Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh công cuộc đổi mới và chính sách mở cửa hội nhập quốc tế, các hoạt động kinh tế và thương mại đã trở thành một bộ phận then chốt thúc đẩy sự phát triển toàn diện của quốc gia trên các phương diện chính trị, văn hóa, xã hội và khoa học kỹ thuật. Ngành tài chính giữ vai trò phân phối của cải xã hội, vận hành với một hệ thống thuật ngữ chuyên môn mang tính đặc thù cao, khác biệt rõ rệt so với ngôn ngữ giao tiếp thông thường. Việc nắm bắt chính xác thông tin tài chính toàn cầu là yêu cầu cần thiết đối với các cá nhân tham gia vào thị trường đầu tư. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn này cùng sở thích cá nhân đối với lĩnh vực tài chính, tác giả Nguyễn Văn Trưởng (sinh viên lớp NA1901N, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Difficulties in translating financial news into Vietnamese" dưới sự hướng dẫn của ThS. Phan Thị Mai Hương vào tháng 12 năm 2021.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định các nguyên nhân căn bản dẫn đến khó khăn trong quá trình dịch thuật tin tức tài chính từ tiếng Anh sang tiếng Việt, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khắc phục. Cụ thể, các nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến dịch thuật, phương pháp dịch, tương đương dịch thuật và bản chất của thuật ngữ chuyên ngành;
  2. Thu thập và trình bày hệ thống thuật ngữ tiếng Anh cơ bản trong lĩnh vực tài chính;
  3. Cung cấp các từ ngữ và cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt;
  4. Khảo sát các chiến lược và quy trình dịch thuật được áp dụng khi chuyển ngữ thuật ngữ kinh tế - thương mại Anh - Việt;
  5. Xây dựng tài liệu tham khảo tóm tắt về thuật ngữ tài chính cơ bản Anh - Việt cho sinh viên chuyên ngành, dịch giả và người quan tâm.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các khó khăn trong quá trình dịch thuật tin tức tài chính sang tiếng Việt. Khách thể khảo sát tập trung vào các nhà đầu tư cá nhân trẻ tuổi sinh hoạt trên không gian mạng. Về phạm vi không gian, đề tài khảo sát thành viên nhóm TraderVietnam trên nền tảng Facebook kết hợp diễn đàn Forexfactory. Về phạm vi thời gian, khóa luận được giao thực hiện từ ngày 11 tháng 10 năm 2021 và hoàn thành vào ngày 31 tháng 12 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm ngôn ngữ học dịch thuật cổ điển và hiện đại, kết hợp với các phân loại của kinh tế học tài chính:

  • Khái niệm dịch thuật: Tác giả trích dẫn định nghĩa từ các nhà nghiên cứu: J.C. Catford (1965) với quan điểm thay thế chất liệu văn bản ngôn ngữ nguồn bằng ngôn ngữ đích; R.R.K. Hartmann và F.C. Stork (1971) với khái niệm biểu đạt văn bản tương đương; W. Wilss (1982) nhấn mạnh quá trình xử lý cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng; E.A. Nida (1984) tập trung vào việc tái tạo tương đương tự nhiên gần nhất về nghĩa và phong cách; Bùi Tiến Bảo (Đại học Quốc gia Hà Nội) nhấn mạnh việc chuyển tải ý định của tác giả; cùng các định nghĩa trong Từ điển Oxford Advanced Learner's Dictionary và Wikipedia.
  • Phương pháp dịch thuật: Áp dụng mô hình 8 phương pháp dịch của Peter Newmark (1988) dựa trên mức độ tập trung vào ngôn ngữ nguồn (SL) hoặc ngôn ngữ đích (TL): dịch từng từ (Word-for-word translation), dịch nguyên văn (Literal translation), dịch trung thành (Faithful translation), dịch ngữ nghĩa (Semantic translation), dịch phỏng (Adaptation), dịch tự do (Free translation), dịch đặc ngữ (Idiomatic translation) và dịch giao tiếp (Communicative translation).
  • Tương đương dịch thuật: Khóa luận viện dẫn lý thuyết tương đương hình thức (formal correspondence) và tương đương động (dynamic equivalence) của Eugene A. Nida; 5 cấp độ tương đương của Werner Koller (1979) gồm tương đương sở thị (denotative), biểu cảm (connotative), chuẩn văn bản (text-normative), ngữ dụng (pragmatic) và hình thức (formal); cùng quan điểm dịch thuật hướng tương đương của J.-P. Vinay & J. Darbelnet (1995) và Wayne Leman.
  • Lý thuyết tài chính: Hệ thống hóa 3 phân nhánh tài chính chính gồm tài chính cá nhân (Personal Finance), tài chính công (Public Finance) và tài chính doanh nghiệp (Corporate or Business Finance).

Về mặt phương pháp nghiên cứu, đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (quantitative research methods) với công cụ thu thập dữ liệu là bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến gồm 6 câu hỏi. Bảng câu hỏi được thiết kế nhằm mục đích thu thập thông tin nhân khẩu học, phương pháp giao dịch tài chính và đánh giá mức độ khó khăn cũng như các biện pháp giải quyết. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 20 thành viên tham gia phản hồi trên tổng số 25 bảng khảo sát được phát đi trong cộng đồng TraderVietnam. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ sách chuyên khảo, tài liệu kinh tế - tài chính, báo chí và diễn đàn Forexfactory.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Theoretical Background (Cơ sở lý thuyết)

Chương I tập trung làm rõ bản chất của dịch thuật, các phương pháp chuyển ngữ, lý thuyết tương đương và đặc trưng ngôn ngữ trong tin tức tài chính. Tác giả phân tích chi tiết cấu trúc thuật ngữ tài chính tiếng Anh và đối chiếu với tiếng Việt. Thuật ngữ tài chính được phân loại thành nhiều nhóm hình thái và cấu trúc ngữ pháp khác nhau:

Nhóm phân loại thuật ngữ Cấu trúc / Định nghĩa theo văn bản Ví dụ tiếng Anh Nghĩa tương đương tiếng Việt
Thuật ngữ đơn (Danh từ) Danh từ đơn hình thành qua hậu tố (-er, -or, -y, -ance, -tion) Investment
Inflation
Monopoly
Sự đầu tư
Lạm phát
Độc quyền
Thuật ngữ đơn (Động từ) Động từ chỉ hành vi nghiệp vụ tài chính Negotiate
Trade
Withdraw
Đàm phán
Giao dịch
Rút (tiền)
Thuật ngữ bắt nguồn từ tên riêng (Eponyms) Bắt nguồn từ tên nhà phát minh, nhà kinh tế học Dow Jones Industrial Average
Engel's Law
Harrod-Domar growth model
Chỉ số bình quân công nghiệp Dow Jones
Quy luật của Engel
Mô hình tăng trưởng Harrod-Domar
Từ viết tắt (Acronyms) Dạng rút gọn chỉ tổ chức hoặc chỉ số kinh tế FED
CPI
GDP
Ngân hàng Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ
Chỉ số giá tiêu dùng
Tổng sản phẩm nội địa
Thuật ngữ ghép: Danh từ + Danh từ Danh từ đầu đóng vai trò phân loại, danh từ sau chỉ đối tượng Stock exchange
Trade Balance
Sở giao dịch chứng khoán
Cán cân thương mại
Thuật ngữ ghép: Tính từ + Danh từ Tính từ phân loại kết hợp danh từ Digital assets
Free trade
Tài sản kỹ thuật số
Thương mại tự do
Thuật ngữ ghép: Hiện tại phân từ + Danh từ Cấu trúc V-ing kết hợp danh từ Funding rate
Opening prices
Chiến lược tiếp thị (theo văn bản)
Giá mở cửa
Thuật ngữ ghép: Quá khứ phân từ + Danh từ Phân từ hai đóng vai trò phân loại kết hợp danh từ Decentralized Exchange
Expected inflation
Sàn giao dịch phi tập trung
Lạm phát dự tính được
Thuật ngữ ghép: Noun + V-ing + Danh từ Kết hợp danh từ, hiện tại phân từ và danh từ Price fixing agreement Thỏa thuận cố định giá
Thuật ngữ ghép: Danh từ + Từ hạn định Cụm giới từ kết hợp Danh từ + Giới từ + Danh từ Cost of capital
Store of value
Chi phí vốn
Tích trữ giá trị
Cụm thuật ngữ phức hợp (Phrase) Cụm từ nhiều hơn hai từ dùng trong tiêu đề văn bản Floating exchange rate system
Joint venture project
Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi
Đề án hợp tác liên doanh
Thuật ngữ thuộc tính khẳng định / phủ định Biểu thị sự hiện diện hoặc vắng mặt của thuộc tính Minimize / Accumulate
Non-market / Worthlessness
Giảm đến mức tối thiểu / Chất đống
Phi thị trường / Không có giá trị

Chương này cũng nhấn mạnh lợi ích và tầm quan trọng của tin tức tài chính đối với việc ra quyết định đầu tư và hoạt động phân tích dữ liệu vĩ mô của các chuyên viên tài chính.

Chapter II: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương II mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu thực nghiệm. Đối tượng tham gia khảo sát là 20 nhà đầu tư cá nhân thuộc nhóm TraderVietnam trên Facebook, trong đó đa số là sinh viên thuộc Khoa Ngoại ngữ đang có nhu cầu đầu tư tài chính, cùng một số thành viên thuộc khối ngành kinh tế có trình độ ngoại ngữ hạn chế. Bảng câu hỏi gồm 6 câu hỏi được thiết kế nhằm phục vụ 3 nhóm mục đích:

  • Câu hỏi 1 - 2: Thu thập thông tin nhân khẩu học cơ bản của đối tượng khảo sát gồm giới tính, độ tuổi và nghề nghiệp chính;
  • Câu hỏi 3 - 4: Xác định phương pháp giao dịch tài chính đang được áp dụng (phân tích cơ bản hay phân tích kỹ thuật) và đánh giá phương pháp nào tạo ra nhiều khó khăn hơn khi tiếp cận;
  • Câu hỏi 5 - 6: Thu thập dữ liệu thực tế về các khó khăn cụ thể mà người tham gia gặp phải khi dịch tin tức tài chính và các giải pháp được họ đề xuất.

Để đảm bảo giá trị của mẫu, tác giả đã gửi bảng câu hỏi trực tiếp đến từng cá nhân, giải thích rõ mục đích và ý nghĩa khoa học trước khi đối tượng điền phiếu phản hồi. Kết quả thu về 20 phiếu hợp lệ từ 25 bản khảo sát phát ra.

Chapter III: Findings and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương III phân tích kết quả dữ liệu thu được qua hệ thống 3 biểu đồ:

  • Biểu đồ 1 (Trình độ tiếng Anh và kiến thức tài chính): Phản ánh sự mất cân bằng giữa hai nhóm kỹ năng. Nhóm người học kinh tế tài chính thường dành nhiều thời gian cho chuyên môn nhưng trình độ tiếng Anh chỉ ở mức 1 đến 2 năm học tập, dẫn đến dịch thuật kém hiệu quả. Ngược lại, những cá nhân giỏi tiếng Anh nhưng thiếu kiến thức nền tảng tài chính cũng gặp thất bại khi chuyển ngữ.
  • Biểu đồ 2 (Mức độ khó của các phương pháp phân tích): Đa số người khảo sát nhận định phân tích cơ bản (Fundamental analysis) khó dịch hơn phân tích kỹ thuật (Technical analysis). Phân tích kỹ thuật chỉ tập trung vào hành động giá trong quá khứ và các chỉ báo kỹ thuật, trong khi phân tích cơ bản bao quát phạm vi từ vựng rất rộng từ kinh tế vĩ mô, lãi suất, chính trị, dịch bệnh, thiên tai cho đến khủng bố.
  • Biểu đồ 3 (Các nhóm khó khăn khi dịch thuật): Xác định ba nhóm rào cản chính gồm năng lực ngôn ngữ chưa đủ (Insufficient language competence), khác biệt ngôn ngữ giữa tiếng Anh và tiếng Việt (Linguistic differences), và khác biệt văn hóa (Cultural differences).

Về giải pháp, tác giả phân chia thành các nhóm biện pháp kỹ thuật:

  • Kỹ năng đọc hiểu: Đọc lướt (Skimming), diễn đạt lại nội dung đã đọc với người khác, đánh dấu tiến trình đọc bằng bút hoặc ngón tay để kiểm soát dòng đọc, lựa chọn quy trình đọc phù hợp với khả năng tập trung, và rèn luyện đọc chăm chỉ có ghi chép.
  • Xử lý rào cản ngôn ngữ: Chọn từ chính xác dựa trên việc phân biệt nghĩa biểu vật (denotation) và nghĩa biểu cảm (connotation); xử lý chuyển đổi giữa danh từ số ít và số nhiều; điều chỉnh trật tự từ cho tự nhiên theo tư duy tiếng Việt; sử dụng kỹ thuật đảo trật tự (Transposition) đối với trạng ngữ chỉ thời gian; sử dụng kỹ thuật thay thế (Replacements) bằng cách chuyển câu bị động sang chủ động và tách câu phức dài thành các câu đơn ngắn gọn; áp dụng kỹ thuật bù trừ/thay thế đối với hiện tượng chơi chữ không thể dịch nguyên văn.
  • Xử lý rào cản văn hóa: Áp dụng thay thế văn hóa (Cultural substitutions) để đưa các khái niệm xa lạ về gần gũi với đời sống người Việt; sử dụng phương pháp dịch tự do/dịch phỏng (Adaptation) cho các thông điệp truyền thông; áp dụng kỹ thuật sao phỏng/vay mượn dịch thuật (Translation-loans/Borrowing) để làm giàu vốn từ tiếng Việt.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc xử lý số liệu khảo sát thực tế:

  • Thu thập thành công 20 phản hồi hợp lệ từ 25 phiếu phát ra cho các thành viên nhóm TraderVietnam.
  • Xác định tỷ lệ đánh giá phân tích cơ bản có độ khó dịch thuật cao hơn phân tích kỹ thuật do đặc thù yêu cầu vốn từ vựng liên ngành rộng lớn.
  • Tổng hợp danh mục thuật ngữ tài chính song ngữ Anh - Việt đa dạng, bao quát từ thuật ngữ đơn, thuật ngữ ghép đến cụm từ phức hợp và các thuật ngữ mang tính thời sự như tài sản kỹ thuật số (digital assets), sàn giao dịch phi tập trung (decentralized exchange), tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội (fear of missing out).

Về mặt giải pháp chuyển ngữ, tác giả hệ thống hóa các kỹ thuật xử lý thực tế qua bảng so sánh đối chiếu ngữ liệu có trong khóa luận:

Chiến lược / Kỹ thuật dịch Cơ chế xử lý Ví dụ nguyên bản tiếng Anh Kết quả chuyển ngữ tiếng Việt
Dịch phỏng khẩu hiệu (Adaptation) Thay thế thực tế văn hóa nguồn bằng thực tế tương ứng trong văn hóa đích nhằm tạo cảm xúc Heineken – It's all about the beer
TigerBeer – It's time for a Tiger!
Prudential Insurance – Get a piece of the Rock
Chỉ có thể là Heineken
Bản lĩnh đàn ông thời nay
Luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu
Vay mượn dịch thuật (Translation-loan) Giữ cấu trúc ý niệm và chuyển ngữ thành từ ghép mới trong tiếng Việt Environmental friendly
Client-oriented
Player (trong gameshow)
Thân thiện với môi trường
Định hướng khách hàng
Người chơi
Chuyển đổi cú pháp (Replacements) Chuyển đổi thể bị động sang thể chủ động; chia tách câu phức dài Cấu trúc bị động trong văn bản gốc tiếng Anh Cấu trúc chủ động tự nhiên trong tiếng Việt
Đảo trật tự ngữ pháp (Transposition) Hoán đổi vị trí các thành phần câu để phù hợp với ngữ pháp tiếng Việt Các câu tiếng Anh có trạng từ/cụm trạng ngữ chỉ thời gian đặt ở cuối Đưa trạng ngữ thời gian lên các vị trí thích hợp theo ngữ pháp tiếng Việt

Về đóng góp tự nêu, tác giả khẳng định khóa luận đã đóng góp một tài liệu tham khảo ngắn gọn, hệ thống hóa các thuật ngữ tài chính tiếng Anh căn bản cùng nghĩa tiếng Việt tương ứng cho sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ và các dịch giả tương lai, giúp người đọc cập nhật tin tức tài chính nhanh chóng và chính xác hơn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế nhất định trong phần kết luận:

  • Hạn chế về phương pháp và dữ liệu: Do hạn chế về mặt thời gian và kinh nghiệm của tác giả, nghiên cứu chưa thể triển khai phương pháp quan sát lớp học (classroom observation) nhằm gia tăng độ tin cậy cho kết quả.
  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Mẫu khảo sát chỉ giới hạn ở 20 nhà đầu tư cá nhân trẻ tuổi trong nhóm TraderVietnam trên Facebook, quy mô mẫu nhỏ nên các kết luận chưa thể khái quát hóa hoàn toàn cho toàn bộ cộng đồng người học dịch thuật.
  • Hạn chế về tư liệu: Nguồn tài liệu tham khảo và các khía cạnh khó khăn được đề cập chưa bao quát được toàn bộ các vấn đề phức tạp của dịch thuật tài chính.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, tác giả đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu bằng cách mời thêm nhiều người tham gia khảo sát, đặc biệt là sinh viên năm cuối chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng;
  • Kết hợp đồng thời phương pháp bảng câu hỏi khảo sát với phương pháp quan sát sư phạm thực tế trong lớp học để đưa ra các kết luận mang tính thuyết phục cao hơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên thuộc các chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Biên phiên dịch và sinh viên khối ngành Kinh tế - Tài chính có nhu cầu trau dồi kỹ năng đọc dịch tài liệu chuyên ngành. Tài liệu cũng cung cấp thông tin giá trị cho các cá nhân đang thực hiện các đề tài khóa luận về đối chiếu ngôn ngữ Anh - Việt hoặc dịch thuật chuyên ngành hẹp.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản gồm:

  • Bảng danh mục thuật ngữ tài chính song ngữ Anh - Việt được phân loại chi tiết theo các cấu trúc từ loại (danh từ, động từ, cụm danh từ ghép, cụm giới từ, từ viết tắt và thuật ngữ bắt nguồn từ tên riêng);
  • Khung phân tích các lỗi dịch thuật thường gặp bắt nguồn từ sự thiếu hụt năng lực ngôn ngữ mẹ đẻ (tiếng Việt), năng lực ngoại ngữ (tiếng Anh) và sự khác biệt cú pháp giữa hai ngữ hệ Ấn - Âu và Nam Á;
  • Hướng dẫn áp dụng các kỹ thuật chuyển dịch thực hành như thay thế thể bị động thành chủ động, chia tách câu phức, đảo trật tự trạng ngữ chỉ thời gian và chiến lược chuyển ngữ khẩu hiệu thương mại.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận khảo sát bao nhiêu người và đối tượng cụ thể là ai?
Nghiên cứu phát ra 25 bản câu hỏi và thu về kết quả hợp lệ từ 20 thành viên thuộc nhóm TraderVietnam trên Facebook. Đối tượng tham gia đa số là sinh viên Khoa Ngoại ngữ đang có nhu cầu đầu tư tài chính, cùng một số thành viên thuộc khối ngành kinh tế có trình độ ngoại ngữ hạn chế.

Tác giả sử dụng mô hình lý thuyết nào để phân loại các phương pháp dịch thuật?
Tác giả áp dụng mô hình 8 phương pháp dịch thuật của Peter Newmark (1988), bao gồm: dịch từng từ (Word-for-word translation), dịch nguyên văn (Literal translation), dịch trung thành (Faithful translation), dịch ngữ nghĩa (Semantic translation), dịch phỏng (Adaptation), dịch tự do (Free translation), dịch đặc ngữ (Idiomatic translation) và dịch giao tiếp (Communicative translation).

Theo kết quả khảo sát, phương pháp phân tích tài chính nào được đánh giá là khó dịch hơn?
Phân tích cơ bản (Fundamental analysis) được đa số người tham gia đánh giá là khó dịch hơn phân tích kỹ thuật (Technical analysis). Nguyên nhân là phân tích kỹ thuật chỉ tập trung vào dữ liệu giá lịch sử và chỉ báo, trong khi phân tích cơ bản đòi hỏi vốn từ vựng tiếng Anh bao quát các chủ đề vĩ mô phức tạp như chính trị, dịch bệnh, thiên tai, lãi suất và khủng bố.

Khóa luận đưa ra những ví dụ nào về kỹ thuật dịch phỏng (adaptation) trong khẩu hiệu thương mại?
Tác giả trích dẫn 3 khẩu hiệu quảng cáo quen thuộc tại Việt Nam: "Heineken – It's all about the beer" được dịch thành "Chỉ có thể là Heineken"; "TigerBeer – It's time for a Tiger!" được dịch thành "Bản lĩnh đàn ông thời nay"; và "Prudential Insurance – Get a piece of the Rock" được dịch thành "Luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu".

Những nhóm nguyên nhân chính nào gây khó khăn khi dịch tin tức tài chính được tác giả xác định?
Tác giả xác định ba nhóm nguyên nhân chính: (1) Năng lực ngôn ngữ chưa đủ (ở cả tiếng mẹ đẻ tiếng Việt và ngôn ngữ nguồn tiếng Anh); (2) Sự khác biệt ngôn ngữ học giữa hai ngữ hệ (cụm động từ, cấu trúc câu phức, câu bị động, ngữ pháp nghiêm ngặt của tiếng Anh so với sự linh hoạt của tiếng Việt); và (3) Sự khác biệt về văn hóa dẫn đến các khái niệm khó chuyển dịch trực tiếp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Trưởng đã làm rõ các khó khăn cơ bản mà người học và nhà đầu tư cá nhân gặp phải khi chuyển ngữ tin tức tài chính từ tiếng Anh sang tiếng Việt thông qua khảo sát thực tế trên nhóm TraderVietnam. Bằng việc kết hợp khung lý thuyết dịch thuật của Peter Newmark, Eugene Nida với khảo sát định lượng, tác giả đã chỉ ra sự chênh lệch giữa trình độ ngoại ngữ và kiến thức chuyên ngành, đồng thời phân tích rõ các rào cản về ngữ pháp và văn hóa. Nghiên cứu đã đề xuất hệ thống giải pháp thực hành cụ thể từ cấp độ từ vựng, cú pháp đến kỹ thuật dịch phỏng, cung cấp tư liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành ngôn ngữ và người làm công tác biên dịch tài chính.