Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kỹ năng nghe là một trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cốt lõi đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai. Theo dẫn chứng từ Mendelsohn (1994), trong tổng thời gian dành cho các hoạt động giao tiếp của con người, kỹ năng nghe chiếm từ 40% đến 50%, nói chiếm 25% đến 30%, đọc chiếm 11% đến 16% và viết chỉ chiếm khoảng 9%. Mặc dù giữ vị trí quan trọng, việc giảng dạy kỹ năng nghe hiểu trong một thời gian dài vẫn bị xem nhẹ trong các chương trình đào tạo tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyen và Thai (2018), Bui và Duong (2018), cũng như Trang (2011) chỉ ra rằng chương trình tiếng Anh ở bậc phổ thông chủ yếu tập trung vào việc chuẩn bị cho các kỳ thi nặng về ngữ pháp, đọc hiểu và từ vựng thay vì rèn luyện năng lực giao tiếp. Do đó, khi bước vào môi trường đại học, sinh viên thường gặp khó khăn lớn đối với kỹ năng nghe, đặc biệt là những sinh viên đến từ khu vực nông thôn và miền núi do thiếu cơ hội luyện tập và tiếp xúc với môi trường nghe chuẩn. Nhận thức được rào cản này ảnh hưởng trực tiếp đến chuẩn đầu ra của người học, tác giả Mai Thị Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nhận diện các rào cản cụ thể và đề xuất giải pháp cải thiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Tìm ra các nguyên nhân và yếu tố gây khó khăn cho việc học tập và nâng cao kỹ năng nghe của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại.
- Đề xuất các phương pháp phù hợp giúp sinh viên rèn luyện và cải thiện kỹ năng nghe.
Khóa luận giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào cản trở sinh viên trong quá trình nghe hiểu tiếng Anh? (What are the factors that hinder students in the listening process?)
- Những phương pháp nghe nào có thể hỗ trợ sinh viên nâng cao kỹ năng nghe? (What listening methods can help students improve their listening skills?)
Đối tượng nghiên cứu là những khó khăn, trở ngại trong kỹ năng nghe và các phương pháp khắc phục. Phạm vi nghiên cứu về không gian được giới hạn tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại (TMU). Về thời gian và khách thể, nghiên cứu khảo sát sinh viên năm nhất thuộc khóa K57N – những người vừa trải qua một học kỳ học tập kỹ năng nghe chuyên ngành tại môi trường đại học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về kỹ năng nghe từ Thompson và Rubin (1996), Purdy và Borisoff (1997), Brown (2004) và Rost (2009). Nghiên cứu phân biệt rõ giữa "nghe thụ động" (hearing - một hiện tượng sinh lý mang tính vô thức) và "nghe chủ động" (listening - một hành động tâm lý có chủ đích, đòi hỏi sự tập trung để xử lý và diễn giải thông tin) dựa theo Barker (1971) và Rakhman cùng cộng sự (2019). Về mặt phân loại, tác giả căn cứ vào mô hình của Brown và Yule (1983) để chia kỹ năng nghe thành hai loại hình phục vụ mục đích giao tiếp: nghe tương tác (interactional listening) và nghe giao dịch (transactional listening).
Đối với tiến trình xử lý thông tin nghe hiểu, khóa luận tiếp cận ba mô hình được tổng hợp bởi Gilakjani và Ahmadi (2011) cùng Oh Chen May (2020):
- Tiến trình từ dưới lên (bottom-up processing): Người nghe giải mã từ các đơn vị âm vị để ghép nối thành từ ngữ, cụm từ, câu và cấu trúc văn bản.
- Tiến trình từ trên xuống (top-down processing): Người nghe vận dụng kiến thức nền tảng (background knowledge) hoặc lược đồ ngữ cảnh (textual schema) để suy đoán ý nghĩa thông điệp.
- Tiến trình tương tác (interactive processing): Sự kết hợp đồng thời giữa kiến thức ngôn ngữ học và kiến thức nền tảng trong quá trình xử lý âm thanh.
Về mặt nguyên nhân gây khó khăn, đề tài sử dụng khung phân loại bốn nhóm yếu tố: yếu tố từ người nói (speaker factors), yếu tố từ người học (learner factors), yếu tố từ tài liệu nghe (listening materials) và yếu tố môi trường vật lý (physical setting).
Phương pháp nghiên cứu thực tế là sự kết hợp giữa định lượng và định tính:
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát đóng gồm 27 mục, xây dựng dựa trên thang đo lo âu nghe ngoại ngữ FLLAS của Elkhafaifi (2005) và thang đo FLCAS của Horwitz và Cope (1986). Bảng hỏi áp dụng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 ("hoàn toàn không đồng ý") đến 5 ("hoàn toàn đồng ý").
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interview) với 5 câu hỏi mở nhằm tìm hiểu sâu hơn về nhận thức, thái độ và thói quen rèn luyện của sinh viên.
- Nguồn dữ liệu: Tổng cộng 105 sinh viên khóa K57N được lựa chọn ngẫu nhiên; trong đó 100 sinh viên hoàn thành bảng hỏi trực tuyến và 5 sinh viên tham gia phỏng vấn trực tiếp kết hợp trực tuyến (ghi âm từ 10 đến 15 phút mỗi lượt). Dữ liệu định lượng được phân tích bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel để tính toán giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (St.D). Dữ liệu phỏng vấn được gỡ băng và phân tích định tính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu (Overview of study)
Chương này giới thiệu lý do chọn đề tài, đối tượng, phạm vi và bối cảnh đào tạo thực tế tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại (thành lập ngày 28/6/2007, hiện có 57 giảng viên phụ trách ba bộ môn: Lý thuyết tiếng, Thực hành tiếng và Dịch thuật). Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại phải học riêng biệt bốn kỹ năng trong năm đầu tiên. Chương trình nghe gồm 8 bài học (units) xoay quanh các chủ đề: on the move, being young, climate, family structure, starting university, fame, alternative energy, migration; đồng thời tích hợp trong giáo trình Business English gồm 20 tín chỉ kéo dài 4 học kỳ.
Tác giả tổng thuật các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu về khó khăn nghe hiểu của Gilakjani và Ahmadi (2011), Kurita (2012), Bingol cùng cộng sự (2014), Darti (2017); cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Nguyen Thi Quynh Hoa và Nguyen Thi Minh Nguyet (2011 tại Đại học Dân lập Hải Phòng), Tran Thi Ai Huong cùng cộng sự (tại Đại học Công nghệ Miền Đông), và Thao Quoc Tran cùng Tham My Duong (2020). Cuối chương trình bày thiết kế nghiên cứu, quy trình thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi và phỏng vấn.
Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature review)
Chương 2 thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua việc phân tích định nghĩa, phân loại loại hình nghe, tầm quan trọng của việc nghe hiểu và ba tiến trình xử lý thông tin (bottom-up, top-down, interactive). Phần trọng tâm của chương phân tích chi tiết bốn nhóm yếu tố gây trở ngại cho việc nghe hiểu:
- Nhóm người nói: Hiện tượng tốc độ nói nhanh (speed of speech), ngữ điệu và trọng âm (intonation and stress), hiện tượng nối âm và nuốt âm (liaison and elision), từ lóng và khẩu ngữ (slang and colloquial words), khoảng dừng và sự do dự (hesitations and pauses), sự đa dạng của các chất giọng ngoại lai (accents).
- Nhóm người học: Vốn từ vựng hạn chế, thiếu kiến thức nền tảng xã hội/ngữ cảnh, rào cản tâm sinh lý và thể chất (căng thẳng, mệt mỏi), mất tập trung, thói quen cố gắng dịch hiểu từng từ đơn lẻ, phát âm sai lệch và hạn chế trong khả năng nhận diện từ ngữ qua chuỗi lời nói.
- Nhóm tài liệu nghe: Độ dài của văn bản, cấu trúc ngữ pháp phức tạp, chủ đề xa lạ, mật độ từ mới, thuật ngữ chuyên ngành và thành ngữ.
- Nhóm môi trường vật lý: Thiết bị phát âm thanh kém chất lượng, thiếu hình ảnh hoặc cử chỉ hỗ trợ thị giác (visual supports), tiếng ồn xung quanh từ môi trường và tạp âm trong phòng học.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu (Research findings)
Chương 3 trình bày các kết quả thống kê mô tả từ 100 bảng hỏi và nội dung trích xuất từ 5 cuộc phỏng vấn:
- Thái độ và đánh giá năng lực của sinh viên:
- Về tầm quan trọng: 70% sinh viên đánh giá kỹ năng nghe là "rất quan trọng", 26% đánh giá "quan trọng", 4% đánh giá "khá quan trọng" và 0% chọn không quan trọng.
- Về độ khó: 52% đánh giá nghe là kỹ năng "khó", 22% đánh giá "rất khó", 20% thấy ở mức "bình thường", chỉ 3% thấy "dễ" và 3% thấy "rất dễ".
- Tự đánh giá mức độ thuần thục: 42% tự nhận ở mức "trung bình" (medium), 33,3% ở mức "chưa thành thạo" (non-proficient), 13% đạt mức "khá thành thạo" (quite proficient), 11,7% "thành thạo" (proficient) và không có sinh viên nào (0%) tự nhận "rất thành thạo" (very proficient).
- Mức độ tác động của các yếu tố cản trở (thang điểm 5):
| Nhóm yếu tố | Mục khảo sát cụ thể | Điểm trung bình (Mean) | Độ lệch chuẩn (St.D) |
|---|---|---|---|
| Người nói (Speaker) | Tốc độ nói quá nhanh | 4,73 | 0,53 |
| Sử dụng nối âm và nuốt âm (liaison & elision) | 4,14 | 0,76 | |
| Ngữ điệu và trọng âm khác biệt | 3,94 | - | |
| Lời nói tự nhiên có nhiều khoảng ngắt ngập ngừng | 3,81 | - | |
| Người nói không ngừng nghỉ đủ dài | 3,77 | - | |
| Giọng nói lạ (ví dụ: Indian English) | 3,75 | - | |
| Hội thoại hàng ngày chứa tiếng lóng và khẩu ngữ | 3,14 | - | |
| Người học (Learner) | Không nhận diện được từ do cách phát âm | 3,94 | - |
| Thiếu hụt vốn từ vựng | 3,91 | 0,99 | |
| Thói quen cố gắng hiểu từng từ đơn lẻ | 3,87 | - | |
| Thiếu kiến thức nền tảng về ngữ cảnh | 3,86 | - | |
| Không có khả năng dự đoán nội dung tiếp theo | 3,86 | - | |
| Dừng lại suy nghĩ ý nghĩa khi gặp từ mới | 3,65 | - | |
| Mất tập trung do bài học nghe nhàm chán | 3,50 | - | |
| Yếu tố tâm lý và thể chất (căng thẳng, mệt mỏi) | 3,10 | 0,80 | |
| Tài liệu (Materials) | Chủ đề bài nghe xa lạ | 4,13 | 0,79 |
| Cấu trúc ngữ pháp phức tạp | 3,98 | 0,64 | |
| Độ dài bài nghe lớn gây mệt mỏi | 3,52 | - | |
| Bài nghe chứa nhiều từ mới, thuật ngữ, thành ngữ | 3,03 | - | |
| Môi trường (Setting) | Tạp âm hoặc méo tín hiệu âm thanh | 4,30 | 0,68 |
| Thiết bị kém chất lượng làm âm thanh không rõ | 4,27 | 0,77 | |
| Tiếng ồn từ bên ngoài làm gián đoạn | 4,25 | 0,76 | |
| Tiếng ồn do bạn học trong lớp gây ra | 3,63 | - | |
| Nghe audio không có video (thiếu hình ảnh, cử chỉ) | 2,02 | - |
-
Hoạt động thực hiện trong khi nghe: Khảo sát các kỹ thuật hỗ trợ khi nghe cho thấy: đọc lướt và đọc quét câu hỏi/đáp án chiếm 70%; ghi chú ý chính và từ khóa chiếm 60%; gạch chân từ khóa trước khi nghe chiếm 55%; dự đoán nội dung nói chiếm 50%; bỏ qua các phần bị lỡ chiếm 25%; và có 18% sinh viên chỉ nghe mà không thực hiện bất kỳ hoạt động bổ trợ nào.
-
Đánh giá tính hữu ích của các giải pháp cải thiện: Luyện nghe mỗi ngày được đánh giá hữu ích nhất (Mean = 3,65; St.D = 0,95); tiếp theo là luyện nghe với nhiều nguồn đầu vào như bài hát, tin tức, phim ảnh (Mean = 3,59); nghe nhiều chủ đề khác nhau (Mean = 3,49); luyện nghe chép chính tả (dictation) đạt Mean = 3,46; mở rộng từ vựng theo chủ đề đạt Mean = 3,34; rèn luyện phát âm đạt Mean = 3,28; và phương pháp nghe thụ động bị đánh giá thấp nhất với Mean = 3,18.
-
Kết quả phỏng vấn định tính: Phỏng vấn 5 sinh viên ghi nhận sự đồng thuận về tầm quan trọng của kỹ năng nghe đối với cơ hội việc làm tại doanh nghiệp nước ngoài. Bốn trong số năm sinh viên khẳng định kỹ năng nghe rất khó, xuất phát từ việc học thiên về ngữ pháp ở cấp 3. Ba sinh viên thừa nhận phát âm yếu dẫn đến không nhận diện được từ ngữ. Các sinh viên cũng nhắc đến việc sử dụng ứng dụng di động như Elsa Speak và Cake để sửa phát âm, cùng các kênh luyện nghe được giảng viên giới thiệu như BBC News, VOA, ABC Radio.
Chương 4: Khuyến nghị và đề xuất (Recommendations and suggestions)
Dựa trên kết quả thực nghiệm, chương 4 phân bổ các giải pháp theo hai nhóm đối tượng:
- Đối với nhà trường: Cần nâng cấp hệ thống trang thiết bị phòng học, trang bị loa phát thanh chất lượng cao để đảm bảo độ trong của âm thanh; lắp đặt hệ thống cửa cách âm và thiết bị triệt tiêu tiếng ồn nhằm hạn chế tạp âm từ hành lang; bổ sung học phần chuẩn bị cho các chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEIC vào chương trình; có chính sách khuyến khích, cộng điểm cho sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa bằng tiếng Anh.
- Đối với giảng viên:
- Kích hoạt vốn từ vựng, chỉnh sửa phát âm chuẩn và cung cấp kiến thức nền tảng (văn hóa, xã hội, chuyên ngành) trước khi cho sinh viên thực hiện bài nghe. Hướng dẫn sinh viên thói quen dự đoán ngữ nghĩa thay vì dừng lại ở từng từ mới.
- Đa dạng hóa học liệu nghe, tích hợp các nguồn ngữ liệu thực tế (authentic materials) như bản tin thời sự, phim ảnh, bài phỏng vấn, bài hát nhằm giúp sinh viên làm quen với nhiều phong cách nói, ngữ điệu và trọng âm của cả người bản ngữ lẫn người không bản ngữ.
- Đổi mới phương pháp sư phạm, tạo không khí lớp học thoải mái, sử dụng các phương tiện trực quan (visual aids) như hình ảnh, sơ đồ để khơi gợi sự tập trung và giảm bớt căng thẳng tâm lý cho sinh viên.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm đo lường các khó khăn trong kỹ năng nghe hiểu của 105 sinh viên năm nhất Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại. Kết quả nổi bật chỉ ra rằng:
- Rào cản lớn nhất từ người nói là tốc độ nói nhanh (Mean = 4,73) và hiện tượng nối âm/nuốt âm (Mean = 4,14).
- Rào cản lớn nhất từ người học là lỗi phát âm dẫn đến không nhận ra từ quen thuộc (Mean = 3,94) và sự thiếu hụt vốn từ vựng (Mean = 3,91).
- Rào cản lớn nhất từ tài liệu là chủ đề xa lạ (Mean = 4,13) cùng cấu trúc ngữ pháp phức tạp (Mean = 3,98).
- Rào cản lớn nhất từ môi trường vật lý là tạp âm/méo tín hiệu (Mean = 4,30) và chất lượng loa phát thanh kém (Mean = 4,27).
Về giải pháp, nghiên cứu làm rõ các hoạt động thực tế được sinh viên đánh giá cao như việc duy trì luyện nghe hàng ngày (Mean = 3,65), kết hợp các kỹ thuật skimming/scanning câu hỏi (70%) và ghi chú từ khóa (60%).
Đóng góp của tác giả thể hiện ở việc lượng hóa cụ thể thực trạng nghe hiểu của sinh viên năm nhất chuyên ngữ tại TMU – đối tượng đang trong giai đoạn chuyển giao phương pháp học từ phổ thông lên đại học. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu minh chứng cho các nhà quản lý đào tạo và giảng viên trực tiếp giảng dạy tại trường để điều chỉnh giáo trình, cải thiện cơ sở vật chất và áp dụng các chiến lược hướng dẫn kỹ năng nghe có trọng tâm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi khảo sát:
- Quy mô mẫu nghiên cứu dừng lại ở 105 sinh viên thuộc các lớp K57N của Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại; do đó tính đại diện chưa bao quát cho toàn bộ sinh viên chuyên ngữ ở các năm học khác hoặc các cơ sở đào tạo đại học khác.
- Đối tượng khảo sát là sinh viên mới hoàn thành một học kỳ đại học, nên trải nghiệm về các dạng bài thi học thuật và thực tế giao tiếp chuyên sâu còn giới hạn.
- Dữ liệu định tính mới chỉ dừng lại ở phỏng vấn nhóm nhỏ gồm 5 sinh viên.
Hướng nghiên cứu tiếp theo mà tác giả gợi ý bao gồm việc mở rộng quy mô khảo sát sang các đối tượng sinh viên năm hai, năm ba và năm cuối để có sự so sánh về mức độ tiến bộ; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả thực tế của từng biện pháp can thiệp sư phạm cụ thể trong lớp học kỹ năng nghe.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh đang chuẩn bị thực hiện khóa luận tốt nghiệp về phương pháp giảng dạy kỹ năng ngôn ngữ (EFL methodology).
- Giảng viên phụ trách giảng dạy kỹ năng nghe tại các trường đại học khối kinh tế và ngoại ngữ nhằm nắm bắt tâm lý tiếp nhận và các rào cản âm học, ngôn ngữ học của người học.
- Nội dung đáng tham khảo nhất là hệ thống bảng hỏi khảo sát 27 tiêu chí phân loại chi tiết theo bốn nguồn gốc khó khăn, bảng tổng hợp điểm trung bình/độ lệch chuẩn trong Chương 3, và hệ thống bài tập thực hành nghe kết hợp ứng dụng công nghệ (Elsa Speak, Cake, BBC, VOA) được đề xuất trong Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát là bao nhiêu và thuộc đối tượng nào?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát ngẫu nhiên trên 105 sinh viên năm nhất khóa K57N thuộc Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại; trong đó 100 sinh viên tham gia trả lời bảng hỏi đóng và 5 sinh viên tham gia phỏng vấn bán cấu trúc.
2. Yếu tố nào thuộc về người nói gây trở ngại lớn nhất cho sinh viên khi nghe?
Theo bảng số liệu khảo sát, tốc độ nói quá nhanh của người nói là yếu tố gây cản trở nghiêm trọng nhất với điểm trung bình Mean = 4,73 (St.D = 0,53), tiếp theo là hiện tượng nối âm và nuốt âm với Mean = 4,14 (St.D = 0,76).
3. Tỷ lệ sinh viên tự đánh giá năng lực nghe của bản thân ở mức thành thạo là bao nhiêu?
Không có sinh viên nào (0%) tự nhận đạt mức rất thành thạo. Tỷ lệ sinh viên tự nhận thành thạo chỉ chiếm 11,7% và khá thành thạo là 13%; phần lớn sinh viên đánh giá mình ở mức trung bình (42%) hoặc chưa thành thạo (33,3%).
4. Kỹ thuật nào được sinh viên áp dụng phổ biến nhất trong quá trình nghe để đạt kết quả tốt?
Kỹ thuật đọc lướt và đọc quét câu hỏi cùng đáp án trước khi nghe (skimming and scanning) được sinh viên sử dụng nhiều nhất, chiếm tỷ lệ 70% tổng số người tham gia khảo sát.
5. Cơ sở vật chất ảnh hưởng như thế nào đến khả năng nghe hiểu của sinh viên theo kết quả nghiên cứu?
Cơ sở vật chất là yếu tố bên ngoài cản trở đáng kể đến quá trình nghe, thể hiện qua điểm đánh giá rất cao về tạp âm/méo tín hiệu âm thanh (Mean = 4,30), thiết bị âm thanh kém chất lượng (Mean = 4,27) và tiếng ồn bên ngoài lớp học (Mean = 4,25).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Mai Thị Trang đã phản ánh thực trạng và nhận diện các yếu tố cản trở kỹ năng nghe hiểu của sinh viên năm nhất Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại thông qua sự kết hợp giữa bảng hỏi khảo sát 100 sinh viên và phỏng vấn 5 sinh viên. Kết quả thực nghiệm khẳng định tốc độ nói nhanh, hiện tượng nuốt âm/nối âm, vốn từ vựng hạn chế, phát âm sai và trang thiết bị âm thanh chưa đạt chuẩn là những khó khăn chủ yếu mà sinh viên gặp phải. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ từ việc nâng cấp cơ sở vật chất phòng học đến việc điều chỉnh phương pháp sư phạm của giảng viên nhằm hỗ trợ sinh viên nâng cao năng lực tiếp nhận ngôn ngữ. Khóa luận cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng và cơ sở lý luận hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo về giảng dạy kỹ năng nghe trong môi trường giáo dục đại học.