Khóa luận khảo sát sinh trưởng và năng suất 5 tổ hợp lai dưa lưới

Khóa luận nghiên cứu sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng của 5 tổ hợp lai dưa lưới Cucumis melo L. tại TP. Hồ Chí Minh năm 2021-2022.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017 - 2021

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khảo sát 5 tổ hợp lai dưa lưới tại TP

Việc khảo sát giống dưa lưới mới phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới và mô hình nông nghiệp công nghệ cao TP.HCM là nhu cầu cấp thiết. Trong bối cảnh diện tích trồng dưa lưới ở TP.HCM ngày càng mở rộng, việc phát triển các tổ hợp lai dưa lưới nội địa có năng suất cao và chất lượng tốt giúp giảm phụ thuộc vào giống nhập khẩu. Nghiên cứu “Khảo sát khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng của 5 tổ hợp lai dưa lưới (Cucumis melo L.) tại Thành phố Hồ Chí Minh” được thực hiện từ tháng 11/2021 đến tháng 01/2022 tại Trung tâm Công nghệ Sinh học TP.HCM nhằm đánh giá tiềm năng của các giống dưa lưới lai mới. Mục tiêu chính là xác định những tổ hợp lai dưa lướiđặc tính nông sinh học dưa lưới ưu việt để phục vụ cho chương trình chọn tạo giống dưa lưới trong tương lai. Thí nghiệm sử dụng thiết kế hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 6 nghiệm thức (5 tổ hợp lai + 1 giống đối chứng) và 3 lần lặp lại, theo dõi đầy đủ các chỉ tiêu sinh trưởng, năng suất và chất lượng quả.

1.1. Bối cảnh và lý do triển khai khảo sát giống dưa lưới tại TP.HCM

Nhu cầu tiêu thụ dưa lưới thích nghi khí hậu nhiệt đới ngày càng tăng trong khi phần lớn giống F1 đang được nhập khẩu với chi phí cao. Việc nghiên cứu dưa lưới tại TP.HCM nhằm chủ động nguồn giống, giảm giá thành sản xuất và nâng cao giá trị thương phẩm. Ngoài ra, TP.HCM đang đẩy mạnh nông nghiệp đô thị TP.HCM, trong đó mô hình nhà màng công nghệ cao đóng vai trò then chốt.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu khảo sát tổ hợp lai dưa lưới

Mục tiêu cụ thể là đánh giá tổ hợp dưa lưới dựa trên thời gian sinh trưởng, năng suất, chất lượng quả và khả năng kháng bệnh. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong điều kiện nhà màng tại Trung tâm Công nghệ Sinh học TP.HCM, so sánh 5 tổ hợp lai dưa lưới với giống đối chứng TL3. Kết quả sẽ làm cơ sở cho việc phát triển giống dưa lưới phù hợp với điều kiện canh tác đô thị.

II. Vấn đề và thách thức trong chọn tạo giống dưa lưới tại TP

Mặc dù trồng dưa lưới ở TP.HCM mang lại hiệu quả kinh tế cao, song vẫn tồn tại nhiều thách thức liên quan đến giống và điều kiện canh tác. Hầu hết giống dưa lưới năng suất cao hiện nay đều nhập khẩu, dẫn đến chi phí đầu tư lớn và rủi ro về tính thích nghi. Bên cạnh đó, điều kiện khí hậu nóng ẩm tại TP.HCM dễ phát sinh sâu bệnh hại như phấn trắng, sương mai và virus, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng quả. Việc thiếu các giống nội địa ổn định, có đặc tính nông sinh học dưa lưới phù hợp khiến người trồng phụ thuộc vào thị trường giống nước ngoài. Do đó, cải tiến giống dưa lưới thông qua khảo sát và đánh giá các tổ hợp lai dưa lưới là giải pháp chiến lược để phát triển bền vững ngành dưa lưới công nghệ cao tại đô thị.

2.1. Phụ thuộc vào giống nhập khẩu và rào cản chi phí

Giá hạt giống F1 nhập khẩu cao gấp 2–3 lần so với giống nội địa, làm tăng chi phí sản xuất và giảm lợi nhuận cho nông hộ. Điều này cản trở việc mở rộng quy mô nông nghiệp công nghệ cao TP.HCM, đặc biệt với các hộ nhỏ lẻ.

2.2. Áp lực sâu bệnh và biến động khí hậu đô thị

Điều kiện ẩm ướt và nhiệt độ dao động tại TP.HCM tạo thuận lợi cho nấm bệnh phát triển. Các giống không có khả năng kháng bệnh thường bị thiệt hại nặng, làm giảm năng suất dưa lưới và chất lượng thương phẩm. Do đó, cần chọn lọc những tổ hợp lai dưa lưới có tính kháng tự nhiên.

III. Phương pháp khảo sát và đánh giá 5 tổ hợp lai dưa lưới

Thí nghiệm được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 6 nghiệm thức gồm 5 tổ hợp lai dưa lưới (THL1–THL5) và 1 giống đối chứng (TL3). Mỗi nghiệm thức lặp lại 3 lần, mỗi ô thí nghiệm trồng 30 cây với mật độ 25.000 cây/ha trong nhà màng. Giá thể sử dụng là hỗn hợp xơ dừa và phân bò hoai theo tỷ lệ 3:1. Các chỉ tiêu được theo dõi bao gồm: thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, kích thước lá, tỷ lệ đậu quả, chất lượng quả, năng suất thực thu và tình hình sâu bệnh. Dữ liệu được xử lý thống kê bằng phần mềm SAS với kiểm định LSD ở mức ý nghĩa 5%. Quy trình chăm sóc tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của Trung tâm Công nghệ Sinh học TP.HCM, đảm bảo điều kiện đồng đều cho tất cả các nghiệm thức.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và điều kiện canh tác

Thí nghiệm diễn ra trong nhà màng với hệ thống tưới tự động và điều khiển môi trường. Nhiệt độ trung bình dao động 27,3–28,4°C – nằm trong khoảng tối ưu cho dưa lưới thích nghi khí hậu nhiệt đới. Giá thể được xử lý kỹ trước khi trồng để loại bỏ mầm bệnh.

3.2. Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập dữ liệu

Các chỉ tiêu định lượng như chiều cao cây, đường kính thân, trọng lượng quả được đo bằng dụng cụ chuẩn. Chất lượng quả được đánh giá qua độ Brix (máy Hanna HI 96801), màu sắc thịt quả và mật độ vân lưới. Tình hình sâu bệnh được ghi nhận định kỳ hàng tuần trên toàn bộ cây trong ô thí nghiệm.

IV. Kết quả khảo sát Đánh giá tổ hợp dưa lưới triển vọng nhất

Kết quả cho thấy các tổ hợp lai dưa lưới có thời gian sinh trưởng ngắn (68–71 ngày sau trồng), phù hợp với chu kỳ canh tác đô thị. Ba tổ hợp THL1, THL4 và THL5 nổi bật với năng suất thực thu lần lượt đạt 34,0; 33,1 và 33,6 tấn/ha – vượt trội so với giống đối chứng (26,8 tấn/ha). Các tổ hợp này cũng có mật độ lưới rất nhiều, dày đặc, hình dạng quả tròn đẹp và độ ngọt cao (12,6–14,2% Brix). Về màu sắc thịt quả, THL1, THL2, THL5 và đối chứng có thịt cam – được ưa chuộng trên thị trường. Đặc biệt, THL1 cho trọng lượng quả trung bình cao nhất (1.404,3g) và độ giòn rất tốt. Về kháng bệnh, THL2 và THL3 thể hiện khả năng chống chịu tốt với tỷ lệ nhiễm bệnh phấn trắng và sương mai thấp (<7%), trong khi giống đối chứng bị nhiễm nặng (34–53%). Những kết quả này khẳng định tiềm năng của THL1, THL4 và THL5 trong chọn tạo giống dưa lưới cho vùng đô thị.

4.1. So sánh năng suất và chất lượng quả giữa các tổ hợp lai

THL1 đạt năng suất lý thuyết 35,1 tấn/ha và năng suất thực thu 34,0 tấn/ha – cao nhất trong thí nghiệm. Quả có thịt cam, độ Brix 14,2% và vân lưới dày – đáp ứng tiêu chí thị trường. THL4 và THL5 cũng có năng suất và chất lượng tương đương, cho thấy tính ổn định của các tổ hợp này.

4.2. Khả năng kháng sâu bệnh và thích nghi môi trường đô thị

Tỷ lệ nhiễm bệnh phấn trắng ở THL3 chỉ 2,2%, thấp hơn nhiều so với đối chứng (53,3%). THL2 cũng cho kết quả tương tự với 4,4%. Điều này cho thấy một số tổ hợp lai dưa lưới đã kế thừa tính kháng bệnh từ dòng bố mẹ, rất quan trọng trong điều kiện nông nghiệp đô thị TP.HCM.

V. Ứng dụng thực tiễn từ kết quả khảo sát giống dưa lưới

Kết quả thí nghiệm dưa lưới tại TP.HCM cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển giống dưa lưới nội địa chất lượng cao. Ba tổ hợp lai dưa lưới THL1, THL4 và THL5 được xác định là triển vọng nhờ kết hợp giữa năng suất cao, chất lượng quả tốt và khả năng thích nghi với điều kiện nhà màng. Những tổ hợp này có thể được đưa vào chương trình chọn tạo giống dưa lưới tiếp theo để nhân thuần và khảo nghiệm diện rộng. Ngoài ra, dữ liệu về đặc tính nông sinh học dưa lưới như thời gian sinh trưởng, phản ứng với sâu bệnh và yêu cầu dinh dưỡng cũng hỗ trợ xây dựng quy trình canh tác chuẩn hóa cho nông hộ. Việc phổ biến giống nội địa sẽ góp phần giảm chi phí, tăng lợi nhuận và thúc đẩy nông nghiệp công nghệ cao TP.HCM phát triển bền vững.

5.1. Đề xuất giống dưa lưới triển vọng cho sản xuất thương mại

THL1 được khuyến nghị là giống ưu tiên do hội tụ đầy đủ các yếu tố: năng suất cao, chất lượng quả vượt trội và độ giòn tốt. THL4 và THL5 phù hợp cho các vùng có nguy cơ cao về bệnh phấn trắng nhờ khả năng kháng bệnh tương đối.

5.2. Gợi ý quy trình canh tác tối ưu cho giống dưa lưới mới

Dựa trên kết quả, nên áp dụng mật độ 25.000 cây/ha, bón phân cân đối theo giai đoạn (tăng K và Ca khi quả phát triển) và duy trì EC 1800–2000 µS/cm trong giai đoạn tạo lưới. Việc cắt tỉa chồi và giữ 1 quả/cây giúp tập trung dinh dưỡng, nâng cao chất lượng quả.

VI. Kết luận và định hướng phát triển giống dưa lưới tại TP

Khảo sát 5 tổ hợp lai dưa lưới tại TP.HCM đã xác định được ba tổ hợp triển vọng (THL1, THL4, THL5) có tiềm năng thay thế giống nhập khẩu nhờ năng suất cao, chất lượng quả tốt và khả năng thích nghi với điều kiện nông nghiệp đô thị TP.HCM. Những tổ hợp lai dưa lưới này đáp ứng yêu cầu thị trường về hình dạng quả đẹp, vân lưới dày và độ ngọt cao. Tuy nhiên, cần tiếp tục khảo nghiệm trong nhiều vụ mùa và điều kiện khác nhau để đánh giá tính ổn định. Định hướng tương lai là tích hợp công nghệ sinh học vào chọn tạo giống dưa lưới, nhằm rút ngắn chu kỳ lai tạo và nâng cao tính kháng bệnh. Đồng thời, cần xây dựng chuỗi liên kết từ viện – doanh nghiệp – nông dân để đẩy mạnh ứng dụng giống nội địa, góp phần phát triển nông nghiệp công nghệ cao TP.HCM theo hướng tự chủ và bền vững.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và giá trị khoa học của nghiên cứu

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng về đặc tính nông sinh học dưa lưới của 5 tổ hợp lai trong điều kiện nhà màng TP.HCM. Đây là cơ sở quan trọng cho các chương trình cải tiến giống dưa lưới trong tương lai, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và đô thị hóa nhanh.

6.2. Kiến nghị cho nghiên cứu và phát triển giống dưa lưới tiếp theo

Cần mở rộng khảo nghiệm THL1 ở nhiều địa điểm và vụ mùa khác nhau. Đồng thời, nên kết hợp đánh giá di truyền phân tử để xác định gen kháng bệnh và gen kiểm soát độ ngọt, phục vụ cho chọn tạo giống dưa lưới chính xác và hiệu quả hơn.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Nguồn gốc và phân bố của dưa lưới Dưa lưới (Cucumis melo L.) thuộc giới Plantae, ngành Magnoliophyta, lớp Dicotyledoneae, bộ Cucurbitales, họ Cucurbitaceae, chi Cucumis, loài melo. Theo Jeffrey (1980), Cucumis melo là loài đa dạng nhất trong chi Cucumis, có thé trồng được cả vùng ôn đới và nhiệt đới. Dưa lưới là loại cây ăn quả phố biến thuộc họ Bầu bi có thời gian sinh trưởng ngắn, trồng được nhiều vụ trong năm với năng suất khá cao. Dưa sinh trưởng và phát triển nhanh, thường có thời gian từ khi gieo trồng đến thu hoạch 85 - 90 ngày (tùy vào giống).

Cây dưa lưới phân bố từ vùng Tây Bắc An Độ trải dài đến Trung Quốc và Châu Âu (Desai, 2004). Cây dưa lưới xuất xứ từ Đông Phi (cụ thể là Sudan, Ethiopia, Eritrea, Somalia, Uganda và Tanzania), Châu Mỹ và Nam Á. Giống dưa hoang dại được thuần hóa ở phía đông Địa Trung Hải và Tây Á từ 4.000 năm trước rồi lan rộng khắp châu Á. Qua thời gian dài trồng trot, dưa lưới đã phát sinh rất nhiều kiểu gen mới.

Các nước như Iran, Uzbekistan, Afghanistan, Trung Quốc và An Độ đóng vai trò rất quan trọng trong sự đa dạng về kiêu gen của những loại dưa này (Kirkbride, 1993). Dưa lưới là loài lưỡng bội với bộ nhiễm sắc thé 2n = 24, có thể trồng được cả ở vùng ôn đới và nhiệt đới. Các đặc điểm hình thái của trái rất đa dạng về kích cỡ, hình dạng, màu sắc, hương vị, vân lưới (Đoàn Hữu Cường và cs, 2016).2 Đặc điểm thực vật và yêu cầu ngoại cảnh của cây dưa lưới 1.1 Đặc điểm thực vật học Theo Jeffrey (1967), đặc điểm thực vật học của dưa lưới gồm các bộ phận sau: 3 Re: Gôm có một ré chính và nhiêu rê phụ. Ré dưa lưới phát triên mạnh lan rộng theo chiều ngang.

Thân: Thuộc dạng thân leo, có nhiều đốt, mỗi đốt có một lá và tua cuống, thân mảnh có thể dài đến 3m, rỗng bên trong và xốp, bên ngoài phủ nhiều lông tơ, có nhiều nhánh gần gốc với số lượng có thể lên đến 28 nhánh. Lá: Lá mầm mọc đối xứng qua trục thân. Lá thật là lá đơn, to, mọc cách trên thân. Gan lá chân vit với 5 — 7 gân chính nồi rõ ở mặt dưới và gân phụ tạo thành hình mạng.

Cuống lá có tiết điện đa giác, màu xanh lục, dai 8 — 20 cm. Trên cuống lá và hai mặt phiến lá phủ đầy lông cứng màu trắng. Hoa: Hoa đực mọc thành chùm 2 đến 4 hoa với 3 nhị, mọc từ nách của thân chính và các nhánh. Hoa cái đơn tính hoặc lưỡng tinh mọc đơn ở cành cấp 1, bầu nhụy hình elip, đầu nhụy có 3 thùy, lá đài và cánh hoa dính nhau ở phần ống và dính vào bau nhụy.

Hoa nở vao buôi sáng va đóng lại vào buôi chiêu. Quả: Quả có kích thước và hình dang rất đa dạng phan lớn là hình tròn và hình thuôn dài, bề mặt có vân lưới hoặc bao phủ bởi các sợi lông tơ nhỏ. Kích thước quả tùy thuộc theo giống. Thịt quả có màu vàng, cam hoặc trắng.

Hạt: Hạt nằm bên trong quả, có hình ê líp, một đầu nhọn và một đầu tròn, kích thước từ 5 đến 12 mm, màu trắng hoặc vàng nâu, trơn nhẫn, hat có hàm lượng dầu cao nên dé mat sức nay mam.2 Yêu cầu ngoại cảnh cây dưa lưới Nhiệt độ: Dưa lưới là cây trồng nhiệt đới nên thích hợp nhiệt độ cao. Nhiệt độ thích hợp cho cây sinh trưởng và phát triển 25 - 30°C. Khả năng chịu nhiệt độ thấp của dưa lưới rất yếu nhất là giai đoạn ra hoa, hình thành quả. Hiện tượng rụng nụ, phan không tung va thu phan không thực hiện được khi nhiệt độ xuống dưới 15°C.

Cây dưa lưới có thé chịu được nhiệt độ lên tới 40°C nhiều giờ mỗi ngày (Silberstein và cs, 2003). Ánh sáng: Cây dưa lưới là cây ưa sáng. Vì vậy cây cần nhiều ánh sáng ngay từ khi xuất hiện lá mầm đầu tiên cho đến khi kết thúc sinh trưởng. Nắng nhiều và nhiệt độ cao là hai yếu tố làm tăng chất lượng dua.

Cây không đủ ánh sáng sẽ giảm tỉ lệ đậu quả, kích thước quả và khả năng tích lũy đường trong quả kém (Mai Thị Phương Anh và cs, 1996). Am độ: Dưa lưới thuộc nhóm cây trồng chịu hạn nhưng không chịu úng. Am độ thích hợp cho dua lưới phát triển là khoảng 75% - 80%. Thời kỳ cần nước là thời ky sinh trưởng thân lá, thời kỳ quả phát triển.

Âm độ đất cao trong giai đoạn chín sẽ làm giảm chất rắn hòa tan trong quả, dẫn đến chất lượng quả giảm (Silberstein và cs, 2003).3 Công tác chọn tạo giống và xu hướng chọn tạo giống dưa lưới 1.1 Công tác chọn tạo giống Theo Phan Thanh Kiếm (2006), dé công tác chọn lọc đạt kết quả tốt, cần đảm bảo các nguyên tắc sau: Xác định mục tiêu, phương hướng chọn giống rõ ràng. — Chọn vật liệu khởi đầu thích hợp. Cần dựa vào những tinh trạng trực tiếp và tính trạng tổng hợp. — Vật liệu chon giống được trồng trong điều kiện đồng đều và thích hợp.

Điêu kiện chọn giông phải tương ứng với điêu kiện mà giông mới được trông trong tương lai. Hat lai F¡ thương phẩm được sản xuất trên cơ sở quản lý giống bố me tự phối một cách thận trọng. Việc làm thuần về mặt di truyền các dòng bố mẹ là chìa khóa quyết định sự thành công của sản xuất hạt lai có hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao. Người ta bắt đầu chương trình tạo giống ưu thế lai từ chọn lọc quần thể căn bản phù hợp để sản xuất hạt lai phục vụ mục tiêu thương mại.

Tiến trình có thể được chia ra làm 4 bước như sau: — Phát triển các dòng tự phối. — Đánh giá các dòng tự phối. — Lai và đánh giá tổ hợp lai. Sản xuất hạt lai Fy.

Chương trình phát triển dòng tự phối nhằm mục đích tạo ra dòng đồng hợp tử, tùy thuộc vào tiềm năng duy truyền của vật liệu trong quan thé thụ phan tự do ban dau, hoặc quan thé có nguồn gốc lai đơn, lai ba, hồi giao, tong hợp hoặc bat cứ dạng nao của chọn lọc tái tục Đề tạo dòng tự phối sử dụng các giống có nhiều tính trạng tốt thích hợp với điều kiện địa phương. Chọn lọc những tính trạng số lượng mong muốn như chiều cao cây, thời gian sinh trưởng, tính chống chịu sâu bệnh, năng suất.làm nền tản cho di truyền. Thực hiện tự phối liên tục tách quần thể thụ phan tự do thành ra một bộ phan cua những dong tự phối, trong đó có những vật liệu day tiềm năng dé phát triển con lai có ưu thé lai ưu việt. Giá trị của một dòng tự phôi đôi với việc tạo giông ưu thê lai trên cơ sở khả năng phối hợp cần được đánh giá đầy đủ.2 Xu hướng chọn tạo giống Hiện nay, chọn tạo giống dưa lưới chủ yếu tập trung vào giống có năng suất cao, ồn định, phẩm chất tốt cụ thể: Vỏ quả có màu sắc đẹp (xám, vàng xanh, vàng tươi), vân lưới nồi to và đều, thịt quả giòn, ráo nước, độ brix cao.

Thời gian sinh trưởng ngắn, kháng sâu bệnh (bệnh sương mai, phấn trắng, nứt thân xì mủ và virus). Thích hợp với điêu kiện tự nhiên và canh tác của địa phương.4 Tình hình nghiên cứu và phát triển dưa lưới trên thế giới và trong nước 1.1 Tình hình nghiên cứu và phát triển dưa lưới trên thế giới Ở Iran, Hossein và cs (2012) đã nghiên cứu su khác nhau về kiều hình của các giống dua lưới và chia các giống dua ra thành sáu nhóm với sự đa dang giữa các giống dưa. Nhóm nghiên cứu đã chỉ rõ mối tương quan thuận giữa chiều dài quả với độ đường và tương quan nghịch giữa trọng lượng quả với chiều dài, đường kính, độ dày cơm, độ dày vỏ và độ ngọt. Theo Kim va cs (2001), nhằm làm tăng hàm lượng đường và tăng tính kháng bệnh ở dưa lưới nhóm nghiêm cứu đã tiến hành hồi giao (backcross).

Nhóm nghiên cứu đã sử dụng giống Busan 902 làm dòng mẹ vì giống này có tính kháng bệnh phấn trắng và bệnh chảy nhựa thân) và Busan 903 làm bố. Kết quả của phép lai đã cho ra giống Busan 926 có quả hình ô van, có khía nhẹ, trọng lượng quả khoảng 600 g, vỏ quả hơi vàng xanh, thịt quả có màu xanh sáng, độ Brix đạt 15-17%, vỏ quả cứng thuận lợi cho việc bảo quản. Đồng thời giống Busan 926 kháng được bệnh phấn trắng và chảy nhựa thân. Kết quả lai tạo giống tạo một bước tiến trong việc phát triển giống dưa kháng được nhiều loại bệnh hại.

Năm 2001, Công ty East West Seed International Thái Lan đã lai tạo thành công một số giống dua lưới F; như giống Akiko 060 có thời gian sinh trưởng 70 - 75 ngày, quả hình cầu, trọng lượng 1,2 - 1,4 kg, lưới màu xanh, thịt quả xanh, Brix 11 - 12%; giống Kane 723, thời gian sinh trưởng 60 - 65 ngày, quả hình oval, trọng lượng 1,4 - 1,8kg, vỏ nhẫn có màu vàng sáng, thịt màu cam, Brix 13 - 14%. Dưa lưới Hami, còn gọi là dưa tuyết (saow melon) có nguồn gốc từ Trung Quốc. Dưa lưới Hoàng Yến là loại dưa lớn, vỏ màu vàng nhạt, thịt màu xanh nhạt và mềm hơn đưa lưới. Khi chín thịt quả khá xốp (Silberstein và cs, 2003).

Những nghiên cứu chọn tạo nhằm nâng cao hàm lượng dinh dưỡng trong quả đưa cần thiết phải có những thông tin về cơ chế điều khiển các tính trạng quy định chất lượng này. Một vài nghiên cứu đã được tiến hành nhằm làm tăng hàm lượng B-caroten bằng tăng màu sắc thịt quả. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu vẫn chưa làm rõ được gen 7 điều khiển sinh tổng hợp các yêu tố dinh dưỡng trong qua chang hạn như acid ascorbic. Bước đầu cung cấp những chứng cứ khoa học cho thay hàm lượng ÿ-carotene trong dưa được điều khiển bởi một tổ hợp gen.

Nghiên cứu này là tiền đề cho những nghiên cứu tiếp theo nhằm làm tăng hàm lượng B-carotene trong dua (Cuevas và cs, 2008).2 Tình hình nghiên cứu và phát triển dưa lưới tại Việt Nam Nghiên cứu của Võ Thị Bích Thủy và cs (2005) cho thấy trồng dưa lưới Kim Cô Nương vụ Xuân Hè trên đất phù sa ở ngoại ô thành phố Cần Thơ bón 160 kg K20/ha trên nền phân 130 N - 130 P2Os với dang KNO: 3 lần đầu bón KCI với lượng 3⁄4, 2 lần sau bón KNO3 với lượng 1⁄4 còn lại lúc 4 và 7 ngày trước khi thu hoạch cho trọng lượng quả, năng suất và phẩm chất quả bao gồm độ Brix của thịt quả, thời gian tồn trữ quả và hàm lượng chất khô trong thịt quả cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ