Khía cạnh pháp lý của việc bảo vệ đa dạng sinh học ở việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Khám phá các quy định pháp luật và chính sách hiện hành nhằm bảo vệ đa dạng sinh học ở Việt Nam, bao gồm những thách thức và giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại học Luật TP HCM

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật

2011

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nền tảng pháp luật bảo vệ đa dạng sinh học VN

Việt Nam, một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học (ĐDSH) cao nhất thế giới, đang đối mặt với nguy cơ suy thoái nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc xây dựng và hoàn thiện khía cạnh pháp lý của việc bảo vệ đa dạng sinh học ở Việt Nam là nhiệm vụ cấp bách. Hệ thống pháp luật môi trường đóng vai trò là công cụ cốt lõi, tạo ra hành lang pháp lý để quản lý, bảo tồn và sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên. Các văn bản pháp luật không chỉ thể hiện cam kết của Việt Nam với các công ước quốc tế về đa dạng sinh học mà còn là cơ sở để giải quyết các xung đột lợi ích, ngăn chặn hành vi phá hoại và thúc đẩy phát triển bền vững. Sự cần thiết của pháp luật còn thể hiện qua việc quy định rõ ràng trách nhiệm pháp lý của nhà nước, tổ chức và cá nhân trong công cuộc bảo tồn thiên nhiên. Một khung pháp lý mạnh mẽ, rõ ràng và khả thi là tiền đề không thể thiếu để bảo vệ các hệ sinh thái, các loài nguy cấp và bảo tồn tài nguyên di truyền cho thế hệ tương lai. Luận văn này sẽ đi sâu phân tích các quy định, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật, góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ ĐDSH tại Việt Nam.

1.1. Sự cần thiết phải có các quy định pháp luật về ĐDSH

Sự cần thiết phải có quy định pháp luật về đa dạng sinh học xuất phát từ chính giá trị to lớn của ĐDSH và thực trạng suy thoái đáng báo động. ĐDSH cung cấp các giá trị trực tiếp như lương thực, dược liệu, vật liệu và các giá trị gián tiếp như điều hòa khí hậu, bảo vệ đất và nước. Tuy nhiên, áp lực từ gia tăng dân số, khai thác quá mức, ô nhiễm môi trường và sự du nhập của sinh vật ngoại lai đang hủy hoại các hệ sinh thái quan trọng như rừng ngập mặn, rạn san hô. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, diện tích rừng tự nhiên liên tục suy giảm, nhiều loài nguy cấp, quý, hiếm như Tê Giác một sừng, Sao La đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Do đó, pháp luật là công cụ duy nhất mang tính quyền lực nhà nước, có khả năng điều chỉnh hành vi của toàn xã hội, thiết lập các nguyên tắc cho việc khai thác và bảo tồn, đồng thời quy định các chế tài đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm, đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững.

1.2. Sơ lược quá trình phát triển chính sách pháp luật ĐDSH

Quá trình phát triển các quy định pháp luật về bảo vệ ĐDSH ở Việt Nam có thể chia thành hai giai đoạn chính. Giai đoạn trước khi gia nhập Công ước về Đa dạng sinh học, các quy định mang tính đơn lẻ, chủ yếu tập trung vào bảo vệ rừng và nguồn lợi thủy sản, như Sắc lệnh 142/SL (1949) hay Pháp lệnh Bảo vệ và Phát triển nguồn lợi thuỷ sản (1989). Giai đoạn thứ hai bắt đầu từ khi Việt Nam gia nhập Công ước quốc tế về đa dạng sinh học năm 1994. Đây là bước ngoặt quan trọng, thúc đẩy quá trình nội luật hóa và xây dựng một hệ thống pháp luật môi trường toàn diện hơn. Đỉnh cao là sự ra đời của Luật Đa dạng sinh học 2008, tạo ra một khung pháp lý chuyên biệt và thống nhất. Cùng với đó, hàng loạt nghị định, thông tư hướng dẫn đã được ban hành, thể hiện nỗ lực không ngừng của nhà nước trong việc hoàn thiện pháp luật để đáp ứng yêu cầu thực tiễn và hội nhập quốc tế.

II. Thách thức lớn trong thực thi pháp luật đa dạng sinh học

Mặc dù hệ thống pháp luật môi trường của Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc, thực trạng pháp luật và công tác thực thi pháp luật về bảo vệ ĐDSH vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản luật chuyên ngành như Luật Lâm nghiệp, Luật Thủy sản và Luật Đa dạng sinh học 2008. Tình trạng này gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất, xác định cơ quan chịu trách nhiệm chính và tạo ra kẽ hở cho các hành vi vi phạm. Thêm vào đó, năng lực quản lý của các cơ quan chức năng, đặc biệt ở cấp địa phương, còn hạn chế. Nguồn lực tài chính và nhân lực cho công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm hành chính còn thiếu và yếu. Nhận thức của một bộ phận người dân và doanh nghiệp về tầm quan trọng của bảo tồn thiên nhiên và các quy định pháp luật còn chưa cao, dẫn đến tình trạng khai thác trái phép, săn bắt động vật hoang dã vẫn diễn ra phức tạp. Đây là những rào cản lớn cần được phân tích kỹ lưỡng trong một luận văn thạc sĩ luật học để tìm ra giải pháp khắc phục.

2.1. Phân tích thực trạng pháp luật và những mâu thuẫn

Phân tích thực trạng pháp luật cho thấy nhiều quy định còn thiếu tính khả thi hoặc chưa có văn bản hướng dẫn chi tiết, gây khó khăn khi áp dụng. Ví dụ, các quy định về chia sẻ lợi ích từ tiếp cận nguồn gen còn khá chung chung, chưa tạo ra cơ chế hiệu quả để cộng đồng địa phương thực sự được hưởng lợi. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra sự mâu thuẫn giữa các quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội (thủy điện, khai khoáng) với quy hoạch các khu bảo tồn thiên nhiên. Các chính sách pháp luật đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng một bên khuyến khích đầu tư, một bên nỗ lực bảo tồn, tạo ra xung đột ngay trong quá trình thực thi. Sự thiếu nhất quán này làm suy yếu hiệu lực của pháp luật và là một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến tình trạng suy thoái ĐDSH.

2.2. Khó khăn trong quản lý và xử lý vi phạm pháp luật

Công tác quản lý và thực thi pháp luật gặp nhiều trở ngại. Lực lượng kiểm lâm, kiểm ngư còn mỏng, trang thiết bị thiếu thốn, trong khi địa bàn quản lý rộng lớn, phức tạp. Việc phối hợp giữa các cơ quan như công an, hải quan, quản lý thị trường và cơ quan chuyên ngành môi trường trong đấu tranh với tội phạm buôn bán động, thực vật hoang dã còn chưa thực sự nhịp nhàng. Chế tài xử lý vi phạm hành chính đôi khi chưa đủ sức răn đe so với lợi nhuận khổng lồ từ việc khai thác tài nguyên trái phép. Hơn nữa, việc xác định trách nhiệm pháp lý đối với các thiệt hại về ĐDSH do ô nhiễm hoặc các dự án phát triển gây ra là một bài toán phức tạp, đòi hỏi phải có những quy định cụ thể và rõ ràng hơn trong tương lai.

III. Luật Đa dạng sinh học 2008 Trụ cột pháp lý cốt lõi

Luật Đa dạng sinh học 2008 ra đời là một cột mốc lịch sử, đánh dấu bước chuyển mình trong khía cạnh pháp lý của việc bảo vệ đa dạng sinh học ở Việt Nam. Lần đầu tiên, Việt Nam có một văn bản luật chuyên ngành, điều chỉnh một cách toàn diện các vấn đề từ bảo tồn và phát triển bền vững hệ sinh thái, bảo vệ loài, đến bảo tồn tài nguyên di truyền. Luật đã xác lập các nguyên tắc cơ bản làm kim chỉ nam cho mọi hoạt động, trong đó nhấn mạnh nguyên tắc kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, bảo tồn tại chỗ là chính, và cơ chế chia sẻ lợi ích. Văn bản này đã hệ thống hóa các quy định về quy hoạch, thành lập và quản lý hệ thống khu bảo tồn thiên nhiên, bao gồm vườn quốc gia, khu dự trữ thiên nhiên. Đồng thời, luật cũng đặt ra nền tảng cho việc quản lý an ninh sinh học, kiểm soát sinh vật biến đổi gen và loài ngoại lai xâm hại. Việc nghiên cứu sâu về Luật này là yêu cầu bắt buộc đối với một luận văn thạc sĩ luật học về ĐDSH, bởi đây chính là xương sống của toàn bộ hệ thống pháp luật trong lĩnh vực này.

3.1. Những nguyên tắc nền tảng trong bảo tồn ĐDSH

Điều 4 của Luật Đa dạng sinh học 2008 quy định 5 nguyên tắc cơ bản, định hướng toàn bộ công tác bảo tồn thiên nhiên. Nổi bật là nguyên tắc coi bảo tồn là trách nhiệm của Nhà nước và toàn xã hội. Nguyên tắc kết hợp hài hòa giữa bảo tồn với khai thác hợp lý và xóa đói giảm nghèo thể hiện cách tiếp cận cân bằng, hướng tới phát triển bền vững. Nguyên tắc ưu tiên bảo tồn tại chỗ (in-situ) kết hợp với bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) là một phương pháp khoa học, đảm bảo hiệu quả bảo tồn cao nhất. Đặc biệt, nguyên tắc tổ chức, cá nhân hưởng lợi từ ĐDSH phải chia sẻ lợi ích là một quy định tiến bộ, phù hợp với tinh thần của Công ước quốc tế về đa dạng sinh học, nhằm đảm bảo công bằng và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.

3.2. Cơ sở pháp lý về quy hoạch và quản lý khu bảo tồn

Luật ĐDSH 2008 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 65/2010/NĐ-CP, Nghị định 117/2010/NĐ-CP đã tạo ra một cơ sở lý luận và pháp lý vững chắc cho việc quy hoạch và quản lý hệ thống khu bảo tồn thiên nhiên. Luật phân loại rõ ràng các khu bảo tồn thành vườn quốc gia, khu dự trữ thiên nhiên, khu bảo tồn loài – sinh cảnh và khu bảo vệ cảnh quan. Các quy định này xác định rõ tiêu chí thành lập, thẩm quyền, quy trình lập, thẩm định và phê duyệt quy hoạch bảo tồn ĐDSH. Việc phân cấp quản lý giữa trung ương và địa phương cũng được làm rõ, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, tránh sự chồng chéo về trách nhiệm pháp lý và tạo điều kiện cho các địa phương chủ động hơn trong công tác bảo vệ tài nguyên tại chỗ.

IV. Phương pháp pháp lý bảo vệ loài nguy cấp quý hiếm

Một trong những nội dung trọng tâm của pháp luật về đa dạng sinh học là các quy định nhằm bảo vệ loài nguy cấp, quý, hiếm. Các phương pháp pháp lý được áp dụng một cách tổng hợp, từ việc xây dựng danh mục các loài cần ưu tiên bảo vệ, đến việc kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động khai thác, săn bắt, nuôi nhốt, vận chuyển và buôn bán. Luật Đa dạng sinh học 2008 và các nghị định liên quan như Nghị định 32/2006/NĐ-CP đã thiết lập cơ chế quản lý nghiêm ngặt đối với các loài thuộc danh mục này. Pháp luật nghiêm cấm khai thác vì mục đích thương mại đối với những loài có nguy cơ tuyệt chủng cao và hạn chế khai thác đối với các loài khác. Bên cạnh đó, các quy định về xử lý vi phạm hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các tội phạm về môi trường đã được tăng cường. Ngoài ra, việc kiểm soát sinh vật ngoại lai xâm hại và đảm bảo an ninh sinh học cũng là một khía cạnh pháp lý quan trọng, góp phần bảo vệ môi trường sống và sự tồn tại của các loài bản địa.

4.1. Xây dựng Danh mục loài được ưu tiên bảo vệ

Việc xây dựng và công bố Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ là công cụ pháp lý quan trọng đầu tiên. Dựa trên cơ sở lý luận khoa học về tình trạng quần thể, mức độ đe dọa và giá trị đặc biệt, các cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành danh mục này. Pháp luật quy định rõ các tiêu chí, trình tự, thủ tục để đưa một loài vào hoặc ra khỏi danh mục. Đây là căn cứ để áp dụng các chế độ quản lý, bảo vệ tương ứng, từ đó tập trung nguồn lực cho những loài đang thực sự cần được cứu vãn. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của danh mục, phản ánh đúng thực trạng pháp luật và thực tiễn.

4.2. Kiểm soát khai thác và thực thi pháp luật CITES

Để bảo vệ các loài hoang dã, thực thi pháp luật trong việc kiểm soát khai thác là yếu tố then chốt. Việt Nam là thành viên của Công ước CITES (Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp), do đó, hệ thống pháp luật môi trường đã nội luật hóa các quy định của công ước này. Các hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu các loài thuộc phụ lục CITES đều phải có giấy phép của cơ quan quản lý CITES Việt Nam. Các quy định về xử lý vi phạm hành chính và hình sự đối với hành vi buôn bán trái phép các loài này ngày càng nghiêm khắc, thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong việc ngăn chặn tội phạm xuyên quốc gia về môi trường.

V. Hướng hoàn thiện pháp luật ĐDSH cho phát triển bền vững

Để khía cạnh pháp lý của việc bảo vệ đa dạng sinh học ở Việt Nam thực sự hiệu quả, việc hoàn thiện pháp luật là một quá trình liên tục và cấp thiết. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất và có tính khả thi cao, đáp ứng yêu cầu của phát triển bền vững. Các kiến nghị cần tập trung vào việc giải quyết những mâu thuẫn, chồng chéo giữa các luật chuyên ngành, cụ thể hóa các quy định còn chung chung, đặc biệt là về cơ chế chia sẻ lợi ích từ tiếp cận nguồn gen và bảo vệ tri thức truyền thống. Cần tăng cường chế tài xử phạt, đồng thời có các chính sách khuyến khích, hỗ trợ cộng đồng địa phương tham gia vào công tác bảo tồn thiên nhiên. Việc lồng ghép các yêu cầu về bảo vệ ĐDSH vào chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của các ngành và địa phương là một giải pháp mang tính chiến lược. Một luận văn thạc sĩ luật học cần đưa ra những đề xuất cụ thể, có cơ sở khoa học và thực tiễn để góp phần vào quá trình này.

5.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung hệ thống pháp luật môi trường

Hướng hoàn thiện pháp luật trước hết cần tập trung rà soát, sửa đổi và bổ sung các văn bản hiện hành. Cần làm rõ phạm vi điều chỉnh của Luật Đa dạng sinh học 2008 so với các luật khác để tránh xung đột. Cần xây dựng các thông tư, nghị định hướng dẫn chi tiết về quy trình đánh giá tác động của các dự án đến ĐDSH, cơ chế bồi thường thiệt hại và phục hồi hệ sinh thái. Đặc biệt, cần có quy định pháp lý mạnh mẽ hơn để bảo vệ các vùng đất ngập nước, rạn san hô, thảm cỏ biển – những hệ sinh thái quan trọng nhưng đang bị tổn thương nghiêm trọng. Việc pháp điển hóa các quy định về bảo tồn tài nguyên di truyềnan ninh sinh học cũng là một yêu cầu cấp bách.

5.2. Tăng cường vai trò cộng đồng và hợp tác quốc tế

Pháp luật cần tạo cơ chế rõ ràng để khuyến khích và công nhận vai trò của cộng đồng địa phương trong việc quản lý, bảo vệ tài nguyên tại các khu bảo tồn thiên nhiênvườn quốc gia. Mô hình đồng quản lý cần được thể chế hóa, đi kèm với các chính sách chia sẻ lợi ích công bằng, minh bạch. Song song đó, việc tăng cường hợp tác quốc tế trong thực thi pháp luật, chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ, tiếp cận nguồn tài chính là vô cùng quan trọng. Việt Nam cần chủ động tham gia và thực hiện nghiêm túc các cam kết tại các công ước quốc tế về đa dạng sinh học, coi đây là cơ hội để nâng cao năng lực và uy tín quốc gia trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.

04/10/2025
Khía cạnh pháp lý của việc bảo vệ đa dạng sinh học ở việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ PHÁP LUẬT ĐA DẠNG SINH HỌC Ở VIỆT NAM 1. Khái niệm đa dạng sinh học và sự cần thiết phải có các quy định pháp luật về đa dạng sinh học ở Việt Nam 1. Khái niệm đa dạng sinh học 1. Định nghĩa đa dạng sinh học Có quan điểm cho rằng thuật ngữ “ĐDSH” (biodiversity, biological diversity) lần đầu tiên được định nghĩa bởi Norse and McManus (1980), bao hàm hai khái niệm có liên quan với nhau là: đa dạng di truyền (tính đa dạng về mặt di truyền trong một loài) và đa dạng sinh thái (số lượng các loài trong một quần xã sinh vật).

Định nghĩa này là định nghĩa được dùng trong Công ước về ĐDSH với mong muốn tìm ra cách thức xử sự phù hợp nhằm bảo vệ môi trường tự nhiên trước tình cảnh môi trường tự nhiên đang bị phá 1 hoại một cách nhanh chóng. Ngoài ra, còn có một số các khái niệm khác về ĐDSH: 2 - Dictionary of Environmental Law định nghĩa: ĐDSH là một thuật ngữ được dùng để diễn tả chung về sự đa dạng và tính biến thiên của tự nhiên. Nó bao gồm ba mức độ cơ bản trong tổ chức của các hệ thống đang tồn tại như: di truyền, loài và hệ sinh thái. 3 - Theo Biodiversity , ĐDSH được hiểu như là “thiên nhiên có ích” – một tập hợp gồm các loài và tài nguyên di truyền mà con người sử dụng vì lợi ích của chính họ dù tập hợp đó có nguồn gốc từ môi trường tự nhiên hay đã được thuần hoá.

Trong ngữ cảnh này, ĐDSH trở thành một dạng tài nguyên tự nhiên, lệ thuộc vào sức mạnh điều chỉnh của thị trường và những nguồn lợi tiềm ẩn mang tính quan trọng đối với những quốc gia đang sở hữu nguồn tài nguyên di truyền.vn/VN/quanlymt/baotondadangsh/Gioithieu/Pages/Kh%C3%A1ini%E1%BB%87m%C4%91ad %E1%BA%A1ngsinhh%E1%BB%8Dc.aspx 2 Alan Gilpin (2000), Dictionary of Environmental Law, Edward Elgar Publishing, Inc., United Kingdom and United States of America, pp. 3 Christian Lévêque, Jean-Claude Mounolou (2003), Biodiversity, John Wiley & Sons Ltd, United Kingdom, pp. 4 - Tổ chức Nông Lương của Liên Hiệp Quốc (FAO) cho rằng: ĐDSH là khái niệm miêu tả sự đa dạng của sự sống dưới mọi hình thức, mức độ và mọi tổ hợp. 5 - Chương trình môi trường của Liên Hiệp Quốc (UNEP) quan niệm: ĐDSH là sự đa dạng của sự sống trên trái đất, nó bao gồm tất cả các sinh vật, các loài và dân cư; sự biến thiên gien trong số này; và tập hợp phức tạp của chúng trong các cộng đồng và các hệ sinh thái.

ĐDSH cũng đề cập đến mối tương quan bên trong của các gien, các loài và các hệ sinh thái; và cả sự tương tác của chúng đối với môi trường. - Quan điểm về ĐDSH của các tác giả trong Biodiversity in Environmental 6 Assessment: Enhancing Ecosystem Services for Human Well-Being được xuất phát từ khái niệm ĐDSH trong Công ước về ĐDSH khi cho rằng ĐDSH là sự biến thiên giữa các sinh vật sống từ mọi nguồn như hệ sinh thái tiếp giáp, trên cạn, hệ sinh thái biển cùng các dạng mặt nước khác và tập hợp sinh thái của các thành phần này; ĐDSH bao gồm sự đa dạng loài, giữa các loài và đa dạng hệ sinh thái. Tham khảo các định nghĩa trên trong sự đối sánh với khái niệm ĐDSH tại Công ước 7 về ĐDSH : “ĐDSH có nghĩa là tính (đa dạng) biến thiên giữa các sinh vật sống của tất cả các nguồn bao gồm các hệ sinh thái tiếp giáp, trên cạn, biển, các hệ sinh thái thuỷ vực khác và các tập hợp sinh thái mà chúng là một phần. Tính đa dạng này thể hiện ở trong 8 mỗi bộ loài, giữa các loài và các hệ sinh học” và tại Luật ĐDSH năm 2008 của Việt Nam: “ĐDSH là sự phong phú về gien, loài sinh vật và hệ sinh thái trong tự nhiên”, ta có thể hiểu như sau: ĐDSH là một phạm trù diễn tả sự phong phú của sinh vật có từ tất cả các nguồn trong hệ sinh thái trên cạn, ở biển và các hệ sinh thái dưới nước khác và mọi tổ hợp sinh thái mà chúng tạo thành.

ĐDSH bao gồm sự phong phú và đa dạng về: di truyền (hay còn gọi là gien), loài sinh vật và hệ sinh thái. Tiếp tục tìm hiểu về thuật ngữ đa dạng di truyền, đa dạng loài và đa dạng hệ sinh thái, ta nhận thấy: 4 http://www.org/ag/agl/agll/soilbiod/fao.stm 5 http://www.org/iyb/about_iyb.asp 6 Roel Slootweg, Asha Rajvanshi, Vinod B. Mathur, Arend Kolhoff (2010), Biodiversity in Environmental Assessment: Enhancing Ecosystem Services for Human Well-Being, Cambridge University Press, United States of America, pp. 7 Điều 2 Công ước về ĐDSH.

8 Khoản 5 điều 3 Luật ĐDSH. - Đa dạng di truyền là tất cả các gien di truyền khác nhau của tất cả các sinh 9 vật bao gồm thực vật, động vật, nấm và vi sinh vật. Đa dạng di truyền tồn tại trong một loài và giữa các loài khác nhau; có thể di truyền được trong một 10 quần thể hoặc giữa các quần thể. - Đa dạng loài là số lượng và sự đa dạng của các loài được tìm thấy tại một khu vực nhất định tại một vùng nào đó; là tất cả sự khác biệt trong một hay nhiều quần thể của một loài cũng như đối với quần thể của các loài khác 11 nhau.

Nói cách khác, đa dạng loài là tất cả các loài khác nhau, cũng như sự 12 khác biệt trong và giữa các loài khác nhau. - Đa dạng hệ sinh thái là tất cả mọi sinh cảnh, mọi quần xã sinh vật và mọi quá trình sinh thái khác nhau, cũng như sự biến đổi trong từng hệ sinh 13,14 thái. Trên cơ sở cách hiểu về ĐDSH trình bày ở trên, ta tìm hiểu thế nào là bảo vệ 15 ĐDSH. Theo Từ điển Hán Việt Từ Nguyên , “bảo vệ” nghĩa là giữ gìn, che chở.

Từ điển 16 17 tiếng Việt phổ thông và Từ điển tiếng Việt 2006 định nghĩa “bảo vệ” là “chống lại mọi sự xâm phạm để giữ cho luôn luôn được nguyên vẹn”. Theo Từ điển tiếng Việt 18 2008 thì “bảo vệ” là “che chở, giữ gìn để được nguyên vẹn”. Qua đó, ta thấy rằng khái niệm “bảo vệ” được dùng để chỉ những hoạt động với mục đích giữ cho một vật, một hiện trạng có thể tồn tại trong hiện tại và tương lai. Vì vậy, bảo vệ ĐDSH là những hoạt động của con người nhằm hướng đến mục đích giữ cho ĐDSH có thể tiếp tục tồn tại cả trong hiện tại lẫn tương lai.org/iyb/about_iyb.asp 10 http://www.vn/VN/quanlymt/baotondadangsh/Gioithieu/Pages/Kh%C3%A1ini%E1%BB%87m%C4%91ad %E1%BA%A1ngditruy%E1%BB%81n.aspx 11 http://www.vn/VN/quanlymt/baotondadangsh/Gioithieu/Pages/Kh%C3%A1ini%E1%BB%87m%C4%91ad %E1%BA%A1nglo%C3%A0i.aspx 12 http://www.org/iyb/about_iyb.asp 13 http://www.org/iyb/about_iyb.asp 14 http://www.vn/VN/quanlymt/baotondadangsh/Gioithieu/Pages/Kh%C3%A1ini%E1%BB%87m%C4%91ad %E1%BA%A1ngh%E1%BB%87sinhth%C3%A1i.aspx 15 Bửu Kế (1999), Từ điển Hán Việt Từ Nguyên, NXB Thuận Hoá, TP.

16 Viện Ngôn ngữ học (2002), Từ điển tiếng Việt phổ thông, NXB TP. 17 Viện Ngôn ngữ học (2006), Từ điển tiếng Việt 2006, NXB Đà Nẵng, TP. 18 Nguyễn Văn Xô chủ biên (2008), Từ điển tiếng Việt 2008, NXB Thanh Niên, TP. Giá trị của đa dạng sinh học Vai trò của ĐDSH được thể hiện thông qua giá trị trực tiếp (các lợi ích có thể định 19 luợng được) và giá trị gián tiếp (các lợi ích khó có thể định lượng) của nó.

 Giá trị trực tiếp ĐDSH thể hiện giá trị trực tiếp của mình thông qua việc cung cấp nguồn thực phẩm, nhiên liệu, dược liệu cho con người và có thể trở thành sản phẩm thương mại được mua bán trên thị trường trong nước và quốc tế. Giá trị sử dụng trực tiếp và quan trọng nhất của các loài là dùng làm thức ăn. Một số lượng tương đối lớn các loài thực vật có thể được dùng làm thực phẩm và rất nhiều loài động vật có thể ăn được. Một số loài, chủ yếu là động vật có vú được sử dụng trong chăn nuôi, cung cấp sức kéo, thịt và các sản phẩm từ sữa.

Ví dụ như: Đối với các loài thực vật, ta thấy rằng, về cơ bản, ba loại cây trồng lúa mì, ngô và lúa nước chiếm hơn hai phần ba các yêu cầu của dân số trên toàn thế giới. Đối với các loài động vật, cá là minh chứng cụ thể cho vai trò cung cấp thức ăn cho con người. Thông qua việc phát triển nuôi trồng thủy sản, kỹ thuật, cá và các sản phẩm từ cá đã trở thành nguồn protein lớn trên thế giới. Giá trị tiếp theo của ĐDSH là cung cấp nguồn nhiên liệu cho xã hội loài người.

Ngay từ thuở ban sơ, gỗ rừng đã được sử dụng làm chất đốt, cung cấp nhiệt lượng cho hoạt động của con người. Ngoài ra, con người cũng sử dụng than đá, dầu mỏ, các loại khí tự nhiên làm nguồn nhiên liệu quan trọng cho cuộc sống hằng ngày. Đồng thời, ĐDSH cũng là nguồn dược liệu quý giá mà quả đất mang lại cho con người. Các loại dược phẩm có nguồn gốc tự nhiên giữ vai trò quan trọng trong công tác bảo vệ sức khoẻ trên phạm vi toàn cầu.

Phần đông dân số các nước đang phát triển trông cậy vào dược phẩm truyền thống trong việc chăm sóc sức khoẻ; và sự phụ thuộc này không hề giảm đi kể cả khi có mặt các loại tây dược. Khoảng 120 hoá chất được chiết xuất thành dạng tinh khiết từ 90 loài sinh vật đang được dùng trong y học trên toàn thế 20 giới, khá nhiều loại trong số đó không thể sản xuất nhân tạo được .com/value-of-biodiversity.htm 20 http://vea.vn/VN/quanlymt/baotondadangsh/Gioithieu/Pages/T%E1%BA%A7mquantr%E1%BB%8Dngc%E1 %BB%A7ab%E1%BA%A3ot%E1%BB%93n%C4%91ad%E1%BA%A1ngsinhh%E1%BB%8Dc.aspx: Digitoxin kích thích hoạt động tim - một thuốc trợ tim phổ biến nhất của đông y - được chiết xuất trực tiếp từ cây Mao địa hoàng (Digitalis); hiệu quả của vincristine nhân tạo - dùng để điều trị bệnh bạch cầu ở trẻ em - chỉ đạt 20% khi so sáng với hiệu quả của sản phẩm tự nhiên có nguồn gốc từ cây Catharanthus roseus (Rosy Periwinkle). Ngoài ra, hoạt động trao đổi, mua bán gỗ, sợi, cao su, tơ tằm và các mặt hàng trang trí đã chứng minh vai trò thương mại của ĐDSH. 3 Hằng năm, Việt Nam khai thác khoảng 1,3 - 1,4 triệu m gỗ và các lâm sản khác (song, mây, tre nứa và củi) cho mục đích kinh tế.

Bên cạnh đó, có khoảng 2300 loài thực vật và một số loài động vật hoang dã được khai thác làm dược liệu, thức ăn cho người và gia súc, nguyên liệu cho công nghiệp và thủ công nghiệp. Các sản phẩm từ ĐDSH được 21 trao đổi mậu dịch với các nước láng giềng ngày càng tăng. Nguồn lợi thủy sản biển của Việt Nam được đánh giá vào loại phong phú trong khu vực. Cùng với nguồn lợi cá biển, biển Việt Nam hiện hữu nhiều loại đặc sản khác có giá trị kinh tế cao như tôm, cua, mực, hải sâm, rong biển… Riêng cá biển đã phát hiện hơn 2.000 loài khác nhau, trong đó trên 100 loài có giá trị kinh tế cao với tổng trữ lượng hải 22 sản khoảng 3 – 4 triệu tấn, khả năng cho phép khai thác 1,5 – 1,8 triệu tấn/năm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ