Luận văn thạc sĩ hoàn thiện quy trình sản xuất quy mô công nghiệp vắc xin vô hoạt nhũ dầu phòng hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn tại công ty tnhh mtv avac việt nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy trình sản xuất vắc xin vô hoạt nhũ dầu phòng hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn tại Avac Việt Nam.

Chuyên ngành

Thú y

Tác giả

Lê Thị Xiêm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

88
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. HỘI CHỨNG RỐI LOẠN SINH SẢN VÀ HÔ HẤP Ở LỢN

2.1.1. Lịch sử hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp

2.1.2. Tình hình phân bố và lưu hành hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp tại Việt Nam

2.1.3. Virus gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn

2.1.3.1. Hình thái và cấu trúc virus gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn
2.1.3.2. Sức đề kháng của virus và đặc tính nuôi cấy

2.1.4. Bệnh học hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn

2.1.4.1. Triệu chứng lâm sàng và bệnh lý
2.1.4.2. Bệnh do virus gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn Type II thể độc lực cao

2.1.5. Miễn dịch đối với virus hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn

2.2. Vắc xin phòng hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp

2.2.1. Hiểu biết chung về vắc xin

2.2.2. Những nguyên tắc chính để đảm bảo chất lượng trong sản xuất vắc xin, chế phẩm sinh học ở quy mô công nghiệp

2.2.3. Sản xuất vắc xin bằng phương pháp vô hoạt virus

2.2.4. Sản xuất vắc xin bằng phương pháp nhược độc virus trên môi trường tế bào

2.2.5. Phương pháp sản xuất vắc xin thế hệ mới

2.2.6. Chất bổ trợ

2.3. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Thời gian nghiên cứu

2.3.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3.3. Nguyên vật liệu, đối tượng sử dụng trong nghiên cứu

2.3.3.1. Đối tượng, vật liệu
2.3.3.2. Hóa chất bất hoạt
2.3.3.3. Chất bổ trợ
2.3.3.4. Các loại dung dịch, môi trường

2.3.4. Trang thiết bị, dụng cụ

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu sản xuất vắc xin vô hoạt nhũ dầu phòng hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn quy mô công nghiệp

2.4.2. Kiểm nghiệm vắc xin vô hoạt nhũ dầu phòng hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn ở quy mô công nghiệp

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Quy trình tóm tắt sản xuất vắc xin PRRS trên quy mô công nghiệp

2.5.2. Phương pháp nuôi cấy tế bào

2.5.3. Phương pháp gây nhiễm, thu hoạch và chuẩn độ virus PRRS

2.5.4. Phương pháp cô đặc, vô hoạt, nhũ hóa và kiểm tra sau nhũ hóa vắc xin

2.6. Kiểm tra thành phẩm vắc xin

2.6.1. Phương pháp IPMA (Immunoperoxidase monolayer assay): Phương pháp miễn dịch có gắn enzyme trên thảm tế bào một lớp

2.6.2. Phương pháp Elisa phát hiện kháng thể hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (theo TCVN 8400-21:2014)

2.6.3. Phương pháp phân lập virus gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (theo TCVN 8400-21:2014)

2.7. Xử lý số liệu

2.8. Kết quả và thảo luận

2.8.1. Tối ưu quá trình sản xuất kháng nguyên VIRUS PRRS trên hệ thống chai roller

2.8.2. Tối ưu hóa quy trình nuôi tế bào Marc – 145 trên chai roller

2.8.3. Tối ưu hóa quy trình gây nhiễm, thu hoạch virus PRRS trên hệ thống chai roller

2.8.4. Tối ưu quá trình bất hoạt kháng nguyên sản xuất vắc xin vô hoạt nhũ dầu

2.8.5. Nghiên cứu quá trình cô đặc kháng nguyên

2.8.6. Nghiên cứu quá trình bất hoạt kháng nguyên

2.8.7. Xác nhận quá trình nhũ hóa, bổ sung chất bổ trợ vắc xin

2.8.8. Kiểm soát trong quá trình sản xuất vắc xin PRRS vô hoạt

2.9. Kiểm nghiệm thành phẩm vắc xin

2.9.1. Kiểm tra cảm quan

2.9.2. Kiểm tra vô trùng

2.9.3. Kiểm tra an toàn

2.9.4. Kiểm tra hiệu lực

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Vắc Xin Vô Hoạt Nhũ Dầu PRRS

Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS) là một trong những bệnh gây thiệt hại kinh tế lớn nhất cho ngành chăn nuôi lợn trên toàn thế giới. Bệnh gây ra các vấn đề về sinh sản ở lợn nái, các vấn đề về hô hấp ở lợn con và lợn thịt, làm giảm năng suất và tăng chi phí điều trị. Việc phát triển vắc xin PRRS hiệu quả là một ưu tiên hàng đầu. Vắc xin vô hoạt nhũ dầu là một trong những loại vắc xin được sử dụng phổ biến để phòng bệnh PRRS. Loại vắc xin này có ưu điểm là an toàn, dễ sử dụng và có thể tạo ra miễn dịch kéo dài. Nghiên cứu này tập trung vào việc hoàn thiện quy trình sản xuất vắc xin vô hoạt nhũ dầu PRRS quy mô công nghiệp, nhằm cung cấp một sản phẩm vắc xin chất lượng cao, giá thành hợp lý cho người chăn nuôi.

1.1. Tầm quan trọng của vắc xin PRRS trong chăn nuôi lợn

Bệnh PRRS gây ra những thiệt hại đáng kể cho ngành chăn nuôi lợn, bao gồm giảm năng suất sinh sản, tăng tỷ lệ chết ở lợn con và lợn thịt, cũng như tăng chi phí điều trị và phòng bệnh. Việc sử dụng vắc xin PRRS là một biện pháp quan trọng để kiểm soát và phòng ngừa bệnh, giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Vắc xin giúp kích thích hệ miễn dịch của lợn, tạo ra kháng thể chống lại virus PRRS, từ đó bảo vệ lợn khỏi bệnh.

1.2. Ưu điểm của vắc xin vô hoạt nhũ dầu phòng PRRS

Vắc xin vô hoạt có tính an toàn cao hơn so với vắc xin sống giảm độc lực, vì virus đã bị bất hoạt và không có khả năng gây bệnh. Vắc xin nhũ dầu giúp tăng cường đáp ứng miễn dịch và kéo dài thời gian bảo vệ. Vắc xin vô hoạt nhũ dầu dễ dàng bảo quản và sử dụng, phù hợp với điều kiện chăn nuôi ở Việt Nam.

II. Thách Thức Trong Sản Xuất Vắc Xin Vô Hoạt Nhũ Dầu PRRS

Mặc dù vắc xin vô hoạt nhũ dầu PRRS có nhiều ưu điểm, nhưng việc sản xuất loại vắc xin này cũng gặp phải một số thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là việc lựa chọn chủng virus phù hợp để sản xuất vắc xin. Chủng virus được sử dụng phải có khả năng sinh trưởng tốt trong môi trường nuôi cấy tế bào, có độc lực vừa phải và có khả năng tạo ra miễn dịch chéo rộng rãi đối với các chủng virus PRRS khác nhau. Ngoài ra, quy trình sản xuất vắc xin phải đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của vắc xin trong quá trình bảo quản và sử dụng. Cần có các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo vắc xin an toàn và hiệu quả.

2.1. Lựa chọn chủng virus PRRS phù hợp cho sản xuất vắc xin

Việc lựa chọn chủng virus PRRS phù hợp là yếu tố then chốt để sản xuất vắc xin hiệu quả. Chủng virus cần có khả năng sinh trưởng tốt trong môi trường nuôi cấy tế bào, có độc lực vừa phải để kích thích hệ miễn dịch mà không gây bệnh, và có khả năng tạo ra miễn dịch chéo rộng rãi đối với các chủng virus PRRS khác nhau đang lưu hành trên thị trường.

2.2. Đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của vắc xin PRRS

Tính ổn định và hiệu quả của vắc xin PRRS cần được đảm bảo trong suốt quá trình sản xuất, bảo quản và sử dụng. Các yếu tố như nhiệt độ, ánh sáng và thời gian bảo quản có thể ảnh hưởng đến chất lượng của vắc xin. Cần có các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo vắc xin đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và hiệu quả.

2.3. Kiểm soát chất lượng vắc xin vô hoạt nhũ dầu PRRS

Kiểm soát chất lượng là một phần không thể thiếu trong quy trình sản xuất vắc xin. Các thử nghiệm cần được thực hiện để đảm bảo vắc xin vô trùng, an toàn và có hiệu lực bảo vệ. Các thử nghiệm này bao gồm kiểm tra cảm quan, kiểm tra vô trùng, kiểm tra an toàn trên động vật thí nghiệm và kiểm tra hiệu lực bảo vệ bằng cách tiêm phòng cho lợn và sau đó thử thách với virus PRRS.

III. Cách Tối Ưu Hóa Quy Trình Sản Xuất Kháng Nguyên Virus PRRS

Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất kháng nguyên virus PRRS trên hệ thống chai roller. Hệ thống chai roller là một phương pháp nuôi cấy tế bào quy mô lớn, cho phép sản xuất một lượng lớn kháng nguyên virus trong thời gian ngắn. Các yếu tố được tối ưu hóa bao gồm mật độ tế bào ban đầu, tốc độ lăn của chai, thời gian nuôi cấy và thời điểm thu hoạch virus. Mục tiêu là đạt được hiệu suất sản xuất kháng nguyên cao nhất với chi phí thấp nhất.

3.1. Tối ưu hóa nuôi cấy tế bào Marc 145 trên chai roller

Tế bào Marc-145 là một dòng tế bào thường được sử dụng để nuôi cấy virus PRRS. Việc tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy tế bào Marc-145 trên chai roller là rất quan trọng để đạt được hiệu suất sản xuất kháng nguyên cao. Các yếu tố cần được tối ưu hóa bao gồm mật độ tế bào ban đầu, môi trường nuôi cấy, nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ lăn của chai.

3.2. Tối ưu hóa gây nhiễm và thu hoạch virus PRRS

Sau khi tế bào Marc-145 đã phát triển đủ, chúng được gây nhiễm với virus PRRS. Việc tối ưu hóa liều lượng virus gây nhiễm và thời gian thu hoạch virus là rất quan trọng để đạt được hiệu suất sản xuất kháng nguyên cao. Liều lượng virus gây nhiễm quá cao có thể gây chết tế bào, trong khi liều lượng quá thấp có thể không đủ để lây nhiễm cho tất cả các tế bào. Thời gian thu hoạch virus quá sớm có thể dẫn đến hiệu giá virus thấp, trong khi thời gian thu hoạch quá muộn có thể dẫn đến virus bị phân hủy.

3.3. Nghiên cứu quá trình cô đặc kháng nguyên virus PRRS

Quá trình cô đặc kháng nguyên là một bước quan trọng trong quy trình sản xuất vắc xin. Cô đặc kháng nguyên giúp tăng nồng độ virus trong vắc xin, từ đó tăng hiệu quả bảo vệ. Có nhiều phương pháp cô đặc kháng nguyên khác nhau, bao gồm siêu ly tâm, lọc tiếp tuyến và kết tủa hóa học. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp cô đặc kháng nguyên khác nhau để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất.

IV. Nghiên Cứu Quá Trình Bất Hoạt Kháng Nguyên Vắc Xin PRRS

Quá trình bất hoạt là một bước quan trọng để đảm bảo an toàn của vắc xin. Virus phải được bất hoạt hoàn toàn để không còn khả năng gây bệnh. Tuy nhiên, quá trình bất hoạt cũng không được làm ảnh hưởng đến tính kháng nguyên của virus, để vắc xin vẫn có thể kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể bảo vệ. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chất bất hoạt khác nhau, bao gồm formaldehyde và BEI (Binary Ethylenimine).

4.1. Đánh giá hiệu quả của formaldehyde trong bất hoạt virus PRRS

Formaldehyde là một chất bất hoạt virus được sử dụng rộng rãi trong sản xuất vắc xin. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của formaldehyde trong việc bất hoạt virus PRRS ở các nồng độ và thời gian khác nhau. Mục tiêu là tìm ra nồng độ và thời gian bất hoạt tối ưu để đảm bảo virus bị bất hoạt hoàn toàn mà không làm ảnh hưởng đến tính kháng nguyên.

4.2. Đánh giá hiệu quả của BEI trong bất hoạt virus PRRS

BEI (Binary Ethylenimine) là một chất bất hoạt virus khác cũng được sử dụng trong sản xuất vắc xin. BEI có ưu điểm là ít gây ảnh hưởng đến tính kháng nguyên của virus hơn so với formaldehyde. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của BEI trong việc bất hoạt virus PRRS ở các nồng độ và thời gian khác nhau.

4.3. Xác nhận quy trình nhũ hóa và bổ sung chất bổ trợ

Sau khi virus đã được bất hoạt, nó được nhũ hóa với dầu khoáng để tạo thành vắc xin nhũ dầu. Chất bổ trợ (adjuvant) được thêm vào để tăng cường đáp ứng miễn dịch. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác nhận quy trình nhũ hóa và lựa chọn chất bổ trợ phù hợp để đảm bảo vắc xin có hiệu quả bảo vệ cao.

V. Kiểm Nghiệm Vắc Xin Vô Hoạt Nhũ Dầu Phòng Bệnh PRRS

Sau khi vắc xin được sản xuất, nó phải được kiểm nghiệm để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và hiệu quả. Các thử nghiệm bao gồm kiểm tra cảm quan, kiểm tra vô trùng, kiểm tra an toàn trên động vật thí nghiệm và kiểm tra hiệu lực bảo vệ bằng cách tiêm phòng cho lợn và sau đó thử thách với virus PRRS. Vắc xin chỉ được phép lưu hành trên thị trường nếu đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn này.

5.1. Kiểm tra cảm quan và vô trùng vắc xin PRRS

Kiểm tra cảm quan bao gồm kiểm tra màu sắc, độ trong và độ đồng nhất của vắc xin. Kiểm tra vô trùng được thực hiện để đảm bảo vắc xin không bị nhiễm vi khuẩn hoặc nấm. Các thử nghiệm này được thực hiện theo các quy trình chuẩn được quy định bởi các cơ quan quản lý.

5.2. Kiểm tra an toàn vắc xin PRRS trên lợn thí nghiệm

Kiểm tra an toàn được thực hiện bằng cách tiêm vắc xin cho lợn thí nghiệm và theo dõi các dấu hiệu bất thường. Vắc xin được coi là an toàn nếu không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào cho lợn thí nghiệm.

5.3. Đánh giá hiệu quả vắc xin PRRS bằng phương pháp ELISA và IPMA

Hiệu quả của vắc xin được đánh giá bằng cách đo nồng độ kháng thể trong máu của lợn sau khi tiêm phòng. Các phương pháp ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) và IPMA (Immunoperoxidase Monolayer Assay) được sử dụng để đo nồng độ kháng thể. Vắc xin được coi là hiệu quả nếu tạo ra nồng độ kháng thể cao và có khả năng bảo vệ lợn khỏi bệnh khi bị thử thách với virus PRRS.

VI. Kết Luận Về Nghiên Cứu Vắc Xin Vô Hoạt Nhũ Dầu PRRS

Nghiên cứu này đã thành công trong việc hoàn thiện quy trình sản xuất vắc xin vô hoạt nhũ dầu PRRS quy mô công nghiệp. Vắc xin được sản xuất ra đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và hiệu quả, và có tiềm năng lớn để được sử dụng trong phòng chống bệnh PRRS ở lợn. Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của vắc xin trong điều kiện thực địa và để phát triển các loại vắc xin PRRS thế hệ mới có hiệu quả bảo vệ cao hơn.

6.1. Ưu điểm của quy trình sản xuất vắc xin PRRS đã hoàn thiện

Quy trình sản xuất vắc xin PRRS đã hoàn thiện có nhiều ưu điểm, bao gồm hiệu suất sản xuất cao, chi phí thấp và khả năng tạo ra vắc xin an toàn và hiệu quả. Quy trình này có thể được áp dụng để sản xuất vắc xin PRRS ở quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu của thị trường.

6.2. Hướng nghiên cứu phát triển vắc xin PRRS thế hệ mới

Các hướng nghiên cứu phát triển vắc xin PRRS thế hệ mới bao gồm phát triển vắc xin sống giảm độc lực có độ an toàn cao hơn, vắc xin vector và vắc xin DNA. Các loại vắc xin này có tiềm năng tạo ra miễn dịch mạnh mẽ hơn và bảo vệ lợn khỏi bệnh trong thời gian dài hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện quy trình sản xuất quy mô công nghiệp vắc xin vô hoạt nhũ dầu phòng hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn tại công ty tnhh mtv avac việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ THỊ XIÊM HOÀN THIỆN QUY TRÌNH SẢN XUẤT QUY MÔ CÔNG NGHIỆP VẮC XIN VÔ HOẠT NHŨ DẦU PHÒNG HỘI CHỨNG RỐI LOẠN SINH SẢN VÀ HÔ HẤP Ở LỢN TẠI CÔNG TY TNHH MTV AVAC VIỆT NAM Chuyên Ngành: Thú Y Mã Số: 8640101 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Bá Hiên NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày … tháng.

năm 2019 Tác giả luận văn Lê Thị Xiêm i c LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Bá Hiên đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám Đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Vi sinh Vật – Truyền nhiễm, Khoa Thú y – Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ công nhân viên tại công ty TNHH một thành viên Avac Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày … tháng. năm 2019 Tác giả luận văn Lê Thị Xiêm ii c MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn.

ix Thesis abstract. Tính cấp thıết của đề tàı. Mục tıêu nghıên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Hội chứng rối loạn sınh sản và hô hấp ở lợn.

Lịch sử hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp. Tình hình phân bố và lưu hành hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp tại tại Việt Nam. Vırus gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn. Hình thái và cấu trúc virus gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn.

Sức đề kháng của virus và đặc tính nuôi cấy. Bệnh học hộı chứng rốı loạn sınh sản và hô hấp ở lợn. Triệu chứng lâm sàng và bệnh lý. Bệnh do virus gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn Type II thể độc lực cao.

Miễn dịch đối với virus hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn. Vắc xın phòng hộı chứng rốı loạn sınh sản và hô hấp. Hiểu biết chung về vắc xin. Những nguyên tắc chính để đảm bảo chất lượng trong sản xuất vắc xin, chế phẩm sinh học ở quy mô công nghiệp.

Sản xuất vắc xin bằng phương pháp vô hoạt virus. Sản xuất vắc xin bằng phương pháp nhược độc virus trên môi trường tế bào. Phương pháp sản xuất vắc xin thế hệ mới. Chất bổ trợ.

Vật liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Nguyên vật liệu, đối tượng sử dụng trong nghiên cứu.

Đối tượng, vật liệu. Hóa chất bất hoạt. Chất bổ trợ. Các loại dung dịch, môi trường.

Trang thiết bị, dụng cụ. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu sản xuất vắc xin vô hoạt nhũ dầu phòng hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn quy mô công nghiệp. Kiểm nghiệm vắc xin vô hoạt nhũ dầu phòng hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn ở quy mô công nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu. Quy trình tóm tắt sản xuất vắc xin PRRS trên quy mô công nghiệp. Phương pháp nuôi cấy tế bào. Phương pháp gây nhiễm, thu hoạch và chuẩn độ virus PRRS.

Phương pháp cô đặc, vô hoạt, nhũ hóa và kiểm tra sau nhũ hóa vắc xin. Kiểm tra thành phẩm vắc xin. Phương pháp IPMA (Immunoperoxidase monolayer assay): Phương pháp miễn dịch có gắn enzyme trên thảm tế bào một lớp. Phương pháp Elisa phát hiện kháng thể hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (theo TCVN 8400-21:2014).

Phương pháp phân lập virus gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (theo TCVN 8400-21:2014). Xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Tối Ưu quá trình sản xuất kháng nguyên VIRUS PRRS trên hệ thống chai roller.

Tối ưu hóa quy trình nuôi tế bào Marc – 145 trên chai roller. Tối ưu hóa quy trình gây nhiễm, thu hoạch virus PRRS trên hệ thống chai roller. Tối ưu quá trình bất hoạt kháng nguyên sản xuất vắc xin vô hoạt nhũ dầu. Nghiên cứu quá trình cô đặc kháng nguyên.

Nghiên cứu quá trình bất hoạt kháng nguyên. Xác nhận quá trình nhũ hóa, bổ sung chất bổ trợ vắc xin. Kiểm soát trong quá trình sản xuất vắc xin PRRS vô hoạt. Kiểm nghiệm thành phẩm vắc xin.

Kiểm tra cảm quan. Kiểm tra vô trùng. Kiểm tra an toàn. Kiểm tra hiệu lực.

Kết luận và kiến nghị. 69 Tài liệu tham khảo. 70 v c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BEI Binary Ethylenimine CPE Cytophathogenic Effect DMEM Dulbecco's Modified Eagle's Medium DMSO Dimethyl sulfoxide DNA Deoxyribonucleic acid ĐC Đối chứng ELISA Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay FBS Fetal Bovine Serum FTM Fruit Thioglycolate Agar GMP Good Manufacturing Practices IPC In Process control IPMA Immunoperoxidase monolayer Assay NBCS Newborn Calf Serum NSP Non structural protein OD Optical Density OIE Office International des Epizooties PBS Photphat Buffer Saline PCR Polymerase Chain Reaction PRRS Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome S/P Sample/Positive SD Sabouraud dextrose agar SP Structural protein TCID50 50% Tissue Culture Infective Dose TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TN Thí nghiệm TRS Technical Report Series TSA Trypticase Soy Agar TSB Trypticase Soy Broth WHO World Health Organization XLD Xylose Lysine Deoxycholate vi c DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Một số tên thường gặp trong các tài liệu.

Tổng hợp các ổ dịch PRRS xảy ra ở Việt Nam từ 2007-2016. Các vắc xin đã thử nghiệm sản xuất. Kết quả kiểm tra khả năng phát triển tế bào Marc – 145 trong điều kiện có 5% CO2 và không có CO2. Kết quả xác định lượng tế bào Marc-145 ra chai thích hợp.

Kết quả xác định tốc độ lăn phù hợp. Khả năng sinh trưởng tế bào Marc – 145 trên chai roller 2X. Kết quả xác định liều gây nhiễm thích hợp của virus PRRS chủng KTY-PRRS1 trên môi trường nuôi cấy tế bào. Kết quả xác định thời gian thu hoạch thích hợp của virus PRRS chủng KTY-PRRS-01 trên môi trường nuôi cấy tế bào.

Hiệu giá virus sau khi cô đặc bằng phương pháp lọc tiếp tuyến. Kiểm tra sản phẩm sau bất hoạt (bằng formaldehyde và BEI). Xác nhận quy trình bất hoạt bằng BEI. Kết quả nhũ hóa vắc xin bằng dầu khoáng ISA 201VG.

Kết quả kiểm tra vô trùng vắc xin trước khi bất hoạt. Kết quả kiểm tra hiệu giá virus trước khi bất hoạt. Kết quả kiểm tra quá trình vô hoạt virus vắc xin bằng BEI. Kết quả kiểm tra vô trùng virus vắc xin sau khi bất hoạt.

Kết quả kiểm tra vắc xin sau khi nhũ hóa. Kết quả kiểm tra vô trùng sau khi nhũ hóa. Kết quả sản xuất thử nghiệm vắc xin PRRS. Kết quả kiểm tra cảm quan vắc xin PRRS vô hoạt.

Kết quả kiểm tra vô trùng vắc xin. Kết quả kiểm tra an toàn vắc xin PRRS ở lợn thí nghiệm. Kết quả kiểm tra hàm lượng kháng thể bằng phương pháp ELISA. Kết quả kiểm tra hàm lượng kháng thể bằng phương pháp IPMA.

Kết quả đánh giá công cường độc. 66 vii c DANH MỤC HÌNH Hình 2. Bản đồ dịch tễ phân bố của PRRS tại Việt Nam từ 2007-2013. Hình ảnh về hình thái, cấu trúc của virus PRRS.

Hình ảnh về cấu trúc bộ gen của virus PRRS. Gen từ các chủng virus khác nhau. Sơ đồ sản xuất vắc xin vô hoạt phòng hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp theo quy mô công nghiệp. Hình ảnh nuôi cấy tế bào trên chai roller 2X.

Tế bào Marc-145 qua các thời điểm. CPE virus PRRS và đối chứng. Hiệu giá kháng thể (bằng ELISA, chỉ số S/P, tiêm vắc xin thời điểm D0, D21 và thử thách cường độc thời điểm D49). Hiệu giá kháng thể (bằng phương pháp IPMA, tiêm vắc xin thời điểm D0, D21 và thử thách cường độc thời điểm D49).

Hình ảnh kiểm tra hạt nhũ hóa dưới kính hiển vi. Vắc xin PRRS vô hoạt sau chia liều. Một số hình ảnh kiểm tra vô trùng sản phẩm. Thân nhiệt lợn kiểm tra an toàn.

Kiểm tra an toàn vắc xin. Ảnh lấy máu kiểm tra kháng thể kháng VIRUS PRRS. Hình ảnh kiểm tra IPMA. Lợn trước và sau khi công cường độc.

Biến đổi thân nhiệt của lợn sau khi công cường độc. 68 viii c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Lê Thị Xiêm Tên luận văn: Hoàn thiện quy trình sản xuất quy mô công nghiệp vắc xin vô hoạt nhũ dầu phòng Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn tại công ty TNHH MTV Avac Việt Nam. Ngành: Thú y Mã số: 8640101 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Chúng tôi áp dụng các kết quả đã thu được từ đề tài cấp nhà nước KC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quy Trình Sản Xuất Vắc Xin Vô Hoạt Nhũ Dầu Phòng Hội Chứng Rối Loạn Sinh Sản Và Hô Hấp Ở Lợn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình sản xuất vắc xin nhằm phòng ngừa các bệnh lý nghiêm trọng ở lợn, đặc biệt là hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất vắc xin mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe đàn lợn, từ đó đảm bảo an toàn thực phẩm và phát triển bền vững trong ngành chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ sinh học thực nghiệm nghiên cứu quy trình phối trộn vắc xin cúm mùa bốn chủng dạng mảnh ở quy mô sản xuất thử nghiệm, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về quy trình phối trộn vắc xin trong sản xuất. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp phân tích tổng quan hệ thống nghiên cứu hiệu quả của một số loại vắc xin trong phòng chống dịch bệnh covid 19 cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quát về hiệu quả của các loại vắc xin trong việc phòng chống dịch bệnh, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của vắc xin trong y tế và chăn nuôi. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các quy trình và hiệu quả của vắc xin trong các lĩnh vực khác nhau.