Tổng quan nghiên cứu
Đào Tấn (1845–1907) là một trong những danh nhân văn hóa kiệt xuất nhất của dân tộc Việt Nam, người được nhà thơ Xuân Diệu gọi là "một nhân tài nghệ thuật đặc biệt". Hơn một thế kỷ qua, ông được tôn vinh là "hậu tổ" của nghệ thuật tuồng — loại hình sân khấu được coi là "quốc bảo" của nghệ thuật dân tộc.
Di sản ông để lại cho hậu thế là kho tàng văn hóa đồ sộ: hơn 40 kịch bản và vở diễn tuồng, hơn 1.000 bài thơ và từ, một tập văn xuôi và một tập lý luận nghệ thuật có giá trị học thuật sâu sắc. Đây là khối di sản hiếm có trong lịch sử văn học nghệ thuật Việt Nam, hội tụ tài năng sáng tác kịch bản, dàn dựng vở diễn, sáng tạo âm nhạc lẫn hệ thống hóa kỹ thuật diễn xuất.
Công trình nghiên cứu tổng hợp "Những giá trị nghệ thuật của Đào Tấn" do Trung tâm Nghiên cứu Bảo tồn và Phát huy Văn hóa Dân tộc thực hiện năm 2008 nhằm lần đầu tiên hệ thống hóa toàn diện thân thế, sự nghiệp và các giá trị nghệ thuật nổi bật của danh nhân này. Phạm vi nghiên cứu bao quát giai đoạn từ khi Đào Tấn bắt đầu sáng tác năm 19 tuổi (1864) cho đến khi ông mất năm 1907, gắn với bối cảnh lịch sử phức tạp của triều Nguyễn và thời kỳ Pháp xâm lược toàn diện đất nước.
Ý nghĩa của công trình không chỉ dừng lại ở học thuật. Việc hệ thống hóa di sản Đào Tấn góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về nghệ thuật tuồng — một loại hình đang đứng trước nguy cơ mai một — đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn, giảng dạy và phát huy giá trị nghệ thuật truyền thống trong thời đại hội nhập.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Công trình vận dụng hai hướng tiếp cận lý thuyết chủ đạo.
Tiếp cận văn hóa học liên ngành xem xét Đào Tấn không đơn thuần là nghệ sĩ mà là một chủ thể văn hóa giao thoa giữa nhiều lĩnh vực: văn học, âm nhạc, triết học và chính trị. Hướng tiếp cận này cho phép đánh giá di sản ông trong mối quan hệ với bối cảnh xã hội — thời đại ông sống là giai đoạn triều Nguyễn chuyển từ hưng thịnh sang suy vong, Pháp hoàn tất xâm lược Việt Nam năm 1887 sau gần 30 năm chiến tranh.
Lý thuyết so sánh nghệ thuật sân khấu đặt nghệ thuật tuồng Đào Tấn trong tương quan với tuồng truyền thống trước và sau ông, đồng thời đối chiếu quan điểm lý luận nghệ thuật của ông với các trường phái sân khấu cổ điển châu Á, đặc biệt là ảnh hưởng từ hý kịch Trung Hoa và sự sáng tạo độc lập mang bản sắc Việt.
Năm khái niệm trung tâm xuyên suốt công trình bao gồm: di sản nghệ thuật (kịch bản, vở diễn, lý luận); bản sắc dân tộc trong sáng tác; tư tưởng yêu nước thể hiện qua tác phẩm; kỹ pháp nghệ thuật tuồng; và vai trò của nghệ sĩ trong bối cảnh xã hội – chính trị đặc thù.
Phương pháp nghiên cứu
Công trình sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa làm trục chính, kết hợp cách tiếp cận văn hóa học và phương pháp so sánh liên ngành.
Nguồn dữ liệu bao gồm 5 nhóm tư liệu: kịch bản và vở diễn tuồng truyền thống, kịch bản và vở diễn của chính Đào Tấn, tư liệu về cuộc đời và hoạt động nghệ thuật của ông (bao gồm tập "Thư mục tư liệu Đào Tấn" và "Hý trường tùy bút"), các công trình nghiên cứu đã công bố về Đào Tấn, và các tác phẩm nghệ thuật có liên quan.
Phương pháp chọn mẫu mang tính chủ đích: nghiên cứu ưu tiên các tác phẩm được xác định chắc chắn là của Đào Tấn qua hội nghị giám định năm 1982 tại Viện Văn học Việt Nam, tham chiếu ý kiến của hơn 4 hội thảo khoa học lớn (1977, 1982, 1988, 2000, 2007) và tọa đàm của nhiều nhà nghiên cứu lão thành.
Lý do lựa chọn phương pháp tổng hợp hệ thống hóa: Trước năm 2008, các công trình về Đào Tấn chủ yếu là kỷ yếu hội thảo, tản mạn và thiếu nhất quán. Nhiều ý kiến trái chiều về tư tưởng chính trị, phong cách nghệ thuật chưa được tổng kết khoa học. Phương pháp tổng hợp giúp giải quyết triệt để tình trạng này, cung cấp đánh giá thống nhất và toàn diện.
Thời gian nghiên cứu kéo dài qua nhiều thập kỷ tích lũy tư liệu (1960–2008), với giai đoạn tổng hợp chính thức từ 2007 đến 2008.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phát hiện 1: Quy mô di sản kịch bản tuồng vượt trội so với bất kỳ tác giả đơn lẻ nào trong lịch sử tuồng Việt Nam. Đào Tấn để lại hơn 40 kịch bản và vở diễn, trong đó có những tác phẩm sáng tác độc lập như Tân dã đồn, Bình Địch, Đảng khuẩu, Diễn Võ đình, Trầm hương các, Hộ sanh đàn, Hoàng phi hổ quá Giới Bài quan; đồng thời nhuận sắc và chỉnh lý khoảng 70–80% kho tàng tuồng cũ mà theo gia phả họ Đào, hầu hết kho tuồng xưa đến thời ông đều qua tay ông sửa chữa sử dụng. Riêng bộ "Vạn bửu trình tường" gồm 108 hồi, ông viết 48 hồi cuối — một khối lượng sáng tác đáng kinh ngạc.
Phát hiện 2: Tập thơ và từ của Đào Tấn đạt gần 1.000 bài, phân thành 4 tập "Mộng Mai", thể hiện một tâm hồn thơ phong phú song hành cùng sự nghiệp sân khấu. Đây là điều hiếm có trong lịch sử nghệ thuật Việt Nam khi một tác giả đạt đỉnh cao đồng thời ở hai lĩnh vực sáng tạo khác nhau.
Phát hiện 3: Tư tưởng yêu nước trong tác phẩm Đào Tấn là nhất quán và xuyên suốt, không bị mâu thuẫn bởi vai trò làm quan triều Nguyễn hơn 30 năm. Hội thảo lần thứ II (1982) đã thống nhất kết luận: ông là "quan thanh liêm, cương trực", được vua Tự Đức phong là "thành, thận, cần", và được sĩ phu Nghệ An kính phục vì tinh thần yêu nước khí khái. Đặc biệt, ông bí mật hỗ trợ Phan Bội Châu hoạt động cách mạng — điều được chính Phan Bội Châu ghi nhận trong "Phan Bội Châu niên biểu".
Phát hiện 4: Tập "Hý trường tùy bút" — công trình lý luận nghệ thuật của Đào Tấn — được xác định là tài liệu lý luận sân khấu gốc, dù một số chỗ cần tiếp tục giám định. Hội nghị giám định tại Viện Văn học Việt Nam do GS Hoàng Trung Thông chủ trì kết luận: nội dung cơ bản của tập là của Đào Tấn, không thể phủ định toàn bộ chỉ vì một số "hạt sạn" trong quá trình ghi chép.
Thảo luận kết quả
Sự nghiệp nghệ thuật của Đào Tấn đạt đỉnh cao trong hai giai đoạn làm Tổng đốc An Tĩnh (lần 1: 1898–1902, lần 2 sau đó). Tại đây ông viết và dựng các vở tuồng tiêu biểu nhất, lập rạp hát "Như Thị quán" và trường dạy tuồng "Học bộ đình". Điều này cho thấy sáng tạo nghệ thuật đỉnh cao của Đào Tấn không tách rời khỏi thực tế chính trị — ông dùng nghệ thuật như phương tiện nuôi dưỡng tinh thần yêu nước trong lòng dân.
So với các nghiên cứu trước năm 1977 vốn đánh giá sơ lược và đôi khi sai lệch về tư tưởng Đào Tấn, công trình này khẳng định ông không phải đơn thuần là quan lại phong kiến mà là nghệ sĩ – chí sĩ có mối quan hệ mật thiết với phong trào Đông Du và nhiều chí sĩ yêu nước đương thời như Phan Bội Châu, Phan Chu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng.
Nếu biểu diễn dữ liệu về phân phối tác phẩm theo giai đoạn sáng tác, biểu đồ cột sẽ cho thấy sự bùng nổ sản lượng trong giai đoạn 1887–1904 — trùng với thời kỳ ông giữ các chức vụ quan trọng nhất. Bảng phân loại tác phẩm theo thể loại (kịch bản sáng tác, kịch bản nhuận sắc, thơ/từ, lý luận) sẽ minh họa rõ tính đa dạng và chiều sâu di sản này.
Đề xuất và khuyến nghị
1. Thành lập cơ quan lưu trữ chuyên biệt về di sản Đào Tấn tại Bình Định trước năm 2030. UBND tỉnh Bình Định cần phối hợp với Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch số hóa toàn bộ kịch bản, thơ, từ và tài liệu liên quan đến Đào Tấn, đặt mục tiêu hoàn thành ít nhất 100% tư liệu gốc đã được xác định. Nguồn tư liệu hiện có bao gồm "Thư mục tư liệu Đào Tấn" và bộ "Tuồng Đào Tấn" (tập I và II) do NXB Sân khấu – Sở VHTT Nghĩa Bình xuất bản năm 1988.
2. Đưa nghệ thuật tuồng Đào Tấn vào chương trình giảng dạy chính thức tại các trường nghệ thuật sân khấu trong cả nước, đạt tỷ lệ ít nhất 30% học phần thực hành tuồng dành cho các vở Đào Tấn trước năm 2027. Nhà hát Tuồng Đào Tấn (Bình Định) và Nhà hát Tuồng Việt Nam cần đảm nhận vai trò đào tạo, biên soạn giáo trình giảng dạy kỹ thuật diễn xuất tuồng theo hệ thống lý luận "Hý trường tùy bút".
3. Khởi động dự án phục hồi ít nhất 10 vở tuồng tiêu biểu của Đào Tấn vào giai đoạn 2025–2028, ưu tiên các vở hiện chỉ còn lưu giữ dưới dạng bản thảo hoặc trích đoạn. Các đơn vị nghệ thuật cần ghi hình phiên bản phục dựng và phân phối rộng rãi qua nền tảng số, tiếp nối mô hình đã thực hiện thành công với các phim nhựa và video từ thập niên 1980.
4. Đề xuất UNESCO công nhận Đào Tấn là Danh nhân văn hóa thế giới trong chu kỳ 2027–2028. Hội thảo năm 2007 nhân kỷ niệm 100 năm ngày mất của Đào Tấn đã có nhiều ý kiến đồng thuận rằng ông "xứng đáng tôn vinh là danh nhân văn hóa thế giới". Trung tâm Nghiên cứu Bảo tồn và Phát huy Văn hóa Dân tộc cần dẫn đầu hồ sơ này, phối hợp với Ủy ban UNESCO Việt Nam.
5. Kích hoạt và mở rộng Giải thưởng Đào Tấn — hiện đã được trao từ năm 1995 cho nhiều văn nghệ sĩ, nhà khoa học trong và ngoài nước — bằng cách thêm hạng mục dành riêng cho nghiên cứu học thuật về tuồng và văn hóa dân gian miền Trung, với chu kỳ trao giải 2 năm/lần từ 2026.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhà nghiên cứu văn học và nghệ thuật học sẽ tìm thấy trong công trình này hệ thống tư liệu được tổng hợp từ hơn 50 năm nghiên cứu (1960–2008), bao gồm biên bản các hội thảo khoa học lớn, kết luận của hội đồng giám định, và danh mục toàn bộ tác phẩm được xác định. Đây là tài nguyên học thuật nền tảng không thể thiếu cho bất kỳ công trình nào về tuồng Việt Nam sau năm 2008.
Nghệ sĩ và đạo diễn sân khấu tuồng có thể khai thác phần phân tích kỹ pháp nghệ thuật, hệ thống quan điểm lý luận sân khấu từ "Hý trường tùy bút", và danh sách đầy đủ kịch bản sáng tác cùng vở được nhuận sắc. Đây là cẩm nang thực hành giúp dàn dựng vở Đào Tấn đúng với tinh thần nguyên tác.
Giảng viên và sinh viên các trường văn hóa – nghệ thuật được hưởng lợi từ cấu trúc ba chương rõ ràng (thân thế và thời đại – giá trị nghệ thuật – bảo tồn và phát huy), phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các môn lịch sử sân khấu, văn học trung đại và văn hóa học. Công trình cung cấp ít nhất 2 luận điểm mới có thể dùng làm đề tài tiểu luận hoặc luận văn.
Nhà hoạch định chính sách văn hóa ở các cơ quan từ cấp tỉnh đến trung ương có thể tham chiếu phần đề xuất khuyến nghị để xây dựng chiến lược bảo tồn nghệ thuật tuồng, thiết kế giải thưởng văn hóa và lập hồ sơ di sản phi vật thể quốc gia và quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Đào Tấn được gọi là "hậu tổ" của tuồng nghĩa là gì? "Hậu tổ" có nghĩa là vị tổ sư đến sau — người tiếp nối và nâng tầm nghệ thuật tuồng lên đỉnh cao mới. Đào Tấn không chỉ sáng tác hơn 40 kịch bản mà còn hệ thống hóa kỹ thuật diễn xuất, âm nhạc và phương pháp đào tạo diễn viên tuồng. Cống hiến toàn diện này khiến ông được toàn giới sân khấu Việt Nam gần như nhất trí tôn vinh danh hiệu đặc biệt này từ hơn một thế kỷ qua.
2. Vì sao nghiên cứu về Đào Tấn mất nhiều thập kỷ mới có được công trình tổng hợp? Nguyên nhân chính là điều kiện đất nước bị chia cắt khiến nguồn tư liệu phân tán và khan hiếm. Ở miền Bắc, nghiên cứu dừng lại sau thời gian ngắn. Ở miền Nam có một số công trình nhưng rải rác. Chỉ sau khi đất nước thống nhất năm 1975, đặc biệt sau Liên hoan Tuồng Toàn quốc tháng 7/1976, việc nghiên cứu mới được triển khai liên tục qua các hội thảo năm 1977, 1982, 1988, 2000 và 2007 — mỗi hội thảo giải quyết thêm một tầng vấn đề.
3. Tập "Hý trường tùy bút" có thực sự của Đào Tấn không? Có. Hội nghị giám định văn bản tổ chức tại Viện Văn học Việt Nam, do GS Hoàng Trung Thông chủ trì với sự tham gia của nhiều giáo sư và nhà nghiên cứu tên tuổi, đã kết luận: nội dung cơ bản của tập là của Đào Tấn. Một số chỗ chưa rõ là do người ghi chép, trích dẫn chưa chính xác. Kết luận là tiếp tục giám định làm rõ thêm, không phủ định toàn bộ.
4. Mối quan hệ giữa Đào Tấn và Phan Bội Châu có ý nghĩa gì đối với di sản của ông? Mối quan hệ này chứng minh Đào Tấn không phải chỉ là quan lại phụng sự triều Nguyễn mà có tư tưởng yêu nước sâu sắc. Chính Phan Bội Châu ghi trong "Niên biểu" rằng Đào Tấn đã bí mật giúp ông thoát khỏi nguy hiểm năm 1901 và tạo điều kiện cho hoạt động cách mạng. Điều này làm cho giá trị tư tưởng trong các vở tuồng của ông — vốn ngợi ca khí tiết anh hùng, lòng trung quân ái quốc — trở nên sâu sắc và thống nhất hơn với chính cuộc đời ông.
5. Giải thưởng Đào Tấn hoạt động như thế nào và ai đã nhận? Giải thưởng Đào Tấn được thành lập từ năm 1995, do Viện Sân khấu Việt Nam và Hội đồng hương Bình Định đề xuất với UBND tỉnh Bình Định và Bộ Văn hóa Thông tin. Từ đó đến nay, giải đã được trao cho nhiều văn nghệ sĩ và nhà khoa học trong và ngoài nước. Trong số người được trao giải có GS-TS Nguyễn Thuyết Phong (Việt kiều Mỹ) năm 1997 — người sau đó vận động thành lập trường đại học mang tên Đào Tấn đã được Chính phủ đồng ý.
Kết luận
Công trình "Nghiên cứu tổng hợp những giá trị nghệ thuật của Đào Tấn" là công trình học thuật đầu tiên hệ thống hóa toàn diện di sản của danh nhân văn hóa lớn nhất trong lịch sử nghệ thuật tuồng Việt Nam. Những đóng góp chính của công trình:
- Lần đầu tiên tổng hợp nhất quán thân thế, sự nghiệp và tư tưởng Đào Tấn từ hơn 5 thập kỷ nghiên cứu và 5 hội thảo khoa học lớn
- Xác định và hệ thống hóa kho tác phẩm hơn 40 kịch bản tuồng và gần 1.000 bài thơ, từ theo tiêu chí khoa học nghiêm túc
- Khẳng định tư tưởng yêu nước nhất quán của Đào Tấn vừa trong tác phẩm vừa trong hành động thực tế
- Đặt nền tảng lý luận cho việc bảo tồn và phát huy nghệ thuật tuồng trong thế kỷ XXI
- Mở ra hướng nghiên cứu mới về phong cách nghệ thuật tuồng Đào Tấn — vấn đề chưa được giải quyết tại hội thảo năm 2000
Để tiếp nối thành quả này, giai đoạn 2025–2030 cần tập trung vào số hóa toàn bộ di sản, đưa tuồng Đào Tấn vào hệ thống giáo dục nghệ thuật chính thức và hoàn thiện hồ sơ đề nghị UNESCO vinh danh ông. Các nhà nghiên cứu, nghệ sĩ và nhà hoạch định chính sách văn hóa có thể sử dụng công trình này làm tài liệu tham chiếu nền tảng cho tất cả các hoạt động liên quan đến di sản nghệ thuật Đào Tấn.