Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cộng đồng người đồng tính, song tính và chuyển giới (LGBT) tại Việt Nam là một nhóm xã hội phải đối mặt với nhiều định kiến và rào cản do nhận thức của xã hội còn hạn chế. Thái độ của công chúng đối với người LGBT phần lớn vẫn là xa lạ, thiếu thông tin khoa học, dẫn đến tâm lý kỳ thị và phân biệt đối xử trong đời sống thường nhật, gia đình cũng như môi trường làm việc. Một trong những căn nguyên cốt lõi của tình trạng này xuất phát từ các thông điệp truyền thông: các thông điệp mang tính định kiến hoặc thiếu chuẩn xác sẽ củng cố nhận thức sai lệch, trong khi các thông điệp khách quan, nhân văn sẽ thúc đẩy nhận thức đúng đắn và thái độ cởi mở của xã hội.

Trong giai đoạn 2012 - 2019, các hoạt động truyền thông nâng cao nhận thức về cộng đồng LGBT tại Việt Nam đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ với sự ra đời của các chiến dịch cộng đồng quy mô lớn như Viet Pride (khởi xướng năm 2012) và BUBU Town (khởi xướng năm 2015). Mặc dù các nghiên cứu xã hội học, y tế công cộng (nghiên cứu về nam quan hệ tình dục đồng giới - MSM) và báo chí học đã từng đề cập đến nhóm đối tượng này, song chưa có công trình học thuật nào nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về hoạt động truyền thông nâng cao nhận thức về cộng đồng LGBT dưới góc độ khoa học truyền thông.

Trước bối cảnh đó, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận, định nghĩa và tầm quan trọng của hoạt động truyền thông nâng cao nhận thức về cộng đồng LGBT.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động truyền thông nâng cao nhận thức về cộng đồng LGBT tại Việt Nam thông qua hai nghiên cứu trường hợp điển hình: chiến dịch Viet Pride và chiến dịch BUBU Town.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả truyền thông nâng cao nhận thức về cộng đồng LGBT tại Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông nâng cao nhận thức về cộng đồng LGBT tại Việt Nam, tập trung vào hai chiến dịch Viet Pride (do CSAGA, CCIHP, ISEE phối hợp tổ chức) và BUBU Town (do ISEE và NextGEN triển khai).
  • Phạm vi không gian: Không gian truyền thông tại Việt Nam, tập trung khảo sát thực địa tại khu vực Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn).
  • Phạm vi thời gian: Các dữ liệu, chiến dịch và hoạt động truyền thông diễn ra trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết truyền thông học và tâm lý - xã hội học:

  • Khung khái niệm truyền thông: Tiếp cận định nghĩa truyền thông từ nguồn gốc Latinh (communicare), định nghĩa của Từ điển Oxford, quan điểm tiếp cận hành vi của Dean C. Barnlund (1964), Gerald Miller (1966) và định nghĩa chuyên ngành của PGS.TS Nguyễn Văn Dững, ThS. Đỗ Thị Thu Hằng (2006). Khóa luận phân tích cấu trúc quá trình truyền thông gồm 6 yếu tố cơ bản: Nguồn phát, Thông điệp, Kênh truyền thông, Người nhận, Phản hồi/Hiệu quả và Yếu tố nhiễu.
  • Các mô hình truyền thông được vận dụng:
    • Mô hình truyền thông của H. Lasswell (1948): Khung cấu trúc tuyến tính 1 chiều "Ai nói - Cái gì - Qua kênh nào - Cho ai - Hiệu quả gì".
    • Mô hình truyền thông của C. Shannon & W. Weaver (1949): Mô hình kỹ thuật thông tin có bổ sung yếu tố phản hồi và can thiệp của các nguồn nhiễu.
    • Mô hình truyền thông của Roman Jakobson (1960): Mô hình chu kỳ khép kín 4 giai đoạn (phát tin, truyền tin, nhận tin, phản hồi), khẳng định tính chất tương tác hai chiều.
    • Mô hình truyền thông qua hai giai đoạn (Two-step flow communication model): Nhấn mạnh vai trò của giao tiếp liên cá nhân và sự tác động của "người hướng dẫn dư luận" (opinion leaders) trong nhóm xã hội.
  • Khái niệm nhận thức và truyền thông nâng cao nhận thức: Dựa trên Từ điển tiếng Việt (1997), Triết học Mác - Lênin và Giáo trình Tâm lý học đại cương của GS.TS Nguyễn Quang Uẩn để phân cấp hai cấp độ nhận thức: nhận thức cảm tính (cảm giác, tri giác) và nhận thức lý tính (tư duy, tưởng tượng).
  • Khung khái niệm chuyên ngành về giới và xu hướng tính dục: Phân định rõ ràng giữa Giới tính sinh học (Sex), Giới (Gender), Xu hướng tính dục (Dị tính, Đồng tính, Song tính, Vô tính) và Bản dạng giới (Gender Identity). Khóa luận cũng sử dụng Tháp nhu cầu của Maslow làm cơ sở định hình giải pháp ở chương cuối.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp ba phương pháp chính:

  • Phương pháp nghiên cứu thứ cấp: Thu thập, thống kê, phân tích và tổng hợp có chọn lọc các tài liệu học thuật, sách báo, báo cáo nghiên cứu trước đây của các tổ chức (ISEE, CSAGA, CCIHP, WHO, Pew Research Center).
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case-study): Phân tích chiều sâu hai điển hình truyền thông cộng đồng là Viet Pride (2012 - 2018) và BUBU Town (2015 - 2016).
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi đối với mẫu gồm $n = 389$ người tại hai đô thị lớn là Hà Nội và Sài Gòn vào năm 2019 để đo lường nhận thức xã hội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động truyền thông nâng cao nhận thức về cộng đồng LGBT tại Việt Nam

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về truyền thông, bản chất của truyền thông nâng cao nhận thức và đặc thù của hoạt động này đối với các vấn đề nhạy cảm, dễ gây tranh cãi như chủ đề LGBT. Khóa luận chỉ ra rằng thông điệp truyền thông nâng cao nhận thức phải rõ ràng, dễ hiểu, tránh phương ngữ và nên dựa vào các giá trị nhân văn phổ quát như tình yêu thương, quyền tự do và mưu cầu hạnh phúc thay vì nhồi nhét thuật ngữ phức tạp.

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng nhận thức về cộng đồng LGBT trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Trên thế giới, định kiến vẫn tồn tại gay gắt ở nhiều khu vực theo khảo sát của Pew Global (tỷ lệ không chấp nhận đồng tính tại Nga là 74%, Indonesia là 87%, Pakistan là 93%; 8 quốc gia áp dụng án tử hình đối với quan hệ đồng giới).
  • Tại Việt Nam, nhận thức xã hội chủ yếu tồn tại dưới 3 dạng sai lệch: (1) Coi LGBT là bệnh lý (mặc dù WHO đã loại bỏ đồng tính khỏi danh mục bệnh từ năm 1990 và Robert Spitzer đã rút lại nghiên cứu chữa trị đồng tính năm 2012); (2) Coi LGBT là tệ nạn xã hội; (3) Coi LGBT là hành vi trái với chuẩn mực đạo đức và thuần phong mỹ tục.
Quan điểm về đồng tính (Nghiên cứu ISEE 2018) Tỷ lệ đồng ý (%)
Thất vọng nếu con là người đồng tính 77%
Người đồng tính không thể sinh con 62%
Ngăn cản con chơi với người đồng tính 58%
Đồng tính là trào lưu xã hội 57%
Đồng tính có thể chữa được 48%

Khóa luận cũng trích dẫn nghiên cứu năm 2015 của ISEE trên 737 người LGBT về trải nghiệm bị phân biệt đối xử: 4.5% từng bị tấn công bằng bạo lực, 8.4% bị đe dọa tấn công bạo lực, 1.9% bị tấn công tình dục và 2.2% bị đe dọa tấn công tình dục. Chương 1 kết luận về hai vai trò then chốt của truyền thông: cung cấp thông tin chuẩn xác và định hướng thái độ tích cực, xóa bỏ rào cản phân biệt đối xử.

Chương 2: Thực trạng truyền thông nâng cao nhận thức về cộng đồng LGBT tại Việt Nam (Nghiên cứu chiến dịch Viet Pride và chiến dịch BUBU Town)

Chương 2 phân tích bức tranh thực tế của các kênh truyền thông tại Việt Nam và mổ xẻ chi tiết hai chiến dịch truyền thông tiêu biểu:

  • Bối cảnh truyền thông chung:

    • Báo chí: Dù số lượng bài viết tăng nhưng còn nặng tính định kiến (nghiên cứu năm 2011 của ISEE và Học viện Báo chí & Tuyên truyền trên 502 bài báo cho thấy 41% số bài thể hiện sự kỳ thị, chỉ 18% tích cực, và 80% tập trung khai thác người đồng tính ở lứa tuổi thanh niên).
    • Truyền hình và giải trí: Bùng nổ các chương trình talkshow, gameshow năm 2018 như Just Love (do Hoa hậu Chuyển giới Quốc tế 2018 Hương Giang dẫn dắt), Come out - Bước ra ánh sáng, Người ấy là ai, The Tiffany's Vietnam.
    • Điện ảnh: Chuyển dịch từ việc khai thác yếu tố hài hước lố lăng sang các tác phẩm nghệ thuật nhân văn như Hot Boy Nổi Loạn (2011), Song Lang, phim tài liệu Finding Phong.
    • Tổ chức xã hội: Hoạt động mạnh mẽ của ICS, NextGEN, CSAGA, CCIHP và dự án xây dựng Community Hub đầu tiên tại TP.HCM.
  • Nghiên cứu chiến dịch Viet Pride (2012 - 2018):

    • Quá trình phát triển: Từ sự kiện mở màn năm 2012 tại Hà Nội, Viet Pride nhanh chóng lan rộng qua từng năm: năm 2013 diễn ra tại hơn 10 tỉnh thành (diễu hành 4.000 người tại TP.HCM với thông điệp "Bước ra ánh sáng"); năm 2014 ("Hãy cứ sống! Hãy cứ yêu!") lan tỏa 18 tỉnh thành và thành lập Quỹ học bổng Viet Pride; năm 2015 ("Tung cánh") phủ sóng 25 tỉnh thành với dự án Work With Pride kết nối các doanh nghiệp (PwC, Uber, Visa, Baker McKenzie...); năm 2016 ("Là chính mình - Yêu người mình yêu") mở rộng lên 36 tỉnh thành thu hút hội phụ huynh PFLAG; năm 2017 ("Gieo mùa yêu thương – Ươm mầm bình đẳng") xuất hiện lá cờ cầu vồng 20 mét; năm 2018 ("It's Our Pride - Niềm Tự Hào Của Chúng Ta") diễn ra tại 24 tỉnh thành từ tháng 8 đến tháng 9.
    • Đánh giá: Ưu điểm nổi bật là khả năng kết nối cộng đồng, quy mô rộng lớn và huy động được sự hỗ trợ từ doanh nghiệp, tổ chức quốc tế. Tuy nhiên, nhược điểm là chưa tiếp cận sâu tới các kênh đại chúng để phủ sóng vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa và nhóm người cao tuổi; đồng thời thiếu quy trình đo lường phản hồi sau chiến dịch.
  • Nghiên cứu chiến dịch BUBU Town (Thị trấn BUBU):

    • Đặc điểm: Slogan "Be Unique. Be U" (Là độc nhất. Là chính mình), ra đời nhân ngày Quốc tế chống kỳ thị LGBT (IDAHOT 17/5) do ISEE và NextGEN tổ chức với sự tài trợ của Phái đoàn châu Âu (EC), Đại sứ quán Hoa Kỳ và Oxfam.
    • Quy mô và hoạt động: Năm 2015 thu hút 4.000 người; năm 2016 tại Câu lạc bộ Mỹ (Hà Nội) thu hút gần 6.000 người. Hoạt động bao gồm chợ phiên, cosplay, drag show, diễu hành, tư vấn sức khỏe/HIV/STIs và đặc biệt là hoạt động thu thập chữ ký kiến nghị sửa đổi Bộ luật Dân sự về quyền của người chuyển giới.

Chương 3: Giải pháp tăng cường hiệu quả truyền thông nâng cao nhận thức về cộng đồng LGBT tại Việt Nam

Dựa trên lý luận truyền thông, Tháp nhu cầu Maslow và các hạn chế đã chỉ ra ở Chương 2, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Nhóm giải pháp đối với người làm truyền thông: Nâng cao trình độ chuyên môn, trách nhiệm đạo đức nghề nghiệp và hiểu biết khoa học về giới; chấm dứt việc đưa tin giật gân, sử dụng ngôn từ miệt thị hoặc định kiến giới.
  2. Nhóm giải pháp về thông điệp truyền thông: Xây dựng thông điệp đơn giản, tích cực, tập trung vào những giá trị phổ quát của con người (tình yêu thương, hạnh phúc, sự cống hiến), tránh áp đặt giáo điều.
  3. Nhóm giải pháp về kênh truyền thông: Đẩy mạnh kết hợp đa kênh; tận dụng truyền hình và phát thanh để mở rộng độ phủ tới vùng nông thôn, song song với việc tối ưu hóa mạng xã hội để tiếp cận giới trẻ.
  4. Nhóm giải pháp về quy trình phản hồi: Thiết lập công cụ khảo sát định lượng và định tính sau mỗi chiến dịch nhằm đo lường sự biến chuyển trong nhận thức công chúng, từ đó kịp thời hiệu chỉnh chiến lược.
  5. Nhóm giải pháp về xây dựng chiến dịch truyền thông: Lập kế hoạch trung và dài hạn, gắn kết chặt chẽ truyền thông nhận thức với hoạt động vận động chính sách và pháp luật (Luật Chuyển đổi giới tính, Bộ luật Lao động), tăng cường liên minh với các doanh nghiệp và tổ chức phi chính phủ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và chỉ ra các phát hiện nghiên cứu quan trọng:

  • Xác lập bức tranh toàn cảnh về nhận thức xã hội đối với cộng đồng LGBT tại Việt Nam thông qua việc đối chiếu dữ liệu thứ cấp (ISEE 2018) và dữ liệu khảo sát thực nghiệm 2019 trên 389 mẫu tại Hà Nội và Sài Gòn.
  • Hệ thống hóa hành trình phát triển 7 năm của chiến dịch Viet Pride (2012 - 2018) và phân tích mô hình không gian mở của BUBU Town (2015 - 2016), chỉ ra bước chuyển dịch từ các hoạt động đơn lẻ sang các sự kiện văn hóa - xã hội có tính kết nối cao.
  • Đóng góp về mặt học thuật: Khóa luận là một trong những công trình tiên phong tiếp cận chủ đề nâng cao nhận thức về cộng đồng LGBT dưới góc độ khoa học truyền thông ứng dụng tại Việt Nam, lấp đầy khoảng trống giữa nghiên cứu báo chí thuần túy và các nghiên cứu y tế công cộng trước đó.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Mẫu khảo sát định lượng sơ cấp ($n = 389$) mới chỉ tập trung tại hai trung tâm đô thị lớn (Hà Nội và TP.HCM), chưa bao quát được nhóm đối tượng tại các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa. Ngoài ra, việc đánh giá hiệu quả truyền thông của các chiến dịch chủ yếu dựa trên dữ liệu mô tả sự kiện và quan sát, thiếu dữ liệu đo lường định lượng dài hạn về mức độ thay đổi hành vi sau chiến dịch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát xã hội học tới các vùng nông thôn; nghiên cứu sâu hơn về tác động của các chương trình truyền thông kỹ thuật số trên nền tảng mạng xã hội; đánh giá hiệu quả truyền thông vận động chính sách liên quan đến dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính và quyền của người LGBT tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Báo chí học, Truyền thông đại chúng, Quan hệ công chúng (PR), Xã hội học và Công tác xã hội; cán bộ truyền thông tại các tổ chức phi chính phủ (NGO) hoạt động vì quyền bình đẳng giới.
  • Nội dung tham khảo giá trị: Khung lý thuyết tổng hợp 4 mô hình truyền thông cơ bản áp dụng cho các nhóm yếu thế; hệ thống tư liệu lịch sử chi tiết về các kỳ Viet Pride và BUBU Town từ 2012 đến 2018; danh mục phân loại thuật ngữ và ngôn ngữ truyền thông liên quan đến người LGBT.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết truyền thông nào để làm khung phân tích?
Khóa luận vận dụng 4 mô hình truyền thông kinh điển: Mô hình 5 thành tố tuyến tính của Harold Lasswell (1948), Mô hình truyền thông kỹ thuật có phản hồi và yếu tố nhiễu của Shannon & Weaver (1949), Mô hình chu kỳ tương tác hai chiều của Roman Jakobson (1960) và Mô hình dòng chảy truyền thông qua hai giai đoạn (Two-step flow communication model) nhấn mạnh vai trò của người hướng dẫn dư luận.

2. Nghiên cứu năm 2011 của ISEE và Học viện Báo chí & Tuyên truyền được trích dẫn trong văn bản đưa ra những con số nào về báo chí viết về LGBT?
Khảo sát trên 502 bài báo in và báo mạng điện tử cho thấy: 41% số bài viết thể hiện sự kỳ thị, chỉ 18% bài viết có thái độ tích cực không kỳ thị; 80% số bài viết tập trung đề cập đến người đồng tính ở lứa tuổi thanh niên, thường phản ánh thiếu khách quan hoặc cố tình gắn chân dung người đồng tính vào các khuôn mẫu giới cứng nhắc.

3. Quy mô và thông điệp của chiến dịch Viet Pride đã thay đổi như thế nào từ năm 2012 đến năm 2018?
Viet Pride khởi đầu năm 2012 tại Hà Nội, đến năm 2013 mở rộng ra hơn 10 tỉnh thành (với thông điệp "Bước ra ánh sáng"), năm 2014 đạt 18 tỉnh thành ("Hãy cứ sống! Hãy cứ yêu!"), năm 2015 đạt 25 tỉnh thành ("Tung cánh"), năm 2016 đạt đỉnh 36 tỉnh thành ("Là chính mình - Yêu người mình yêu"), năm 2017 ("Gieo mùa yêu thương – Ươm mầm bình đẳng") và năm 2018 duy trì tại 24 tỉnh thành ("It's Our Pride - Niềm Tự Hào Của Chúng Ta").

4. Chiến dịch BUBU Town có đặc thù truyền thông và hoạt động vận động chính sách gì nổi bật?
BUBU Town (slogan "Be Unique. Be U") được tổ chức như một ngày hội không gian mở với các hoạt động giải trí, hội chợ, hóa trang (cosplay, drag) và tư vấn sức khỏe. Về mặt vận động chính sách, sự kiện năm 2015 đã trực tiếp thu thập chữ ký của người tham dự để gửi kiến nghị lên Bộ Tư pháp ủng hộ việc sửa đổi Bộ luật Dân sự liên quan đến quyền chuyển đổi giới tính.

5. Nhược điểm chính trong hoạt động truyền thông của Viet Pride được tác giả chỉ ra là gì?
Chiến dịch chưa khai thác hiệu quả các kênh truyền thông đại chúng truyền thống (như phát thanh, truyền hình) để tiếp cận nhóm công chúng lớn ở vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa và người cao tuổi. Đồng thời, ban tổ chức chưa xây dựng được cơ chế đo lường phản hồi định lượng của công chúng sau mỗi mùa tổ chức để đánh giá chính xác sự chuyển biến nhận thức.


Kết luận

Khóa luận đã làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động truyền thông nâng cao nhận thức về cộng đồng LGBT tại Việt Nam trong giai đoạn 2012 - 2019. Thông qua việc phân tích sâu hai chiến dịch điển hình Viet Pride và BUBU Town, công trình chỉ ra những thành tựu nổi bật trong việc tạo lập không gian tự do, kết nối cộng đồng, đồng thời vạch rõ các hạn chế về độ phủ truyền thông đối với nhóm đối tượng ở khu vực nông thôn và người cao tuổi. Hệ thống 5 nhóm giải pháp do tác giả đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị cho các nhà hoạt động xã hội và các cơ quan truyền thông nhằm nâng cao hiệu quả tuyên truyền, thúc đẩy sự hòa nhập và bình đẳng xã hội cho người LGBT tại Việt Nam.