Sử dụng kháng sinh & kháng E.coli, Salmonella gia cầm tại Yên Phong, Quế Võ, Bắc Ninh

Tình hình sử dụng kháng sinh chăn nuôi gia cầm tại Yên Phong, Quế Võ (Bắc Ninh); đánh giá kháng E. coli và Salmonella spp.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tình Hình Chung Kháng Sinh An Toàn Thực Phẩm Gia Cầm Bắc Ninh

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Bắc Ninh, đặc biệt là ở các huyện Yên Phong và Quế Võ, đóng vai trò kinh tế quan trọng, cung cấp nguồn thực phẩm dồi dào cho thị trường. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển, việc quản lý sức khỏe đàn gia cầm và sử dụng kháng sinh đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là vấn đề kháng kháng sinh của các vi khuẩn gây bệnh phổ biến như E.coliSalmonella. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất, gây thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi mà còn tiềm ẩn nguy cơ lớn đối với sức khỏe cộng đồng thông qua chuỗi thực phẩm. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Huyền (2018) từ Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã chỉ ra rằng, việc sử dụng kháng sinh thiếu kiểm soát tại các hộ chăn nuôi là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Các loại kháng sinh như Amoxicillin, Doxycycline, Enrofloxacin, và Colistin sulfate được sử dụng rộng rãi, đôi khi không đúng liều lượng, thời gian, hoặc mục đích. Việc này tạo áp lực chọn lọc, thúc đẩy sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị và gia tăng chi phí sản xuất. Nhận thức rõ ràng về tình hình sử dụng kháng sinhđề kháng kháng sinh là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp bền vững cho chăn nuôi gia cầm Bắc Ninh.

1.1. Bức tranh tổng quan về chăn nuôi và sử dụng kháng sinh tại Bắc Ninh

Bắc Ninh, với vị trí địa lý thuận lợi và mật độ dân cư cao, đã phát triển mạnh mẽ ngành chăn nuôi gia cầm, tập trung chủ yếu ở quy mô hộ gia đình và trang trại nhỏ. Theo khảo sát, tỷ lệ hộ chăn nuôi gia cầm Bắc Ninh sử dụng kháng sinh trong phòng và trị bệnh là rất cao, lên tới 95% ở huyện Yên Phong và 90% ở Quế Võ (Nguyễn Thị Thu Huyền, 2018). Các kháng sinh thường được sử dụng là Amoxicillin, Oxytetracycline, Enrofloxacin, và Doxycycline. Sự phổ biến của các loại thuốc này phản ánh nhu cầu kiểm soát dịch bệnh thường xuyên. Tuy nhiên, việc thiếu kiến thức về liều lượng, thời gian ngừng thuốc, và sự dễ dàng tiếp cận kháng sinh đã góp phần tạo nên bức tranh phức tạp về đề kháng kháng sinh.

1.2. Mối nguy từ vi khuẩn E.coli và Salmonella trên đàn gia cầm

Vi khuẩn E.coliSalmonella là hai tác nhân gây bệnh đường ruột hàng đầu ở gia cầm, gây ra các bệnh tiêu chảy, thương hàn, và các hội chứng nhiễm trùng toàn thân. Các chủng E.coli gây bệnh có khả năng bám dính vào niêm mạc ruột non nhờ kháng nguyên F (F4, F5, F6, F41) và sản sinh độc tố như độc tố chịu nhiệt (ST) và độc tố không chịu nhiệt (LT), gây tổn thương nghiêm trọng. Salmonella cũng là trực khuẩn Gram âm, có khả năng tồn tại lâu trong môi trường và gây ra các bệnh cấp tính hoặc mãn tính. Cả hai loại vi khuẩn này không chỉ gây thiệt hại kinh tế lớn cho chăn nuôi gia cầm mà còn là nguồn lây nhiễm sang người, đe dọa an toàn vệ sinh thực phẩm và sức khỏe cộng đồng. Sự kháng thuốc của chúng khiến việc điều trị trở nên khó khăn, đòi hỏi các chiến lược kiểm soát mới.

II. Thách Thức Lớn Vì Sao E

Hiện tượng kháng kháng sinh của E.coliSalmonella ở gia cầm tại Bắc Ninh đang trở thành một thách thức nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp kịp thời và hiệu quả. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, tỷ lệ kháng kháng sinh của hai loại vi khuẩn này đối với nhiều loại thuốc thông dụng là rất cao, đặc biệt ở các khu vực chăn nuôi tập trung như Yên Phong và Quế Võ. Nguyên nhân chính được xác định là do việc sử dụng kháng sinh tràn lan, không theo chỉ định của cán bộ thú y, tự ý trộn thuốc vào thức ăn, hoặc sử dụng liều lượng thấp hơn khuyến cáo. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các chủng vi khuẩn có gen kháng thuốc tồn tại và phát triển, sau đó lây lan nhanh chóng trong đàn gia cầm và môi trường. Sự thiếu hiểu biết về cơ chế đề kháng kháng sinh, tầm quan trọng của việc hoàn thành liệu trình điều trị, và các biện pháp phòng bệnh thay thế là những yếu tố cốt lõi góp phần vào vấn đề này. Nếu không có các giải pháp kiểm soát hiệu quả, nguy cơ xuất hiện các chủng vi khuẩn kháng đa kháng sinh sẽ ngày càng tăng, đẩy ngành chăn nuôi vào tình thế khó khăn và đe dọa trực tiếp đến sức khỏe con người.

2.1. Đánh giá thực trạng đề kháng kháng sinh của E.coli và Salmonella

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Huyền (2018) đã tiến hành đánh giá sự kháng kháng sinh của 148 chủng E.coli và 106 chủng Salmonella phân lập từ gia cầm mắc bệnh ở Bắc Ninh. Kết quả cho thấy tỷ lệ kháng của E.coli với Ampicillin lên tới 87,84%, với Gentamycin là 77,03%, và với Doxycycline là 70,27%. Tương tự, Salmonella cũng biểu hiện sự kháng cao với Ampicillin (88,68%), Doxycycline (73,58%) và Gentamycin (67,92%). Đáng chú ý, cả hai loại vi khuẩn này đều đã phát triển khả năng kháng đa kháng sinh, nghĩa là chúng kháng với nhiều loại kháng sinh khác nhau cùng một lúc. Tình trạng này cho thấy hiệu quả điều trị bằng các loại kháng sinh phổ biến đang suy giảm nghiêm trọng, gây ra nhiều khó khăn trong kiểm soát dịch bệnh.

2.2. Các yếu tố thúc đẩy tình trạng kháng thuốc tại địa phương

Nhiều yếu tố đã góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng kháng E.coli Salmonella ở gia cầm tại Bắc Ninh. Một trong những yếu tố chính là việc sử dụng kháng sinh không đúng quy định. Nhiều hộ chăn nuôi tự ý mua và sử dụng kháng sinh mà không có chẩn đoán chính xác hoặc sự hướng dẫn của cán bộ chuyên môn. Việc sử dụng liều thấp hơn liều điều trị, thời gian điều trị không đủ, hoặc sử dụng kháng sinh dự phòng một cách tràn lan đã tạo áp lực chọn lọc lớn lên vi khuẩn. Ngoài ra, điều kiện vệ sinh chuồng trại kém, quản lý dịch tễ học chưa chặt chẽ, và sự lây lan mầm bệnh qua môi trường, thức ăn, nước uống cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lan truyền các chủng kháng thuốc.

III. Giải Pháp Toàn Diện Quản Lý Kháng Sinh Hiệu Quả Cho Gia Cầm Bắc Ninh

Để đối phó với vấn đề kháng kháng sinh ngày càng gia tăng của E.coliSalmonellagia cầm Bắc Ninh, việc triển khai các giải pháp quản lý kháng sinh toàn diện là vô cùng cấp thiết. Các chiến lược này cần tập trung vào việc thay đổi nhận thức và hành vi của người chăn nuôi, đồng thời tăng cường kiểm soát của các cơ quan chức năng. Mục tiêu hàng đầu là giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh không cần thiết và thúc đẩy việc sử dụng có trách nhiệm, tuân thủ nguyên tắc 'một sức khỏe' (One Health) bao gồm sức khỏe con người, động vật và môi trường. Các giải pháp phải bao gồm từ việc tăng cường công tác tuyên truyền, tập huấn cho người chăn nuôi về tác hại của việc lạm dụng kháng sinh, đến việc xây dựng và áp dụng các phác đồ điều trị chuẩn dựa trên kết quả kháng sinh đồ. Điều này không chỉ giúp bảo vệ hiệu quả của các loại kháng sinh hiện có mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi gia cầm Bắc Ninh và đảm bảo an toàn thực phẩm. Việc thực hiện đồng bộ các biện pháp này sẽ là chìa khóa để kiểm soát hiệu quả kháng E.coli Salmonella và duy trì sức khỏe cho đàn gia cầm.

3.1. Chiến lược giảm thiểu việc lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi

Chiến lược giảm thiểu lạm dụng kháng sinh cần bắt đầu từ việc nâng cao nhận thức cho người chăn nuôi về tác động tiêu cực của đề kháng kháng sinh. Chính quyền địa phương và các cơ quan chuyên môn cần tổ chức các khóa tập huấn, hội thảo định kỳ, cung cấp tài liệu hướng dẫn về quy trình sử dụng kháng sinh hợp lý, bao gồm chỉ định, liều lượng, thời gian điều trị và thời gian ngừng thuốc. Khuyến khích sử dụng các phương pháp chẩn đoán nhanh để xác định đúng tác nhân gây bệnh trước khi điều trị. Đồng thời, cần có chính sách kiểm soát chặt chẽ việc kinh doanh và phân phối kháng sinh, chỉ cho phép bán theo đơn của cán bộ thú y, tránh tình trạng tự ý mua bán tràn lan. Việc áp dụng các biện pháp an toàn sinh học tổng thể cũng là một phần quan trọng để giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh.

3.2. Vai trò của việc tuân thủ phác đồ điều trị và sử dụng kháng sinh đúng cách

Việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị và sử dụng kháng sinh đúng cách là yếu tố then chốt để hạn chế sự phát triển của các chủng kháng E.coli Salmonella. Khi phát hiện gia cầm có dấu hiệu bệnh, cần đưa mẫu bệnh phẩm đi xét nghiệm để làm kháng sinh đồ, từ đó lựa chọn loại kháng sinh phù hợp nhất. Người chăn nuôi phải đảm bảo sử dụng kháng sinh đúng liều lượng, đủ thời gian theo khuyến cáo, không tự ý ngừng thuốc khi thấy bệnh có dấu hiệu thuyên giảm. Việc này giúp tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn gây bệnh, ngăn chặn sự hình thành các chủng kháng thuốc. Ngoài ra, cần lưu ý đến thời gian ngừng thuốc để đảm bảo không còn tồn dư kháng sinh trong sản phẩm gia cầm trước khi đưa ra thị trường, góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

IV. Bí Quyết Ngăn Ngừa Các Phương Pháp Phòng Chống Kháng Kháng Sinh Hiệu Quả Ở Gia Cầm

Để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi gia cầm Bắc Ninh và đối phó hiệu quả với thách thức kháng E.coli Salmonella, việc áp dụng các phương pháp phòng chống kháng kháng sinh là vô cùng cần thiết. Thay vì chỉ tập trung vào điều trị bằng thuốc, chiến lược dài hạn phải hướng tới việc tăng cường sức đề kháng tự nhiên của đàn gia cầm và giảm thiểu tối đa áp lực mầm bệnh trong môi trường chăn nuôi. Các biện pháp này bao gồm việc cải thiện điều kiện vệ sinh, tiêm phòng vắc-xin đầy đủ, và nghiên cứu ứng dụng các giải pháp thay thế kháng sinh. Khi sức khỏe tổng thể của đàn gia cầm được nâng cao, khả năng mắc bệnh sẽ giảm, từ đó giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí điều trị mà còn hạn chế sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, bảo vệ hiệu quả của các loại kháng sinh hiện có cho những trường hợp thực sự cần thiết. Đây là hướng đi quan trọng để đạt được mục tiêu an toàn sinh học và an toàn thực phẩm gia cầm Bắc Ninh.

4.1. Cải thiện vệ sinh chuồng trại và quản lý dịch tễ học

Vệ sinh chuồng trại đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu mầm bệnh, bao gồm cả E.coliSalmonella, từ đó giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh. Cần thực hiện quy trình vệ sinh, khử trùng định kỳ, loại bỏ chất thải đúng cách. Quản lý dịch tễ học bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ nguồn con giống, thức ăn, nước uống, và hạn chế sự ra vào của người và phương tiện vào khu vực chăn nuôi. Thực hiện nguyên tắc 'cùng vào cùng ra' và tuân thủ khoảng thời gian trống chuồng giữa các lứa nuôi để cắt đứt chu kỳ lây nhiễm mầm bệnh. Việc tiêm phòng vắc-xin đầy đủ theo lịch trình cũng là một biện pháp hiệu quả để tăng cường miễn dịch cho gia cầm, giúp chúng chống lại các bệnh truyền nhiễm mà không cần đến kháng sinh.

4.2. Nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp thay thế kháng sinh tiên tiến

Để đối phó với kháng kháng sinh ở gia cầm, cần đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp thay thế. Các giải pháp tiềm năng bao gồm việc sử dụng probiotic, prebiotic, acid hữu cơ, tinh dầu thực vật, và thực phẩm chức năng giúp tăng cường sức khỏe đường ruột và hệ miễn dịch của gia cầm. Probiotic giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh như E.coliSalmonella. Prebiotic cung cấp dưỡng chất cho vi khuẩn có lợi. Acid hữu cơ giúp cải thiện tiêu hóa và tạo môi trường bất lợi cho vi khuẩn gây bệnh. Việc ứng dụng các công nghệ mới trong chọn lọc gen gia cầm có khả năng kháng bệnh tự nhiên cũng là một hướng đi triển vọng, hướng tới mục tiêu chăn nuôi ít phụ thuộc vào kháng sinh.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Tình Hình Kháng Thuốc Tại Yên Phong và Quế Võ

Nghiên cứu của Học viện Nông nghiệp Việt Nam tại huyện Yên Phong và Quế Võ, Bắc Ninh cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tình hình sử dụng kháng sinh và mức độ kháng kháng sinh của E.coli và Salmonella ở gia cầm. Dữ liệu thu thập từ các hộ chăn nuôi cho thấy sự phổ biến của việc sử dụng kháng sinh, với tỷ lệ rất cao ở cả hai huyện, phản ánh nhu cầu kiểm soát bệnh truyền nhiễm. Tuy nhiên, việc sử dụng thiếu kiểm soát đã dẫn đến một thực trạng đáng báo động về đề kháng kháng sinh. Phân tích cụ thể các mẫu vi khuẩn cho thấy không chỉ có sự kháng thuốc đơn lẻ mà còn xuất hiện nhiều chủng kháng đa kháng sinh, gây khó khăn lớn cho việc điều trị. Kết quả này nhấn mạnh tính cấp thiết của việc xây dựng và thực thi các chính sách quản lý kháng sinh chặt chẽ hơn, cũng như tăng cường năng lực chẩn đoán và tư vấn cho người chăn nuôi. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển các chiến lược hiệu quả nhằm bảo vệ sức khỏe đàn gia cầm và đảm bảo an toàn thực phẩm trong tương lai.

5.1. Phân tích dữ liệu về tỷ lệ sử dụng kháng sinh của hộ chăn nuôi

Nghiên cứu đã khảo sát 150 hộ chăn nuôi gia cầm (85 hộ ở Yên Phong, 65 hộ ở Quế Võ). Kết quả cho thấy tỷ lệ hộ sử dụng kháng sinh là rất cao: 95,29% ở Yên Phong và 90,77% ở Quế Võ. Amoxicillin là hoạt chất được sử dụng phổ biến nhất (95.29% hộ ở Yên Phong, 95.38% hộ ở Quế Võ), tiếp theo là Oxytetracycline và Doxycycline. Việc sử dụng kháng sinh thường xuyên, đôi khi mang tính dự phòng, mà không có sự chỉ định của cán bộ chuyên môn là một thực trạng đáng lo ngại. Mật độ sử dụng cao và sự thiếu hiểu biết về nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, đặc biệt là E.coliSalmonella.

5.2. Biểu hiện cụ thể của sự kháng kháng sinh ở E.coli và Salmonella qua khảo sát

Dữ liệu khảo sát vi khuẩn E.coliSalmonella đã chứng minh rõ ràng tình trạng kháng kháng sinh nghiêm trọng. Với E.coli, tỷ lệ kháng với Amoxicillin là 87.84%, với Gentamycin là 77.03%, và với Doxycycline là 70.27%. Đối với Salmonella, tỷ lệ này cũng rất cao: 88.68% với Ampicillin, 73.58% với Doxycycline, và 67.92% với Gentamycin (Nguyễn Thị Thu Huyền, 2018). Đáng chú ý, nghiên cứu cũng ghi nhận sự xuất hiện của các chủng kháng đa kháng sinh, gây khó khăn lớn trong việc lựa chọn kháng sinh điều trị hiệu quả. Tình trạng này không chỉ làm tăng chi phí và thời gian điều trị mà còn đe dọa đến sức khỏe của đàn gia cầm Bắc Ninh, buộc người chăn nuôi phải tìm kiếm các loại kháng sinh mạnh hơn hoặc kết hợp nhiều loại, càng làm trầm trọng thêm vòng luẩn quẩn của đề kháng kháng sinh.

VI. Hướng Tới Tương Lai Phát Triển Chăn Nuôi Gia Cầm Bền Vững Tại Bắc Ninh

Để xây dựng một ngành chăn nuôi gia cầm Bắc Ninh phát triển bền vững, an toàn và hiệu quả, việc giải quyết triệt để vấn đề kháng kháng sinh của E.coliSalmonella là một nhiệm vụ trọng tâm. Các kiến nghị chính sách và hành động cần được triển khai đồng bộ, từ cấp nhà nước đến từng hộ chăn nuôi, nhằm tạo ra một môi trường sản xuất có trách nhiệm. Mục tiêu không chỉ là giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh mà còn là tăng cường các biện pháp phòng bệnh không dùng thuốc, nâng cao sức đề kháng tự nhiên của gia cầm. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người chăn nuôi. Việc đầu tư vào nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ mới, và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là chìa khóa để đạt được những tiến bộ đáng kể. Một khi vấn đề kháng kháng sinh được kiểm soát hiệu quả, gia cầm Bắc Ninh sẽ không chỉ đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường, hướng tới một tương lai chăn nuôi xanh và bền vững.

6.1. Kiến nghị chính sách và hành động cho ngành chăn nuôi gia cầm

Chính phủ và các cơ quan chức năng tại Bắc Ninh cần xây dựng và thực thi các chính sách quản lý kháng sinh chặt chẽ hơn, bao gồm việc cấp phép và kiểm soát việc bán thuốc thú y. Cần có quy định rõ ràng về việc sử dụng kháng sinh chỉ khi có đơn của bác sĩ thú y và sau khi có chẩn đoán bệnh chính xác. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để phát hiện và xử lý nghiêm các trường hợp lạm dụng hoặc buôn bán kháng sinh trái phép. Đầu tư vào hệ thống giám sát đề kháng kháng sinh để thu thập dữ liệu chính xác, cập nhật về tình hình kháng E.coli Salmonella tại địa phương, từ đó đưa ra các khuyến nghị điều trị phù hợp. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ người chăn nuôi chuyển đổi sang mô hình chăn nuôi an toàn sinh học và áp dụng các giải pháp thay thế kháng sinh.

6.2. Triển vọng hợp tác và nghiên cứu nâng cao hiệu quả phòng bệnh

Tương lai của chăn nuôi gia cầm Bắc Ninh trong bối cảnh kháng kháng sinh đòi hỏi sự hợp tác đa ngành và đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu khoa học. Các trường đại học, viện nghiên cứu cần tăng cường nghiên cứu về cơ chế đề kháng kháng sinh, phát triển vắc-xin mới, và tìm kiếm các chất thay thế kháng sinh hiệu quả. Hợp tác quốc tế cũng là yếu tố quan trọng để tiếp cận các công nghệ và kinh nghiệm tiên tiến. Người chăn nuôi cần được trang bị kiến thức và công cụ để áp dụng các biện pháp phòng bệnh tổng hợp, giảm phụ thuộc vào kháng sinh. Việc xây dựng một chuỗi giá trị chăn nuôi an toàn, từ con giống đến sản phẩm cuối cùng, với sự kiểm soát chất lượng chặt chẽ sẽ là chìa khóa để nâng cao niềm tin của người tiêu dùng và định vị gia cầm Bắc Ninh là sản phẩm chất lượng cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Tình hình sử dụng kháng sinh tại các hộ chăn nuôi gia cầm trên địa bàn huyện yên phong và quế võ tỉnh bắc ninh đánh giá sự kháng kháng sinh của vi khuẩn escherichia coli và salmonella spp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ THU HUYỀN TÌNH HÌNH SỬ DỤNG KHÁNG SINH TẠI CÁC HỘ CHĂN NUÔI GIA CẦM TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN YÊN PHONG VÀ QUẾ VÕ, TỈNH BẮC NINH. ĐÁNH GIÁ SỰ KHÁNG KHÁNG SINH CỦA VI KHUẨN ESCHERICHIA COLI VÀ SALMONELLA SPP. Ngành: Thú y Mã số: 8640101 Người hướng dẫn khoa học: TS. Bùi Khánh Linh NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào.

Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thu Huyền i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn thạc sỹ, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn thạc sỹ, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc TS. Bùi Khánh Linh – Bộ môn Ký sinh trùng đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Ký sinh trùng, Khoa Thú y – Học viện Nông nghiệp Việt Namđã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức phòng thí nghiệm trọng điểm Công nghệ sinh học Thú Y – Học viện Nông Nghiệp Việt Nam, chi cục thú y tỉnh Bắc Ninh, trạm thú y huyện Yên Phong và Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thu Huyền ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình.

ix Trích yếu luận văn. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Tổng quan tài liệu.

Một số hiểu biết về kháng sinh. Kháng sinh và sự đề kháng kháng sinh của vi khuẩn. Phân loại kháng sinh. Cơ chế tác dụng của kháng sinh.

Một số hiểu biết về vi khuẩn e.coli và salmonella. Vi khuẩn Salmonella. Đánh giá sự kháng kháng sinh của 2 loại vi khuẩn e.coli và salmonella ở gia cầm. Tình hình nghiên cứu sự kháng kháng sinh của E.coli và Salmonella trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu về kháng kháng sinh của E. coli và Salmonella trong nước. Sự kháng kháng sinh đối với vi khuẩn E. coli trên đàn gia cầm.

Sự kháng kháng sinh đối với vi khuẩn Samonella trên đàn gia cầm. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa diểm nghiên cứu. Đối tượng/ vật liệu nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Điều tra, đánh giá thực trạng sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gia cầm tại huyện Yên Phong và Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Phân lập vi khuẩn E. coli và Salmonella. Xác định khả năng mẫn cảm với kháng sinh của E.coli và Salmonella phân lập từ phân gia cầm khỏe mạnh với một số thuốc kháng sinh và hoá học trị liệu.

Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Tình hình chăn nuôi gia cầm và tình hình sử dụng kháng sinh trên địa bàn huyện Yên Phong Và Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh, giai đoạn 2014 – 2017. Tình hình phát triển chăn nuôi gia cầm trên địa bàn huyện Yên Phong.

Tình hình phát triển chăn nuôi gia cầm trên địa bàn huyện Quế Võ. Tình hình chăn nuôi gia cầm tại một số xã trên địa bàn huyện Yên Phong và Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Tình hình sử dụng kháng sinh và hóa chất khử trùng trong phòng – trị bệnh trên địa bàn huyện Yên Phong và Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Phân lập vi khuẩn E.

coli và Salmonella. Kết quả xác định tỷ lệ kháng, mức độ kháng kháng sinh của vi khuẩn E.coli và salmonella tại huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Kết quả kiểm tra tỷ lệ kháng kháng sinh của vi khuẩn E. coli phân lập từ phân của gia cầm khỏe mạnh tại huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh.

Kết quả kiểm tra tính kháng kháng sinh của vi khuẩn Salmonella phân lập từ phân của gia cầm khỏe mạnh tại huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Kết quả xác định tỷ lệ kháng, mức độ kháng kháng sinh của vi khuẩn e.coli và salmonella tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Kết quả kiểm tra tính kháng kháng sinh của vi khuẩn E. coli phân lập từ phân của gia cầm khỏe mạnh tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.

Kết quả kiểm tra tính mẫn cảm kháng sinh của vi khuẩn Salmonella phân lập từ phân của gia cầm khỏe mạnh tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Kết luận và kiến nghị .63 Tài liệu tham khảo .64 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ cs Cộng sự DNA Deoxyribonucleic acid E. coli Escherichia coli Gr+ Gram dương Gr- Gram âm H High: Cao I Intermediate: Trung gian MIC Minimum inhibitory concentration: Nồng độ ức chế tối thiểu ml Millilite PABA Para Aminobenzonic acid R Resistant: Kháng S Susceptible: Nhạy cảm RNA Ribonucleic acid spp Species Plural: Nhiều loài TCCS Tiêu chuẩn cơ sở µg Microgram ∑ Tổng số BHI Brain Heart Infusion XLD Xylose Lysine Deoxycholate LT Heat Labile Enterotoxin ST Heat Stable Enterotoxin TSI Triple Sugar Iron NCCLS National Committee for Clinical Laboratory Satandards vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Sự phát triển đề kháng kháng sinh của vi khuẩn.

So sánh tỷ lệ E. coli và Salmonella kháng đa thuốc (1976 – 2001). Tiêu chuẩn đánh giá, xếp loại độ nhạy của kháng sinh đối với vi khuẩn E. Đo đường kính vòng vô khuẩn theo tiêu chuẩn lâm sàng phòng thí nghiệm (NCCLS, 1999).

Tổng đàn gia cầm của huyện Yên Phong (2014 – 2017). Tổng đàn gia cầm của huyện Quế Võ (2014 – 2017). Tổng hợp các hộ chăn nuôi gia cầm được điều tra (n = 150). Tình hình sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gia cầm tại huyện Yên Phong và Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.

Tên các hoạt chất kháng sinh đang được dùng trong chăn nuôi gia cầm tại huyệnYên Phong và Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Tỷ lệ các hộ sử dụng kháng sinh tại huyện Yên Phong và Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh .7 Tình hình sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gia cầm theo quy mô tại huyện Yên Phong. Kết quả kiểm tra tỷ lệ kháng kháng sinh của 25 mẫu vi khuẩn E. coli trước khi sử dụng kháng sinh tại huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh.

Kết quả kiểm tra tỷ lệ kháng kháng sinh của 26 mẫu vi khuẩn E. coli sau 6 tháng dùng kháng sinh tại huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Kết quả kiểm tra tỷ lệ kháng kháng sinh của 25 mẫu vi khuẩn E. coli sau 12 tháng dùng kháng sinh tại huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh.

Kết quả kiểm tra tính kháng kháng sinh của 23 mẫu vi khuẩn Salmonella trước khi dùng kháng sinh tại huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Kết quả kiểm tra tính kháng kháng sinh của 25 mẫu vi khuẩn Salmonella sau 6 tháng dùng kháng sinh tại huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Kết quả kiểm tra tính kháng kháng sinh của 22 mẫu vi khuẩn Salmonella sau 12 tháng dùng kháng sinh tại huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Kết quả kiểm tra tính kháng kháng sinh của 28 mẫu vi khuẩn E.

coli trước khi sử dụng kháng sinh tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Kết quả kiểm tra tính kháng kháng sinh của 26 mẫu vi khuẩn E. coli sau 6 tháng dùng kháng sinh tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Kết quả kiểm tra tính kháng kháng sinh của 28 mẫu vi khuẩn E.

coli sau 12 tháng dùng kháng sinh tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Kết quả kiểm tra tính kháng kháng sinh của 27 mẫu vi khuẩn Salmonella trước khi dùng kháng sinh tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Kết quả kiểm tra tính kháng kháng sinh của 26 mẫu vi khuẩn Salmonella sau 6 tháng dùng kháng sinh tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Kết quả kiểm tra tính kháng kháng sinh của 25 mẫu vi khuẩn Salmonella sau 12 tháng dùng kháng sinh tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.60 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2.

Mô tả cơ chế tác dụng của kháng sinh trên các vi khuẩn. coli trong niêm mạc ruột. Tiêu bản nhuộm Salmonella. Gà con bị viêm rốn.

Viêm có mủ (màu trắng ngà) màng ngoài bao tim, quanh gan. Nang trứng phát triển bất thường bên trong buồng trứng. Cách đóng gói khi lấy mẫu bệnh phẩm. Biến động đàn gia cầm huyện tại Yên Phong từ 2014-2017.

Biến động đàn gia cầm huyện tại Quế Võ từ 2014-2017. Mô hình chăn nuôi gà tại nông hộ. Tỷ lệ các hộ sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gia cầm ại huyện Yên Phong. Tỷ lệ các hộ sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gia cầm tại huyện Quế Võ .6 Tỷ lệ các hộ sử dụng hóa chất khử trùng trong chăn nuôi gia cầm.

Tỷ lệ vi khuẩn E. coli kháng thuốc với 10 loại kháng sinh. Tỷ lệ vi khuẩn Salmonella mẫn cảm với 10 loại kháng sinh. Tỷ lệ vi khuẩn E.

coli kháng thuốc với 10 loại kháng sinh. Tỷ lệ vi khuẩn Salmonella mẫn cảm với 10 loại kháng sinh. Kiểm tra tính mẫn cảm của các loại kháng sinh bằng kháng sinh đồ .61 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tác giả: Nguyễn Thị Thu Huyền Tên luận văn: Tình hình sử dụng kháng sinh tại các hộ chăn nuôi gia cầm trên địa bàn huyện Yên Phong và Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Đánh giá sự kháng kháng sinh của vi khuẩn Escherichia Coli và Salmonella spp.

Chuyên ngành: Thú y Mã số: 8640101 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích - Đánh giá thực trạng việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gia cầm trên địa bàn huyện Yên Phong và Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. - Đánh giá sự kháng kháng sinh của hai vi khuẩn Salmonella và E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ