Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển của ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm nội địa và hướng tới xuất khẩu. Để gia tăng năng suất, chất lượng thịt xẻ và tỷ lệ nạc, các giống lợn ngoại cao sản đã được nhập nội và lai tạo rộng rãi. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại nuôi theo phương thức công nghiệp thường có khả năng thích nghi hạn chế với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm tại Việt Nam, dẫn đến tỷ lệ mắc các bệnh đường sinh sản ở đàn nái tương đối cao. Quá trình mang thai và sinh nở khiến nái dễ bị các loại vi khuẩn như Streptococcus, E. coli, Staphylococcus xâm nhập, gây ra các bệnh lý như viêm tử cung, hội chứng mất sữa và bại liệt sau sinh. Những bệnh lý này làm giảm chất lượng đàn con, gây chết thai, lưu thai, kéo dài khoảng cách lứa đẻ hoặc làm mất hoàn toàn khả năng sinh sản của lợn nái, gây tổn thất kinh tế cho người chăn nuôi.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể sau:
- Xác định khả năng sinh sản của giống lợn nái CP909 tại trại ông Nguyễn Thanh Lịch (Ba Vì – Hà Nội).
- Xác định tình hình mắc một số bệnh sinh sản thường gặp ở đàn lợn nái tại cơ sở nghiên cứu.
- Xác định ảnh hưởng của một số bệnh sinh sản đến năng suất sinh sản của lợn nái và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống lợn nái CP909 và đàn lợn nái sinh sản đang nuôi tại trang trại.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn nái của ông Nguyễn Thanh Lịch, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 25/05/2015 đến ngày 25/11/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành
Tác giả xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các kiến thức giải phẫu, sinh lý sinh dục gia súc cái, cơ chế bệnh sinh của quá trình viêm và bệnh lý chuyên khoa thú y:
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Cấu tạo buồng trứng (Ovarium), ống dẫn trứng (Oviductus), tử cung (Uterus), âm đạo (Vagina), âm hộ (Vulva) và tuyến vú (Mamma).
- Yếu tố ảnh hưởng đến sinh sản: Cơ sở di truyền phân loại theo Legault (1985) chia các giống lợn thành 4 nhóm (đa dụng, dòng bố, dòng mẹ, địa phương); các yếu tố ngoại cảnh bao gồm dinh dưỡng, mùa vụ, nhiệt độ môi trường và thời gian cai sữa.
- Cơ chế phản ứng viêm và vi sinh vật gây bệnh: Quá trình rối loạn tuần hoàn, tổn thương mô bào, hình thành dịch rỉ viêm, tăng sinh tế bào viêm; đặc điểm sinh học của các vi khuẩn gây bệnh đường sinh dục như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli (E. coli), Klebsiella.
- Bệnh học chuyên khoa: Bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng và phương pháp can thiệp đối với bệnh viêm cổ tử cung, viêm tử cung (3 thể: viêm nội mạc, viêm cơ tử cung, viêm tương mạc), hội chứng mất sữa và chứng bại liệt sau sinh.
- Dược lý học thú y: Cơ chế tác dụng của kháng sinh Amoxycillin (dạng muối Trihydrate trong các chế phẩm Vetrimoxin LA và Hitamox LA), thuốc bổ trợ Calcium fort, Analgin - C và hormone Oxytocin.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kết hợp giữa công tác phục vụ sản xuất thực tế tại trang trại và các phương pháp nghiên cứu lâm sàng thú y:
- Phương pháp thu thập số liệu: Khảo sát, trích xuất số liệu lưu trữ trong sổ sách theo dõi của trang trại; phỏng vấn kỹ sư và công nhân chăn nuôi; trực tiếp quan sát, khám lâm sàng biểu hiện toàn thân và cơ quan sinh dục ngoài của lợn nái.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Bố trí thí nghiệm theo phương pháp phân lô so sánh, bảo đảm tính đồng đều về giống (CP909), lứa đẻ (từ lứa 1 đến lứa 6) và chế độ chăm sóc nuôi dưỡng.
| Nội dung thí nghiệm |
Phác đồ 1 |
Phác đồ 2 |
| Quy mô điều trị bệnh viêm tử cung |
26 nái |
26 nái |
| Quy mô điều trị hội chứng mất sữa |
3 nái |
3 nái |
| Kháng sinh điều trị |
Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng, IM) |
Hitamox LA (1 ml/10 kg thể trọng, IM, 2 ngày/lần) |
| Thuốc bổ trợ & Hộ lý |
Vitamin C (1 g/con/ngày) + Thụt rửa tử cung |
Vitamin C (1 g/con/ngày) + Thụt rửa tử cung |
| Điều trị bệnh bại liệt (4 nái) |
Tiêm Calcium fort (10 - 15 ml/nái/ngày, 2 nái) |
Can thiệp bằng thủ thuật (2 nái) |
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý thống kê sinh vật học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2002), sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{x}}$) và tỷ lệ phần trăm (%).
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển chăn nuôi lợn trang trại tập trung tại Việt Nam, sự suy giảm năng suất sinh sản do bệnh lý sản khoa ở đàn nái ngoại và đặt ra các mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Phần này cũng xác định rõ ý nghĩa khoa học (rèn luyện kỹ năng nghiên cứu lâm sàng, phân tích số liệu) và ý nghĩa thực tiễn (giúp cơ sở nắm bắt năng suất giống CP909, lựa chọn thuốc an toàn, hiệu quả để giảm thiểu thiệt hại kinh tế).
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Nội dung chương tổng hợp hệ thống lý thuyết về giải phẫu hệ sinh dục lợn cái, cơ chế tiết sữa của tuyến vú, cơ chế viêm nhiễm đường sinh dục, nguyên nhân và bệnh lý của viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, bại liệt. Đồng thời, tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (như Trần Minh Châu, Trương Lăng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Hữu Ninh, Đoàn Thị Kim Dung, Nguyễn Hùng Nguyệt, Lê Hồng Mận) và quốc tế (Popkov, N. Mikhailov, Pierre Brouillt, Bernard Faroult, A. Trekaxova) về các phác đồ dùng kháng sinh, liệu pháp phong bế Novocain, châm cứu và thụt rửa sát trùng.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa bàn thực tập (trại lợn nái ông Nguyễn Thanh Lịch, Ba Vì, Hà Nội), thời gian nghiên cứu (25/05/2015 – 25/11/2015) trên đàn nái CP909. Phần này quy định rõ các chỉ tiêu theo dõi (số con sơ sinh/ổ, số con cai sữa/ổ, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa, tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ, tỷ lệ mắc theo tháng, tỷ lệ điều trị khỏi) cùng công thức xác định và sơ đồ phân lô thí nghiệm.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ kết quả công tác thực tế và số liệu nghiên cứu:
1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất
Tác giả đã trực tiếp tham gia quy trình chăm sóc nái chửa, nái chờ đẻ, nái nuôi con, quy trình thụ tinh nhân tạo và phòng trừ dịch bệnh cho toàn đàn.
| Nội dung công việc thực hiện |
Số lượng thực hiện (con) |
Số lượng đạt / khỏi (con) |
Tỷ lệ thành công (%) |
| Tiêm phòng vắc xin Lở mồm long móng cho lợn nái |
179 |
179 |
100,00 |
| Điều trị bệnh viêm tử cung |
52 |
51 |
98,08 |
| Điều trị bệnh phân trắng lợn con (dùng Nova - Ampicol) |
253 |
244 |
96,44 |
| Điều trị bệnh viêm phổi lợn con (Mycoplasma hyopneumoniae) |
290 |
279 |
96,21 |
| Điều trị bệnh bại liệt ở lợn nái |
4 |
3 |
75,00 |
| Xuất bán lợn con |
3.500 |
3.500 |
100,00 |
| Tiêm Dextran - Fe bổ sung cho lợn con |
437 |
437 |
100,00 |
| Thao tác thiến lợn đực con |
173 |
173 |
100,00 |
| Đỡ đẻ cho lợn nái |
288 |
288 |
100,00 |
| Phối giống thụ tinh nhân tạo |
70 |
70 |
100,00 |
2. Cơ cấu đàn lợn sinh sản của trang trại giai đoạn 2013 - 2015
Số lượng nái của trại duy trì ổn định qua các năm. Năm 2015, tổng đàn đạt 1.527 con, trong đó nái cơ bản là 1.167 con (chiếm 76,52%) và nái hậu bị là 360 con (chiếm 23,48%).
3. Khảo sát chỉ tiêu sinh sản của giống lợn CP909
Theo dõi trên 30 ổ đẻ của giống lợn nái CP909 thu được các kết quả sinh sản cụ thể:
| STT |
Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Kết quả ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) |
| 1 |
Số con sơ sinh / ổ |
Con |
11,63 ± 1,17 |
| 2 |
Số con để nuôi / ổ |
Con |
10,87 ± 1,04 |
| 3 |
Số con cai sữa / ổ |
Con |
10,17 ± 1,14 |
| 4 |
Khối lượng sơ sinh trung bình / con |
Kg |
1,40 ± 0,09 |
| 5 |
Khối lượng sơ sinh trung bình / ổ |
Kg |
16,28 ± 2,53 |
| 6 |
Khối lượng cai sữa trung bình / con |
Kg |
4,50 ± 0,22 |
| 7 |
Khối lượng cai sữa trung bình / ổ |
Kg |
45,77 ± 4,18 |
4. Tình hình mắc một số bệnh sinh sản ở đàn lợn nái
Theo dõi trên 336 lượt nái sinh sản tại trại, tỷ lệ mắc các bệnh được ghi nhận:
| Bệnh sinh sản |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số điều trị khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Số loại thải (con) |
Tỷ lệ loại thải (%) |
| Viêm tử cung |
336 |
52 |
15,48 |
51 |
98,08 |
1 |
1,92 |
| Hội chứng mất sữa |
336 |
6 |
1,79 |
6 |
100,00 |
0 |
0,00 |
| Bại liệt sau sinh |
336 |
4 |
1,19 |
3 |
75,00 |
1 |
25,00 |
| Tổng số bệnh |
336 |
62 |
18,46 |
60 |
96,77 |
2 |
3,23 |
5. Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản phân theo lứa đẻ
Tỷ lệ mắc bệnh phân bố không đều giữa các nhóm lứa đẻ, tập trung cao nhất ở nhóm nái đẻ lứa đầu và nái đẻ nhiều lứa:
- Lứa 1 - 2 (59 nái theo dõi): Viêm tử cung 12 con (20,34%), mất sữa 1 con (1,69%), bại liệt 1 con (1,69%).
- Lứa 3 - 4 (97 nái theo dõi): Viêm tử cung 8 con (8,25%), mất sữa 0 con (0,00%), bại liệt 0 con (0,00%).
- Lứa 5 - 6 (76 nái theo dõi): Viêm tử cung 7 con (9,21%), mất sữa 1 con (1,32%), bại liệt 0 con (0,00%).
- Lứa > 6 (104 nái theo dõi): Viêm tử cung 25 con (24,04%), mất sữa 4 con (3,85%), bại liệt 3 con (2,88%).
6. Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản phân theo các tháng theo dõi
Mỗi tháng theo dõi cố định 56 nái (tổng cộng 336 nái trong 6 tháng):
- Tháng 6: 16 ca viêm tử cung (28,57%), 3 ca mất sữa (5,36%), 2 ca bại liệt (3,57%) $\rightarrow$ Tổng mắc 37,50%.
- Tháng 7: 13 ca viêm tử cung (23,21%), 1 ca mất sữa (1,79%), 1 ca bại liệt (1,79%) $\rightarrow$ Tổng mắc 26,79%.
- Tháng 8: 8 ca viêm tử cung (14,29%), 0 ca mất sữa (0,00%), 0 ca bại liệt (0,00%) $\rightarrow$ Tổng mắc 14,29%.
- Tháng 9: 5 ca viêm tử cung (8,93%), 0 ca mất sữa (0,00%), 0 ca bại liệt (0,00%) $\rightarrow$ Tổng mắc 8,93%.
- Tháng 10: 7 ca viêm tử cung (12,50%), 0 ca mất sữa (0,00%), 1 ca bại liệt (1,79%) $\rightarrow$ Tổng mắc 14,29%.
- Tháng 11: 3 ca viêm tử cung (5,36%), 2 ca mất sữa (3,57%), 0 ca bại liệt (0,00%) $\rightarrow$ Tổng mắc 8,93%.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khóa luận tổng kết khả năng sinh sản của giống CP909 ở mức khá, tỷ lệ bệnh sinh sản được khống chế tốt nhờ quy trình vệ sinh; đồng thời đề xuất tiếp tục duy trì nghiêm ngặt chế độ an toàn sinh học, kỹ thuật đỡ đẻ và dinh dưỡng khoáng cho nái mang thai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Giống lợn nái CP909 nuôi tại trang trại đạt các chỉ tiêu sinh sản tốt: số con sơ sinh/ổ bình quân đạt 11,63 con; số con để nuôi/ổ đạt 10,87 con; số con cai sữa/ổ đạt 10,17 con; khối lượng sơ sinh trung bình đạt 1,40 kg/con và khối lượng cai sữa trung bình đạt 4,50 kg/con.
- Tổng tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản tại trại ở mức 18,46% (62 ca trên 336 nái). Trong đó, viêm tử cung là bệnh phổ biến nhất (15,48%), hội chứng mất sữa chiếm 1,79% và bệnh bại liệt chiếm 1,19%.
- Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản tập trung cao nhất ở lợn nái đẻ lứa trên 6 (24,04% viêm tử cung; 3,85% mất sữa; 2,88% bại liệt) và nái đẻ lứa 1 - 2 (20,34% viêm tử cung).
- Bệnh có xu hướng giảm dần theo thời gian theo dõi từ tháng 6 (37,50%) xuống tháng 11 (8,93%) nhờ việc củng cố tay nghề công nhân và siết chặt quy trình khử trùng chuồng đẻ.
- Áp dụng phác đồ kháng sinh Amoxycillin (Vetrimoxin LA và Hitamox LA) kết hợp trợ sức và thụt rửa đạt tỷ lệ khỏi bệnh viêm tử cung 98,08% (khỏi 51/52 con) và phục hồi mất sữa đạt 100% (6/6 con).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng nuôi bằng dung dịch Ommicide (320 ml/1.000 lít nước, 2 lần/ngày), xịt vôi xút gầm chuồng và ngâm tấm đan chuồng đẻ trong dung dịch NaOH 10%.
- Chuồng sau khi rửa sạch và rắc vôi bột cần để trống chuồng tối thiểu 1 - 2 ngày trước khi chuyển nái chờ đẻ lên.
- Nâng cao kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và thao tác đỡ đẻ nhẹ nhàng, tránh dùng tay can thiệp thô bạo làm tổn thương niêm mạc đường sinh dục hoặc tổn thương dây thần kinh hông gây bại liệt.
- Bổ sung đầy đủ canxi, photpho và các vitamin nhóm B, vitamin A, D vào khẩu phần ăn của lợn nái mang thai để phòng chống sốt sữa và bại liệt.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm về năng suất sinh sản thực tế của dòng lợn thương phẩm CP909 tại tiểu vùng khí hậu Ba Vì (Hà Nội). Đồng thời, tác giả đã đánh giá hiệu lực của các dòng kháng sinh tác dụng kéo dài (Amoxycillin LA) trong điều trị bệnh sản khoa thực địa, làm cơ sở thực tế cho các trại chăn nuôi quy mô bán công nghiệp và công nghiệp tham khảo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất, chưa bao quát được trọn vẹn sự biến động thời tiết của mùa đông - xuân ở miền Bắc. Quy mô mẫu khảo sát chi tiết về năng suất sinh sản dừng ở mức 30 ổ đẻ và số ca bại liệt điều trị thực tế còn ít (4 ca).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu theo dõi khả năng sinh sản của giống CP909 qua toàn bộ các mùa trong năm; nghiên cứu phân lập xác định các chủng vi khuẩn cụ thể trong dịch viêm tử cung tại phòng thí nghiệm và thử nghiệm kháng sinh đồ để tối ưu hóa phác đồ điều trị.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh lâm sàng, biểu mẫu theo dõi chỉ tiêu sinh lý sinh sản gia súc và phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh vật học.
- Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi lợn nái sinh sản có thể ứng dụng trực tiếp lịch phòng vắc xin tổng đàn, quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng đẻ nhiều bước (NaOH, vôi xút, Ommicide) và phác đồ can thiệp kháng sinh dòng LA cho nái sau sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Năng suất sinh sản của giống lợn CP909 tại trại đạt mức nào?
Khảo sát trên 30 ổ đẻ cho thấy giống lợn CP909 đạt số con sơ sinh bình quân 11,63 con/ổ, số con để nuôi 10,87 con/ổ, số con cai sữa 10,17 con/ổ. Khối lượng sơ sinh bình quân đạt 1,40 kg/con (16,28 kg/ổ) và khối lượng lúc cai sữa đạt 4,50 kg/con (45,77 kg/ổ).
2. Tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản tại đàn lợn nái của trang trại là bao nhiêu?
Trên tổng số 336 nái theo dõi, tỷ lệ mắc bệnh sinh sản chung là 18,46%. Trong đó, bệnh viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất với 15,48% (52/336 con), tiếp theo là hội chứng mất sữa chiếm 1,79% (6/336 con) và bệnh bại liệt sau sinh chiếm tỷ lệ thấp nhất là 1,19% (4/336 con).
3. Lứa đẻ nào có tỷ lệ lợn nái mắc bệnh sinh sản cao nhất và do nguyên nhân gì?
Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản cao nhất ở nhóm nái đẻ lứa trên 6 (24,04% viêm tử cung) và nhóm nái đẻ lứa 1 - 2 (20,34% viêm tử cung). Nguyên nhân ở nái đẻ lứa đầu là do cơ quan sinh dục lần đầu co giãn, dễ khó đẻ và cần can thiệp sản khoa gây tổn thương niêm mạc; còn ở nái già (>6 lứa), niêm mạc tử cung đã xơ chai, tính đàn hồi kém, thời gian hồi phục tử cung kéo dài tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
4. Diễn biến tỷ lệ mắc bệnh sinh sản qua các tháng thay đổi ra sao?
Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản cao nhất vào tháng 6 (37,50%) và tháng 7 (26,79%), sau đó giảm mạnh vào các tháng 8 (14,29%), tháng 9 (8,93%), tháng 10 (14,29%) và tháng 11 (8,93%). Sự suy giảm này là nhờ điều kiện vệ sinh, khử trùng chuồng đẻ được siết chặt và kỹ năng chăm sóc đỡ đẻ của nhân viên trang trại được nâng cao.
5. Kết quả điều trị các bệnh sinh sản ở đàn lợn nái đạt tỷ lệ khỏi bao nhiêu?
Phác đồ sử dụng kháng sinh Amoxycillin (Vetrimoxin LA hoặc Hitamox LA) kết hợp Analgin - C, Oxytocin, Vitamin C và thụt rửa sát trùng đã điều trị khỏi 51/52 ca viêm tử cung (đạt 98,08%, loại thải 1 ca) và phục hồi 6/6 ca mắc hội chứng mất sữa (đạt 100,00%). Đối với 4 ca bại liệt, việc dùng Calcium fort và can thiệp thủ thuật chữa khỏi 3 ca (đạt 75,00%, loại thải 1 ca).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Văn Thoáng đã hoàn thành việc khảo sát năng suất sinh sản của giống lợn nái CP909 và tình hình mắc các bệnh sản khoa thường gặp tại trại chăn nuôi ông Nguyễn Thanh Lịch (Ba Vì – Hà Nội). Kết quả nghiên cứu khẳng định giống lợn nái CP909 có khả năng sinh sản tốt với quy mô trung bình 11,63 con sơ sinh/ổ và 10,17 con cai sữa/ổ. Bệnh lý đường sinh sản chiếm tỷ lệ 18,46% trên toàn đàn, chủ yếu là viêm tử cung (15,48%), xuất hiện tập trung ở lứa đẻ đầu và các lứa sau lứa thứ 6. Việc ứng dụng các phác đồ kháng sinh Amoxycillin LA cùng quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng trại nghiêm ngặt đã mang lại hiệu quả điều trị phục hồi cao, góp phần ổn định năng suất đàn nái sinh sản.