Khóa luận sinh trưởng dưa lưới Cucumis melo canh tác hữu cơ TPHCM

Khóa luận nghiên cứu sinh trưởng phát triển 4 giống dưa lưới Cucumis melo canh tác hữu cơ tại TP.HCM. Kết quả giống TU2 cho năng suất cao nhất 33,56 tấn/ha.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018-2022

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khảo sát dưa lưới nhập nội canh tác hữu cơ TPHCM Tổng quan và bối cảnh

Việc khảo sát dưa lưới nhập nội canh tác hữu cơ tại TP.HCM là một bước đi chiến lược nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về nông sản sạch, an toàn và bền vững. Dưa lưới (Cucumis melo L.) là loại cây ăn quả có giá trị kinh tế cao, phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới, đặc biệt tại các vùng đô thị như TP.HCM. Tuy nhiên, đa số giống dưa lưới hiện nay ở Việt Nam vẫn phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu, và chưa có nhiều nghiên cứu bài bản về khả năng thích nghi của các giống này trong hệ thống canh tác hữu cơ. Đề tài “Khảo sát sự sinh trưởng và phát triển của một số dòng giống dưa lưới nhập nội (Cucumis melo L.) canh tác theo hướng hữu cơ tại TP.HCM” do sinh viên Trần Ngọc Công Tân (Đại học Nông Lâm TP.HCM, 2022) thực hiện đã cung cấp dữ liệu thực nghiệm quý giá. Nghiên cứu được tiến hành từ tháng 11/2021 đến tháng 2/2022, sử dụng 4 giống dưa lưới F1: TU1, TU2, TU4 và NH8118 (đối chứng), kết hợp hai quy trình phân bón: hóa học và hữu cơ. Mục tiêu chính là xác định giống dưa lưới có tiềm năng sinh trưởng tốt, kháng sâu bệnh, cho năng suất cao và phù hợp với điều kiện sản xuất đô thị. Kết quả cho thấy giống TU2 nổi bật với năng suất thực thu 33,56 tấn/ha và khả năng kháng bọ trĩ, bệnh phấn trắng vượt trội so với giống đối chứng.

1.1. Bối cảnh phát triển nông nghiệp hữu cơ tại TP.HCM

TP.HCM đang đẩy mạnh chuyển đổi sang nông nghiệp bền vững, trong đó nông nghiệp hữu cơ là một trong những định hướng trọng tâm. Với diện tích đất nông nghiệp ngày càng thu hẹp, mô hình canh tác hữu cơ trong nhà màng, nhà lưới đang được khuyến khích nhằm tối ưu hóa năng suất và giảm tác động môi trường. Nhu cầu tiêu dùng rau quả hữu cơ tại đô thị tăng mạnh, tạo động lực cho các nghiên cứu khảo nghiệm giống cây trồng mới, trong đó có dưa lưới nhập nội.

1.2. Đặc điểm sinh học của dưa lưới Cucumis melo L.

Dưa lưới thuộc họ bầu bí (Cucurbitaceae), có chu kỳ sinh trưởng ngắn (70–90 ngày), thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nóng ẩm. Tuy nhiên, cây rất nhạy cảm với sâu bệnh hại như bọ trĩ, bệnh phấn trắng, và đòi hỏi kỹ thuật chăm sóc chính xác. Việc áp dụng quy trình hữu cơ đòi hỏi giống có khả năng thích nghi cao và sức đề kháng tự nhiên mạnh – yếu tố then chốt trong khảo sát giống.

II. Thách thức khi canh tác dưa lưới nhập nội theo hướng hữu cơ tại TP

Mặc dù tiềm năng lớn, canh tác dưa lưới nhập nội theo hướng hữu cơ tại TP.HCM đối mặt với nhiều thách thức. Đầu tiên là sự thiếu hụt thông tin về khả năng thích nghi của các giống nhập khẩu trong điều kiện khí hậu và đất đai đặc thù của vùng đô thị phía Nam. Thứ hai, hệ thống quản lý sâu bệnh trong canh tác hữu cơ hạn chế việc sử dụng thuốc hóa học, khiến cây trồng dễ tổn thương trước các đối tượng gây hại phổ biến như bọ trĩbệnh phấn trắng. Theo kết quả nghiên cứu của Trần Ngọc Công Tân (2022), giống đối chứng NH8118 cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh cao hơn đáng kể so với giống TU2 trong cùng điều kiện hữu cơ. Thứ ba, chi phí đầu tư ban đầu cho nông nghiệp hữu cơ – bao gồm phân bón hữu cơ, nhà màng, hệ thống tưới nhỏ giọt – cao hơn so với canh tác truyền thống, trong khi năng suất ban đầu có thể thấp nếu không chọn đúng giống. Cuối cùng, việc thiếu quy trình kỹ thuật chuẩn hóa cho từng giống dưa lưới nhập nội làm giảm hiệu quả sản xuất và rủi ro kinh tế cho nông dân. Những thách thức này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết của các khảo nghiệm giống bài bản, như nghiên cứu đã thực hiện, nhằm cung cấp dữ liệu khoa học cho việc ra quyết định canh tác.

2.1. Rủi ro sâu bệnh trong hệ thống canh tác hữu cơ

Trong canh tác hữu cơ, việc kiểm soát sâu bệnh hại chủ yếu dựa vào biện pháp sinh học và giống kháng bệnh. Bọ trĩbệnh phấn trắng là hai đối tượng gây hại nghiêm trọng nhất trên dưa lưới tại TP.HCM. Nghiên cứu cho thấy giống TU2 có khả năng kháng tự nhiên vượt trội, trong khi các giống khác dễ bị tấn công, dẫn đến giảm năng suất và chất lượng quả.

2.2. Hạn chế về kỹ thuật và đầu tư ban đầu

Mô hình nông nghiệp hữu cơ đòi hỏi đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng như nhà lưới, hệ thống tưới và nguồn phân bón hữu cơ chất lượng. Nhiều hộ nông dân chưa tiếp cận được kỹ thuật canh tác phù hợp cho từng giống dưa lưới nhập nội, dẫn đến hiệu quả kinh tế không như kỳ vọng. Việc thiếu hướng dẫn kỹ thuật cụ thể là rào cản lớn.

III. Phương pháp khảo sát giống dưa lưới nhập nội canh tác hữu cơ hiệu quả

Phương pháp khảo sát dưa lưới nhập nội canh tác hữu cơ tại TP.HCM trong nghiên cứu của Trần Ngọc Công Tân (2022) được thiết kế khoa học và chặt chẽ. Thí nghiệm áp dụng thiết kế lô phụ (Split plot design - RCBD) với 3 lần lặp lại, bao gồm 4 giống dưa lưới F1 (TU1, TU2, TU4, NH8118) và 2 quy trình phân bón (hóa học và hữu cơ). Các chỉ tiêu theo dõi gồm: thời gian sinh trưởng, chiều dài thân chính, số lá/cây, tỷ lệ nảy mầm, tỷ lệ sâu bệnh hại, trọng lượng quả, năng suất thực thu, năng suất thương phẩm, và các chỉ tiêu chất lượng như độ Brix, độ dày thịt quả. Dữ liệu được phân tích thống kê bằng phần mềm chuyên dụng, sử dụng kiểm định Tukey để so sánh sự khác biệt có ý nghĩa giữa các nghiệm thức. Phương pháp này đảm bảo độ tin cậy cao trong việc đánh giá tiềm năng của từng giống. Đặc biệt, việc so sánh song song giữa quy trình hữu cơ và hóa học giúp xác định rõ hiệu quả tương đối của giống trong điều kiện canh tác hạn chế đầu vào hóa học – yếu tố then chốt cho nông nghiệp bền vững tại đô thị.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và bố trí khảo nghiệm

Thí nghiệm được bố trí tại Nông Lâm Farm – một mô hình nông nghiệp công nghệ cao tiêu biểu tại TP.HCM. Thiết kế lô phụ ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) giúp loại bỏ sai số do điều kiện vi khí hậu, đồng thời cho phép đánh giá tương tác giữa giống và quy trình phân bón. Mỗi giống được trồng trên diện tích đồng đều, đảm bảo tính so sánh khách quan.

3.2. Chỉ tiêu đánh giá và phân tích thống kê

Các chỉ tiêu sinh trưởng (chiều dài thân, số lá), chỉ tiêu năng suất (trọng lượng quả, tấn/ha) và chỉ tiêu chất lượng (độ Brix, độ dày thịt) được ghi nhận định lượng. Phân tích thống kê sử dụng kiểm định Tukey giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa (p<0.05) giữa các giống và giữa các quy trình canh tác, từ đó đưa ra kết luận khoa học vững chắc.

IV. Kết quả khảo sát Giống dưa lưới TU2 Lựa chọn triển vọng cho TP

Kết quả khảo sát dưa lưới nhập nội canh tác hữu cơ tại TP.HCM cho thấy giống TU2 là dòng triển vọng nhất. Giống này đạt tỷ lệ nảy mầm cao (90,4%), thời gian thu hoạch trung bình 79,5 ngày sau trồng, chiều dài thân chính 168,37 cm/cây và số lá 20,47 lá/cây. Đặc biệt, TU2 cho năng suất thực thu trung bình 33,56 tấn/hanăng suất thương phẩm 29,21 tấn/ha, vượt giống đối chứng NH8118 dù chỉ 1,08% nhưng với tỷ suất lợi nhuận cao nhất (0,47). Trong điều kiện canh tác hữu cơ, TU2 thể hiện khả năng kháng bọ trĩ và bệnh phấn trắng vượt trội, giảm đáng kể nhu cầu can thiệp bảo vệ thực vật. Chất lượng quả cũng được đánh giá cao với màu sắc đẹp, trọng lượng đồng đềutỷ lệ quả đẹo thấp. Độ Brix trung bình đạt 14,0 – mức lý tưởng cho thị trường tiêu dùng cao cấp. Những đặc điểm này khiến TU2 trở thành ứng cử viên hàng đầu cho mô hình dưa lưới hữu cơ tại TP.HCM, vừa đáp ứng tiêu chí năng suất, vừa đảm bảo an toàn thực phẩmbền vững môi trường.

4.1. So sánh năng suất và chất lượng giữa các giống

Trong 4 giống khảo sát, TU2 vượt trội về năng suất thương phẩmchất lượng quả. Giống TU1 và TU4 cho năng suất thấp hơn và dễ nhiễm bệnh. NH8118 (đối chứng) tuy quen thuộc nhưng kém hiệu quả trong hệ thống hữu cơ do nhạy cảm với sâu bệnh hại. Độ Brix và độ dày thịt quả của TU2 cũng cao nhất, phản ánh giá trị thương mại vượt trội.

4.2. Khả năng kháng sâu bệnh và hiệu quả kinh tế

TU2 cho thấy khả năng kháng tự nhiên mạnh đối với bọ trĩbệnh phấn trắng – hai mối đe dọa lớn trong canh tác hữu cơ. Nhờ đó, chi phí quản lý dịch hại giảm, lợi nhuận ròng đạt 553.018 đồng/ha/vụ, cao nhất trong các nghiệm thức. Tỷ suất lợi nhuận 0,47 chứng minh tính khả thi kinh tế ngay cả khi áp dụng quy trình hữu cơ.

V. Ứng dụng thực tiễn và khuyến nghị cho nông dân TP

Kết quả khảo sát dưa lưới nhập nội canh tác hữu cơ tại TP.HCM có giá trị ứng dụng cao cho nông dân và doanh nghiệp nông nghiệp đô thị. Giống TU2 nên được khuyến cáo nhân rộng trong các mô hình nông nghiệp công nghệ caohữu cơ tại TP.HCM. Để tối ưu hiệu quả, cần kết hợp giống TU2 với quy trình kỹ thuật phù hợp: sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh, tưới nhỏ giọt, và nhà màng để kiểm soát vi khí hậu. Đồng thời, nên áp dụng luân canh hoặc xen canh để giảm áp lực sâu bệnh. Các hợp tác xã và trung tâm khuyến nông cần tổ chức tập huấn về kỹ thuật canh tác dưa lưới hữu cơ, đặc biệt nhấn mạnh vào quản lý dinh dưỡng và phòng trừ dịch hại sinh học. Ngoài ra, việc xây dựng chuỗi liên kết sản xuất – tiêu thụ sẽ giúp ổn định đầu ra và nâng cao giá trị cho nông sản hữu cơ. Nghiên cứu này cũng mở ra hướng đi cho việc khảo nghiệm thêm nhiều giống dưa lưới nhập nội khác trong điều kiện hữu cơ, nhằm đa dạng hóa nguồn gen và tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

5.1. Quy trình kỹ thuật đề xuất cho giống TU2

Để phát huy tối đa tiềm năng của TU2, nên áp dụng quy trình canh tác hữu cơ chuẩn: chuẩn bị đất bằng phân hữu cơ hoai mục (10–15 tấn/ha), gieo trồng trong nhà màng, tưới nhỏ giọt, và bón bổ sung phân vi sinh định kỳ. Quản lý sâu bệnh bằng thiên địch và chế phẩm sinh học thay vì hóa chất.

5.2. Liên kết chuỗi giá trị cho dưa lưới hữu cơ

Việc kết nối nông dân – doanh nghiệp – siêu thị là chìa khóa thành công. Các sản phẩm dưa lưới hữu cơ từ giống TU2 có thể nhắm đến phân khúc cao cấp tại TP.HCM, nơi người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao cho thực phẩm an toàntruy xuất nguồn gốc rõ ràng.

VI. Tương lai của dưa lưới nhập nội canh tác hữu cơ tại TP

Tương lai của dưa lưới nhập nội canh tác hữu cơ tại TP.HCM rất sáng sủa nhờ xu hướng tiêu dùng xanh và chính sách hỗ trợ nông nghiệp đô thị. Nghiên cứu của Trần Ngọc Công Tân (2022) là nền tảng quan trọng để mở rộng quy mô sản xuất. Trong thời gian tới, cần tiếp tục khảo nghiệm nhiều giống dưa lưới nhập nội hơn, kết hợp với công nghệ IoTnông nghiệp chính xác để tối ưu hóa năng suất và tiết kiệm tài nguyên. Đồng thời, nên nghiên cứu sâu hơn về tương tác giữa giống và điều kiện hữu cơ, cũng như đánh giá dấu chân carbon của mô hình này để chứng minh tính bền vững toàn diện. Với sự hỗ trợ từ trường đại học, doanh nghiệp và chính quyền, dưa lưới hữu cơ TP.HCM có tiềm năng trở thành biểu tượng của nông nghiệp thông minh, sạch và hiệu quả kinh tế cao.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào khảo nghiệm mở rộng giống TU2 ở nhiều địa bàn TP.HCM, đánh giá ổn định năng suất qua nhiều vụ, và thử nghiệm kết hợp với giống bản địa để lai tạo dòng mới phù hợp hữu cơ. Ngoài ra, cần phân tích hiệu quả sinh tháikinh tế dài hạn.

6.2. Vai trò của công nghệ trong canh tác hữu cơ

Việc tích hợp cảm biến đất, hệ thống tưới thông minhphân tích dữ liệu sẽ giúp quản lý dưa lưới hữu cơ chính xác hơn, giảm lãng phí và tăng năng suất. Nông nghiệp 4.0 là xu hướng tất yếu cho nông nghiệp đô thị như TP.HCM.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN 1.1 Giới thiệu về dưa lưới Tên Tiếng Việt: Dưa lưới. Tên khoa học: Cucumis melo L.1 Nguồn gốc và phân loại Ngành: Magnoliophyta (Thực vật có hoa), lớp: Dicotyledoneae (lớp 2 lá mam), bộ: Cucurbitales (bộ Bầu bí), họ: Cucurbitaceae (họ Bau bi), chi: Cucumis, loài: Cucumis melo (Trung Tâm Dữ Liệu Thực Vật Việt Nam — BVNGroup). Dưa lưới có nguồn gốc ở Châu Phi và An Độ (Kerje va ctv, 2000). Người Ai Cập được mô tả là những người đầu tiên trồng và sử dụng dưa lưới.

Cây dưa lưới được đưa đến Bắc Mỹ lần đầu tiên bởi Cristoforo Colombo trong hành trình lần thứ hai của ông vào Tân Thế Giới năm 1494. Dưa lưới được trồng phô biến rộng rãi nhiều nước trên thế giới như Nhật Ban, Hàn Quốc,. Ở Việt Nam, dưa lưới chủ yêu được trồng ở các tỉnh phía Nam có áp dụng công nghệ cao như Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, Tây Ninh, Vũng Tàu và gần đây được trồng ở Tiền Giang, An Giang và Bến Tre (Đoàn Hữu Cường, 2017). Cây dưa lưới mới xuất hiện ở nước ta trong vài năm gần đây.

Với đặc tính loại cây trồng đã thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nước ta, cho kết quả tốt và người nông dân có thé tự dé giống. Tuy vậy, sau một vài năm trồng nhận ra được phẩm chất dưa lưới có xu hướng giảm, quả to hơn, mùi thơm và độ ngọt giảm, màu sắc không thuần, dưa trắng vỏ lại có lẫn một chút màu vàng. Một trong những nguyên nhân là sự chủ quan của người dân trong tiếp cận tiến bộ khoa học kỹ thuật đối với cây trồng.2 Đặc điểm thực vật học Theo Mai Thị Phương Anh (1996), cây dưa lưới có các đặc điểm thực vật học như sau: Rễ: Dưa lưới có câu trúc bộ rễ giống với cấu trúc bộ rễ của dưa hấu gồm có rễ cái là một trục xung quanh có những rễ phụ mọc ngang nhưng yếu hơn. Có rễ chính dài 0,6 — 1m, có từ 9 — 12 rễ phụ chung quanh.

Ré phân bố chủ yếu ở độ sâu 30 — 40 cm. Cạnh đó, dua lưới còn có hệ thống rễ bat định có thé phát sinh từ đốt lá nếu gặp điều kiện bat lợi (Kirkbride, 1993). Thân: Thuộc loại thân thảo, thân leo, nhiều lông tơ. Là loại cây hằng niên, dai khoảng 3 m.

Thân cây có nhiều đốt, các đốt mang lá, tua cuốn và cành, nếu gặp điều kiện thuận lợi cho sinh trưởng và phát triển số lượng cần có thé đạt đến 28 canh/cay, cảnh không có sự phân nhánh (Jeffrey, 1967). Lá: Cây dưa lưới có 2 lá mam, lá đơn, mọc đối, hình trứng, đầu lá nhọn, mỗi nách phát triển 1 mầm nhánh. Hai lá mầm dua lưới thường nhỏ, lá thật dạng lá đơn mọc cách đó từ 3 — 7 thay cạn, không có lá kèm, cuống lá dai từ 4 — 10 em, cuốn và phiến lá có lông tơ. Hình phiến lá tròn hoặc oval, hình quả thận, dai từ 6 — 15 em, hơi lõm ở giữa, bề mặt có lông mm, mau sắc từ xanh nhạt đến xanh đậm (Jeffrey, 1967).

Hoa: Mọc ở nách lá, tùy giống sẽ có hoa đơn tính hay lưỡng tính, kích thước hoa nhỏ. Hoa đực xuất hiện trước, mọc thành chùm có từ 2 — 4 hoa với 3 nhị, mọc ở nách giữa thân chính và lá. Hoa đơn tính hoặc lưỡng tính mọc ở nách lá trên cành, lá đài xanh, bầu nhụy có hình ellipsoid, đầu nhụy có 3 thùy, lá đài với cánh hoa đính nhau ở phần ống và dính vào bầu nhụy. Hoa nở buổi sáng, đóng lại vào buổi chiều.

Cây ra hoa sau 25 — 30 ngày sau gieo hạt (Kickbride, 1993). Qua: Dưa lưới có nhiêu hình dạng qua và kích cỡ; hình thuôn hoặc hình câu, có vân lưới ở bê mặt quả, bao phủ bởi sợi lông nhỏ. Màu sắc vỏ từ màu xanh nhạt đên màu vàng, tùy giông mà có kích cỡ quả khác nhau, thịt quả có màu cam, vàng hoặc trăng. Trọng lượng của quả từ 200 gram đến vài kilogram.

Hạt: Sinh ra từ dé hoa có nhiều ngăn, quanh hạt có nhiều chất nhay, hinh hat dep mau nâu den, đỏ nâu, kem hoặc mau trang. Hạt hơi dài một dau nhọn, một dau tròn, kích thước từ 5 — 10 mm. Mỗi quả chứa lượng hạt từ 500 — 600 hạt, hạt có chứa nhiều chất béo nên dê bi mat sức nảy mâm.3 Điều kiện ngoại cảnh Nhiệt độ: Dưa lưới là cây trồng có nguồn gốc nhiệt đới, nhiệt độ thích hợp cho cây sinh trưởng và phát triển là 25 — 30°C (Mai Thị Phuong Anh va ctv, 1996). Dưa lưới có phạm vi tối thích tương đối rộng nên có thé gieo trồng ở hầu hết các vụ trong năm trừ những ngày rét có nhiệt độ thấp hơn 15 °C, sự sinh trưởng của cây sẽ bị hạn chế khi nhiệt độ <15°C và >35°C (Giang Seo Diu, 2018).

Ánh sáng: Dưa lưới là loại cây ưa sáng. Do đó, cần nhiều ánh sáng ngay từ khi nảy mam cho đến khi kết thúc sinh trưởng. Nắng nhiều và nhiệt độ cao là hai yếu tố ảnh hưởng đến sự gia tăng chat lượng quả. Yêu cầu chiếu sáng từ 8 — 12 tiếng trong ngày.

Quang kỳ ngắn khi kết hợp thêm cường độ ánh sáng mạnh sẽ thúc đây ra hoa nhiều hơn, gia tang tỉ lệ đậu quả va cho quả chín sớm, năng suât cao. Độ âm: Độ am dat từ 75 — 80%, dưa lưới ưa thời tiết mát mẻ, không trồng được ở vụ có nền nhiệt độ cao, thời kì quả đậu không được tưới quá am và không để đọng nước (Giang Seo Diu, 2018). Dat đai: Dat phù hợp là đất thịt nhẹ và cát pha nhất là đất phù sa, dat cat pha và thịt nhẹ vừa thoát nước tốt, vừa giữ được dinh dưỡng và điều hòa nhiệt độ đất tốt. Đất cần luôn âm nhưng phải thoát nước thật tốt (Giàng Seo Diu, 2018).4 Giá trị dinh dưỡng của cây dưa lưới Đối với các loại rau nói chung và với đưa lưới nói riêng là loại thực phẩm cần thiết trong đời sống hang ngày và không thé thay thế.

Rau được coi là nhân tố quan trọng đối với sức khỏe mỗi người và góp phan giúp cơ thé chống chọi lại bệnh tat. Theo kết quả nghiên cứu của nhiều nhà dinh dưỡng học trong và ngoài nước thì khâu phần ăn của người Việt Nam cần khoảng 2300 - 2500 calo năng lượng hằng ngày dé sống và hoạt động (Giang Seo Diu, 2018). Theo Cục Nông Nghiệp Hoa Kỳ - USDA: Cây dưa lưới có giá trị dinh dưỡng cao và phụ thuộc vào mỗi giống. Phan cùi của dua lưới có chứa đường, tinh bột, vitamin C, vitamin B, carotene.

Bên cạnh đó, dưa lưới rất giàu sắt, canxi, kali, natri, magie. Vì thé, dưa lưới rất có lợi cho người bị kiệt sức, thiếu máu, xơ vữa động mạch và các bệnh về tim. Dưa lưới là nguồn cung cấp Vitamin C dồi dao. Trong dưa hàm lượng nước chiếm 90%.

Trong 100 g quả dưa lưới tươi có một số chất như: chất xơ (0,9g), 7 chất béo (0,19g), axit pantothenic (0,105g), Vitamin E (0,05mg), Vitamin K (2,5mg). Không chỉ là một loại trái cây giải khát mùa hè, dua lưới còn cung cấp cho con người nhiều chất dinh dưỡng gồm nhiều năng lượng và đường, các chất khoáng (P, Mg ,Ca, Fe.) cùng nhiều loại Vitamin bé dưỡng (A, C, B9, K.5 Sâu bệnh hại trên cây dưa lưới 1.1 Sâu hại Bọ trĩ hay bù lạch (Thrips palmi): Thành và ấu trùng rất nhỏ có màu trắng hơi vàng, sống tập ở lá non hay mặt dưới lá non, chích hút nhựa cây làm cho đọt non bị xoăn lại. Mật độ cao làm cây can cỗi, chun dot, không vươn lóng, lá vàng khô, hoa rụng, Ít quả và quả nhỏ, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh trưởng, phát triển và năng suất dưa lưới. Bọ trĩ còn là môi giới truyền bệnh virus cho cây dưa lưới.

Bọ trĩ phát triển mạnh vào mùa khô hạn. Sâu ăn lá (Diaphania indica): Sầu non dài khoảng 8 - 10 mm, màu xanh lá cây nhạt, trên lưng có 2 sọc trắng dọc theo cơ thể, nhộng màu nâu đen, trứng nhỏ, màu vàng nhạt. Sâu xanh ăn lá phát sinh gây hai từ khi cây dua lưới còn nhỏ đến có quả, nhiêu nhât là khi cây bat dau ra hoa và có quả non. Ray mềm (Aphis gossypii): Au trùng lẫn thành trùng đều rất nhỏ, độ dai 1 - 2 mm, có màu vàng, sống thành đám đông ở mặt dưới lá non từ khi cây có hai lá mầm đến khi thu hoạch, chích hút nhựa cây làm cho ngọn cây dưa lưới chùn dot, sinh trưởng kém và lá bị vàng.

Ray còn là mô giới lan truyền bệnh khám virus cho cây dưa lưới.2 Bệnh hại Bệnh chết rạp cây con (Rhizoctonia solani): Cô rễ thường bị thối nhiin, cây dé ngã, lá non xanh, sau vài ngày cây khô héo. Nam chi gây hai ở giai đoạn cây con có 1 - 2 lá thật, bệnh làm thối đít quả. Bệnh phát triển mạnh khi âm độ cao, thời tiêt nóng âm. Bệnh than thư (Colletotrichum lagenarium): Bệnh hại chủ yếu ở lá già, ngoài ra còn có trên thân và quả.

Vết bệnh trên lá có màu nâu tạo thành những vòng tròn đồng tâm. Khi thời tiết thuận lợi như nang mua mua xen ké, vét bénh sẽ nặng hon, các 6 nấm màu den nằm trên vòng tròn rat rõ. Vết bệnh trên thân có dạng dài, tạo thành vệt. Vết bệnh trên quả có màu nâu tròn lõm vào da còn gọi là ghé dưa, bệnh nặng các vết này liên kết thành mang to gây thối quả, nhữn nước.

Bệnh héo rũ (Fusarium oxysporium): Khi cây còn nhỏ bị héo như mat nước, chết khô từ dot, nhồ lên thấy gốc bị thối đen. Trên cây trưởng thành có biểu hiện sinh trưởng kém, lá biến vàng từ các lá gốc trở lên, cây bị héo từng nhánh, sau đó cả cây bị héo và chết, rễ hóa nâu, cắt ngang thấy mạch dẫn bên trong bị nâu đen. Nam phát triển thích hợp ở nhiệt độ 24 - 250C, pH từ 4,5 - 5,8. Bệnh khảm (Cucumic Mosaic Virus): Triệu chứng bệnh thé hiện trên lá và toàn cây.

Cây bị bệnh đọt non xoăn lại, lá nhạt màu và loang lỗ, các đốt thân co ngăn, cay chun lại, phát triên chậm, quả ít và biên dạng, sân sùi có vi đăng. Bệnh phan trắng (Eryshiphe cichoracearum D.C): bệnh phá hoại hầu hết các cây trong họ bầu bí. Cây bị bệnh gây hại sẽ ảnh hưởng đến quá trình quang hợp do rụng lá, cây sinh trưởng, phát triển kém, hại thân, lá, cành. Vết bệnh đầu tiên là những điểm mat chất màu xanh rồi chuyển dan sang màu vàng, lá bi bao phủ một lớp bột giống như phan rồi lan truyền sang các lá trên cây.

Bệnh sương mai (Pseudoperonospora cubensis): Bệnh gây hai chủ yếu trên lá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ