Khóa luận: Phân tích chất lượng dịch vụ & sự hài lòng KH với Internet FPT Huế

Khóa luận phân tích mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng với internet cáp quang. Tài liệu quản trị kinh doanh tham khảo.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

I. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

I.1. Lý do chọn đề tài

I.2. Mục tiêu nghiên cứu

I.2.1. Mục tiêu chung

I.2.2. Mục tiêu cụ thể

I.3. Câu hỏi nghiên cứu

I.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

I.4.1. Đối tượng nghiên cứu và đối tượng khảo sát

I.4.1.1. Đối tượng nghiên cứu
I.4.1.2. Đối tượng khảo sát

I.4.2. Phạm vi nghiên cứu

I.5. Phương pháp nghiên cứu

I.5.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

I.5.1.1. Dữ liệu thứ cấp
I.5.1.2. Dữ liệu sơ cấp

I.5.2. Phương pháp thu thập

I.5.3. Phương pháp chọn mẫu

I.5.4. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

I.5.4.1. Phương pháp thống kế mô tả
I.5.4.2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha
I.5.4.3. Sử dụng phương pháp phân tích nhân tố EFA
I.5.4.4. Phân tích hồi quy đa biến

I.6. Thang đo các biến nghiên cứu

I.7. Kết cấu đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lý luận tổng quang về dịch vụ

1.1.1. Khái quát về dịch vụ

1.1.2. Đặc điểm của sản phẩm dịch vụ

1.1.3. Dịch vụ khách hàng

1.1.4. Dịch vụ viễn thông

1.1.5. Dịch vụ internet cáp quang

1.2. Chất lượng dịch vụ

1.2.1. Khái niệm chất lượng dịch vụ

1.2.2. Mô hình chất lượng dịch vụ

1.2.3. Giới thiệu về thang đo SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992, theo Thongsamak, 2001)

1.3. Sự hài lòng của khách hàng

1.4. Quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

1.5. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu

1.6. Cơ sở thực tiễn

1.6.1. Thị trường internet cáp quang Việt Nam

1.6.2. Tại thị trường thành phố Huế

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH MỐI QUAN HỆ GIỮA CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI DỊCH VỤ ITERNET CÁP QUANG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT CHI NHÁNH HUẾ

2.1. Tổng quan về Công ty

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế

2.1.2. Tầm nhìn, hệ thống giá trị cốt lõi và văn hóa doanh nghiệp

2.1.3. Hệ thống giá trị cốt lõi

2.1.4. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý

2.1.4.1. Sơ đồ cơ cấu tổ chức quản lý
2.1.4.2. Chức năng các phòng ban

2.1.5. Sản phẩm dịch vụ

2.2. Tình hình lao động của công ty

2.3. Tình hình kinh doanh của công ty (2016-2018)

2.4. Phân tích mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ internet cáp quang của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế

2.4.1. Đặc điểm của đối tượng điều tra

2.4.1.1. Cơ cấu đối tượng điều tra theo giới tính
2.4.1.2. Cơ cấu đối tượng điều tra theo độ tuổi
2.4.1.3. Cơ cấu đối tượng điều tra theo trình độ học vấn
2.4.1.4. Cơ cấu đối tượng điều tra theo thu nhập
2.4.1.5. Cơ cấu đối tượng điều tra theo thời gian sử dụng dịch vụ

2.4.2. Phân tích mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ với sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Cáp quang của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế

2.4.2.1. Phân tích nhân tố khám phá EFA
2.4.2.2. Xây dựng mô hình hàm quy tuyến tình về mức độ hài lòng
2.4.2.3. Kiểm định hệ số tương quan giữa các biến
2.4.2.4. Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình nghiên cứu
2.4.2.5. Kiểm định sự phù hợp của mô hình
2.4.2.6. Kiểm định đa cộng tuyến giữa các biến
2.4.2.7. Kết quả phân tích hồi quy

2.4.3. Thống kê đánh giá của khách hàng về dịch vụ internet cáp quang của Công ty cổ phần viễn thông FPT chi nhánh Huế

2.4.3.1. Đánh giá của khách hàng về nhân tố “Phương tiện hữu hình”
2.4.3.2. Đánh giá của khách hàng về yếu tố “Cảm thông”
2.4.3.3. Đánh giá của khách hàng về yếu tố “đáp ứng yêu cầu”

2.4.4. Thực trạng về chất lượng dịch vụ Internet cáp quang tại FPT Telecom Huế

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CÔNG TY

3.1. Định hướng phát triển dịch vụ internet cáp quang của Công ty cổ phần viễn thông FPT-Chi nhánh Huế trong thời gian tới

3.2. Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ Internet cáp quang của công ty

3.2.1. Giải pháp về phương tiện hữu hình

3.2.2. Giải pháp về yếu tố đáp ứng nhu cầu

3.2.3. Giải pháp về yếu tố cảm thông

III. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

III.1. Hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan CLDV và sự hài lòng KH Internet cáp quang FPT

Trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh gay gắt, chất lượng dịch vụ (CLDV) và sự hài lòng của khách hàng (KH) là yếu sở hữu yếu tố sống còn quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Đối với dịch vụ Internet cáp quang, đặc biệt là của một nhà cung cấp lớn như FPT Telecom, việc thấu hiểu và tối ưu hóa các yếu tố này không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn là nền tảng để thu hút khách hàng mới. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ FPT Telecom và sự hài lòng của người dùng cho thấy đây là một mối quan hệ đa chiều, phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều thành phần khác nhau. Khách hàng ngày nay không chỉ đánh giá dịch vụ dựa trên các yếu tố kỹ thuật như tốc độ đường truyền Internet FPT hay sự ổn định của mạng FPT, mà còn quan tâm sâu sắc đến trải nghiệm khách hàng FPT xuyên suốt quá trình từ lắp đặt đến hỗ trợ sau bán hàng. Sự hài lòng được định nghĩa là trạng thái cảm xúc của khách hàng sau khi so sánh giữa kỳ vọng ban đầu và những gì họ thực sự nhận được. Do đó, việc phân tích các nhân tố cấu thành CLDV và đo lường mức độ tác động của chúng lên sự hài lòng là nhiệm vụ cốt lõi, giúp doanh nghiệp xác định đúng điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần khắc phục. Việc áp dụng các mô hình nghiên cứu sự hài lòng uy tín như SERVQUAL là công cụ hữu hiệu để lượng hóa các khía cạnh vô hình của dịch vụ, từ đó đưa ra những chiến lược cải tiến dựa trên dữ liệu thực tế.

1.1. Tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ trong ngành viễn thông

Ngành dịch vụ viễn thông, đặc biệt là Internet băng thông rộng, có đặc thù là sản phẩm vô hình và khó phân biệt. Do đó, chất lượng dịch vụ trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Một dịch vụ vượt trội không chỉ giúp FPT Telecom và đối thủ cạnh tranh tạo ra sự khác biệt, mà còn trực tiếp xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Khách hàng hài lòng có xu hướng thể hiện ý định tái sử dụng dịch vụ cao hơn và trở thành những người quảng bá thương hiệu tự nhiên. Ngược lại, những trải nghiệm tiêu cực liên quan đến khiếu nại dịch vụ FPT không được xử lý thỏa đáng có thể lan truyền nhanh chóng, gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín.

1.2. Cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa CLDV và sự hài lòng

Nhiều nghiên cứu học thuật, điển hình là của Parasuraman (1988) hay Cronin & Taylor (1992), đã khẳng định chất lượng dịch vụ là tiền đề của sự hài lòng. Theo đó, CLDV là sự đánh giá của khách hàng về các khía cạnh cụ thể của dịch vụ, trong khi sự hài lòng là một cảm nhận tổng thể sau khi tiêu dùng. Một đánh giá Internet FPT tích cực về các phương diện như độ tin cậy, năng lực phục vụ, hay sự cảm thông sẽ dẫn đến một trạng thái hài lòng chung. Mối quan hệ này mang tính nhân quả, vì vậy, để nâng cao sự hài lòng, FPT Telecom cần tập trung vào việc cải thiện các thành phần cấu thành nên chất lượng dịch vụ.

II. Top 5 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng sự hài lòng khách hàng FPT

Để phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, các nhà nghiên cứu thường sử dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman. Mô hình này đã được kiểm chứng qua nhiều lĩnh vực và chứng tỏ hiệu quả trong việc bóc tách các khía cạnh của chất lượng dịch vụ. Nghiên cứu tại FPT Telecom chi nhánh Huế cũng áp dụng và điều chỉnh mô hình này, xác định 5 nhóm nhân tố chính tác động trực tiếp đến cảm nhận của người dùng. Các nhóm nhân tố này bao gồm: Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Năng lực phục vụ, Sự đáp ứng, và Sự cảm thông. Việc hiểu rõ từng nhân tố và vai trò của chúng giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng. Đây không chỉ là những tiêu chí để đánh giá Internet FPT một cách khách quan mà còn là kim chỉ nam cho các hoạt động cải tiến. Ví dụ, sự đầu tư vào 'Phương tiện hữu hình' như văn phòng giao dịch hiện đại hay đồng phục nhân viên chuyên nghiệp sẽ tạo ấn tượng ban đầu tốt đẹp. Trong khi đó, 'Sự tin cậy' liên quan đến việc thực hiện đúng cam kết về tốc độ và sự ổn định, là yếu tố nền tảng giữ chân khách hàng. Mỗi yếu tố đều có trọng số ảnh hưởng khác nhau và cần được đo lường thông qua các công cụ như khảo sát sự hài lòng của khách hàng để có được bức tranh chính xác nhất.

2.1. Phân tích yếu tố Phương tiện hữu hình trong CLDV FPT

Phương tiện hữu hình là những khía cạnh vật chất mà khách hàng có thể quan sát trực tiếp. Yếu tố này bao gồm trang thiết bị tại văn phòng giao dịch, website công ty, đồng phục của nhân viên kỹ thuật và kinh doanh, và các ấn phẩm quảng cáo. Mặc dù là dịch vụ vô hình, nhưng các yếu tố hữu hình này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức ban đầu và củng cố sự chuyên nghiệp của thương hiệu. Một quy trình lắp đặt Internet FPT chuyên nghiệp với nhân viên mặc đồng phục gọn gàng, trang bị đầy đủ dụng cụ sẽ tạo ra sự an tâm lớn cho khách hàng.

2.2. Đánh giá vai trò của Năng lực phục vụ và Sự tin cậy

Năng lực phục vụ thể hiện qua kiến thức chuyên môn, sự lịch sự và thái độ nhã nhặn của nhân viên. Sự tin cậy là khả năng thực hiện dịch vụ đúng như đã cam kết, đảm bảo tính chính xác và ổn định. Đây là hai yếu tố then chốt tạo dựng niềm tin. Khi khách hàng liên hệ hỗ trợ kỹ thuật FPT, họ kỳ vọng được nói chuyện với một nhân viên am hiểu vấn đề và có thể giải quyết sự cố một cách đáng tin cậy. Việc thực hiện đúng cam kết về giá cước Internet FPT và các chương trình khuyến mãi cũng thuộc về khía cạnh này.

2.3. Tầm quan trọng của Sự đáp ứng và Sự cảm thông từ FPT

Sự đáp ứng là sự sẵn sàng và nhanh chóng của nhân viên trong việc hỗ trợ khách hàng. Sự cảm thông là khả năng đặt mình vào vị trí của khách hàng, thấu hiểu những nhu cầu cá nhân của họ. Hai yếu tố này thể hiện rõ nhất qua dịch vụ chăm sóc khách hàng FPT. Khi gặp sự cố, khách hàng mong muốn được giải quyết nhanh chóng (Đáp ứng) và được lắng nghe, thấu hiểu (Cảm thông). Sự kết hợp của hai yếu tố này tạo ra một trải nghiệm khách hàng FPT tích cực và mang tính cá nhân hóa cao, giúp giảm thiểu sự thất vọng và gia tăng sự gắn kết.

III. Hướng dẫn phương pháp nghiên cứu sự hài lòng KH FPT

Để lượng hóa mối quan hệ giữa CLDV và sự hài lòng, một quy trình nghiên cứu khoa học và bài bản là điều bắt buộc. Nghiên cứu tại FPT Telecom chi nhánh Huế đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ, bắt đầu từ việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất dựa trên nền tảng mô hình SERVQUAL. Công cụ chính để thu thập dữ liệu là bảng câu hỏi khảo sát, được thiết kế với thang đo Likert 5 mức độ để đo lường các biến quan sát. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Phân tích dữ liệu SPSS là bước trung tâm của quá trình này, bao gồm nhiều kỹ thuật thống kê quan trọng. Đầu tiên, độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha để đảm bảo các câu hỏi đo lường nhất quán. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để nhóm các biến quan sát có liên quan thành các nhân tố chính, xác nhận lại cấu trúc của mô hình. Cuối cùng, phân tích hồi quy đa biến được thực hiện để xác định mức độ tác động của từng nhân tố chất lượng dịch vụ lên biến phụ thuộc là sự hài lòng tổng thể của khách hàng. Phương pháp này không chỉ cung cấp kết quả định lượng chính xác mà còn giúp xác định các yếu tố ưu tiên cần cải thiện.

3.1. Quy trình khảo sát sự hài lòng của khách hàng FPT

Quy trình khảo sát sự hài lòng của khách hàng bắt đầu bằng việc xác định đối tượng và chọn mẫu thuận tiện. Bảng hỏi được xây dựng dựa trên 26 biến quan sát kế thừa từ các nghiên cứu trước và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh dịch vụ Internet cáp quang. Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ các hộ gia đình đang sử dụng dịch vụ tại địa bàn nghiên cứu. Việc thu thập đủ số lượng mẫu hợp lệ (tối thiểu 130 mẫu theo đề tài) là điều kiện tiên quyết để đảm bảo kết quả phân tích có ý nghĩa thống kê.

3.2. Kỹ thuật phân tích nhân tố EFA và hồi quy đa biến

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp rút gọn dữ liệu từ nhiều biến quan sát thành các nhóm nhân tố có ý nghĩa hơn, như 'Phương tiện hữu hình', 'Cảm thông', 'Đáp ứng yêu cầu'. Sau khi xác định các nhân tố, phân tích hồi quy đa biến được áp dụng. Mô hình hồi quy Y = βo + β1X1 + ... + ei được xây dựng, trong đó Y là Sự hài lòng, và X là các nhân tố CLDV. Kết quả phân tích sẽ cho biết nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng, thông qua hệ số Beta chuẩn hóa và mức ý nghĩa Sig. Đây là cơ sở khoa học để đưa ra các đề xuất giải pháp nâng cao CLDV.

IV. Kết quả thực tiễn Phân tích CLDV Internet cáp quang FPT

Kết quả phân tích từ dữ liệu khảo sát thực tế tại FPT Telecom chi nhánh Huế đã cung cấp những thông tin giá trị về thực trạng chất lượng dịch vụ. Qua kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố EFA, mô hình nghiên cứu đã được điều chỉnh và rút gọn còn 3 nhân tố chính có tác động rõ rệt đến sự hài lòng, bao gồm: 'Phương tiện hữu hình', 'Cảm thông', và 'Đáp ứng yêu cầu'. Đáng chú ý, các nhân tố 'Tin cậy' và 'Năng lực phục vụ' trong mô hình gốc đã được tích hợp vào 3 nhân tố này, cho thấy trong cảm nhận của khách hàng FPT, các yếu tố này có sự liên kết chặt chẽ. Kết quả phân tích hồi quy đa biến đã khẳng định cả ba nhân tố trên đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng. Cụ thể, mô hình hồi quy giải thích được một phần đáng kể sự biến thiên của biến 'Sự hài lòng', cho thấy tính phù hợp của mô hình. Trong đó, mỗi nhân tố có một mức độ ảnh hưởng khác nhau, cung cấp cơ sở để so sánh chất lượng dịch vụ viễn thông và xác định các lĩnh vực cần ưu tiên đầu tư cải tiến. Những kết quả này là bằng chứng thực tiễn, giúp ban lãnh đạo FPT có cái nhìn khách quan về cảm nhận của người dùng đối với dịch vụ Internet cáp quang.

4.1. Thống kê đánh giá của khách hàng về các nhân tố dịch vụ

Kết quả thống kê mô tả cho thấy, khách hàng có những đánh giá Internet FPT tương đối khác nhau giữa các nhân tố. Phân tích T-Test trên từng thang đo chỉ ra rằng, một số khía cạnh được khách hàng đánh giá cao, trong khi một số khác vẫn còn không gian để cải thiện. Ví dụ, khách hàng có thể đánh giá cao yếu tố 'Phương tiện hữu hình' như sự hiện đại của thiết bị modem, nhưng lại chưa hoàn toàn hài lòng với yếu tố 'Đáp ứng yêu cầu' như thời gian chờ đợi khi gọi tổng đài. Những con số cụ thể này là đầu vào quan trọng cho việc xây dựng kế hoạch hành động.

4.2. Mức độ tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng chung

Kết quả phân tích hồi quy từ Bảng 14 của đề tài cho thấy hệ số Beta chuẩn hóa của các nhân tố. Nhân tố có hệ số Beta lớn nhất chính là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng chung của khách hàng. Việc xác định được yếu tố 'át chủ bài' này giúp FPT Telecom tập trung nguồn lực một cách hiệu quả nhất. Nếu yếu tố 'Cảm thông' có tác động lớn nhất, doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên. Nếu là 'Đáp ứng yêu cầu', việc tối ưu hóa quy trình hỗ trợ kỹ thuật FPT và giảm thời gian chờ đợi sẽ là ưu tiên hàng đầu.

V. Bí quyết đề xuất giải pháp nâng cao CLDV và sự hài lòng KH

Dựa trên kết quả phân tích thực tiễn, việc xây dựng các giải pháp chiến lược là bước tiếp theo và quan trọng nhất. Một đề xuất giải pháp nâng cao CLDV hiệu quả phải bám sát vào các nhân tố đã được xác định là có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng của khách hàng. Các giải pháp cần mang tính cụ thể, khả thi và có thể đo lường được. Thay vì các định hướng chung chung, doanh nghiệp cần tập trung vào việc cải thiện từng điểm chạm trong hành trình trải nghiệm của khách hàng. Ví dụ, để cải thiện nhân tố 'Phương tiện hữu hình', không chỉ là nâng cấp văn phòng mà còn cần thiết kế lại các ấn phẩm truyền thông, tối ưu giao diện website để thân thiện hơn với người dùng. Đối với nhân tố 'Cảm thông' và 'Đáp ứng yêu cầu', các giải pháp không chỉ dừng ở việc đào tạo nhân viên mà còn cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm, trao quyền cho nhân viên để họ có thể linh hoạt giải quyết các vấn đề của khách hàng. Quá trình này đòi hỏi sự cam kết từ cấp lãnh đạo và sự đồng lòng của toàn thể nhân viên, nhằm mục tiêu cuối cùng là nâng cao trải nghiệm khách hàng FPT và xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững.

5.1. Giải pháp cải thiện yếu tố Phương tiện hữu hình và Cơ sở vật chất

Để nâng cao đánh giá về 'Phương tiện hữu hình', FPT Telecom cần thường xuyên đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất tại các điểm giao dịch, đảm bảo không gian luôn sạch sẽ, hiện đại. Đồng thời, cần chuẩn hóa hình ảnh của nhân viên kỹ thuật và kinh doanh thông qua đồng phục, bảng tên và phong thái chuyên nghiệp. Website và các ứng dụng di động cần được tối ưu hóa để cung cấp thông tin hữu ích, dễ dàng truy cập, góp phần tạo nên một hình ảnh công nghệ và đáng tin cậy.

5.2. Chiến lược tối ưu hóa Sự đáp ứng và Sự cảm thông của nhân viên

Cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ cho nhân viên dịch vụ chăm sóc khách hàng FPT và đội ngũ kỹ thuật. Nội dung đào tạo không chỉ tập trung vào chuyên môn mà còn phải nhấn mạnh vào kỹ năng giao tiếp, lắng nghe và xử lý tình huống. Việc áp dụng các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) liên quan đến thời gian phản hồi và mức độ hài lòng sau mỗi lần tương tác sẽ thúc đẩy nhân viên nỗ lực hơn. Trao quyền cho nhân viên để giải quyết các khiếu nại dịch vụ FPT ở mức độ nhất định cũng sẽ làm tăng tính 'Đáp ứng' và thể hiện sự 'Cảm thông' của công ty.

06/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh phân tích mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ internet cáp quang của công ty cổ phần viễn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lý luận tổng quang về dịch vụ 1. Khái quát về dịch vụ Hiện nay ở các nước phát triển, tỷ trọng ngành dịch vụ trong tổng sản phẩm quốc dân rất cao, luôn có 70 – 75% GDP từ dịch vụ. Điều đó cho thấy kinh tế hàng hóa phát triển sẽ kéo theo dịch vụ phát triển, Mark có chỉ ra “dịch vụ đã trở thành một ngành kinh tế quan trọng của các quốc gia”.

Cho tới nay tồn tại rất nhiều quan niệm về dịch vụ của nhiều nhà nghiên cứu, nhà khoa học, tổ chức song tổng hợp chúng lại ta có thể hiểu dịch vụ theo 2 cách sau:  Theo nghĩa rộng: Dịch vụ được coi là lĩnh vực kinh tế thứ ba trong nền kinh tế quốc dân. Theo cách hiểu này, dịch vụ bao gồm toàn bộ các ngành các lĩnh vực có tạo ra tổng sản phẩm quốc nội hay tổng sản phẩm quốc dân trừ các ngành sản xuất vật chất công nghiệp, nông nghiệp.  Theo nghĩa hẹp: Dịch vụ là những hoạt động hỗ trợ cho quá trình kinh doanh bao gồm các hỗ trợ trong và sau khi bán, là phầm mềm của sản phẩm được cung ứng cho khách hàng. Cùng với sự phát triển của sản xuất, khoa học kỹ thuật, công nghệ thì ngày càng có nhiều hoạt động kinh doanh mới xuất hiện, 2 định nghĩa trên về dịch vụ cung cấp cho chúng ta công cụ để xem xét đâu là hoạt động dịch vụ đâu là không phải.

Adam Smith từng định nghĩa rằng, “dịch vụ là những nghề hoang phí nhất trong tất cả các nghề như cha đạo, luật sư, nhạc công, ca sĩ opera, vũ công…Công việc của tất cả bọn họ tàn lụi đúng lúc nó được sản xuất ra”. Từ định nghĩa này, ta có thể nhận thấy rằng Adam Smith có lẽ muốn nhấn mạnh đến khía cạnh “không tồn trữ được” của sản phẩm dịch vụ, tức là được sản xuất và tiêu thụ đồng thời. Philip Kotler định nghĩa dịch vụ: Dịch vụ là một hoạt động hay lợi ích cung ứng nhằm để trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu. Việc thực hiện dịch vụ có thể gắn liền hoặc không gắn liền với sản phẩm vật chất.

SVTH: Trần Thị Thanh Trâm K49 - QTKD 11 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Hoàng La Phương Hiền Tóm lại, có nhiều khái niệm về dịch vụ được phát biểu dưới những góc độ khác nhau nhưng tựu chung thì: Dịch vụ là hoạt động có chủ đích nhằm đáp ứng nhu cầu nào đó của con người. Đặc điểm của dịch vụ là không tồn tại ở dạng sản phẩm cụ thể (hữu hình) như hàng hoá nhưng nó phục vụ trực tiếp nhu cầu nhất định của xã hội. Đặc điểm của sản phẩm dịch vụ Dịch vụ là một sản phẩm đặc biệt, có nhiều đặc tính khác với các loại hàng hoá khác như tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không thể cất trữ. Chính những đặc điểm này làm cho dịch vụ trở nên khó định lượng và không thể nhận dạng bằng mắt thường được.

Tính vô hình: Không tồn tại dưới dạng vật chất nghĩa là dịch vụ không có hình thái rõ rệt. Các dịch vụ đều vô hình không thể thấy trước khi tiêu dùng. Không giống như những sản phẩm vật chất, dịch vụ không thể nhìn thấy được, không nếm được, không nghe thấy được hay không ngửi thấy được truớc khi người ta mua chúng. Để giảm bớt mức độ không chắc chắn, người mua sẽ tìm kiếm các dấu hiệu hay bằng chứng về chất lượng dịch vụ.

Họ sẽ suy diễn về chất lượng dịch vụ từ địa điểm, con người, trang thiết bị, tài liệu, thông tin, biểu tượng và giá cả mà họ thấy. Với lý do là vô hình nên công ty cảm thấy khó khăn trong việc nhận thức như thế nào về dịch vụ và đánh giá chất lượng dịch vụ. Tính không ổn định, không đồng nhất: Đặc tính này còn gọi là tính khác biệt của dịch vụ. Theo đó, việc thực hiện dịch vụ thường khác nhau tùy thuộc vào cách thức phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, lĩnh vực phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ.

Đặc tính này thể hiện rõ nhất đối với các dịch vụ bao hàm sức lao động cao. Việc đòi hỏi chất lượng đồng nhất từ đội ngũ nhân viên sẽ rất khó đảm bảo. Lý do là những gì công ty dự định phục vụ thì có thể hoàn toàn khác với những gì mà người tiêu dùng nhận được. Không có chất lượng đồng nhất; điều này cũng có nghĩa là hầu hết nhân viên của đơn vị cung cấp dịch vụ đều tiếp xúc với người tiêu dùng ở một mức độ nào đó và SVTH: Trần Thị Thanh Trâm K49 - QTKD 12 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Hoàng La Phương Hiền được khách hàng nhìn nhận như một phần nào đó không thể tách rời khỏi sản phẩm dịch vụ đó.

Chất lượng nhiều dịch vụ được xác định bởi thái độ và hành vi của nhân viên mà không thể đưa ra những đảm bảo thông thường cũng như không có sự ép buộc về pháp lý. Chẳng hạn như không thể ép buộc nhân viên phải mỉm cười với khách. Một mục tiêu chính của hầu hết chiến lược Marketing dịch vụ là tạo ra những cách thức để tách rời hành động mua sắm với hành động tiêu dùng. Vì tính chất này nên khó để đánh giá được chất lượng dịch vụ.

Tính khó tách rời: Tính không tách rời của dịch vụ thể hiện ở việc khó phân chia dịch vụ thành hai giai đoạn rạch ròi là giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng. Dịch vụ thường được tạo ra và sử dụng đồng thời. Điều này không đúng đối với hàng hoá vật chất được sản xuất ra nhập kho, phân phối thông qua nhiều nấc trung gian mua bán, rồi sau đó mới được tiêu dùng. Đối với sản phẩm hàng hoá, khách hàng chỉ sử dụng sản phẩm ở giai đoạn cuối cùng, còn đối với dịch vụ, khách hàng đồng hành trong suốt hoặc một phần của quá trình tạo ra dịch vụ.

Đối với những dịch vụ có hàm lượng lao động cao, ví dụ như chất lượng xảy ra trong quá trình chuyển giao dịch vụ thì chất lượng dịch vụ thể hiện trong quá trình tương tác giữa khách hàng và nhân viên của Công ty cung cấp dịch vụ. Đối với những dịch vụ đòi hỏi phải có sự tham gia ý kiến của người tiêu dùng như dịch vụ hớt tóc, khám chữa bệnh thì Công ty dịch vụ ít thực hiện việc kiểm soát, quản lý về chất lượng vì người tiêu dùng ảnh hưởng đến quá trình này. Trong những trường hợp như vậy, ý kiến của khách hàng như mô tả kiểu tóc của mình muốn hoặc bệnh nhân mô tả các triệu chứng cho các bác sĩ, sự tham gia ý kiến của khách hàng trở nên quan trọng đối với chất lượng của hoạt động dịch vụ. Tính không lưu giữ được: Dịch vụ không thể cất giữ, lưu kho rồi đem bán như hàng hoá khác.

Tính không lưu giữ được của dịch vụ sẽ không thành vấn đề khi mà nhu cầu ổn định. Khi nhu cầu thay đổi, các công ty dịch vụ sẽ gặp khó khăn. Ví dụ như các công ty vận tải công cộng phải có nhiều phương tiện hơn gấp bội so với số lượng cần thiết theo nhu cầu bình thường trong suốt cả ngày để đảm bảo phục vụ cho nhu cầu vào những giờ SVTH: Trần Thị Thanh Trâm K49 - QTKD 13 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Hoàng La Phương Hiền cao điểm. Chính vì vậy, dịch vụ là sản phẩm được sử dụng khi tạo thành và kết thúc ngay sau đó.

Tính mau hỏng: Mỗi dịch vụ chỉ tiêu dùng một lần duy nhất, không lặp lại, dịch vụ bị giới hạn bởi thời gian và không gian. Sản phẩm dịch vụ có thể nằm trong phạm vi hoặc vượt quá phạm vi sản phẩm vật chất. Sản phẩm có thể phân biệt thành hai thái cực - một đầu chỉ sản phẩm hàng hoá hiện hữu hoàn toàn, còn đầu kia chỉ sản phẩm dịch vụ hoàn toàn. Một sản phẩm có thể chứa nhiều hay ít phần dịch vụ hơn là tuỳ thuộc vào bản chất của hoạt động kinh doanh ra nó.

Ranh giới giữa hàng hoá và dịch vụ ngày càng mờ dần, bởi vì các doanh nghiệp ngày càng đưa ra nhiều những hỗn hợp sản phẩm và dịch vụ để cạnh tranh trên thị trường. Dịch vụ khách hàng Trong các hoạt động kinh doanh, thuật ngữ “dịch vụ khách hàng” thường được nhắc đến mà theo đó, người tiêu dung thường đòi hỏi chất lượng “dịch vụ khách hàng” từ nhà sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, liệu các công ty này có thực sự hiểu dịch vụ khách hàng là gì không? Và nếu không biết dịch vụ khách hàng là gì, họ sẽ khó lòng mà tồn tại trong điều kiện cạnh tranh gay gắt của thương trường. Nói một cách đơn giản, dễ hiểu thì dịch vụ khách hàng là tất cả những gì mà khách hàng nghĩ rằng đó là dịch vụ cần phải có dành cho mình.

Đối với những khách hàng A, có thể là chất lượng sản phẩm với giá cả phải chăng, khách hàng B có thể coi đó là việc giao hàng đúng hạn, linh hoạt, trong khi khách hàng C lại đánh giá việc này qua sự hiểu biết cũng như thái độ phục vụ của nhân viên giao dịch. Trên thực tế, dịch vụ khách hàng bao gồm tất cả những điều đó, cộng thêm nhiều điều khác nữa. Dù hàng hóa hay dịch vụ mà công ty bạn cung cấp đã quen thuộc với thị trường và công ty bạn cũng đã có thâm niên hoạt động trong lĩnh vực này, bạn vẫn phải dành cho dịch vụ khách hàng vị trí ưu tiên hàng đầu. Rất nhiều doanh nghiệp chi hàng triệu đôla cho việc quảng cáo để thu thu hút khách hàng nhưng rồi lại khiến họ bỏ đi chỉ vì không có dịch vụ chăm sóc khách hàng, hoặc vì chất lượng lượng phục vụ quá tệ.

Nếu muốn giữ chân khách hàng mà quảng cáo đã mang lại cho bạn, điều quang trọng là bạn phải cung cấp một dịch vụ khách hàng hoàn hảo. SVTH: Trần Thị Thanh Trâm K49 - QTKD 14 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Hoàng La Phương Hiền Khi cố gắng cung cấp dịch vụ khách hàng với chất lượng cao, bạn hãy luôn nhớ rằng 95% các nhân tố quyết định danh tiếng của công ty bạn đối với các khách hàng và khách hàng tiềm năng phụ thuộc vào hình ảnh các nhân viên giao dịch vủa bạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ