Khái Quát Về Quan Niệm Của Xôcrát Về Đối Tượng Của Triết Học

Luận văn thạc sĩ phân tích quan niệm của xôcrát về đối tượng của triết học, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Xôcrát và Bối Cảnh Ra Đời Triết Học Tổng Quan Quan Trọng

Triết học Xôcrát không tự nhiên mà xuất hiện. Nó là kết quả của một quá trình phát triển kinh tế, xã hội, chính trị, văn hóa và tư tưởng sâu sắc của Hy Lạp cổ đại. Những chuyển biến trong xã hội Athens, sự trỗi dậy của nền dân chủ, sự phát triển của khoa học và nghệ thuật, cùng với sự suy yếu của các giá trị truyền thống đã tạo ra một mảnh đất màu mỡ cho những tư tưởng mới nảy sinh. Xôcrát, với tư cách là một triết gia, đã nắm bắt được tinh thần của thời đại, đặt ra những câu hỏi then chốt về đạo đức, luân lý, và sự hiểu biết, từ đó khai sinh ra một trường phái triết học có ảnh hưởng sâu rộng đến lịch sử triết học. Bối cảnh này không chỉ định hình nội dung triết học của ông mà còn ảnh hưởng đến phương pháp tiếp cận và đối tượng nghiên cứu của ông. Cần phải hiểu rõ những yếu tố này để có thể nắm bắt trọn vẹn quan niệm của Xôcrát về đối tượng của triết học.

1.1. Điều Kiện Kinh Tế Xã Hội Ảnh Hưởng Triết Học Xôcrát

Sự phát triển của thương mạithủ công nghiệp ở Athens đã tạo ra một tầng lớp trung lưu giàu có, có trình độ học vấn cao và quan tâm đến các vấn đề chính trị và xã hội. Sự gia tăng của dân chủ cũng tạo ra một môi trường cởi mở, khuyến khích các cuộc tranh luận và thảo luận về các vấn đề quan trọng. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế và chính trị cũng đi kèm với những thách thức, như sự bất bình đẳng, tham nhũng, và sự suy thoái đạo đức. Xôcrát đã nhận thức được những vấn đề này và sử dụng triết học của mình để tìm kiếm giải pháp. Sự thay đổi từ xã hội dựa trên lao động nô lệ sang xã hội công dân tự do cũng tác động lớn đến tư tưởng của Xôcrát, đặc biệt là về đạo đức cá nhânđạo đức cộng đồng. Ông nhấn mạnh vào tự nhận thứcđức hạnh như là nền tảng cho một cuộc sống tốt đẹp.

1.2. Ảnh Hưởng Văn Hóa và Tư Tưởng Tiền Bối Đến Xôcrát

Trước Xôcrát, các triết gia tiền So-crát như HeraclitusParmenides đã tập trung vào các vấn đề về bản chất của vũ trụsự thay đổi. Tuy nhiên, Xôcrát đã chuyển trọng tâm của triết học sang con ngườicác vấn đề đạo đức. Ông chịu ảnh hưởng lớn từ các Sophists, những người đã nhấn mạnh vào tính tương đối của chân lýtầm quan trọng của lập luận. Tuy nhiên, Xôcrát đã phản đối chủ nghĩa tương đối của họ và tìm kiếm chân lý khách quan và các giá trị phổ quát. Sự tranh luận giữa Xôcrát và các Sophists đã định hình phương pháp biện chứng của ông và làm rõ mục đích sống của triết học là sự thật.

II. Khám Phá Quan Niệm Đạo Đức Trọng Tâm Triết Học Xôcrát

Đối với Xôcrát, đối tượng của triết học không phải là vũ trụ hay thế giới tự nhiên, mà là con người, đặc biệt là đạo đứcluân lý. Ông tin rằng mục đích của triết học là giúp con người sống một cuộc sống tốt đẹp, bằng cách tự nhận thứctrau dồi đức hạnh. Quan niệm này thể hiện rõ nhất trong học thuyết đạo đức của ông. Ông cho rằng đức hạnhtri thức, và người có tri thức sẽ tự động hành động đúng đắn. Ông cũng nhấn mạnh vào tầm quan trọng của lý trí trong việc đưa ra các quyết định đạo đức. Tư tưởng này có ảnh hưởng sâu sắc đến các triết gia sau này, đặc biệt là PlatoAristotle, và vẫn còn giá trị cho đến ngày nay. Xôcrát đã đưa triết học trở về với con người, đặt ra những câu hỏi quan trọng về mục đích sống, hạnh phúc, và giá trị.

2.1. Đức Hạnh Là Tri Thức Nền Tảng Đạo Đức Học Xôcrát

Quan niệm đức hạnh là tri thức là trung tâm trong đạo đức học của Xôcrát. Ông cho rằng sự ác là kết quả của sự thiếu hiểu biết. Người ta làm điều xấu vì họ không biết điều gì là tốt cho họ. Do đó, mục đích của giáo dục là giúp con người có được tri thức về đức hạnh, và một khi họ có được tri thức này, họ sẽ tự động hành động đúng đắn. Quan niệm này có tính duy lý cao, và nó bị chỉ trích vì không tính đến vai trò của cảm xúcý chí trong hành vi đạo đức. Tuy nhiên, nó cũng nhấn mạnh vào tầm quan trọng của giáo dụclý trí trong việc xây dựng một xã hội đạo đức. Xôcrát tin rằng tự vấnsự hiểu biết là con đường dẫn đến hạnh phúccuộc sống viên mãn.

2.2. Đạo Đức Cá Nhân và Cộng Đồng Theo Xôcrát

Đạo đức đối với Xôcrát không chỉ là vấn đề cá nhân, mà còn là vấn đề của cộng đồng. Ông tin rằng một xã hội tốt đẹp phải dựa trên nền tảng đạo đức vững chắc. Ông lên án sự tham nhũng, bất công, và sự vô đạo đức trong xã hội Athens đương thời. Ông kêu gọi mọi người sống một cuộc sống đức hạnh, không chỉ vì lợi ích cá nhân, mà còn vì lợi ích chung của cộng đồng. Quan điểm này thể hiện rõ trong việc ông chấp nhận án tử hình thay vì trốn chạy, vì ông tin rằng việc tuân thủ luật pháp là điều quan trọng để duy trì sự ổn định của xã hội. Ông cho rằng công dân nên hướng đến việc cải thiện xã hội thông qua tri thứchành động đạo đức.

III. Phương Pháp Biện Chứng Cách Xôcrát Tìm Kiếm Chân Lý

Để khám phá chân lýđức hạnh, Xôcrát đã phát triển một phương pháp độc đáo gọi là phương pháp biện chứng. Phương pháp này bao gồm việc đặt câu hỏi liên tục để kiểm tra và làm sáng tỏ các khái niệm và niềm tin. Ông thường bắt đầu bằng cách giả vờ như mình không biết gì về chủ đề được thảo luận, và sau đó đặt ra những câu hỏi gợi mở để dẫn dắt người đối thoại đến sự hiểu biết sâu sắc hơn. Phương pháp này không chỉ giúp người đối thoại khám phá ra chân lý, mà còn giúp họ tự nhận thứcphát triển tư duy. Ảnh hưởng của Xôcrát đến sự phát triển của triết học không chỉ nằm ở những tư tưởng của ông, mà còn ở phương pháp biện chứng này, một công cụ mạnh mẽ để khám phá bản thân và thế giới xung quanh. Tư tưởng Xôcrát khuyến khích tự vấnlý trí.

3.1. Thuật Bà Đỡ Bản Chất Phương Pháp Biện Chứng Xôcrát

Xôcrát ví phương pháp biện chứng của mình như một bà đỡ. Ông không tự mình đưa ra chân lý, mà giúp người khác sinh ra những ý tưởnghiểu biết mới. Ông tin rằng mỗi người đều có tri thức tiềm ẩn bên trong, và nhiệm vụ của ông là giúp họ khai phá nó. Bằng cách đặt ra những câu hỏi gợi mở, ông thách thức những niềm tin cố hữu và khuyến khích người đối thoại suy nghĩ sâu sắc hơn về những vấn đề đang được thảo luận. Thuật 'bà đỡ' không chỉ là một phương pháp giảng dạy, mà còn là một cách tiếp cận triết học giúp con người tự chủtự chịu trách nhiệm với những hiểu biết của mình. Ông tạo ra một không gian đối thoại để trí tuệ được khai sáng.

3.2. Mỉa Mai Xôcrát Công Cụ Khám Phá Tri Thức

Một yếu tố quan trọng trong phương pháp biện chứng của Xôcrát là sự mỉa mai. Ông thường giả vờ như mình không biết gì, thậm chí còn tỏ ra kém hiểu biết hơn người đối thoại, để khơi gợi sự tò mò và khuyến khích họ trình bày quan điểm của mình. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài khiêm tốn đó là một trí tuệ sắc bén và khả năng đặt câu hỏi tinh tế. Bằng cách sử dụng sự mỉa mai, Xôcrát có thể vạch trần những mâu thuẫn trong suy nghĩ của người đối thoại và giúp họ nhận ra những giới hạn của tri thức của mình. Sự mỉa mai không phải là một hình thức chế giễu, mà là một công cụ để khám phá tri thứcthúc đẩy sự hiểu biết. Xôcrát sử dụng nó để kích thích tư duy phản biện.

IV. Ứng Dụng Tư Tưởng Xôcrát Giá Trị Vượt Thời Gian

Ảnh hưởng của Xôcrát không chỉ giới hạn trong lịch sử triết học. Những tư tưởng của ông vẫn còn có giá trị to lớn cho đến ngày nay. Quan niệm về đạo đức, tri thức, và tự nhận thức vẫn là những chủ đề quan trọng trong các cuộc tranh luận đạo đứctriết học. Phương pháp biện chứng của ông vẫn là một công cụ hữu ích để giải quyết vấn đề và phát triển tư duy. Lời khuyên của Xôcrát về việc sống một cuộc sống đức hạnhtìm kiếm sự thật vẫn là một nguồn cảm hứng cho những người muốn sống một cuộc sống ý nghĩa. Những giá trị này vượt qua lịch sử triết học.

4.1. Triết Học Xôcrát Nền Tảng Cho Đạo Đức Hiện Đại

Những tư tưởng đạo đức của Xôcrát đã đặt nền móng cho nhiều hệ thống đạo đức hiện đại. Quan niệm về trách nhiệm cá nhân, sự công bằng, và lòng nhân ái vẫn là những giá trị quan trọng trong xã hội ngày nay. Phương pháp biện chứng của ông cũng được sử dụng trong giáo dục đạo đức để giúp học sinh phát triển khả năng tư duy phản biện và đưa ra các quyết định đạo đức đúng đắn. Ảnh hưởng của Xôcrát đến đạo đức hiện đại là không thể phủ nhận. Ông đã khuyến khích con người suy nghĩ về cái thiệncái ác.

4.2. Ứng Dụng Phương Pháp Biện Chứng Trong Giáo Dục

Phương pháp biện chứng của Xôcrát có thể được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục để thúc đẩy khả năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, và sáng tạo của học sinh. Bằng cách đặt ra những câu hỏi gợi mở và khuyến khích học sinh tranh luận và thảo luận, giáo viên có thể giúp họ phát triển những kỹ năng tư duy cần thiết để thành công trong thế kỷ 21. Phương pháp này cũng giúp học sinh tự nhận thứcphát triển những giá trị đạo đức. Tư tưởng Xôcrát khuyến khích học sinh tự tìm kiếm tri thức.

V. Kết Luận Tầm Ảnh Hưởng Vượt Thời Gian Của Xôcrát

Tóm lại, quan niệm của Xôcrát về đối tượng của triết học là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử triết học. Bằng cách chuyển trọng tâm từ vũ trụ sang con ngườiđạo đức, ông đã khai sinh ra một trường phái triết học có ảnh hưởng sâu rộng đến các thế hệ sau. Phương pháp biện chứng của ông vẫn là một công cụ hữu ích để khám phá chân lýphát triển tư duy. Tư tưởng Xôcrát về đức hạnh, tri thức, và tự nhận thức vẫn còn có giá trị to lớn cho đến ngày nay. Ảnh hưởng của Xôcrát không chỉ giới hạn trong lĩnh vực triết học, mà còn lan rộng sang đạo đức, giáo dục, và chính trị. Ông vẫn là một biểu tượng của sự thông tháiđạo đức, và tư tưởng của ông tiếp tục truyền cảm hứng cho những người muốn sống một cuộc sống ý nghĩa. Ông là triết gia Hy Lạp vĩ đại.

5.1. Giá Trị Vĩnh Cửu Trong Tư Tưởng Đạo Đức Xôcrát

Những giá trị mà Xôcrát đề cao, như sự thật, công lý, và lòng nhân ái, vẫn là những giá trị phổ quát và vĩnh cửu. Chúng là nền tảng cho một xã hội công bằng và thịnh vượng. Việc nghiên cứu tư tưởng Xôcrát có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những giá trị này và cách áp dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày. Quan niệm của Xôcrát về đạo đức tiếp tục là một nguồn cảm hứng cho những người muốn sống một cuộc sống đức hạnh và góp phần vào việc xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn. Ông là hình mẫu của đức hạnh.

5.2. Tiếp Tục Nghiên Cứu Tư Tưởng Xôcrát Trong Tương Lai

Mặc dù đã có rất nhiều nghiên cứu về triết học Xôcrát, vẫn còn nhiều điều để khám phá và tìm hiểu. Việc tiếp tục nghiên cứu tư tưởng Xôcrát có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những đóng góp của ông cho lịch sử triết họcnhững giá trị mà ông để lại cho nhân loại. Đồng thời, nó cũng có thể giúp chúng ta giải quyết những vấn đề đạo đứcxã hội phức tạp trong thế giới hiện đại. Triết học Xôcrát vẫn còn là một nguồn cảm hứng vô tận cho những người muốn khám phá bản thân và thế giới xung quanh. Các nghiên cứu về Xôcrát sẽ tiếp tục phát triển.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ quan niệm của xôcrát về đối tượng của triết học

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề cội nguồn và nguồn gốc của chúng. Vì nghĩa của các khái niệm "nguyên tử" và "khoảng không" là các hình thức khởi thuỷ của tồn tại. Chúng là giới hạn bất di bất dịch mà lĩnh vực những vấn đề nguồn gốc, sự xuất hiện, sự ra đời kết thúc ở đó. Để giải thích sự hình thành vũ trụ và tất cả những gì diễn ra ở trong nó, Đêmôcrít đã sử dụng khái niệm "nguyên nhân".

Theo Đêmôcrít, không có gì diễn ra mà lại không có căn cứ, và ông gọi các căn cứ ấy là nguyên nhân. Vì cơ sở của toàn bộ tồn tại là các nguyên tử, nên sự kết hợp và tương tác giữa chúng là căn cứ đầu tiên của vạn vật. Tư tưởng tiền Xôcrát xem mọi cái đang diễn ra trong bối cảnh chung của vũ trụ, thông qua cấu tạo của vũ trụ, thông qua quan hệ với vũ trụ và mục đích của vũ trụ. Vạn vật có được nội dung của mình tuỳ thuộc vào địa vị của chúng trong trật tự vũ trụ và tác động của (LUAN.hoc 22 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.hoc chúng đến tính toàn vẹn của vũ trụ.

Quan niệm của Đêmôcrít về tồn tại đã thực sự thủ tiêu vũ trụ Cổ đại trước đó. Vũ trụ đã biến mất. Không phải vũ trụ có trật tự ở trong mình, toàn vẹn định hướng tư duy của con người và trở thành cơ sở cho phán đoán về những vật cụ thể. Vũ trụ tiêu tan như ảo ảnh, để lại những bản nguyên đơn giản nhất và bất biến của tồn tại cho tư duy.

Không có và không thể có lực lượng nào khác, các bản nguyên nào khác. Do vậy, tất cả những gì đang trực tiếp và hiện hữu và diễn ra đều được xem xét không phải thông qua tính có can dự với vũ trụ, mà như hệ quả đơn giản của một tác động (nguyên nhân) nào đó. Một sự chuyển biến triệt để đã diễn ra trong tư duy về tồn tại: vốn đóng vai trò mục đích thầm kín của mọi tìm tòi, cho dù nó có quan tâm đến vật, cá nhân hay sự kiện nào đi chăng nữa, vấn đề về mục đích bây giờ đã được thay thế bằng vấn đề nguyên nhân - về tác động trực tiếp dẫn tới tình trạng hiện có của các sự vật. Sự giải thích như vậy về các sự vật lấy khái niệm "nguyên nhân" làm cơ sở, được gọi là quyết định luận (determinisme).

Vấn đề cơ bản của các nhà triết học tiền Xôcrát là vấn đề "vạn vật bắt nguồn từ cái gì". Vấn đề của Đêmôcrít là "nhờ cái gì?". Ông khẳng định: "không có gì xuất hiện một cách vô ích", "không có căn cứ" (nguyên nhân). Cơ sở của quan hệ nhân quả ở Đêmôcrít là dao động của các nguyên tử và những va chạm giữa chúng.

Trong vận động này, khi phục tùng sự hướng tới cái tương tự, các nguyên tử cấu thành vạn vật, các nguyên tử và khoảng không tồn tại vĩnh cửu, chúng không có điểm khởi đầu và do vậy, không có nguyên nhân. Yếu tố mang tính chất xây dựng của quyết định luận Đêmôcrít là ở việc tìm kiếm các căn cứ của những cái đang diễn ra và tìm thấy chúng ở trong "bản thân các sự vật". Cùng với việc đào sâu nhận thức "bản thân các vật", bản chất và những đặc điểm của chúng, nhận thức về quan hệ nhân quả tất yếu cũng trở nên sâu sắc hơn. Đồng thời, sự giải thích nhân quả ở Đêmôcrít (LUAN.hoc 23 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.hoc cũng có tính chất của thuyết định mệnh: từ chỗ vạn vật đều có căn cứ, ông rút ra kết luận về tính tất yếu của vạn vật.

Vạn vật là như vậy và chỉ có thể là như vậy - biểu hiện sự tin tưởng của Đêmôcrít. Chúng ta sẽ sai lầm nếu chỉ chấp nhận nội dung vật lý học trong quan niệm của Đêmôcrít về vũ trụ. Trong triết học Cổ đại không có một tư tưởng hay một ý niệm đáng kể mà lại không giải quyết một vấn đề đạo đức nào đó. Do vậy, đề cập tới vũ trụ luận Đêmôcrít, không được phép bỏ qua vai trò của sự an ủi về mặt thế giới quan mà nó có khả năng hoàn thành đối với ý thức Cổ đại.

Nguyên tử luận không những đưa con người ra khỏi cuộc đấu tranh hỗn loạn giữa các lực lượng, các nguyên tố, các ý chí vũ trụ. Nó thủ tiêu bản thân nguồn gốc sinh ra mọi lo âu của con người Cổ đại - sức mạnh vô địch và chi phối vạn vật của Định mệnh. Vả lại, nếu chỉ có các nguyên tử và khoảng không, còn vạn vật trong vũ trụ chỉ là hệ quả đơn thuần của sự kết hợp và tương tác giữa chúng, thì sẽ không còn chỗ cho bất kỳ một lực lượng mờ ám, đen tối và không nắm bắt được nào. Thế giới được an ủi thông qua tính rõ ràng, các cơ sở đơn giản và hiển nhiên của mình.

Trong vũ trụ không có cái gì lo âu và gây ra nỗi sợ hãi, khủng khiếp và không đạt được. Đêmôcrít loại bỏ nỗi sợ hãi của con người; và một điều hiển nhiên là sau khi thực hiện điều đó, nhà tư tưởng nhắc nhở thế giới về tiếng cười sảng khoái do nhận được tự do từ trái tim ngây ngất say của mình. Từ nguyên tử luận, Đêmôcrít chuyển sang vấn đề thế giới người. Trước tiên, ông suy luận về nguồn gốc và sự phát triển của con người.

Con người có nguồn gốc tự nhiên và lúc đầu có lối sống giống như mọi động vật. Toàn bộ nếp sống chung (ngôn ngữ, nhà nước, luật pháp) đều được tạo ra theo thoả thuận chung của mọi người, thông qua quyết định tập thể của họ. Từ đó suy ra rằng việc thay đổi các chuẩn tắc và nếp sống hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí của con người.hoc 24 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.hoc Tình cảm chủ yếu dẫn dắt con người trong cuộc sống. Chúng ta đề cao những gì giống với chúng ta, né tránh những gì xa lạ, đem lại sự bất tiện và đau khổ.

Định hướng chung của cuộc sống là thái độ cam chịu, vả lại nếu vượt quá độ, thì cái dễ chịu nhất sẽ trở thành cái khó chịu. Mục đích tối hậu và cái phúc tối cao đối với con người – tâm trạng thoải mái đó là tâm hồn yên tĩnh và cân bằng, không bị một dục vọng nào quấy rầy. Tất cả những sắc thái nội dung nhân học triết học Đêmôcrít tất yếu có tác động mạnh mẽ đến định hướng tư duy triết học của Xôcrát vào tất cả những gì có liên quan tới con người, tới cuộc sống hạnh phúc và số phận của con người. * Phái ngụy biện (thời đại Khai sáng Cổ đại) Vào giữa thế kỷ V TCN xuất hiện tu từ học – nghệ thuật nói hay, các thầy giáo được trả tiền bắt đầu dạy các quy tắc của nó cho những người có nhu cầu.

Đời sống của polis thường xuyên đi liền với ngôn ngữ. Nó đòi hỏi sự giao tiếp trực tiếp của con người ở nhiều phương diện, trong mỗi biểu hiện của mình. Kỹ năng nói và thuyết phục, trình bày và bảo vệ ý kiến đòi hỏi phải có trong mọi lĩnh vực đời sống – từ đời sống gia đình đến đời sống nhà nước, từ quan hệ bạn hữu đến các cuộc tranh chấp về tài sản, - trong mọi lĩnh vực và khi giải quyết mọi vấn đề. Khả năng nói không tách rời khỏi khả năng tư duy.

Việc biểu thị lời nói do định hướng và lôgíc nội tại của tư duy quyết định. Do vậy, các thầy dạy tu từ học khi đó đồng thời cũng là các thầy dạy sự thông thái. Nói, suy luận, tư duy, hiểu biến thành một quá trình và năng lực thống nhất. Chủ nghĩa duy lý Hy Lạp cổ đại xuất hiện trên cơ sở hợp lý hóa quan hệ sinh hoạt của công dân, các chuẩn tắc xã hội, các tập quán và tập tục.

Lý tính của Khai sáng Hy Lạp cổ đại là lý tính chính trị và đạo đức; đặc điểm quan trọng nhất của nó là năng lực của cá nhân tự do ý thức đúng và thực hiện đúng lợi ích của mình, so sánh và đối chiếu chúng với lợi ích của đồng bào và (LUAN.hoc 25 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.hoc của polis. Triết học ngụy biện có hàng loạt nội dung cho phép nói tới một bước ngoặt triệt để đã diễn ra trong triết học. Các nhà nguỵ biện ở Hy Lạp bắt đầu được coi là những người dạy sự thông thái và họ đi khắp nơi để dạy học. Bấy giờ, tại các thành phố Hy Lạp xuất hiện những người tự tuyên bố mình là thầy dạy đạo đức và thông thái, có thể gọi đó là một nghề hay một kỹ năng.

Những cuộc đàm thoại làm cho thính giả nản lòng. Họ lắng nghe ở các nhà nguỵ biện những lời nói có nội dung mâu thuẫn với toàn bộ kinh nghiệm trước đó của họ. Các thầy giáo dạy thông thái đi lang thang đề cập đến tất cả mọi quan niệm quen thuộc. Tất cả mọi luận điểm, mọi ý kiến phổ biến, mọi điều hiển nhiên và có quyền uy nhất đều bị đem ra phê phán và phân tích.

Không có gì trở nên bất di bất dịch khi đối mặt với tư duy sắc sảo, kỳ quặc và đột ngột của họ. Tất cả những điều bất bình thường và gây sốc đó làm xuất hiện sự phản đối tự nhiên. Sự vô nghĩa của nhiều luận điểm nguỵ biện là hiển nhiên. Song, các thử nghiệm phản bác họ thường bị thất bại.

Các nhà nguỵ biện có thể tìm ra câu trả lời cho những vấn đề hóc búa nhất, bác bỏ được bất kỳ phản bác nào. Những luận cứ vững chắc nhất trong suy luận của phái nguỵ biện bộc lộ tính vô căn cứ của mình, còn những luận điểm khó tin nhất – tính đáng tin cậy kinh ngạc. Những bàn tán về các nhà nguỵ biện lan rộng khắp Hy Lạp; vinh quang của họ được so sánh với vinh quang của các nhà hoạt động nhà nước, các nghệ nhân, các vận động viên điền kinh kiệt xuất. Cho dù họ có xuất hiện tại bất kỳ ngóc ngách nào ở Hy Lạp, ở đâu cũng có những người muốn được trở thành học trò của họ.

Những người này sẵn sàng trả một khoản tiền lớn để thông thái – món quà đáng quý và vô hình – trở thành tài sản của họ, đưa họ đến thành công trong cuộc sống, đem lại chỗ dựa đáng tin cậy đặc biệt. Có hai thế hệ nguỵ biện: các nhà nguỵ biện thời kỳ đầu và các nhà nguỵ biện thời kỳ sau. Số thứ nhất bao gồm có Prôtago được coi là ông tổ của phép (LUAN.hoc 26 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ