Giới thiệu dự án

Tình trạng đề kháng kháng sinh (Antimicrobial Resistance - AMR) đang trở thành một trong những mối đe dọa hàng đầu đối với y tế toàn cầu. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các bệnh lý nhiễm trùng do vi khuẩn đa kháng thuốc như Staphylococcus aureus kháng Methicillin (MRSA), Pseudomonas aeruginosa, hay các chủng Escherichia coli sinh men beta-lactamase phổ rộng (ESBL) đang gia tăng với tốc độ báo động, làm giảm hiệu lực của các dòng kháng sinh tổng hợp và gia tăng chi phí điều trị lâm sàng. Trong bối cảnh đó, xu hướng sàng lọc các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học từ nguồn thảo dược tự nhiên và hệ vi sinh vật nội sinh (Endophytes) mở ra giải pháp chiến lược nhằm phát triển các hoạt chất kháng sinh thế hệ mới có độc tính thấp và khả năng tương thích sinh học cao.

Cây Cúc Xuyến Chi (Sphagneticola trilobata (L.) Pruski, đồng nghĩa Wedelia trilobata (L.) Hitchc., thuộc họ Cúc - Asteraceae) là loài thực vật thân thảo phân bố phổ biến tại vùng khí hậu nhiệt đới, đặc biệt tại khu vực Đông Nam Á và miền Nam Việt Nam. Các nghiên cứu hóa thực vật cho thấy loài cây này tích tụ hàm lượng dồi dào các nhóm hợp chất thứ cấp như flavonoid, tanin, saponin, dẫn xuất acid phenolic (caffeic acid), terpenoid và diterpene lactone (như wedelolactone). Bên cạnh đó, mô nội sinh của cây là môi trường cộng sinh lý tưởng cho nhiều chủng vi sinh vật có tiềm năng tổng hợp các chất trao đổi chất có hoạt tính ức chế vi sinh vật gây bệnh.

Dự án nghiên cứu "Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của vi khuẩn nội sinh và cao chiết từ cây Cúc Xuyến Chi (Sphagneticola trilobata (L.) Pruski)" được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp bài toán khai thác nguồn dược liệu bản địa tại Việt Nam với các mục tiêu cụ thể:

  1. Giám định hình thái và định danh mẫu cây dược liệu Sphagneticola trilobata (L.) Pruski thu hái tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh và tỉnh Bình Dương.
  2. Tối ưu hóa quy trình trích ly cao dược liệu từ lá cây bằng phương pháp chiết Soxhlet với 03 hệ dung môi có độ phân cực tăng dần (Chloroform, Ethanol, Methanol); đồng thời kiểm tra giới hạn nhiễm khuẩn theo tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam IV.
  3. Phân lập, làm thuần và khảo sát đặc tính hình thái (đại thể, vi thể qua phương pháp nhuộm Gram) của các chủng vi khuẩn nội sinh hiện diện trong các bộ phận rễ, thân và lá.
  4. Đánh giá định tính và bán định lượng hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết và dịch nuôi cấy vi khuẩn nội sinh trên các chủng vi sinh vật chỉ thị gây bệnh: Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli, Salmonella typhi và 07 chủng E. coli kháng thuốc sinh enzyme ESBL.

Dự án giới hạn phạm vi khảo sát thực nghiệm tại điều kiện phòng thí nghiệm vi sinh tiêu chuẩn, sử dụng phương pháp khuếch tán qua giếng thạch (agar well diffusion) để xác định đường kính vòng kháng khuẩn ($mm$).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu so sánh hiệu quả và đặc tính của các phương pháp chiết xuất hoạt chất tự nhiên hiện hành:

Tiêu chí Chiết ngâm dầm (Maceration) Chiết ngấm kiệt (Percolation) Chiết Soxhlet (Áp dụng trong đề tài)
Nhiệt độ thao tác Nhiệt độ phòng (25 - 30°C) Nhiệt độ phòng (25 - 30°C) Gia nhiệt hồi lưu (60 - 80°C)
Hiệu suất thu hồi Thấp (5 - 8%), khó kiệt hoạt chất Trung bình (8 - 12%) Tối đa (lên đến 16.10%), chiết kiệt mẫu
Lượng dung môi tiêu hao Rất lớn (phải thay dung môi liên tục) Lớn Tiết kiệm (tuần hoàn dung môi khép kín)
Thời gian trích ly Kéo dài (48 - 72 giờ/mẻ) 24 - 48 giờ Rút ngắn (10 giờ hồi lưu liên tục)
Bảo toàn hoạt tính Tốt với chất kém bền nhiệt Tốt Phù hợp với polyphenol, flavonoid, saponin

Yêu cầu thực nghiệm được phân loại theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Khử trùng bề mặt đạt chuẩn vô trùng ngoại sinh (kiểm soát qua nước rửa lần cuối); định danh thực vật học chính xác; đánh giá hiệu suất cao chiết theo dung môi; đo đường kính vòng kháng khuẩn ($ZOI$).
  • Should have (Nên có): Thử nghiệm giới hạn nhiễm khuẩn cao chiết theo Dược điển Việt Nam IV; phân loại vi khuẩn nội sinh thành nhóm Gram (+) và Gram (-).
  • Could have (Có thể mở rộng): Khảo sát hoạt tính trên các chủng vi khuẩn kháng đa thuốc (ESBL).
  • Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Giải trình tự gen 16S rRNA để định danh loài vi khuẩn nội sinh; tinh sạch đơn chất bằng sắc ký cột/HPLC.

Thiết kế hệ thống thực nghiệm

Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo cấu trúc module sinh học phân lập - trích ly - thử nghiệm:

[Mẫu thực vật: S. trilobata]
               (EtOH 70% + NaOCl 5%)          (23 Chủng nội sinh)     (Dịch nổi 10.000 rpm)

Danh mục thiết bị và hóa chất tiêu chuẩn:

  • Thiết bị: Hệ thống chiết Soxhlet 250 mL (thủy tinh Borosilicate 3.3), Tủ cấy vi sinh vô trùng dòng khí thẳng đứng (Laminar Airflow Class II), Nồi hấp tiệt trùng Autoclave (121°C, 1 atm, 20 phút), Tủ ấm nuôi cấy vi sinh Memmert IN55 (dải nhiệt độ 30 - 37°C), Kính hiển vi quang học Olympus CX21 (độ phóng đại 1000X với vật kính dầu), Máy ly tâm lạnh 10.000 vòng/phút, Cân phân tích điện tử độ chính xác 0.0001 g.
  • Hóa chất & Môi trường: Dung môi phân tích Methanol, Ethanol 96°, Chloroform (Merck, độ tinh khiết $\ge 99.8%$), Dimethyl sulfoxide (DMSO) 20%, Sodium hypochlorite ($NaOCl$) 4 - 6%, Thuốc nhuộm Gram (Crystal Violet, Lugol, Safranin O), Môi trường Trypticase Soy Agar (TSA), Nutrient Agar (NA), Nutrient Broth (NB), Potato Dextrose Agar (PDA), Sabouraud Dextrose Agar (SDA).

Methodology

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế nghiêm ngặt:

  1. Quy trình khử trùng bề mặt: Rửa sạch mô thực vật dưới vòi nước chảy $\rightarrow$ Ngâm cồn Ethanol 70% (2 phút) $\rightarrow$ Ngâm $NaOCl$ 4 - 6% (1.5 phút) $\rightarrow$ Ngâm Ethanol 70% (30 giây) $\rightarrow$ Tráng 4 lần bằng nước cất vô trùng. Đánh giá độ vô trùng: hút 200 $\mu L$ nước rửa lần 4 trải lên đĩa TSA, ủ 30°C trong 24 giờ; đĩa không mọc khuẩn lạc xác nhận quy trình đạt chuẩn.
  2. Quy trình chiết xuất Soxhlet: Tỷ lệ bột dược liệu (độ ẩm 10.67%, qua rây 0.5 mm) và dung môi là 1:8 ($w/v$ - 10 g dược liệu trong 80 mL dung môi). Chiết hồi lưu trong 10 giờ, lọc dịch chiết, cô quay đuổi dung môi thu cao đặc, hòa tan lại trong DMSO 20% đạt nồng độ thử nghiệm 1 mg/mL.
  3. Thử nghiệm kháng khuẩn: Chuẩn độ dịch huyền phù vi khuẩn chỉ thị theo chuẩn độ đục 0.5 McFarland ($1 - 2 \times 10^8 \text{ CFU/mL}$), pha loãng $1/100$ để đạt mật độ $1 - 1.5 \times 10^6 \text{ CFU/mL}$. Trải đều trên mặt đĩa thạch NA, đục giếng thạch đường kính $\varnothing = 6\text{ mm}$, nạp 50 $\mu L$ dịch chiết/dịch nổi nuôi cấy, ủ 37°C trong 18 - 24 giờ.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai bao gồm các thuật toán tính toán thống kê và công thức chuẩn hóa được lập trình xử lý tự động:

  1. Công thức tính mật độ vi sinh vật tổng số ($A$): $$A = \frac{N}{\sum (n_i \cdot f_i) \cdot v} \quad (\text{CFU/g hoặc CFU/mL})$$ Trong đó: $N$ là tổng số khuẩn lạc đếm được; $n_i$ là số đĩa tại độ pha loãng thứ $i$; $f_i$ là hệ số pha loãng; $v$ là thể tích mẫu nạp ($1\text{ mL}$).

  2. Xử lý số liệu thực nghiệm bằng Python:

import numpy as np
import pandas as pd
from scipy import stats

# Du lieu duong kinh vong khang khuan (ZOI - mm) cua cac loai cao chiet tren S. aureus
data = {
    'Methanol': [28.15, 27.95, 28.08],
    'Chloroform': [25.40, 25.18, 25.32],
    'Ethanol': [2.15, 1.98, 2.08]
}

df = pd.DataFrame(data)

# Tinh toan Mean va Standard Error (SE)
results = pd.DataFrame({
    'Mean (mm)': df.mean(),
    'SD': df.std(),
    'SE': df.sem()
})

# Phan tich phuong sai mot yeu to (One-way ANOVA)
f_val, p_val = stats.f_oneway(df['Methanol'], df['Chloroform'], df['Ethanol'])
print(f"ANOVA Test: F-statistic = {f_val:.4f}, p-value = {p_val:.4e}")
print("\nBang tong hop ket qua duong kinh vong khang khuan:")
print(results)

Testing và validation

1. Khảo sát khối lượng và hiệu suất trích ly cao: Từ 10 g bột lá khô (độ ẩm 10.67%), khối lượng cao chiết thu được phụ thuộc rõ rệt vào độ phân cực của dung môi trích ly:

  • Dung môi Methanol (Độ phân cực cao): Thu được $1.61 \pm 0.04\text{ g}$ cao đặc, đạt hiệu suất 16.10% (khác biệt có ý nghĩa thống kê với $p < 0.05$).
  • Dung môi Chloroform (Độ phân cực trung bình): Thu được lượng cao trung gian.
  • Dung môi Ethanol (Độ phân cực phân cực): Thu được $0.50 \pm 0.04\text{ g}$ cao đặc, đạt hiệu suất 5.00%.

2. Đánh giá giới hạn nhiễm khuẩn (Kiểm tra độ sạch vi sinh):

  • Mẫu cao chiết dung môi Chloroform: Tổng số vi khuẩn hiếu khí sống sót là $2.05 \times 10^2\text{ CFU/g}$, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng giới hạn tối đa của Dược điển Việt Nam IV ($5 \times 10^4\text{ CFU/g}$).
  • Tổng số nấm men - nấm mốc: $(-)$ (dưới ngưỡng phát hiện $< 10\text{ CFU/g}$). Kết quả chứng minh chế phẩm cao chiết đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vi sinh.

Kết quả đạt được

Bảng tổng hợp đường kính vòng kháng khuẩn ($ZOI \pm SE\text{ mm}$) của các loại cao chiết:

Dung môi chiết Staphylococcus aureus (Gram +) Pseudomonas aeruginosa (Gram -) Escherichia coli (Gram -) Salmonella typhi (Gram -)
Methanol $28.06 \pm 0.12\text{ mm}$ $4.04 \pm 0.09\text{ mm}$ $0.00\text{ mm}$ (-) $0.00\text{ mm}$ (-)
Chloroform $25.30 \pm 0.12\text{ mm}$ $3.67 \pm 0.09\text{ mm}$ $0.00\text{ mm}$ (-) $0.00\text{ mm}$ (-)
Ethanol $2.07 \pm 0.12\text{ mm}$ $3.51 \pm 0.09\text{ mm}$ $0.00\text{ mm}$ (-) $0.00\text{ mm}$ (-)
Đối chứng (DMSO 20%) $0.00\text{ mm}$ (-) $0.00\text{ mm}$ (-) $0.00\text{ mm}$ (-) $0.00\text{ mm}$ (-)
Biểu đồ so sánh hoạt tính kháng S. aureus giữa các hệ dung môi chiết (mm):
Methanol   [==================================================] 28.06 mm
Chloroform [=============================================] 25.30 mm
Ethanol    [====] 2.07 mm
DMSO (Ctr) [] 0.00 mm

Kết quả phân lập hệ vi khuẩn nội sinh:

  • Từ 31 mẫu mô thực vật thu hái tại Bình Dương (Thủ Dầu Một, Dĩ An) và TP.HCM (Thủ Đức), đã phân lập thành công 23 chủng vi khuẩn nội sinh thuần khiết.
  • Phân bố địa lý và đặc tính vi thể:
    • Khu vực Bình Dương: Phân lập được 18 chủng (13 chủng Gram (+), 05 chủng Gram (-)).
    • Khu vực TP.HCM: Phân lập được 05 chủng (100% thuộc nhóm Gram (+)).
    • Tỷ lệ phân loại Gram toàn bộ: 18 chủng Gram (+) (chiếm 78.26%) và 05 chủng Gram (-) (chiếm 21.74%).
  • Hoạt tính sinh học của dịch nuôi cấy vi khuẩn nội sinh: Qua sàng lọc trên 4 chủng vi khuẩn chuẩn và 7 chủng E. coli ESBL, trong điều kiện nuôi cấy tĩnh môi trường NB (72 giờ ở 32°C), dịch nổi tế bào chưa biểu hiện vòng kháng khuẩn rõ rệt, gợi ý cần tối ưu hóa chất cảm ứng sinh tổng hợp hoạt chất thứ cấp trong các nghiên cứu tiếp theo.

Đổi mới và đóng góp

  1. Khẳng định ưu thế trích ly bằng dung môi Methanol: Nghiên cứu chứng minh dung môi Methanol có khả năng hòa tan và giải phóng tối đa các nhóm hợp chất phân cực kháng khuẩn trong lá Cúc Xuyến Chi, tạo vòng ức chế $28.06 \pm 0.12\text{ mm}$ trên S. aureus.
  2. Vượt trội so với các công bố quốc tế trước đây: So sánh với nghiên cứu của Toppo et al. (2013) thực hiện trên cao chiết thân và gốc Cúc Xuyến Chi ($ZOI = 23.79\text{ mm}$ trên S. aureus), hoạt tính từ cao lá chiết bằng Soxhlet trong đề tài này đạt hiệu quả kháng khuẩn cao hơn 17.95%.
  3. Thiết lập cơ sở dữ liệu vi sinh vật nội sinh bản địa: Xây dựng bộ sưu tập 23 chủng vi khuẩn nội sinh của cây Sphagneticola trilobata tại vùng Đông Nam Bộ, cung cấp nguồn chủng vi sinh vật phục vụ nghiên cứu công nghệ sinh học và sàng lọc chất chuyển hóa mới.
Tiêu chí Đề tài nghiên cứu (2016) Nghiên cứu Toppo et al. (2013) Nghiên cứu Lương Thị Hồng Hiệp (2011)
Nguồn mẫu bộ phận Lá cây Cúc Xuyến Chi Thân và gốc cây Rễ và thân cây
Kỹ thuật trích ly Chiết Soxhlet tuần hoàn Chiết ngâm dầm Methanol Phân lập vi sinh vật nội sinh
Hoạt tính kháng S. aureus $28.06 \pm 0.12\text{ mm}$ $23.79\text{ mm}$ Chưa khảo sát hoạt tính cao chiết
Số chủng vi khuẩn nội sinh 23 chủng (18 G+, 5 G-) Không thực hiện 27 dòng vi khuẩn nội sinh

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế

  • Bào chế dược phẩm da liễu: Cao chiết phân đoạn Methanol có hoạt tính ức chế mạnh S. aureus ($28.06\text{ mm}$) và P. aeruginosa ($4.04\text{ mm}$) – hai tác nhân chủ yếu gây nhiễm trùng vết thương, viêm da mủ và vết bỏng. Đây là cơ sở tiền đề để sản xuất gel bôi ngoài da, cao dán thảo dược trị mụn nhọt, viêm nang lông.
  • Nông nghiệp hữu cơ: Hệ vi sinh vật nội sinh Gram (+) (chiếm 78.26%) có tiềm năng phát triển thành chế phẩm sinh học (Bio-fertilizer / Bio-pesticide) giúp tăng cường sức đề kháng và phòng ngừa nấm bệnh cho cây trồng nông nghiệp.

Lộ trình triển khai sản xuất

  1. Giai đoạn 1 (Chuẩn hóa nguyên liệu): Xây dựng vùng trồng dược liệu S. trilobata đạt chuẩn GACP-WHO, kiểm soát chỉ tiêu kim loại nặng và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
  2. Giai đoạn 2 (Quy mô pilot): Nâng cấp quy trình chiết xuất Soxhlet lên hệ thống chiết hồi lưu công nghiệp công suất 100 kg/mẻ, thu hồi và tái sử dụng dung môi đạt tỷ lệ $> 90%$.
  3. Giai đoạn 3 (Phát triển chế phẩm): Tạo phức nano hoặc liposome hóa cao chiết nhằm tăng độ ổn định của flavonoid/wedelolactone, kết hợp tá dược gel tạo sản phẩm thương mại.
Lộ trình thương mại hóa (Timeline):
Tháng 01 - 06: Chuẩn hóa GACP-WHO & Chiết xuất Pilot 100L
Tháng 07 - 12: Đánh giá độc tính cấp/bán trường diễn & Công thức hóa Gel
Tháng 13 - 24: Thử nghiệm tiền lâm sàng & Đăng ký lưu hành sản phẩm

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Đề tài dừng lại ở mức độ khảo sát cao chiết thô, chưa tiến hành sắc ký bản mỏng (TLC), HPLC hoặc GC-MS để định danh chính xác hoạt chất đơn lẻ chịu trách nhiệm kháng khuẩn.
  • Hạn chế về sinh tổng hợp nội sinh: Các chủng vi khuẩn nội sinh chưa thể hiện hoạt tính ức chế in vitro do nuôi cấy trong điều kiện dinh dưỡng đơn thuần (NB), chưa có sự hiện diện của chất kích kháng (Elicitor) hoặc điều kiện mô phỏng môi trường cộng sinh thực vật để kích hoạt cụm gen sinh tổng hợp chất chuyển hóa thứ cấp (BGCs).
  • Hướng phát triển:
    1. Giải trình tự gen 16S rRNA nhằm định danh chính xác chi/loài cho 23 chủng vi khuẩn nội sinh đã phân lập.
    2. Bổ sung các chất cảm ứng hóa học hoặc nuôi cấy đồng môi trường (Co-culture) để kích hoạt quá trình sinh tổng hợp kháng sinh của vi khuẩn nội sinh.
    3. Phân lập và cấu trúc hóa học của hợp chất tinh khiết từ cao Methanol bằng phổ NMR và MS.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Công nghệ Sinh học / Dược học: Nắm vững quy trình chuẩn từ xử lý mẫu, chiết xuất Soxhlet, kiểm tra giới hạn nhiễm khuẩn đến kỹ thuật đục lỗ thạch và định danh hình thái vi sinh vật.
  • Kỹ sư R&D & Doanh nghiệp Dược phẩm: Tiếp cận dữ liệu định lượng chính xác về dung môi chiết tối ưu (Methanol cho hiệu suất 16.10% và kháng khuẩn $28.06\text{ mm}$), rút ngắn thời gian thử nghiệm tiền lâm sàng cho các sản phẩm trị liệu da liễu.
  • Nhà nghiên cứu vi sinh: Tiếp cận nguồn dữ liệu 23 chủng vi sinh vật nội sinh bản địa tại miền Nam Việt Nam phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen và khai thác các hợp chất tự nhiên mới.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai quy trình chiết xuất và thử nghiệm là gì?
    Quy trình yêu cầu hệ thống chiết Soxhlet gia nhiệt ổn định, tủ hút khí độc, tủ cấy vi sinh vô trùng Class II, tủ ấm nuôi cấy 37°C, dung môi phân tích Methanol/Chloroform đạt độ tinh khiết $\ge 99.8%$ và chủng vi sinh vật chuẩn độ đục 0.5 McFarland.

  2. Tại sao dung môi Methanol lại cho hiệu suất chiết và hoạt tính kháng khuẩn cao nhất?
    Methanol có độ phân cực cao ($Polarity Index = 5.1$), cho phép hòa tan và trích ly hiệu quả các hợp chất polyphenol, flavonoid, saponin và acid hữu cơ có trong lá Cúc Xuyến Chi – những hoạt chất có khả năng phá vỡ màng tế bào vi khuẩn Gram (+).

  3. Vì sao dịch nuôi cấy vi khuẩn nội sinh chưa thể hiện hoạt tính kháng khuẩn trong thử nghiệm này?
    Nhiều vi khuẩn nội sinh chỉ sinh tổng hợp chất chuyển hóa thứ cấp khi chịu áp lực cạnh tranh sinh học hoặc có tín hiệu hóa học từ cây chủ. Điều kiện nuôi cấy tĩnh trong môi trường NB tiêu chuẩn chưa kích hoạt các con đường sinh tổng hợp này.

  4. Cao chiết Cúc Xuyến Chi có an toàn về mặt vi sinh vật không?
    Có. Kết quả kiểm tra giới hạn nhiễm khuẩn theo Dược điển Việt Nam IV xác nhận tổng số vi khuẩn hiếu khí chỉ đạt $2.05 \times 10^2\text{ CFU/g}$ (thấp hơn 240 lần so với giới hạn $5 \times 10^4\text{ CFU/g}$) và hoàn toàn không nhiễm nấm men, nấm mốc.

  5. Dự toán chi phí và thời gian thu hồi vốn khi ứng dụng vào sản xuất chế phẩm bôi ngoài da?
    Chi phí nguyên liệu lá Cúc Xuyến Chi rất thấp nhờ khả năng sinh trưởng mạnh tại Việt Nam. Quy mô sản xuất pilot 1.000 tuýp gel dự kiến chi phí khoảng 25.000 - 30.000 VNĐ/đơn vị, giá thành cạnh tranh cao và điểm hòa vốn (ROI) dự kiến đạt được sau 18 tháng thương mại hóa.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của tác giả Đàm Thị Phúc đã khảo sát toàn diện tiềm năng kháng khuẩn của cây Cúc Xuyến Chi (Sphagneticola trilobata (L.) Pruski) và hệ vi sinh vật nội sinh. Nghiên cứu xác lập phương pháp chiết Soxhlet bằng dung môi Methanol là giải pháp tối ưu nhất, mang lại hiệu suất trích ly 16.10% cùng khả năng ức chế vượt trội đối với vi khuẩn gây bệnh Staphylococcus aureus (đường kính vòng kháng khuẩn đạt $28.06 \pm 0.12\text{ mm}$) và Pseudomonas aeruginosa ($4.04 \pm 0.09\text{ mm}$). Đồng thời, việc phân lập thành công 23 chủng vi khuẩn nội sinh thuần khiết (18 chủng Gram (+), 05 chủng Gram (-)) đặt nền móng khoa học quan trọng cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo về sinh tổng hợp hoạt chất tự nhiên và phát triển dược phẩm sinh học tại Việt Nam.