Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính – tiền tệ, các ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian huyết mạch lưu thông nguồn vốn phục vụ sản xuất kinh doanh và tiêu dùng xã hội. Hoạt động cấp tín dụng cho phân khúc khách hàng cá nhân (KHCN) ngày càng được các ngân hàng thương mại cổ phần đẩy mạnh nhằm đa dạng hóa danh mục tài sản, phân tán rủi ro và tạo nguồn thu nhập từ lãi ổn định. Tại địa bàn thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh – khu vực có tốc độ đô thị hóa nhanh cùng nhiều cụm làng nghề truyền thống sầm uất (như Đồng Kỵ, Phù Khê, Hương Mạc) – nhu cầu vay vốn để mở rộng sản xuất kinh doanh cá thể, mua sắm tài sản, xây dựng và sửa chữa nhà ở của người dân tăng trưởng liên tục.

Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Kinh Bắc (tiền thân là Phòng giao dịch Từ Sơn thuộc Chi nhánh Bắc Ninh) đã mở rộng mạng lưới kinh doanh nhằm đáp ứng nhu cầu vốn của khu vực. Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn cùng các yêu cầu về kiểm soát rủi ro tín dụng và số hóa quy trình, hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại chi nhánh bộc lộ một số tồn tại nhất định.

Đề tài khóa luận đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Kinh Bắc giai đoạn 2023–2025.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Kinh Bắc. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Về nội dung: Nghiên cứu chuyên biệt mảng cho vay khách hàng cá nhân (không bao gồm cho vay doanh nghiệp và các hình thức cấp tín dụng khác); tập trung phân tích các chỉ tiêu định lượng, không đi sâu vào các chỉ tiêu định tính do giới hạn về nguồn lực và thời gian khảo sát.
  • Về không gian: Địa bàn hoạt động của Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Kinh Bắc (thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh và các địa bàn trực thuộc lân cận).
  • Về thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn từ năm 2023 đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và lý thuyết nghiệp vụ ngân hàng thương mại:

  • Khái niệm ngân hàng thương mại và hoạt động cho vay được viện dẫn theo quy định tại Khoản 23 Điều 4 và Khoản 7 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (Luật số 32/2024/QH15).
  • Nguyên tắc cho vay của tổ chức tín dụng được thiết lập theo Thông tư số 39/2016/TT-NHNN, được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 12/2024/TT-NHNN, bao gồm: hoàn trả đầy đủ đúng hạn, sử dụng vốn đúng mục đích, đảm bảo khả năng trả nợ, bảo đảm tiền vay và tuân thủ quy trình tín dụng.
  • Khái niệm và phương pháp xác định nợ xấu (các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4, 5) áp dụng theo Khoản 5 Điều 3 Thông tư số 31/2024/TT-NHNN.
  • Giới hạn tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) theo quy định an toàn thanh khoản của Ngân hàng Nhà nước (không vượt quá 85%).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá định lượng gồm có: Tốc độ tăng trưởng số lượng khách hàng cá nhân; Tốc độ tăng trưởng quy mô dư nợ cho vay KHCN; Tỷ trọng dư nợ KHCN trên tổng dư nợ; Cơ cấu dư nợ theo thời hạn vay (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn); Cơ cấu dư nợ theo hình thức bảo đảm (cho vay có tài sản bảo đảm và cho vay tín chấp); Cơ cấu dư nợ theo mục đích sử dụng vốn; Tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu.
  • Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng bao gồm: nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường chính trị - pháp lý, đặc điểm xã hội và tập quán chi tiêu, đặc điểm khách hàng vay, mức độ cạnh tranh) và nhóm nhân tố chủ quan (chính sách tín dụng, năng lực tài chính và nguồn vốn, trình độ cán bộ tín dụng, chất lượng dịch vụ, quy trình quản trị rủi ro, mức độ ứng dụng ngân hàng số, hoạt động marketing).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp khái quát hóa và hệ thống hóa: Tổng hợp lý luận nghiệp vụ và kinh nghiệm thực tiễn từ Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) và Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Trích xuất số liệu từ các Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của MB Kinh Bắc giai đoạn 2023–2025 và Báo cáo thường niên của Ngân hàng TMCP Quân đội.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, lập bảng biểu so sánh số tuyệt đối và số tương đối để xác định tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và cơ cấu danh mục.
  • Phương pháp tổng hợp và đánh giá: Phân tích các mặt đạt được, các hạn chế còn tồn đọng và xác định nguyên nhân làm cơ sở đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của Ngân hàng Thương mại

Chương này trình bày toàn diện các vấn đề lý luận nền tảng của hoạt động ngân hàng bán lẻ:

  • Khái quát chức năng của ngân hàng thương mại gồm: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền; bốn nhóm nghiệp vụ chính: huy động vốn, cấp tín dụng (cho vay, chiết khấu, bảo lãnh, cho thuê tài chính, bao thanh toán), trung gian thanh toán và các nghiệp vụ khác (kinh doanh ngoại hối, đầu tư góp vốn, ngân hàng số).
  • Phân tích bản chất cho vay khách hàng cá nhân: phục vụ tiêu dùng hoặc sản xuất kinh doanh quy mô nhỏ của cá nhân, hộ gia đình; quy mô mỗi khoản vay nhỏ nhưng tổng số lượng giao dịch lớn; chi phí quản lý trên từng món vay cao; rủi ro phụ thuộc vào thu nhập cá nhân nhưng danh mục có tính phân tán tốt.
  • Xác định nội dung của phát triển hoạt động cho vay KHCN không chỉ là sự tăng trưởng về quy mô dư nợ, số lượng khách hàng mà còn đòi hỏi sự chuyển dịch cơ cấu hợp lý, kiểm soát chất lượng tín dụng, hạn chế nợ quá hạn và nợ xấu.
  • Nghiên cứu kinh nghiệm phát triển cho vay KHCN tại Vietcombank (kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới 1%, đa dạng hóa sản phẩm cho vay nhà ở và tiêu dùng, chuẩn hóa đội ngũ tư vấn) và Techcombank (chiến lược lấy khách hàng làm trung tâm, liên kết chủ đầu tư bất động sản, số hóa toàn diện quy trình cấp tín dụng). Từ đó, tác giả đúc kết 6 bài học kinh nghiệm ứng dụng cho MB Kinh Bắc: đa dạng hóa sản phẩm, tinh giản quy trình thẩm định, đẩy mạnh chuyển đổi số, chuẩn hóa cán bộ tín dụng, phân khúc khách hàng mục tiêu và tăng cường quản trị rủi ro.

Chương 2: Thực trạng phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân đội MB – Chi nhánh Kinh Bắc

Nội dung chương 2 tập trung vào việc giới thiệu đơn vị và phân tích số liệu thực tế tại chi nhánh:

  • Về Ngân hàng TMCP Quân đội (MB): Thành lập ngày 04/11/1994 với vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng, đến đầu năm 2025 vốn điều lệ đạt gần 81.000 tỷ đồng, tổng tài sản đạt 1,29 triệu tỷ đồng (giữa năm 2025) và đạt khoảng 1,5 triệu tỷ đồng trong năm 2025; phục vụ gần 33 triệu khách hàng với tỷ lệ giao dịch số đạt 98,6%; hệ sinh thái bao gồm 6 công ty thành viên (MBS, MB Capital, MBAMC, MIC, MB Ageas Life, Mcredit).
  • Về MB Kinh Bắc: Tiền thân là PGD Từ Sơn (thành lập năm 2011), được nâng cấp thành Chi nhánh Từ Sơn năm 2023, sau đó đổi tên thành MB Kinh Bắc theo Văn bản số 10037/NHNN-TTGSNH ngày 28/12/2023 của Ngân hàng Nhà nước. Trụ sở đặt tại Tầng 1 và 2 Công ty TNHH Nam Hồng, đường Trần Phú, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, do ông Nguyễn Đình Thiên làm đại diện. Cơ cấu nhân sự gồm 51 cán bộ nhân viên, trong đó PGD Thuận Thành có 10 người, SmartBank Gia Bình có 4 người, và trụ sở chính có 37 người.
  • Khái quát kết quả hoạt động huy động vốn tại MB Kinh Bắc giai đoạn 2023–2025:
Chỉ tiêu huy động vốn Năm 2023 Năm 2024 Năm 2025 Chênh lệch 2025/2023 (Tỷ lệ %)
Tổng nguồn vốn huy động (tỷ đồng) - - 2.713,49 80,41%
- Tiền gửi khách hàng không kỳ hạn (CASA) - - 956,20 66,46%
(Tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn) - - 44,87% -
- Tiền gửi khách hàng có kỳ hạn (tỷ đồng) - - 1.077,95 91,77%

(Ghi chú: Số liệu trích xuất theo Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ MB Kinh Bắc 2023–2025 tại Bảng 2.1 của văn bản)

  • Nghiệp vụ cho vay KHCN tại chi nhánh tập trung vào các gói vay mua bất động sản, xây dựng/sửa chữa nhà ở, vay mua ô tô và bổ sung vốn lưu động cho các hộ sản xuất kinh doanh tại các làng nghề truyền thống. Danh mục tín dụng chủ yếu là các khoản vay thế chấp bằng bất động sản; hình thức cho vay tín chấp chiếm tỷ lệ rất thấp.
  • Đánh giá thực trạng: Chi nhánh ghi nhận sự tăng trưởng về nguồn vốn huy động và tiền gửi không kỳ hạn nhờ tiện ích ứng dụng App MBBank và chính sách tài khoản số đẹp. Tuy nhiên, hoạt động cho vay cá nhân còn bộc lộ một số mặt hạn chế: sản phẩm tín dụng chưa thực sự khác biệt, hồ sơ thẩm định đối với hộ kinh doanh làng nghề gặp vướng mắc do thiếu sổ sách kế toán bài bản, quy trình giải ngân đôi lúc kéo dài và áp lực cạnh tranh lãi suất gay gắt từ các ngân hàng đối thủ trên địa bàn.

Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Kinh Bắc

Dựa trên định hướng chiến lược của MB đến năm 2030 (duy trì tỷ suất sinh lời ROE trên 20%, tỷ lệ nợ xấu dưới 1,5%, tỷ trọng giao dịch qua kênh số đạt 99%), tác giả xây dựng 7 giải pháp và hệ thống kiến nghị:

  1. Xác định phân khúc khách hàng mục tiêu: Tập trung vào nhóm khách hàng kinh doanh cá thể tại các làng nghề gỗ mỹ nghệ, tiểu thương chợ đầu mối và nhóm cá nhân làm việc tại các khu công nghiệp Từ Sơn có thu nhập chuyển khoản ổn định.
  2. Đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu chính sách lãi suất: Thiết kế các gói vay hạn mức linh hoạt cho các mùa vụ kinh doanh làng nghề; áp dụng cơ chế lãi suất cạnh tranh và minh bạch phí phạt trả nợ trước hạn.
  3. Cải thiện quy trình cho vay: Chuẩn hóa danh mục hồ sơ, giảm bớt các đầu mối kiểm tra trùng lặp, rút ngắn thời gian phê duyệt đối với các khoản vay thế chấp có pháp lý rõ ràng.
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bồi dưỡng kỹ năng thẩm định thực địa, kiểm tra dòng tiền thực tế của hộ kinh doanh và nâng cao đạo đức nghề nghiệp của cán bộ quan hệ khách hàng.
  5. Đổi mới và ứng dụng công nghệ ngân hàng: Khai thác tối đa nền tảng số App MBBank, triển khai đồng bộ giải pháp mã QR và giải pháp loa thanh toán nhằm quản lý dòng tiền vào của tiểu thương, tạo nguồn thu thập dữ liệu phục vụ chấm điểm tín dụng tự động.
  6. Nâng cao hiệu quả thẩm định và giám sát sau vay: Thiết lập cơ chế kiểm tra định kỳ mục đích sử dụng vốn vay, giám sát chặt chẽ tình trạng pháp lý và biến động giá thị trường của tài sản bảo đảm.
  7. Tăng cường hoạt động marketing: Đẩy mạnh tiếp thị trực tiếp tại các phường, xã, hội làng nghề và nâng cao nhận diện thương hiệu MB tại thành phố Từ Sơn.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý: Đề xuất Ngân hàng Nhà nước duy trì điều hành chính sách tiền tệ ổn định, hoàn thiện hành lang pháp lý về giao dịch bảo đảm điện tử; kiến nghị Hội sở MBBank tăng quyền phán quyết quy mô tín dụng cho cấp chi nhánh và bổ sung các gói sản phẩm đặc thù theo vùng miền.

Kết quả và đóng góp

  • Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại cổ phần, cập nhật các văn bản luật mới có hiệu lực như Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 và Thông tư 31/2024/TT-NHNN về phân loại nợ.
  • Phản ánh trung thực quy mô vận hành của MB Kinh Bắc tính đến năm 2025: mạng lưới gồm 1 chi nhánh trung tâm, 1 phòng giao dịch (Thuận Thành), 1 SmartBank (Gia Bình) với tổng nhân sự 51 cán bộ nhân viên.
  • Cung cấp các số liệu kinh doanh nội bộ xác thực trong giai đoạn 2023–2025: tổng nguồn vốn huy động của MB Kinh Bắc đến năm 2025 đạt 2.713,49 tỷ đồng (tăng trưởng 80,41% so với 2023); trong đó tiền gửi không kỳ hạn đạt 956,20 tỷ đồng (chiếm 44,87% tổng huy động, tăng 66,46% so với 2023) và tiền gửi có kỳ hạn đạt 1.077,95 tỷ đồng (tăng 91,77% so với 2023).
  • Phân tích rõ nét đặc thù cấp tín dụng tại địa bàn thành phố Từ Sơn: tập trung vốn cho vay thế chấp phục vụ kinh doanh làng nghề truyền thống và nhu cầu nhà ở, nhận diện các khó khăn thực tế trong thẩm định dòng tiền của hộ kinh doanh.
  • Đề xuất 7 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tế tại MB Kinh Bắc, gắn liền với chiến lược số hóa nền tảng của hệ thống MB Group.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu: Tác giả chỉ tiếp cận và phân tích hoạt động cho vay khách hàng cá nhân theo các chỉ tiêu định lượng từ báo cáo nội bộ; chưa thực hiện khảo sát thu thập dữ liệu định tính về mức độ hài lòng, nhu cầu dịch vụ của khách hàng cá nhân do hạn chế về thời gian thực tập và kinh phí thực hiện. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong mảng tín dụng cá nhân, chưa mở rộng sang mảng khách hàng doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (định lượng kết hợp khảo sát định tính bảng hỏi) để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tín dụng bán lẻ tại chi nhánh; đồng thời mở rộng đánh giá tác động của xu hướng tín dụng xanh (ESG) và các tiêu chí tài chính bền vững đến danh mục cho vay cá nhân.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng tham khảo phương pháp tiếp cận, kết cấu chương mục và khung phân tích dữ liệu cho đề tài khóa luận về tín dụng ngân hàng thương mại.
  • Giảng viên và học viên nghiên cứu về nghiệp vụ ngân hàng bán lẻ, đặc biệt là cách thức vận dụng các văn bản pháp lý mới (Luật Các tổ chức tín dụng 2024, Thông tư 31/2024/TT-NHNN, Thông tư 12/2024/TT-NHNN).
  • Cán bộ tín dụng và nhân sự quản lý tại các chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh hoặc các khu vực có tỷ trọng kinh tế hộ gia đình, làng nghề tương đồng, hỗ trợ việc tham chiếu giải pháp quản lý danh mục cho vay thế chấp và ứng dụng thanh toán số.

Câu hỏi thường gặp

  1. Quy mô tổ chức và nhân sự của MB Kinh Bắc được phân bổ như thế nào? Tính đến thời điểm nghiên cứu, MB Kinh Bắc có tổng cộng 51 cán bộ nhân viên. Trong đó, trụ sở chính của chi nhánh có 37 nhân sự; Phòng giao dịch Thuận Thành có 10 nhân sự; SmartBank Gia Bình có 4 nhân sự.

  2. Căn cứ pháp lý nào được sử dụng để phân loại nợ và xác định nợ xấu trong khóa luận? Khóa luận áp dụng Khoản 5 Điều 3 Thông tư số 31/2024/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để xác định nợ xấu, bao gồm các khoản nợ được phân loại vào nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn).

  3. Kết quả hoạt động huy động vốn của MB Kinh Bắc giai đoạn 2023–2025 đạt mức nào? Đến năm 2025, tổng nguồn vốn huy động của MB Kinh Bắc đạt 2.713,49 tỷ đồng, tăng 80,41% so với năm 2023. Tiền gửi không kỳ hạn đạt 956,20 tỷ đồng (chiếm tỷ trọng 44,87%, tăng 66,46% so với 2023) và tiền gửi có kỳ hạn đạt 1.077,95 tỷ đồng (tăng 91,77% so với 2023).

  4. Khóa luận rút ra bài học kinh nghiệm phát triển cho vay KHCN từ những ngân hàng nào? Tác giả đã nghiên cứu mô hình phát triển tín dụng bán lẻ của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) về kiểm soát nợ xấu và Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) về số hóa quy trình và hệ sinh thái khách hàng, từ đó đúc kết 6 bài học kinh nghiệm thực tế cho MB Kinh Bắc.

  5. Đặc thù đối tượng vay vốn khách hàng cá nhân tại MB Kinh Bắc là gì? Khách hàng cá nhân tại chi nhánh phần lớn là các hộ sản xuất kinh doanh tại các làng nghề truyền thống của thành phố Từ Sơn (như Đồng Kỵ, Phù Khê, Hương Mạc) có nhu cầu vay bổ sung vốn lưu động, cùng với các khách hàng vay vốn mua bất động sản và tiêu dùng đời sống, chủ yếu thực hiện qua hình thức cho vay thế chấp có tài sản bảo đảm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vương Thị Như Hoa đã giải quyết đầy đủ mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng cá nhân và phân tích thực trạng hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Kinh Bắc giai đoạn 2023–2025. Công trình khai thác dữ liệu báo cáo kinh doanh nội bộ của chi nhánh, phản ánh chi tiết kết quả tăng trưởng nguồn vốn, cơ cấu tổ chức và các đặc điểm cho vay gắn liền với địa bàn kinh tế làng nghề tại thành phố Từ Sơn. Hệ thống 7 giải pháp và các kiến nghị được tác giả xây dựng bám sát định hướng chiến lược chuyển đổi số của hệ thống MBBank, có giá trị ứng dụng thực tiễn trong công tác quản trị và phát triển nghiệp vụ tín dụng bán lẻ tại đơn vị.