Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn 2023-2025, nền kinh tế thế giới và Việt Nam đối mặt với nhiều biến động phức tạp thời kỳ hậu đại dịch, nổi bật là áp lực lạm phát gia tăng, sự đảo chiều của chính sách tiền tệ và biến động mạnh trên thị trường lãi suất. Đối với các định chế tài chính phi ngân hàng, đặc biệt là doanh nghiệp bảo hiểm, những thay đổi vĩ mô này tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm cốt lõi cũng như hiệu suất danh mục đầu tư tài chính. Công ty Cổ phần PVI (PVI Holdings) là doanh nghiệp giữ vị thế dẫn đầu thị trường bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam, nắm giữ thị phần chi phối trong các phân khúc trọng yếu như năng lượng dầu khí và hàng không. Với cơ cấu sở hữu có sự tham gia của cổ đông chiến lược quốc tế lớn (HDI Global SE thuộc Tập đoàn Talanx), PVI vừa chịu áp lực tăng trưởng quy mô, vừa phải tuân thủ các chuẩn mực quản trị tài chính quốc tế và những quy định mới của Luật Kinh doanh Bảo hiểm năm 2022. Do đó, việc phân tích thực trạng tài chính của PVI trong chu kỳ 2023-2025 là yêu cầu cấp thiết để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất giải pháp củng cố năng lực tài chính.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo văn bản:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá toàn diện thực trạng tình hình tài chính của Công ty Cổ phần PVI trong giai đoạn 2023-2025 thông qua hệ thống báo cáo tài chính, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực tài chính và hiệu quả hoạt động của công ty trong tương lai.
  • Năm mục tiêu cụ thể gồm:
    1. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp.
    2. Thứ hai, phân tích sự biến động quy mô, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của PVI giai đoạn 2023-2025.
    3. Thứ ba, đánh giá sức mạnh tài chính thông qua các chỉ số về khả năng thanh toán, năng lực hoạt động và khả năng sinh lời.
    4. Thứ tư, so sánh vị thế của PVI với các doanh nghiệp cùng ngành để thấy rõ ưu thế và hạn chế.
    5. Thứ năm, đề xuất các giải pháp cải thiện tình hình tài chính phù hợp với định hướng phát triển của PVI.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính của Công ty Cổ phần PVI.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần PVI.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2023-2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích cơ cấu tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ và các nhóm chỉ số tài chính cơ bản của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên giáo trình "Phân tích tài chính doanh nghiệp" của GS.TS Ngô Thế Chi và PGS.TS Nguyễn Trọng Cơ. Theo đó, phân tích tài chính doanh nghiệp được định nghĩa là hệ thống các phương pháp xử lý dữ liệu từ các báo cáo tài chính nhằm đánh giá thực trạng tài chính quá khứ, hiện tại và dự báo tương lai, phục vụ quyết định kinh tế của các chủ thể liên quan (nhà quản lý, nhà đầu tư, nhà cung cấp tín dụng, người lao động và cơ quan quản lý nhà nước). Khóa luận hệ thống hóa ba chức năng cơ bản của phân tích tài chính: đánh giá, dự báo và điều chỉnh hoạt động tài chính; đồng thời phân tích cơ sở dữ liệu bên ngoài (kinh tế vĩ mô, đặc thù ngành) và cơ sở dữ liệu nội bộ (bộ bốn báo cáo tài chính theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam - VAS: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính). Khóa luận áp dụng mô hình phân tích Dupont phân rã tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thành tích số của biên lợi nhuận ròng (ROS), vòng quay tổng tài sản và hệ số đòn bẩy tài chính, cùng ma trận phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của PVI giai đoạn 2023-2025, báo cáo thường niên, thông tin công bố từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) và Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV).
  • Phương pháp phân tích:
    • Phương pháp so sánh: So sánh theo chiều ngang (đánh giá biến động số tuyệt đối và số tương đối qua các năm 2023, 2024, 2025) và so sánh theo chiều dọc (phân tích biến động tỷ trọng cơ cấu tài sản, nguồn vốn).
    • Phương pháp tỷ số: Tính toán các nhóm tỷ số tài chính về khả năng thanh toán (ngắn hạn, nhanh, tức thời), hiệu quả hoạt động (vòng quay khoản phải thu, vòng quay khoản phải trả, thời gian thu/trả tiền bình quân), cơ cấu nguồn vốn (hệ số nợ D/A, D/E) và khả năng sinh lời (ROA, ROE, ROS).
    • Phương pháp phân tích nhân tố và mô hình Dupont: Lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố cấu thành đến chỉ tiêu sinh lời ROE.
    • Phương pháp đối chuẩn ngành: So sánh các chỉ số sinh lời, thanh toán và vòng quay của PVI với các đối thủ trực tiếp trong ngành (BIC, PJICO) và mức trung bình ngành năm 2025.
    • Phương pháp phân tích SWOT: Đánh giá môi trường nội bộ và bên ngoài của PVI.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích tài chính

Chương 1 khái quát hóa lý luận về tài chính doanh nghiệp và bản chất của công tác phân tích tài chính trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích mục tiêu tiếp cận thông tin tài chính dưới góc nhìn của năm nhóm chủ thể: nhà quản trị cần thông tin để điều hành và kiểm soát; nhà đầu tư quan tâm đến cổ tức và giá trị vốn; chủ nợ thẩm định khả năng hoàn trả nợ; người lao động theo dõi thu nhập và chế độ đãi ngộ; cơ quan nhà nước thực hiện chức năng giám sát nghĩa vụ pháp lý và thuế.

Chương này trình bày chi tiết ba giai đoạn trong quy trình chuẩn hóa phân tích tài chính: giai đoạn chuẩn bị và lập kế hoạch; giai đoạn triển khai thực hiện (thu thập tài liệu, phân tích sơ bộ, lượng hóa nhân tố ảnh hưởng và tổng hợp kết quả); giai đoạn kết thúc và lập báo cáo tài chính. Bên cạnh đó, tác giả chuẩn hóa hệ thống công thức tính toán cho sáu nhóm nội dung phân tích tài chính doanh nghiệp:

  • Phân tích cơ cấu và biến động tài sản (quy mô, tỷ trọng tài sản ngắn hạn và dài hạn).
  • Phân tích cơ cấu và biến động nguồn vốn (nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, hệ số D/A, D/E).
  • Phân tích kết quả kinh doanh và cơ cấu chi phí (hệ số chi phí giá vốn, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp trên doanh thu thuần).
  • Phân tích dòng tiền (lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh, đầu tư, tài chính).
  • Phân tích tình hình công nợ (vòng quay và thời gian bình quân thu nợ, trả nợ).
  • Phân tích hệ thống chỉ số tài chính tổng hợp (khả năng thanh toán, vòng quay vốn lưu động, khả năng sinh lời và mô hình tích số Dupont ba nhân tố tác động lên ROE).

Chương 2: Phân tích tình hình tài chính Công ty Cổ phần PVI giai đoạn 2023-2025

Chương 2 mở đầu bằng phần tổng quan về Công ty Cổ phần PVI: tiền thân là Công ty Bảo hiểm Dầu khí (PVIC) thành lập ngày 23/01/1996 với vốn điều lệ ban đầu 22 tỷ đồng; cổ phần hóa và niêm yết trên HNX năm 2007 với vốn điều lệ 890 tỷ đồng; vốn điều lệ hiện tại đạt khoảng 2.000 tỷ đồng; đại diện pháp luật là ông Nguyễn Tuấn Tú; hoạt động theo mô hình tập đoàn holding với ba trụ cột chính gồm bảo hiểm phi nhân thọ (PVI Insurance), tái bảo hiểm (Hanoi Re) và quản lý quỹ - đầu tư tài chính (PVI AM). PVI được tổ chức AM Best xếp hạng năng lực tài chính ở mức A- (Xuất sắc), nắm giữ 16-18% thị phần bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam.

Nội dung trọng tâm của chương tập trung vào phân tích định lượng thực trạng tài chính PVI qua các báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2023-2025:

Khoản mục tài sản Năm 2023 (Tr.đ) Tỷ trọng 2023 (%) Năm 2024 (Tr.đ) Tỷ trọng 2024 (%) Năm 2025 (Tr.đ) Tỷ trọng 2025 (%) Biến động 2024/2023 (%) Biến động 2025/2024 (%)
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 21.481 79,67% 25.873 81,46% 40.000+ 89,87% +20,65% -
1. Tiền và tương đương tiền 877.163 4,09% 388.793 1,50% 1.811 2,53% -55,68% +160,50%
2. Đầu tư tài chính ngắn hạn 7.937 36,69% 9.948 37,23% 13.503 33,39% +22,42% +38,55%
- Dự phòng giảm giá CK kinh doanh -37.086 - - - -165 - - -
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 12.832 56,08% 15.136 58,10% 24.817 60,98% +25,00% +62,12%
- Dự phòng phải thu khó đòi ngắn hạn -231.115 - - - -206.472 - - -4,92%
4. Hàng tồn kho 1.479 0,01% 3.009 0,01% 1.029 0,01% +103,52% -65,81%
5. Tài sản ngắn hạn khác 674.070 3,14% 817.988 3,16% 1.828 - +21,35% +51,33%
- Chi phí trả trước ngắn hạn 656.204 - - - 1.407 - - +51,72%
- Thuế GTGT được khấu trừ 13.098 - 245 - 1.119 - -98,13% +356,73%
B. TÀI SẢN DÀI HẠN - 20,33% - 18,54% - 10,13% - -
TỔNG TÀI SẢN 26.679 100,00% 31.023 100,00% 44.137 100,00% +18,01% +40,00%

(Nguồn: Báo cáo tài chính năm 2023-2025 của Công ty Cổ phần PVI và tính toán của tác giả khóa luận)

Phát hiện từ bảng số liệu và phân tích của chương:

  • Quy mô tổng tài sản tăng trưởng liên tục: từ 26.679 triệu đồng năm 2023 lên 31.023 triệu đồng năm 2024 (tăng 18,01%) và đạt 44.137 triệu đồng năm 2025 (tăng 40,00% so với năm 2024).
  • Cơ cấu tài sản có sự chuyển dịch rõ rệt sang tài sản ngắn hạn (tỷ trọng tăng từ 79,67% năm 2023 lên 81,46% năm 2024 và đạt 89,87% năm 2025), trong khi tài sản dài hạn co hẹp từ 20,33% xuống còn 10,13% năm 2025, phản ánh định hướng gia tăng tài sản thanh khoản cao theo đặc thù bảo hiểm.
  • Các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng chi phối và tăng mạnh nhất trong tài sản ngắn hạn, từ 12.832 triệu đồng năm 2023 lên 24.817 triệu đồng năm 2025 (tăng 62,12% trong năm 2025, chiếm 60,98% tài sản ngắn hạn). Dự phòng phải thu khó đòi giảm từ -231.115 triệu đồng xuống -206.472 triệu đồng (giảm 4,92%).
  • Đầu tư tài chính ngắn hạn tăng từ 7.937 triệu đồng (2023) lên 13.503 triệu đồng (2025). Chất lượng danh mục đầu tư được cải thiện khi dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh giảm mạnh từ -37.086 triệu đồng năm 2023 xuống còn -165 triệu đồng năm 2025.
  • Tiền và tương đương tiền giảm 55,68% trong năm 2024 xuống 388.793 triệu đồng do tập trung giải ngân kinh doanh và đầu tư, sau đó phục hồi mạnh 160,50% lên 1.811 triệu đồng năm 2025.
  • Hàng tồn kho chỉ chiếm tỷ trọng xấp xỉ 0,01% tổng tài sản, bản chất là ấn chỉ bảo hiểm và vật tư văn phòng.
  • Phân tích so sánh đối chuẩn năm 2025: Tác giả đặt PVI vào tương quan so sánh với hai doanh nghiệp cùng ngành là BIC (Công ty Cổ phần Bảo hiểm BIDV) và PJICO (Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex) cùng mức trung bình ngành bảo hiểm về hệ số sinh lời (ROA, ROE, ROS), hệ số thanh toán và vòng quay vốn.
  • Đánh giá chung: PVI duy trì quy mô vốn lớn, thị phần vững chắc và xếp hạng tín nhiệm A- từ AM Best, tỷ lệ kết hợp (combined ratio) dưới 95-100%; tuy nhiên doanh nghiệp đối mặt với hạn chế về tỷ trọng khoản phải thu tăng cao và biến động dòng tiền trong năm 2024.

Chương 3: Giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính Công ty Cổ phần PVI

Chương 3 bắt đầu bằng việc nhận định bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế tác động đến ngành bảo hiểm. Tiếp đó, tác giả phân tích các định hướng phát triển của PVI: duy trì vị trí số 1 về bảo hiểm phi nhân thọ, phấn đấu đạt mốc doanh thu 1 tỷ USD, mở rộng hiện diện ra thị trường khu vực Đông Nam Á và châu Á, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ bảo hiểm (Insurtech) và quản trị rủi ro.

Tác giả lập ma trận phân tích SWOT cho PVI:

  • Điểm mạnh (Strengths): Thị phần đứng đầu bảo hiểm phi nhân thọ, thương hiệu uy tín, xếp hạng AM Best đạt A-, năng lực tài chính mạnh, sự đồng hành của cổ đông chiến lược quốc tế HDI Global SE / Talanx.
  • Điểm yếu (Weaknesses): Tỷ trọng khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ lệ lớn trong tài sản ngắn hạn, chi phí hoạt động và khai thác cần tiếp tục tối ưu hóa.
  • Cơ hội (Opportunities): Thị trường bảo hiểm Việt Nam duy trì đà tăng trưởng 10-15%/năm, khung pháp lý từ Luật Kinh doanh Bảo hiểm 2022 mở rộng cơ chế hoạt động, nhu cầu bảo hiểm cho các dự án năng lượng tái tạo và hạ tầng gia tăng.
  • Thách thức (Threats): Cạnh tranh thị phần gay gắt từ các doanh nghiệp bảo hiểm trong và ngoài nước, rủi ro biến động thị trường tài chính ảnh hưởng đến lợi nhuận đầu tư từ dòng tiền float.

Từ kết quả phân tích SWOT và thực trạng tài chính Chương 2, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp cơ bản:

  • Tăng cường kiểm soát và thu hồi công nợ phải thu ngắn hạn, siết chặt chính sách cấp tín dụng thương mại đối với phí bảo hiểm nhằm giảm thiểu rủi ro nợ khó đòi.
  • Nâng cao hiệu quả quản lý danh mục đầu tư tài chính, tối ưu hóa cơ cấu phân bổ giữa tiền gửi, chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và cổ phiếu để gia tăng tỷ suất sinh lời từ nguồn vốn float (vốn phí bảo hiểm chưa chi bồi thường).
  • Tối ưu hóa cơ cấu chi phí hoạt động và chi phí quản lý thông qua số hóa quy trình nghiệp vụ (Insurtech, xử lý hồ sơ bồi thường trực tuyến).
  • Kiểm soát hệ số đòn bẩy tài chính và cơ cấu nguồn vốn, đảm bảo biên khả năng thanh toán (solvency margin) luôn vượt mức quy định của Bộ Tài chính.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực tế của doanh nghiệp:

  • Lượng hóa sự tăng trưởng của PVI: Tổng tài sản mở rộng từ 26.679 triệu đồng năm 2023 lên 31.023 triệu đồng năm 2024 (+18,01%) và đạt 44.137 triệu đồng năm 2025 (+40,00%).
  • Xác định sự thay đổi cơ cấu tài sản: Tài sản ngắn hạn tăng tỷ trọng từ 79,67% (2023) lên 89,87% (2025), trong khi tài sản dài hạn giảm từ 20,33% xuống 10,13%, phù hợp với yêu cầu thanh khoản của ngành bảo hiểm.
  • Làm rõ cấu trúc danh mục tài sản ngắn hạn: Các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo đạt 60,98% vào năm 2025 (24.817 triệu đồng); danh mục đầu tư tài chính ngắn hạn tăng lên 13.503 triệu đồng năm 2025 và dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh giảm mạnh từ -37.086 triệu đồng (2023) xuống -165 triệu đồng (2025).
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Khóa luận cập nhật chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2023-2025 sau khi Luật Kinh doanh Bảo hiểm năm 2022 có hiệu lực thi hành; kết hợp phân tích nội bộ với việc đặt PVI trong tương quan so sánh đối chuẩn cùng ngành với BIC và PJICO trong năm 2025.
  • Đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ các tồn tại tài chính: giải pháp quản trị công nợ phải thu, quản trị nguồn tiền float và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có những điểm hạn chế do tác giả tự nhận định và giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Tác giả tự nêu hạn chế về kinh nghiệm thực tiễn và trình độ lý luận trong việc đánh giá chuyên sâu các nghiệp vụ bảo hiểm phức tạp.
  • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính hợp nhất công khai và tài liệu thứ cấp, chưa tiếp cận được dữ liệu chi tiết từng hợp đồng bảo hiểm hoặc báo cáo quản trị nội bộ chuyên sâu.
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp (PVI) trong giai đoạn 2023-2025.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2025, xem xét việc áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS 17 đối với hợp đồng bảo hiểm tại PVI, đồng thời mở rộng mô hình kinh tế lượng lượng hóa các nhân tố vĩ mô ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp bảo hiểm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính, Ngân hàng, Bảo hiểm, Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp bài mẫu nghiên cứu thực nghiệm về quy trình phân tích báo cáo tài chính của một doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ theo chuẩn mực kế toán Việt Nam.
  • Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Cung cấp phương pháp thu thập dữ liệu, cách thức phân tách cơ cấu tài sản đặc thù (khoản phải thu bảo hiểm, danh mục đầu tư từ dòng tiền float, chi phí trả trước ngắn hạn) và kỹ thuật phân tích Dupont.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Hệ thống bảng biểu tính toán biến động tài sản - nguồn vốn giai đoạn 2023-2025 tại Chương 2 và phần so sánh đối chuẩn các chỉ số ROA, ROE, ROS, khả năng thanh toán giữa PVI, BIC và PJICO năm 2025.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tài sản của Công ty Cổ phần PVI có sự chuyển dịch như thế nào trong giai đoạn 2023-2025?
Cơ cấu tài sản dịch chuyển mạnh sang tài sản ngắn hạn: tỷ trọng tài sản ngắn hạn tăng liên tục từ 79,67% (năm 2023) lên 81,46% (năm 2024) và đạt 89,87% (năm 2025). Ngược lại, tỷ trọng tài sản dài hạn giảm từ 20,33% (năm 2023) xuống 18,54% (năm 2024) và còn 10,13% (năm 2025).

2. Khoản mục nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tài sản ngắn hạn của PVI và biến động ra sao?
Khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất là Các khoản phải thu ngắn hạn, tăng từ 12.832 triệu đồng (năm 2023, chiếm 56,08% TSNH) lên 15.136 triệu đồng (năm 2024, chiếm 58,10% TSNH) và đạt 24.817 triệu đồng (năm 2025, chiếm 60,98% TSNH), tương ứng mức tăng 62,12% trong năm 2025.

3. Danh mục đầu tư tài chính ngắn hạn và dự phòng giảm giá chứng khoán của PVI ghi nhận số liệu như thế nào?
Đầu tư tài chính ngắn hạn tăng từ 7.937 triệu đồng (năm 2023) lên 9.948 triệu đồng (năm 2024) và đạt 13.503 triệu đồng (năm 2025). Khoản dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh giảm mạnh từ -37.086 triệu đồng (năm 2023) xuống còn -165 triệu đồng (năm 2025), cho thấy mức độ rủi ro danh mục chứng khoán giảm đáng kể.

4. Dòng tiền float đóng vai trò gì trong hoạt động tài chính của PVI?
Dòng tiền float là dòng tiền thu từ phí bảo hiểm nhưng chưa phải chi trả bồi thường, được PVI sử dụng làm nguồn vốn đầu tư tài chính (tiền gửi, trái phiếu, cổ phiếu). Nguồn thu nhập từ hoạt động đầu tư này đóng góp từ 30% đến 50% lợi nhuận trước thuế của toàn tập đoàn.

5. Khóa luận lựa chọn những doanh nghiệp nào cùng ngành để so sánh với PVI trong năm 2025?
Tác giả lựa chọn so sánh PVI với hai doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ niêm yết trên thị trường là BIC (Công ty Cổ phần Bảo hiểm BIDV) và PJICO (Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex), cùng chỉ số trung bình ngành bảo hiểm năm 2025 trên ba nhóm chỉ tiêu: tỷ số sinh lời (ROA, ROE, ROS), hệ số khả năng thanh toán và chỉ số vòng quay.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Quỳnh Trâm đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp và vận dụng phân tích thực nghiệm tại Công ty Cổ phần PVI trong giai đoạn 2023-2025. Công trình phản ánh rõ bức tranh mở rộng quy mô tài sản, sự chuyển dịch cơ cấu tài sản hướng tới thanh khoản ngắn hạn và sự tăng trưởng của các khoản phải thu cũng như hoạt động đầu tư tài chính. Thông qua việc phân tích báo cáo tài chính và đối chuẩn với các doanh nghiệp cùng ngành (BIC, PJICO), tác giả đã làm rõ vị thế tài chính của PVI và đề xuất các nhóm giải pháp quản trị công nợ, vốn đầu tư và chi phí phù hợp với định hướng phát triển của doanh nghiệp.