Tìm hiểu về “Khắp” - Di sản văn hóa của người Thái ở huyện Mường La

Khám phá "Khắp", loại hình dân ca đặc sắc của người Thái ở Mường La. Tìm hiểu về các làn điệu, nghệ thuật diễn xướng và vai trò của di sản văn hóa này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời nói đầu

1. Chương 1: Khái quát về người Thái ở Mường La

1.1. Điều kiện tự nhiên

1.1.1. Vị trí địa lý

1.1.2. Hệ thống thủy văn

1.2. Điều kiện văn hóa - xã hội

1.2.1. Các đơn vị hành chính

1.2.2. Dân số, dân tộc

1.2.3. Giáo dục đào tạo, y tế

1.3. Khái quát về người Thái ở huyện Mường La

1.3.1. Tên gọi, dân số và sự phân bố

1.3.2. Nguồn gốc của người Thái

1.3.3. Hoạt động kinh tế

1.3.4. Các đặc trưng văn hóa

1.3.4.1. Về văn hóa vật chất
1.3.4.2. Về văn hóa tinh thần

2. Chương 2: “Khắp” và các làn điệu “khắp” của người Thái ở huyện Mường La

2.1. Giới thiệu chung về “khắp” của người Thái

2.1.1. Môi trường và phương thức diễn xướng của “khắp”

2.2. Một số điệu “khắp”

2.2.1. “Khắp Chương” (hát kể chuyện Chương Han)

2.2.2. “Khắp pan lảu pan khảu” (hát trên mâm cơm)

2.2.3. “Khắp tỏn pạư xống khươi-tỏn pạư” (hát trong đám cưới)

2.2.4. “Khắp trình diễn” (mới có trong các cuộc biểu diễn văn nghệ)

2.2.5. “Quãm Xcók – xken” (Khắp đố vui)

2.2.6. “Khắp tản ổ tản mặc” (hát tán tỉnh)

2.2.7. “Khắp to nhặc to nhé” (ghẹo đùa)

2.2.8. “Khắp to pẹ to xùa” (hát thi)

2.2.9. “Khắp loong tông” (hát trên cánh đồng)

2.2.10. “Khắp hạn khuống” (hát trên sàn sân)

2.3. Nghệ thuật trong “khắp”

2.3.1. Các thể thơ và vần điệu thơ Thái

2.3.2. Nhạc điệu thơ Thái

2.3.3. Nghệ thuật cấu trúc thơ Thái

3. Chương 3: “Khắp” trong đời sống xã hội của người Thái ở huyện Mường La

3.1. Vai trò của “khắp” trong đời sống xã hội của người Thái

3.1.1. “Khắp” một sinh hoạt văn hóa truyền thống thể hiện những nét bản sắc văn hóa Thái

3.1.2. “Khắp” với việc xây dựng đời sống văn hóa cơ sở ở vùng người Thái Mường La

3.1.3. “Khắp” đóng góp vào sự phát triển nền thanh nhạc Thái và thanh nhạc chung của cả nước

3.2. Một số kiến nghị nhằm bảo tồn và phát huy các điệu “khắp” của người Thái ở Mường La

Danh mục tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Khám phá Khắp người Thái ở Mường La Nét văn hóa độc đáo

Khắp là một hình thức sinh hoạt văn hóa tinh thần không thể thiếu, một di sản độc đáo trong kho tàng nghệ thuật dân gian của người Thái Đen tại Mường La Sơn La. Đây không chỉ là những làn điệu dân ca mà còn là phương tiện biểu đạt tâm tư, tình cảm, tri thức và lịch sử của cộng đồng. Với sự đa dạng về thể loại và môi trường diễn xướng, Khắp phản ánh sâu sắc đời sống, từ những nghi lễ trang trọng đến các buổi giao duyên tình tứ, góp phần định hình bản sắc văn hóa riêng biệt của dân tộc Thái. Việc tìm hiểu về Khắp chính là hành trình khám phá chiều sâu tâm hồn và giá trị văn hóa của con người nơi đây.

1.1. Khắp là gì Di sản văn hóa phi vật thể của người Thái Đen

Theo tài liệu nghiên cứu, "Khắp" trong tiếng Thái có nghĩa là hát, hò, hoặc ngâm thơ. Đây là một loại hình di sản văn hóa phi vật thể kết hợp nhuần nhuyễn giữa lời ca có vần điệu và âm nhạc, tiết tấu. Nguồn gốc của Khắp bắt nguồn từ những từ ngữ đơn lẻ trong đời sống lao động, dần phát triển thành các cụm từ có vần, có vế và cuối cùng định hình thành các làn điệu dân ca hoàn chỉnh. Khắp không chỉ đơn thuần là giải trí mà còn giữ vai trò quan trọng trong việc lưu truyền lịch sử, văn học và các giá trị đạo đức. Các tác phẩm kinh điển như trường ca “Táy Pú Xớc” hay truyện thơ “Xống chụ xon xao” đều được diễn xướng qua các làn điệu Khắp, biến chúng thành những di sản sống động, được trao truyền qua nhiều thế hệ. Nó là linh hồn, là tiếng nói của cộng đồng người Thái Đen ở Mường La.

1.2. Tổng quan về văn hóa người Thái tại Mường La Sơn La

Huyện Mường La là nơi hội tụ và phát triển rực rỡ của văn hóa người Thái, đặc biệt là ngành Thái Đen. Đời sống của họ gắn liền với nông nghiệp lúa nước, tạo nên một nền văn minh thung lũng đặc sắc. Văn hóa vật chất thể hiện rõ qua kiến trúc nhà sàn truyền thống, ẩm thực độc đáo với các món ăn từ sản vật địa phương. Đặc biệt, trang phục truyền thống dân tộc Thái là một điểm nhấn nổi bật, với váy áo cóm bó sát và chiếc khăn Piêu trứ danh. Về văn hóa tinh thần, người Thái có hệ thống tín ngưỡng dân gian phong phú, các lễ hội đậm tính cộng đồng và một kho tàng văn học dân gian đồ sộ. Chính trong môi trường văn hóa giàu có này, các làn điệu Khắp đã ra đời và phát triển, trở thành một phần không thể tách rời trong mọi hoạt động, từ lễ hội, cưới xin đến lao động sản xuất, góp phần làm nên bản sắc văn hóa độc đáo của vùng đất Tây Bắc.

II. Thực trạng bảo tồn Khắp Mường La Thách thức mai một

Mặc dù là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, Khắp của người Thái ở Mường La đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn trong bối cảnh xã hội hiện đại. Sự thay đổi trong lối sống, sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ và sự thiếu hụt các thế hệ kế cận đang đặt ra nguy cơ mai một cho loại hình nghệ thuật dân gian này. Việc bảo tồn Khắp không chỉ là giữ gìn những làn điệu mà còn là bảo vệ không gian văn hóa, nơi nghệ thuật này được nuôi dưỡng và phát triển. Đây là một nhiệm vụ cấp thiết để duy trì bản sắc văn hóa dân tộc trong dòng chảy hội nhập.

2.1. Sự sụt giảm nghệ nhân và không gian diễn xướng truyền thống

Một trong những thách thức lớn nhất là sự sụt giảm về số lượng các nghệ nhân có khả năng trình diễn và am hiểu sâu sắc về Khắp. Theo khóa luận của Nguyễn Thị Thanh Nga, nhiều làn điệu cổ "chỉ còn tồn tại trong ký ức của những người già". Lớp trẻ ngày nay có xu hướng tiếp cận các loại hình giải trí hiện đại, ít mặn mà với nghệ thuật truyền thống. Đồng thời, các không gian diễn xướng tự nhiên như "hạn khuống" (sân chơi giao duyên), mâm cơm ngày lễ, hay trên nương rẫy đang dần thu hẹp. Khi không còn môi trường để thực hành và trao truyền, sức sống của Khắp bị suy giảm nghiêm trọng. Mất đi nghệ nhân và không gian diễn xướng đồng nghĩa với việc mất đi linh hồn của di sản văn hóa phi vật thể này.

2.2. Ảnh hưởng của đời sống hiện đại đến bản sắc văn hóa dân tộc

Quá trình hiện đại hóa và toàn cầu hóa mang đến nhiều cơ hội phát triển kinh tế-xã hội, nhưng cũng tạo ra những tác động tiêu cực đến bản sắc văn hóa truyền thống. Các phương tiện truyền thông hiện đại, âm nhạc thị trường đã và đang lấn át các hình thức sinh hoạt văn nghệ dân gian. Thanh niên người Thái dần xa rời những làn điệu Khắp của dân tộc mình. Sự thay đổi trong cấu trúc xã hội, mô hình gia đình và các hoạt động cộng đồng cũng làm giảm tần suất tổ chức các lễ hội, cưới xin theo lối cổ truyền – vốn là những môi trường quan trọng để Khắp được trình diễn. Nếu không có những giải pháp can thiệp kịp thời, nguy cơ một phần quan trọng của văn hóa người Thái sẽ bị phai nhạt là điều khó tránh khỏi.

III. Top 3 làn điệu Khắp người Thái Mường La phổ biến nhất

Sự đa dạng của Khắp thể hiện qua hệ thống các làn điệu phong phú, mỗi điệu lại phù hợp với một ngữ cảnh và mục đích biểu đạt riêng. Từ những lời hát giao duyên tình tứ đến các bài ca hùng tráng trong lễ hội, Khắp là phương tiện chuyển tải mọi cung bậc cảm xúc của con người. Việc tìm hiểu các làn điệu phổ biến giúp hiểu rõ hơn về chiều sâu nghệ thuật và giá trị nhân văn của di sản văn hóa phi vật thể này. Đây là những giai điệu tiêu biểu, khắc họa rõ nét đời sống tinh thần của cộng đồng người Thái Đen tại Mường La.

3.1. Khắp báo xao Giai điệu tình yêu và tín vật hẹn ước

“Khắp báo xao” là điệu hát giao duyên, đối đáp giữa nam và nữ, thể hiện tình yêu trong sáng và mãnh liệt. Đây là làn điệu phổ biến nhất trong các dịp hội hè, lễ tết hoặc trên “hạn khuống”. Lời ca của Khắp báo xao thường mang tính ẩn dụ, ví von, dùng hình ảnh thiên nhiên để bày tỏ nỗi lòng. Cuộc hát thường diễn ra theo các bước: chào mời, thăm hỏi, thử tài và dặn dò, hẹn ước. Điệu hát này không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là môi trường để trai gái tìm hiểu, thể hiện tài năng và đi đến hôn nhân. Những lời ca trong Khắp báo xao đôi khi trở thành tín vật hẹn ước tinh thần, gắn kết tình yêu đôi lứa. Nó là biểu tượng cho sự lãng mạn và tinh tế trong đời sống tình cảm của người Thái ở Mường La.

3.2. Khắp hạn khuống Sinh hoạt giao duyên độc đáo trên sàn sân

“Hạn khuống” là một không gian văn hóa đặc trưng, một cái sàn được dựng ngoài sân dành cho thanh niên tụ tập, giao lưu vào buổi tối. “Khắp hạn khuống” là một hình thức diễn xướng tổng hợp, nơi các chàng trai và cô gái đối đáp nhau qua những làn điệu Khắp. Buổi hát diễn ra đầy kịch tính, bắt đầu bằng việc các chàng trai hát xin thang để được lên sàn, sau đó là xin ghế ngồi, xin điếu thuốc. Mỗi yêu cầu đều được đáp lại bằng những lời Khắp đối đáp thông minh, dí dỏm từ các cô gái. Vượt qua những thử thách ban đầu, các cặp đôi sẽ tự do tâm sự, thi thố tài năng qua điệu “Khắp báo xao”. Đây là một sinh hoạt văn hóa lành mạnh, vừa thể hiện trí tuệ, sự khéo léo, vừa góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.

3.3. Khắp pan lảu pan khảu Lời ca rộn ràng trên mâm cơm

“Khắp pan lảu pan khảu” có nghĩa là hát trên mâm rượu, mâm cơm. Đây là hình thức sinh hoạt văn nghệ phổ biến trong các dịp lễ tết, cưới hỏi hay khi gia đình có khách quý. Không khí diễn xướng rất tự do, mọi người ngồi quây quần bên mâm cơm và lần lượt cất lên những lời ca. Người hát xong có quyền chỉ định người tiếp theo, tạo nên một vòng tròn hát đối đáp vui vẻ, gắn kết. Nội dung của các bài Khắp rất đa dạng, từ những lời mời rượu, chúc tụng đến các bài hát đối đáp thử tài trí tuệ. Đây là không gian thể hiện sự hiếu khách, tinh thần lạc quan và sự gắn bó cộng đồng của văn hóa người Thái. Qua những lời ca, mọi người trở nên gần gũi, thấu hiểu nhau hơn, làm cho bữa ăn không chỉ no đủ về vật chất mà còn tràn đầy giá trị tinh thần.

IV. Cách diễn xướng Khắp Mường La Nghệ thuật trình diễn dân gian

Diễn xướng là linh hồn của Khắp, là quá trình biến những văn bản thơ ca thành một tác phẩm nghệ thuật sống động thông qua giọng hát, cử chỉ và môi trường biểu diễn. Phương thức diễn xướng của Khắp người Thái ở Mường La rất linh hoạt, gắn liền với từng không gian văn hóa và mục đích sinh hoạt cụ thể. Việc hiểu rõ nghệ thuật trình diễn này giúp đánh giá đúng giá trị và sức hấp dẫn của Khắp, một loại hình nghệ thuật nguyên hợp, nơi lời ca, âm nhạc và hành động hòa quyện làm một, tạo nên một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo.

4.1. Môi trường diễn xướng Từ lễ nghi đến sinh hoạt đời thường

Môi trường diễn xướng của Khắp vô cùng đa dạng, trải dài từ không gian thiêng liêng đến đời thường. Trong các nghi lễ trang trọng như “Xên mường” (cúng mường), người hát chính phải đứng ở tư thế trang nghiêm, cất giọng hùng tráng để hát các bản trường ca như “Khắp Chương”. Ngược lại, trong sinh hoạt hàng ngày, Khắp lại mang tính tự do, ngẫu hứng. Nó có thể vang lên bên mâm cơm (“Khắp pan lảu pan khảu”), trên sàn sân giao duyên (“Khắp hạn khuống”), trên cánh đồng lúc nghỉ ngơi (“Khắp loong tông”), hay thậm chí là hát đối đáp từ ngọn đồi này sang ngọn đồi khác. Sự đa dạng về môi trường cho thấy Khắp đã thấm sâu vào mọi ngóc ngách của đời sống, trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa người Thái.

4.2. Vai trò của nhạc cụ dân tộc trong các làn điệu Khắp

Âm nhạc là yếu tố không thể tách rời, chắp cánh cho những làn điệu Khắp bay bổng và truyền cảm hơn. Các nhạc cụ dân tộc của người Thái Đen như Tính tẩu (đàn tính), khèn bè, các loại sáo (pí), nhị (xò) thường được dùng để đệm cho các bài hát. Mỗi vùng, mỗi làn điệu lại có xu hướng sử dụng một loại nhạc cụ đặc trưng. Ví dụ, nhóm mường Lay-Xo-Chiên thường đệm bằng "tính tẩu", trong khi nhóm mường Vạt lại gắn liền với tiếng "kén la" (khèn bè). Âm thanh của nhạc cụ không chỉ giữ nhịp, tạo giai điệu nền mà còn có tác dụng mô phỏng, phụ họa, làm tăng giá trị biểu cảm cho lời ca, giúp người nghe cảm nhận sâu sắc hơn tâm tư, tình cảm mà người hát muốn gửi gắm, làm giàu thêm cho di sản văn hóa phi vật thể.

V. Vai trò của Khắp trong đời sống văn hóa người Thái Mường La

Khắp không chỉ là một hình thức nghệ thuật giải trí đơn thuần mà còn đóng vai trò vô cùng quan trọng trong đời sống xã hội và tinh thần của người Thái ở Mường La. Nó là phương tiện giáo dục đạo đức, lưu truyền lịch sử, kết nối cộng đồng và thể hiện bản sắc văn hóa dân tộc. Thông qua những làn điệu Khắp, các giá trị văn hóa được bảo tồn và phát huy qua các thế hệ. Đồng thời, đây cũng là một tài nguyên quý giá, mở ra những tiềm năng mới cho sự phát triển của địa phương, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch văn hóa.

5.1. Khắp là tấm gương phản chiếu tâm hồn và bản sắc văn hóa

Các làn điệu Khắp là nơi lưu giữ và phản ánh chân thực nhất tâm hồn, tính cách và thế giới quan của người Thái. Lời ca trong Khắp chứa đựng những kinh nghiệm được đúc kết từ quá trình lao động sản xuất, những quy tắc ứng xử trong xã hội, những quan niệm về tình yêu, hôn nhân và vũ trụ. Từ những bài hát ru êm ái, những câu đồng dao trong trẻo đến các bản trường ca hùng tráng, tất cả đều góp phần hình thành nên nhân cách và tâm hồn của mỗi cá nhân. Nghe Khắp là cách để hiểu về lịch sử, phong tục và cốt cách của một dân tộc. Do đó, Khắp chính là một biểu tượng sống động, một tấm gương soi chiếu những nét đẹp tinh túy nhất trong bản sắc văn hóa của người Thái Đen.

5.2. Tiềm năng phát triển du lịch văn hóa Sơn La qua các làn điệu

Với sự độc đáo và hấp dẫn của mình, Khắp là một tài nguyên quý giá để phát triển du lịch văn hóa Sơn La. Du khách đến với Mường La Sơn La không chỉ để chiêm ngưỡng cảnh quan thiên nhiên mà còn để trải nghiệm những giá trị văn hóa đích thực. Việc tổ chức các chương trình biểu diễn Khắp, tái hiện không gian “hạn khuống” hay mời du khách tham gia vào các buổi “Khắp pan lảu pan khảu” sẽ mang lại những trải nghiệm khó quên. Sản phẩm du lịch này không chỉ giúp quảng bá văn hóa người Thái mà còn tạo ra sinh kế bền vững cho cộng đồng, khuyến khích các nghệ nhân tiếp tục thực hành và trao truyền di sản. Khai thác hiệu quả giá trị của Khắp sẽ góp phần biến Mường La thành một điểm đến hấp dẫn trên bản đồ du lịch văn hóa Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tìm hiểu về khắp cua người thái ở huyện mường la

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI THÁI Ở MƯỜNG LA 1. Điều kiện tự nhiên và văn hóa xã hội 1. Điều kiện tự nhiên - Vị trí địa lý Mường La là huyện miền núi của Sơn La, cách Thành phố Sơn La 41 km về phía Đông Bắc, có toạ độ địa lý: 21015' - 21042' vĩ Độ Bắc; 103045' - 104020' kinh độ Đông. Phía Bắc và phía Đông giáp tỉnh Lào Cai và Yên Bái; phía Đông Nam giáp huyện Bắc Yên; Phía Tây giáp huyện Quỳnh Nhai và huyện Thuận Châu; Phía Nam giáp huyện Mai Sơn và Thành phố Sơn La.

Do vị trí địa lý như vậy, Mường La có nhiều điều kiện thuận lợi trong giao lưu văn hoá, trao đổi hàng hoá với các địa phương khác. Đây là những thế mạnh mà Đảng bộ, chính quyền địa phương đã xác định tập trung khai thác lợi thế trong thời gian tới. - Địa hình Huyện Mường La nằm ở độ cao trung bình từ 500- 700m so với mặt nước biển, phía Đông và phía Đông Bắc của huyện là những dãy núi cao, địa hình thấp dần về phía Nam và dọc theo 2 bờ sông Đà. Sông Đà là sông lớn nhất chảy qua huyện.

Một số sông suối lớn khác là Nậm Mu, Nậm Chiến, Nậm Trai, Nậm Pàn, Nậm Pia. Khi đập thủy điện Sơn La được hoàn thành, hồ thủy điện Sơn La sẽ chiếm một phần không nhỏ diện tích toàn huyện. - Khí hậu Mường La có khí hậu nhiệt độ gió mùa, khí hậu trong năm chia làm 2 mùa rõ rệt. Mùa mưa kéo dài từ tháng 4 đến tháng 9, vào mùa mưa thường Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Thanh Nga 11 Khóa luận tốt nghiệp kèm theo lốc và lũ quét tại các sông suối đầu nguồn.

Mùa khô chịu ảnh hưởng của gió Tây Nam, gió mùa Đông Bắc và khí hậu tiểu vùng sông Đà, mùa khô bắt đầu từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau. Nhiệt độ trung bình hàng năm từ 20-260C, lượng mưa bình quân là 1.347mm/năm, độ ẩm trung bình là 85%. - Đất đai Huyện Mường La có tổng diện tích đất tự nhiên là 142,205. Trong đó diện tích đất nông nghiệp là 89.792 ha, chiếm 63,14% tổng diện tích đất tự nhiên của huyện; diện tích đất phi nông nghiệp (đất ở và đất chuyên dùng) là 3.725 ha chiếm 2,6%; diện tích đất chưa sử dụng là 48.844 ha chiếm 34,34%, diện tích này chủ yếu là đối núi chưa sử dụng với 38.154 ha, trên diện tích này chủ yếu là thảm thực vật xen cây lùn, còn lại 10.69 ha là núi đá không rừng cây.

- Hệ thống thủy văn Trên địa bàn có sông Đà chảy qua theo hướng Tây Bắc-Đông Nam, với tổng chiều dài 50km. Có 5 con suối lớn là suối Nậm Mu, Nậm Chiến, Nậm Trai, Nậm Pàn, Nậm Pia chảy qua với chiều dài 200km và nhiều con suổi nhỏ rải rác trong toàn huyện. Hệ thống sông suối ở đây nhiều thác ghềnh đều chảy trên các sườn dốc, dồn nước vào các thung lũng hẹp, đổ ra sông suối lớn, nên chế độ dòng chảy rất thất thường gây khó khăn cho thuyền bè đi lại trên sông, nhất là vào mùa nước lũ. Nhưng cũng vì thế mà chúng đã tạo ra một nguồn năng lượng sức nước vô tận phát triển thủy điện.

Hiện nay, trên địa bàn huyện đã và đang xây dựng 13 công trình thuỷ điện lớn, vừa và nhỏ. Tổng công suất khoảng 3.200MW, trong đó thuỷ điện Sơn La là công trình thuỷ điện lớn nhất nước ta. - Giao thông Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Thanh Nga 12 Khóa luận tốt nghiệp Đến nay huyện đã có 16/16 xã có đường ô tô đến trung tâm xã, nhưng do địa hình hơn 90% là đồi núi nên việc đi lại còn gặp rất nhiều khó khăn. Đường giao thông liên bản hầu như chưa có, việc đi lại giữa các bản chủ yếu là dùng ngựa hoặc đi bộ trên những con đường mòn nhỏ.

Vào mùa mưa việc đi lại của bà con còn gặp nhiều khó khăn hơn, nhiều khi không đi được vì đường bị sạt lở, các rãnh nước từ khe núi chảy ra làm chia cắt, ngập đường. Riêng hệ thống giao thông khu trung tâm huyện khá phát triển, bao gồm đường thủy, đường hàng không, đặc biệt là mạng lưới giao thông đường bộ bao gồm các tuyến đường vào nhà máy, đường vào các khu mỏ khai thác, tuyến đường 106, các tuyến nội thị…đều được hoàn thiện theo tiêu chuẩn, chủ yếu là đường nhựa, đường bê tông và cấp phối phục vụ phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Với phương châm “Nhà nước và nhân dân cùng làm” các tuyến đường liên xã, liên bản, đến các điểm tái định cư thủy điện Sơn La được đầu tư xây dựng, góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp, nông thôn. Có thế thấy, với địa hình núi cao, sông rộng, nhiều suối, có đường thuỷ, đường bộ và đường không nên Mường La có vị trí chiến lược về kinh tế, chính trị, quân sự quan trọng trong khu vực Tây Bắc nói chung.

Được đánh giá là huyện giàu tiềm năng về đất đai, môi trường, tài nguyên, trong đó có thế mạnh là phát triển thuỷ lợi và thuỷ điện. Tuy có nhiều tiềm năng nhưng Mường La vẫn có tên trong danh sách 5 huyện nghèo của tỉnh Sơn La do phải đối mặt với những khó khăn như: địa bàn rộng, giao thông đi lại khó khăn, xuất phát điểm của nền kinh tế thấp; tập quán canh tác lạc hậu, các tệ nạn xã hội diễn biến phức tạp, nhất là khi tiếp nhận thêm gần 1 vạn công nhân đến làm việc trên công trường Nhà máy thuỷ điện Sơn La. Điều kiện văn hóa xã hội - Các đơn vị hành chính Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Thanh Nga 13 Khóa luận tốt nghiệp Toàn huyện có 16 đơn vị hành chính, gồm 01 thị trấn là thị trấn Ít Ong và các xã: Chiềng Hoa, Tạ Bú, Mường Chùm, Chiềng San, Nậm Păm, Pi Toong, Mường Bú, Hua Trai, Chiềng Lao, Nậm Giôn, Mường Trai, Chiềng Muôn, Chiềng Ân, Chiềng Công, Ngọc Chiến. Trong đó có 7 xã thuộc diện xã đặc biệt khó khăn, nằm trong Chương trình 135 giai đoạn II là các xã: Chiềng Lao, Nậm Giôn, Mường Trai, Chiềng Muôn, Chiềng Ân, Chiềng Công, Ngọc Chiến.

- Dân số, dân tộc Theo số liệu thống kê, tính đến cuối năm 2009, dân số toàn huyện là 16. Trong đó số dân của huyện là 79.779 người, còn lại là công nhân phục vụ thủy điện Sơn La. Mật độ dân số bình quân 60 người/km2 với tỷ lệ tăng dân số tự nhiên là 1,86%. Về dân tộc, toàn huyện có 6 dân tộc anh em cùng chung sống, bao gồm: dân tộc Thái chiếm 63,21%; Mông 16,98%; Kinh 12,65%; La Ha 5,91%; Kháng 0,93%; Khơ Mú 0,32%.

Cũng như nhiều vùng khác của Tây Bắc, các dân tộc ở Mường La chủ yếu phân bố như sau: Người Thái tập trung tại vùng thấp, dọc sông suối, có cánh đồng rộng. Sinh sông chủ yếu bằng nghề trồng lúa nước, cây hoa màu trên nương và đánh bắt thuỷ sản. Người La Ha, Kháng, Khơ Mú sinh sống ở rẻo giữa bằng nghề làm nương, thu hái lâm sản. Người Mông sống ở vùng cao bằng nghề trồng cây trên nương là chủ yếu Người La Ha không dệt vải mà chỉ trồng bông đem đổi với người Thái để lấy quần áo mặc nên trang phục của người La Ha tương tự như trang phục của người Thái đen.

- Giáo dục, y tế Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Thanh Nga 14 Khóa luận tốt nghiệp Về giáo dục, huyện luôn giữ vững kết quả phổ cập giáo dục tiểu học đúng độ tuổi và phổ cập giáo dục trung học cơ sở và xây dựng 13 trường học đạt chuẩn quốc gia. Trong công tác y tế tương tự như nhiều vùng núi, dân tộc trong cả nước, hệ thống y tế của huyện Mường La bao gồm: bệnh viện huyện, bác sĩ.Đối với từng xã trong huyện đã có đủ trạm y tế xã, nhân viên y tế thôn và y tế tư nhân (rất ít). Trong đó bệnh viện huyện à đơn vị có vai trò chính trong việc quản lý và chăm sóc sức khoẻ cho người dân trong huyện - Các đặc điểm văn hóa Là huyện miền núi có nhiều dân tộc anh em sinh sống (trong đó người Thái chiếm đa số nhưng chủ yếu là Thái đen). Mỗi dân tộc đều có những bản sắc văn hóa riêng nhưng các nền văn hoá đó không độc lập tồn tại (trong cái chung có cái riêng) mà hoà quyện, bổ trợ lẫn nhau tạo nên một văn hóa mang đậm đà bản sắc dân tộc.

Nhìn chung đồng bào các dân tộc trong huyện đều có chung truyền thống: dũng cảm, cần cù, sáng tạo trong lao động, có tinh thần yêu nước, ngoan cường đấu tranh chống áp bức, bóc lột, tính tình thật thà, chất phác, ưa phóng khoáng, rộng lượng và rất mến khách. Không những vậy, nhân dân trong huyện còn có tinh thần đoàn kết và tính cộng đồng cao : “Tuy khác bản nhưng chung mường; ở khác phương nhưng chung vùng; ở mỗi người một khe suối nhưng chung một vận mệnh” (ca dao Thái). Khát quát về người Thái ở huyện Mường La 1. Tên gọi, dân số và sự phân bố Người Thái Mường La tự gọi mình là Phủ Tay hay Côn Tay đều có nghĩa là người.

Người Thái ở Mường La thuộc ngành Thái Đen. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Thanh Nga 15 Khóa luận tốt nghiệp Huyện Mường La trước đây rộng: 1.421,0 km2, dân số: 67,294 người, trong đó: Thái: 48,969 người (1999). Hiện nay, người Thái ở huyện Mường La có 54.344 người, chiếm 63,21% dân số toàn huyện. Tên Mường La xuất hiện từ thế kỷ XII.

Đó là tên đông nghĩa với tên Mường Lò. Theo Quam tô mương (Kể chuyện bản mường) của người Mường La nói: khi Lạng Chượng đưa người Thái tới Mường La, đã dựng nhà để cúng tổ tiên tại nơi trung tâm “ mường”.Ngày cúng tổ tiên họ Lò ( họ quý tộc) là ngày “hài” ( tức ngày bính) nên đặt địa điểm dựng nhà cúng đó là bản hài. Nay xác định đó là bản Hài thuộc xã Chiềng An huyện Mường La. Xưa kia vì bản Hài là trung tâm châu Mường nên gọi là “Viềng hài”.

Trung tâm châu mường gọi là Chiềng An nên tên châu mường cũng gọi là Chiềng An. Những “ mường nhỏ” thuộc phạm vi châu mường có: Mường Trai hay Chiêng Nghiêm, Mường Bú hay Chiềng Biên, Mường Chùm, Mường Chiến. Theo Quam tô mương, khoảng thế kỷ XV sau đời Ta Ngần ở Mường La có Duông Căm làm thủ lĩnh, Mường La bắt đầu dần dần phát triển thế lực. đên khoảng thế kỷ XVII đời thủ lĩnh Bun Pành, Mường La tách hẳn khỏi Mường Muội thành châu mường lớn mạnh.

Bước sang thế kỷ XVIII đời thủ lĩnh Bun Phanh, Mường La đã trở thành châu mường có ảnh hưởng khắp vùng “ Mười sáu châu Thái”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ