chi tiết nguyên âm đơn, nguyên âm đôi, bảng vị trí và phương thức cấu âm của hệ thống phụ âm. Trọng tâm của chương là việc định nghĩa cấu trúc âm cuối (ending sounds) theo Knight (2003), bao gồm vị trí của các phụ âm đơn, các phụ âm đứng trước (pre-final) và đứng sau (post-final), các cụm hai và ba phụ âm. Cuối chương, tác giả hệ thống hóa 6 mô hình lỗi âm đuôi theo lý thuyết của Treiman và các cộng sự, đặt cơ sở lý thuyết cho việc phân tích lỗi thực nghiệm ở chương tiếp theo.

Chapter II: Methodology

Chương này trình bày tiến trình nghiên cứu, công cụ đo lường và toàn bộ dữ liệu khảo sát thu được từ 30 sinh viên năm thứ hai, kết hợp việc thảo luận kết quả:

  • Về nhận thức: 80% sinh viên đánh giá việc phát âm chuẩn xác phụ âm cuối là rất quan trọng (Very Important), 16,6% đánh giá là quan trọng và chỉ 3,4% cho là không quan trọng.
  • Về tần suất thực hiện: Mặc dù nhận thức tầm quan trọng cao, chỉ có 16,7% (5 sinh viên) rất thường xuyên phát âm âm cuối, 33,3% (10 sinh viên) thường xuyên phát âm, trong khi đa số (53,3%) chỉ thỉnh thoảng phát âm và 3,3% hiếm khi phát âm.
  • Về mức độ khó khăn đối với từng phụ âm cuối: Khảo sát 20 phụ âm cuối cho thấy tỷ lệ sinh viên gặp trở ngại cao nhất tập trung ở các âm: /ð/ (83,3%), /θ/ (73,3%), /ʃ/ (73%), /dʒ/ (70%), tiếp theo là /ʒ/ (53%), /p/ (52%), /l/ (52%), /tʃ/ (39%), /t/ (33%), /b/ (26%), /f/ (26%), /ŋ/ (26%), /v/ (21%), /d/ (19%), /m/ (16%), /k/ (16%), /g/ (15%), /n/ (14%), /s/ (13%) và /z/ (11%).
  • Về nguyên nhân: Hơn 80% sinh viên đồng ý rằng nguyên nhân chính là do không có thói quen luyện phát âm tiếng Anh; hơn 65% cho rằng do các âm này không tồn tại trong tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt). Các nguyên nhân khác gồm phát âm theo những gì nghe được, độ khó của âm, tâm lý e ngại mắc lỗi và hiện tượng can thiệp phát âm từ bạn bè.
  • Về phương pháp giảng dạy trên lớp: Hoạt động xem phim/nghe nhạc (63,7%) và làm bài tập phát âm (50%) được giáo viên sử dụng thường xuyên nhất; luyện tập theo cặp (60%) và thảo luận (70%) ở mức độ thỉnh thoảng; kỹ thuật ghi âm (tape recording) ít được sử dụng nhất (chỉ 20,6% thường xuyên, 56% hiếm khi sử dụng). Ngược lại, khi đánh giá về tính hiệu quả, kỹ thuật ghi âm được sinh viên đánh giá cao nhất (80% đánh giá rất hiệu quả), tiếp đến là xem phim/nghe nhạc (73,7%) và làm bài tập (60%).
  • Về kỳ vọng của sinh viên: 46,6% sinh viên mong muốn giáo viên dành nhiều thời gian hơn trên lớp để luyện phát âm, 26,6% muốn được dạy sâu hơn về phát âm âm cuối, 16,6% mong muốn được hỗ trợ nâng cao phát âm và 10,2% đưa ra các ý kiến khác như muốn giáo viên sửa lỗi phát âm ngay lập tức hoặc tổ chức trò chơi phát âm. Về kỹ thuật giảng dạy ưa thích, kỹ thuật ghi âm đứng đầu với 46% lựa chọn, xem phim/nghe nhạc chiếm 33%, làm bài tập chiếm 13%, trong khi luyện tập theo cặp và thảo luận chiếm tỷ lệ nhỏ (5% và 3%).
  • Về phân tích mẫu ghi âm thực tế: Tác giả ghi nhận tổng cộng 120 lỗi phát âm đối với 3 âm khó /ð/, /θ/, /dʒ/. Trong đó, lỗi lược bỏ (Omission) chiếm ưu thế áp đảo với 81 lỗi (68%), lỗi thay thế (Substitution) có 38 lỗi (31%), và lỗi chèn âm (Insertion) chỉ có 1 lỗi (1%).

Chapter III: Suggestions for Students to Correct Ending Sounds Errors

Từ các phát hiện nghiên cứu, chương này đề xuất các biện pháp cụ thể:

  • Mẹo kỹ thuật cấu âm (Suggested tips):
    • Đối với âm /ð/: Đưa đầu lưỡi ra phía trước chạm nhẹ vào răng trên, tạo độ rung ở thanh quản (/ð/ = /θ/ + rung thanh quản), tiếp xúc nhẹ và duy trì luồng hơi kéo dài (/ðððð/). Luyện tập qua các từ mẫu: bathe /beɪð/, breathe /briːð/.
    • Đối với âm /θ/: Đưa đầu lưỡi ra trước chạm răng trên, giữ tiếp xúc nhẹ nhưng không rung thanh quản, luồng hơi thoát ra kéo dài (/θθθθ/). Luyện tập qua các từ mẫu: math /mæθ/, tenth /tenθ/, earth /ɝːθ/.
    • Đối với âm /dʒ/: Môi tròn và hơi đưa về phía trước, hai bên lưỡi nâng lên (tương tự vị trí âm /ʃ/); đầu lưỡi nâng lên chạm vòm miệng như phát âm /d/; làm rung thanh quản và tích tụ áp suất khí; nhanh chóng bật đầu lưỡi tạo âm nổ với độ rung mạnh (/dʒ/ có cơ chế tiếp xúc môi - lưỡi tương tự /tʃ/ nhưng có rung thanh quản). Luyện tập qua các từ mẫu: bridge /brɪdʒ/, knowledge /ˈnɑːlɪdʒ/.
  • Trò chơi thực hành phát âm trên lớp:
    • Trò chơi thì thầm (Whispering Game): Chia lớp thành hai đội xếp hàng, giáo viên thì thầm một thông điệp/từ chứa âm đuôi dễ nhầm lẫn (ví dụ: teeth, tea, teach) cho học viên đầu hàng truyền tai đến cuối hàng nhằm rèn luyện khả năng nhận diện và tái tạo âm chính xác.
    • Trò chơi trí nhớ (The Memory Game): Hoạt động nhóm nhỏ với 12 từ gắn số trên bảng; sinh viên quan sát mặt trước trong 2 phút; sau đó giám khảo lật úp bảng và đọc một từ bất kỳ, người chơi phải gọi đúng số gắn với từ đó.
  • Phương pháp tự luyện tập: Luyện nói thông qua các website chuyên ngành (Practice speaking through the website) và luyện tập phát âm trước gương (Practicing in front of the mirror) để tự quan sát khẩu hình môi, răng, lưỡi.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng chi tiết về thực trạng mắc lỗi phát âm âm đuôi của 30 sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh.

Dữ liệu phân loại lỗi thu được từ bài kiểm tra ghi âm đối với 3 phụ âm khó nhất được tổng hợp như sau:

Âm cuối Lỗi chèn âm (Insertion) Lỗi thay thế (Substitution) Lỗi lược bỏ (Omission) Tổng số lỗi ghi nhận
/θ/ 0 6 25 31
/ð/ 0 19 34 53
/dʒ/ 1 13 22 36
Tổng cộng 1 (1%) 38 (31%) 81 (68%) 120 (100%)

Khảo sát cũng chỉ ra sự không tương xứng giữa mức độ sử dụng thực tế của giáo viên và đánh giá hiệu quả từ phía sinh viên đối với các kỹ thuật giảng dạy phát âm:

Kỹ thuật giảng dạy Tần suất giáo viên sử dụng thường xuyên Tỷ lệ sinh viên đánh giá rất hiệu quả Tỷ lệ sinh viên ưa thích và kỳ vọng
Ghi âm (Tape recording) 20,6% 80,0% 46,0%
Xem phim và nghe nhạc tiếng Anh 63,7% 73,7% 33,0%
Làm bài tập phát âm âm cuối 50,0% 60,0% 13,0%
Luyện tập theo cặp 40,0% 40,0% 5,0%
Thảo luận 30,0% 30,0% 3,0%

Về mặt giải pháp và kiến nghị:

  • Đối với sinh viên: Cần nâng cao ý thức phát âm đầy đủ âm cuối trong giao tiếp thường nhật; nắm vững các hướng dẫn chuyển động cơ học của các bộ phận cấu âm (lưỡi, răng, môi, thanh quản) đối với các âm khó; kiên trì tự luyện qua website và tập trước gương để định hình phản xạ vận động khẩu hình.
  • Đối với giảng viên: Cần điều chỉnh thời lượng tiết học để gia tăng thời gian cho sinh viên luyện tập phát âm trên lớp (theo nguyện vọng của 46,6% sinh viên); tăng cường áp dụng kỹ thuật ghi âm (tape recording) trong kiểm tra và đánh giá phát âm; thực hiện sửa lỗi trực tiếp ngay khi sinh viên phát âm sai; đồng thời đa dạng hóa hoạt động đứng lớp thông qua các trò chơi ngôn ngữ như Whispering Game và The Memory Game.

Về đóng góp, tác giả tự xác định đề tài đã chỉ rõ thực trạng các lỗi phát âm âm cuối phổ biến ở sinh viên năm thứ hai Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng; giúp sinh viên nâng cao nhận thức về lỗi cấu âm của bản thân; đồng thời cung cấp hệ thống các mẹo và giải pháp thực hành cụ thể, góp phần hỗ trợ việc cải thiện độ chuẩn xác trong kỹ năng nói tiếng Anh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế căn cứ trên phạm vi nghiên cứu được công bố:

  • Khách thể nghiên cứu có quy mô giới hạn gồm 30 sinh viên thuộc một khóa duy nhất (năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh) tại một trường đại học cụ thể (Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng), chưa khảo sát so sánh với sinh viên các năm học khác hoặc các cơ sở đào tạo khác.
  • Dữ liệu ghi âm chuyên sâu tập trung chủ yếu vào 3 phụ âm cuối đơn lẻ (/ð/, /θ/, /dʒ/) và phân loại theo 3 nhóm lỗi cơ bản (lược bỏ, thay thế, chèn âm), chưa đi sâu phân tích toàn diện các cụm phụ âm ba thành tố phức tạp hoặc phân tích chi tiết toàn bộ 6 dạng lỗi theo khung lý thuyết đã nêu ở Chapter I.

Về hướng nghiên cứu tiếp, văn bản đề cập việc cần tiếp tục nghiên cứu mở rộng quy mô mẫu khảo sát, theo dõi sự tiến bộ của sinh viên sau khi áp dụng các giải pháp can thiệp thực nghiệm, và nghiên cứu sâu hơn về các lỗi phát âm trong các chuỗi cấu âm phức tạp của tiếng Anh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh hoặc Sư phạm tiếng Anh (đặc biệt là sinh viên năm nhất và năm hai): Có thể tham khảo phần hướng dẫn kỹ thuật cấu âm (tips) đối với các phụ âm /ð/, /θ/, /dʒ/ tại Chapter III để tự khắc phục lỗi nuốt âm đuôi và hoàn thiện kỹ năng phát âm.
  • Giảng viên giảng dạy học phần Ngữ âm - Âm vị học tiếng Anh và Kỹ năng Nói: Có thể tham khảo bảng thống kê tần suất, hiệu quả của các kỹ thuật dạy phát âm, cũng như cách thức tổ chức các trò chơi thực hành phát âm (Whispering Game, Memory Game) để ứng dụng vào thiết kế bài giảng trên lớp.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về phân tích lỗi ngữ âm (Error Analysis / Pronunciation Difficulties): Có thể tham khảo quy trình khảo sát 4 bước kết hợp giữa bảng hỏi định lượng và phân tích mẫu ghi âm thực tế tại Chapter II, cùng khung lý thuyết hệ thống hóa về phụ âm cuối và cụm phụ âm theo Knight (2003) tại Chapter I.

Câu hỏi thường gặp

1. Phụ âm cuối nào khiến sinh viên năm thứ hai gặp khó khăn nhiều nhất theo khảo sát phiếu hỏi?

Theo số liệu khảo sát tại Bảng 1 của khóa luận, âm /ð/ là phụ âm cuối gây khó khăn nhiều nhất cho sinh viên với tỷ lệ 83,3% sinh viên lựa chọn, đứng thứ hai là âm /θ/ với 73,3%, tiếp theo là âm /ʃ/ với 73% và âm /dʒ/ với 70%.

2. Dạng lỗi cấu âm nào xuất hiện với tần suất cao nhất trong mẫu ghi âm của sinh viên?

Trong tổng số 120 lỗi được ghi nhận từ bài kiểm tra ghi âm đối với 3 âm /ð/, /θ/ và /dʒ/, lỗi lược bỏ (Omission) xuất hiện nhiều nhất với 81 lần (chiếm 68%), lỗi thay thế (Substitution) đứng thứ hai với 38 lần (chiếm 31%) và lỗi chèn âm (Insertion) chỉ xuất hiện 1 lần (chiếm 1%).

3. Nguyên nhân chủ yếu nào khiến sinh viên mắc lỗi phát âm âm đuôi theo nhận định của chính người học?

Theo Biểu đồ 4, có hơn 80% sinh viên được hỏi đồng ý rằng nguyên nhân lớn nhất là do không có thói quen luyện tập phát âm tiếng Anh, và hơn 65% sinh viên xác nhận nguyên nhân do các âm đuôi này hoàn toàn không tồn tại trong tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt).

4. Kỹ thuật dạy phát âm nào được sinh viên đánh giá hiệu quả cao nhất nhưng lại ít được giáo viên sử dụng thường xuyên?

Kỹ thuật ghi âm (Tape recording) được 80% sinh viên đánh giá là rất hiệu quả (tỷ lệ cao nhất trong các phương pháp) và được 46% sinh viên ưa chuộng nhất, tuy nhiên chỉ có 20,6% giáo viên sử dụng thường xuyên kỹ thuật này trên lớp và có tới 56% sinh viên phản ánh giáo viên hiếm khi sử dụng.

5. Tác giả đã hướng dẫn cách thức phát âm âm /dʒ/ ở vị trí cuối từ như thế nào?

Để phát âm chuẩn xác âm /dʒ/, người học cần thực hiện 4 bước: (1) Môi tròn và hơi đưa ra trước, hai bên lưỡi cong lên tương tự âm /ʃ/; (2) Đầu lưỡi nâng lên chạm vòm miệng tương tự vị trí âm /d/; (3) Làm rung thanh quản và tích tụ áp suất không khí; (4) Nhanh chóng thả đầu lưỡi để tạo ra luồng âm nổ bật mạnh kèm theo độ rung rõ nét trong thanh quản.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Lan Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về kỹ năng nói và cấu trúc ngữ âm của phụ âm cuối trong tiếng Anh, đồng thời làm rõ thực trạng mắc lỗi phát âm ở 30 sinh viên năm thứ hai Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Dữ liệu thực nghiệm qua phiếu khảo sát và phân tích 120 lỗi ghi âm đã chứng minh sinh viên gặp trở ngại lớn nhất ở các âm /ð/, /θ/, /dʒ/ với xu hướng lược bỏ âm cuối chiếm ưu thế (68%), xuất phát từ việc thiếu thói quen luyện tập và sự khác biệt hệ thống âm so với tiếng Việt. Trên cơ sở đối sánh giữa kỳ vọng của người học và thực tế giảng dạy, công trình đã đề xuất các mẹo chỉnh âm cơ học chuẩn xác, khuyến nghị đẩy mạnh ứng dụng kỹ thuật ghi âm cùng các trò chơi ngôn ngữ tương tác nhằm nâng cao chất lượng phát âm và năng lực giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên.