Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường mở cửa và hội nhập quốc tế, cạnh tranh là quy luật khách quan và là động lực thúc đẩy các doanh nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa chi phí vận hành. Việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng các hiệp định thương mại tự do mang lại nhiều cơ hội mở rộng thị trường, song cũng tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp nội địa với các tập đoàn kinh tế quốc tế có tiềm lực tài chính hùng mạnh và trình độ quản lý tiên tiến. Đối với lĩnh vực dịch vụ logistics và khai thác bãi container (depot/cảng) tại khu vực Hải Phòng, sự gia tăng nhanh chóng của các đối thủ cạnh tranh trong và ngoài nước đòi hỏi các doanh nghiệp phải chủ động phân tích năng lực nội tại và xây dựng chiến lược kinh doanh bài bản để duy trì và mở rộng thị phần.

Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam (Vinabridge) hoạt động trong môi trường ngành có mức độ cạnh tranh cao. Sau khi kết thúc thời hạn liên doanh với đối tác nước ngoài vào năm 2015 và chuyển đổi mô hình sở hữu, doanh nghiệp đối mặt với nhiều khó khăn về công cụ cạnh tranh, chi phí đầu vào biến động và sức ép thị trường. Nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp thực hiện việc phân tích toàn diện thực trạng hoạt động và năng lực cạnh tranh của công ty giai đoạn 2014–2016 để đề xuất các giải pháp nâng cao vị thế trên thương trường.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về cạnh tranh và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường.
  2. Phân tích, làm rõ thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam trong tương quan so sánh với các đối thủ cạnh tranh chính trên địa bàn.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh và các yếu tố cấu thành khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động kinh doanh và môi trường cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam tại thị trường dịch vụ logistics, kho bãi và khai thác cảng/container khu vực Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2014, 2015 và 2016); các giải pháp định hướng cho giai đoạn 2017–2019.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào lý luận cạnh tranh, phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô, vi mô, nguồn lực nội bộ, các chỉ tiêu kinh tế - tài chính và xây dựng ma trận SWOT cho doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm học thuật tiêu biểu về cạnh tranh:

  • Quan điểm của Karl Marx: Cạnh tranh là sự ganh đua gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hóa để thu được lợi nhuận siêu ngạch; quy luật cạnh tranh chi phối việc hình thành tỷ suất lợi nhuận bình quân giữa các ngành.
  • Định nghĩa theo Từ điển kinh doanh (Anh, 1992): Nhấn mạnh cạnh tranh trong việc tranh giành các nguồn lực đầu vào của quá trình sản xuất.
  • Lý thuyết của Michael Porter (1980, 1985, 1998): Khả năng cạnh tranh gắn liền với năng suất lao động và việc giành lấy thị phần để đạt lợi nhuận cao hơn mức trung bình ngành; phân tích khả năng cạnh tranh thông qua hai chiến lược cơ bản là chi phí thấp và khác biệt hóa sản phẩm/dịch vụ; vận dụng Mô hình 5 sức mạnh cạnh tranh (đối thủ cạnh tranh hiện tại, khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ tiềm ẩn và sản phẩm/dịch vụ thay thế).
  • Khái niệm của Vũ Trọng Lâm (2015): Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp là năng lực tạo dựng, duy trì, sử dụng và sáng tạo mới các lợi thế cạnh tranh.

Văn bản hệ thống hóa 4 công cụ cạnh tranh chủ yếu: cạnh tranh bằng giá cả, cạnh tranh bằng chất lượng sản phẩm/dịch vụ, cạnh tranh bằng hệ thống kênh phân phối, và các công cụ xúc tiến thương mại - dịch vụ gia tăng (bảo hành, sửa chữa, vận chuyển, hội chợ, quảng cáo). Hệ thống chỉ tiêu đánh giá khả năng cạnh tranh gồm: thị phần (thị phần tuyệt đối và thị phần tương đối), doanh thu, chi phí và tỷ suất chi phí, lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế phiếu điều tra khảo sát ý kiến với câu hỏi đóng dành cho Ban Giám đốc, cán bộ công nhân viên nội bộ và khách hàng của công ty nhằm thu thập thông tin về mức độ thỏa mãn dịch vụ, nhận diện sức ép cạnh tranh và các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự, chiến lược và kế hoạch hoạt động của công ty giai đoạn 2014–2016, kết hợp các tài liệu thống kê kinh tế vĩ mô năm 2016.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân loại số liệu; phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm (2015/2014, 2016/2015); phương pháp phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận nền tảng về cạnh tranh, phân loại cạnh tranh giữa các ngành và cạnh tranh nội bộ ngành. Tác giả luận giải sự cần thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Các yếu tố cấu thành khả năng cạnh tranh được phân tích chi tiết thành hai nhóm nhân tố:

  1. Nhân tố bên ngoài doanh nghiệp:

    • Môi trường vĩ mô: Gồm 5 nhân tố chi phối gián tiếp: kinh tế (tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá, lãi suất), chính trị - pháp luật (độ ổn định chính trị, hệ thống luật điều chỉnh kinh doanh), văn hóa - xã hội (thói quen, hành vi tiêu dùng, dân trí), điều kiện tự nhiên (vị trí địa lý, cơ sở hạ tầng giao thông), và khoa học - công nghệ (công nghệ thông tin, thiết bị bốc dỡ, phương tiện vận tải).
    • Môi trường ngành (Mô hình 5 áp lực của Michael Porter): Áp lực từ khách hàng (quyền thương lượng giá, yêu cầu chất lượng dịch vụ), nhà cung ứng (áp lực về giá linh kiện, thiết bị bến bãi), đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành, đối thủ tiềm ẩn mới tham gia thị trường và sản phẩm/dịch vụ thay thế.
  2. Nhân tố bên trong doanh nghiệp:

    • Nguồn lực tài chính: Quy mô vốn cố định, vốn lưu động, khả năng tự tài trợ và huy động vốn vay.
    • Nguồn nhân lực: Trình độ cán bộ quản lý, tay nghề công nhân kỹ thuật, kỷ luật và năng suất lao động.
    • Cơ sở vật chất kỹ thuật: Trình độ công nghệ, máy móc bốc dỡ nâng hạ, hệ thống kho bãi CFS, mạng lưới phương tiện vận tải đường bộ.
    • Năng lực lãnh đạo, tổ chức và văn hóa doanh nghiệp: Cơ cấu tổ chức bộ máy, kinh nghiệm điều hành và hệ thống giá trị văn hóa tổ chức.

Hệ thống chỉ tiêu định lượng được thiết lập gồm công thức tính thị phần tuyệt đối, thị phần tương đối, tỷ suất chi phí (Tổng chi phí / Doanh thu x 100) và tỷ suất lợi nhuận (Lợi nhuận / Doanh thu x 100).

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam (Vinabridge Ltd., MST: 0200107511, trụ sở tại Tòa nhà TD, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, TP. Hải Phòng, Giám đốc: Nguyễn Trung Kiên). Công ty tiền thân là Công ty Liên doanh Khai thác Container Việt Nam thành lập ngày 12/04/1995 (Giấy phép 1201/GP) giữa Tổng Công ty Hàng Hải Việt Nam (Vinalines) và hãng tàu K’Line Singapore. Ngày 18/05/2015, công ty chuyển đổi thành Công ty TNHH 2 thành viên gồm: Vinalines (chiếm 60% vốn điều lệ) và Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Container Việt Nam - Vincotrans (chiếm 40% vốn điều lệ).

Cơ cấu tổ chức bộ máy gồm 8 đơn vị trực thuộc: Ban Giám đốc, Phòng Tổ chức Hành chính, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Khai thác, Phòng Thương vụ, Phòng Xếp dỡ, Xưởng Sửa chữa, và Phòng Thanh tra - Bảo vệ. Lĩnh vực kinh doanh chủ yếu là dịch vụ kho bãi, lưu giữ hàng hóa, bãi container (CFS), vận tải hàng hóa đường bộ, sửa chữa rơ-moóc, phương tiện nâng hạ và container.

Phân tích môi trường tác động:

  • Môi trường kinh tế - chính trị: Tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2016 đạt 6,21%; tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 175,9 tỷ USD (khu vực FDI chiếm 71,6%, đạt 125,9 tỷ USD). Biến động giá xăng dầu và chi phí vận tải tạo áp lực lớn lên giá thành dịch vụ.
  • Khách hàng: Khách hàng xuất nhập khẩu tiêu biểu gồm Volcafe (Thụy Sỹ), Sucafina (Singapore); các đối tác vận tải nội địa như Công ty CP Cung ứng Dịch vụ Kỹ thuật Hàng hải, Công ty TNHH Hải Thanh Thanh, Công ty CP Xây dựng và Vận tải Hải Đăng. Kết quả điều tra nội bộ cho thấy 70% nhân viên đánh giá sức ép từ khách hàng đối với khả năng cạnh tranh là rất lớn.
  • Đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn Hải Phòng: Phân tích chi tiết 3 doanh nghiệp lớn gồm Công ty Cổ phần Phát triển Hàng Hải (VIMADECO - thành lập 1992, chuyển đổi cổ phần năm 2003), Công ty Cổ phần Container Việt Nam (VICONSHIP - mạng lưới cảng và bãi 3 miền), và Công ty TNHH Gemadept Hải Phòng (vận hành Cảng Nam Hải Đình Vũ từ tháng 12/2013 với tỷ lệ góp vốn của Gemadept là 84,66%).

Về nguồn lực nội bộ năm 2016:

  • Quy mô vốn: Tổng nguồn vốn đạt 140,6 tỷ đồng, trong đó vốn cố định là 74,9 tỷ đồng (chiếm 53,27%) và vốn lưu động chiếm 46,73%.
  • Quy mô lao động: Tổng số 171 người; phân theo trình độ gồm 14 người có trình độ trên đại học, 40 người trình độ đại học, 103 người có trình độ cao đẳng, trung cấp và lao động phổ thông; cơ cấu giới tính gồm 136 lao động nam và 35 lao động nữ.
  • Văn hóa doanh nghiệp: Xây dựng theo nguyên tắc "8 chữ T" (Tận tâm - Trung thực - Trí tuệ - Tự tin - Tôn trọng - Trung tín - Tận tình - Thuận tiện) gắn với triết lý "Có tâm với xã hội, có tầm với đất nước".

Phân tích kết quả kinh doanh và các chỉ tiêu tài chính giai đoạn 2014–2016:

Chỉ tiêu Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 So sánh 2015/2014 (%) So sánh 2016/2015 (%)
Doanh thu (nghìn đồng) 66.216.850 80.201.850 99.796.850 +21,12% (+13.985.000) +24,43% (+19.595.000)
Giá vốn hàng bán (nghìn đồng) 38.513.500 59.888.500 66.812.500 +55,50% (+21.375.000) +11,56% (+6.924.000)
Chi phí quản lý DN (nghìn đồng) 1.956.400 1.960.123 2.450.000 +0,19% (+3.723) +25,00%
Lợi nhuận sau thuế (nghìn đồng) 12.215.400 4.286.863 13.925.400 -64,92% (-7.928.537) +224,86% (+9.638.537)

Ghi chú: Năm 2015, lợi nhuận sau thuế giảm mạnh 64,92% do giai đoạn tái cấu trúc kết thúc thời hạn liên doanh và giá vốn tăng 55,50%. Sang năm 2016, công ty phục hồi với mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế đạt 224,86%. Tuy nhiên, công tác quản trị tài chính - kế toán còn hạn chế do chưa tách bạch độc lập chuyên môn giữa bộ phận kế toán và quản lý tài chính doanh nghiệp.

Chương 3: Đề xuất và kiến nghị để nâng cao khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam

Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT và định hướng phát triển giai đoạn 2017–2019, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp nhằm củng cố năng lực cạnh tranh:

  1. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Nâng cao chất lượng tuyển dụng, chuẩn hóa nghiệp vụ khai thác bãi, đào tạo lại đội ngũ kỹ thuật viên điều khiển xe nâng, cần trục và nâng cao trình độ ngoại ngữ, nghiệp vụ khai báo hải quan cho nhân sự thương vụ.
  2. Đảm bảo nguồn lực tài chính: Tái cấu trúc cơ cấu nguồn vốn, quản trị chặt chẽ các khoản phải thu, tăng cường hiệu quả sử dụng vốn lưu động và tách bạch rõ chức năng quản trị tài chính với công tác hạch toán kế toán.
  3. Tăng cường nguồn lực vật chất kỹ thuật: Đầu tư chiều sâu vào hệ thống xe nâng vỏ container 41 tấn, xe nâng hàng 2,5–10 tấn, nâng cấp xưởng sửa chữa container hư hỏng, ứng dụng phần mềm quản lý bãi và số hóa dữ liệu giao nhận hàng lẻ CFS.
  4. Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng bảng giá cước linh hoạt theo khối lượng dịch vụ và mức độ gắn kết của khách hàng thân thiết, áp dụng giá phân biệt đối với các khung giờ cao điểm bốc dỡ và chính sách chiết khấu hợp lý.
  5. Tiếp tục hoàn thiện hệ thống kênh phân phối: Tối ưu hóa quy trình điều phối đội xe vận tải đường bộ từ cảng về kho khách hàng, rút ngắn thời gian luân chuyển container rỗng và giải phóng bãi.
  6. Tăng cường hoạt động Marketing và xúc tiến: Đẩy mạnh tiếp thị trực tiếp tới các doanh nghiệp xuất nhập khẩu nông sản, linh kiện điện tử; tham gia các hội nghị logistics chuyên ngành và nâng cao nhận diện thương hiệu Vinabridge.
  7. Phát huy hệ thống đối tác, đại lý và liên doanh tại nước ngoài: Tận dụng mạng lưới quan hệ quốc tế với hãng tàu K’Line Singapore và các hãng tàu lớn (Maersk, MSC, Yang Ming, NYK, KMTC) để mở rộng nguồn hàng ký gửi lưu bãi.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

  1. Tổng hợp số liệu thực chứng: Khóa luận phản ánh đầy đủ thực trạng tài chính, lao động và hoạt động của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam trong giai đoạn biến bản lề (2014–2016):
    • Quy mô vốn năm 2016 đạt 140,6 tỷ đồng (vốn cố định chiếm 53,27%, vốn lưu động chiếm 46,73%).
    • Lực lượng lao động đạt 171 người với cơ cấu trình độ rõ ràng (14 trên đại học, 40 đại học, 103 cao đẳng/trung cấp/phổ thông).
    • Chứng minh sự phục hồi kinh doanh sau chuyển đổi mô hình năm 2015: Doanh thu 2016 đạt 99,79 tỷ đồng (tăng 24,43% so với 2015), lợi nhuận sau thuế năm 2016 tăng trưởng 224,86% (đạt mức hơn 13,9 tỷ đồng).
  2. Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên đánh giá trực diện năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam sau khi hoàn tất chuyển đổi sở hữu từ hình thức liên doanh sang công ty TNHH hai thành viên (Vinalines nắm 60%, Vincotrans nắm 40%). Đề tài đã chỉ ra điểm nghẽn trong quản lý chi phí và bộ máy tổ chức, từ đó xây dựng hệ thống 7 giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm dừng lại ở mốc thời gian 2014–2016; phạm vi khảo sát sơ cấp tập trung nội bộ và nhóm khách hàng truyền thống tại khu vực Hải Phòng, chưa mở rộng ra các trung tâm logistics vệ tinh tại miền Trung và miền Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi diễn biến năng lực cạnh tranh của công ty sau năm 2017 khi cụm cảng nước sâu Lạch Huyện và các tuyến cao tốc huyết mạch tại miền Bắc đi vào khai thác; nghiên cứu áp dụng chuỗi cung ứng xanh (Green Logistics) và số hóa đồng bộ cảng cạn (ICD).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Doanh nghiệp, Kinh tế Vận tải biển và Logistics trong việc thực hiện các đề tài phân tích năng lực cạnh tranh, đánh giá môi trường ngành theo mô hình Michael Porter và ma trận SWOT.
  • Các cán bộ quản lý tại các công ty khai thác depot, bãi container và dịch vụ giao nhận vận tải trong việc tham khảo mô hình tổ chức bộ máy, phương pháp quản lý bãi CFS và cách thức xây dựng chính sách giá cước dịch vụ bốc dỡ, lưu bãi.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu sở hữu và chuyển đổi pháp lý của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam diễn ra như thế nào?
Công ty thành lập ngày 12/04/1995 dưới hình thức liên doanh giữa Tổng Công ty Hàng Hải Việt Nam (Vinalines) và hãng tàu K’Line Singapore. Đến ngày 18/05/2015, sau khi hết thời hạn liên doanh, công ty chuyển đổi thành Công ty TNHH hai thành viên gồm Vinalines (góp 60% vốn) và Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Container Việt Nam - Vincotrans (góp 40% vốn).

2. Quy mô nguồn vốn và cơ cấu lao động của công ty tại thời điểm năm 2016 được ghi nhận ra sao?
Tổng nguồn vốn năm 2016 đạt 140,6 tỷ đồng, bao gồm 74,9 tỷ đồng vốn cố định (53,27%) và vốn lưu động chiếm 46,73%. Tổng nhân sự gồm 171 người (136 nam, 35 nữ); trong đó có 14 người trình độ trên đại học, 40 người trình độ đại học và 103 người có trình độ cao đẳng, trung cấp hoặc lao động phổ thông.

3. Tại sao lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2015 giảm sâu nhưng năm 2016 lại tăng trưởng mạnh?
Năm 2015, lợi nhuận sau thuế giảm 64,92% (chỉ đạt 4,28 tỷ đồng) do giá vốn hàng bán tăng đột biến 55,50% trong giai đoạn tái cấu trúc, bàn giao chuyển đổi liên doanh. Đến năm 2016, hoạt động kinh doanh ổn định trở lại giúp doanh thu tăng 24,43% và lợi nhuận sau thuế tăng 224,86% (đạt 13,92 tỷ đồng).

4. Những đối thủ cạnh tranh chính của công ty tại thị trường Hải Phòng được văn bản xác định là ai?
Ba đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất gồm: Công ty Cổ phần Phát triển Hàng Hải (VIMADECO), Công ty Cổ phần Container Việt Nam (VICONSHIP) và Công ty TNHH Gemadept Hải Phòng (đơn vị khai thác Cảng Nam Hải Đình Vũ).

5. Điểm hạn chế chính trong công tác quản lý nội bộ của doanh nghiệp được khóa luận chỉ ra là gì?
Bộ phận Tài chính và Kế toán chưa được tách biệt thành hai phân hệ quản trị độc lập, dẫn đến việc theo dõi, kiểm soát chi phí hoạt động và phân tích tài chính phục vụ quyết định chiến lược còn gặp nhiều hạn chế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Trang đã hệ thống hóa đầy đủ các lý thuyết kinh điển về năng lực cạnh tranh và mô hình 5 áp lực ngành của Michael Porter. Tác giả đã phân tích chi tiết dữ liệu hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và các nhân tố tài chính - lao động của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi 2014–2016. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất có tính bám sát thực tiễn, cung cấp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp củng cố thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường dịch vụ logistics tại Hải Phòng.