Phát triển Biomarker DNA Methyl hóa cho Chẩn đoán Tế bào học Tuyến giáp

Khóa luận tốt nghiệp: Phát triển dấu ấn sinh học DNA methylation cho chẩn đoán tế bào học tuyến giáp. Nghiên cứu công nghệ sinh học tiềm năng.

Trường đại học

Nong Lam University Ho Chi Minh City

Chuyên ngành

Biotechnology

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2018 - 2023

48
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENTS

CONFIRMATION AND COMMITMENT

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

1. CHAPTER 1. Problem statement

1.1. Objectives

1.2. Contents

2. CHAPTER 2. LITERATURE REVIEW

2.1. Thyroid cancer

2.2. Thyroid nodules

2.3. Diagnosis of thyroid tumor

2.4. Fine needle aspiration (FNA)

2.5. Overview DNA methylation

2.6. DNA methylation

3. CHAPTER 3. MATERIALS AND METHODS

3.1. Time and location

3.2. Material

3.3. Date

3.4. Method

3.4.1. Call differentially methylated cytosines (DMCS). Differentially methylated Cytosines

3.4.2. Feature selection

3.4.2.1. Packages MUVR
3.4.2.2. Packages random Forest

3.4.3. Creating a model classifier for malignant (m) and non-malignant (benign and normal adjacent) (n) with the Random Forest algorithim. Validation cohort in public datasets

3.4.4. Differentially Methylated Cytosines

3.4.5. Differentially methylated regions (DMRS)

4. CHAPTER 4. RESULTS AND DISCUSSION

4.1. RESULTS

4.1.1. Profiling the specific differential DNA methylation of malignant nodules (m) and nonmalignant nodules (1)

4.1.2. Build the machine-learning model for discriminating thyroid tissues . Validation the model

4.1.3. Gene Set analysis and the pathway of these DMC affect the development of thyroid tumors

4.1.3.1. Gene set analysis
4.1.3.2. Pathway affects the development of thyroid tumors

4.2. DISCUSSION

5. CHAPTER 5. CONCLUSIONS AND SUGGESTIONS

5.1. CONCLUSIONS

5.2. SUGGESTIONS

REFERENCES

Tóm tắt

I. Mở khóa chẩn đoán ung thư tuyến giáp bằng DNA Methyl hóa

Ung thư tuyến giáp là loại ung thư nội tiết phổ biến nhất, và việc chẩn đoán sớm đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Các phương pháp truyền thống dù hiệu quả nhưng vẫn tồn tại những khoảng trống, đặc biệt với các trường hợp nhân giáp không xác định. Gần đây, một hướng đi mới trong chẩn đoán phân tử ung thư tuyến giáp đã mở ra nhiều hứa hẹn: phân tích biomarker DNA Methyl hóa. Đây là một trong những cơ chế quan trọng nhất của biểu sinh trong ung thư (epigenetics), một lĩnh vực nghiên cứu sự thay đổi trong biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA. DNA methyl hóa hoạt động như một công tắc phân tử, có khả năng "bật" hoặc "tắt" các gen. Trong các tế bào bình thường, quá trình này được điều chỉnh chặt chẽ để duy trì hoạt động ổn định. Tuy nhiên, trong tế bào ung thư, sự cân bằng này bị phá vỡ. Hiện tượng tăng methyl hóa gen (hypermethylation) thường xảy ra ở vùng promoter của các gen ức chế khối u, dẫn đến gen im lặng (gene silencing) và mất đi chức năng bảo vệ cơ thể. Ngược lại, hiện tượng giảm methyl hóa gen (hypomethylation) lại có thể kích hoạt các oncogene (gen gây ung thư), thúc đẩy sự phát triển và di căn của khối u. Chính những thay đổi đặc trưng này đã biến DNA methyl hóa trở thành một dấu ấn sinh học epigenetic đầy tiềm năng, không chỉ giúp phát hiện sớm ung thư tuyến giáp mà còn cung cấp thông tin giá trị về phân loại và tiên lượng bệnh. Việc ứng dụng công nghệ giải trình tự thế hệ mới để phân tích các dấu ấn này đang tạo ra một cuộc cách mạng trong y học chính xác.

1.1. Hiểu về cơ chế biểu sinh và DNA Methyl hóa trong ung thư

Epigenetics, hay biểu sinh, là ngành khoa học nghiên cứu các thay đổi di truyền trong biểu hiện gen mà không liên quan đến sự thay đổi của chuỗi DNA. Một trong những cơ chế biểu sinh được nghiên cứu nhiều nhất là DNA methyl hóa. Quá trình này diễn ra khi một nhóm methyl (-CH3) được thêm vào vị trí carbon số 5 của phân tử cytosine, thường xảy ra tại các vị trí gọi là đảo CpG. Sự methyl hóa tại các vùng promoter của gen có thể ngăn cản các yếu tố phiên mã liên kết, từ đó ức chế biểu hiện gen, một cơ chế được gọi là gen im lặng. Trong bối cảnh biểu sinh trong ung thư, quá trình này bị rối loạn nghiêm trọng. Các gen ức chế khối u, vốn có vai trò kiểm soát sự phát triển của tế bào, thường bị tăng methyl hóa gen, khiến chúng ngừng hoạt động và tạo điều kiện cho khối u hình thành. Ngược lại, các gen gây ung thư (oncogene) lại có xu hướng bị giảm methyl hóa gen, dẫn đến việc chúng được biểu hiện quá mức và thúc đẩy quá trình ung thư hóa. Những thay đổi này không phải ngẫu nhiên mà mang tính hệ thống và đặc thù cho từng loại ung thư, mở ra cơ hội sử dụng chúng làm biomarker để chẩn đoán và theo dõi bệnh.

1.2. Tại sao DNA Methyl hóa là biomarker tiềm năng cho ung thư

DNA methyl hóa hội tụ nhiều đặc điểm lý tưởng của một dấu ấn sinh học epigenetic. Thứ nhất, các dạng methyl hóa bất thường xuất hiện rất sớm trong quá trình hình thành khối u, thậm chí trước khi có những thay đổi về hình thái tế bào, cho phép phát hiện sớm ung thư tuyến giáp. Thứ hai, các dấu ấn này có tính ổn định cao trong các mẫu sinh học như máu, mô, giúp cho việc xét nghiệm đáng tin cậy. Thứ ba, sự thay đổi methyl hóa là đặc hiệu cho từng loại mô và từng loại ung thư, giúp phân biệt khối u ác tính với tổn thương lành tính một cách chính xác. Đặc biệt, nó có thể được phát hiện thông qua các kỹ thuật không xâm lấn hoặc ít xâm lấn như sinh thiết lỏng (liquid biopsy), bằng cách phân tích DNA tự do lưu thông trong máu (cfDNA). Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và sự khó chịu cho bệnh nhân so với sinh thiết mô truyền thống. Theo nghiên cứu của Yim và cộng sự (2019), việc phân tích hồ sơ methyl hóa DNA có thể cung cấp độ chính xác chẩn đoán vượt trội cho các nhân giáp.

II. Thách thức chẩn đoán nhân giáp không xác định bằng FNA

Phương pháp tiêu chuẩn vàng hiện nay để đánh giá nhân giáp là chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA), kết hợp với hệ thống phân loại Bethesda. Mặc dù FNA có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc xác định các nhân giáp lành tính (Bethesda II) và ác tính (Bethesda VI), nó lại gặp phải một thách thức lớn với nhóm nhân giáp không xác định (indeterminate thyroid nodules - ITNs). Nhóm này bao gồm các loại tổn thương không điển hình hoặc nghi ngờ (Bethesda III, IV, V), chiếm khoảng 15-30% tổng số ca FNA. Đối với nhóm ITNs, nguy cơ ác tính dao động trong một khoảng rất rộng (từ 10% đến 75%), tạo ra một "vùng xám" chẩn đoán gây khó khăn cho cả bác sĩ lâm sàng và bệnh nhân. Sự không chắc chắn này thường dẫn đến quyết định phẫu thuật cắt một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp để có chẩn đoán mô bệnh học cuối cùng. Tuy nhiên, một thực tế đáng lo ngại là khoảng 75% các ca phẫu thuật này cho kết quả là tổn thương lành tính (theo Bongiovanni và cộng sự). Điều này không chỉ gây ra gánh nặng chi phí y tế không cần thiết mà còn khiến bệnh nhân phải đối mặt với các nguy cơ biến chứng phẫu thuật và suy giáp vĩnh viễn. Các xét nghiệm phân tử hiện có để hỗ trợ chẩn đoán ITNs cũng cho thấy giá trị dự báo dương tính (PPV) còn thấp, chỉ khoảng 47% (theo Alexander và cộng sự). Chính những hạn chế này đã thúc đẩy nhu cầu cấp thiết về một công cụ chẩn đoán mới, chính xác hơn để phân loại u tuyến giáp trong nhóm không xác định, và biomarker DNA methyl hóa nổi lên như một giải pháp đột phá.

2.1. Giới hạn của phương pháp chọc hút tế bào bằng kim nhỏ

Phương pháp chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) là một công cụ chẩn đoán tuyến đầu hiệu quả, nhưng không phải là hoàn hảo. Hạn chế chính của nó nằm ở việc giải thích các mẫu tế bào có đặc điểm hình thái không rõ ràng. Các tế bào trong nhóm nhân giáp không xác định có thể biểu hiện sự chồng chéo về đặc điểm giữa tổn thương lành tính và ác tính, khiến nhà giải phẫu bệnh không thể đưa ra kết luận chắc chắn. Điều này dẫn đến việc phân loại vào các nhóm Bethesda III (Tổn thương dạng nang hoặc không điển hình có ý nghĩa không xác định) và IV (Tân sản dạng nang). Vấn đề này làm giảm giá trị của FNA trong việc đưa ra quyết định điều trị dứt khoát, buộc các bác sĩ phải lựa chọn giải pháp an toàn là phẫu thuật, dù biết rằng phần lớn trong số đó là không cần thiết.

2.2. Gánh nặng từ các ca phẫu thuật chẩn đoán không cần thiết

Sự không chắc chắn trong chẩn đoán nhân giáp không xác định trực tiếp dẫn đến tỷ lệ phẫu thuật chẩn đoán cao. Mỗi ca phẫu thuật tuyến giáp đều tiềm ẩn các rủi ro như tổn thương dây thần kinh thanh quản quặt ngược gây khàn giọng, suy tuyến cận giáp gây hạ canxi máu và các biến chứng liên quan đến gây mê. Ngoài ra, bệnh nhân phải chịu gánh nặng về tài chính và tâm lý. Việc phát triển một xét nghiệm methyl hóa DNA có độ chính xác cao có thể giúp phân tầng nguy cơ cho bệnh nhân thuộc nhóm ITNs một cách hiệu quả hơn. Bằng cách xác định những bệnh nhân có nguy cơ ác tính thực sự thấp, xét nghiệm này có thể giúp tránh được hàng ngàn ca phẫu thuật không cần thiết mỗi năm, đồng thời hướng những bệnh nhân có nguy cơ cao đến việc can thiệp sớm và phù hợp hơn.

III. Phương pháp mới Mô hình học máy chẩn đoán từ DNA methyl hóa

Để giải quyết những thách thức của phương pháp chẩn đoán truyền thống, các nhà khoa học đã phát triển một phương pháp tiếp cận mới dựa trên học máy (machine learning) để phân tích hồ sơ DNA methyl hóa. Nghiên cứu tiên phong của Yim và cộng sự (2019) đã sử dụng dữ liệu giải trình tự bisulfite (RRBS) từ 187 mẫu mô tuyến giáp (bao gồm cả mô ác tính, lành tính và mô liền kề bình thường) được lấy từ cơ sở dữ liệu GEO. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định các vị trí cytosine bị methyl hóa khác biệt (Differentially Methylated Cytosines - DMCs) giữa nhóm mô ác tính và không ác tính. Ban đầu, hàng ngàn DMCs tiềm năng đã được xác định. Tuy nhiên, để xây dựng một mô hình chẩn đoán hiệu quả và có tính ứng dụng cao, việc sử dụng quá nhiều biomarker là không thực tế và tốn kém. Do đó, nhóm nghiên cứu đã áp dụng các thuật toán lựa chọn đặc trưng (feature selection), cụ thể là thuật toán Random Forest, để sàng lọc và xác định một tập hợp con gồm các DMCs có khả năng phân loại mạnh mẽ nhất. Quá trình này không chỉ giúp giảm độ phức tạp của mô hình mà còn tăng cường độ chính xác bằng cách loại bỏ các yếu tố gây nhiễu. Kết quả của quá trình sàng lọc này là một bước đột phá: một mô hình chẩn đoán ung thư tuyến giáp hiệu suất cao chỉ dựa trên một bộ chữ ký gồm 21 DMCs. Cách tiếp cận này thể hiện sức mạnh của việc kết hợp công nghệ sinh học phân tử và khoa học dữ liệu để tạo ra một công cụ chẩn đoán phân tử ung thư tuyến giáp thế hệ mới.

3.1. Phân tích dữ liệu và xác định các dấu ấn sinh học DMCs

Nền tảng của phương pháp này là việc phân tích bộ dữ liệu lớn về hồ sơ methyl hóa DNA. Các nhà nghiên cứu đã xử lý dữ liệu thô từ kỹ thuật RRBS để tính toán mức độ methyl hóa (giá trị beta) tại hàng trăm ngàn vị trí CpG trên toàn bộ bộ gen. Sau đó, họ sử dụng các phương pháp thống kê để so sánh mức độ methyl hóa giữa các mẫu mô ác tính và không ác tính (bao gồm cả mô lành tính và mô bình thường liền kề). Qua đó, 1.274 vị trí cytosine có sự khác biệt methyl hóa đáng kể đã được xác định. Đây là những dấu ấn sinh học epigenetic tiềm năng ban đầu, phản ánh sự thay đổi ở cấp độ phân tử trong quá trình ung thư hóa.

3.2. Xây dựng mô hình chẩn đoán bằng thuật toán Random Forest

Từ 1.274 DMCs tiềm năng, thuật toán học máy Random Forest đã được sử dụng để xây dựng và tối ưu hóa mô hình phân loại. Random Forest là một thuật toán học có giám sát, hoạt động bằng cách xây dựng một "rừng" gồm nhiều cây quyết định trong quá trình huấn luyện. Mỗi cây sẽ "bỏ phiếu" cho một kết quả phân loại (ác tính hoặc không ác tính). Kết quả cuối cùng được quyết định dựa trên đa số phiếu. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng xử lý dữ liệu nhiều chiều và xác định được các đặc trưng quan trọng nhất. Trong nghiên cứu này, thuật toán đã chắt lọc và chọn ra một bộ chữ ký tối ưu gồm 21 DMCs có khả năng phân biệt cao nhất giữa hai nhóm, tạo ra một mô hình chẩn đoán vừa tinh gọn vừa mạnh mẽ.

IV. Kết quả đột phá Mô hình 21 DMC chẩn đoán ung thư tuyến giáp

Mô hình chẩn đoán dựa trên bộ chữ ký 21-DMC đã chứng tỏ hiệu suất vượt trội trong việc phân biệt giữa mô tuyến giáp ác tính và không ác tính. Khi được đánh giá trên bộ dữ liệu thử nghiệm, mô hình này đạt được độ chính xác tổng thể là 95%. Các chỉ số quan trọng khác cũng rất ấn tượng: độ nhạy (khả năng xác định chính xác các ca ác tính) là 94% và độ đặc hiệu (khả năng xác định chính xác các ca không ác tính) là 95%. Đặc biệt, diện tích dưới đường cong ROC (AUC) – một thước đo tổng thể về hiệu suất của mô hình chẩn đoán – đạt giá trị 0.96 (với giá trị 1.0 là hoàn hảo), cho thấy khả năng phân loại xuất sắc. Một phát hiện đáng chú ý từ phân tích 21 DMCs này là xu hướng giảm methyl hóa gen (hypomethylation) chiếm ưu thế trong các mô ác tính so với mô không ác tính. Điều này gợi ý rằng việc kích hoạt các oncogene thông qua cơ chế giảm methyl hóa có thể đóng vai trò quan trọng trong sinh bệnh học của ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú (PTC). Trong số 21 dấu ấn này, một DMC nằm trên vùng promoter của gen PLXNB2 đã được xác định là có ý nghĩa đặc biệt. Gen này, khi được biểu hiện quá mức, có liên quan đến sự phát triển và di căn của khối u. Ngoài ra, phân tích sâu hơn về các vùng methyl hóa khác biệt (DMRs) còn cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa ung thư tuyến giáp và hệ thống miễn dịch, mở ra những hiểu biết mới về tương tác giữa khối u và cơ thể.

4.1. Độ chính xác và các thông số hiệu quả của mô hình mới

Mô hình Random Forest sử dụng 21 dấu ấn DNA methyl hóa đã mang lại kết quả ấn tượng. Với độ chính xác 95%, độ nhạy 94% và độ đặc hiệu 95%, mô hình này có tiềm năng trở thành một công cụ hỗ trợ lâm sàng mạnh mẽ. Các giá trị dự báo cũng rất cao, với giá trị dự báo dương tính (PPV) là 94% và giá trị dự báo âm tính (NPV) là 95%. Những con số này vượt trội đáng kể so với các xét nghiệm phân tử hiện có cho nhân giáp không xác định. Kết quả này cho thấy xét nghiệm methyl hóa DNA có thể giảm thiểu cả tỷ lệ dương tính giả (tránh phẫu thuật không cần thiết) và âm tính giả (bỏ sót ca ung thư).

4.2. Vai trò của gen PLXNB2 và hiện tượng giảm methyl hóa

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là việc xác định một DMC nằm trên vùng promoter của gen PLXNB2. Vùng này bị giảm methyl hóa gen một cách đáng kể trong các tế bào ung thư. Theo cơ chế biểu sinh, việc giảm methyl hóa ở promoter thường dẫn đến tăng biểu hiện gen. Gen PLXNB2 đã được chứng minh là có vai trò trong việc thúc đẩy sự phát triển, xâm lấn và di căn của tế bào trong một số loại ung thư khác. Do đó, việc kích hoạt gen này thông qua cơ chế giảm methyl hóa có thể là một trong những sự kiện phân tử chủ chốt trong quá trình phát triển ung thư tuyến giáp. Dấu ấn này không chỉ có giá trị chẩn đoán mà còn có thể trở thành mục tiêu tiềm năng cho các liệu pháp điều trị trong tương lai.

V. Ứng dụng biomarker DNA methyl hóa trong chẩn đoán và tiên lượng

Việc phát triển thành công mô hình chẩn đoán dựa trên biomarker DNA methyl hóa mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng trong quản lý bệnh nhân ung thư tuyến giáp. Ứng dụng rõ ràng nhất là giải quyết vấn đề "vùng xám" của nhân giáp không xác định (ITNs). Bằng cách cung cấp một đánh giá nguy cơ ác tính chính xác hơn dựa trên chữ ký phân tử, xét nghiệm này có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng sáng suốt hơn: theo dõi tích cực đối với các trường hợp nguy cơ thấp và chỉ định phẫu thuật cho các trường hợp nguy cơ cao. Điều này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị và tránh các can thiệp quá mức. Ngoài vai trò chẩn đoán, các dấu ấn methyl hóa còn có tiềm năng lớn trong việc tiên lượng ung thư tuyến giáp. Một số dạng methyl hóa nhất định có thể liên quan đến các đặc điểm khối u xâm lấn hơn, nguy cơ tái phát cao hơn hoặc đáp ứng kém với điều trị. Bằng cách phân tích hồ sơ methyl hóa, bác sĩ có thể phân tầng bệnh nhân thành các nhóm tiên lượng khác nhau và lựa chọn chiến lược theo dõi, điều trị phù hợp. Hơn nữa, với sự phát triển của công nghệ sinh thiết lỏng, việc theo dõi các dấu ấn này trong máu có thể trở thành một công cụ không xâm lấn để theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát sớm, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong y học chính xác.

5.1. Cải thiện việc phân loại nhân giáp Bethesda III và IV

Đối với các bệnh nhân có kết quả FNA là Bethesda III hoặc IV, mô hình xét nghiệm methyl hóa DNA này có thể đóng vai trò như một xét nghiệm phản xạ (reflex test). Sau khi có kết quả FNA không xác định, một mẫu tế bào còn lại có thể được gửi đi phân tích hồ sơ methyl hóa. Kết quả từ mô hình 21-DMC sẽ cung cấp một "điểm số nguy cơ" phân tử, giúp bác sĩ và bệnh nhân có thêm thông tin để quyết định bước tiếp theo. Một kết quả "nguy cơ thấp" có thể củng cố quyết định theo dõi bằng siêu âm, trong khi kết quả "nguy cơ cao" sẽ là một chỉ định mạnh mẽ cho phẫu thuật.

5.2. Tiềm năng của sinh thiết lỏng trong theo dõi tái phát bệnh

Mặc dù nghiên cứu này sử dụng mẫu mô, chữ ký 21-DMC có thể được điều chỉnh để áp dụng cho kỹ thuật sinh thiết lỏng. DNA của khối u (ctDNA) mang các dấu ấn methyl hóa đặc trưng được giải phóng vào máu. Bằng cách phát triển các xét nghiệm siêu nhạy để phát hiện 21 DMCs này trong huyết tương, các bác sĩ có thể theo dõi bệnh nhân sau điều trị một cách không xâm lấn. Sự xuất hiện hoặc gia tăng nồng độ các dấu ấn này có thể là dấu hiệu sớm của bệnh tái phát, cho phép can thiệp kịp thời trước khi khối u có thể được phát hiện bằng các phương pháp hình ảnh học thông thường.

VI. Tương lai của xét nghiệm DNA methyl hóa trong y học chính xác

Nghiên cứu về biomarker DNA methyl hóa chẩn đoán ung thư tuyến giáp đã chứng minh tiềm năng to lớn của phương pháp tiếp cận dựa trên biểu sinh. Mô hình 21-DMC, với độ chính xác và độ tin cậy cao, là một minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của việc kết hợp các công nghệ sinh học tiên tiến và khoa học dữ liệu. Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước khởi đầu. Hướng đi tiếp theo đòi hỏi các nghiên cứu xác thực trên quy mô lớn hơn, với các nhóm thuần tập độc lập và đa dạng, đặc biệt là tập trung vào các mẫu tế bào học nhân giáp không xác định (ITNs) để khẳng định hiệu quả trong môi trường lâm sàng thực tế. Song song đó, việc nghiên cứu sâu hơn về chức năng sinh học của gen PLXNB2 và các gen khác liên quan đến chữ ký methyl hóa sẽ làm sáng tỏ hơn cơ chế phân tử của ung thư tuyến giáp, có thể mở ra các mục tiêu điều trị mới. Trong tương lai không xa, xét nghiệm methyl hóa DNA có thể sẽ được tích hợp vào quy trình chẩn đoán tiêu chuẩn, không chỉ cho ung thư tuyến giáp mà còn cho nhiều loại ung thư khác. Nó sẽ là một phần không thể thiếu của y học chính xác, giúp cá nhân hóa việc chẩn đoán, tiên lượng và điều trị, mang lại lợi ích tối đa cho người bệnh và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.

6.1. Thách thức và yêu cầu xác thực mô hình trong lâm sàng

Để đưa mô hình 21-DMC từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng lâm sàng, cần phải vượt qua nhiều thách thức. Trước hết, cần có các nghiên cứu xác thực tiền cứu (prospective validation) trên các đoàn hệ bệnh nhân lớn. Các nghiên cứu này phải chứng minh được rằng việc sử dụng xét nghiệm này thực sự cải thiện kết quả của bệnh nhân, chẳng hạn như giảm tỷ lệ phẫu thuật không cần thiết. Ngoài ra, quy trình xét nghiệm cần được tiêu chuẩn hóa, từ khâu thu thập mẫu, xử lý, đến phân tích dữ liệu và diễn giải kết quả, để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy trên các phòng xét nghiệm khác nhau.

6.2. Hướng nghiên cứu về vai trò chức năng của gen PLXNB2

Phát hiện về vai trò tiềm tàng của gen PLXNB2 trong ung thư tuyến giáp cần được đào sâu nghiên cứu. Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm (in vitro) và trên mô hình động vật (in vivo) là cần thiết để xác định chính xác chức năng của gen này trong việc khởi phát và tiến triển khối u. Việc tìm hiểu xem liệu sự biểu hiện quá mức của PLXNB2 có phải là yếu tố thúc đẩy chính và liệu việc ức chế nó có thể làm chậm sự phát triển của ung thư hay không sẽ cung cấp những cơ sở khoa học quan trọng cho việc phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích trong tương lai.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING NONG LAM UNIVERSITY HO CHI MINH CITY FACULTY OF BIOLOGICAL SCIENCES DEVELOPMENT OF DNA METHYLATION BIOMARKERS FOR THYROID CYTOLOGY DIAGNOSIS Major : BIOTECHNOLOGY Student name :HO THI KIM CUONG Student ID : 18126017 Academic year : 2018 - 2023 Thu Duc City, 03/2023 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING NONG LAM UNIVERSITY HO CHI MINH CITY FACULTY OF BIOLOGICAL SCIENCES GRADUATION THESIS DEVELOPMENT OF DNA METHYLATION BIOMARKERS FOR THYROID CYTOLOGY DIAGNOSIS Advisors Student Luu Phuc Loi, Ph.D Ho Thi Kim Cuong Nguyen Vu Phong, Ph.D 18126017 ACKNOWLEDGEMENTS A completed study would not be done without any assistance. Therefore I would like to thank my supervisors Luu Phuc Loi, Ph., and Nguyen Vu Phong, Associate Professor Ph. for all their help and advice with this thesis. Their immense knowledge and plentiful experience have encouraged me in all the time of my academic research and daily life.

And I would like to thank all the members of the VnPathoinformatics group for their support and suggestions to successfully complete this thesis, especially Nguyen Phan Xuan Truong, MD, Msc and Le Nhat Thong. Finally, my appreciation also goes out to my family and friends for their encouragement and support all through my studies. CONEIRMATION AND COMMITMENT My name is Ho Thi Kim Cuong student ID: 18126017, class: DH18SHD (Phone: 0376255781, email: 18126017@st.vn), of Biotechnology, Nong Lam University Ho Chi Minh city. This is my graduate thesis, which I researched and wrote.

The information and data are all entirely accurate and honest. This thesis's research was not previously submitted to another higher education institution for a degree or diploma. Thu Duc City, March 17, 2023 Student’s signature Ho Thi Kim Cuong ABSTRACT In cytology, indeterminate thyroid nodules (ITNs) represent a challenge for both physicians and pathologists. ITNs include atypia of undetermined significance/ follicular lesion of undetermined significance, follicular neoplasm/suspicious for a follicular neoplasm, and suspicious for malignancy.

Molecular testing for ITNs provides the additional pre-operative classification of cancer risk but has a low positive predictive value (PPV = 47%). These facts suggest that there is a need for a highly accurate thyroid nodule diagnostic test. This study aims to employ a machine learning algorithm to predict the malignancy of ITNs by profiling DNA Methylation. Data was collected in the GEO database with 187 reduced representation bisulfite sequencing thyroid tissues.

We utilized this data, called differentially methylated cytosines (DMC) and called differentially methylated region (DMR) to find differential signature DNA methylation in non-malignant (n) and malignant nodules (m). Next, we used specific differential signature DNA methylation profiling to build the model. Using a machine learning technique, a diagnostic model was developed using training data containing 150 samples (m=64; n=86) and testing data containing 37 samples (m=16; n=21). Lastly, the association between markers and associated genes was explored.

As result, We found 135 significant DMCs and 306 significant DMRs for malignant and non- malignant thyroid tissues. After that, we reduced features to find specific differential DNA methylation but still make sure the model efficiency was well-behaved by using the best subset selection method. As the result, we constructed the RandomForest model for diagnosis using 21 features. Test data were used to determine the model's effectiveness parameters (AUC = 0.

Finally, we found thyroid cancer is intimately associated with the immune system. This data showed that epigenetic testing could provide outstanding diagnostic accuracy for thyroid nodules by evaluating tissue-specific DNA methylation. This study will be validated with ITNs cytology samples and developed into a high- performance diagnostic tool in the future Keywords: indeterminate thyroid nodule, fine-needle aspiration (FNA), DNA methylation, Random Forest algorithm. TABLE OF CONTENTS Page ACKNOWLEDGEMENTStiisiscsiccsssseintanncprarainrecoancinneieantinatinarea anne i CONFIRMATION AND COMMITMENT.cssssssssescsssssssssssesssssseessssesessssesessueesesuseessaneesssneersnneessnnees ii STRAT seasenseesoessarsesconsssssesseusanssesonssaseeceousonseettonseseeesonssarestousaseensounesenettousesssstsusssuseesonnasaesttouasaceeseuvasanesseuucs iii TABLE OF CONTENTS giscnisisiseeccasincsnsnvninancostnainiean nian ainsi iv LIST OF ABBREVIATIONS IIRBSN9)0.

ii TIẾT OE TTGTUIK SG: oscnninbndidiadbolesaeseeniebissgbdinggisingitbiesaGaiutiiissnsglxnsatrelsiftesogignsauispasd viii CHAPTER. TT R DU LI Cu nngtrnrinstrsatosaodiiningoiiiiiitogitiaagttitbšigriitlslsgianliigshitiiqugiigasigissegad 1 1.----s-+--x+++xkrE+ H1 HH HH HH HH HH HH HH H11 11g11. 1 12200 I CCE VCS inirbniodidindbogntitaslibsisininhsixpidndggtiigi th tuiổngBãggghugi4dghatuggdisktarssiGiuRaptdtlrlStigpiliesicssesiiobsvsl 2 1:13: COHEETTES Srhigrrtttrrtotitiztfttiiittaligutttrpgttagtditsotttsrfiigiiraitiölgtsqsatltiltsgiaagsrabbgitsiiagi@apssna Z CHAPTER 2.eessssssssstsssssstesssssessessseeecsneesssneeessnseeessnneesssnseessnneeeenneeeeenseessans 3 ZoLs THYPOL CANCER: Ga. ớaớ ốc ốc CC r0 3 2:11» ]-HWEỐTQ fGGHSS sintsersrirtotistbisiilosoGirustidgrtiigiofntgtftsidititiptlfftsrifaiGiiBigatsSosxtgitttltlgsisuasnatosssbi 3 2.

Diagnosis of thyroid tumot. Fine needle aspiration (FNA).sssssssesssesssessssesssecsssessssesssessssesssseesseesssseesseessssessssessneesneenss 4 2:2, Overview DNA TTiELHVIđLOHuusiesosetusiintrbdddigutagihsatitqssgtts8tiiiotBiittigsoitiojsqiseeaqusad 6 2. DNA MHethylavOn in Can COP TT TT TỶ ca ca 8 CHAPTER 3. MATERIALS AND METHODS.

Time and location Bi 2 MACOV ial S scssisscsvsecssscvoseecousgecnszceusasnosssrnaavevecennscaneaserensueansaninoxeecenserisanessaneusuncosatesuurenenrerasnerevantweanenvenenvanatans S2: 1á Datel xaaggonggoiSaotttsetidtisnititoitbSilGtuEitltagsiidlettq8ÄtödSitnisiasiidtHồittsililallaiibiiapfsidi4biisat0tssiiagfaga 10 l3. MOTO aseenesnnnesdtiieididiDiDigiTDiSE00t8AEDiSANG810H1Gãthh5HEEIGGH11G818110381390001G11300/318810100811901415400100501808008E1. Call differentially methylated cytosines (DMCS). Differentially methylated Cytosines coscssensen go dáng gi Hà H14 dáng giáng 11g tàng oang 11 313.102, FEAtUTE SEIS CU ON aissiscincnnnneniainnmomem ERED 12 3.1: Packages MUVR It Ñ:-sezccuseseeasEnirtnieoniioisniidtirnEitilinREikidHL.2: Packages random F Orest I.

Creating a model classifier for malignant (m) and non-malignant (benign and iv normal adjacent) (n) with the Random Forest algorithim. Validation cohort in public datasets sscssiscssscvsntescsansceninaninnemnmncnsennaaenin 17 SE //16i2j0121218.21100181411112415211-21)/)L-10777 TỶ ỗỶ xxx.DiffeFenuallÿ Methylated GVLOCINES sissies 17 3. Differentially methylated regions (DMRS).e«cscceeeeriiirrrriiirriiiirrire 18 CHAPTER 4, RESULTS AND DISCUSSION sscississsssnssssussninusnnennnreeansennmneinaniemannnenien 20 A] RESUS cixasesenieesanedtoiiniisaintdtsingiitiitaSinhA880013800180301303111688044G150NGD1HH1. Profiling the specific differential DNA methylation of malignant nodules (m) and nonmalignant nodules (1) ssc 20 4.

Build the machine-learning model for discriminating thyroid tissues. Validation the model sáasssssnnsansinnnisnniasnidnieinntsirtdisagSlltSt830x81645161148881084014018110611441880018008138408178838 25 4. Gene Set analysis and the pathway of these DMC affect the development of KH EGIO-THHHDES cccssnssnnmnnemnenvemecannmane me 25 3:1:4. Genesset ana ly si sanssesaenangiginiittdtuiodiitdiitiiilltiitiiabioiiftdfiWSiIciii0GSHãĐi160380886300601381114gữ0i0u83800v08g000 25 4.

Pathway affects the development of thyroid tumOFS.-------<ccc-cceeecer 27 EZAUD VS CUS S10 EXstssysgianitiikgii3i8078i3035g7aqi8878GRagĂENG4801ã88iaauiãNtiÄaiskissgiSigiauStãmgGtadãiquiQNiadautiãAgiãi8S8j8g0iãmdiSNgtdkiastijiqRsaS8 28 CHAPTER 5. CONCLUSIONS AND SUGGESTIONS. cceeeierirerrrirer 31 Bel «CONCLUSIONS name namsanensncmmnenaaenenEn RETR 31 5.rssercosescrseeessnsecesseseseensanersaneessseesstensanseenseesonueresnessanteraneeraneecanseesuerssserssaneersuteroneesenseeaneensaneerans 31 REBEREN CES creneeeariirtrgarirsasrnndtidtrnidiriatdintrllirrftiigH48813NggihdErtagồiitzfgpgntamfixirgaaãnEHSinssitrfSnispgcilqE0 SZ LIST OF ABBREVIATIONS bp Base Pair AUC Area Under the Curve DMCs Differentially Methylated Cytosine DMLs Differentially Methylated CpGs /Loci DMRs Differentially Methylated Region DNA Deoxyribonucleic acid DNMT DNA Methyl Transferases FDR False Discovery Rate FNA Fine-needle Aspiration GEO Gene Expression Omnibus ITNs Indeterminate Thyroid Nodules NPV Negative Predictive Value PCA Principal Component Analysis PPV Positive Predictive Value RF Random Forest RRBS Reduced-Representation Bisulfite Sequencing TSH Thyroid-Stimulating Hormone vi LIST OF TABLES Page Table 2. The Bethesda System for Reporting Thyroid Cytopathology.

Patient data for the training and testing cohOoTfS. The feature selection method ccsssxccsserassessevenseaentsnemremmavenennucenavesens 21 Table 4. Confusion matrix in test data.ccececceeceesceeceesececeeseeseeeseeseeeseeseenseeneeees 23 vii LIST OF FIGURES Page Hi0HFE 2.1 FINA: Cytolosy OF DGHHGTT se seccsessassasacannensennnesnnessannaoss ĐRHESSSGHEHSGS4GIGEESSSGHS2R954E8 5 Figure 2. FNA- cytology of TINS ca scceeecsssets21662 181101610530 016615860L08g68016410/310400408e 6 Figure 2.

FNA cytology of maÌignanCy.- -- -¿ c sc+ + + + *+svrererrrrrsrrrrrkrrkrrke 6 Figure 2. Normal and cancer genomes exhibit distinct DNA methylation profiles 8 Figure 3. Detailed workflow in the studyy. Working principle of MUƯVĨ.- -- 5+ cSc+sxssrserrrrsrrrrrrrrrrrrrrrrke 12 Figure 3.

Random forest schematic .ce:cesceeceeseeeceeceeceeseeseeseeaceeceeneeneesneess 14 Figure 3. Area under ROC curve (AUROC). Components of the confusion ImAfTIX. ---- 5 5-ss+<s++xc+s+xeezeeexerrees 16 Figure 3.

Schematic of CpG amnotations.cccecceeceeseeeceeseeeceeseeseeeseeseenseeaeenes 18 ETơure 4.1, Graphical ASA tiusessobsotiitiecsbiiEBiGSES4EE6L25SXSEGDILESSEENSLAASS. The specific differential DNA methylation of malignant nodules and non-malignant nodules 21 Figure 4. Annotation of 135 DMCs with differential DNA methylation. DNA methylation levels of malignant and non-malignant with 23 sigmificant DMCS.

Boxplots showing significant differences in the DNA methylation levels abG outot 2), DMCs ita the tO El srsccosc:sntqsunaesecnvaapesitenceestineerconsnencenvaeuzannsteszeesdzeneeontite 23 Figure 4. Model Random Forest classifier for malignant and non-malignant (benign and normal adjacent) 0007277. Boxplot showing significant differences in the methylation levels at 1 out of 2] DMGsn the model, secc:ssscsnsasessnenen naman nana 25 Figure 4. Chromosome ideograms of the 21 significant DMCs in the model.

Bulk tissue gene expression for PLXNB2. Plotting a DMR in the genorme. Pathway significance from DMRS.::ceccesceeseeseeseeeseeeenseeseenees 28 viii CHAPTER 1. Problem statement Thyroid cancer, which has a relatively low disease-specific death rate, is ranked as the tenth most common cancer worldwide and the most common endocrine cancer in the World Health Organization's 2020 statistics.

In Vietnam, the number of new cases is over 5 thousand, and the number of deaths is 642 (Sung et al. Fine Needle Aspiration (FNA) 1s one of the methods used to diagnose thyroid cancer in patients with suspected thyroid nodules. The Bethesda System for Reporting Thyroid Cytopathology has become a powerful tool for directing the clinical management of thyroid fine-needle aspiration (FNA) specimens (Ali et al. Thyroid cancers are categorized into six different categories: non-diagnosis, benign follicular nodules, atypia of unknown significance/follicular lesions of unknown significance (AUS/FLUS), follicular neoplasm or suspicion of a follicular neoplasm, suspicion of malignancy, and malignancy.

On cytology, however, indeterminate thyroid nodules (ITNs) pose a problem for both doctors and pathologists. ITNs include atypia of undetermined significance/ follicular lesion of undetermined significance, a follicular neoplasm/ suspicious for a follicular neoplasm, and suspicious for malignancy (Haugen et al. The uncertainty of the risk of malignancy (10-75%) in these ITNs complicates management (Ali et al. Patients with ITNs may receive diagnostic surgery, which poses a risk of operative complications and unnecessary costs to the patient.

In around 75% ofcases, a benign thyroid nodule is discovered as the final result (Bongiovanni et al. The data for this project were used from a published study in 2020. However, to predict thyroid cancer tissue, 373 different methylated gene sites are required. So I'm thinking of new with a prediction approach that integrates really well and requires few features.

It will reduce the cost even further. Molecular testing for ITNs provides an additional pre-operative classification of cancer risk but has a low positive predictive value (PPV = 47%) (Alexander et al. These facts suggest that there is a need for a highly accurate thyroid nodule diagnostic test, specifically based on DNA methylation epigenetics. 1, DNA methylation is an important regulator of gene transcription.

Changing the gene expressions of the cells leads to inappropriate silencing of tumor suppressors or the expression of oncogenes. In normal human cells, the promoter gene is usually unmethylated and expresses the tumor suppressor gene. And tumor-suppressor genes are made silent by DNA methylation in CpG islands at the promoter because it prevents transcription factors from binding, thereby inhibiting gene expression. Inversely, oncogene promoter hypomethylation resulted in transcriptional activation.

Therefore, this study aims to employ a machine learning algorithm to predict the malignancy of ITNs by profiling DNA methylation. Objectives Identifying thyroid tumor-specific differentially methylated sites and building a model for diagnosis of malignant thyroid cancer. Contents To achieve the mentioned objective, this research conducted 4 contents: e Content 1: Call differentially methylated cytosine (DMC) e Content 2: Developed the machine learning model using the Random Forest algorithm e Content 3: Validation model using GEO database e Content 4: Call differential methylation region (DMR) and analysis pathway CHAPTER 2. LITERATURE REVIEW Literature review elucidated issues related to thyroid cancer and DNA methylation, including diagnosis, the FNA method, and DNA methylation in cancer.

Thyroid cancer The thyroid is a major endocrine gland that is situated anterior to the trachea at the base of the throat. It is composed of two wing-shaped lobes and an isthmus that connects them. Normally, during a physical examination, it is impossible to feel through the skin (Nguyen et al. Thyroid cancer, which has a relatively low disease-specific death rate, is ranked as the tenth most common cancer worldwide and the most common endocrine cancer in the World Health Organization's 2020 statistics (Sung et al.

There are four main types of thyroid cancer. These are papillary, follicular, medullary, and anaplastic. Papillary is the most common type. Thyroid nodules In the general population, thyroid nodules are relatively common, and the vast majority of them are benign (Knox, 2013).

A thyroid nodule is a growth of cells (a lump) in the thyroid gland, which is located in the anterior neck region. In areas of the world where iodine is abundant, epidemiologic studies have revealed that the prevalence of palpable thyroid nodules is around 5% in women and 1% in males (Vander et al. Consequently, thyroid cancer affects women more commonly than men (3:1). Although thyroid cancer can affect people of any age, it is more common 1n individuals between the ages of 45 and 54, with a mean age of 50 at diagnosis (National Cancer Institute, 2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ