Văn Hóa Doanh Nhân: Kiến Thức và Tác Động Đến Doanh Nghiệp

Khám phá giáo trình văn hóa doanh nghiệp phần 2 của PGS TS Đỗ Thị Phi Hoài, cung cấp kiến thức sâu sắc và ứng dụng thực tiễn trong quản lý.

Người đăng

Ẩn danh
175
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hiểu Rõ Văn Hóa Doanh Nhân Nền Tảng Cốt Lõi Cho Startup

Văn hóa doanh nhân là một khái niệm đa diện, đóng vai trò xương sống cho sự phát triển của mọi doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hiện đại. Nó không chỉ là tập hợp các kỹ năng quản trị, mà còn là hệ thống các giá trị, niềm tin và hành vi định hình nên nhân cách của người làm kinh doanh. Theo các tài liệu nghiên cứu, văn hóa doanh nhân là toàn bộ các nhân tố văn hóa mà doanh nhân lựa chọn, tạo ra và sử dụng trong hoạt động kinh doanh của mình. Điều này bao gồm từ tư duy doanh nhân, khả năng đổi mới sáng tạo, cho đến tinh thần dám chấp nhận rủi ro. Một nền tảng văn hóa vững chắc giúp doanh nhân định hướng chiến lược, xây dựng một văn hóa công ty độc đáo và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc hiểu và áp dụng các nguyên tắc của văn hóa doanh nhân trở thành yếu tố sống còn, quyết định sự thành bại của một tổ chức. Nó là động lực thúc đẩy sự tăng trưởng, khuyến khích tinh thần khởi nghiệp và tạo ra những giá trị mới cho xã hội.

1.1. Khái niệm văn hóa doanh nhân theo góc nhìn học thuật

Theo góc nhìn học thuật, văn hóa doanh nhân được định nghĩa là một hệ thống giá trị phức hợp. Trung tâm Văn hóa doanh nhân cho rằng đây là chuẩn mực hội đủ bốn yếu tố: Tâm, Tài, Trí, Đức. Trong khi đó, Phó giáo sư Hồ Sĩ Quý định nghĩa văn hóa doanh nhân là tập hợp những giá trị căn bản xác lập nên nhân cách của người doanh nhân. Đó là con người của khát vọng làm giàu, biết cách làm giàu và dấn thân để làm giàu. Những cá nhân này dám chịu trách nhiệm, dám chấp nhận rủi ro, và cống hiến toàn bộ tâm lực cho sự nghiệp của mình, doanh nghiệp và xã hội. Nhà kinh tế học Schumpeter từng nhận định: “Doanh nhân là một tính cách không phải một nghề”. Điều này nhấn mạnh rằng tư duy doanh nhân và các phẩm chất văn hóa là yếu tố nội tại, định hình cách họ nhìn nhận cơ hội và đối mặt thách thức, chứ không đơn thuần là một chức danh công việc. Các định nghĩa này đều quy tụ về một điểm chung: văn hóa doanh nhân là sự kết tinh của năng lực, đạo đức và bản lĩnh, tạo nên động lực cho sự phát triển kinh tế.

1.2. Vai trò của tinh thần khởi nghiệp trong kinh doanh hiện đại

Tinh thần khởi nghiệp là hạt nhân của văn hóa doanh nhân, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế. Doanh nhân là lực lượng chủ yếu tạo ra của cải vật chất, giải quyết việc làm và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Hoạt động của họ, với đặc tính đổi mới sáng tạo và dám nghĩ dám làm, tạo ra động lực cho tăng trưởng. Họ là người tập hợp các nguồn lực, tối ưu hóa quá trình sản xuất kinh doanh để đạt được hiệu quả cao nhất. Lợi nhuận là động cơ, nhưng thành công của họ còn mang lại lợi ích cho toàn xã hội. Hơn nữa, doanh nhân là người đi đầu trong việc sáng tạo sản phẩm, dịch vụ mới và khám phá thị trường tiềm năng. Bằng cách áp dụng công nghệ và phương pháp quản trị tiên tiến, họ không chỉ tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp mà còn thúc đẩy sự phát triển chung của toàn ngành, góp phần mở rộng giao lưu kinh tế và văn hóa quốc tế. Chính tinh thần khởi nghiệp này giúp nền kinh tế luôn vận động và tiến về phía trước.

II. Thách Thức Khi Xây Dựng Văn Hóa Khởi Nghiệp Bền Vững

Việc hình thành và phát triển một văn hóa khởi nghiệp mạnh mẽ không phải là một quá trình dễ dàng. Nó chịu tác động từ nhiều yếu tố khách quan và đối mặt với không ít thách thức nội tại. Các yếu tố như môi trường chính trị - pháp luật, trình độ phát triển kinh tế, và đặc biệt là nền tảng văn hóa xã hội có ảnh hưởng quyết định đến sự hình thành nhân cách của doanh nhân. Một hệ thống pháp lý không rõ ràng, thiếu minh bạch có thể kìm hãm sự sáng tạo và tinh thần dám chấp nhận rủi ro. Nền kinh tế kém phát triển sẽ hạn chế cơ hội kinh doanh, dẫn đến đội ngũ doanh nhân yếu về cả số lượng và chất lượng. Thách thức lớn nhất đến từ việc thay đổi tư duy. Việc chuyển từ tâm lý an phận sang tư duy tăng trưởng, từ nỗi sợ thất bại sang thái độ học hỏi từ thất bại đòi hỏi một sự nỗ lực bền bỉ. Xây dựng văn hóa doanh nhân không chỉ là việc của cá nhân mà còn là trách nhiệm của cả hệ thống xã hội, từ giáo dục đến chính sách nhà nước.

2.1. Ảnh hưởng của môi trường kinh tế và xã hội đến doanh nhân

Môi trường văn hóa - xã hội là cái nôi nuôi dưỡng văn hóa doanh nhân. Các giá trị, chuẩn mực và quan niệm của xã hội ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức và hành động của họ trên thương trường. Một xã hội tôn trọng tri thức, khuyến khích làm giàu chính đáng và đề cao sự sáng tạo sẽ tạo ra một môi trường làm việc thuận lợi cho tầng lớp doanh nhân phát triển. Ngược lại, những định kiến cũ, tư tưởng trọng nông hay coi thường hoạt động kinh doanh sẽ là rào cản lớn. Tương tự, yếu tố kinh tế cũng có tác động quyết định. Một nền kinh tế năng động, cởi mở và hội nhập sẽ tạo ra nhiều cơ hội, thúc đẩy cạnh tranh và kích thích đổi mới sáng tạo. Trong khi đó, một nền kinh tế đóng cửa, độc quyền sẽ làm thui chột tinh thần khởi nghiệp. Thể chế chính trị và pháp luật cũng đóng vai trò then chốt, bởi nó quy định “luật chơi”, tạo ra sự công bằng và bảo vệ quyền lợi chính đáng của doanh nhân.

2.2. Vượt qua rào cản tâm lý Chấp nhận rủi ro và thất bại

Một trong những thách thức cốt lõi trong việc xây dựng văn hóa doanh nhân là rào cản tâm lý, đặc biệt là nỗi sợ rủi ro và thất bại. Theo ông Vũ Tiến Lộc, Chủ tịch Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, điểm khác biệt của doanh nhân là “dám chấp nhận rủi ro khi dấn thân vào con đường kinh doanh”. Hoạt động kinh doanh vốn dĩ chứa đựng sự bất định. Việc đưa ra những ý tưởng mới, thâm nhập thị trường mới luôn đi kèm với nguy cơ thất bại. Một tư duy doanh nhân thực thụ không xem thất bại là điểm kết thúc, mà là một cơ hội để học hỏi từ thất bại. Họ phân tích sai lầm, đúc kết kinh nghiệm và kiên cường đứng dậy. Việc hình thành tâm lý này đòi hỏi sự tự tin, bản lĩnh và một tư duy tăng trưởng mạnh mẽ. Các doanh nhân thành đạt hiểu rằng thành công nằm trong tầm kiểm soát của họ và những lần vấp ngã chỉ là một phần tất yếu của hành trình, giúp họ trở nên mạnh mẽ và khôn ngoan hơn.

III. Bí Quyết Rèn Luyện Tư Duy Doanh Nhân Năng Lực Lãnh Đạo

Để xây dựng một văn hóa doanh nhân thành công, việc rèn luyện các năng lực và tố chất cốt lõi là điều kiện tiên quyết. Đây là một quá trình phát triển cá nhân liên tục, không chỉ dừng lại ở kiến thức chuyên môn mà còn bao gồm cả kỹ năng mềm và phẩm chất đạo đức. Năng lực của một doanh nhân thể hiện qua khả năng hoạch định, tổ chức, điều hành và kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp. Họ phải có trình độ chuyên môn vững vàng để giải quyết các vấn đề kỹ thuật, đồng thời sở hữu năng lực lãnh đạo để truyền cảm hứng và dẫn dắt đội ngũ. Tư duy doanh nhân không phải là bẩm sinh mà được hình thành qua học hỏi, trải nghiệm và sự cọ xát trên thương trường. Việc liên tục cập nhật kiến thức, sẵn sàng lắng nghe và không tự thỏa mãn là những bí quyết giúp doanh nhân luôn làm mới mình và bắt kịp với tốc độ phát triển của thời đại. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì, tự chủ và trách nhiệm cao.

3.1. Các tố chất cần có Từ tầm nhìn chiến lược đến tự chủ

Một doanh nhân thành công cần hội tụ nhiều tố chất quan trọng. Đầu tiên là tầm nhìn chiến lược, tức khả năng dự báo các biến động của thị trường và xác định hướng đi dài hạn cho doanh nghiệp. Tầm nhìn này giúp doanh nhân không bị sa đà vào lợi ích trước mắt và kiên định với mục tiêu đã chọn. Thứ hai là khả năng thích ứng, nhạy bén và linh hoạt. Môi trường kinh doanh luôn biến đổi, đòi hỏi doanh nhân phải nhanh chóng điều chỉnh chiến lược để nắm bắt cơ hội. Tố chất thứ ba là tính độc lập, quyết đoán và tự tin. Họ phải có khả năng tự ra quyết định và chịu trách nhiệm với sự thành bại của mình, tin tưởng vào năng lực bản thân để vượt qua khó khăn. Cuối cùng, tự chủ và trách nhiệm là nền tảng. Họ là người làm chủ công việc, làm chủ các mối quan hệ và hoàn toàn chịu trách nhiệm trước xã hội và pháp luật về hoạt động của doanh nghiệp.

3.2. Phương pháp phát triển cá nhân và kỹ năng quản trị cốt lõi

Phát triển cá nhân là một hành trình học hỏi suốt đời. Các doanh nhân xuất sắc luôn có quan niệm “con đường dẫn tới thành công luôn ở trong tình trạng đang xây dựng”. Họ không ngừng học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng quản trị doanh nghiệp và kiến thức xã hội. Trình độ quản lý giúp doanh nhân thực hiện đúng các chức năng cốt lõi như lập kế hoạch, ra quyết định, tổ chức, điều hành và kiểm soát. Một nhà quản lý tài năng biết cách kết hợp hài hòa các nguồn lực con người, vật chất và tài chính để tạo ra hiệu quả cao nhất. Việc đào tạo bài bản sẽ giúp giảm thiểu thất bại và tăng cơ hội thành công. Như Tổng thống Mỹ Woodrow Wilson đã nói: “Tôi không chỉ dùng bộ óc của tôi mà còn tận dụng tất cả những trí tuệ khác mà tôi vay mượn được”. Ham muốn học hỏi và sẵn sàng lắng nghe chính là chìa khóa cho sự phát triển không ngừng.

IV. Cách Nhà Sáng Lập Định Hình Văn Hóa Công Ty Hiệu Quả

Nếu doanh nghiệp là một con tàu thì doanh nhân chính là thuyền trưởng. Nhà sáng lập không chỉ tạo ra một sản phẩm hay dịch vụ, mà còn là người kiến tạo nên linh hồn của tổ chức, đó chính là văn hóa công ty. Có thể nói, văn hóa doanh nghiệp chính là sự phản chiếu văn hóa của người lãnh đạo. Những gì nhà sáng lập quan tâm, cách họ ra quyết định, khen thưởng hay khiển trách nhân viên đều sẽ định hình nên hành vi và chuẩn mực chung cho toàn bộ tổ chức. Họ là người tạo ra các biểu tượng, ngôn ngữ, niềm tin và nghi lễ của doanh nghiệp. Để định hình một văn hóa công ty hiệu quả, người lãnh đạo cần đóng vai trò của một lãnh đạo truyền cảm hứng. Họ không chỉ đưa ra mệnh lệnh mà còn phải làm gương, khơi dậy động lực và dẫn dắt đội ngũ cùng hướng đến một mục tiêu chung. Việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực, khuyến khích đổi mới sáng tạo là nhiệm vụ hàng đầu.

4.1. Dấu ấn nhà sáng lập Tạo dựng môi trường làm việc lý tưởng

Nhà sáng lập để lại dấu ấn sâu đậm lên tổ chức thông qua việc tuyển dụng, tổ chức và truyền cảm hứng cho đội ngũ. Họ là người quyết định cơ cấu tổ chức, công nghệ và quan trọng hơn là tạo ra một không gian làm việc tự do, sáng tạo. Một môi trường làm việc lý tưởng là nơi các cá nhân được phát huy hết tiềm năng, dám đưa ra ý tưởng mới mà không sợ bị phán xét. Doanh nhân có văn hóa sẽ tạo ra cho doanh nghiệp một phong cách, nề nếp làm việc đặc trưng. Điều này giúp hình thành một nền văn hóa thấm nhuần vào tinh thần của mọi thành viên. Bằng cách kết hợp hài hòa các lợi ích, doanh nhân biến doanh nghiệp trở thành ngôi nhà chung, nơi mọi người cùng chung một con thuyền vận mệnh. Chính họ là người vẽ nên hình ảnh của doanh nghiệp và là chỗ dựa vững chắc cho toàn công ty, đặc biệt là trong những giai đoạn khó khăn.

4.2. Vai trò của lãnh đạo truyền cảm hứng trong đổi mới sáng tạo

Một lãnh đạo truyền cảm hứng có vai trò quyết định trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Họ không chỉ quản lý công việc mà còn tác động đến con người, làm cho nhân viên nhiệt tình phấn đấu đạt được các mục tiêu của tổ chức. Lãnh đạo là khả năng gây ảnh hưởng và thuyết phục người khác hăng hái cống hiến. Họ phải đề ra được tầm nhìn chiến lược và thực thi nó bằng một kế hoạch rõ ràng. Đồng thời, họ đóng vai trò phát huy toàn bộ năng lực, tiềm năng của nhân viên. Bằng cách trao quyền, tin tưởng và tạo điều kiện, lãnh đạo truyền cảm hứng sẽ khơi dậy ngọn lửa sáng tạo trong mỗi cá nhân. Họ biến công việc thành nhu cầu và sở thích của mọi người, tạo ra một bầu không khí tích cực, nơi những ý tưởng đột phá được sinh ra và phát triển. Đây là yếu tố sống còn giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn.

V. Tác Động Của Văn Hóa Doanh Nhân Đến Lợi Thế Cạnh Tranh

Trong một thị trường khốc liệt, văn hóa doanh nhân không còn là một khái niệm trừu tượng mà đã trở thành một vũ khí chiến lược, một nguồn lực vô hình tạo nên lợi thế cạnh tranh khác biệt. Một doanh nghiệp có văn hóa khởi nghiệp mạnh mẽ sẽ sở hữu đội ngũ nhân sự gắn kết, chủ động và luôn tìm kiếm sự cải tiến. Chính tư duy doanh nhân thấm nhuần trong tổ chức giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh nhạy hơn với những thay đổi của thị trường, dám thử nghiệm những ý tưởng mới và không ngại học hỏi từ thất bại. Điều này dẫn đến khả năng đổi mới sáng tạo vượt trội, liên tục cho ra đời những sản phẩm, dịch vụ và quy trình hiệu quả hơn. Thay vì chỉ cạnh tranh về giá cả hay công nghệ, doanh nghiệp cạnh tranh bằng chính văn hóa của mình. Một văn hóa công ty tích cực sẽ thu hút và giữ chân nhân tài, tạo ra một môi trường làm việc hiệu suất cao và nâng cao uy tín thương hiệu một cách bền vững.

5.1. Mối liên hệ giữa văn hóa khởi nghiệp và hiệu suất kinh doanh

Văn hóa khởi nghiệp có mối tương quan trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh. Hiệu quả kinh doanh chính là thước đo đúng đắn nhất cho tài năng và văn hóa của một doanh nhân. Một nền văn hóa khởi nghiệp đề cao sự tự chủ và trách nhiệm sẽ tạo ra những nhân viên làm việc với tinh thần của người làm chủ, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng công việc. Tinh thần chấp nhận rủi ro có tính toán cho phép doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào các lĩnh vực mới, nắm bắt các cơ hội mà đối thủ bỏ qua. Hơn nữa, văn hóa giao tiếp cởi mở và tin tưởng lẫn nhau giúp các phòng ban phối hợp nhịp nhàng, giảm thiểu xung đột và tối ưu hóa quy trình. Kết quả là doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định nhanh hơn, triển khai chiến lược hiệu quả hơn và cuối cùng là đạt được các mục tiêu tài chính vượt trội, khẳng định lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

5.2. Xây dựng tư duy tăng trưởng để phát triển doanh nghiệp bền vững

Tư duy tăng trưởng (Growth Mindset) là niềm tin rằng các khả năng và trí thông minh có thể được phát triển thông qua cống hiến và làm việc chăm chỉ. Đây là nền tảng của một văn hóa doanh nhân bền vững. Trong một tổ chức có tư duy tăng trưởng, các thành viên xem thách thức như cơ hội để phát triển, thay vì là mối đe dọa. Họ không ngừng học hỏi, tìm kiếm phản hồi và được truyền cảm hứng từ thành công của người khác. Nhà sáng lập và đội ngũ lãnh đạo truyền cảm hứng có vai trò then chốt trong việc vun đắp tư duy này. Bằng cách khuyến khích sự thử nghiệm, ghi nhận nỗ lực thay vì chỉ tập trung vào kết quả, và tạo ra một môi trường an toàn để thất bại, họ sẽ xây dựng được một đội ngũ kiên cường, linh hoạt và luôn hướng tới sự cải tiến. Chính tư duy này giúp doanh nghiệp vượt qua khủng hoảng và phát triển một cách bền vững trong dài hạn.

12/07/2025
Giáo trình văn hóa doanh nghiệp phần 2 pgs ts đỗ thị phi hoài

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 4: VĂN HÓA DOANH NHÂN Mục tiêu chính: Sau khi học xong chương 4 sinh viên sẽ nắm được những nội dung chính như sau: - Nắm được những kiến thức chung về doanh nhân và văn hóa doanh nhân; - Hiểu được những yếu tố tác động tới văn hóa doanh nhân và các bộ phận cấu thành của văn hóa doanh nhân; - Phân tích và hiểu rõ được mối quan hệ giữa văn hóa doanh nhân và văn hóa doanh nghiệp. Vai trò của văn hóa doanh nhân đến việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp; - Nắm được hệ thống tiêu chuẩn đánh giá văn hóa doanh nhân. Doanh nhân và văn hóa doanh nhân 1. Một số khái niệm liên quan đến Doanh nhân a.

Thương nhân Thương nhân là từ Hán Việt bao gồm: thương là thương nghiệp, trao đổi và mua bán hàng hóa; nhân là người. Theo Từ điển tiếng Việt của Viện ngôn ngữ học, ủy ban khoa học xã hội Việt Nam giải thích: thương nhân là người mua bán hàng hóa. Lịch sử phát triển của xã hội loài người đã ghi nhận sự hình thành và phát triển của quá trình lưu thông hàng hóa khi sản xuất phát triển bắt đầu từ chế độ chiếm hữu nô lệ. Hoạt động trao đổi, lưu thông hàng hóa đã dần trở thành một ngành độc lập.

Và từ đó có một tầng lớp dân cư mới xuất hiện với vai trò là các nhà chuyên thực hiện công 178 việc trung gian trao đổi, là người mua đi và bán lại hàng hóa khi nền kinh tế xuất hiện tiền tệ. Hoạt động chủ yếu của tầng lớp người này là mua bán hàng hóa và thường tách rời với hoạt động sản xuất. Khi con đường tơ lụa giữa Ấn Độ, Trung Quốc và Ba Tư phát triển thì nền kinh tế giữa các quốc gia cũng rất phát triển kéo theo hoạt động giao lưu quốc tế về văn hóa cũng rất đa dạng. Từ thế kỷ thứ VI trước công nguyên, thương nhân đã bắt đầu tham gia vào hoạt động sản xuất.

Cho đến nay, xét trên khía cạnh pháp lý “Cá nhân từ 18 tuổi trở lên có hành vi dân sự đầy đủ, pháp nhân, tổ hợp tác, hộ gia đình có đủ điều kiện để kinh doanh thương mại theo quy định của pháp luật nếu có yêu cầu hoạt động thương mại thì được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và trở thành thương nhân”. Điều 17 Luật Thương mại b. Thương gia Thương gia là thương nhân ở quy mô và tầm vóc lớn hơn. Thương nhân chủ yếu đề cập đến cá nhân của người làm kinh doanh mua bán, nhưng thương gia lại có nghĩa thể hiện quá trình lịch sử của người đó, kinh doanh mang tính gia đình và thường là những thương nhân lớn.

Nhà quản lý Khi có sự hợp tác của một số đông người thì nhu cầu quản lý là tất yếu để họ có thể hoạt động chung. Quản lý là việc điều hành, chỉ đạo, chịu trách nhiệm với một doanh nghiệp hay một tổ chức. Nói cách khác, đứng trên quan điểm hệ thống thì quản lý có nghĩa là tác động vào một hệ thống hay quá trình điều khiển, chỉ đạo sự vận động của nó theo những quy luật nhất định nhằm đạt được mục tiêu của hệ thống mà người quản lý đã vạch ra từ trước. Như vậy, nhà quản lý là người thực hiện chức năng quản lý, mà trong kinh doanh là nhà quản trị doanh nghiệp, là người chịu trách nhiệm điều hành công việc của doanh nghiệp một cách có mục tiêu, tổ chức và phương pháp.

Giám đốc doanh nghiệp Sự ra đời và phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp lần I và lần II thúc đẩy sự ra đời của các doanh nghiệp. Theo đó vai trò của việc tập hợp, tổ chức, sử dụng, phân phối các nguồn lực của nhà quản lý trong một tổ chức sản xuất ngày càng trở nên quan trọng. Trường phái quản lý cổ điển mà đại diện là W. Taylor và Henry Ford người Mỹ cho rằng: giám đốc có nghĩa như một ông cai, áp đặt và duy trì kỷ luật lao động trong một hệ thống công việc đã được tiêu chuẩn hóa và chuyên môn hóa cao về thao tác.

Do vậy giám đốc thường có khuynh hướng quản lý theo hướng “cai trị” và “kỹ trị”. Giám đốc là người chỉ huy, giám sát sự vận hành của các công cụ bởi một sức ép gần như duy nhất là lợi nhuận hơn là mục tiêu kinh doanh rõ ràng. Giám đốc doanh nghiệp là từ dùng không phân bố tính chất sở hữu. Một giám đốc có thể là giám đốc doanh nghiệp tư nhân cho đến giám đốc của những doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước.

Bên cạnh đó, hiện nay trên thế giới cũng không có sự phân biệt thuật ngữ giám đốc. Hầu hết giám đốc doanh nghiệp đều được quan niệm là người hoạch định, quản lý điều hành một doanh nghiệp và chịu trách nhiệm về các quyết định của mình. Theo quan niệm của Nhật Bản thì giám đốc là người điều hành mọi hoạt động kinh doanh hàng ngày của công ty và chịu trách nhiệm trước hội đồng quản trị về việc thực hiện các nhiệm vụ và các quyền được giao. Theo quan niệm của Mỹ, giám đốc là người được ủy nhiệm đầy đủ quyền hạn để điều hành hoạt động kinh doanh của công ty và có quyền hành động nhân danh công ty trong mọi trường hợp.

Tóm lại, giám đốc doanh nghiệp là chủ sở hữu doanh nghiệp hoặc là người được chủ sở hữu doanh nghiệp uỷ quyền, là người hoạch định quản lý điều hành một doanh nghiệp và chịu trách nhiệm về các quyết định của mình cho dù doanh nghiệp này thuộc loại hình sở hữu như thế nào. Chủ doanh nghiệp Chủ doanh nghiệp là một khái niệm khá mới ở Việt Nam. Thông thường, chủ doanh nghiệp được hiểu là người tự bỏ vốn ra, tự thuê các nguồn lực để thực hiện các công việc kinh doanh nhằm thu lợi nhuận. Tuy nhiên, theo từ điển Longman, chủ doanh nghiệp là người tổ chức các yếu tố sản xuất, đất đai, lao động, vốn để sản xuất và bán sản phẩm nhằm thu lợi nhuận.

Họ là người tổ chức, tài trợ và quản lý các tổ chức thương mại. Dựa trên các khái niệm về chủ doanh nghiệp có thể khái quát quan niệm về chủ doanh nghiệp như sau: Chủ doanh nghiệp là người tổ chức được một doanh nghiệp bằng nguồn lực của người đó, hoặc bằng nguồn lực huy động hoặc cả hai và tham gia quản trị khai thác nguồn lực trực tiếp hay gián tiếp. Doanh nhân Cho tới nay, ở Việt Nam chưa có một định nghĩa thống nhất bao quát một cách toàn diện nhằm phác hoạ một bức tranh đầy đủ, rõ nét về tầng lớp doanh nhân. Tuy nhiên, trên thế giới đã có rất nhiều quan điểm nhận định thế nào là doanh nhân Tại Việt Nam, từ “doanh nhân” đã đi vào cuộc sống hàng ngày cũng như tồn tại trong ngôn ngữ của các văn bản hành chính, chính trị, thậm chí là các văn bản học thuật.

Song, chưa có một khái niệm chính xác cụ thể nào về doanh nhân, kể cả Từ điển Tiếng Việt. Vì thế mà doanh nhân - nhà doanh nghiệp hay bị đồng nhất với doanh nghiệp, bị nhầm lẫn giữa chủ thể cá nhân với tổ chức có tư cách pháp nhân. Bên cạnh đó, trong nền kinh tế tồn tại nhiều thành phần kinh tế khác nhau như kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân, kinh tế tập thể v. Vì vậy, quan niệm doanh nhân vẫn chưa được nhìn nhận đúng đắn và chính xác trong các quan hệ kinh tế.

Mà trong các thành phần kinh tế sở hữu khác nhau thì quan hệ kinh tế, quan hệ tâm lý giữa các chủ thể tham gia sẽ không giống nhau. 181 Nếu phân tích từ “doanh nhân” thì “doanh” là lãi, “nhân” là người. Như vậy “doanh nhân” là người làm kinh doanh để kiếm lời. Mà muốn có lãi hay lời thì buộc người đó phải sản xuất, buôn bán.

Thế nên, người kinh doanh coi lời lãi là nhu cầu, mục đích và động cơ để hoạt động sản xuất kinh doanh. Có một số nhà kinh tế cho rằng, doanh nhân là những người thực sự làm chủ các quan hệ kinh tế trong các cơ sở sản xuất, các doanh nghiệp tư nhân, từ quan hệ sở hữu đến quan hệ điều hành và quan hệ phân phối. Họ quan niệm doanh nhân là những ông chủ doanh nghiệp tư nhân. “Doanh nhân là người chủ sở hữu cá nhân đối với vốn, tiền bạc, tài sản, trí tuệ và cả quyền lực trong hoạt động sản xuất, buôn bán để đạt được sự gia tăng không ngừng về mặt lợi nhuận, sở hữu tư nhân.

Doanh nhân là người coi lợi nhuận, sở hữu tư nhân gia tăng không ngừng, là định hướng giá trị cơ bản của hoạt động và quan hệ của bản thân, cũng là lợi ích sống còn của chính mình”. Theo quan điểm này thì những giám đốc doanh nghiệp nhà nước không được gọi là doanh nhân nhưng họ tham gia vào các hoạt động kinh doanh như những nhà doanh nghiệp tư nhân, thậm chí còn tham gia vào các quan hệ chính trị, xã hội. Như vậy, định nghĩa này chưa hoàn toàn phù hợp với tình hình của Việt Nam. Vấn đề đặt ra là những chủ thể nào thì được gọi là doanh nhân? Nhà kinh tế Schumpeter đã cho rằng: “Doanh nhân là một tính cách không phải một nghề” và xem doanh nhân như là lực lượng tạo nên bước đột phá trong công nghiệp và thương mại, nhờ đó mà nền kinh tế mới tăng trưởng.

Theo ông Vũ Tiến Lộc, Chủ tịch Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam: “Doanh nhân là nhà đầu tư, là nhà quản lý, là người chèo lái con thuyền doanh nghiệp mà điểm khác biệt của doanh nhân với những người khác là ở chỗ họ là người dám chấp nhận mạo hiểm, rủi ro khi dấn thân vào con đường kinh doanh”. 182 Như vậy, với sự phát triển đa dạng của nền kinh tế đang tăng trưởng thì hầu như những người tham gia, sở hữu và điều hành doanh nghiệp, tham gia vào việc lấy và việc thực hiện các quyết định liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh, tài chính của doanh nghiệp đều có thể được xem là doanh nhân. Có thể nói những cổ đông của doanh nghiệp, những nhà quản trị chuyên nghiệp, những thương nhân đều có thể là những doanh nhân. Song, điều đó không có nghĩa là các cổ đông hay nhà quản trị doanh nghiệp đều là doanh nhân.

Những cổ đông không tham gia điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh thì không được gọi là doanh nhân. Doanh nhân là người làm kinh doanh, là chủ thể lãnh đạo, chịu trách nhiệm và đại diện cho doanh nghiệp trước xã hội và pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ