Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Quốc Việt (chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Thương Mại) được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, TPP và việc gia nhập các tổ chức kinh tế khu vực, quốc tế (APEC, WTO). Bối cảnh này mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt các doanh nghiệp trước áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi phải liên tục tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh, tối ưu hóa chi phí và tái cấu trúc hoạt động để tồn tại bền vững.
Đối tượng nghiên cứu thực nghiệm của đề tài là Công ty TNHH Thương Mại và Xây Dựng Huyền Linh – một doanh nghiệp hoạt động chính trong lĩnh vực bán buôn thực phẩm, tiêu biểu là phân phối sản phẩm sữa Vinamilk. Mặc dù công ty đã hoạt động từ năm 2004, nhưng trong giai đoạn 2017–2020, kết quả kinh doanh còn bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng: mức lợi nhuận sau thuế hàng năm chỉ dao động trong khoảng từ 28 triệu đến hơn 104 triệu đồng, một con số rất thấp so với quy mô doanh thu hàng trăm tỷ đồng mỗi năm và thấp hơn so với các doanh nghiệp cùng ngành. Việc tìm ra nguyên nhân và đề xuất giải pháp nhằm tháo gỡ điểm nghẽn về hiệu quả hoạt động tại đơn vị là yêu cầu thực tiễn cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là vận dụng lý luận vào thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh trong thời gian tới. Cụ thể, tác giả xác định 3 mục tiêu cụ thể:
- Nêu cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp nói chung: khái niệm, bản chất, vai trò, các chỉ tiêu đánh giá và sự cần thiết của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh giai đoạn 2018–2020 (kết hợp chuỗi số liệu đối chiếu từ năm 2017): sử dụng các chỉ tiêu đánh giá, chỉ ra thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đưa ra một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty trong thời gian tới, kèm theo các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước.
Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản cụ thể hóa thông qua việc giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Các vấn đề lý luận liên quan đến hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp là gì?
- Câu hỏi 2: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh trong giai đoạn nghiên cứu như thế nào? Những yếu tố nào tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty?
- Câu hỏi 3: Công ty đã đạt được những thành công gì và còn những hạn chế gì trong hoạt động kinh doanh? Đâu là nguyên nhân dẫn đến việc kinh doanh của công ty chưa đạt hiệu quả cao?
- Câu hỏi 4: Đâu là những đề xuất, giải pháp phù hợp giúp công ty nâng cao hiệu quả kinh doanh trong thời gian tới và một số kiến nghị với cơ quan nhà nước, Bộ, ban, ngành?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh, được xem xét qua hai khía cạnh là hiệu quả tổng hợp và hiệu quả bộ phận.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh (địa chỉ trụ sở tại số 7, hẻm 26/98, ngõ Thái Thịnh 2, phố Thái Thịnh, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, TP. Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu thực trạng hiệu quả kinh doanh của công ty trong khoảng thời gian từ năm 2018 đến năm 2020, có thu thập số liệu so sánh từ năm 2017 và định hướng giải pháp cho năm 2022 cùng các năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các quan điểm kinh tế học về hiệu quả kinh doanh của Đỗ Hoàng Toản (1994), Nguyễn Văn Công (2009) và giáo trình của nhóm tác giả Phạm Văn Được, Lê Thị Minh Tuyết, Huỳnh Đức Lộng (2009). Bản chất hiệu quả kinh doanh được mô hình hóa qua mối quan hệ toán học:
$$H = \frac{K}{C}$$
Trong đó: $H$ là hiệu quả, $K$ là kết quả đạt được, và $C$ là hao phí nguồn lực cần thiết gắn với kết quả đó. Tác giả phân biệt rõ rệt giữa "kết quả" (chỉ tiêu tuyệt đối phản ánh quy mô đầu ra như sản lượng, doanh thu, lợi nhuận) và "hiệu quả" (thước đo tương đối phản ánh tương quan đầu ra so với đầu vào). Về mặt kinh tế học vi mô, doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận ($\pi = TR - TC$) khi thỏa mãn nguyên tắc cận biên: doanh thu cận biên bằng chi phí cận biên ($MR = MC_{KD}$) và doanh thu sản phẩm cận biên của yếu tố đầu vào bằng chi phí cận biên của yếu tố đó ($MRP_j = MC_{KDj}$).
Hệ thống chỉ tiêu lượng hóa hiệu quả kinh doanh được phân chia thành 3 nhóm chỉ số tài chính cơ bản:
- Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}$), Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu thuần}$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$).
- Nhóm chỉ tiêu sử dụng vốn và tài sản: Số vòng quay tổng tài sản ($\text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng tài sản bình quân}$), Số vòng quay vốn chủ sở hữu ($\text{Doanh thu thuần} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$), Số vòng luân chuyển hàng hóa (vòng quay kho).
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng chi phí: Hiệu quả sử dụng chi phí ($\text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng chi phí}$), Tỷ suất sinh lời của tổng chi phí ($\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng chi phí}$).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp thu thập số liệu: Trích xuất trực tiếp số liệu từ hệ thống phòng ban, Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2020 của Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh; kết hợp tài liệu tham khảo chuyên ngành liên quan đến thị trường thực phẩm tiêu dùng, thực phẩm chức năng, chuỗi phân phối sữa và thông tin quản lý kinh tế vĩ mô.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh bằng số tuyệt đối và số tương đối theo chuỗi thời gian, so sánh giữa thực tế với kế hoạch/định mức), phương pháp phân tích tỷ số tài chính, tổng hợp và biểu diễn dữ liệu trực quan bằng bảng biểu, đồ thị.
- Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu thứ cấp được cung cấp chính thức từ hồ sơ tài chính nội bộ của Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh và các báo cáo ngành được công bố công khai.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp
Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết toàn diện về hiệu quả kinh doanh. Nội dung chương làm rõ bản chất của hiệu quả trên 4 phương diện: định tính (đóng góp xã hội), định lượng (tương quan kết quả và chi phí), thời gian (ngắn hạn và dài hạn) và không gian (vị thế thị phần). Tác giả trình bày chi tiết các bộ phận cấu thành nên doanh thu (doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu tài chính, thu nhập khác), chi phí (giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính, chi phí khác) và lợi nhuận (từ kinh doanh, tài chính, hoạt động khác).
Bên cạnh đó, chương 1 phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh, chia thành:
- Yếu tố môi trường bên ngoài: Môi trường pháp lý (tính nghiêm minh, bình đẳng, tạo hành lang pháp lý), môi trường kinh tế (tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát, chính sách vĩ mô của Nhà nước).
- Yếu tố môi trường bên trong: Nhân tố con người (trình độ tay nghề, tính chủ động sáng tạo), nhân tố quản trị doanh nghiệp (năng lực điều hành, cơ cấu bộ máy tổ chức), công nghệ kỹ thuật (máy móc thiết bị, ứng dụng tiến bộ khoa học) và nhân tố tính toán kinh tế (phạm trù chi phí tính toán so với chi phí kinh tế thực tế).
Chương 2: Thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh trong giai đoạn 2018-2020
Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng tại doanh nghiệp. Về thông tin tổng quan, Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh (mã số thuế: 0101434959) được Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 09/01/2004, người đại diện theo pháp luật là Giám đốc Hồ Thị Kim Hoa, quy mô nhân sự tại thời điểm nghiên cứu gồm 20 người, ngành nghề chính là bán buôn chuyên doanh thực phẩm (chủ yếu là phân phối sản phẩm sữa Vinamilk).
Tác giả phân tích dữ liệu tài chính của công ty giai đoạn 2017–2020 qua các bảng số liệu chi tiết:
| Chỉ tiêu tài chính |
Đơn vị tính |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Doanh thu thuần |
Triệu đồng |
180.154 |
153.313 |
182.267 |
133.763 |
| Lợi nhuận sau thuế |
Đồng |
74.582.707 |
104.435.578 |
28.383.620 |
49.910.566 |
| Tổng tài sản bình quân |
Tỷ đồng |
~17,00 |
16,90 |
14,90 |
12,66 |
| Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) |
% |
0,0414% |
0,0681% |
0,0156% |
0,0373% |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) |
% |
0,44% |
0,62% |
0,19% |
0,39% |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH (ROE) |
% |
3,40% |
4,65% |
1,23% |
2,12% |
| Sức sản xuất của tổng tài sản |
Lần |
10,55 |
9,06 |
12,20 |
10,56 |
| Sức sản xuất của vốn CSH |
Lần |
82,05 |
68,20 |
78,76 |
56,91 |
| Sức sản xuất của tổng chi phí |
Lần |
0,992 |
0,991 |
0,994 |
0,992 |
| Tỷ suất sinh lời của tổng chi phí |
% |
0,041% |
0,068% |
0,015% |
0,037% |
Phát hiện nổi bật từ số liệu:
- Doanh thu thuần biến động mạnh: Giảm 14,9% trong năm 2018, hồi phục tăng 18,89% vào năm 2019, sau đó giảm sâu 26,61% trong năm 2020 do đứt gãy chuỗi cung ứng bởi dịch bệnh COVID-19.
- Lợi nhuận sau thuế ở mức danh nghĩa cực kỳ thấp so với quy mô doanh thu: Đạt đỉnh năm 2018 với 104,4 triệu đồng (+40% so với 2017), chạm đáy năm 2019 với 28,38 triệu đồng (-72% do giá vốn tăng nhanh hơn doanh thu và thu nhập khác giảm 24%), và đạt 49,91 triệu đồng năm 2020 (+75,84% nhờ cắt giảm chi phí quản lý).
- Chỉ số sức sản xuất của chi phí trong cả 4 năm đều nhỏ hơn 1 (< 1): Điều này chứng minh hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp thực tế bị lỗ (doanh thu bán hàng không bù đắp nổi tổng chi phí phát sinh), và khoản lợi nhuận ròng có được chủ yếu bắt nguồn từ các khoản "thu nhập khác" chứ không đến từ năng lực cốt lõi.
- Công tác quản lý chi phí quản lý doanh nghiệp là điểm sáng duy nhất: Năm 2018 giảm 8,94%, năm 2019 giảm 16,94% và năm 2020 giảm tiếp 10,45%. Chi phí tài chính giảm 55% trong năm 2018 và 44,75% trong năm 2019, nhưng tăng lại 17,77% vào năm 2020.
- Quy mô tổng tài sản bình quân sụt giảm liên tục từ 17 tỷ đồng (2017) xuống còn 12,66 tỷ đồng (2020), cho thấy xu hướng thu hẹp quy mô hoạt động do tác động ngoại cảnh và thị trường suy giảm.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh
Dựa trên các hạn chế phát hiện tại chương 2, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp gắn với định hướng tái cấu trúc của công ty đến năm 2025, hướng tới mô hình công ty cổ phần minh bạch. Tác giả phân chia thành 3 nhóm giải pháp chính tại doanh nghiệp và 1 nhóm kiến nghị vĩ mô:
- Nhóm giải pháp về doanh thu:
- Triển khai hoạt động Marketing online bài bản và xây dựng quy trình tư vấn bán hàng, chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, am hiểu sâu về sản phẩm.
- Thành lập bộ phận chuyên trách về Marketing và Quản trị thương hiệu để tái cấu trúc website đa tiện ích; mở rộng kênh phân phối trên các sàn thương mại điện tử (Shopee, Tiki, F99).
- Xây dựng gói sản phẩm có giá trị gia tăng cao nhằm thích ứng với sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng thực phẩm hiện đại.
- Nhóm giải pháp về chi phí:
- Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Xác định cơ cấu vốn lưu động hợp lý, kiểm soát và điều chuyển kịp thời lượng tiền mặt dư thừa, thắt chặt công tác thu hồi nợ phải thu để hạn chế ứ đọng vốn.
- Tối ưu hóa chuỗi cung ứng đầu vào: Chủ động thương lượng giảm giá mua hàng với các đối tác hiện tại, tìm kiếm nhà cung cấp mới với mức giá cạnh tranh nhưng vẫn bảo đảm nghiêm ngặt tiêu chuẩn chất lượng.
- Cắt giảm chi phí vận hành: Bảo quản nguyên vật liệu tại kho tránh thất thoát; tinh giản bộ máy hành chính gián tiếp; thanh lý tài sản cố định hư hỏng hoặc không sử dụng để bổ sung vốn; kiểm soát lượng dự trữ hàng tồn kho nhằm đẩy nhanh vòng quay tồn kho đang bị suy giảm.
- Nhóm giải pháp về nguồn nhân lực:
- Xây dựng chiến lược nhân sự đồng bộ với kế hoạch kinh doanh, tập trung nguồn lực chất lượng cho bộ phận kinh doanh trực tiếp.
- Đổi mới cơ chế tuyển dụng theo hướng đánh giá năng lực thực chất; ban hành chính sách đãi ngộ, tiền lương và tiền thưởng cạnh tranh để giữ chân người lao động.
- Tổ chức các chương trình đào tạo nội bộ định kỳ nhằm cập nhật kiến thức chuyên môn và kỹ năng bán hàng cho đội ngũ nhân viên.
- Kiến nghị đối với Chính phủ:
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật và cải cách thủ tục hành chính, tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch và bình đẳng.
- Xây dựng các chính sách và gói hỗ trợ linh hoạt giúp doanh nghiệp thương mại vượt qua khó khăn sau đại dịch COVID-19.
- Nâng cao chất lượng công tác dự báo kinh tế vĩ mô để hỗ trợ doanh nghiệp định hướng hoạt động đầu tư và điều hành giá.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã trích xuất và hệ thống hóa được bức tranh tài chính toàn diện của Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh trong giai đoạn 2017–2020:
- Về kết quả phân tích: Chỉ rõ thực trạng công ty tuy luôn duy trì mức sinh lời dương trong 4 năm liên tiếp nhưng hiệu quả kinh doanh rất thấp. Biên lợi nhuận sau thuế trên doanh thu (ROS) chưa năm nào đạt tới mức 0,1% (dao động từ 0,0156% đến 0,0681%). Đáng chú ý, hệ số sức sản xuất của tổng chi phí luôn duy trì dưới ngưỡng 1 lần (0,991 – 0,994 lần), chỉ ra sự thiếu hụt hiệu quả từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
- Về giải pháp: Tác giả đã cụ thể hóa được hệ thống giải pháp từ cấp độ chiến lược (chuyển đổi mô hình kinh doanh sang công ty cổ phần, chuyển đổi số) đến cấp độ tác nghiệp (lập bộ phận Marketing, bán hàng qua sàn Shopee/Tiki/F99, điều chỉnh dự trữ kho, xử lý nợ đọng, tinh gọn 20 nhân sự hiện có).
- Đóng góp so với các công trình đi trước: Trong phần tổng quan, tác giả đã đánh giá 3 công trình nghiên cứu tiền nhiệm (Nguyễn Mai Phương 2012, Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2018, Nguyễn Thị Bích 2020) và chỉ ra hạn chế của các nghiên cứu này là thiếu sự gắn kết chặt chẽ giữa phần lý luận với dữ liệu thực tế, chưa đánh giá được toàn diện hoạt động của riêng doanh nghiệp trên phạm vi địa bàn thành phố nơi hoạt động. Khóa luận này đóng góp việc khắc phục khoảng trống đó bằng cách liên kết chặt chẽ hệ thống chỉ tiêu lý thuyết vào chuỗi dữ liệu thực tế 4 năm của một doanh nghiệp thương mại phân phối cụ thể trên địa bàn Hà Nội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Theo thừa nhận của tác giả trong văn bản, do trình độ và hiểu biết còn hạn chế nên nội dung khóa luận khó tránh khỏi những thiếu sót trong quá trình đánh giá chuyên sâu.
- Về mặt phạm vi, nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở phân tích số liệu nội bộ của một doanh nghiệp đơn lẻ (quy mô 20 nhân viên) trong mốc thời gian 2018–2020 (kèm số liệu so sánh 2017), chưa thu thập được dữ liệu so sánh chuẩn ngành (benchmark) đồng nhất từ các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên cùng địa bàn Hà Nội.
- Về mặt lý thuyết kinh tế, như chính tác giả đã phân tích ở Chương 1, khóa luận mới chỉ tiếp cận được các chỉ tiêu chi phí và lợi nhuận "tính toán" dựa trên sổ sách kế toán, chưa lượng hóa được phạm trù "chi phí kinh tế" và "lợi nhuận kinh tế" thực tế của nguồn lực do giới hạn của khoa học dữ liệu hiện hành tại doanh nghiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tác giả xác định hướng nghiên cứu tiếp nối là tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp trong năm 2022 và các năm tiếp theo khi bối cảnh dịch bệnh được kiểm soát và doanh nghiệp hoàn thành việc tái cơ cấu mô hình tổ chức.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Kinh tế tại các trường đại học khối kinh tế đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp, báo cáo thực tập hoặc đề tài nghiên cứu về phân tích tài chính và nâng cao hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.
- Người làm đề tài nghiên cứu về phân tích báo cáo tài chính ngành phân phối bán buôn tiêu dùng nhanh (FMCG), đặc biệt là phân phối sản phẩm sữa: Khóa luận cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực về hệ thống bảng biểu tính toán sức sản xuất và sức sinh lời của tài sản, vốn chủ sở hữu và chi phí.
- Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản là Chương 2, nơi tác giả trình bày phương pháp đối chiếu giữa chỉ tiêu doanh thu, chi phí với các tỷ số sinh lời (ROA, ROE, ROS) và phát hiện logic quan trọng: hiện tượng sức sản xuất của chi phí < 1 làm bộc lộ bản chất thua lỗ của hoạt động kinh doanh cốt lõi dù báo cáo kết quả tài chính tổng hợp vẫn ghi nhận lãi ròng.
Câu hỏi thường gặp
-
Hoạt động kinh doanh chính của Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Huyền Linh là gì?
Công ty hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh thực phẩm, chủ yếu là nhà phân phối bán buôn sản phẩm sữa Vinamilk, bên cạnh đó có định hướng tham gia các mảng thực phẩm chức năng, rau hữu cơ, tư vấn xây dựng và cơ điện tử.
-
Doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2020 đạt bao nhiêu?
Năm 2020, công ty đạt doanh thu thuần là 133.763 triệu đồng (tương đương hơn 133,7 tỷ đồng, giảm 26,61% so với 2019) và lợi nhuận sau thuế đạt 49.910.566 đồng (tăng 75,84% so với 2019).
-
Vì sao tác giả kết luận hoạt động kinh doanh chính của công ty bị thua lỗ dù báo cáo tài chính vẫn ghi nhận có lãi?
Vì chỉ số hiệu quả sử dụng chi phí (sức sản xuất của tổng chi phí = Doanh thu thuần / Tổng chi phí) trong suốt giai đoạn 2017–2020 đều nhỏ hơn 1 (đạt từ 0,991 đến 0,994 lần). Điều này chứng minh doanh thu bán hàng thấp hơn chi phí bỏ ra, và lợi nhuận sau thuế dương có được thực chất nhờ vào các khoản "thu nhập khác", không phải từ hoạt động bán hàng thông thường.
-
Cơ cấu nhân sự và mô hình tổ chức của công ty tại thời điểm nghiên cứu gặp hạn chế gì?
Công ty có quy mô 20 nhân viên. Bộ máy tổ chức chưa được phân định rõ ràng, chức năng nhiệm vụ giữa các bộ phận còn chồng chéo gây mâu thuẫn trong điều hành; lao động thiếu tính chủ động và sáng tạo; công ty chưa có bộ phận chuyên trách riêng về Marketing và quản trị thương hiệu.
-
Tác giả đề xuất mở rộng bán hàng qua những sàn thương mại điện tử cụ thể nào?
Trong nhóm giải pháp về doanh thu tại Chương 3, tác giả đề xuất công ty cần mở rộng kênh bán hàng trực tuyến qua 3 nền tảng thương mại điện tử cụ thể gồm: Shopee, Tiki và F99.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quốc Việt là công trình nghiên cứu trường hợp (case study) hoàn chỉnh, phân tích sâu thực trạng tài chính và hiệu quả hoạt động của Công ty TNHH Thương Mại và Xây Dựng Huyền Linh giai đoạn 2018–2020. Dựa trên chuỗi số liệu kế toán thực tế, nghiên cứu đã vạch rõ điểm nghẽn của doanh nghiệp khi biên lợi nhuận sau thuế quá thấp và hoạt động cốt lõi không bù đắp đủ chi phí. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm phát triển marketing online, mở rộng sàn thương mại điện tử, thắt chặt quản lý vốn lưu động và tái cơ cấu nhân sự có giá trị ứng dụng trực tiếp giúp doanh nghiệp vượt khó và hướng tới phát triển bền vững.