Khóa luận: Đánh giá chất lượng dịch vụ đặt hàng online tại Co.opmart Huế

Khóa luận đánh giá chất lượng dịch vụ đặt hàng online tại siêu thị Co.opmart chi nhánh Huế, cung cấp cái nhìn sâu sắc về trải nghiệm khách hàng.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm, phân loại và vai trò của khách hàng đối với doanh nghiệp

1.2. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của khách hàng cá nhân

1.3. Khái niệm, đặc trưng và tiêu chuẩn của Siêu thị

1.4. Hàng hoá, dịch vụ kinh doanh tại Siêu thị

1.5. Chất lượng dịch vụ

1.6. Chất lượng dịch vụ theo thang đo SERQUAL

1.7. Chất lượng dịch vụ theo thang đo SERVPERF

1.8. Sự hài lòng của khách hàng

1.9. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

1.10. Mô hình nghiên cứu đề xuất

1.11. Cơ sở thực tiễn

2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ ĐẶT HÀNG ONLINE TẠI SIÊU THỊ CO.OPMART - CHI NHÁNH HUẾ

2.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH một thành viên Co.

2.2. Tổng quan về siêu thị Co.

2.3. Đối thủ cạnh tranh

2.4. Tình hình lao động của siêu thị Co.opmart Huế qua 3 năm 2016–2018

2.5. Tình hình sử dụng tài sản và nguồn vốn của siêu thị Co.

2.6. Kết quả hoạt động kinh doanh qua 3 năm 2016 -2018

2.7. Vai trò của dịch vụ đặt hàng online đối với siêu thị Co.

2.8. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ đặt hàng online của siêu thị Co.op Mart chi nhánh Huế

2.8.1. Đặc điểm mẫu điều tra

2.8.2. Mô tả hành vi đặt hàng online của khách hàng

2.8.3. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha

2.8.4. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis – EFA)

2.8.5. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

2.8.6. Xem xét tự tương quan

2.8.7. Xem xét đa cộng tuyến

2.8.8. Kiểm định phân phối chuẩn của phần dư

2.8.9. Đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ đặt hàng online tại siêu thị Co.

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ ĐẶT HÀNG ONLINE CỦA SIÊU THỊ CO.OPMART – CHI NHÁNH HUẾ

3.1. Giải pháp chung

3.2. Giải pháp cụ thể đối với siêu thị Co.op Mart – chi nhánh Huế

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.3. Đối với cơ quan nhà nước

3.4. Đối với siêu thị Co.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng quan về dịch vụ đặt hàng online tại siêu thị Co

Dịch vụ đặt hàng online tại siêu thị Co.op Mart Huế đã trở thành một phần quan trọng trong chiến lược kinh doanh của siêu thị. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và nhu cầu mua sắm tiện lợi, dịch vụ này không chỉ giúp khách hàng tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao trải nghiệm mua sắm. Siêu thị Co.op Mart đã đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống công nghệ thông tin để đảm bảo chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.

1.1. Khái niệm và vai trò của dịch vụ đặt hàng online

Dịch vụ đặt hàng online là hình thức cho phép khách hàng mua sắm sản phẩm qua internet. Vai trò của dịch vụ này rất quan trọng trong việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tăng doanh thu cho siêu thị.

1.2. Lợi ích của dịch vụ đặt hàng online tại Co.op Mart

Dịch vụ đặt hàng online mang lại nhiều lợi ích cho khách hàng như tiết kiệm thời gian, dễ dàng lựa chọn sản phẩm và nhận hàng tận nơi. Điều này giúp siêu thị thu hút thêm nhiều khách hàng mới.

II. Thách thức trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ đặt hàng online

Mặc dù dịch vụ đặt hàng online tại siêu thị Co.op Mart Huế đã đạt được nhiều thành công, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua. Việc đánh giá chất lượng dịch vụ là một trong những vấn đề quan trọng nhất. Các yếu tố như độ tin cậy, sự phản hồi và sự hài lòng của khách hàng cần được xem xét kỹ lưỡng.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ

Chất lượng dịch vụ đặt hàng online bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như độ tin cậy, tốc độ giao hàng và sự hỗ trợ khách hàng. Những yếu tố này cần được cải thiện để nâng cao trải nghiệm của khách hàng.

2.2. Phân tích sự hài lòng của khách hàng

Sự hài lòng của khách hàng là chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng dịch vụ. Các khảo sát và phản hồi từ khách hàng sẽ giúp siêu thị hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của họ.

III. Phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ đặt hàng online

Để đánh giá chất lượng dịch vụ đặt hàng online, siêu thị Co.op Mart Huế đã áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Các phương pháp này bao gồm khảo sát khách hàng, phân tích dữ liệu và kiểm định chất lượng dịch vụ.

3.1. Khảo sát khách hàng

Khảo sát khách hàng là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để thu thập thông tin về chất lượng dịch vụ. Siêu thị thường xuyên thực hiện các cuộc khảo sát để nắm bắt ý kiến của khách hàng.

3.2. Phân tích dữ liệu từ hệ thống

Phân tích dữ liệu từ hệ thống đặt hàng online giúp siêu thị hiểu rõ hơn về hành vi mua sắm của khách hàng. Điều này cho phép siêu thị điều chỉnh dịch vụ để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

IV. Kết quả nghiên cứu về chất lượng dịch vụ đặt hàng online

Kết quả nghiên cứu cho thấy chất lượng dịch vụ đặt hàng online tại siêu thị Co.op Mart Huế đang ở mức cao. Khách hàng đánh giá cao về độ tin cậy và sự tiện lợi của dịch vụ này. Tuy nhiên, vẫn cần cải thiện một số khía cạnh để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

4.1. Đánh giá từ khách hàng

Khách hàng đã có những phản hồi tích cực về dịch vụ đặt hàng online, đặc biệt là về sự tiện lợi và nhanh chóng. Tuy nhiên, một số khách hàng vẫn mong muốn cải thiện về thời gian giao hàng.

4.2. So sánh với đối thủ cạnh tranh

Khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh, siêu thị Co.op Mart Huế vẫn giữ được vị thế vững chắc nhờ vào chất lượng dịch vụ và sự chăm sóc khách hàng tận tình.

V. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ đặt hàng online

Để nâng cao chất lượng dịch vụ đặt hàng online, siêu thị Co.op Mart Huế cần triển khai một số giải pháp cụ thể. Những giải pháp này sẽ giúp cải thiện trải nghiệm của khách hàng và tăng cường sự hài lòng.

5.1. Cải thiện hệ thống giao hàng

Cải thiện hệ thống giao hàng là một trong những giải pháp quan trọng. Siêu thị cần đảm bảo thời gian giao hàng nhanh chóng và chính xác để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

5.2. Đào tạo nhân viên chăm sóc khách hàng

Đào tạo nhân viên chăm sóc khách hàng sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ. Nhân viên cần được trang bị kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống để phục vụ khách hàng tốt hơn.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của dịch vụ đặt hàng online

Dịch vụ đặt hàng online tại siêu thị Co.op Mart Huế có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai. Với sự đầu tư vào công nghệ và cải thiện chất lượng dịch vụ, siêu thị có thể thu hút thêm nhiều khách hàng và nâng cao doanh thu.

6.1. Tương lai của dịch vụ đặt hàng online

Dịch vụ đặt hàng online sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh công nghệ ngày càng tiên tiến. Siêu thị cần nắm bắt xu hướng này để không bị tụt lại phía sau.

6.2. Đề xuất hướng đi mới cho siêu thị

Siêu thị nên xem xét việc mở rộng dịch vụ đặt hàng online sang các khu vực lân cận và phát triển thêm các dịch vụ giá trị gia tăng để thu hút khách hàng.

23/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp đánh giá chất lượng dịch vụ đặt hàng online tại siêu thị co opmart chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm, phân loại và vai trò của khách hàng đối với doanh nghiệp Khái niệm: khách hàng (customer) là những cá nhân hay tổ chức mà doanh nghiệp đang nỗ lực marketing hướng tới. Họ là người ra quyết định mua sắm. Khách hàng là đối tượng thừa hưởng những đặc tính chất lượng của sản phẩm – dịch vụ.

(Nguồn: Theo bách khoa toàn thư_Wikipedia ) Phân loại: Trước đây khi đề cập tới khách hàng người ta chỉ nghĩ đến những đối tượng bên ngoài tổ chức có nhu cầu mua hàng mà tổ chức đó cung cấp. Tuy nhiên, khi thời gian dần trôi qua thì khái niệm về khách hàng cũng dần được thay đỗi mở rộng ra. Khách hàng không chỉ là những đối tượng bên ngoài doanh nghiệp mà còn tồn tại những đối tượng bên trong doanh nghiệp. + Khách hàng bên ngoài doanh nghiệp: Đó là những đối tượng nằm bên ngoài doanh nghiệp có nhu cầu mua sắm hàng hóa, sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp tổ chức sản xuất, họ là những người mà chúng ta có thể giao dịch trực tiếp hay qua điện thoại.

Bao gồm: Cá nhân; doanh nghiệp hoặc người làm kinh doanh (nhà cung cấp, ngân hàng, đối thủ cạnh tranh); cơ quan nhà nước, các tổ chức tình nguyện… + Khách hàng bên trong doanh nghiệp (khách hàng nội bộ): Đó là những người làm việc trong doanh nghiệp cung cấp sản phẩm – dịch vụ, trong các bộ phận, phòng ban của công ty. Nói một cách dễ hiểu nhân viên trong công ty là người trực tiếp sản xuất và tiếp xúc với sản phẩm. Hơn ai hết, nhân viên trong công ty là người hiểu rõ nhất về sản phẩm – dịch vụ và họ sẽ là những người giúp quảng cáo tốt thương hiệu của chúng ta. Vai trò: Trong điều kiện kinh tế phát triển, cạnh tranh khốc liệt thì khách hàng trở nên có vai trò hết sức quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp.

Khách hàng là yếu tố quyết định đến sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp, chính vì thế mà nhiều doanh nghiệp khẳng định rằng: “Thứ quý giá nhất của công ty chính là khách hàng”. 8 Thật vậy, hàng hóa và sản phẩm sản xuất ra nhằm đáp ứng nhu cầu mua hàng của khách hàng (người tiêu thụ) và nếu như không có khách hàng thì hiển nhiên sản phẩm sẽ bị ứ đọng không tiêu thụ được dẫn đến hậu quả là doanh nghiệp thua lỗ, phá sản. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của khách hàng cá nhân Khái niệm: Khách hàng các nhân là một người hoặc một nhóm người đã, đang hoặc sẽ mua và sử dụng sản phẩm – dịch vụ của tổ chức hoặc doanh nghiệp nào đó nhằm phục vụ cho mục đích cá nhân của họ. ( Nguồn: Internet ) Đặc điểm: + Có quy mô lớn và thường xuyên gia tăng.

+ Rất khác nhau về tuổi tác, giới tính, thu nhập, trình độ văn hóa, sở thích… điều đó tạo nên sự phong phú và đa dạng về nhu cầu mua sắm và sử dụng sản phẩm – dịch vụ. + Mua sắm hàng hóa, dịch vụ cho mục đích cá nhân và nhu cầu cá nhân luôn thay đổi một cách nhanh chóng. Các vai trò cơ bản của khách hàng cá nhân trong việc mua sắm và sử dụng: + Người khởi xướng + Người ảnh hưởng + Người quyết định + Người mua + Người sử dụng 1. Khái niệm, đặc trưng và tiêu chuẩn của Siêu thị Khái niệm: Theo Quy chế Siêu thị, Trung tâm thương mại của Bộ thương mại Việt Nam ban hành ngày 24 tháng 09 năm 2004: “Siêu thị là loại hình cửa hàng hiện đại; kinh doanh tổng hợp hoặc chuyên doanh; có cơ cấu chủng loại hàng hóa phong phú, đa dạng, bảo đảm chất lượng; đáp ứng các tiêu chuẩn về diện tích kinh doanh, trang bị kỹ thuật và trình độ quản lý, tổ chức kinh doanh; có các phương thức phục vụ văn minh, thuận tiện nhằm thỏa mãn nhu cầu mua sắm hàng hóa của khách hàng” Đặc trưng siêu thị: - Đóng vai trò cửa hàng bán lẻ: Siêu thị thực hiện chức năng bán lẻ - bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng để họ sử dụng chứ không phải để bán lại.

Đây là một kênh phân phối ở mức phát triển cao, được quy hoạch và tổ chức kinh doanh dưới hình thức những cửa hàng quy mô, có trang thiết bị và cơ sở vật chất hiện đại, văn minh, do thương nhân đầu tư và quản lý, được Nhà nước cấp phép hoạt động. 9 - Áp dụng phương thức tự phục vụ: Đây là phương thức bán hàng do siêu thị sáng tạo ra, được ứng dụng trong nhiều loại cửa hàng bán lẻ khác và là phương thức kinh doanh chủ yếu của xã hội văn minh. giữa phương thức tự chọn và tự phục vụ có sự phân biệt: + Tự chọn: khách hàng sau khi chọn mua được hàng hóa sẽ đến chỗ người bán để trả tiền hàng, tuy nhiên trong quá trình mua vẫn có sự giúp đỡ, hướng dẫn của người bán. + Tự phục vụ: khách hàng xem xét và chọn mua hàng, bỏ vào giỏ hoặc xe đẩy đem đi và thanh toán tại quầy tính tiền đặt gần lối ra vào.

Người bán vắng bóng trong quá trình mua hàng. - Phương thức thanh toán thuận tiện: Hàng hóa gắn mã vạch, mã số được đem ra quầy tính tiền ở cửa ra vào, dùng máy quét để đọc giá, tính tiền bằng máy và tự động in hóa đơn. Đây chính là tính chất ưu việt của siêu thị, đem lại sự thỏa mãn cho người mua sắm. Đặc điểm này được đánh giá là cuộc đại "cách mạng" trong lĩnh vực thương mại bán lẻ.

- Sáng tạo nghệ thuật trưng bày hàng hóa: Qua nghiên cứu cách thức vận động của người mua hàng khi vào cửa hàng, người điều hành siêu thị có cách bố trí hàng hóa thích hợp trong từng gian hàng nhằm tối đa hoá hiệu quả của không gian bán hàng. Do người bán không có mặt tại các quầy hàng nên hàng hóa phải có khả năng "tự quảng cáo", lôi cuốn người mua. Siêu thị làm được điều này thông qua các nguyên tắc sắp xếp, trưng bày hàng hóa nhiều khi được nâng lên thành những thủ thuật. Chẳng hạn, hàng có tỷ suất lợi nhuận cao được ưu tiên xếp ở những vị trí dễ thấy nhất, được trưng bày với diện tích lớn; những hàng hóa có liên quan đến nhau được xếp gần nhau; hàng khuyến mại phải thu hút khách hàng bằng những kiểu trưng bày đập vào mắt; hàng có trọng lượng lớn phải xếp ở bên dưới để khách hàng dễ lấy; bày hàng với số lượng lớn để tạo cho khách hàng cảm giác là hàng hoá đó được bán rất chạy.

- Hàng hóa chủ yếu là hàng tiêu dùng thường ngày như: thực phẩm, quần áo, bột giặt, đồ gia dụng, điện tử… với chủng loại rất phong phú, đa dạng. Siêu thị thuộc hệ thống các cửa hàng kinh doanh tổng hợp, khác với các cửa hàng chuyên doanh chỉ chuyên sâu vào một hoặc một số mặt hàng nhất định. Theo quan niệm của nhiều nước, siêu thị phải là nơi mà người mua có thể tìm thấy mọi thứ họ cần và với một mức giá "ngày nào cũng thấp" (everyday-low-price). Chủng loại hàng hóa của siêu thị có thể 10 lên tới hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn loại hàng.

Thông thường, một siêu thị có thể đáp ứng được 70-80% nhu cầu hàng hóa của người tiêu dùng về ăn uống, trang phục, mỹ phẩm, đồ làm bếp, chất tẩy rửa, vệ sinh. - Trong các đặc trưng trên, phương thức bán hàng tự phục vụ và nghệ thuật trưng bày hàng hoá của siêu thị đã mở ra kỷ nguyên thương mại bán lẻ văn minh hiện đại. Tiêu chuẩn: Siêu thị hạng I: - Đối với siêu thị kinh doanh tổng hợp, tiêu chuẩn cơ bản là: + Có diện tích kinh doanh từ 5. + Có Danh mục hàng hoá kinh doanh từ 20.000 tên hàng trở lên.

- Đối với siêu thị chuyên doanh, tiêu chuẩn cơ bản là: + Diện tích từ 1. + Có Danh mục hàng hoá kinh doanh từ 2.000 tên hàng trở lên. Siêu thị hạng II: - Đối với siêu thị kinh doanh tổng hợp, tiêu chuẩn cơ bản là: + Có diện tích kinh doanh từ 2. + Có Danh mục hàng hoá kinh doanh từ 10.000 tên hàng trở lên.

- Đối với siêu thị chuyên doanh, tiêu chuẩn cơ bản là: + Diện tích từ 500m2 trở lên. + Có Danh mục hàng hoá kinh doanh từ 1.000 tên hàng trở lên. Siêu thị hạng III: - Đối với siêu thị kinh doanh tổng hợp, tiêu chuẩn cơ bản là: + Có diện tích kinh doanh từ 500m2 trở lên; + Có Danh mục hàng hoá kinh doanh từ 4.000 tên hàng trở lên; - Đối với siêu thị chuyên doanh, tiêu chuẩn cơ bản là: + Diện tích từ 250m2 trở lên ; + Có Danh mục hàng hoá kinh doanh từ 500 tên hàng trở lên 1. Hàng hoá, dịch vụ kinh doanh tại Siêu thị - Quy định hàng hoá, dịch vụ kinh doanh tại Siêu thị + Phải bảo đảm đúng các quy định của pháp luật và thực hiện những yêu cầu cụ thể sau đây: 11 a.

Có tên thương mại riêng hoặc tên thương mại của Siêu thị hoặc Trung tâm thương mại (nếu hàng hoá, dịch vụ không có tên thương mại riêng phải có tên hàng hoá, dịch vụ) và phải ghi rõ xuất xứ của hàng hoá theo quy định của pháp luật. Có mã số, mã vạch đối với những loại hàng hoá có thể đăng ký mã số, mã vạch để thuận tiện cho công tác quản lý của Siêu thị và giám sát của khách hàng. Đối với hàng hoá và thực phẩm phải được đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn thực phẩm và ghi rõ thời hạn sử dụng ghi rõ trên bao bì đóng gói. Nếu là nông sản, thực phẩm ở dưới dạng sơ chế không có bao bì đóng gói sẵn thì phải qua chọn lọc, phân loại, ghi rõ xuất xứ, chất lượng và thời hạn sử dụng tại giá hàng, quầy hàng.

Tất cả các loại hàng hoá, dịch vụ kinh doanh tại Siêu thị có giá bán được niêm yết tại giá hàng, giá hàng, điểm kinh doanh dịch vụ. Hàng hoá có bảo hành phải ghi rõ địa điểm và thời hạn bảo hành. Nguồn hàng được tổ chức cung ứng ổn định và thường xuyên thông qua đơn hàng được hợp đồng với các nhà sản xuất kinh doanh. Không được kinh doanh tại Siêu thị các loại hàng hoá, dịch vụ sau đây: a.

Hàng hoá, dịch vụ thuộc danh mục cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật, hàng lậu, hàng giả, hàng không xuất xứ, hàng quá hạn sử dụng và hàng không đảm bảo chất lượng quy định của pháp luật (như hàng mất phẩm chất, hàng kém chất lượng, hàng nhiễm độc và động thực vật bị dịch hại…) b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ