Khóa luận tốt nghiệp: Đánh giá chu trình doanh thu tại Công ty Điện lực Quảng Trị

Phân tích toàn diện Khóa luận: Đánh giá chu trình doanh thu Điện lực Quảng Trị góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng

Chuyên ngành

Kế Toán - Kiểm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chu trình doanh thu Điện lực Quảng Trị PCQT

Chu trình doanh thu là tập hợp các hoạt động kinh doanh và xử lý thông tin liên quan đến việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho khách hàng và thu tiền thanh toán. Đối với một đơn vị quy mô lớn như Công ty Điện lực Quảng Trị (PC Quảng Trị), trực thuộc Tổng công ty Điện lực miền Trung (EVNCPC), việc đánh giá và tối ưu hóa chu trình này là yếu tố sống còn, quyết định sự ổn định tài chính và hiệu quả hoạt động. Chu trình này không chỉ phản ánh kết quả của hoạt động bán điện mà còn là thước đo cho toàn bộ quá trình sản xuất kinh doanh, từ khâu sản xuất đến tay người tiêu dùng. Một chu trình doanh thu hiệu quả giúp đảm bảo dòng tiền ổn định, giảm thiểu công nợ khó đòi và cung cấp dữ liệu chính xác cho việc ra quyết định quản trị. Tại PC Quảng Trị, chu trình này bao gồm nhiều hoạt động phức tạp, từ ghi nhận chỉ số công tơ, lập hóa đơn, theo dõi công nợ đến thu tiền qua nhiều kênh khác nhau. Do đặc thù ngành điện, việc ghi nhận doanh thu ngành điện đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối để tránh sai sót ảnh hưởng đến hàng trăm nghìn khách hàng và gây tổn thất điện năng không đáng có. Việc phân tích sâu vào chu trình này giúp nhận diện các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục, từ đó đưa ra các giải pháp hoàn thiện chu trình doanh thu một cách khoa học và thực tiễn.

1.1. Tầm quan trọng của việc ghi nhận doanh thu ngành điện

Việc ghi nhận doanh thu ngành điện đóng vai trò nền tảng trong toàn bộ hoạt động tài chính của PC Quảng Trị. Không giống các ngành khác, doanh thu điện năng được xác định dựa trên sản lượng điện thương phẩm tiêu thụ thực tế của khách hàng, một con số biến động liên tục. Ghi nhận chính xác và kịp thời đảm bảo báo cáo tài chính PC Quảng Trị phản ánh đúng thực trạng kinh doanh, là cơ sở để hoạch định chiến lược và đánh giá hiệu suất. Sai sót trong khâu này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: ghi nhận thiếu sẽ làm giảm doanh thu, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận; ghi nhận thừa sẽ gây bức xúc cho khách hàng và làm sai lệch bức tranh tài chính. Hơn nữa, dữ liệu doanh thu chính xác là đầu vào quan trọng cho việc phân tích và kiểm soát tổn thất điện năng, một chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng của ngành. Do đó, quy trình ghi nhận doanh thu phải được chuẩn hóa, minh bạch và có sự hỗ trợ của công nghệ hiện đại để giảm thiểu sai sót do con người.

1.2. Các hoạt động chính trong quy trình bán hàng và thu tiền

Theo tài liệu nghiên cứu, quy trình bán hàng và thu tiền tại PC Quảng Trị được cấu thành từ bốn hoạt động cốt lõi, tuần tự và liên kết chặt chẽ. Đầu tiên là hoạt động cung cấp dịch vụ, bao gồm việc đảm bảo nguồn điện ổn định và ghi nhận chỉ số tiêu thụ của khách hàng. Thứ hai là hoạt động lập hóa đơn và theo dõi công nợ, nơi dữ liệu chỉ số được xử lý để tính toán số tiền phải trả và cập nhật vào hệ thống quản lý. Hoạt động thứ ba là thu tiền, được thực hiện qua nhiều hình thức đa dạng để tạo thuận lợi cho khách hàng. Cuối cùng là hoạt động hạch toán doanh thu tiền điện và đối soát công nợ, đảm bảo mọi giao dịch được ghi nhận đầy đủ vào sổ sách kế toán. Mỗi hoạt động trong chu trình này đều tiềm ẩn những rủi ro riêng, đòi hỏi phải có các thủ tục kiểm soát nội bộ chu trình doanh thu chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác, hợp lệ và hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng và rủi ro chu trình doanh thu PCQT

Việc đánh giá thực trạng chu trình doanh thu tại Công ty Điện lực Quảng Trị cho thấy một hệ thống vận hành có quy mô lớn và phức tạp, phục vụ đa dạng các đối tượng khách hàng trên toàn tỉnh. Công ty hiện đang áp dụng công nghệ thông tin vào nhiều khâu, như hệ thống thu thập dữ liệu công tơ tự động RF-Spider và phần mềm Quản lý thông tin khách hàng CMIS. Tuy nhiên, sự phức tạp này cũng đi kèm với nhiều thách thức và rủi ro trong chu trình doanh thu. Các rủi ro có thể phát sinh từ khâu ghi nhận chỉ số, tính toán hóa đơn, cho đến quá trình thu tiền và quản lý nợ. Ví dụ, sai sót trong việc nhập liệu chỉ số công tơ có thể dẫn đến hóa đơn không chính xác. Việc chậm trễ trong thanh toán của một bộ phận khách hàng làm tăng gánh nặng quản lý công nợ phải thu. Bên cạnh đó, nguy cơ thất thoát do gian lận hoặc sai sót trong quy trình thu tiền mặt cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Nhận diện và đánh giá đúng các rủi ro này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp hoàn thiện chu trình doanh thu, giảm thiểu thất thoát và nâng cao hiệu quả hoạt động chung của toàn công ty.

2.1. Thực trạng tổ chức quy trình kinh doanh điện tại công ty

Thực trạng chu trình doanh thu tại PC Quảng Trị được tổ chức khá bài bản. Phòng Kinh doanh chịu trách nhiệm chính trong việc chốt chỉ số, lập hóa đơn và quản lý công nợ thông qua phần mềm CMIS. Dữ liệu sản lượng điện thương phẩm được tự động thu thập từ xa qua hệ thống RF-Spider, giúp tăng tính chính xác và giảm nhân công. Sau khi hóa đơn điện tử được phát hành, phòng Tài chính - Kế toán sẽ tiếp nhận bảng tổng hợp bán điện để thực hiện hạch toán doanh thu tiền điện trên hệ thống ERP. Quy trình này cho thấy sự phân chia trách nhiệm rõ ràng giữa các phòng ban. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào việc truyền dữ liệu giữa các hệ thống (RF-Spider, CMIS, ERP) vẫn có thể tạo ra độ trễ hoặc sai sót nếu không được đồng bộ hóa và kiểm soát chặt chẽ. Việc công ty kinh doanh nhiều loại hình dịch vụ khác nhau ngoài điện năng cũng làm tăng thêm tính phức tạp cho công tác quản lý doanh thu.

2.2. Nhận diện các rủi ro tiềm ẩn gây tổn thất điện năng

Rủi ro trong chu trình doanh thu của ngành điện có mối liên hệ mật thiết với tổn thất điện năng. Rủi ro có thể đến từ việc ghi nhận chỉ số công tơ không chính xác, dẫn đến sản lượng điện xuất hóa đơn thấp hơn thực tế. Rủi ro thứ hai là gian lận từ phía khách hàng, như can thiệp vào công tơ, gây thất thoát doanh thu. Một rủi ro khác nằm ở khâu quản lý công nợ phải thu; các khoản nợ quá hạn kéo dài, không có khả năng thu hồi sẽ trực tiếp biến thành tổn thất tài chính cho công ty. Ngoài ra, sai sót trong quá trình xử lý dữ liệu, lập hóa đơn hoặc thu tiền cũng có thể gây ra chênh lệch, ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. Việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình doanh thu mạnh mẽ, kết hợp kiểm tra định kỳ và đối soát chéo, là biện pháp cần thiết để phòng ngừa và giảm thiểu những rủi ro này, đảm bảo doanh thu được ghi nhận đầy đủ và chính xác.

III. Phương pháp hạch toán doanh thu tiền điện tại PC Quảng Trị

Công tác hạch toán doanh thu tiền điện tại Công ty Điện lực Quảng Trị được thực hiện một cách có hệ thống, tuân thủ chặt chẽ các quy định của ngành và nhà nước, đặc biệt là Thông tư 200/2014/TT-BTC. Quá trình này bắt đầu từ việc phòng Kinh doanh tổng hợp dữ liệu bán điện từ phần mềm CMIS và chuyển cho phòng Tài chính – Kế toán. Tại đây, kế toán tổng hợp chịu trách nhiệm kiểm tra, đối chiếu và nhập liệu doanh thu vào hệ thống ERP của EVNCPC. Đây là một hệ thống tích hợp, cho phép quản lý tập trung và tự động hóa nhiều nghiệp vụ kế toán. Việc áp dụng ERP giúp chuẩn hóa quy trình, giảm thiểu sai sót thủ công và đảm bảo dữ liệu tài chính được cập nhật kịp thời, minh bạch. Phương pháp hạch toán được chuẩn hóa không chỉ giúp việc lập báo cáo tài chính PC Quảng Trị trở nên nhanh chóng và chính xác mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho công tác kiểm toán chu trình doanh thu. Qua đó, ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và chính xác về tình hình tài chính, làm cơ sở cho các quyết định điều hành quan trọng, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của công ty.

3.1. Quy trình lập hóa đơn và ghi nhận công nợ trên hệ thống

Quy trình bán hàng và thu tiền bắt đầu ngay khi bộ phận kinh doanh chốt chỉ số điện tiêu thụ của khách hàng thông qua hệ thống RF-Spider. Dữ liệu này được chuyển sang phần mềm CMIS để tự động tính toán và lập hóa đơn giá trị gia tăng (hóa đơn điện tử). Đồng thời, hệ thống CMIS cũng tự động ghi nhận công nợ cho từng khách hàng tương ứng với mỗi hóa đơn phát hành. Quy trình này đảm bảo tính nhất quán và giảm thiểu sai sót so với việc tính toán thủ công. Hóa đơn điện tử sau đó được gửi đến khách hàng qua email hoặc khách hàng có thể chủ động tra cứu trên website chăm sóc khách hàng. Dữ liệu công nợ được cập nhật liên tục trên CMIS, tạo thành một cơ sở dữ liệu tập trung cho việc theo dõi và đôn đốc thu hồi nợ sau này.

3.2. Nguyên tắc hạch toán và ghi nhận doanh thu trên hệ thống ERP

Việc hạch toán doanh thu tiền điện được thực hiện bởi kế toán tổng hợp tại phòng Tài chính - Kế toán. Dựa trên Bảng tổng hợp bán điện do phòng Kinh doanh cung cấp, kế toán viên tiến hành nhập liệu vào phân hệ kế toán của hệ thống ERP. Nguyên tắc cơ bản là doanh thu chỉ được ghi nhận khi đã phát hành hóa đơn và phát sinh nghĩa vụ thanh toán từ phía khách hàng, tuân thủ nguyên tắc kế toán dồn tích. Hệ thống ERP cho phép hạch toán chi tiết doanh thu theo từng đơn vị điện lực trực thuộc, theo từng loại hình khách hàng và dịch vụ. Việc ghi nhận doanh thu ngành điện trên một hệ thống tập trung như ERP không chỉ giúp chuẩn hóa nghiệp vụ mà còn tăng cường khả năng kiểm soát, đối chiếu dữ liệu, phục vụ hiệu quả cho công tác quản trị và báo cáo tài chính của PC Quảng Trị.

IV. Cách quản lý công nợ phải thu và thu tiền điện hiệu quả

Hiệu quả của một chu trình doanh thu không chỉ nằm ở việc bán được hàng mà còn ở khả năng thu hồi được tiền. Tại Công ty Điện lực Quảng Trị, công tác quản lý công nợ phải thu và tổ chức thu tiền được đặc biệt chú trọng. Để tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho khách hàng, công ty đã đa dạng hóa các hình thức thanh toán. Khách hàng có thể thanh toán bằng tiền mặt tại các điểm thu, chuyển khoản ngân hàng, hoặc sử dụng các dịch vụ thanh toán điện tử như Internet banking, trích nợ tự động. Quy trình thu tiền điện được thiết kế linh hoạt nhằm giảm thiểu thời gian và chi phí cho cả khách hàng và công ty. Song song đó, việc theo dõi công nợ được thực hiện chặt chẽ trên phần mềm CMIS. Hệ thống cho phép theo dõi chi tiết nợ của từng khách hàng theo kỳ hóa đơn, tự động cảnh báo các khoản nợ quá hạn. Việc áp dụng các biện pháp này không chỉ giúp giảm tỷ lệ nợ xấu, đảm bảo dòng tiền cho hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn là một phần quan trọng trong việc xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình doanh thu vững mạnh.

4.1. Phân tích quy trình thu tiền điện với các hình thức đa dạng

Quy trình thu tiền điện tại PC Quảng Trị được tổ chức một cách khoa học. Đối với hình thức thu tiền mặt, thu ngân viên sẽ trực tiếp thu và nộp tiền về công ty vào cuối ngày, kèm theo bảng kê chi tiết. Đối với hình thức thu qua ngân hàng, kế toán ngân hàng có nhiệm vụ đối chiếu sao kê và cập nhật tình trạng thanh toán. Dữ liệu từ các kênh thu tiền này sau đó được tổng hợp và chuyển cho bộ phận kinh doanh để thực hiện xóa nợ. Sự đa dạng về kênh thanh toán không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng mà còn giúp phân tán rủi ro, giảm tải cho các điểm thu tiền mặt truyền thống, đặc biệt trong các kỳ cao điểm. Việc ứng dụng công nghệ trong thanh toán giúp quá trình đối soát diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn.

4.2. Kỹ thuật quản lý công nợ phải thu và xóa nợ khách hàng

Công tác quản lý công nợ phải thu được thực hiện chủ yếu trên phần mềm CMIS. Mỗi khi khách hàng thanh toán, thông tin sẽ được cập nhật vào hệ thống. Dựa trên bảng kê khách hàng đã nộp tiền, bộ phận kinh doanh sẽ tiến hành xóa nợ tương ứng. Quy trình xóa nợ tuân thủ nguyên tắc ưu tiên trả cho các hóa đơn cũ trước. Hàng tháng, kế toán tổng hợp sẽ thực hiện báo cáo đối soát công nợ giữa sổ sách kế toán và dữ liệu của phòng kinh doanh để đảm bảo không có sự chênh lệch. Đối với các khoản nợ khó đòi, công ty có chính sách riêng về việc trích lập dự phòng và các biện pháp đôn đốc, xử lý theo quy định. Kỹ thuật quản lý công nợ hiệu quả giúp PC Quảng Trị kiểm soát tốt dòng tiền và giảm thiểu rủi ro tín dụng.

V. Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình doanh thu

Một hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình doanh thu hiệu quả là nền tảng để ngăn ngừa gian lận, sai sót và đảm bảo các mục tiêu hoạt động được hoàn thành. Tại Công ty Điện lực Quảng Trị, hệ thống kiểm soát được xây dựng dựa trên sự phân chia trách nhiệm rõ ràng và ứng dụng công nghệ thông tin. Các thủ tục kiểm soát được thiết lập ở mọi giai đoạn, từ khâu phê duyệt bán hàng (ký kết hợp đồng), ghi nhận sản lượng, lập hóa đơn, cho đến thu tiền và xóa nợ. Việc phân quyền truy cập trên các hệ thống ERP và CMIS đảm bảo mỗi nhân viên chỉ có thể thực hiện các chức năng trong phạm vi công việc của mình, ngăn chặn sự can thiệp trái phép vào dữ liệu. Bên cạnh đó, các hoạt động đối chiếu, kiểm tra độc lập được thực hiện định kỳ, chẳng hạn như đối soát công nợ giữa phòng kế toán và phòng kinh doanh. Công tác kiểm toán chu trình doanh thu nội bộ và độc lập cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tính tuân thủ và hiệu quả của các thủ tục kiểm soát, từ đó đưa ra các khuyến nghị cải tiến cần thiết.

5.1. Các thủ tục kiểm soát chung và phân chia trách nhiệm

Hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình doanh thu của PC Quảng Trị được xây dựng dựa trên nguyên tắc bất kiêm nhiệm. Cụ thể, bộ phận lập hóa đơn (phòng Kinh doanh) độc lập với bộ phận hạch toán kế toán (phòng Tài chính – Kế toán) và bộ phận thu tiền (thu ngân viên, ngân hàng). Sự tách biệt này giúp tạo ra cơ chế kiểm tra và giám sát chéo, hạn chế rủi ro gian lận. Các thủ tục kiểm soát chung bao gồm việc ban hành các quy chế, quy trình nghiệp vụ rõ ràng, kiểm soát truy cập hệ thống thông qua mật khẩu và phân quyền, cũng như sao lưu dữ liệu định kỳ để phòng ngừa sự cố. Các chứng từ quan trọng như hóa đơn đều được quản lý chặt chẽ, đảm bảo tính liên tục và hợp lệ.

5.2. Vai trò của kiểm toán chu trình doanh thu trong quản trị

Hoạt động kiểm toán chu trình doanh thu đóng một vai trò không thể thiếu trong cơ cấu quản trị của PC Quảng Trị. Kiểm toán viên, dù là nội bộ hay độc lập, thực hiện kiểm tra và đánh giá toàn diện quy trình, từ chứng từ gốc đến báo cáo tài chính. Mục tiêu là xác minh tính trung thực và hợp lý của số liệu doanh thu, đánh giá sự tuân thủ các quy định pháp luật và quy chế của công ty, đồng thời phát hiện các lỗ hổng trong hệ thống kiểm soát nội bộ. Kết quả kiểm toán cung cấp thông tin đáng tin cậy cho ban lãnh đạo, giúp họ nhận diện các rủi ro trong chu trình doanh thu và đưa ra các quyết định cải tiến kịp thời, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và minh bạch hóa hoạt động tài chính.

VI. Top giải pháp hoàn thiện chu trình doanh thu tại PC Quảng Trị

Dựa trên việc phân tích báo cáo tài chính PC Quảng Trị và đánh giá thực trạng, có thể đề xuất một số giải pháp hoàn thiện chu trình doanh thu nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa lợi nhuận. Các giải pháp này tập trung vào việc cải tiến quy trình, ứng dụng công nghệ và tăng cường công tác kiểm soát. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo doanh thu được ghi nhận đầy đủ, chính xác, kịp thời; giảm thiểu công nợ khó đòi và thất thoát; đồng thời nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo và sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban liên quan. Một chu trình doanh thu được tối ưu hóa không chỉ củng cố nền tảng tài chính cho Công ty Điện lực Quảng Trị mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh ngành điện đang có nhiều thay đổi. Đây là một quá trình cải tiến liên tục, đòi hỏi sự theo dõi, đánh giá và điều chỉnh thường xuyên để thích ứng với các yêu cầu mới của thị trường và công nghệ.

6.1. Đề xuất cải tiến quy trình nhằm tăng sản lượng điện thương phẩm

Một trong những giải pháp hoàn thiện chu trình doanh thu quan trọng là tối ưu hóa các quy trình hiện có. Cần tăng cường sự đồng bộ và tự động hóa luồng dữ liệu giữa các hệ thống RF-Spider, CMIS và ERP để loại bỏ các bước nhập liệu thủ công, giảm thiểu sai sót và độ trễ. Bên cạnh đó, cần xây dựng một quy trình đôn đốc và thu hồi nợ chuyên nghiệp hơn, áp dụng các biện pháp nhắc nợ tự động qua SMS/Email và có chính sách linh hoạt cho các khách hàng gặp khó khăn tạm thời. Việc đầu tư vào công nghệ đo đếm hiện đại, chống can thiệp trái phép sẽ góp phần giảm tổn thất điện năng phi kỹ thuật, từ đó trực tiếp làm tăng sản lượng điện thương phẩm được ghi nhận và thanh toán, gia tăng doanh thu cho công ty.

6.2. Hướng tới tự động hóa và nâng cao hiệu quả quản lý

Về dài hạn, PC Quảng Trị cần hướng tới việc tự động hóa toàn diện chu trình doanh thu. Việc triển khai hệ thống công tơ điện tử thông minh (smart meter) cho toàn bộ khách hàng sẽ cho phép ghi nhận chỉ số theo thời gian thực, tự động hóa hoàn toàn việc phát hành hóa đơn và cung cấp dữ liệu chi tiết cho việc phân tích hành vi tiêu thụ. Tích hợp các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống ERP có thể giúp dự báo doanh thu, phát hiện sớm các giao dịch bất thường và phân loại rủi ro công nợ một cách hiệu quả. Những giải pháp hoàn thiện chu trình doanh thu dựa trên công nghệ cao này không chỉ tối ưu hóa hiệu suất hoạt động mà còn mở ra những cơ hội kinh doanh mới, giúp công ty phát triển bền vững trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán đánh giá chu trình doanh thu tại công ty điện lực quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN VÀ CHU TRÌNH DOANH THU 1.1: Hệ thống thông tin kế toán 1.1: Khái niệm: Theo Gelinas, Sutton & Oram (1999): “Để có thể hiểu hệ thống thông tin kế toán là gì, bạn cần phải hiểu các khái niệm như: thế nào là hệ thống, thế nào là hệ thống thông tin và thế nào là hệ thống thông tin quản lý Hệ thống là một tập hợp các bộ phận phụ thuộc lẫn nhau và cùng thực hiện một số mục tiêu nhất định. - Hệ thống thông tin: là một hệ thống do con người tạo ra thường bao gồm một tổ hợp các cấu phần máy tính (computer-based components) để thu thập, lưu trữ và quản lý dữ liệu để cung cấp các thông tin đầu ra cho người sử dụng. - Hệ thống thông tin quản lý (MIS): là một hệ thống thông tin để trợ giúp thực hiện các chức năng hoạt động của một tổ chức và trợ giúp quá trình ra quyết định thông qua việc cung cấp cho các nhà quản lý những những thông tin để lập kế hoạch và kiểm soát các hoạt động của đơn vị. - Hệ thống thông tin kế toán (AIS): là một cấu phần đặc biệt của hệ thống thông tin quản lý.

nhằm thu thập, xử lý và báo cáo các thông tin liên quan đến các nghiệp vụ tài chính” SV: Nguyễn Thị Kim Lân 4 Khóa luận tốt nghiêp Sơ đồ 1.1: Mối quan hệ giữa hệ thống thông tin kế toán (AIS) và hệ thống thông tin quản lý 1.2: Chức năng  Thu thập, lưu trữ dữ liệu về các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp  Xử lý, cung cấp thông tin hữu ích cho các đối tượng có liên quan  Kiểm soát: Kiểm soát tuân thủ quy trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, bảo vệ tài sản vật chất, thông tin, kiểm soát hoạt động xử lý thông tin, đảm bảo cung cấp thông tin chính xác, kịp thời  Hỗ trợ cho việc ra quyết định của các nhà quản lý doanh nghiệp 1.3: Phân loại a) Phân loại theo đối tượng cung cấp thông tin - Hệ thống thông tin kế toán tài chính: hệ thống sẽ cung cấp những thông tin tài chính cho các đối tượng bên trong và bên ngoài doanh nghiệp - Hệ thống thông tin kế toán quản trị: hệ thống sẽ cung cấp những thông tin nhằm mục đích quản trị trong nội bộ doanh nghiệp b) Phân loại theo phương tiện xử lý - Hệ thống thông tin kế toán xử lý thủ công: nguồn lực chủ yếu là con người SV: Nguyễn Thị Kim Lân 5 Khóa luận tốt nghiêp - Hệ thống thông tin kế toán trên nền máy vi tính: nguồn lực bao gồm cả con người và máy vi tính 1.4: Cấu trúc Theo Trần Phước, Hệ thống thông tin kế toán (2009), trường đại học công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh thì cấu trúc hệ thống thông tin kế toán có thể được hiểu như sau: “Hệ thống thông tin kế toán là một tập hợp các thành phần dữ liệu đầu vào, lưu trữ xử lý, cung cấp thông tin đầu ra. Các thành phần này chính là cấu trúc của một hệ thống thông tin kế toán được xử lý theo một quy trình nhất định tùy thuộc vào đặc điểm sản xuất kinh doanh của đơn vị. Có thể khái quát quy trình xử lý hệ thống thông tin kế toán qua sơ đồ dưới đây: Thông tin đầu vào Lưu trữ, xử lý Thông tin đầu ra Dữ liệu/thông tin Sắp xếp, tổ Cung cấp thông tin từ nguồn chứng từ chức, tính toán cho các đối tượng bên trong hay bên bên trong hay bên ngoài ngoài để ra quyết định Sơ đồ 1.2: Quy trình xử lý hệ thống thông tin kế toán a, Hệ thống thông tin đầu vào Hệ thống thông tin đầu vào có thể thu nhận thủ công hay bằng máy thông qua cơ sở ghi nhận của thông tin là chứng từ. Việc tổ chức ghi nhận thông tin đầu vào đòi hỏi phải phân tích kỹ để tránh trường hợp ghi nhận thông tin quá thừa hay quá thiếu, điều này dẫn đến nguy cơ cung cấp thông tin đầu ra cho các đối tượng sử dụng không hữu ích.

Để giải quyết vấn đề này, việc lựa chọn giải pháp thông tin như thế nào để đạt đươc mức yêu cầu về quản lý trong thời đại ngày nay là vấn đề cần thiết. Tuy nhiên, hệ thống thu nhận thông tin bằng thủ công là quá lỗi thời. Vì vậy việc lựa chọn một phương tiện kỹ thuật thông qua các công cụ trợ giúp như thiết bị phần cứng, phần mềm kế toán chuyên dụng để hệ thống thông tin đầu vào thu thập được thỏa mãn nhu cầu thông tin để ra quyết định đòi hỏi nhà quản lý phải chọn cho phù hợp với đặc điểm của đơn vị mình SV: Nguyễn Thị Kim Lân 6 Khóa luận tốt nghiêp b, Hệ thống cơ sở dữ liệu Giữ vai trò chính yếu trong một hệ thống thông tin kế toán, cơ sở dữ liệu giúp hệ thống thu thập, ghi nhận và lưu trữ thông tin kinh tế tài chính, sau đó chuyển đổi các dữ liệu đó thành thông tin có ý nghĩa cho người sử dụng thông tin ra quyết định Với hệ thống thông tin kế toán xử lý bằng thủ công, dữ liệu được lưu trữ trên các vật mang tin là giấy và cấu trúc của các dữ liệu là mẫu chứng từ, mẫu sổ kế toán Với hệ thống thông tin kế toán xử lý bằng máy tính và phần mềm kế toán, dữ liệu được lưu trữ trên các vật mang tin là đĩa hay băng từ dưới dạng các tập tin (file) hay một hệ thống quản trị dữ liệu (Database management systems-DBMS) c, Hệ thống thông tin đầu ra Nhiệm vụ trọng tâm của hệ thống thông tin đầu ra là cung cấp thông tin cho các đối tượng bên trong hay bên ngoài để ra quyết định. Như vậy những thông tin đầu ra gồm những thông tin nào? Đó chính là là những báo cáo tài chính hay báo cáo quản trị theo mẫu đã được xác lập trước.

Đối với hệ thống thông tin kế toán xử lý bằng thủ công thì các báo cáo được lập từ các sổ kế toán chi tiết và sổ kế toán tổng hợp. Đối với hệ thống thông tin kế toán xử lý bằng máy vi tính và phần mềm kế toán thì các báo cáo được phần mềm tập hợp và xử lý dựa trên hệ thống cơ sở dữ liệu đã được xác lập Tổ chức hệ thống thông tin đầu ra là đòi hỏi tất yếu của bất cứ nhà quản lý nào. Đối với thông tin đầu ra phục vụ cho đối tượng bên ngoài đơn vị, ví dụ như: hệ thống báo cáo tài chính yêu cầu là phải theo mẫu biểu thống nhất. Đối với thông tin đầu ra phục vụ cho đối tượng nội bộ của đơn vị, ví dụ như: hệ thống báo cáo quản trị thì mẫu biểu sẽ do chính nhà quản lý đó thiết lập.Như vậy nghĩa vụ xác lập và chọn lựa mẫu biểu là từ lãnh đạo đơn vị.

Bước tiếp theo là lựa chọn công cụ để tạo lập nên thông tin trên các báo cáo là hết sức cần thiết. Hiện nay nhiều phần mềm kế toán làm được phần này. Nhiệm vụ của nhà quản lý là tổ chức, lựa chọn phần mềm kế toán nào, cơ sở dữ liệu nào để đáp ứng được yêu cầu cung cấp thông tin mà họ mong muốn” 1.5: Lưu đồ mô tả hệ thống thông tin kế toán a, Khái niệm: Lưu đồ: Là hình vẽ mô tả quy trình luân chuyển dữ liệu, thông tin hoặc trình tự các hoạt động xử lý trong hệ thống thông tin SV: Nguyễn Thị Kim Lân 7 Khóa luận tốt nghiêp b, Những ký hiệu được sử dụng trong lưu đồ Các ký hiệu được sử dụng trong lưu đồ để thể hiện chức năng của một thông tin hay một hoạt động của hệ thống, được phân thành 5 loại ký hiệu sau:  Nhóm ký hiệu đầu vào - đầu ra Chứng từ đầu vào 1 liên Chứng từ đầu vào nhiều liên Nhập chứng từ vào máy tính Sổ/ báo cáo đầu ra Hiển thị trên màn hình  Nhóm ký hiệu xử lý Xử lý bằng máy tính Xử lý thủ công Lưu trữ trong máy tính Lưu trữ thủ công  Nhóm các ký hiệu khác Bắt đầu/ kết thúc Điểm nối trong cùng một trang Điểm nối sang trang 1.2: Chu trình doanh thu 1.1: Khái niệm, ý nghĩa SV: Nguyễn Thị Kim Lân 8 Khóa luận tốt nghiêp Theo Thái Phúc Huy (2012), Hệ thống thông tin kế toán, NXB Phương Đông: “Chu trình kinh doanh (Chu trình kế toán): Là một chuỗi các sự kiện cùng liên quan đến một nội dung của của quá trình sản xuất kinh doanh. Có 5 chu trình kinh doanh chính bao gồm:  Chu trình doanh thu: Tập hợp các hoạt động liên quan đến quá trình cung cấp hàng hóa/dịch vụ và thu tiền  Chu trình chi phí: Tập hợp các hoạt động liên quan đến quá trình mua hàng hóa/dịch vụ và thanh toán  Chu trình sản xuất: Tập hợp các hoạt động liên quan đến quá trình chuyển hóa các yếu tố đầu vào thành sản phẩm hoàn thành  Chu trình nhân sự: Tập hợp các hoạt động liên quan đến quá trình tuyển dụng, bồi dưỡng và trả lương cho người lao động  Chu trình tài chính: Tập hợp các hoạt động liên quan đến quá trình huy động, sử dụng vốn và phân phối kết quả sử dụng vốn” Chu trình sản xuất Sản phẩm Chu trình doanh thu Nguyên vật liệu, nhân công -> Bán hàng – thu tiền sản phẩm hoàn thành Dữ liệu Dữ liệu Hệ thống lập báo cáo, cung cấp Tiền thông tin NVL Dữ liệu Chu trình chi phí Chu trình tài chính Mua hàng – trả tiền Nhận tiền – chi tiền Tiền Nhân công Chu trình nhân sự Tiền Tuyển dụng – trả lương SV: Nguyễn Thị Kim Lân 9 Khóa luận tốt nghiêp Sơ đồ 1.3: Mối liên hệ giữa các chu trình kinh doanh - Chu trình doanh thu : là tập hợp các hoạt động kinh doanh và hoạt động xử lý thông tin liên quan đến quá trình bán hàng, cung cấp dịch vụ và nhận tiền thanh toán của khách hàng.

Trong quá trình tái sản xuất, hoạt động tiêu thụ nhằm thực hiện giá trị của sản phẩm, hàng hóa hay dịch vụ. Sản phẩm, hàng hóa hay dịch vụ được cung cấp cho khách hàng và đơn vị sẽ thu được tiền bán hàng. Thông qua quá trình này doanh nghiệp mới thu hồi được vốn đã bỏ ra, đồng thời thu được tiền để sản xuất và mở rộng quy mô sản xuất. Kết quả của chu trình doanh thu không chỉ phản ánh riêng kết quả của chu trình mà còn phản ánh toàn bộ kết quả của quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ