Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp, trao đổi thông tin và thiết lập quan hệ đa phương giữa Việt Nam với các quốc gia trên thế giới. Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, nhu cầu sử dụng thành thạo tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai trở nên cấp thiết, đưa bộ môn này thành học phần bắt buộc ở hầu hết các bậc giáo dục.
Tuy nhiên, sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU) gặp nhiều trở ngại trong việc hoàn thiện 4 kỹ năng cơ bản, trong đó kỹ năng nói (Speaking) phát sinh nhiều lỗi phát âm nhất. Đặc biệt, sinh viên thường xuyên mắc lỗi phát âm phụ âm cuối (ending sounds), phổ biến nhất là tình trạng lược bỏ hoàn toàn âm đuôi do thói quen ngôn ngữ mẹ đẻ. Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả Trần Thị Lan Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "A study on ending sound mistakes of the 2nd year students when studying speaking skills at Hai Phong University of Management and Technology" (Nghiên cứu về lỗi phát âm âm cuối của sinh viên năm thứ 2 khi học kỹ năng nói tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng).
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm:
- Phân tích các lỗi lược bỏ và phát âm sai âm cuối mà sinh viên năm thứ 2 chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng mắc phải.
- Đề xuất các giải pháp và kỹ thuật thực hành giúp sinh viên khắc phục và giảm thiểu các lỗi phát âm này nhằm nâng cao kỹ năng nói.
Khóa luận giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Những lỗi phát âm âm cuối (đặc biệt là lỗi lược bỏ âm) mà sinh viên năm thứ 2 chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng thường mắc phải là gì?
- Những giải pháp nào có thể giúp sinh viên sửa chữa và chuẩn hóa các lỗi phát âm âm cuối này?
Đối tượng nghiên cứu là các lỗi phát âm âm cuối tiếng Anh, tập trung sâu vào ba phụ âm có tỷ lệ sai sót cao nhất là /ð/, /θ/ và /dʒ/. Khách thể nghiên cứu gồm 30 sinh viên năm thứ 2 (lớp NA2001N, ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật) tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Phạm vi không gian được thực hiện tại khuôn viên trường, phạm vi thời gian nghiên cứu và hoàn thành đề tài từ ngày 15 tháng 4 năm 2021 đến tháng 7 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về ngữ âm học và phương pháp giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh:
- Khái niệm và chức năng kỹ năng nói: Tiếp cận định nghĩa kỹ năng nói qua các tài liệu chuẩn mực như Oxford English Dictionary, Collins Co-build English Dictionary (2001), Nunan (dẫn theo Kayi, 2006), Harmer (2007), Quianthy (1990) và Merrian (2002). Cấu trúc chức năng của kỹ năng nói được phân loại theo khung lý thuyết của Brown & Yule (dẫn theo Jones, 1996 và Burns, 1998) thành 3 nhóm: giao tiếp tương tác (Talk as interaction), giao tiếp giao dịch (Talk as transaction), và giao tiếp trình diễn (Talk as performance).
- Cấu phần của kỹ năng nói: Khung lý thuyết của Lado (1977) phân tích 5 thành tố gồm Phát âm (Pronunciation), Ngữ pháp (Grammar), Từ vựng (Vocabulary), Độ lưu loát (Fluency), và Độ thấu hiểu (Comprehension).
- Hệ thống ngữ âm học (Phonetics & Phonology): Dựa trên hệ thống phân loại của Peter Roach (2000), Marianne, Donna & Janet (1996), Đỗ Hải Hà (2013), Cox & Mannell (2011), và Viernes (2012) để xác định vị trí cấu âm (Place of articulation: môi-môi, môi-răng, răng, lợi, sau lợi, ngạc cứng, ngạc mềm, thanh hầu) và phương thức cấu âm (Manner of articulation: âm mũi, âm tắc, âm xát, âm tắc xát, âm bên, âm tiếp cận).
- Lý thuyết về âm cuối và cụm phụ âm cuối: Sử dụng nghiên cứu của Rachael-Anne Knight (2003, Đại học Surrey - Roehampton) phân định phụ âm tiền kết thúc (pre-final: /m, n, ŋ, l, s/), phụ âm kết thúc (final consonant), và phụ âm hậu kết thúc (post-final: /s, z, t, d, θ/) trong các cụm 2 và 3 phụ âm.
- Phân loại lỗi phát âm âm cuối: Dựa trên khung phân loại của Treiman, Grunwell, Dyson & Paden, Zukowski & Richmond, và Bourassa gồm 6 dạng lỗi: Giản lược cụm âm (Cluster reduction), Đơn giản hóa cụm âm (Cluster simplification), Chêm âm (Epenthesis), Hợp nhất âm (Coalescence), Lược bỏ âm mũi và âm lỏng (Omitting nasal and liquid sounds), và Đọc theo chính tả gần đúng (Phonetically possible spelling).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện theo mô hình nghiên cứu hành động (Action research), kết hợp phương pháp định lượng và phân tích thực nghiệm ngữ âm:
- Khảo sát bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Bảng hỏi gồm 7 câu hỏi khảo sát 30 sinh viên nhằm đo lường nhận thức, tần suất phát âm âm cuối, các âm gây khó khăn, nguyên nhân mắc lỗi, các kỹ thuật giảng dạy của giảng viên và kỳ vọng của sinh viên.
- Thực nghiệm ghi âm (Tape-recording): Thu âm trực tiếp mẫu phát âm của sinh viên để bóc tách, đối chiếu và thống kê 120 trường hợp phát âm lỗi theo 3 dạng thức: Lược bỏ âm (Omission), Thay thế âm (Substitution), và Thêm âm (Insertion).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 30 sinh viên lớp NA2001N Khoa Ngôn ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận về kỹ năng nói và phát âm tiếng Anh (Theoretical Background)
Chương này tổng thuật toàn diện các khái niệm lý thuyết nền tảng về kỹ năng nói và ngữ âm học:
- Phân tích bản chất của kỹ năng nói (độc thoại, đối thoại) và 3 chức năng chính theo Brown & Yule (tương tác xã hội, truyền tải thông điệp/giao dịch, và trình diễn học thuật).
- Làm rõ định nghĩa phát âm và các tiêu chí cấu thành ngữ âm chuẩn xác (nguyên âm đơn, nguyên âm đôi, hệ thống phụ âm theo vị trí và phương thức cấu âm).
- Trình bày chi tiết cấu trúc phụ âm cuối tiếng Anh theo nghiên cứu của Rachael-Anne Knight (2003), bao gồm âm cuối đơn, cụm hai phụ âm (pre-final + final hoặc final + post-final) và cụm ba phụ âm (pre-final + final + post-final hoặc final + 2 post-finals).
- Phân loại 6 dạng lỗi sai âm cuối theo lý thuyết của Treiman và các cộng sự, từ đó làm cơ sở lý luận để phân tích các lỗi phát âm của sinh viên ở chương tiếp theo.
Chương II: Phương pháp nghiên cứu và khảo sát thực tế (Methodology)
Chương II trình bày quy trình thiết kế công cụ nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu thực tế từ 30 sinh viên năm 2 tại trường:
- Quy trình nghiên cứu gồm 4 giai đoạn: Xác định đối tượng mẫu, xây dựng bảng câu hỏi khảo sát, thu thập dữ liệu (bảng hỏi và ghi âm), và xử lý/mô tả dữ liệu bằng bảng biểu, biểu đồ.
- Kết quả khảo sát nhận thức: 80% sinh viên đánh giá việc phát âm âm cuối là "rất quan trọng", 16,6% đánh giá "quan trọng", chỉ 3,4% cho là "không quan trọng". Tuy nhiên, về tần suất phát âm âm cuối trong thực tế, 53,3% thừa nhận chỉ "thỉnh thoảng" phát âm, 33,3% (10 sinh viên) "thường xuyên", 5 sinh viên "rất thường xuyên" và 3,3% "hiếm khi" chú ý phát âm âm đuôi.
| Phụ âm cuối | Tỷ lệ sinh viên gặp khó khăn (%) | Phụ âm cuối | Tỷ lệ sinh viên gặp khó khăn (%) |
|---|---|---|---|
| /ð/ | 83,3% | /p/ | 52,0% |
| /θ/ | 73,3% | /tʃ/ | 39,0% |
| /ʃ/ | 73,0% | /t/ | 33,0% |
| /dʒ/ | 70,0% | /b/, /f/, /ŋ/ | 26,0% |
| /ʒ/ | 53,0% | /v/ | 21,0% |
| /l/ | 52,0% | /d/ | 19,0% |
| /k/, /m/ | 16,0% | /g/ | 15,0% |
| /n/ | 14,0% | /s/ | 13,0% |
| /z/ | 11,0% |
- Nguyên nhân gây khó khăn: Trên 80% sinh viên đồng ý nguyên nhân chính là "không có thói quen luyện tập phát âm tiếng Anh"; trên 65% cho rằng do các âm cuối này "không tồn tại trong tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt)".
- Thực trạng kỹ thuật giảng dạy và mức độ ưa chuộng: Kỹ thuật nghe nhạc/xem phim (63,7% thường dùng, 73,7% đánh giá rất hiệu quả); làm bài tập phát âm âm cuối (50% thường dùng, 60% đánh giá rất hiệu quả); luyện tập theo cặp (40% thường dùng); thảo luận nhóm (30% thường dùng). Kỹ thuật thu âm (Tape recording) ít được giảng viên sử dụng nhất (chỉ 20,6% thường dùng, 56,4% hiếm khi/không dùng), nhưng có tới 80% sinh viên đánh giá là phương pháp "rất hiệu quả" và 46% sinh viên bình chọn đây là kỹ thuật yêu thích nhất.
- Kỳ vọng đối với giảng viên: 46,6% mong muốn có thêm thời gian luyện tập phát âm trên lớp; 26,6% muốn được giảng dạy sâu hơn về âm cuối; 16,6% cần hỗ trợ sửa phát âm; 10,2% đề xuất chỉnh sửa lỗi trực tiếp ngay khi nói sai và lồng ghép trò chơi học tập.
- Kết quả thực nghiệm ghi âm (phân tích trên 3 âm /ð/, /θ/, /dʒ/): Ghi nhận 120 lỗi sai thực tế.
| Âm cuối | Lỗi thêm âm (Insertion) | Lỗi thay thế âm (Substitution) | Lỗi lược bỏ âm (Omission) | Tổng số lỗi |
|---|---|---|---|---|
| /θ/ | 0 | 6 | 25 | 31 |
| /ð/ | 0 | 19 | 34 | 53 |
| /dʒ/ | 1 | 13 | 22 | 36 |
| Tổng cộng | 1 (1%) | 38 (31%) | 81 (68%) | 120 (100%) |
Chương III: Đề xuất giải pháp khắc phục lỗi phát âm âm cuối cho sinh viên (Suggestions for Students to Correct Ending Sounds Errors)
Tác giả xây dựng cẩm nang hướng dẫn kỹ thuật phát âm cụ thể cho 3 âm có tỷ lệ sai cao nhất cùng các hoạt động thực hành:
- Kỹ thuật phát âm âm /ð/: Thực hiện 3 bước: Đưa lưỡi ra trước chạm nhẹ răng trên, tạo luồng hơi mềm có thể kéo dài (/ðððð/), và làm rung dây thanh quản ở cổ họng (/ð/ = /θ/ + rung thanh quản). Từ luyện tập mẫu: bathe /beɪð/, breathe /briːð/.
- Kỹ thuật phát âm âm /θ/: Thực hiện 3 bước: Đưa đầu lưỡi ra trước chạm răng trên, giữ tiếp xúc mềm, không làm rung dây thanh quản ở cổ họng (/θθθθ/). Từ luyện tập mẫu: math /mæθ/, tenth /tenθ/, earth /ɝːθ/.
- Kỹ thuật phát âm âm /dʒ/: Thực hiện 4 bước: Tròn môi và đẩy nhẹ về phía trước, cuộn hai bên lưỡi lại; đầu lưỡi nâng lên chạm vòm miệng tương tự vị trí âm /d/; làm rung cổ họng và nén áp suất khí; bật lưỡi nhanh dứt khoát tạo tiếng nổ kèm rung mạnh. Từ luyện tập mẫu: bridge /brɪdʒ/, knowledge /ˈnɑːlɪdʒ/.
- Các trò chơi củng cố âm cuối:
- Trò chơi truyền tin thì thầm (Whispering Game): Chia lớp thành 2 đội xếp hàng dọc, người đầu hàng nhận thông điệp chứa các cặp từ dễ nhầm lẫn (như teeth / tea / teach), thì thầm lần lượt về cuối hàng để đọc to lại chính xác.
- Trò chơi ghi nhớ (The Memory Game): Sử dụng bảng 12 từ ghép đôi (như With - Whist, Butt - Bath, Teeth - Teach, Large - Laugh, Bridge - Breech, Both - Boat), cho sinh viên ghi nhớ số thứ tự trong 2 phút; quản trò đọc từ, sinh viên thi đua đọc đúng số tương ứng.
- Trò chơi nối từ (Connecting words): Sinh viên lấy chữ cái/âm cuối của từ trước làm âm mở đầu cho từ tiếp theo (ví dụ chuỗi: Earth -> Thursday -> Yet -> Teeth -> Thought -> Together).
- Phương pháp bổ trợ cá nhân: Luyện nói thông qua các website chuyên ngữ và tự quan sát khẩu hình chuyển động trước gương (practicing in front of the mirror).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp bức tranh định lượng rõ nét về thực trạng phát âm âm cuối của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng:
- Xác định được 3 phụ âm cuối gây khó khăn lớn nhất cho sinh viên là /ð/ (83,3%), /θ/ (73,3%), và /dʒ/ (70%).
- Khám phá xu hướng mắc lỗi thông qua phân tích ghi âm thực tế: Trong tổng số 120 lỗi ghi nhận được, lỗi lược bỏ âm (Omission) chiếm ưu thế tuyệt đối với 68% (81 lỗi), tiếp theo là lỗi thay thế âm (Substitution) chiếm 31% (38 lỗi), và lỗi thêm âm (Insertion) chiếm tỷ lệ rất nhỏ 1% (1 lỗi). Lỗi âm /ð/ xuất hiện nhiều nhất với 53 lần sai (34 lần lược bỏ, 19 lần thay thế).
- Chỉ ra khoảng cách giữa mong muốn học tập và thực tế giảng dạy: Kỹ thuật ghi âm (Tape recording) được 80% sinh viên đánh giá mang lại hiệu quả cao nhất và 46% sinh viên yêu thích nhất, nhưng lại ít được áp dụng trong chương trình học chính khóa (chỉ 20,6% thường xuyên dùng).
- Đóng góp thực tiễn của tác giả: Đưa ra quy trình phát âm 3-4 bước chuẩn hóa khẩu hình cho các âm khó, biên soạn hệ thống từ vựng luyện tập đối chiếu, và thiết kế 3 hoạt động trò chơi hóa (Gamification) cụ thể nhằm hỗ trợ giảng viên và sinh viên tối ưu hóa giờ học kỹ năng nói.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận được triển khai trên quy mô mẫu hạn chế gồm 30 sinh viên thuộc một lớp học duy nhất (NA2001N) tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Phần thực nghiệm ghi âm mới chỉ tập trung phân tích sâu vào 3 phụ âm cuối (/ð/, /θ/, /dʒ/) mà chưa mở rộng phân tích chi tiết toàn bộ các phụ âm đơn và cụm phụ âm phức tạp khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều lớp và khóa học khác nhau, gia tăng số lượng âm cuối và các cụm phụ âm được phân tích trong đoạn hội thoại tự nhiên, đồng thời thử nghiệm ứng dụng thực tế các giải pháp trò chơi để đo lường mức độ cải thiện phát âm sau can thiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Cung cấp tài liệu tự học, các hướng dẫn trực quan về vị trí và cách đặt cơ quan cấu âm để chuẩn hóa các phụ âm cuối khó, đồng thời hiểu rõ các lỗi sai thường gặp để tự điều chỉnh.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói và Ngữ âm - Âm vị học: Tham khảo dữ liệu thực tế về nhận thức và kỳ vọng của sinh viên, từ đó cân đối thời lượng trên lớp, tăng cường ứng dụng phương pháp ghi âm và lồng ghép 3 trò chơi ngôn ngữ vào bài giảng.
- Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Cung cấp khung thiết kế bảng hỏi và bảng mã lỗi thực nghiệm thu âm cho các đề tài nghiên cứu hành động về lỗi phát âm của người học Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên cỡ mẫu bao nhiêu và tại đơn vị đào tạo nào?
Nghiên cứu được thực hiện trên cỡ mẫu gồm 30 sinh viên năm thứ 2 chuyên ngành tiếng Anh - Nhật (lớp NA2001N) thuộc Khoa Ngôn ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
2. Ba phụ âm cuối nào khiến sinh viên gặp nhiều trở ngại nhất trong khảo sát?
Ba phụ âm cuối có tỷ lệ sinh viên phản ánh khó phát âm nhất lần lượt là /ð/ (83,3%), /θ/ (73,3%) và /dʒ/ (70%).
3. Trong thực nghiệm ghi âm 120 lỗi, dạng lỗi nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
Dạng lỗi lược bỏ âm (Omission) chiếm tỷ lệ cao nhất với 68% (81 trên 120 lỗi), dạng lỗi thay thế âm (Substitution) chiếm 31% (38 lỗi), và dạng lỗi thêm âm (Insertion) chiếm 1% (1 lỗi).
4. Kỹ thuật giảng dạy nào được sinh viên đánh giá hiệu quả nhất và yêu thích nhất nhưng lại ít được giảng viên sử dụng thường xuyên?
Kỹ thuật ghi âm (Tape recording) được 80% sinh viên đánh giá là rất hiệu quả và 46% sinh viên bình chọn là kỹ thuật yêu thích nhất, tuy nhiên chỉ có 20,6% sinh viên cho biết giảng viên thường xuyên áp dụng phương pháp này trên lớp.
5. Tác giả đã đề xuất những trò chơi cụ thể nào để luyện tập âm cuối?
Tác giả đề xuất 3 trò chơi gồm: Trò chơi truyền tin thì thầm (Whispering Game), Trò chơi ghi nhớ từ theo số (The Memory Game), và Trò chơi nối từ tiếp sức (Connecting words).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Lan Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng nói và ngữ âm học tiếng Anh, đồng thời khảo sát định lượng chi tiết thực trạng lỗi phát âm âm cuối của sinh viên năm thứ 2 tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Kết quả nghiên cứu khẳng định lỗi lược bỏ phụ âm cuối (/ð/, /θ/, /dʒ/) là rào cản lớn nhất của sinh viên, chủ yếu bắt nguồn từ việc thiếu thói quen luyện tập và sự khác biệt giữa hai hệ thống ngôn ngữ. Trên cơ sở đó, đề tài đã đề xuất hệ thống kỹ thuật cấu âm chi tiết, các hoạt động trò chơi ngôn ngữ và phương pháp tự ghi âm, mang lại giải pháp thực tiễn giúp nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh.