Khảo Sát Ảnh Hưởng Hiệu Ứng Matrix Trong Phân Tích Huỳnh Quang Tia X

Khảo sát hiệu ứng Matrix trong luận văn tốt nghiệp. Phân tích ảnh hưởng của hiệu ứng Matrix tới kết quả nghiên cứu và đánh giá luận văn.

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

1997-2001

50
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TIA X

1.1. SƠ LƯỢC TIA X

1.1.1. BỨC XẠ ĐIỆN TỪ

1.1.2. BỨC XẠ TIA X

1.1.2.1. Bức xạ liên tục (còn gọi là bức xạ hãm)
1.1.2.2. Bức xạ đặc trưng

1.2. TƯƠNG TÁC CƠ BẢN CỦA TIA X VỚI VẬT CHẤT

1.2.1. SỰ HẤP THỤ TIA X

1.2.1.1. Hiệu ứng quang điện
1.2.1.2. Hệ số hấp thụ khối
1.2.1.3. Cạnh hấp thụ

1.2.2. QUÁ TRÌNH TÁN XẠ

1.2.2.1. Tán xạ Rayleigh
1.2.2.2. Tán xạ Compton

1.3. QUÁ TRÌNH PHÁT XẠ

1.4. LÝ THUYẾT PHÁT XẠ HUỲNH QUANG TIA X

1.4.1. Cường độ tia huỳnh quang sơ cấp

Tóm tắt

I. Khám phá Hiệu Ứng Matrix Nguyên nhân Tác động Cốt lõi

Hiệu ứng Matrix (Matrix Effect) là một trong những thách thức lớn nhất trong lĩnh vực phân tích định lượng, đặc biệt khi sử dụng các kỹ thuật nhạy như sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS). Về bản chất, đây là sự thay đổi tín hiệu phân tích của một chất mục tiêu do sự hiện diện của các thành phần khác không được quan tâm trong mẫu (gọi là nền mẫu hoặc matrix). Ảnh hưởng của nền mẫu không phải là một hiện tượng đơn lẻ mà biểu hiện qua hai cơ chế đối lập: triệt tiêu ion (ion suppression) và tăng cường ion (ion enhancement). Triệt tiêu ion xảy ra khi các hợp chất trong nền mẫu cạnh tranh với chất phân tích trong quá trình ion hóa, làm giảm số lượng ion của chất phân tích đi vào máy dò, dẫn đến tín hiệu thấp hơn thực tế. Ngược lại, tăng cường ion xảy ra khi các thành phần nền lại vô tình hỗ trợ quá trình ion hóa, làm tín hiệu cao hơn thực tế. Cả hai hiện tượng này đều dẫn đến sai số hệ thống nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ đúng và độ lặp lại của phương pháp. Việc không nhận diện và hiệu chỉnh hiệu ứng này có thể dẫn đến các kết luận sai lầm, ví dụ như đánh giá nồng độ một dư lượng thuốc trừ sâu thấp hơn ngưỡng cho phép trong khi thực tế lại cao hơn, hoặc ngược lại. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu và hiệu chỉnh hiệu ứng nền trong phân tích là không thể bàn cãi, bởi nó là yếu tố quyết định độ tin cậy của kết quả cuối cùng.

1.1. Định nghĩa chính xác về Matrix Effect là gì

Về mặt học thuật, Matrix Effect là gì được định nghĩa là sự thay đổi tuyệt đối hoặc tương đối của tín hiệu phân tích gây ra bởi các thành phần đồng chiết xuất từ mẫu. Các thành phần này có thể là muối, protein, phospholipids, hay bất kỳ hợp chất nào khác có mặt trong mẫu gốc. Trong kỹ thuật ESI-MS (Ion hóa phun điện tử), hiệu ứng này chủ yếu xảy ra trong giai đoạn chuyển từ pha lỏng sang pha khí. Các phân tử nền có thể thay đổi các đặc tính vật lý của giọt phun (như sức căng bề mặt, độ nhớt), hoặc cạnh tranh trực tiếp với chất phân tích để giành lấy điện tích trong quá trình ion hóa. Kết quả là hiệu suất ion hóa của chất phân tích bị thay đổi, không còn tuyến tính với nồng độ thực của nó trong mẫu.

1.2. Phân biệt hiện tượng triệt tiêu ion và tăng cường ion

Hiện tượng triệt tiêu ion là dạng phổ biến nhất của hiệu ứng matrix. Nó xảy ra khi các hợp chất nền có ái lực proton cao hơn hoặc dễ bị ion hóa hơn chất phân tích, chúng sẽ 'chiếm' hết các vị trí ion hóa có sẵn, làm giảm tín hiệu của chất cần đo. Ví dụ điển hình là các muối vô cơ có thể làm giảm hiệu quả của quá trình bay hơi dung môi trong nguồn ion hóa. Ngược lại, tăng cường ion ít gặp hơn nhưng cũng không kém phần quan trọng. Hiện tượng này có thể xảy ra khi một số chất trong nền mẫu làm giảm sức căng bề mặt của giọt phun, giúp quá trình tạo giọt nhỏ và bay hơi hiệu quả hơn, từ đó tăng tín hiệu của chất phân tích. Việc xác định được cơ chế nào đang diễn ra là bước đầu tiên để lựa chọn phương pháp hiệu chỉnh phù hợp.

1.3. Hậu quả của ảnh hưởng nền mẫu trong phân tích định lượng

Trong phân tích định lượng, mục tiêu là thiết lập mối quan hệ chính xác giữa tín hiệu đo được và nồng độ chất. Ảnh hưởng của nền mẫu phá vỡ mối quan hệ này. Nó gây ra sai số có hệ thống, làm cho kết quả phân tích bị chệch đi một cách nhất quán theo một hướng (cao hơn hoặc thấp hơn). Điều này đặc biệt nguy hiểm trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như phân tích dược phẩm trong huyết tương, kiểm nghiệm an toàn thực phẩm, hay giám sát môi trường. Một phương pháp phân tích có thể cho kết quả rất tốt với dung dịch chuẩn nhưng hoàn toàn sai lệch khi áp dụng trên mẫu thật, dẫn đến việc xác nhận phương pháp phân tích không đạt yêu cầu và các quyết định dựa trên kết quả đó trở nên không đáng tin cậy.

II. Cách Nhận Biết Hiệu Ứng Matrix Dấu hiệu Sai số Hệ thống

Việc nhận biết sự tồn tại của hiệu ứng matrix là bước đi tiên quyết trước khi có thể hiệu chỉnh nó. Các dấu hiệu ban đầu thường xuất hiện dưới dạng kết quả phân tích thiếu ổn định, độ lặp lại và độ đúng kém khi phân tích các mẫu thực so với mẫu chuẩn. Một trong những biểu hiện rõ ràng nhất là sự khác biệt đáng kể về hình dạng peak hoặc diện tích peak của cùng một nồng độ chất phân tích khi được chuẩn bị trong dung môi tinh khiết và trong dịch chiết từ nền mẫu. Đây chính là dấu hiệu của một sai số hệ thống tiềm ẩn. Các nhà phân tích cần cảnh giác với các loại nền mẫu phức tạp như huyết tương, nước tiểu, mô động vật, hay các loại thực phẩm giàu chất béo và protein, vì đây là những nguồn gây ra nhiễu nền phân tích mạnh mẽ nhất. Việc bỏ qua các dấu hiệu này và cho rằng đường chuẩn ngoại trong dung môi là đủ sẽ dẫn đến những sai lệch nghiêm trọng. Luận văn gốc về hiệu ứng matrix trong phân tích huỳnh quang tia X cũng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định các tương tác giữa các nguyên tố trong mẫu, một nguyên tắc cơ bản vẫn còn nguyên giá trị trong các kỹ thuật phân tích hiện đại. Việc lượng hóa được mức độ ảnh hưởng này là cơ sở để lựa chọn chiến lược khắc phục hiệu quả.

2.1. Phương pháp định tính Kỹ thuật Post Column Infusion

Để xác định một cách định tính sự tồn tại và vị trí của hiệu ứng matrix theo thời gian sắc ký, kỹ thuật truyền dịch sau cột (Post-column infusion) là một công cụ cực kỳ hữu hiệu. Trong thí nghiệm này, một dòng dung dịch chứa chất phân tích ở nồng độ không đổi được truyền liên tục vào dòng chảy từ cột sắc ký ra, trước khi vào nguồn ion hóa của máy khối phổ. Sau đó, một mẫu trắng (dịch chiết nền mẫu không chứa chất phân tích) được tiêm vào hệ thống. Nếu không có hiệu ứng matrix, tín hiệu khối phổ của chất phân tích sẽ là một đường nền phẳng. Tuy nhiên, nếu có các thành phần gây triệt tiêu ion được rửa giải ra khỏi cột, tín hiệu sẽ giảm xuống tại thời điểm đó. Ngược lại, nếu có hiện tượng tăng cường ion, tín hiệu sẽ tăng lên. Kỹ thuật này giúp xác định 'vùng nguy hiểm' trong sắc ký đồ, từ đó có thể tối ưu hóa điều kiện sắc ký để tách chất phân tích ra khỏi vùng bị ảnh hưởng.

2.2. Phương pháp định lượng Đánh giá qua so sánh đường chuẩn

Để lượng hóa mức độ ảnh hưởng, phương pháp phổ biến nhất là so sánh độ dốc của hai đường chuẩn. Đường chuẩn thứ nhất (A) được dựng bằng cách pha các nồng độ khác nhau của chất phân tích trong dung môi tinh khiết. Đường chuẩn thứ hai (B) được dựng bằng cách pha chính các nồng độ đó vào dịch chiết của nền mẫu trắng. Hiệu ứng matrix (ME%) được tính theo công thức: ME% = (Độ dốc B / Độ dốc A) * 100. Một giá trị ME% gần 100% cho thấy không có hiệu ứng matrix đáng kể. Giá trị < 100% (thường dưới 80%) cho thấy có sự triệt tiêu ion, và giá trị > 100% (thường trên 120%) cho thấy có sự tăng cường ion. Kết quả này cung cấp một con số cụ thể về sai số hệ thống và là một yêu cầu bắt buộc trong quá trình xác nhận phương pháp phân tích theo các hướng dẫn quốc tế.

III. Top 4 Phương pháp Hiệu chỉnh Hiệu ứng Matrix Tối ưu nhất

Sau khi đã xác định và lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của nền mẫu, bước tiếp theo là áp dụng các chiến lược hiệu chỉnh phù hợp. Không có một giải pháp duy nhất cho mọi trường hợp; việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào bản chất của nền mẫu, yêu cầu về độ chính xác và nguồn lực của phòng thí nghiệm. Bốn phương pháp chính sau đây được xem là hiệu quả và được áp dụng rộng rãi nhất trong thực tiễn. Cách tiếp cận hiệu quả nhất thường là kết hợp giữa việc tối ưu hóa khâu xử lý mẫu để loại bỏ tối đa các thành phần gây nhiễu và sử dụng các kỹ thuật hiệu chuẩn thông minh để bù trừ cho những ảnh hưởng còn sót lại. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo rằng ảnh hưởng của nền mẫu được kiểm soát, giúp kết quả phân tích định lượng trở nên đáng tin cậy. Các phương pháp này từ đơn giản như pha loãng đến phức tạp như sử dụng chuẩn nội đánh dấu đồng vị đều đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ đúng và độ lặp lại của phép đo. Sự phát triển các mô hình toán học để hiệu chỉnh, như đã được đề cập trong tài liệu gốc (ví dụ: mô hình Lachance-Trail, Rasberry-Heinrich cho XRF), cho thấy nỗ lực giải quyết vấn đề này đã có từ lâu và ngày càng được hoàn thiện.

3.1. Tối ưu hóa khâu chuẩn bị mẫu Sample Preparation

Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất. Mục tiêu của chuẩn bị mẫu là loại bỏ càng nhiều thành phần gây nhiễu càng tốt trong khi vẫn giữ lại được chất phân tích. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm chiết lỏng-lỏng (LLE), chiết pha rắn (SPE), và kết tủa protein (PPT). SPE thường được ưa chuộng vì khả năng làm sạch mẫu cao và chọn lọc tốt. Bằng cách lựa chọn pha tĩnh và dung môi rửa giải phù hợp, SPE có thể loại bỏ hiệu quả các hợp chất phân cực (như muối) hoặc không phân cực (như lipid) gây ra triệt tiêu ion. Một quy trình xử lý mẫu tốt có thể giảm đáng kể hoặc thậm chí loại bỏ hoàn toàn hiệu ứng matrix, làm cho các bước hiệu chỉnh sau đó trở nên đơn giản hơn.

3.2. Sử dụng đường chuẩn nền Matrix Matched Calibration

Khi việc loại bỏ hoàn toàn các thành phần nền là không thể, phương pháp đường chuẩn nền (matrix-matched calibration) là một giải pháp hiệu quả. Kỹ thuật này dựa trên nguyên tắc 'đối mặt' trực tiếp với vấn đề: nếu không thể loại bỏ hiệu ứng, hãy đảm bảo nó xảy ra đồng đều ở cả mẫu chuẩn và mẫu thử. Các dung dịch chuẩn được chuẩn bị bằng cách thêm chất phân tích vào dịch chiết của một mẫu trắng (mẫu không chứa chất phân tích nhưng có thành phần nền tương tự mẫu thật). Bằng cách này, cả mẫu chuẩn và mẫu thử đều chịu chung một mức độ triệt tiêu ion hoặc tăng cường ion. Do đó, sự sai lệch sẽ tự triệt tiêu khi tính toán nồng độ, giúp cải thiện đáng kể độ chính xác. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi phải có sẵn nguồn mẫu trắng phù hợp.

3.3. Vai trò của chuẩn nội Internal Standard trong giảm sai số

Việc sử dụng chuẩn nội (internal standard - IS) là một trong những kỹ thuật hiệu quả nhất để bù trừ cho hiệu ứng matrix. Một chất chuẩn nội lý tưởng là chất có cấu trúc hóa học và tính chất vật lý tương tự chất phân tích, nhưng có khối lượng phân tử khác biệt để có thể phân biệt trên khối phổ. Chất chuẩn nội được thêm vào tất cả các mẫu (chuẩn, kiểm tra, và mẫu thử) với một nồng độ không đổi ngay từ đầu quy trình. Vì IS và chất phân tích có đặc tính tương tự, chúng sẽ chịu ảnh hưởng của hiệu ứng matrix một cách tương đương. Khi đó, việc tính toán dựa trên tỷ lệ diện tích peak của chất phân tích trên diện tích peak của IS sẽ giúp loại bỏ các biến thiên do ảnh hưởng của nền mẫu gây ra. Chuẩn nội đánh dấu đồng vị ổn định (SIL-IS) được coi là tiêu chuẩn vàng vì chúng có đặc tính hóa học và sắc ký gần như y hệt chất phân tích.

3.4. Áp dụng phương pháp thêm chuẩn Standard Addition

Phương pháp thêm chuẩn (standard addition) là một công cụ mạnh mẽ khi không có mẫu trắng hoặc khi thành phần nền thay đổi lớn giữa các mẫu. Kỹ thuật này thực hiện việc hiệu chuẩn ngay trên từng mẫu thử. Một mẫu được chia thành nhiều phần bằng nhau. Một phần được giữ nguyên, các phần còn lại được thêm vào những lượng chất phân tích chuẩn đã biết nồng độ. Sau khi phân tích tất cả các phần, một đồ thị được dựng giữa tín hiệu đo được và nồng độ chất chuẩn được thêm vào. Nồng độ của chất phân tích trong mẫu ban đầu được xác định bằng cách ngoại suy đường thẳng về điểm có tín hiệu bằng không. Phương pháp này bù trừ hoàn hảo cho hiệu ứng matrix đặc trưng của chính mẫu đó, nhưng tốn nhiều công sức và chi phí hơn vì mỗi mẫu cần được phân tích nhiều lần.

IV. Nghiên cứu Hiệu ứng Matrix Ứng dụng trong Y dược Môi trường

Việc nghiên cứu và hiệu chỉnh hiệu ứng matrix không chỉ là một vấn đề lý thuyết mà có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong nhiều ngành công nghiệp. Trong lĩnh vực y dược, việc phân tích định lượng nồng độ thuốc trong các nền mẫu sinh học như huyết tương, máu, hoặc nước tiểu là cực kỳ quan trọng để đánh giá dược động học và hiệu quả điều trị. Nền mẫu huyết tương chứa đầy protein, lipid và muối, là một trong những loại nền phức tạp và gây ảnh hưởng mạnh nhất. Nếu không hiệu chỉnh đúng, nồng độ thuốc có thể bị báo cáo sai, dẫn đến quyết định sai lầm về liều lượng. Tương tự, trong lĩnh vực an toàn thực phẩm và môi trường, việc xác định dư lượng thuốc trừ sâu, kháng sinh, hoặc các chất ô nhiễm hữu cơ ở nồng độ rất thấp đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Ảnh hưởng của nền mẫu từ thực phẩm (rau, quả, thịt, cá) có thể che giấu hoặc làm sai lệch tín hiệu của các chất độc hại này. Do đó, việc áp dụng các phương pháp hiệu chỉnh như sử dụng chuẩn nội hay đường chuẩn nền là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo các sản phẩm tuân thủ quy định an toàn và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

4.1. Phân tích dư lượng thuốc trừ sâu và thách thức từ nền mẫu

Phân tích dư lượng thuốc trừ sâu trong nông sản là một ví dụ điển hình về thách thức của hiệu ứng matrix. Các loại rau quả như rau bina, dâu tây hay cam chứa một ma trận phức tạp gồm diệp lục, đường, axit hữu cơ và các sắc tố. Những hợp chất này thường được đồng chiết xuất với thuốc trừ sâu và gây ra hiện tượng triệt tiêu ion nghiêm trọng trong sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS). Để giải quyết vấn đề này, các phòng thí nghiệm thường áp dụng quy trình chuẩn bị mẫu phức tạp như kỹ thuật QuEChERS kết hợp với chiết pha rắn phân tán (d-SPE) để làm sạch dịch chiết. Đồng thời, việc sử dụng đường chuẩn nền hoặc chuẩn nội đánh dấu đồng vị là bắt buộc để đảm bảo kết quả phân tích có độ đúng cao.

4.2. Kiểm soát độ đúng và độ lặp lại trong kiểm nghiệm dược phẩm

Trong ngành dược, việc thẩm định và xác nhận phương pháp phân tích là một quy trình nghiêm ngặt. Hiệu ứng matrix phải được đánh giá một cách có hệ thống. Các hướng dẫn của FDA (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) và EMA (Cơ quan Dược phẩm Châu Âu) đều yêu cầu các nhà khoa học phải chứng minh rằng phương pháp phân tích của họ không bị ảnh hưởng đáng kể bởi nền mẫu. Điều này bao gồm việc kiểm tra hiệu ứng matrix trên ít nhất 6 nguồn mẫu sinh học khác nhau (ví dụ: huyết tương từ 6 cá thể khác nhau) để đảm bảo tính nhất quán. Việc kiểm soát chặt chẽ độ đúng và độ lặp lại thông qua việc hiệu chỉnh hiệu ứng matrix là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc khi đưa ra thị trường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHAM TP. HỒ CHÍ MINH KHOA VẬT LÝ Care LUAN YAN TỐT ÑGHIỆP Dé tai: Kudo gir HIỂU UNG MATRIN Giáohướng viên dẫn : Thầy TA HUNG QUÝ Thạc Si TRAN PHONG DUNG Sinh viên thực hiện : HUYNH ĐÌNH THẢO TRANG NIÊN KHÓA 1997 - 2001 Em xin chin lhanh cim on! % Ban Gaim hiéu Suing tà Ban chi nhiém Khoa Val Sy dé che phép va lac dieu kién dé em hire hin tin ran./2, kd HUNG 2UY vi Thae ví TRAN PHONG SUNG da lin linh hiting din ra yp, deem tang thet yan him đưện van. “8 Joan thé Shiy, Cé Khoa Val Vy da tiuyén thu Xứ: (huâc che em bong suél thet gian hee hip. eG ting lil cả các tan dé ding vién, gttifp de (v “hoàn (hàn luin ran HAY.Đ+2 /MỬ PAU Zật lý hạt nhân là một trong những mùi nhọn của ngành vật lý hiện đại với rất nhiều ứng dụng quan trọng trong thực tế.

Một trong những ứng dụng đó là cung cấp một số phương pháp vật lý cho việc phân tích định tính cũng như định lượng các nguyên tổ, tiêu biểu là phương pháp huỳnh quang tia X, là phương pháp di được hình thành và phát triển khá sớm. Cho đến nay. phương pháp này vẫn chứng tỏ là một phương pháp hữu hiệu với những ưu điểm vượt trội như : sự dun giản, không phá hủy mẫu, thời gian phân tích ngắn ma kết quả phan tích lại rất chính vac và đặc biệt là hiệu quả kinh tế cao. Do đó, phương pháp này ngày càng được sử dung rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, sinh học.

khảo cổ hoe hội họa, môi trường.Zay nhiên, ở hiện tại và cả trong tương lai, yêu cầu cuộc sống càng cao, máy móc ngày càng hiện đại. nên đòi hỏi phải đạt được một kết quá phân tích chính xác nhất. Do đó, luận van này dé cập đến những vấn dé sau : - Những quá trình vật lý xảy ra bên trong môi trường vật chất khi tia X đi vào. - Giới thiệu các hiệu ứng xảy ra giữa các nguyên tố trong mẫu phân tích.

- Đưa ra một vài phương pháp hiệu chỉnh những tương tác này.Zfong phạm vi của một luận văn tốt nghiệp cộng với những hạn chế vẻ thời gian, điều kiện thực nghiệm và việc nghiên cứu chưa thật hoàn hảo. không tránh khỏi những thiếu sót, do đó rất mong nhân được sự quan tâm, đóng góp ý kiến của Thầy. Cô và các ban! CHUONG I GIO THIEU TIA X SƠ LƯỢC TIA %. ARE TƯƠNG TAC CƠ BẢN CUA TIA YỚI YAT CHAT.

QUA TRINH PHAT XA. LÝ THUYẾT PHAT XA HUYNH QUANG TIA 4. [ bie“viên ¢ Suibs aoe [ess Resid J LUAN, VAN TOT NGHIEP SƠ LƯỢC TIA X 1. BỨC XA ĐIỆN TỪ : Bức xạ điện từ là một dạng năng lượng truyền đi trong không gian và có thể tương tác với các nguyên tử hoặc phân tử để biến đổi trạng thái năng lượng của chúng.

Bản chất của bức xạ điện từ được giải thích bằng việc kết hợp hai lý thuyết : - Thuyết sóng : mô tả tính chất sóng của bức xạ điện từ biếu hiện thông qua các hiện tượng khúc xạ, phản xạ, tấn xạ. Trong đó bức xạ điện từ được biết đến như một dạng năng lượng có được từ việc hợp nhất hai sóng trực giao có cùng tan số vàbước sóng : một là điện trường đao động, một là từ trường dao động, từ đó mà xuất hiện thuật ngữ bức xạ điện từ. Cũng theo thuyết này cho rằng tích số của tần số và bước sóng của bức xạ tương đương với vận tốc truyền sóng, điểu này được thể hiện qua phương trình : Axvec (1.1) c : vận tốc truyén sóng trong chân không ( 3. - Thuyết lượng tử : bổ sung cho bức xạ điện từ tính chất năng lượng của bức xạ điện từ, được tìm thấy tỷ lệ với tần số: E=hxv (1.2) h : Hằng số Plank (6,6 .2) suy ra : E =hxVv = hxc/A (1.3) Thay các giá trị h và c ta được : E = 12,369 (keV) (1.4) thể hiện mối quan hệ giữa năng lượng của lượng tử photon với bước sóng của bức xạ điện từ tương ứng.2 BỨC XA TIA X: Tia X cũng là một bức xạ điện nên nó có day đủ những tính chất cơ ban của bức xạ điện từ như phản xạ, nhiễu xạ, khuyếch tán và tán xạ.

Tia X có bước sóng rất ngắn, trong khoảng từ 0,1 ® đến 100 ® va được phân thành 2 lọai : e Tia X cứng : bước sóng từ 0,1 ® đến 1 @®. e® Tia X mềm: bước sóng từ 1 ® đến 100 @. Bức xạ tia X được phát sinh do sự hãm đột ngột điện tử có năng lượng cao hay bởi sự dịch chuyển điện tử từ quỹ đạo cao sang quỹ đạo thấp trong nguyên tử. Từ đó ta thu được phố tia X gồm 2 phan: SƠ LƯỢC TIA X + Bức xạ liên tục (còn gọi là bức xạ hãm).

+ Bức xạ đặc trưng.1 Bức xa liên tục : Sự bức xa tia X với dạng hàm trơn và liên tục của cường độ ứng với năng lượng được gọi là bức xa hăm hay bức xa liên tục. Bức xạ này là kết quả của sự giảm tốc khi các clecưon năng lượng cao đập vào bia. Các electron xem nguyên tố bia như là một hệ thống phân bố của các clectron quỹ đạo với các năng lượng khác nhau. Khi đập vào bia, electron sẽ tương tác với clectron quỳ đạo liên kết chặt hoặc yếu và một phần động năng của nó sẽ biến thành bức xạ.

Tính liên tục của bức xạ điện từ được hiểu theo quan điểm của thuyết điện từ : khi electron năng lượng cao bị giảm tốc đột ngột sẽ tạo ra quanh nó một trường điện từ lan truyén trong không gian theo thời gian tạo nên phổ liên tục, Cường độ bức xạ phát ra sẽ phụ thuộc vào các yếu tố sau: - Xác suất để electron đập vào tương tác với clectron quỹ đạo của nguyên tố bia sẽ tăng theo bậc số nguyên tử của nguyên tố. Do vậy cường độ của bức xạ liên tục sẽ tăng theo bậc số nguyên tử của nguyên tố bia, - Khả năng dé các electron đập vào tương tác với các electron liên kết chặt trong bia sẽ tăng theo động năng của clectưon bắn phá, mà động năng của clectron tới sẽ tăng cùng với sự tăng của thế gia tốc nên cường độ phân tích của bức xạ sẽ tăng theo thế gia tốc electron V (kV). Từ đó ta có các phương trình định lượng : lạ = Kj Z (/Ams— 1) ÀŸ (1.6) Chú ý rằng các phương trình (1.6) chi là các phương trình gân đúng vì chưa tính đến sự hấp thụ tia X của chất liệu bia hoặc chất liệu làm cửa sổ trong ống tia X va detector. Bức xa đặc trưng : Không phải mọi tương tấc của clectron tới và clectron quỹ đạo của nguyên tố bia đều gây ra sự nhiễu loạn quỹ đạo clectron trong nguyên tử của nguyên tố bia.

Sự nhiễu loan này bat nguồn từ sự kiện một số tương tác có khả năng làm bật một vài clecưon ra khỏi nguyên tử để lại trên quỹ đạo của nó các lỗ trống. Khi đó các nguyên tử ở trạng thái không bên, trạng thái này sẽ nhanh chóng mất đi khi các electron ở các quỹ đạo bên ngoài (năng lượng lớn hơn) di chuyển về lấp đây các lỗ trống. Sự dịch chuyến của các electron từ mức năng LUAN VAN TỐT NGHIEP Frang 3 SƠ LƯỢC TIA X ee lượng cao về lấp đầy các lỗ trống ở mức năng lượng thấp hơn thường kèm theo sự phát các bức xạ có tần số v được tính theo hệ thức Einstcin : E, -E;=hxv=h.7) Rõ ràng, năng lượng của bức xạ phát ra này phụ thuộc vào sự phân bố năng lượng của các electron quỹ đạo trong nguyên tử của nguyên tố bia tức là đặc trưng cho nguyên tố đó nên được gọi là bức xạ đặc trưng. Moseley đã tìm ra biểu thức liên quan giữa tin số (bước sóng) của vạch đặc trưng và bậc số Z của nguyên tố như sau : U =Reol =R„(Z-aj|4-4] " = (1.8 Đối với vạch K thì : u„=R(Z-1 Ì|-2| (1.9) Đối với vạch L thi: u.10) Đối với vạch M thì : u.-RZ-8j|3-2 (11) Phổ của bức xạ đặc trưng là những vạch đặc trưng phát ra dọc theo phổ liên tục của bức xạ liên tục.

Tuy nhiên, nếu sự chuyển mức của electron xảy ra đối với các quỹ đạo ở bên ngoài thì năng lượng của quỹ đạo phát ra là thấp (do độ chênh lệch năng lượng giữa các mức nhỏ) và khi đó phổ của bức xạ đặc trưng sẽ nằm trong vùng khả kiến và tử ngọai, được gọi là phổ quang học. Việc phân tích phổ này là rất phức tap vì tại đó xảy ra sự chồng chập các vạch, Khi các electron chuyển mức về lấp day các lỗ trống các lớp K, L, M thì sẽ xuất hiện các bức xạ đặc trưng với năng lượng lớn va tạo thành phổ tia X. Như vậy phổ tia X chính là phổ nguyên tử vì nó mang tính đơn trị và đặc trưng cho từng nguyên tử. LUAN VAN TOT NGHIEP Trang 4 SƠ LƯỢC TIA X II.

TƯƠNG TÁC CƠ BẢN CỦA TIA X VỚI VẬT CHẤT: Khi chùm tia X đi qua môi trường vật chất, một số photon sẽ tương tác với hệ nguyên tử của môi trường vật chất, hai quá trình tương tác cơ bản là : - sự hấp thụ.1 SỰ HAP THY TIA X : 2.1 Hiệu ứng quang điện : Hiệu ứng quang điện là một trong những hiệu ứng quan trọng nhất, đóng góp phan lớn vào sự hấp thụ tia X từ các nguyên tố mẫu. Trong hiệu ứng này, ta thấy có sự hấp thụ toàn bộ năng lượng của hạt photon tới khi nó đập vào một clectron liên kết. Tuy nhiên diéu này chỉ xảy ra đối với các photon có năng lượng E lớn hơn năng lượng liên kết 6 của clcctron. Khi đó, photon sẽ biến mất va năng lượng của nó sẽ được truyền cho electron liên kết để clectron bức ra khỏi ting của nó với năng lượng (E- $), electron bức ra được gọi là quang clectron, Ngoài việc phát quang clcctron, trong hiệu ứng quang điện còn xuất hiện các trạng thái không bén của nguyên tử.

Các trang thái này được đặc trưng bởi các lỗ trống xuất hiện trong nguyên tử sau khi các electron bức ra khỏi quỹ đạo của nó. Sau một khoảng thời gian rất ngắn, trạng thái không bền này sẽ mất đi do các electron từ các tầng có năng lượng liên kết thấp hơn chuyển về lấp đây lỗ trống. Sự dich chuyển này kèm theo sự phát một photon tia X đặc trưng của nguyên tử, năng lượng của tia X phát ra sẽ bằng độ chênh lệch năng lượng giữa hai tầng quỹ đạo điện tử trong nguyên tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ