Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mạc Thị Hồng Anh (chuyên ngành Ngôn ngữ Anh – Nhật, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, 2021) tập trung vào việc áp dụng phương pháp tiếp cận từ dưới lên (bottom-up approach) nhằm nâng cao kỹ năng nghe tiếng Anh cho người mới bắt đầu.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh là phương tiện giao tiếp xuyên quốc gia quan trọng trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, văn hóa, giáo dục và kinh tế. Tại Việt Nam, tiếng Anh là môn học bắt buộc ở hầu hết các bậc học. Tuy nhiên, kỹ năng nghe thường được xem là kỹ năng khó khăn nhất đối với sinh viên năm nhất và người mới bắt đầu học ngoại ngữ. Thực tế giảng dạy cho thấy người học thường thiếu chiến lược làm bài, thiếu hụt vốn từ vựng, gặp trở ngại tâm lý e ngại khi luyện nghe và giảng viên có xu hướng tiến hành giờ nghe dưới hình thức kiểm tra đánh giá khả năng ghi nhớ (testing) hơn là hướng dẫn phương pháp nghe hiểu (teaching).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Thử nghiệm và khảo sát tác động của việc sử dụng các kỹ thuật tiếp cận từ dưới lên trong dạy kỹ năng nghe cho người mới bắt đầu.
  2. Khảo sát nhận thức và thái độ của người học đối với các hoạt động luyện nghe áp dụng chiến lược bottom-up.
  3. Đề xuất các hàm ý sư phạm và khuyến nghị thực tiễn nhằm cải thiện chất lượng dạy và học kỹ năng nghe.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là việc vận dụng các kỹ thuật của phương pháp tiếp cận từ dưới lên (bottom-up techniques) trong giờ học kỹ năng nghe. Về phạm vi nghiên cứu, tác giả tập trung vào nhóm kỹ thuật bottom-up, không đi sâu vào các kỹ thuật tiếp cận từ trên xuống (top-down). Khách thể nghiên cứu gồm 35 sinh viên không chuyên tiếng Anh trình độ sơ cấp (elementary), độ tuổi từ 19 đến 24 (12 nam và 23 nữ) tại các lớp English 101 và 102 thuộc Trung tâm tiếng Anh Hải Phòng English Zone. Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian một học kỳ với thời lượng 144 tiết giảng dạy theo giáo trình New Cutting Edge (Elementary).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình dạy học ngoại ngữ đã được công bố:

  • Khái niệm về nghe hiểu: Quá trình nghe hiểu được nhìn nhận như một tiến trình tiếp nhận mang tính chủ động, trong đó người nghe đóng vai trò là "người xây dựng mô hình chủ động" (active model builder) nhằm kiến tạo một cách diễn giải mạch lạc (coherent interpretation) bằng cách kết hợp thông tin âm thanh mới với tri thức sẵn có (Anderson & Lynch, 1988; Buck, 2001; Rost, 1994; Harmer, 2004; O'Malley, Chamot & Kupper, 1989; Littlewood, 1981).
  • Phân loại kỹ năng nghe: Nghe trong đời thực gồm "nghe ngẫu nhiên" (casual listening) và "nghe tập trung" (focused listening) theo Adrian (1995); Nghe trong lớp học gồm "nghe chuyên sâu" (intensive listening) và "nghe mở rộng" (extensive listening) theo Rixon (1986) và Hubbard cùng các cộng sự (1984).
  • Mô hình tiếp cận từ dưới lên (Bottom-up process): Được đề xuất ban đầu bởi Rumelhart & Ortony (1977), sau đó được Chaudron & Richards (1986) cùng Richards (1990) mở rộng. Mô hình này giả định quá trình nghe là sự giải mã âm thanh tuyến tính từ các đơn vị nhỏ nhất (âm vị - phonemes), kết hợp thành từ (words), cụm từ (phrases), mệnh đề/câu (clauses/sentences) và cuối cùng tạo thành văn bản hoàn chỉnh.
  • Tiến trình bài dạy nghe 3 giai đoạn: Trước khi nghe (Pre-listening), Trong khi nghe (While-listening) và Sau khi nghe (Post-listening) dựa trên lý thuyết của Underwood (1989) và Rixon (1986).
  • Vai trò của giảng viên: Được đối chiếu qua các quan điểm của Gardner & Lambert (1972), Rost (1994) và Underwood (1989) trong việc tạo dựng môi trường học tập, định hướng chiến lược và giảm áp lực cho người học.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được sử dụng là phương pháp định lượng (quantitative method). Nguồn dữ liệu nghiên cứu được thu thập thông qua hai công cụ chính:

  1. Hệ thống bài kiểm tra đánh giá (Tests): Gồm 3 bài kiểm tra (Pre-test ở đầu kỳ, Mid-term test ở giữa kỳ và Post-test ở cuối kỳ). Mỗi bài kiểm tra kéo dài 20 phút sử dụng máy phát cassette nhằm đo lường sự thay đổi về điểm số của 35 sinh viên theo phân phối tần suất.
  2. Bảng câu hỏi khảo sát (Survey questionnaire): Bảng hỏi gồm các câu hỏi khảo sát ý kiến học viên về các hoạt động ở 3 giai đoạn nghe, các dạng bài tập bottom-up và thái độ đối với phương pháp giảng dạy. Bảng hỏi được dịch sang tiếng Việt trước khi phát cho 35 sinh viên vào cuối kỳ học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương I tổng hợp hệ thống cơ sở lý thuyết về kỹ năng nghe và phương pháp giảng dạy. Tác giả chỉ ra sự dịch chuyển từ quan điểm truyền thống (coi nghe là kỹ năng thụ động) sang quan điểm hiện đại (nghe là quá trình tiếp nhận chủ động có sự tương tác giữa tín hiệu ngôn ngữ và phi ngôn ngữ).

Chương này phân tích chi tiết 5 khó khăn cốt lõi của người học sơ cấp:

  1. Hạn chế về vốn từ vựng khiến người học gián đoạn việc tiếp nhận thông tin.
  2. Không kiểm soát được tốc độ của người nói dẫn đến bỏ lỡ các phần thông tin tiếp theo.
  3. Thiếu khả năng tập trung do chất lượng thiết bị, tài liệu chưa quen thuộc hoặc mệt mỏi khi phải dịch từng từ.
  4. Trở ngại trong việc nhận diện âm thanh do nhiều âm vị tiếng Anh không tồn tại trong tiếng Việt (ví dụ: âm /θ/ trong "think", sự phân biệt nguyên âm ngắn - dài như /ɪ/ trong "pit" và /iː/ trong "peep", "ship" và "sheep"), lỗi phát âm cụm phụ âm (nghe "part" thành "past", "crisps" thành "crips") và sự nhầm lẫn về trọng âm, ngữ điệu.
  5. Khó khăn khi tiếp xúc với các chất giọng (accent) khác nhau ngoài giọng chuẩn quen thuộc của giảng viên.

Chương I cũng trình bày chi tiết về 3 giai đoạn của một bài giảng nghe, định nghĩa và đặc trưng của mô hình bottom-up, cùng vai trò của giảng viên trong việc tạo tâm lý an tâm cho người học.

Chương II: Nghiên cứu thực nghiệm và khảo sát (The Study)

Chương II mô tả bối cảnh nghiên cứu tại Trung tâm tiếng Anh Hải Phòng English Zone với đối tượng 35 sinh viên trình độ sơ cấp sử dụng giáo trình New Cutting Edge (Elementary). Giáo trình gồm 15 module (mỗi module có 1 phần nghe), trong đó một số bài nghe ở module 5, 6, 8 và 13 có tốc độ nhanh và nhiều từ mới.

Quy trình áp dụng kỹ thuật bottom-up trong nghiên cứu được điều chỉnh như sau:

  • Giai đoạn trước khi nghe: Thay vì giảng ngữ pháp sau bài nghe như thiết kế sách giáo khoa, giảng viên giới thiệu trước từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm.
  • Giai đoạn trong khi nghe: Giảng viên cho sinh viên nghe nhiều lần, dừng ở các câu hoặc cụm từ khó để giải thích các dạng rút gọn (contractions, short forms), dạng yếu (weak forms), hiện tượng nối âm và khẩu ngữ, đồng thời điều chỉnh tốc độ nói và cho phép sử dụng bản ghi lời thoại (tapescripts) khi cần thiết.

Chương này trình bày toàn bộ kết quả định lượng của 3 bài kiểm tra và kết quả khảo sát bảng hỏi về mức độ hứng thú, sự hữu ích của các hoạt động, các dạng bài tập và sự tiến bộ của sinh viên.

Chương III: Khuyến nghị sư phạm và ứng dụng thực tiễn (Implications)

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, Chương III đề xuất các giải pháp sư phạm nhằm nâng cao chất lượng dạy và học nghe cho người mới bắt đầu:

  • Tập trung củng cố từ vựng và phát âm chuẩn xác, hướng dẫn các quy tắc trọng âm từ và ngữ điệu câu.
  • Giảng dạy rõ ràng các hiện tượng trong lời nói liên kết (connected speech) gồm: dạng yếu (weak forms), dạng rút gọn (contractions), hiện tượng nuốt âm (elision), đồng hóa âm (assimilation) và nối âm (catenation).
  • Hướng dẫn người học làm quen với hiện tượng ngập ngừng (hesitation), tiếng ồn và sự dư thừa thông tin (redundancy) trong ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên.
  • Minh họa các dạng bài tập bottom-up cụ thể: điền vào chỗ trống (fill in the blank), trắc nghiệm nhận diện từ khóa (multiple choice), điền thông tin vào bảng (fill in the table) và hoàn thành đoạn hội thoại (complete a dialogue).
  • Xây dựng động lực học tập và tạo môi trường trao đổi thoải mái giữa người học.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng từ các bài kiểm tra thực nghiệm

Dữ liệu kiểm tra qua 3 giai đoạn cho thấy sự chuyển biến rõ rệt về điểm số của 35 sinh viên:

Mức điểm (Thang điểm 10) Bài kiểm tra đầu kỳ (Pre-test) Bài kiểm tra giữa kỳ (Mid-term test) Bài kiểm tra cuối kỳ (Post-test)
2 điểm 20,0% (7 SV) 0,0% (0 SV) 0,0% (0 SV)
3 điểm 20,1% (5 SV) 11,4% (4 SV) 0,0% (0 SV)
4 điểm 37,1% (13 SV) 20,0% (7 SV) 2,9% (1 SV)
5 điểm 20,0% (7 SV) 25,7% (9 SV) 28,6% (10 SV)
6 điểm 8,5% (3 SV) 31,4% (11 SV) 20,0% (7 SV)
7 điểm 0,0% (0 SV) 8,6% (3 SV) 34,2% (12 SV)
8 điểm 0,0% (0 SV) 2,9% (1 SV) 8,6% (3 SV)
9 điểm 0,0% (0 SV) 0,0% (0 SV) 5,7% (2 SV)
10 điểm 0,0% (0 SV) 0,0% (0 SV) 0,0% (0 SV)

Ở bài Pre-test, điểm số tập trung chủ yếu ở mức 2 đến 4 (chiếm 77,2%). Đến bài Mid-term test, điểm số dịch chuyển lên mức 5 và 6 (tổng cộng 57,1%), mức điểm cao nhất đạt 8 điểm. Tại bài Post-test, điểm 2 và 3 hoàn toàn không còn, mức điểm 7 chiếm tỷ lệ cao nhất (34,2%) và có 5,7% sinh viên đạt 9 điểm.

Kết quả khảo sát nhận thức và thái độ của sinh viên

  • Hoạt động trước khi nghe: 57% sinh viên bị thu hút bởi việc giới thiệu cấu trúc ngữ pháp mới; 48% lựa chọn học từ mới; thảo luận/động não chiếm 21%; cung cấp kiến thức nền chiếm 16%; trả lời câu hỏi liên quan chiếm 13%.
  • Hoạt động trong khi nghe: Hoạt động nhận diện từ khóa thu hút 53% sinh viên; nhận diện ranh giới từ và mệnh đề đạt 48%; nhận diện quan hệ ngữ pháp đạt 32%; duy trì thông tin đầu vào đạt 25,8%; bài tập trọng âm và ngữ điệu đạt 25%; nhận diện từ chuyển tiếp đạt 18%.
  • Hoạt động sau khi nghe: Hoạt động đóng vai (role-play) dựa trên nội dung nghe được 47% sinh viên đánh giá là hữu ích nhất; kể lại ý chính đạt 34%; tóm tắt văn bản đạt 31%; thảo luận cặp/nhóm đạt 26%.
  • Phương pháp hỗ trợ của giảng viên: 45,7% sinh viên đánh giá cao việc tạo môi trường thoải mái để trao đổi thông tin; 31,4% ghi nhận việc gợi ý chiến lược nghe; 30,4% đồng ý với việc kích hoạt kiến thức nền.
  • Nhiệm vụ nghe được yêu thích: Nhận diện từ khóa (47%), nhận diện từ nối trình tự (38%), phân biệt câu khẳng định và phủ định (35,4%), nhận diện mốc thời gian (27,7%), xác định động từ khuyết thiếu (22%).
  • Đánh giá tổng thể: 90,8% sinh viên khẳng định kỹ năng nghe có tiến bộ sau học kỳ áp dụng phương pháp (trong đó 70,8% nhận định nghe tốt hơn rõ rệt và 20% nhận định có tiến bộ nhưng chưa nhiều); chỉ có 9,2% cho rằng không có sự cải thiện. 50% học viên đánh giá phong cách dạy của giảng viên tạo được sự hứng thú và 37,1% cho biết phương pháp giúp tạo động lực học tập.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã chỉ ra rằng việc áp dụng kỹ thuật bottom-up có tính phù hợp đối với người học ở trình độ sơ cấp. Đề tài cung cấp minh chứng thực nghiệm về việc thay đổi thứ tự triển khai bài giảng (giảng từ vựng và ngữ pháp trước khi nghe, cho nghe lặp lại nhiều lần kèm giải thích các hiện tượng ngữ âm liên kết) giúp người học giải tỏa rào cản tâm lý và nâng cao kết quả học tập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra hai hạn chế chính trong quá trình thực nghiệm:

  • Sự chênh lệch về trình độ trong cùng một lớp học (mixed-level class): Dù đa số sinh viên ở trình độ sơ cấp, một số ít sinh viên có nền tảng tốt hơn, gây khó khăn cho giảng viên trong việc thiết kế các nhiệm vụ nghe đáp ứng đồng đều nhu cầu của tất cả người học.
  • Nguy cơ gây nhàm chán: Việc lặp lại một khuôn mẫu bài học theo tiến trình bottom-up ở tất cả các tiết học có thể làm giảm sự hứng thú của sinh viên nếu giảng viên không chủ động thay đổi hình thức tổ chức hoạt động.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, văn bản gợi ý việc mở rộng nghiên cứu sang phát triển các chương trình kiểm tra đánh giá kỹ năng nghe dựa trên mức độ nhận thức các đơn vị ngôn ngữ, đồng thời tiếp tục nghiên cứu các phương pháp kết hợp linh hoạt hoạt động giảng dạy để đáp ứng phong cách học tập đa dạng của người học.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này hữu ích cho:

  • Giảng viên tiếng Anh và giáo viên dạy ngoại ngữ tại các trung tâm, trường đại học đang trực tiếp giảng dạy kỹ năng nghe cho đối tượng học viên mới bắt đầu hoặc sinh viên không chuyên trình độ sơ cấp.
  • Sinh viên chuyên ngành Sư phạm tiếng Anh, Ngôn ngữ Anh tham khảo khung lý thuyết về quá trình xử lý âm thanh từ dưới lên (bottom-up processing), cách thức thiết kế nghiên cứu hành động trong lớp học (classroom action research) và phương pháp thu thập dữ liệu định lượng qua bài kiểm tra và bảng hỏi.
  • Phần đáng tham khảo nhất của tài liệu là quy trình thực nghiệm điều chỉnh 3 giai đoạn dạy nghe tại Chương II và hệ thống bài tập mẫu hướng dẫn nhận diện ngữ âm, từ vựng và cấu trúc lời nói liên kết tại Chương III.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu được thực hiện trên nhóm đối tượng nào và sử dụng giáo trình gì?

Nghiên cứu được tiến hành trên 35 sinh viên không chuyên tiếng Anh trình độ sơ cấp (12 nam, 23 nữ, độ tuổi từ 19 đến 24) thuộc hai lớp English 101 và 102 tại Trung tâm tiếng Anh Hải Phòng English Zone. Giáo trình giảng dạy chính là New Cutting Edge cấp độ Elementary (gồm 15 module, thời lượng 144 tiết).

2. Giảng viên đã điều chỉnh quy trình giảng dạy như thế nào khi áp dụng kỹ thuật bottom-up?

Giảng viên đã thay đổi thứ tự so với sách giáo khoa: giải thích từ vựng mới và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm ngay ở giai đoạn trước khi nghe (pre-listening). Trong giai đoạn nghe (while-listening), giảng viên cho sinh viên nghe lại nhiều lần, dừng tại các câu khó để phân tích các dạng rút gọn, dạng yếu, hiện tượng nối âm và khẩu ngữ, đồng thời cho phép sử dụng bản ghi lời thoại khi cần thiết.

3. Tỷ lệ điểm số của sinh viên thay đổi ra sao giữa bài kiểm tra đầu kỳ (Pre-test) và cuối kỳ (Post-test)?

Tại bài kiểm tra đầu kỳ (Pre-test), điểm số phân bố từ 2 đến 6 điểm, trong đó mức 2, 4 và 5 điểm phổ biến nhất (điểm 2 chiếm 20%, điểm 4 chiếm 37,1%) và không có sinh viên nào đạt từ 7 điểm trở lên. Tại bài kiểm tra cuối kỳ (Post-test), không còn sinh viên nào bị điểm 2 hay 3, điểm thấp nhất là 4 (2,9%), mức điểm phổ biến nhất là 7 điểm (34,2%), có 8,6% đạt 8 điểm và 5,7% đạt 9 điểm.

4. Hoạt động nào được sinh viên đánh giá cao nhất trong giai đoạn trước khi nghe và sau khi nghe?

Theo kết quả khảo sát, ở giai đoạn trước khi nghe, hoạt động giới thiệu cấu trúc ngữ pháp mới nhận được sự quan tâm cao nhất (57%), tiếp theo là học từ mới (48%). Ở giai đoạn sau khi nghe, hoạt động đóng vai (role-play) dựa trên nội dung bài nghe được đánh giá là hữu ích nhất với 47% sinh viên lựa chọn.

5. Những khó khăn ngữ âm cụ thể nào của người học sơ cấp được tác giả phân tích trong cơ sở lý thuyết?

Tác giả chỉ ra người học gặp trở ngại lớn với các âm vị không có trong tiếng Việt như âm /θ/ (trong "think"), sự phân biệt giữa nguyên âm ngắn và dài như /ɪ/ và /iː/ ("pit" - "peep", "ship" - "sheep"), các cụm phụ âm phức tạp (như nghe nhầm "past" thành "part", "crisps" thành "crips"), cùng các đặc trưng của lời nói liên kết như hiện tượng nuốt âm, dạng yếu, đồng hóa âm và nối âm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mạc Thị Hồng Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về mô hình tiếp cận từ dưới lên (bottom-up approach) và tiến hành kiểm chứng thực nghiệm trên 35 người học tiếng Anh trình độ sơ cấp. Các dữ liệu định lượng từ 3 bài kiểm tra và kết quả khảo sát khẳng định việc giảng dạy ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp trước khi nghe và phân tích cấu trúc lời nói liên kết giúp cải thiện điểm số nghe hiểu và gia tăng mức độ tự tin của sinh viên. Đề tài cung cấp các gợi ý sư phạm và dạng bài tập thực hành cụ thể nhằm hỗ trợ việc tổ chức dạy học kỹ năng nghe hiệu quả hơn cho người mới bắt đầu.